Số liệu thống kê, nhận định VOLUNTARI gặp ASTRA GIURGIU
VĐQG Romania, vòng 21
Voluntari
FT
1 - 3
(0-2)
Astra Giurgiu
- Thống kê Voluntari đấu với Astra Giurgiu
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Voluntari gặp Astra Giurgiu
Voluntari
40%
Hòa
0%
Astra Giurgiu
60%
| 15/05 | Astra Giurgiu | 0 - 2 | Voluntari |
| 03/02 | Voluntari | 1 - 3 | Astra Giurgiu |
| 03/10 | Astra Giurgiu | 2 - 3 | Voluntari |
| 08/11 | Astra Giurgiu | 1 - 0 | Voluntari |
| 27/07 | Voluntari | 1 - 2 | Astra Giurgiu |
- PHONG ĐỘ VOLUNTARI
| 19/07 | Voluntari | 2 - 3 | Ruzomberok |
| 03/06 | Unirea Slobozia | 1 - 0 | Voluntari |
| 27/05 | Voluntari | 2 - 1 | Unirea Slobozia |
| 31/01 | Ruch Chorzow | 3 - 1 | Voluntari |
| 31/01 | Voluntari | 0 - 3 | FK Liepaja |
- PHONG ĐỘ ASTRA GIURGIU1
| 23/05 | Astra Giurgiu | 1 - 1 | Universitatea Craiova |
| 19/05 | Viitorul C. | 1 - 0 | Astra Giurgiu |
| 15/05 | Astra Giurgiu | 0 - 2 | Voluntari |
| 12/05 | Dinamo Bucuresti | 1 - 0 | Astra Giurgiu |
| 08/05 | Gaz Metan Medias | 2 - 1 | Astra Giurgiu |
Nhận định, soi kèo Voluntari vs Astra Giurgiu
Châu Á: 0.91*1/4 : 0*0.93
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên AGIU khi thắng 2/3 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: AGIU
Tài xỉu: 0.98*2 1/4*0.84
3/5 trận gần đây của VOLUN có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của AGIU cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Voluntari gặp Astra Giurgiu
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Universitatea Craiova | 23 | 13 | 7 | 3 | 43 | 20 | 46 |
| 2. | Dinamo Bucuresti | 24 | 12 | 9 | 3 | 36 | 20 | 45 |
| 3. | Rapid Bucuresti | 24 | 13 | 6 | 5 | 37 | 23 | 45 |
| 4. | Arges Pitesti | 24 | 12 | 4 | 8 | 30 | 22 | 40 |
| 5. | Universitaea Cluj | 24 | 11 | 6 | 7 | 29 | 20 | 39 |
| 6. | Botosani | 23 | 10 | 8 | 5 | 30 | 18 | 38 |
| 7. | UTA Arad | 24 | 10 | 8 | 6 | 31 | 32 | 38 |
| 8. | Otelul Galati | 23 | 10 | 6 | 7 | 35 | 19 | 36 |
| 9. | CFR Cluj | 24 | 9 | 8 | 7 | 38 | 36 | 35 |
| 10. | Farul Constanta | 23 | 8 | 8 | 7 | 29 | 26 | 32 |
| 11. | Steaua Bucuresti | 23 | 8 | 7 | 8 | 32 | 31 | 31 |
| 12. | Petrolul Ploiesti | 24 | 4 | 9 | 11 | 17 | 26 | 21 |
| 13. | Unirea Slobozia | 24 | 6 | 3 | 15 | 24 | 38 | 21 |
| 14. | FK Csikszereda | 23 | 4 | 7 | 12 | 22 | 51 | 19 |
| 15. | Hermannstadt | 24 | 2 | 9 | 13 | 22 | 41 | 15 |
| 16. | FC Metaloglobus | 24 | 2 | 5 | 17 | 21 | 53 | 11 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ROMANIA
| Thứ 7, ngày 20/12 | |||
| 01h00 | Botosani | 0 - 1 | CFR Cluj |
| 19h30 | FC Metaloglobus | 2 - 3 | Unirea Slobozia |
| 22h00 | Otelul Galati | 2 - 1 | Arges Pitesti |
| C.Nhật, ngày 21/12 | |||
| 01h00 | UTA Arad | 2 - 0 | Dinamo Bucuresti |
| 19h00 | Hermannstadt | 1 - 1 | Petrolul Ploiesti |
| 21h30 | Universitaea Cluj | 1 - 0 | Farul Constanta |
| Thứ 2, ngày 22/12 | |||
| 01h00 | Steaua Bucuresti | 2 - 1 | Rapid Bucuresti |
| Thứ 3, ngày 23/12 | |||
| 01h00 | Universitatea Craiova | 5 - 0 | FK Csikszereda |
BÌNH LUẬN:

