Số liệu thống kê, nhận định SHAHIN BUSHEHR gặp TRACTOR SC
VĐQG Iran, vòng 28
Shahin Bushehr
FT
0 - 0
(0-0)
Tractor SC
- Thống kê Shahin Bushehr đấu với Tractor SC
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Shahin Bushehr gặp Tractor SC
Shahin Bushehr
0%
Hòa
100%
Tractor SC
0%
| 10/08 | Shahin Bushehr | 0 - 0 | Tractor SC |
| 05/12 | Tractor SC | 0 - 0 | Shahin Bushehr |
- PHONG ĐỘ SHAHIN BUSHEHR
| 20/08 | Shahin Bushehr | 1 - 4 | Esteghlal Tehran |
| 15/08 | Sanat Naft | 3 - 1 | Shahin Bushehr |
| 10/08 | Shahin Bushehr | 0 - 0 | Tractor SC |
| 01/08 | Pars Jonoubi Jam | 0 - 2 | Shahin Bushehr |
| 23/07 | Shahin Bushehr | 1 - 1 | SaiPa Karadj |
- PHONG ĐỘ TRACTOR SC1
| 30/12 | Tractor SC | 0 - 0 | Malavan Bandar |
| 26/12 | Shamsazar Qazvin | 0 - 0 | Tractor SC |
| 22/12 | Tractor SC | 2 - 1 | Al Duhail SC |
| 14/12 | Tractor SC | 2 - 1 | Peykan |
| 09/12 | Zobahan | 0 - 0 | Tractor SC |
Nhận định, soi kèo Shahin Bushehr vs Tractor SC
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên TSAZ khi thắng 1/2 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: TSAZ
Tài xỉu: **
3/5 trận gần đây của SBUS có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của TSAZ cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Shahin Bushehr gặp Tractor SC
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Sepahan | 15 | 9 | 3 | 3 | 18 | 8 | 30 |
| 2. | Persepolis | 15 | 7 | 7 | 1 | 16 | 7 | 28 |
| 3. | Esteghlal Tehran | 15 | 6 | 7 | 2 | 20 | 13 | 25 |
| 4. | Chad. Ardakan | 15 | 6 | 6 | 3 | 18 | 16 | 24 |
| 5. | Tractor SC | 15 | 5 | 8 | 2 | 18 | 8 | 23 |
| 6. | Gol Gohar | 15 | 6 | 5 | 4 | 12 | 12 | 23 |
| 7. | Malavan Bandar | 15 | 5 | 7 | 3 | 9 | 10 | 22 |
| 8. | Kheybar Khorram. | 15 | 5 | 6 | 4 | 13 | 12 | 21 |
| 9. | Fajr Sepasi | 15 | 4 | 6 | 5 | 16 | 17 | 18 |
| 10. | Foolad Khozestan | 15 | 3 | 7 | 5 | 7 | 9 | 16 |
| 11. | Esteghlal Khu. | 15 | 4 | 4 | 7 | 12 | 18 | 16 |
| 12. | Peykan | 15 | 3 | 6 | 6 | 11 | 15 | 15 |
| 13. | Aluminium Arak | 15 | 4 | 3 | 8 | 8 | 14 | 15 |
| 14. | Zobahan | 15 | 2 | 8 | 5 | 9 | 13 | 14 |
| 15. | Shamsazar Qazvin | 15 | 1 | 10 | 4 | 10 | 13 | 13 |
| 16. | Mes Rafsanjan | 15 | 1 | 5 | 9 | 8 | 20 | 8 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG IRAN
BÌNH LUẬN:

