Số liệu thống kê, nhận định SANAT NAFT gặp SHAHIN BUSHEHR
VĐQG Iran, vòng 29
Sanat Naft
FT
3 - 1
(1-0)
Shahin Bushehr
- Thống kê Sanat Naft đấu với Shahin Bushehr
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Sanat Naft gặp Shahin Bushehr
Sanat Naft
50%
Hòa
50%
Shahin Bushehr
0%
| 15/08 | Sanat Naft | 3 - 1 | Shahin Bushehr |
| 10/12 | Shahin Bushehr | 1 - 1 | Sanat Naft |
- PHONG ĐỘ SANAT NAFT
| 24/05 | Esteghlal Tehran | 2 - 0 | Sanat Naft |
| 26/04 | Sanat Naft | 1 - 0 | Shahrdari Noshahr |
| 13/02 | Sanat Naft | 2 - 0 | Besat Kermanshah |
| 01/06 | Sanat Naft | 0 - 3 | Tractor SC |
| 28/05 | Zobahan | 2 - 1 | Sanat Naft |
- PHONG ĐỘ SHAHIN BUSHEHR1
| 20/08 | Shahin Bushehr | 1 - 4 | Esteghlal Tehran |
| 15/08 | Sanat Naft | 3 - 1 | Shahin Bushehr |
| 10/08 | Shahin Bushehr | 0 - 0 | Tractor SC |
| 01/08 | Pars Jonoubi Jam | 0 - 2 | Shahin Bushehr |
| 23/07 | Shahin Bushehr | 1 - 1 | SaiPa Karadj |
Nhận định, soi kèo Sanat Naft vs Shahin Bushehr
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SBUS khi thắng 1/2 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: SBUS
Tài xỉu: **
5 trận gần đây của SNAF có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của SBUS cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Sanat Naft gặp Shahin Bushehr
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Gol Gohar | 22 | 10 | 6 | 6 | 23 | 23 | 36 |
| 2. | Sepahan | 20 | 10 | 5 | 5 | 21 | 12 | 35 |
| 3. | Persepolis | 22 | 9 | 7 | 6 | 23 | 19 | 34 |
| 4. | Tractor SC | 20 | 8 | 9 | 3 | 25 | 11 | 33 |
| 5. | Esteghlal Tehran | 20 | 8 | 9 | 3 | 24 | 14 | 33 |
| 6. | Chad. Ardakan | 21 | 8 | 8 | 5 | 25 | 19 | 32 |
| 7. | Fajr Sepasi | 22 | 8 | 6 | 8 | 24 | 25 | 30 |
| 8. | Malavan Bandar | 21 | 7 | 9 | 5 | 13 | 14 | 30 |
| 9. | Kheybar Khorram. | 22 | 7 | 8 | 7 | 22 | 22 | 29 |
| 10. | Foolad Khozestan | 20 | 5 | 10 | 5 | 17 | 15 | 25 |
| 11. | Esteghlal Khu. | 21 | 6 | 7 | 8 | 15 | 20 | 25 |
| 12. | Peykan | 22 | 5 | 8 | 9 | 15 | 21 | 23 |
| 13. | Shamsazar Qazvin | 22 | 3 | 13 | 6 | 13 | 17 | 22 |
| 14. | Aluminium Arak | 22 | 5 | 7 | 10 | 14 | 21 | 22 |
| 15. | Zobahan | 20 | 3 | 10 | 7 | 11 | 17 | 19 |
| 16. | Mes Rafsanjan | 21 | 3 | 6 | 12 | 13 | 28 | 15 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG IRAN
BÌNH LUẬN:

