Số liệu thống kê, nhận định ANGERS gặp LILLE
VĐQG Pháp, vòng 30
Angers
Halid Sabanovic (84')
FT
1 - 0
(0-0)
Lille
- Diễn biến trận đấu Angers vs Lille trực tiếp
-
90'
Gabriel Gudmundsson
-
88'
Andre Gomes
-
Halid Sabanovic
84'
-
Jean Bahoya

Himad Abdell
76'
-
Abdoulaye Bamba

Faouzi Ghoula
76'
-
Abdallah Sima

Ibrahima Nian
72'
-
Halid Sabanovic

Farid El Melal
71'
-
69'
Alan Virginius
Benjamin Andr
-
69'
Mohamed Bayo
Jonathan Bamb
-
Adrien Hunou

Pierrick Capelle (chấn thương)
53'
-
Nabil Bentaleb
43'
-
Cedric Hountondji
30'
-
22'
Benjamin Andre
- Thống kê Angers đấu với Lille
| 7(5) | Sút bóng | 15(5) |
| 3 | Phạt góc | 6 |
| 18 | Phạm lỗi | 18 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 2 | Thẻ vàng | 3 |
| 0 | Việt vị | 2 |
| 33% | Cầm bóng | 67% |
Đội hình Angers
-
1P. Bernardoni
-
28El Melali
-
94Y. Valery
-
22C. Hountondji
-
8F. Ghoulam
-
33J. Kalumba
-
15P. Capelle
-
2B. Mendy
-
6N. Bentaleb
-
10H. Abdelli
-
7I. Niane
- Đội hình dự bị:
-
30Y. Fofana
-
92S. Thioub
-
25A. Bamba
-
29O. Camara
-
23A. Hunou
-
24R.Thomas
-
26W. Taibi
-
19A. Sima
-
4H. Sabanovic
Đội hình Lille
-
30L. Chevalier
-
5Gudmundsson
-
4A. Ribeiro
-
6Jose Fonte
-
22T. Weah
-
28Andre Gomes
-
21B. Andre
-
10R. Cabella
-
20A. Gomes
-
7J. Bamba
-
9J. David
- Đội hình dự bị:
-
15L. Yoro
-
16K. Haug
-
25Benoit Costil
-
38Simon Ramet
-
8J. Martin
-
35C. Baleba
-
18B. Diakite
-
26A. Virginius
-
27M. Bayo
Số liệu đối đầu Angers gặp Lille
Angers
20%
Hòa
0%
Lille
80%
- PHONG ĐỘ ANGERS
- PHONG ĐỘ LILLE1
| 05/04 | Lille | 3 - 0 | Lens |
| 22/03 | Marseille | 1 - 2 | Lille |
| 20/03 | Aston Villa | 2 - 0 | Lille |
| 16/03 | Stade Rennais | 1 - 2 | Lille |
| 13/03 | Lille | 0 - 1 | Aston Villa |
Nhận định, soi kèo Angers vs Lille
Châu Á: -0.99*1 1/4 : 0*0.87
ANGE đang chơi KHÔNG TỐT (thua 4/5 trận gần đây). Mặt khác, LIL thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).Dự đoán: LIL
Tài xỉu: 0.91*2 3/4*0.97
3/5 trận gần đây của ANGE có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của LIL cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Angers gặp Lille
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | PSG | 27 | 20 | 3 | 4 | 61 | 23 | 63 |
| 2. | Lens | 28 | 19 | 2 | 7 | 54 | 27 | 59 |
| 3. | Lille | 28 | 15 | 5 | 8 | 45 | 34 | 50 |
| 4. | Marseille | 27 | 15 | 4 | 8 | 54 | 35 | 49 |
| 5. | Lyon | 28 | 14 | 6 | 8 | 41 | 29 | 48 |
| 6. | Stade Rennais | 28 | 13 | 8 | 7 | 47 | 40 | 47 |
| 7. | Monaco | 27 | 14 | 4 | 9 | 47 | 38 | 46 |
| 8. | Strasbourg | 28 | 12 | 7 | 9 | 46 | 34 | 43 |
| 9. | Lorient | 28 | 9 | 11 | 8 | 38 | 42 | 38 |
| 10. | Toulouse | 28 | 10 | 7 | 11 | 39 | 35 | 37 |
| 11. | Stade Brestois | 28 | 10 | 6 | 12 | 37 | 43 | 36 |
| 12. | Angers | 28 | 9 | 6 | 13 | 24 | 37 | 33 |
| 13. | Paris FC | 28 | 7 | 11 | 10 | 33 | 44 | 32 |
| 14. | Le Havre | 28 | 6 | 10 | 12 | 23 | 36 | 28 |
| 15. | Nice | 28 | 7 | 6 | 15 | 33 | 55 | 27 |
| 16. | Auxerre | 28 | 5 | 8 | 15 | 23 | 37 | 23 |
| 17. | Nantes | 27 | 4 | 6 | 17 | 24 | 45 | 18 |
| 18. | Metz | 28 | 3 | 6 | 19 | 25 | 60 | 15 |
BÌNH LUẬN:

