LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 03/09/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U23 Châu Á

FT
14-0
Australia U23 
N. Marianas U23 
  
    
FT
5-0
Hàn Quốc U23 
Ma Cao U23 
  
    
FT
8-1
Iraq U23 
Pakistan U23 1 
0 : 2 3/43 3/4
0.60-0.900.720.98
FT
0-1
Malaysia U23 
Lebanon U23 
0 : 1/42 1/4
-0.900.600.900.80
FT
2-1
Yemen U23 
Singapore U23 
0 : 1/42 3/4
1.000.700.850.85
Trực tiếp: FPT Play
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-0
Kuwait U23 
Myanmar U23 
0 : 3/42 1/2
0.74-0.930.70-0.90
FT
4-0
Uzbekistan U23 
Sri Lanka U23 
  
    
FT
2-1
Trung Quốc U23 
Đông Timo U23 
  
    
FT
0-0
Campuchia U23 
Oman U23 
1 : 02 3/4
0.920.780.77-0.97
FT
2-0
Việt Nam U23 
Bangladesh U23 
0 : 2 1/43 1/2
0.65-0.950.790.91
Trực tiếp: FPT Play, VTV5
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
6-0
Thái Lan U23 
Mông Cổ U23 
0 : 3 1/24 3/4
0.800.900.900.80
FT
3-0
Nhật Bản U23 
Afghanistan U23 1 
  
    
FT
0-0
Indonesia U23 
Lào U23 
  
    
FT
2-1
Syria U23 
Philippines U23 
0 : 1/22 1/2
0.60-0.901.000.70
FT
5-1
Turkmenistan U23 
Đài Loan U23 
0 : 1 1/42 3/4
0.821.000.740.96
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-2
Palestine U23 
Kyrgyzstan U23 
  
    
FT
4-0
Iran U23 
Hồng Kông U23 
0 : 2 1/23 3/4
0.65-0.950.750.95
FT
0-2
Bahrain U23 
Ấn Độ U23 
0 : 1/22 1/2
0.840.860.990.81
FT
11-0
Jordan U23 
Bhutan U23 
  
    
FT
4-0
Tajikistan U23 
Nepal U23 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
13-0
Qatar U23 
Brunei U23 
  
    
FT
13-0
UAE U23 
Đảo Guam U23 1 
  
    

Lịch thi đấu VLWC KV Châu Phi

FT
0-4
Seychelles 
Gabon 
3 : 04
0.860.961.000.80

Lịch bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
2-2
Qatar 
Bahrain 
0 : 3/42
0.980.840.920.88

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U16

FT
0-2
Đan Mạch U16 
T.N.Kỳ U16 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-2
B.D.Nha U16 
Romania U16 
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U17

FT
1-1
Đức U17 
Israel U17 
  
    
FT
2-1
Anh U17 
Venezuela U17 
  
    
FT
2-1
Bosnia & Herz U17 
Montenegro U17 
  
    
FT
1-4
Estonia U17 1
Wales U17 1 
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U18

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
7-0
Croatia U18 
Bỉ U18 
  
    
FT
4-0
Ba Lan U18 
UAE U18 
  
    
FT
3-0
Italia U18 
Hàn Quốc U18 
  
    
FT
1-0
Nhật Bản U18 
B.D.Nha U18 
  
    
FT
2-1
Séc U18 
Ireland U17 
  
    
FT
0-0
T.N.Kỳ U18 
Thụy Sỹ U18 
  
    
FT
2-3
Mexico U17 
Slovakia U18 
  
    
FT
3-1
Anh U18 
Uzbekistan U17 
  
    
03/09
Hoãn
Ukraina U17 
Qatar U18 
  
    
FT
5-2
Pháp U18 
Arập Xêut U18 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U19

FT
6-0
Ba Lan U19 
Đảo Faroe U19 
0 : 3 1/44
-0.960.780.830.97
FT
2-0
Anh U19 
Ukraina U19 
0 : 1 1/23
0.880.880.830.93
FT
3-2
Slovenia U19 
Scotland U19 
1/4 : 03
0.860.900.960.80
FT
5-1
Kazakhstan U19 
UAE U19 
  
    
FT
2-1
Azerbaijan U19 
Iceland U19 
1 1/4 : 03
0.980.780.880.88
FT
0-0
Croatia U19 
Italia U19 
0 : 02 3/4
-0.980.800.850.95
FT
2-1
Bỉ U19 
Áo U19 
  
    
FT
1-0
T.B.Nha U19 
Hà Lan U19 
0 : 1/42 3/4
0.81-0.930.84-0.98

Lịch thi đấu Giao Hữu U20

FT
0-2
Kuwait U20 
Yemen U20 
0 : 01 3/4
0.950.870.900.90

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
2-3
Hertha Berlin II 
Meuselwitz 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nga

FT
0-0
Yenisey 
Shinnik Yaroslavl 
0 : 02
0.83-0.97-0.920.75
FT
1-1
Volga Ulyanovsk 
Chernomorets N. 
0 : 02
0.70-0.840.960.88
FT
0-2
Sokol Saratov 
Kamaz 
0 : 02
0.960.90-0.930.77
FT
1-5
Neftekhimik Nizh 
Rodina Moscow 
1/2 : 02
0.79-0.930.970.87
FT
0-6
Chayka FK Pesch 
Rotor Volgograd 
1/2 : 01 3/4
0.85-0.990.76-0.93
FT
0-0
Torpedo Moscow 
Ufa 
0 : 12
0.930.930.80-0.96
FT
3-1
Arsenal-Tula 
SKA-Khabarovsk 
0 : 1/22
0.84-0.980.940.90

Lịch thi đấu VĐQG Luxembourg

FT
1-4
FC Mamer 
Differdange 
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
3-0
Banik Ostrava B 
Slavia Kromeriz 
0 : 1 1/43
1.000.840.72-0.90

Lịch thi đấu bóng đá U21 Thụy Điển

FT
1-3
Helsingborg U21 
Malmo U21 
  
    
FT
3-4
Orgryte IS U21 
Oddevold U21 
  
    
FT
2-5
Varnamo U21 
Halmstads U21 
  
    

Lịch thi đấu Cúp Đan Mạch

FT
1-2
Middelfart 
Silkeborg IF 
  
    
FT
1-1
Odder IGF 
Lyseng 
0 : 1/23 1/4
0.910.910.990.81
FT
3-1
Ringsted IF 
BK Skjold 
  
    
FT
0-3
B 1909 
Hobro I.K. 
  
    
FT
1-6
Young Boys FD 
Aarhus Fremad 
2 3/4 : 03 3/4
0.70-0.880.890.91
FT
2-4
Tune IF 
Fredericia 
  
    
FT
0-10
Raklev GI 
Sonderjyske 
  
    
FT
1-1
FA 2000 1
Hvidovre IF 
1 1/4 : 03
0.970.850.820.98

Lịch bóng đá Liên Đoàn Nhật Bản

FT
2-0
Yokohama FC 
Vissel Kobe 
0 : 02
0.950.94-0.890.77
FT
1-4
Yokohama FM 
Kashiwa Reysol 
3/4 : 02 3/4
-0.930.820.980.90
FT
3-2
Shonan Bellmare 
Sanf Hiroshima 
1 : 02 1/2
0.85-0.96-0.970.85
FT
1-1
Urawa Red 
Kawasaki Fro. 
1/4 : 02 3/4
0.930.96-0.970.85

Lịch thi đấu bóng đá Hồng Kông Senior Shield

FT
1-1
Kowloon City 
Eastern District SA 
  
    

Lịch thi đấu Cúp Colombia

FT
1-0
Envigado 
Millonarios 
1/4 : 02
0.850.970.830.97
FT
2-0
America Cali 1
Atl. Bucaramanga 
0 : 02 1/4
0.821.000.950.85
FT
2-1
Inde.Medellin 
Fortaleza 
0 : 1 1/22 1/2
0.960.860.850.95
FT
2-2
Dep.Quindio 
Atl. Nacional 
1/4 : 02 1/2
0.77-0.950.980.82

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
0-2
Hartford Athletic 
Indy Eleven 
0 : 3/43
0.75-0.93-0.970.77
BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo