Số liệu thống kê, nhận định STADE REIMS gặp LILLE
VĐQG Pháp, vòng 24
Stade Reims
FT
0 - 1
(0-0)
Lille
(56') Jonathan David
- Diễn biến trận đấu Stade Reims vs Lille trực tiếp
-
90+6'
Lucas Chevalier
-
90+5'
Trevis Dago
Jonathan Davi
-
Mamadou Diakhon

Amir Richardso
89'
-
88'
Yusuf Yazici
Edon Zhegrov
-
87'
Alexsandro Ribeiro
Angel Gome
-
81'
Ismaily
Hakon Haraldsso
-
Oumar Diakite

Teddy Teum
72'
-
Keito Nakamura

Reda Khadr
72'
-
Sergio Akieme

Thibault De Sme
63'
-
Valentin Atangana Edoa

Therence Koudo
63'
-
Thibault De Smet
59'
-
56'
Jonathan David
-
48'
Gabriel Gudmundsson
-
Teddy Teuma
36'
-
Therence Koudou
06'
- Thống kê Stade Reims đấu với Lille
| 8(3) | Sút bóng | 8(3) |
| 4 | Phạt góc | 4 |
| 12 | Phạm lỗi | 14 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 2 |
| 57% | Cầm bóng | 43% |
Đội hình Stade Reims
-
94Y. Diouf
-
45T. Koudou
-
24E. Agbadou
-
5Abdelhamid
-
25T. De Smet
-
15M. Munetsi
-
8A. Richardson
-
10T. Teuma
-
7J. Ito
-
14R. Khadra
-
9M. Daramy
- Đội hình dự bị:
-
18S. Akieme
-
67M. Diakhon
-
96A. Olliero
-
56Killian Prouchet
-
17K. Nakamura
-
26B. Stambouli
-
27E. Toure
-
6V. Atangana Edoa
-
22O. Diakite
Đội hình Lille
-
30L. Chevalier
-
5Gudmundsson
-
15L. Yoro
-
18B. Diakite
-
22Tiago Santos
-
6N. Bentaleb
-
21B. Andre
-
7H. Haraldsson
-
8A. Gomes
-
23E. Zhegrova
-
9J. David
- Đội hình dự bị:
-
43Trevis Dago
-
4A. Ribeiro
-
36O. Toure
-
31Ismaily
-
1V. Mannone
-
34A. Malouda
-
42Joffrey Bazie
-
32A. Bouaddi
-
12Y. Yazıcı
Số liệu đối đầu Stade Reims gặp Lille
Stade Reims
40%
Hòa
0%
Lille
60%
| 18/05 | Lille | 2 - 1 | Stade Reims |
| 18/08 | Stade Reims | 0 - 2 | Lille |
| 02/03 | Stade Reims | 0 - 1 | Lille |
| 27/09 | Lille | 1 - 2 | Stade Reims |
| 07/05 | Stade Reims | 1 - 0 | Lille |
- PHONG ĐỘ STADE REIMS
| 21/02 | Stade Reims | 0 - 0 | Amiens |
| 14/02 | Grenoble | 0 - 0 | Stade Reims |
| 07/02 | Stade Reims | 0 - 0 | SC Bastia |
| 04/02 | Stade Reims | 3 - 0 | Le Mans |
| 31/01 | Clermont | 0 - 1 | Stade Reims |
- PHONG ĐỘ LILLE1
Nhận định, soi kèo Stade Reims vs Lille
Châu Á: 0.97*0 : 0*0.91
LIL thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Sân nhà là điểm tựa để REI có một trận đấu khả quan.Dự đoán: REI
Tài xỉu: 0.96*2 1/2*0.92
5 trận gần đây của LIL có từ 3 bàn trở lên. Bên cạnh đó, 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Stade Reims gặp Lille
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | PSG | 23 | 17 | 3 | 3 | 52 | 19 | 54 |
| 2. | Lens | 23 | 17 | 1 | 5 | 44 | 20 | 52 |
| 3. | Lyon | 23 | 14 | 3 | 6 | 37 | 23 | 45 |
| 4. | Marseille | 23 | 12 | 4 | 7 | 48 | 31 | 40 |
| 5. | Lille | 23 | 11 | 4 | 8 | 36 | 31 | 37 |
| 6. | Stade Rennais | 23 | 10 | 7 | 6 | 37 | 35 | 37 |
| 7. | Strasbourg | 23 | 10 | 4 | 9 | 39 | 30 | 34 |
| 8. | Monaco | 23 | 10 | 4 | 9 | 38 | 36 | 34 |
| 9. | Lorient | 23 | 8 | 8 | 7 | 32 | 36 | 32 |
| 10. | Toulouse | 23 | 8 | 7 | 8 | 33 | 27 | 31 |
| 11. | Stade Brestois | 23 | 8 | 6 | 9 | 31 | 34 | 30 |
| 12. | Angers | 23 | 8 | 5 | 10 | 22 | 28 | 29 |
| 13. | Le Havre | 23 | 6 | 8 | 9 | 20 | 29 | 26 |
| 14. | Nice | 23 | 6 | 6 | 11 | 30 | 43 | 24 |
| 15. | Paris FC | 23 | 5 | 8 | 10 | 27 | 40 | 23 |
| 16. | Auxerre | 23 | 4 | 5 | 14 | 17 | 33 | 17 |
| 17. | Nantes | 23 | 4 | 5 | 14 | 22 | 40 | 17 |
| 18. | Metz | 23 | 3 | 4 | 16 | 22 | 52 | 13 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG PHÁP
BÌNH LUẬN:

