Số liệu thống kê, nhận định STADE REIMS gặp TOULOUSE
VĐQG Pháp, vòng 30
Stade Reims
Jordan Siebatcheu (39')
FT
1 - 0
(1-0)
Toulouse
- Diễn biến trận đấu Stade Reims vs Toulouse trực tiếp
-
85'
Shavy Babicka
Aron Donnu
-
Malcolm Jeng

Aurelio Buta (chấn thương)
83'
-
Mamadou Diakhon

Keito Nakamur
79'
-
Ange Tia

Amadou Kon
79'
-
Gabriel Moscardo
74'
-
70'
Zakaria Aboukhlal
Yann Gboh
-
Gabriel Moscardo

Nhoa Sangu
62'
-
Hafiz Ibrahim

Jordan Siebatche
62'
-
Jordan Siebatcheu
39'
-
34'
Ümit Akdag
Joshua Kin
-
27'
Mark McKenzie
- Thống kê Stade Reims đấu với Toulouse
| 8(2) | Sút bóng | 18(6) |
| 0 | Phạt góc | 9 |
| 11 | Phạm lỗi | 12 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 1 | Thẻ vàng | 0 |
| 3 | Việt vị | 2 |
| 52% | Cầm bóng | 48% |
Đội hình Stade Reims
-
94Y. Diouf
-
23Aurelio Buta
-
3H. Sekine
-
21C. Kipre
-
18S. Akieme
-
55N. Sangui
-
7J. Ito
-
6V. Atangana Edoa
-
72A. Kone
-
17K. Nakamura
-
12J. Siebatcheu
- Đội hình dự bị:
-
20A. Olliero
-
19G. Moscardo
-
31Malcolm Jeng
-
85H. Ibrahim
-
22O. Diakite
-
67Mamadou Diakhon
-
10T. Teuma
-
87A. Tia
-
30J. Patrick
Đội hình Toulouse
-
50G. Restes
-
3M. McKenzie
-
4C. Cresswell
-
19D. Sidibe
-
17G. Suazo
-
8V. Sierro
-
23C. Casseres
-
15A. Donnum
-
10Y. Gboho
-
9F. Magri
-
13J. King
- Đội hình dự bị:
-
6U. Akdag
-
7Z. Aboukhlal
-
12W. Kamanzi
-
16K. Haug
-
80S. Babicka
-
31N. Edjouma
-
21M. Zajc
-
22R. Messali
-
29J. Canvot
Số liệu đối đầu Stade Reims gặp Toulouse
Stade Reims
40%
Hòa
20%
Toulouse
40%
| 20/04 | Stade Reims | 1 - 0 | Toulouse |
| 03/11 | Toulouse | 1 - 0 | Stade Reims |
| 04/02 | Stade Reims | 2 - 3 | Toulouse |
| 22/10 | Toulouse | 1 - 1 | Stade Reims |
| 26/02 | Stade Reims | 3 - 0 | Toulouse |
- PHONG ĐỘ STADE REIMS
| 25/04 | Stade Reims | 1 - 1 | Nancy |
| 18/04 | Stade Reims | 3 - 2 | Red Star 93 |
| 11/04 | Stade Lavallois | 2 - 2 | Stade Reims |
| 04/04 | Stade Reims | 0 - 0 | Boulogne |
| 21/03 | Guingamp | 0 - 2 | Stade Reims |
- PHONG ĐỘ TOULOUSE1
Nhận định, soi kèo Stade Reims vs Toulouse
Châu Á: 0.89*1/4 : 0*0.99
REI đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, TOU thi đấu thiếu ổn định: thua 4/5 trận vừa qua.Dự đoán: REI
Tài xỉu: -0.95*2 1/2*0.83
4/5 trận gần đây của TOU có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Stade Reims gặp Toulouse
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | PSG | 30 | 22 | 3 | 5 | 68 | 25 | 69 |
| 2. | Lens | 30 | 20 | 3 | 7 | 60 | 32 | 63 |
| 3. | Lille | 31 | 17 | 6 | 8 | 50 | 34 | 57 |
| 4. | Lyon | 31 | 17 | 6 | 8 | 48 | 32 | 57 |
| 5. | Stade Rennais | 31 | 16 | 8 | 7 | 54 | 42 | 56 |
| 6. | Marseille | 31 | 16 | 5 | 10 | 59 | 41 | 53 |
| 7. | Monaco | 31 | 15 | 6 | 10 | 54 | 47 | 51 |
| 8. | Strasbourg | 30 | 13 | 7 | 10 | 49 | 39 | 46 |
| 9. | Lorient | 31 | 10 | 11 | 10 | 42 | 47 | 41 |
| 10. | Toulouse | 31 | 10 | 8 | 13 | 43 | 44 | 38 |
| 11. | Stade Brestois | 30 | 10 | 8 | 12 | 41 | 47 | 38 |
| 12. | Paris FC | 31 | 9 | 11 | 11 | 40 | 47 | 38 |
| 13. | Angers | 31 | 9 | 7 | 15 | 26 | 43 | 34 |
| 14. | Le Havre | 31 | 6 | 13 | 12 | 29 | 42 | 31 |
| 15. | Nice | 31 | 7 | 9 | 15 | 35 | 57 | 30 |
| 16. | Auxerre | 31 | 5 | 10 | 16 | 27 | 42 | 25 |
| 17. | Nantes | 31 | 4 | 8 | 19 | 26 | 51 | 20 |
| 18. | Metz | 31 | 3 | 7 | 21 | 31 | 70 | 16 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG PHÁP
| Thứ 7, ngày 18/04 | |||
| 01h45 | Lens | 3 - 2 | Toulouse |
| 22h00 | Lorient | 2 - 0 | Marseille |
| C.Nhật, ngày 19/04 | |||
| 00h00 | Angers | 1 - 1 | Le Havre |
| 02h05 | Lille | 0 - 0 | Nice |
| 20h00 | Monaco | 2 - 2 | Auxerre |
| 22h15 | Metz | 1 - 3 | Paris FC |
| 22h15 | Nantes | 1 - 1 | Stade Brestois |
| 22h15 | Strasbourg | 0 - 3 | Stade Rennais |
| Thứ 2, ngày 20/04 | |||
| 01h45 | PSG | 1 - 2 | Lyon |
BÌNH LUẬN:

