Số liệu thống kê, nhận định FK CSIKSZEREDA gặp DINAMO BUCURESTI
VĐQG Romania, vòng Playoff 14
FK Csikszereda
FT
0 - 0
(0-0)
Dinamo Bucuresti
- Thống kê FK Csikszereda đấu với Dinamo Bucuresti
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu FK Csikszereda gặp Dinamo Bucuresti
FK Csikszereda
0%
Hòa
60%
Dinamo Bucuresti
40%
| 08/11 | Dinamo Bucuresti | 4 - 0 | FK Csikszereda |
| 15/07 | FK Csikszereda | 2 - 2 | Dinamo Bucuresti |
| 28/05 | FK Csikszereda | 0 - 0 | Dinamo Bucuresti |
| 21/05 | Dinamo Bucuresti | 2 - 0 | FK Csikszereda |
| 02/11 | FK Csikszereda | 2 - 2 | Dinamo Bucuresti |
- PHONG ĐỘ FK CSIKSZEREDA
| 20/07 | Corvinul Hunedoara | 3 - 0 | FK Csikszereda |
| 08/07 | Slaven Belupo | 3 - 1 | FK Csikszereda |
| 16/05 | FK Csikszereda | 2 - 0 | Botosani |
| 08/05 | UTA Arad | 1 - 0 | FK Csikszereda |
| 02/05 | FK Csikszereda | 1 - 0 | Steaua Bucuresti |
- PHONG ĐỘ DINAMO BUCURESTI1
| 11/07 | Dinamo Bucuresti | 1 - 3 | Farul Constanta |
| 01/07 | Omonia Nicosia | 2 - 1 | Dinamo Bucuresti |
| 01/07 | LKS Lodz | 0 - 4 | Dinamo Bucuresti |
| 27/06 | Motor Lublin | 3 - 1 | Dinamo Bucuresti |
| 20/06 | Gornik Leczna | 1 - 2 | Dinamo Bucuresti |
Nhận định, soi kèo FK Csikszereda vs Dinamo Bucuresti
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên DBU khi thắng 2/3 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: DBU
Tài xỉu: **
4/5 trận gần đây của MICI có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của DBU cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng FK Csikszereda gặp Dinamo Bucuresti
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Corvinul Hunedoara | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 |
| 2. | Rapid Bucuresti | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 |
| 3. | Arges Pitesti | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4. | Botosani | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5. | CFR Cluj | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6. | Dinamo Bucuresti | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7. | Farul Constanta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8. | Otelul Galati | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9. | Petrolul Ploiesti | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10. | Steaua Bucuresti | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11. | UTA Arad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12. | Universitaea Cluj | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13. | Universitatea Craiova | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14. | Voluntari | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15. | Sepsi OSK | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 16. | FK Csikszereda | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ROMANIA
BÌNH LUẬN:

