Số liệu thống kê, nhận định NANTES gặp STADE RENNAIS
VĐQG Pháp, vòng 30
FT
(90+1') Amine Gouiri
(PEN 76') Benjamin Bourigeaud
(67') Arnaud Kalimuendo
- Diễn biến trận đấu Nantes vs Stade Rennais trực tiếp
-
90+1'
Amine Gouiri
-
89'
Fabian Rieder
Azor Matusiw
-
89'
Arthur Theate
Jeanuël Belocia
-
Marcus Coco

Kelvin Amia
85'
-
Pedro Chirivella
84'
-
82'
Bertug Yildirim
Martin Terrie
-
82'
Amine Gouiri
Arnaud Kalimuend
-
76'
Benjamin Bourigeaud
-
Stredair Appuah

Florent Molle
72'
-
Benie Traore

Samuel Moutoussam
72'
-
68'
Benjamin Bourigeaud
Ludovic Bla
-
67'
Arnaud Kalimuendo
-
63'
Guela Doue
-
52'
Baptiste Santamaria
-
45'
Desire Doue
-
40'
Christopher Wooh
-
Abdoul Kader Bamba

Douglas Augusto (chấn thương)
26'
- Thống kê Nantes đấu với Stade Rennais
| 6(4) | Sút bóng | 14(5) |
| 3 | Phạt góc | 7 |
| 16 | Phạm lỗi | 11 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 1 | Thẻ vàng | 4 |
| 1 | Việt vị | 0 |
| 44% | Cầm bóng | 56% |
Đội hình Nantes
-
1A. Lafont
-
98K. Amian
-
21J. Castelletto
-
4N. Pallois
-
3N. Cozza
-
6Douglas Augusto
-
5Chirivella
-
8Moutoussamy
-
17M. Sissoko
-
31Mostafa Mohamed
-
25F. Mollet
-
44N. Zeze
-
30D. Petric
-
24E. Comert
-
77B. Traore
-
2J. Duverne
-
23R. Muani
-
54Adel Mahamoud
-
12K. Bamba
-
11M. Coco
Đội hình Stade Rennais
-
30S. Mandanda
-
16J. Belocian
-
4C. Wooh
-
23W. Omari
-
17G. Doue
-
6A. Matusiwa
-
8B. Santamaria
-
33D. Doue
-
7M. Terrier
-
11L. Blas
-
9A. Kalimuendo
-
99B. Yıldırım
-
28E. Le Fee
-
10A. Gouiri
-
14Bourigeaud
-
52Rayan Bamba
-
32F. Rieder
-
1G. Gallon
-
34I. Salah
-
5A. Theate
Số liệu đối đầu Nantes gặp Stade Rennais
| 20/09 | Nantes | 2 - 2 | Stade Rennais |
| 26/07 | Nantes | 2 - 3 | Stade Rennais |
| 19/04 | Stade Rennais | 2 - 1 | Nantes |
| 08/12 | Nantes | 1 - 0 | Stade Rennais |
| 20/04 | Nantes | 0 - 3 | Stade Rennais |
| 16/03 | Stade Rennais | 1 - 2 | Lille |
| 08/03 | Nice | 0 - 4 | Stade Rennais |
| 28/02 | Stade Rennais | 1 - 0 | Toulouse |
| 22/02 | Auxerre | 0 - 3 | Stade Rennais |
| 14/02 | Stade Rennais | 3 - 1 | PSG |
Nhận định, soi kèo Nantes vs Stade Rennais
Châu Á: 0.82*1/4 : 0*-0.94
REN thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Trái lại, NAN chơi khởi sắc khi thắng 2/3 trận vừa qua.Dự đoán: NAN
Tài xỉu: 0.85*2 1/4*-0.97
3/5 trận gần đây của NAN có từ 3 bàn trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Nantes gặp Stade Rennais
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | PSG | 25 | 18 | 3 | 4 | 54 | 22 | 57 |
| 2. | Lens | 26 | 18 | 2 | 6 | 49 | 23 | 56 |
| 3. | Marseille | 26 | 15 | 4 | 7 | 53 | 33 | 49 |
| 4. | Lyon | 26 | 14 | 5 | 7 | 40 | 27 | 47 |
| 5. | Lille | 26 | 13 | 5 | 8 | 40 | 33 | 44 |
| 6. | Monaco | 26 | 13 | 4 | 9 | 45 | 37 | 43 |
| 7. | Stade Rennais | 26 | 12 | 7 | 7 | 43 | 37 | 43 |
| 8. | Strasbourg | 26 | 10 | 7 | 9 | 40 | 31 | 37 |
| 9. | Lorient | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 | 40 | 37 |
| 10. | Stade Brestois | 26 | 10 | 6 | 10 | 34 | 36 | 36 |
| 11. | Toulouse | 26 | 9 | 7 | 10 | 37 | 32 | 34 |
| 12. | Angers | 26 | 9 | 5 | 12 | 23 | 32 | 32 |
| 13. | Paris FC | 26 | 6 | 10 | 10 | 29 | 41 | 28 |
| 14. | Le Havre | 26 | 6 | 9 | 11 | 20 | 32 | 27 |
| 15. | Nice | 26 | 7 | 6 | 13 | 32 | 48 | 27 |
| 16. | Auxerre | 26 | 4 | 7 | 15 | 19 | 36 | 19 |
| 17. | Nantes | 25 | 4 | 5 | 16 | 22 | 42 | 17 |
| 18. | Metz | 26 | 3 | 4 | 19 | 25 | 60 | 13 |

