Số liệu thống kê, nhận định SLOVACKO gặp SLAVIA PRAHA
VĐQG Séc, vòng 34
Slovacko
FT
1 - 2
(0-0)
Slavia Praha
- Thống kê Slovacko đấu với Slavia Praha
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Slovacko gặp Slavia Praha
Slovacko
0%
Hòa
20%
Slavia Praha
80%
| 30/11 | Slavia Praha | 3 - 0 | Slovacko |
| 03/08 | Slovacko | 0 - 1 | Slavia Praha |
| 19/04 | Slavia Praha | 2 - 0 | Slovacko |
| 21/07 | Slovacko | 0 - 0 | Slavia Praha |
| 18/05 | Slovacko | 1 - 2 | Slavia Praha |
- PHONG ĐỘ SLOVACKO
| 16/03 | Sparta Praha | 5 - 2 | Slovacko |
| 07/03 | Slovacko | 2 - 2 | Mlada Boleslav |
| 01/03 | MFK Karvina | 0 - 2 | Slovacko |
| 21/02 | Slovacko | 2 - 0 | Pardubice |
| 14/02 | Slovacko | 1 - 2 | Bohemians 1905 |
- PHONG ĐỘ SLAVIA PRAHA1
| 15/03 | Zlin | 1 - 3 | Slavia Praha |
| 09/03 | Slavia Praha | 3 - 1 | Sparta Praha |
| 03/03 | Jablonec | 2 - 2 | Slavia Praha |
| 28/02 | Dukla Praha | 0 - 2 | Slavia Praha |
| 22/02 | Slavia Praha | 1 - 0 | Slovan Liberec |
Nhận định, soi kèo Slovacko vs Slavia Praha
Châu Á: 0.78*1 1/4 : 0*-0.96
SLOK đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, SLPRA thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).Dự đoán: SLPRA
Tài xỉu: 0.98*2 3/4*0.82
3/5 trận gần đây của SLOK có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của SLPRA cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Slovacko gặp Slavia Praha
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Slavia Praha | 26 | 19 | 7 | 0 | 58 | 20 | 64 |
| 2. | Sparta Praha | 26 | 16 | 6 | 4 | 54 | 30 | 54 |
| 3. | Vik.Plzen | 26 | 14 | 6 | 6 | 47 | 31 | 48 |
| 4. | Jablonec | 26 | 13 | 6 | 7 | 32 | 27 | 45 |
| 5. | Sigma Olomouc | 26 | 11 | 7 | 8 | 28 | 25 | 40 |
| 6. | Slovan Liberec | 26 | 10 | 9 | 7 | 38 | 25 | 39 |
| 7. | Hradec Kralove | 26 | 10 | 7 | 9 | 35 | 32 | 37 |
| 8. | MFK Karvina | 26 | 10 | 3 | 13 | 38 | 44 | 33 |
| 9. | Zlin | 26 | 8 | 7 | 11 | 32 | 38 | 31 |
| 10. | Pardubice | 26 | 7 | 8 | 11 | 31 | 44 | 29 |
| 11. | Teplice | 26 | 6 | 10 | 10 | 25 | 31 | 28 |
| 12. | Bohemians 1905 | 26 | 7 | 6 | 13 | 20 | 32 | 27 |
| 13. | Mlada Boleslav | 26 | 6 | 9 | 11 | 36 | 49 | 27 |
| 14. | Slovacko | 26 | 5 | 8 | 13 | 22 | 36 | 23 |
| 15. | Banik Ostrava | 26 | 5 | 7 | 14 | 24 | 36 | 22 |
| 16. | Dukla Praha | 26 | 3 | 10 | 13 | 16 | 36 | 19 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG SÉC
BÌNH LUẬN:

