Số liệu thống kê, nhận định SAINT ETIENNE gặp NANTES
VĐQG Pháp, vòng 19
Saint Etienne
FT
0 - 1
(0-0)
Nantes
(83') Randal Kolo Muani
- Diễn biến trận đấu Saint Etienne vs Nantes trực tiếp
-
Aïmen Moueffek
90+4'
-
Aïmen Moueffek

Mahdi Camar
87'
-
87'
Samuel Moutoussamy
Marcus Coc
-
El Hadji Dieye

Arnaud Nordi
86'
-
Yanis Lhery

Ryad Boudebou
85'
-
83'
Randal Kolo Muani
-
78'
Sebastien Corchia
Moses Simo
-
77'
Renaud Emond
Fabi
-
71'
Jean-Charles Castelletto
-
69'
Roli Pereira De Sa
Wylan Cyprie
-
Zaydou Youssouf

Yvan Neyo
45'
-
Adil Aouchiche

Miguel Trauc
45'
- Thống kê Saint Etienne đấu với Nantes
| 13(6) | Sút bóng | 8(3) |
| 5 | Phạt góc | 4 |
| 13 | Phạm lỗi | 12 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 1 | Thẻ vàng | 1 |
| 2 | Việt vị | 4 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Đội hình Saint Etienne
-
1S. Bajic
-
5Kolodziejczak
-
33M. Nade
-
13Trauco
-
11G. Silva
-
8Camara
-
19Y. Neyou Noupa
-
7Boudebouz
-
10W. Khazri
-
27Y. Macon
-
18A. Nordin
- Đội hình dự bị:
-
16B. Fall
-
4S. Sow
-
32Yanis Lhéry
-
6Gourna-Douath
-
17A. Aouchiche
-
31B. Djile
-
14J. Krasso
-
28Youssouf
-
29A. Moueffek
Đội hình Nantes
-
1A. Lafont
-
3A. Girotto
-
4Pallois
-
21J. Castelletto
-
29Q. Merlin
-
2Fabio
-
5Chirivella
-
8W. Cyprien
-
11M. Coco
-
23R. Muani
-
27M. Simon
- Đội hình dự bị:
-
19W. Geubbels
-
16Rémy Descamps
-
24S. Corchia
-
18Moutoussamy
-
14C. Traore
-
12D. Appiah
-
33Gor Manvelyan
-
6Pereira de Sa
-
28R. Emond
Số liệu đối đầu Saint Etienne gặp Nantes
Saint Etienne
0%
Hòa
80%
Nantes
20%
| 19/01 | Saint Etienne | 1 - 1 | Nantes |
| 29/09 | Nantes | 2 - 2 | Saint Etienne |
| 22/05 | Nantes | 1 - 1 | Saint Etienne |
| 23/12 | Saint Etienne | 0 - 1 | Nantes |
| 04/02 | Saint Etienne | 1 - 1 | Nantes |
- PHONG ĐỘ SAINT ETIENNE
| 01/02 | Saint Etienne | 0 - 1 | Boulogne |
| 25/01 | Stade Reims | 1 - 0 | Saint Etienne |
| 18/01 | Saint Etienne | 1 - 0 | Clermont |
| 04/01 | Le Mans | 0 - 0 | Saint Etienne |
| 21/12 | Nice | 2 - 1 | Saint Etienne |
- PHONG ĐỘ NANTES1
Nhận định, soi kèo Saint Etienne vs Nantes
Châu Á: 0.87*0 : 0*-0.97
SET thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Trong khi đó, NAN chơi tốt khi thắng 2/3 trận vừa qua.Dự đoán: NAN
Tài xỉu: -0.96*2 1/2*0.84
3/5 trận gần đây của SET có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của NAN cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Saint Etienne gặp Nantes
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | PSG | 20 | 15 | 3 | 2 | 43 | 16 | 48 |
| 2. | Lens | 20 | 15 | 1 | 4 | 34 | 16 | 46 |
| 3. | Marseille | 20 | 12 | 3 | 5 | 46 | 22 | 39 |
| 4. | Lyon | 20 | 12 | 3 | 5 | 33 | 20 | 39 |
| 5. | Lille | 21 | 10 | 3 | 8 | 34 | 30 | 33 |
| 6. | Stade Rennais | 20 | 8 | 7 | 5 | 30 | 31 | 31 |
| 7. | Strasbourg | 20 | 9 | 3 | 8 | 33 | 25 | 30 |
| 8. | Toulouse | 20 | 8 | 6 | 6 | 31 | 23 | 30 |
| 9. | Lorient | 20 | 7 | 7 | 6 | 27 | 31 | 28 |
| 10. | Monaco | 20 | 8 | 3 | 9 | 32 | 33 | 27 |
| 11. | Angers | 20 | 7 | 5 | 8 | 21 | 25 | 26 |
| 12. | Stade Brestois | 20 | 6 | 5 | 9 | 26 | 33 | 23 |
| 13. | Nice | 20 | 6 | 4 | 10 | 27 | 38 | 22 |
| 14. | Paris FC | 20 | 5 | 6 | 9 | 26 | 34 | 21 |
| 15. | Le Havre | 20 | 4 | 8 | 8 | 16 | 25 | 20 |
| 16. | Nantes | 20 | 3 | 5 | 12 | 19 | 36 | 14 |
| 17. | Auxerre | 20 | 3 | 4 | 13 | 14 | 29 | 13 |
| 18. | Metz | 21 | 3 | 4 | 14 | 21 | 46 | 13 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG PHÁP
| Thứ 7, ngày 24/01 | |||
| 02h00 | Auxerre | 0 - 1 | PSG |
| 22h59 | Stade Rennais | 0 - 2 | Lorient |
| C.Nhật, ngày 25/01 | |||
| 01h00 | Le Havre | 0 - 0 | Monaco |
| 03h05 | Marseille | 3 - 1 | Lens |
| 21h00 | Nantes | 1 - 4 | Nice |
| 23h15 | Stade Brestois | 0 - 2 | Toulouse |
| 23h15 | Metz | 2 - 5 | Lyon |
| 23h15 | Paris FC | 0 - 0 | Angers |
| Thứ 2, ngày 26/01 | |||
| 02h45 | Lille | 1 - 4 | Strasbourg |
BÌNH LUẬN:

