Số liệu thống kê, nhận định UNIVERSITATEA CRAIOVA gặp VOLUNTARI
VĐQG Romania, vòng Playoff 1
Universitatea Craiova
FT
2 - 1
(1-0)
Voluntari
- Thống kê Universitatea Craiova đấu với Voluntari
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Universitatea Craiova gặp Voluntari
Universitatea Craiova
40%
Hòa
40%
Voluntari
20%
| 27/02 | Universitatea Craiova | 2 - 1 | Voluntari |
| 07/10 | Voluntari | 0 - 0 | Universitatea Craiova |
| 26/02 | Voluntari | 1 - 0 | Universitatea Craiova |
| 01/10 | Universitatea Craiova | 1 - 1 | Voluntari |
| 01/05 | Universitatea Craiova | 1 - 0 | Voluntari |
- PHONG ĐỘ UNIVERSITATEA CRAIOVA
- PHONG ĐỘ VOLUNTARI1
| 02/07 | NK Varazdin | 2 - 1 | Voluntari |
| 02/06 | Voluntari | 3 - 0 | Hermannstadt |
| 24/05 | Hermannstadt | 3 - 2 | Voluntari |
| 19/07 | Voluntari | 2 - 3 | Ruzomberok |
| 03/06 | Unirea Slobozia | 1 - 0 | Voluntari |
Nhận định, soi kèo Universitatea Craiova vs Voluntari
Châu Á: 0.82*0 : 1*1.00
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên CSCR khi thắng 9/16 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: CSCR
Tài xỉu: 0.70*2 1/4*-0.91
4/5 trận gần đây của VOLUN có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Universitatea Craiova gặp Voluntari
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Corvinul Hunedoara | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 |
| 2. | Rapid Bucuresti | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 |
| 3. | Arges Pitesti | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4. | Botosani | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5. | CFR Cluj | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6. | Dinamo Bucuresti | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7. | Farul Constanta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8. | Otelul Galati | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9. | Petrolul Ploiesti | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10. | Steaua Bucuresti | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11. | UTA Arad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12. | Universitaea Cluj | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13. | Universitatea Craiova | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14. | Voluntari | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15. | Sepsi OSK | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 16. | FK Csikszereda | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ROMANIA
BÌNH LUẬN:

