Số liệu thống kê, nhận định CSMS POLITEHNICA IASI gặp ASTRA GIURGIU
VĐQG Romania, vòng 23
CSMS Politehnica Iasi
FT
2 - 3
(1-3)
Astra Giurgiu
- Thống kê CSMS Politehnica Iasi đấu với Astra Giurgiu
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu CSMS Politehnica Iasi gặp Astra Giurgiu
CSMS Politehnica Iasi
40%
Hòa
0%
Astra Giurgiu
60%
- PHONG ĐỘ CSMS POLITEHNICA IASI
- PHONG ĐỘ ASTRA GIURGIU1
| 23/05 | Astra Giurgiu | 1 - 1 | Universitatea Craiova |
| 19/05 | Viitorul C. | 1 - 0 | Astra Giurgiu |
| 15/05 | Astra Giurgiu | 0 - 2 | Voluntari |
| 12/05 | Dinamo Bucuresti | 1 - 0 | Astra Giurgiu |
| 08/05 | Gaz Metan Medias | 2 - 1 | Astra Giurgiu |
Nhận định, soi kèo CSMS Politehnica Iasi vs Astra Giurgiu
Châu Á: 0.77*1/4 : 0*-0.89
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên AGIU khi thắng 7/13 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: AGIU
Tài xỉu: 0.92*2 1/4*0.94
5 trận gần đây của CSMS có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng CSMS Politehnica Iasi gặp Astra Giurgiu
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Rapid Bucuresti | 25 | 14 | 6 | 5 | 40 | 23 | 48 |
| 2. | Universitatea Craiova | 24 | 13 | 7 | 4 | 44 | 24 | 46 |
| 3. | Dinamo Bucuresti | 24 | 12 | 9 | 3 | 36 | 20 | 45 |
| 4. | Universitaea Cluj | 25 | 12 | 6 | 7 | 32 | 21 | 42 |
| 5. | Arges Pitesti | 25 | 12 | 4 | 9 | 31 | 25 | 40 |
| 6. | Botosani | 24 | 10 | 9 | 5 | 30 | 18 | 39 |
| 7. | UTA Arad | 24 | 10 | 8 | 6 | 31 | 32 | 38 |
| 8. | Otelul Galati | 24 | 10 | 7 | 7 | 35 | 19 | 37 |
| 9. | Farul Constanta | 24 | 9 | 8 | 7 | 33 | 27 | 35 |
| 10. | CFR Cluj | 24 | 9 | 8 | 7 | 38 | 36 | 35 |
| 11. | Steaua Bucuresti | 24 | 9 | 7 | 8 | 33 | 31 | 34 |
| 12. | Petrolul Ploiesti | 25 | 5 | 9 | 11 | 18 | 26 | 24 |
| 13. | Unirea Slobozia | 25 | 6 | 3 | 16 | 24 | 39 | 21 |
| 14. | FK Csikszereda | 24 | 4 | 7 | 13 | 22 | 52 | 19 |
| 15. | Hermannstadt | 25 | 2 | 9 | 14 | 22 | 44 | 15 |
| 16. | FC Metaloglobus | 24 | 2 | 5 | 17 | 21 | 53 | 11 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ROMANIA
| Thứ 6, ngày 23/01 | |||
| 22h00 | FC Metaloglobus | 0 - 2 | Arges Pitesti |
| Thứ 7, ngày 24/01 | |||
| 01h00 | Hermannstadt | 1 - 2 | Dinamo Bucuresti |
| 22h00 | Universitaea Cluj | 1 - 0 | Unirea Slobozia |
| C.Nhật, ngày 25/01 | |||
| 01h00 | Universitatea Craiova | 2 - 0 | Botosani |
| 19h30 | Petrolul Ploiesti | 0 - 1 | Farul Constanta |
| Thứ 2, ngày 26/01 | |||
| 01h00 | Steaua Bucuresti | 1 - 4 | CFR Cluj |
| 22h00 | Otelul Galati | 3 - 0 | FK Csikszereda |
| Thứ 3, ngày 27/01 | |||
| 01h00 | UTA Arad | 1 - 2 | Rapid Bucuresti |
BÌNH LUẬN:

