Số liệu thống kê, nhận định SENEGAL gặp TUNISIA
Can Cup 2025, vòng Ban Ket
Senegal
Dylan Bronn (O.g 100')
FT
0 - 0
(0-0)
Tunisia
TS 90': 0-0; HP: 1-0
- Diễn biến trận đấu Senegal vs Tunisia trực tiếp
-
117'
Firas Chaouat
Taha Kheniss
-
Moussa Wague

Lamine Gassam
110'
-
105'
Anice Badri
Ferjani Sass
-
Dylan Bronn
100'
-
82'
Ghilane Chaalali
Ayman Ben Mohame
-
Salif Sane

Badou Ndiay
81'
-
76'
Naim Sliti
-
Kalidou Koulibaly
73'
-
Ismaila Sarr

Krepin Diatt
68'
-
64'
Wahbi Khazri
-
Mbaye Diagne

M'Baye Nian
64'
-
45'
Naim Sliti
Youssef Msakn
- Thống kê Senegal đấu với Tunisia
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Đội hình Senegal
-
23Gomis
-
3Koulibaly
-
8Kouyate
-
12Sabaly
-
21Gassama
-
5I. Gueye
-
14H. Saivet
-
17B. N'Diaye
-
9M. Niang
-
10Mane
-
15K. Diatta
- Đội hình dự bị:
-
13A.Ndiaye
-
1Diallo
-
2Ciss Sailou
-
6S.Sane
-
7M. Konaté
-
11K. Baldé
-
19M. Diagne
-
20S. Thioub
-
22M.Wague
-
4Kara
-
18I. Sarr
Đội hình Tunisia
-
16M. Hassen
-
3D. Bronn
-
4Y. Meriah
-
14M. Drager
-
5Haddadi
-
10W. Khazri
-
13Sassi
-
17E. Skhiri
-
7Y. Msakni
-
11Y. Khenissi
-
19Ben Mohamed
- Đội hình dự bị:
-
1B.Mustapha
-
23N. Sliti
-
12Aouadhi
-
22Ben Cherifia
-
6R. Bedoui
-
9A. Badri
-
18Srarfi
-
20Chaaleu
-
2Kechrida
-
8F. Chaouat
-
21N. Hnid
-
15M. Lamti
Số liệu đối đầu Senegal gặp Tunisia
Senegal
20%
Hòa
60%
Tunisia
20%
- PHONG ĐỘ SENEGAL
- PHONG ĐỘ TUNISIA1
Nhận định, soi kèo Senegal vs Tunisia
Châu Á: -0.95*0 : 1/2*0.79
SEN đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, TUN thi đấu thiếu ổn định: không thắng 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: SEN
Tài xỉu: 0.91*2*0.91
4/5 trận gần đây của SEN có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của TUN cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Senegal gặp Tunisia
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| Bảng A | |||||||||||||||||||
| 1. | Ma Rốc | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 1 | 7 | |||||||||||
| 2. | Mali | 3 | 0 | 3 | 0 | 2 | 2 | 3 | |||||||||||
| 3. | Comoros | 3 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2 | 2 | |||||||||||
| 4. | Zambia | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4 | 2 | |||||||||||
| Bảng B | |||||||||||||||||||
| 1. | Ai Cập | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 1 | 7 | |||||||||||
| 2. | Nam Phi | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 4 | 6 | |||||||||||
| 3. | Angola | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 3 | 2 | |||||||||||
| 4. | Zimbabwe | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 6 | 1 | |||||||||||
| Bảng C | |||||||||||||||||||
| 1. | Nigeria | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 4 | 9 | |||||||||||
| 2. | Tunisia | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 5 | 4 | |||||||||||
| 3. | Tanzania | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 | 2 | |||||||||||
| 4. | Uganda | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 7 | 1 | |||||||||||
| Bảng D | |||||||||||||||||||
| 1. | Senegal | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 1 | 7 | |||||||||||
| 2. | CHDC Congo | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 1 | 7 | |||||||||||
| 3. | Benin | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 3 | |||||||||||
| 4. | Botswana | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 7 | 0 | |||||||||||
| Bảng E | |||||||||||||||||||
| 1. | Algeria | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 1 | 9 | |||||||||||
| 2. | Burkina Faso | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 2 | 6 | |||||||||||
| 3. | Sudan | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 5 | 3 | |||||||||||
| 4. | Equatorial Guinea | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 6 | 0 | |||||||||||
| Bảng F | |||||||||||||||||||
| 1. | B.B.Ngà | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 7 | |||||||||||
| 2. | Cameroon | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 7 | |||||||||||
| 3. | Mozambique | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 5 | 3 | |||||||||||
| 4. | Gabon | 3 | 0 | 0 | 3 | 4 | 7 | 0 | |||||||||||
BÌNH LUẬN:

