Số liệu thống kê, nhận định GIMCHEON SANGMU gặp JEJU UTD
VĐQG Hàn Quốc, vòng 24
Gimcheon Sangmu
FT
3 - 1
(0-0)
Jeju Utd
- Thống kê Gimcheon Sangmu đấu với Jeju Utd
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Gimcheon Sangmu gặp Jeju Utd
Gimcheon Sangmu
40%
Hòa
40%
Jeju Utd
20%
| 18/04 | Jeju Utd | 1 - 1 | Gimcheon Sangmu |
| 26/07 | Gimcheon Sangmu | 3 - 1 | Jeju Utd |
| 17/05 | Gimcheon Sangmu | 1 - 1 | Jeju Utd |
| 22/02 | Jeju Utd | 2 - 3 | Gimcheon Sangmu |
| 01/09 | Jeju Utd | 1 - 0 | Gimcheon Sangmu |
- PHONG ĐỘ GIMCHEON SANGMU
| 09/05 | Gimcheon Sangmu | 0 - 3 | Incheon Utd |
| 05/05 | Gimcheon Sangmu | 1 - 2 | Ulsan Hyundai |
| 02/05 | FC Seoul | 2 - 3 | Gimcheon Sangmu |
| 25/04 | Bucheon 1995 | 0 - 2 | Gimcheon Sangmu |
| 21/04 | Gimcheon Sangmu | 0 - 3 | Gangwon |
- PHONG ĐỘ JEJU UTD1
| 09/05 | Jeju Utd | 2 - 1 | FC Seoul |
| 05/05 | Bucheon 1995 | 0 - 1 | Jeju Utd |
| 02/05 | Jeju Utd | 0 - 2 | Jeonbuk H.Motor |
| 25/04 | Incheon Utd | 1 - 0 | Jeju Utd |
| 22/04 | Daejeon Hana Citizen | 0 - 1 | Jeju Utd |
Nhận định, soi kèo Gimcheon Sangmu vs Jeju Utd
Châu Á: 0.98*0 : 1/2*0.90
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SANG khi thắng 12/22 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: SANG
Tài xỉu: 0.85*2 1/2*-0.98
3/5 trận gần đây của SANG có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của JEJU cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Gimcheon Sangmu gặp Jeju Utd
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | FC Seoul | 13 | 8 | 2 | 3 | 24 | 11 | 26 |
| 2. | Jeonbuk H.Motor | 12 | 6 | 3 | 3 | 19 | 11 | 21 |
| 3. | Ulsan Hyundai | 12 | 6 | 2 | 4 | 19 | 17 | 20 |
| 4. | Pohang Steelers | 13 | 5 | 4 | 4 | 11 | 10 | 19 |
| 5. | Gangwon | 13 | 4 | 6 | 3 | 15 | 10 | 18 |
| 6. | Incheon Utd | 13 | 5 | 3 | 5 | 17 | 16 | 18 |
| 7. | Jeju Utd | 13 | 5 | 3 | 5 | 11 | 12 | 18 |
| 8. | Daejeon Hana Citizen | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 | 12 | 16 |
| 9. | Anyang | 12 | 3 | 6 | 3 | 14 | 12 | 15 |
| 10. | Gimcheon Sangmu | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 | 18 | 13 |
| 11. | Bucheon 1995 | 12 | 3 | 4 | 5 | 9 | 14 | 13 |
| 12. | Gwangju | 13 | 1 | 4 | 8 | 7 | 32 | 7 |
BÌNH LUẬN:

