Số liệu thống kê, nhận định CANGZHOU MIGHTY LIONS gặp HEBEI CFFC
VĐQG Trung Quốc, vòng 8
Cangzhou Mighty Lions
O. Maritu (90+7')
Matheus Nascimento (82')
Muriqui (PEN 40')
FT
3 - 1
(1-1)
Hebei CFFC
(36') Ren Hang
- Diễn biến trận đấu Cangzhou Mighty Lions vs Hebei CFFC trực tiếp
-
O. Maritu
90+7'
-
90+3'
Ren Hang
-
Matheus Nascimento
82'
-
79'
Ren Hang
-
Muriqui
40'
-
36'
Ren Hang
-
28'
Yin Hongbo
-
25'
Pan Ximing
- Thống kê Cangzhou Mighty Lions đấu với Hebei CFFC
| 9(5) | Sút bóng | 14(5) |
| 1 | Phạt góc | 4 |
| 18 | Phạm lỗi | 14 |
| 0 | Thẻ đỏ | 1 |
| 0 | Thẻ vàng | 3 |
| 0 | Việt vị | 1 |
| 37% | Cầm bóng | 63% |
Đội hình Cangzhou Mighty Lions
-
14Puliang Shao
-
13Stophira Sunzu
-
3Xuan Cao
-
18Zhiyun Zheng
-
19Chengjian Liao
-
15Peng Wang
-
8Rômulo
-
7Zang Yifeng
-
22Jiyu Zhong
-
10Matheus
-
11Muriqui
- Đội hình dự bị:
-
6Yun Yang
-
29Han Feng
-
33Piao Shihao
-
17Wang Zihao
-
28Yubiao Deng
-
20Xinyu Liu
-
21Pu Chen
-
9Oscar Taty Maritu
-
27Ziming Liu
-
23Yiming Yang
-
30Ma Chongchong
-
4Zitong Chen
Đội hình Hebei CFFC
-
30Yaxiong Bao
-
27Jing Liu
-
15Wang Qiuming
-
11Mohamed Buya Turay
-
19Yang Cheng
-
9Xuesheng Dong
-
20Gao Huaze
-
26Jiang Wenjun
-
31Tianyuan Xu
-
24Yu Zhang
- Đội hình dự bị:
Số liệu đối đầu Cangzhou Mighty Lions gặp Hebei CFFC
Cangzhou Mighty Lions
60%
Hòa
40%
Hebei CFFC
0%
- PHONG ĐỘ CANGZHOU MIGHTY LIONS
- PHONG ĐỘ HEBEI CFFC1
| 30/12 | Hebei CFFC | 0 - 4 | Henan Songshan |
| 27/12 | Cangzhou Mighty Lions | 3 - 0 | Hebei CFFC |
| 23/12 | Guangzhou City | 4 - 1 | Hebei CFFC |
| 15/12 | Hebei CFFC | 2 - 0 | Shenzhen FC |
| 10/12 | Hebei CFFC | 0 - 4 | Beijing Guoan |
Nhận định, soi kèo Cangzhou Mighty Lions vs Hebei CFFC
Châu Á: 0.93*0 : 0*0.91
SHIJ đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, HEBEI thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).Dự đoán: HEBEI
Tài xỉu: 0.90*2 3/4*0.92
3/5 trận gần đây của SHIJ có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của HEBEI cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Cangzhou Mighty Lions gặp Hebei CFFC
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Chengdu Rongcheng | 3 | 2 | 1 | 0 | 9 | 4 | 7 |
| 2. | Zhejiang Professional | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 2 | 7 |
| 3. | Henan Songshan | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 7 |
| 4. | Yunnan Yukun | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 3 | 6 |
| 5. | Shandong Taishan | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 5 | 6 |
| 6. | Sh. Shenhua | 3 | 1 | 2 | 0 | 7 | 5 | 5 |
| 7. | Chong. Tongliang | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 3 | 5 |
| 8. | Wuhan Three T. | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | 4 |
| 9. | Beijing Guoan | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 4 |
| 10. | Shanghai Port | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 4 | 3 |
| 11. | Liaoning Tieren | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 4 | 3 |
| 12. | Dalian Young Boy | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 9 | 3 |
| 13. | Qingdao West Coast | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 6 | 3 |
| 14. | Shenzhen Peng City | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 6 | 3 |
| 15. | Tianjin Tigers | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 4 | 1 |
| 16. | Qingdao Hainiu | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 8 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG TRUNG QUỐC
BÌNH LUẬN:

