Số liệu thống kê, nhận định MAN UTD gặp BURNLEY
Ngoại Hạng Anh, vòng 35
Man Utd
Antony (79')
FT
1 - 1
(0-0)
Burnley
(PEN 87') Zeki Amdouni
- Diễn biến trận đấu Man Utd vs Burnley trực tiếp
-
Mason Mount

Scott McTominay (chấn thương)
90+2'
-
90+2'
Maxime Esteve
-
87'
Zeki Amdouni
-
Sofyan Amrabat

Christian Erikse
81'
-
Antony
79'
-
72'
Johann Gudmundsson
Jacob Bruun Larse
-
Scott McTominay

Kobbie Maino
65'
-
Amad Diallo

Rasmus Hojlun
65'
-
60'
Josh Cullen
-
57'
Zeki Amdouni
David Datro Fofan
-
Antony
43'
-
42'
Wilson Odobert
- Thống kê Man Utd đấu với Burnley
| 27(10) | Sút bóng | 16(7) |
| 6 | Phạt góc | 5 |
| 7 | Phạm lỗi | 11 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 1 | Thẻ vàng | 3 |
| 0 | Việt vị | 2 |
| 47% | Cầm bóng | 53% |
Đội hình Man Utd
-
24A. Onana
-
29Wan-Bissaka
-
18Casemiro
-
5H. Maguire
-
20Diogo Dalot
-
37K. Mainoo
-
14Eriksen
-
21Antony
-
8B. Fernandes
-
17A. Garnacho
-
11R. Hojlund
- Đội hình dự bị:
-
62O. Forson
-
16A. Diallo
-
7Mason Mount
-
84Ethan Wheatley
-
1A. Bayındır
-
78Louis Jackson
-
39McTominay
-
4S. Amrabat
-
70H. Amass
Đội hình Burnley
-
49A. Muric
-
22Vitinho
-
33M. Esteve
-
2D. O'Shea
-
20L. Assignon
-
34Bruun Larsen
-
24J. Cullen
-
16S. Berge
-
17Lyle Foster
-
23D. Fofana
-
47W. Odobert
- Đội hình dự bị:
-
31M. Tresor
-
10B. Manuel
-
9J. Rodriguez
-
18H. Ekdal
-
7Guðmundsson
-
25Zeki Amdouni
-
3C. Taylor
-
8J. Brownhill
-
1J. Trafford
Số liệu đối đầu Man Utd gặp Burnley
Man Utd
60%
Hòa
40%
Burnley
0%
- PHONG ĐỘ MAN UTD
- PHONG ĐỘ BURNLEY1
Nhận định, soi kèo Man Utd vs Burnley
Châu Á: 0.84*0 : 1*-0.96
BUR thi đấu thất thường: thua 6/9 trận sân khách gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên MU khi thắng 7/10 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: MU
Tài xỉu: 0.93*3 1/2*0.95
3/5 trận gần đây của BUR có ít hơn 3 bàn. Thêm vào đó, 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Man Utd gặp Burnley
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Arsenal | 36 | 24 | 7 | 5 | 68 | 26 | 79 |
| 2. | Man City | 35 | 22 | 8 | 5 | 72 | 32 | 74 |
| 3. | Man Utd | 36 | 18 | 11 | 7 | 63 | 48 | 65 |
| 4. | Liverpool | 36 | 17 | 8 | 11 | 60 | 48 | 59 |
| 5. | Aston Villa | 36 | 17 | 8 | 11 | 50 | 46 | 59 |
| 6. | Bournemouth | 36 | 13 | 16 | 7 | 56 | 52 | 55 |
| 7. | Brighton | 36 | 14 | 11 | 11 | 52 | 42 | 53 |
| 8. | Brentford | 36 | 14 | 9 | 13 | 52 | 49 | 51 |
| 9. | Chelsea | 36 | 13 | 10 | 13 | 55 | 49 | 49 |
| 10. | Everton | 36 | 13 | 10 | 13 | 46 | 46 | 49 |
| 11. | Fulham | 36 | 14 | 6 | 16 | 44 | 50 | 48 |
| 12. | Sunderland | 36 | 12 | 12 | 12 | 37 | 46 | 48 |
| 13. | Newcastle | 36 | 13 | 7 | 16 | 50 | 52 | 46 |
| 14. | Crystal Palace | 35 | 11 | 11 | 13 | 38 | 44 | 44 |
| 15. | Nottingham Forest | 36 | 11 | 10 | 15 | 45 | 47 | 43 |
| 16. | Leeds Utd | 35 | 10 | 13 | 12 | 47 | 52 | 43 |
| 17. | Tottenham | 35 | 9 | 10 | 16 | 45 | 54 | 37 |
| 18. | West Ham Utd | 36 | 9 | 9 | 18 | 42 | 62 | 36 |
| 19. | Burnley | 36 | 4 | 9 | 23 | 37 | 73 | 21 |
| 20. | Wolves | 36 | 3 | 9 | 24 | 25 | 66 | 18 |
LỊCH THI ĐẤU NGOẠI HẠNG ANH
| Thứ 7, ngày 02/05 | |||
| 02h00 | Leeds Utd | 3 - 1 | Burnley |
| 21h00 | Brentford | 3 - 0 | West Ham Utd |
| 21h00 | Newcastle | 3 - 1 | Brighton |
| 21h00 | Wolves | 1 - 1 | Sunderland |
| 23h30 | Arsenal | 3 - 0 | Fulham |
| C.Nhật, ngày 03/05 | |||
| 20h00 | Bournemouth | 3 - 0 | Crystal Palace |
| 21h30 | Man Utd | 3 - 2 | Liverpool |
| Thứ 2, ngày 04/05 | |||
| 01h00 | Aston Villa | 1 - 2 | Tottenham |
| 21h00 | Chelsea | 1 - 3 | Nottingham Forest |
| Thứ 3, ngày 05/05 | |||
| 02h00 | Everton | 3 - 3 | Man City |
BÌNH LUẬN:

