Số liệu thống kê, nhận định DIJON gặp NANTES
VĐQG Pháp, vòng 24
Stephy Mavididi (90')
Julio Tavares (24')
Stephy Mavididi (15')
FT
(90+2') Andrei Girotto
(O.g 34') Mickaël Alphonse
(20') Moses Simon
- Diễn biến trận đấu Dijon vs Nantes trực tiếp
-
90+2'
Andrei Girotto
-
90+2'
Rene Krhin
Ludovic Bla
-
Stephy Mavididi
90'
-
Wesley Lautoa
77'
-
71'
Imran Louza
-
Jordan Marie

Romain Amalfitan
66'
-
Mama Balde

Yassine Benzi
66'
-
Mickaël Alphonse
53'
-
45'
Josue Homawoo
Wesley Moustach
-
Runar Alex Runarsson

Alfred Gomis (chấn thương)
45'
-
43'
Abdoulaye Toure
Moses Simon (chấn thương)
-
35'
Percy Ruiz
-
34'
Mickaël Alphonse
-
Julio Tavares
24'
-
20'
Moses Simon
-
Stephy Mavididi
15'
- Thống kê Dijon đấu với Nantes
| 17(4) | Sút bóng | 8(2) |
| 9 | Phạt góc | 4 |
| 8 | Phạm lỗi | 11 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 |
| 2 | Việt vị | 0 |
| 55% | Cầm bóng | 45% |
Đội hình Dijon
-
16A. Gomis
-
2Alphonse
-
24Lautoa
-
25E. Manga
-
27H. Mendyl
-
20Amalfitano
-
22D. Ndong
-
10Y. Benzia
-
21M. Chouiar
-
11Julio Tavares
-
9S. Mavididi
-
14J. Marie
-
26F. Chafik
-
19J. Cadiz
-
5S. Coulibaly
-
1Runarsson
-
17Mama Balde
-
15F. Balmont
Đội hình Nantes
-
1A. Lafont
-
14C. Traore
-
13M. Wague
-
20Andrei Girotto
-
33T. Basila
-
32K. Bamba
-
11M. Abeid
-
26I. Louza
-
17L. Blas
-
27M. Simon
-
28R. Emond
-
25J. Homawoo
-
23T. Basila
-
19A. Toure
-
30D. Petric
-
21R. Krhin
-
3D. Carlos
-
18Moutoussamy
Số liệu đối đầu Dijon gặp Nantes
| 21/02 | Villefranche | 1 - 2 | Dijon |
| 14/02 | Dijon | 3 - 3 | Caen |
| 07/02 | Paris 13 Atletico | 1 - 4 | Dijon |
| 31/01 | Dijon | 0 - 0 | Stade Briochin |
| 25/01 | Rouen | 0 - 0 | Dijon |
Nhận định, soi kèo Dijon vs Nantes
Châu Á: 0.92*0 : 0*0.98
NAN thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Trong khi đó, NAN chơi ấn tượng trên sân nhà khi thắng 3 trận vừa qua.Dự đoán: DIJ
Tài xỉu: -0.93*2 1/4*0.83
3/5 trận gần đây của DIJ có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của NAN cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Dijon gặp Nantes
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | PSG | 24 | 18 | 3 | 3 | 53 | 19 | 57 |
| 2. | Lens | 24 | 17 | 2 | 5 | 45 | 21 | 53 |
| 3. | Lyon | 24 | 14 | 3 | 7 | 39 | 26 | 45 |
| 4. | Marseille | 24 | 13 | 4 | 7 | 51 | 33 | 43 |
| 5. | Lille | 24 | 12 | 4 | 8 | 37 | 31 | 40 |
| 6. | Stade Rennais | 24 | 11 | 7 | 6 | 38 | 35 | 40 |
| 7. | Monaco | 24 | 11 | 4 | 9 | 40 | 36 | 37 |
| 8. | Strasbourg | 24 | 10 | 5 | 9 | 40 | 31 | 35 |
| 9. | Stade Brestois | 24 | 9 | 6 | 9 | 32 | 34 | 33 |
| 10. | Lorient | 24 | 8 | 9 | 7 | 34 | 38 | 33 |
| 11. | Toulouse | 24 | 8 | 7 | 9 | 33 | 28 | 31 |
| 12. | Angers | 24 | 8 | 5 | 11 | 22 | 30 | 29 |
| 13. | Le Havre | 24 | 6 | 8 | 10 | 20 | 30 | 26 |
| 14. | Paris FC | 24 | 6 | 8 | 10 | 28 | 40 | 26 |
| 15. | Nice | 24 | 6 | 6 | 12 | 30 | 44 | 24 |
| 16. | Auxerre | 24 | 4 | 6 | 14 | 19 | 35 | 18 |
| 17. | Nantes | 24 | 4 | 5 | 15 | 22 | 41 | 17 |
| 18. | Metz | 24 | 3 | 4 | 17 | 22 | 53 | 13 |
| Thứ 7, ngày 28/02 | |||
| 02h45 | Strasbourg | 1 - 1 | Lens |
| 22h59 | Stade Rennais | 1 - 0 | Toulouse |
| C.Nhật, ngày 01/03 | |||
| 01h00 | Monaco | 2 - 0 | Angers |
| 03h05 | Le Havre | 0 - 1 | PSG |
| 21h00 | Paris FC | 1 - 0 | Nice |
| 23h15 | Lorient | 2 - 2 | Auxerre |
| 23h15 | Metz | 0 - 1 | Stade Brestois |
| 23h15 | Lille | 1 - 0 | Nantes |
| Thứ 2, ngày 02/03 | |||
| 02h45 | Marseille | 3 - 2 | Lyon |

