| T/G | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TÀI XỈU |
Lịch thi đấu bóng đá FIFA Club World Cup | |||||
| FT 1-2 | Wydad Casablanca Al Ain | 0 : 1/4 | 2 3/4 | ||
| -0.93 | 0.80 | 0.97 | 0.89 | ||
| Trực tiếp: FPT Play | |||||
| FT 2-5 | Juventus Man City | 3/4 : 0 | 2 1/2 | ||
| 0.93 | 0.95 | 0.90 | 0.96 | ||
| Trực tiếp: FPT Play | |||||
| FT 0-3 | RB Salzburg Real Madrid | 2 : 0 | 3 3/4 | ||
| 0.85 | -0.96 | 0.98 | 0.90 | ||
| Trực tiếp: FPT Play | |||||
| FT 2-0 | Al Hilal Riyadh Pachuca | 0 : 1 | 3 1/4 | ||
| 0.81 | -0.93 | -0.98 | 0.86 | ||
| Trực tiếp: FPT Play | |||||
Lịch thi đấu U19 Châu Âu | |||||
| FT 0-1 | T.B.Nha U19 Hà Lan U19 | 0 : 0 | 3 1/4 | ||
| 1.00 | 0.82 | 0.93 | 0.87 | ||
Lịch bóng đá Vòng loại Nữ Châu Á | |||||
x
| |||||
| FT 5-2 | Iraq Nữ Mông Cổ Nữ | ||||
| FT 0-4 | Đông Timo Nữ Thái Lan Nữ | ||||
Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB | |||||
| FT 0-2 | Odense BK Sonderjyske | 0 : 0 | 3 1/4 | ||
| 0.97 | 0.85 | 0.95 | 0.85 | ||
| FT 2-2 | Grazer AK CFR Cluj | ||||
| FT 3-0 | Din. Moscow 2 Drots FC | ||||
x
| |||||
| FT 1-2 | FK Partizan Rodina Moscow | ||||
Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ | |||||
| FT 3-0 | Australia Nữ Slovenia Nữ | 0 : 2 | 3 1/4 | ||
| 0.89 | 0.93 | 0.85 | 0.95 | ||
| FT 0-2 | Na Uy Nữ Thụy Điển Nữ | 1/2 : 0 | 2 1/4 | ||
| 0.83 | 0.99 | 0.82 | 0.98 | ||
| FT 4-1 | Thụy Sỹ Nữ Séc Nữ | 0 : 3/4 | 3 | ||
| 0.87 | 0.95 | 0.94 | 0.86 | ||
| 27/06 Hoãn | Serbia Nữ Iceland Nữ | ||||
x
| |||||
| FT 2-1 | Hà Lan Nữ Phần Lan Nữ | 0 : 1 1/2 | 2 3/4 | ||
| 0.97 | 0.85 | 0.76 | -0.96 | ||
| FT 2-0 | Bỉ Nữ Hy Lạp Nữ | 0 : 3 | 4 | ||
| 0.77 | -0.95 | 0.97 | 0.83 | ||
| 27/06 Hoãn | Pháp Nữ Brazil Nữ | 0 : 3/4 | 2 3/4 | ||
| 0.84 | 0.98 | 0.97 | 0.83 | ||
| 27/06 Hoãn | Canada Nữ Costa Rica Nữ | 0 : 2 3/4 | 3 3/4 | ||
| 0.81 | -0.99 | 0.83 | 0.97 | ||
| FT 4-0 | Mỹ Nữ Ireland Nữ | 0 : 2 1/4 | 3 | ||
| 1.00 | 0.82 | 0.95 | 0.85 | ||
x
| |||||
| 27/06 Hoãn | Mexico Nữ Colombia Nữ | ||||
Lịch bóng đá Giao Hữu U16 | |||||
| FT 3-1 | T.N.Kỳ U16 Montenegro U16 | ||||
Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U17 | |||||
| FT 0-2 | Costa Rica U17 Colombia U17 | ||||
| FT 5-0 | Paraguay U17 T.N.Kỳ U17 | ||||
| FT 2-1 | Venezuela U17 Chile U17 | ||||
Lịch thi đấu Siêu Cúp Georgia | |||||
x
| |||||
| FT 1-3 | FC Iberia 1999 Dila Gori | 0 : 0 | 2 | ||
| -0.88 | 0.70 | 0.81 | 0.99 | ||
Lịch bóng đá Hạng 2 Iceland | |||||
| FT 3-1 | UMF Njardvik Keflavik | 0 : 0 | 3 1/4 | ||
| 0.98 | 0.84 | 0.93 | 0.87 | ||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia | |||||
| FT 3-2 | BFC Daugavpils FK Grobiņa | 0 : 1/2 | 2 3/4 | ||
| 0.88 | 0.94 | 0.93 | 0.87 | ||
| FT 0-1 | Jelgava Rigas Futbola Skola | 1 3/4 : 0 | 3 1/4 | ||
| -0.90 | 0.72 | 0.87 | 0.93 | ||
Lịch thi đấu Hạng 3 Phần Lan | |||||
| FT 4-2 | Jazz PK Keski Uusimaa | 0 : 1/4 | 4 | ||
| 0.86 | -0.98 | 1.00 | 0.86 | ||
Lịch bóng đá Hạng 3 Thụy Điển | |||||
x
| |||||
| FT 3-1 | Norrby Torslanda | 0 : 1 | 3 | ||
| 0.95 | 0.75 | 0.80 | 0.90 | ||
| FT 2-1 | Husqvarna FF Lunds BK | 3/4 : 0 | 2 3/4 | ||
| 0.80 | 0.90 | 0.77 | 0.93 | ||
Lịch thi đấu bóng đá Nữ Hàn Quốc | |||||
| FT 1-2 | Changnyeong Nữ Red Angels Nữ | 1 3/4 : 0 | 3 | ||
| 1.00 | 0.82 | 0.77 | -0.97 | ||
| FT 2-2 | Seoul WFC Nữ Hwacheon KSPO Nữ | 1/4 : 0 | 2 1/2 | ||
| -0.98 | 0.80 | 0.78 | -0.98 | ||
| FT 2-5 | Suwon Nữ Gyeongju Nữ | 1/2 : 0 | 2 1/2 | ||
| 0.83 | 0.99 | -0.90 | 0.70 | ||
Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc | |||||
| FT 3-0 | Shanghai Port Dalian Young Boy | 0 : 1 1/4 | 3 | ||
| 0.94 | 0.92 | 0.87 | 0.97 | ||
| FT 2-1 | Yunnan Yukun Henan Songshan | 1/4 : 0 | 3 | ||
| 0.90 | 0.96 | 0.85 | 0.99 | ||
Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan | |||||
| FT 2-3 | Xorazm Urganch Andijan | 0 : 1/4 | 2 1/4 | ||
| -0.89 | 0.75 | 0.83 | -0.99 | ||
Lịch thi đấu bóng đá Cúp Việt Nam | |||||
| FT 3-2 | SL Nghệ An Becamex TP. HCM | 0 : 0 | 2 1/4 | ||
| 0.55 | -0.85 | 0.80 | 0.90 | ||
| Trực tiếp: FPT Play, VTV7, TV 360+4, HTV1 | |||||
| FT 3-1 | CA Hà Nội Thể Công - Viettel | 0 : 1/2 | 2 1/4 | ||
| 0.97 | 0.85 | 0.86 | 0.94 | ||
| Trực tiếp: FPT Play, VTV5, HTV Thể thao | |||||
Lịch thi đấu Cúp Argentina | |||||
| FT 2-0 | Tigre Banfield | 0 : 0 | 1 3/4 | ||
| 0.85 | -0.99 | 0.95 | 0.89 | ||
Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil | |||||
| FT 1-2 | CRB/AL America/MG | 0 : 1/4 | 2 | ||
| 0.90 | 0.98 | 0.90 | 0.96 | ||
BÌNH LUẬN:

