Số liệu thống kê, nhận định BRENTFORD gặp MAN CITY
Ngoại Hạng Anh, vòng 23
Brentford
Neal Maupay (21')
FT
1 - 3
(1-1)
Man City
(70') Phil Foden
(53') Phil Foden
(45+3') Phil Foden
- Diễn biến trận đấu Brentford vs Man City trực tiếp
-
Shandon Baptiste

Neal Maupa
90+1'
-
86'
Mateo Kovacic
Erling Haalan
-
Kristoffer Ajer

Sergio Reguilo
79'
-
Mikkel Damsgaard

Mathias Jense
77'
-
Yehor Yarmoliuk

Vitaly Janel
76'
-
Keane Lewis-Potter

Mads Roersle
76'
-
71'
Jeremy Doku
Bernardo Silv
-
70'
Phil Foden
-
53'
Phil Foden
-
45+3'
Phil Foden
-
Neal Maupay
31'
-
Neal Maupay
21'
- Thống kê Brentford đấu với Man City
| 9(3) | Sút bóng | 25(15) |
| 8 | Phạt góc | 13 |
| 2 | Phạm lỗi | 4 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 1 | Thẻ vàng | 0 |
| 2 | Việt vị | 0 |
| 28% | Cầm bóng | 72% |
Đội hình Brentford
-
1M. Flekken
-
22N. Collins
-
5E. Pinnock
-
16Ben Mee
-
30M. Roerslev
-
8M. Jensen
-
6C. Norgaard
-
27V. Janelt
-
12S. Reguilon
-
17I. Toney
-
7N. Maupay
- Đội hình dự bị:
-
20K. Ajer
-
43Benjamin Fredrick
-
33Y. Yarmolyuk
-
26S. Baptiste
-
21T. Strakosha
-
13M. Jorgensen
-
23K. Lewis-Potter
-
24M. Damsgaard
-
38E. Brierley
Đội hình Man City
-
31Ederson
-
24J. Gvardiol
-
2K. Walker
-
3Ruben Dias
-
2K. Walker
-
16Rodri
-
47P. Foden
-
19J. Alvarez
-
17De Bruyne
-
20Bernardo Silva
-
9E. Haaland
- Đội hình dự bị:
-
10J. Grealish
-
27M. Nunes
-
25M. Akanji
-
82R. Lewis
-
11J. Doku
-
18Ortega Moreno
-
8M. Kovacic
-
52O. Bobb
-
5John Stones
Số liệu đối đầu Brentford gặp Man City
Brentford
0%
Hòa
20%
Man City
80%
- PHONG ĐỘ BRENTFORD
- PHONG ĐỘ MAN CITY1
Nhận định, soi kèo Brentford vs Man City
Châu Á: -0.99*1 1/4 : 0*0.87
BREN đang chơi KHÔNG TỐT (thua 2/4 trận gần đây). Mặt khác, MC thi đấu TỰ TIN (thắng 5 trận gần nhất).Dự đoán: MC
Tài xỉu: 0.94*3*0.94
4/5 trận gần đây của BREN có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của MC cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Brentford gặp Man City
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Arsenal | 36 | 24 | 7 | 5 | 68 | 26 | 79 |
| 2. | Man City | 36 | 23 | 8 | 5 | 75 | 32 | 77 |
| 3. | Man Utd | 36 | 18 | 11 | 7 | 63 | 48 | 65 |
| 4. | Liverpool | 36 | 17 | 8 | 11 | 60 | 48 | 59 |
| 5. | Aston Villa | 36 | 17 | 8 | 11 | 50 | 46 | 59 |
| 6. | Bournemouth | 36 | 13 | 16 | 7 | 56 | 52 | 55 |
| 7. | Brighton | 36 | 14 | 11 | 11 | 52 | 42 | 53 |
| 8. | Brentford | 36 | 14 | 9 | 13 | 52 | 49 | 51 |
| 9. | Chelsea | 36 | 13 | 10 | 13 | 55 | 49 | 49 |
| 10. | Everton | 36 | 13 | 10 | 13 | 46 | 46 | 49 |
| 11. | Fulham | 36 | 14 | 6 | 16 | 44 | 50 | 48 |
| 12. | Sunderland | 36 | 12 | 12 | 12 | 37 | 46 | 48 |
| 13. | Newcastle | 36 | 13 | 7 | 16 | 50 | 52 | 46 |
| 14. | Leeds Utd | 36 | 10 | 14 | 12 | 48 | 53 | 44 |
| 15. | Crystal Palace | 36 | 11 | 11 | 14 | 38 | 47 | 44 |
| 16. | Nottingham Forest | 36 | 11 | 10 | 15 | 45 | 47 | 43 |
| 17. | Tottenham | 36 | 9 | 11 | 16 | 46 | 55 | 38 |
| 18. | West Ham Utd | 36 | 9 | 9 | 18 | 42 | 62 | 36 |
| 19. | Burnley | 36 | 4 | 9 | 23 | 37 | 73 | 21 |
| 20. | Wolves | 36 | 3 | 9 | 24 | 25 | 66 | 18 |
LỊCH THI ĐẤU NGOẠI HẠNG ANH
| Thứ 7, ngày 24/01 | |||
| 19h30 | West Ham Utd | 3 - 1 | Sunderland |
| 22h00 | Burnley | 2 - 2 | Tottenham |
| 22h00 | Fulham | 2 - 1 | Brighton |
| 22h00 | Man City | 2 - 0 | Wolves |
| C.Nhật, ngày 25/01 | |||
| 00h30 | Bournemouth | 3 - 2 | Liverpool |
| 21h00 | Newcastle | 0 - 2 | Aston Villa |
| 21h00 | Brentford | 0 - 2 | Nottingham Forest |
| 21h00 | Crystal Palace | 1 - 3 | Chelsea |
| 23h30 | Arsenal | 2 - 3 | Man Utd |
| Thứ 3, ngày 27/01 | |||
| 03h00 | Everton | 1 - 1 | Leeds Utd |
BÌNH LUẬN:

