Số liệu thống kê, nhận định UTA ARAD gặp VIITORUL C.
VĐQG Romania, vòng 16
UTA Arad
FT
0 - 0
(0-0)
Viitorul C.
- Thống kê UTA Arad đấu với Viitorul C.
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu UTA Arad gặp Viitorul C.
UTA Arad
33%
Hòa
67%
Viitorul C.
0%
| 16/04 | UTA Arad | 1 - 0 | Viitorul C. |
| 15/01 | UTA Arad | 0 - 0 | Viitorul C. |
| 22/08 | Viitorul C. | 1 - 1 | UTA Arad |
- PHONG ĐỘ UTA ARAD
| 07/03 | FC Metaloglobus | 2 - 2 | UTA Arad |
| 02/03 | UTA Arad | 2 - 4 | Steaua Bucuresti |
| 20/02 | Otelul Galati | 2 - 2 | UTA Arad |
| 15/02 | UTA Arad | 2 - 1 | Botosani |
| 13/02 | Gloria Bistrita | 1 - 0 | UTA Arad |
- PHONG ĐỘ VIITORUL C.1
| 31/05 | Sepsi OSK | 1 - 0 | Viitorul C. |
| 19/05 | Viitorul C. | 1 - 0 | Astra Giurgiu |
| 15/05 | Chindia Targoviste | 0 - 2 | Viitorul C. |
| 09/05 | Viitorul C. | 1 - 0 | Arges Pitesti |
| 05/05 | Hermannstadt | 0 - 0 | Viitorul C. |
Nhận định, soi kèo UTA Arad vs Viitorul C.
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên VCON khi thắng 1/2 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: VCON
Tài xỉu: **
4/5 trận gần đây của UTA có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của VCON cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng UTA Arad gặp Viitorul C.
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Universitatea Craiova | 29 | 17 | 8 | 4 | 52 | 26 | 59 |
| 2. | Rapid Bucuresti | 29 | 16 | 7 | 6 | 46 | 29 | 55 |
| 3. | Universitaea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 48 | 27 | 54 |
| 4. | Dinamo Bucuresti | 29 | 14 | 10 | 5 | 42 | 26 | 52 |
| 5. | CFR Cluj | 29 | 14 | 8 | 7 | 47 | 40 | 50 |
| 6. | Arges Pitesti | 29 | 15 | 4 | 10 | 37 | 28 | 49 |
| 7. | Steaua Bucuresti | 30 | 13 | 7 | 10 | 48 | 40 | 46 |
| 8. | UTA Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 39 | 44 | 43 |
| 9. | Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 37 | 29 | 42 |
| 10. | Otelul Galati | 29 | 11 | 8 | 10 | 39 | 30 | 41 |
| 11. | Farul Constanta | 30 | 10 | 8 | 12 | 40 | 37 | 38 |
| 12. | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 24 | 31 | 32 |
| 13. | FK Csikszereda | 30 | 8 | 8 | 14 | 30 | 58 | 32 |
| 14. | Unirea Slobozia | 29 | 7 | 3 | 19 | 27 | 46 | 24 |
| 15. | Hermannstadt | 29 | 3 | 9 | 17 | 27 | 51 | 18 |
| 16. | FC Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 25 | 66 | 12 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ROMANIA
| Thứ 6, ngày 07/11 | |||
| 22h59 | Universitaea Cluj | 3 - 1 | FC Metaloglobus |
| Thứ 7, ngày 08/11 | |||
| 01h30 | Farul Constanta | 2 - 0 | Botosani |
| 19h30 | Petrolul Ploiesti | 0 - 0 | Otelul Galati |
| 22h30 | Dinamo Bucuresti | 4 - 0 | FK Csikszereda |
| C.Nhật, ngày 09/11 | |||
| 01h30 | Rapid Bucuresti | 2 - 0 | Arges Pitesti |
| 19h30 | Unirea Slobozia | 0 - 1 | CFR Cluj |
| 22h30 | Universitatea Craiova | 1 - 2 | UTA Arad |
| Thứ 2, ngày 10/11 | |||
| 01h30 | Hermannstadt | 3 - 3 | Steaua Bucuresti |
BÌNH LUẬN:

