Số liệu thống kê, nhận định NANTES gặp DIJON
VĐQG Pháp, vòng 14
Nantes
Moses Simon (PEN 24')
FT
1 - 1
(1-0)
Dijon
(54') Moussa Konate
- Diễn biến trận đấu Nantes vs Dijon trực tiếp
-
90+2'
Aurelien Scheidler
-
Dennis Appiah

Fabi
89'
-
87'
Aurelien Scheidler
Frederic Sammaritan
-
76'
Mihai-Alexandru Dobre
Moussa Konat
-
Ludovic Blas

Pedro Chirivell
75'
-
Randal Kolo Muani

Mehdi Abei
63'
-
Abdoulaye Toure

Renaud Emon
63'
-
Abdoul Kader Bamba

Marcus Coc
62'
-
54'
Moussa Konate
-
45'
Mounir Chouiar
Eric Ebimb
-
Ludovic Blas
33'
-
Pedro Chirivella
31'
-
Moses Simon
24'
-
22'
Jonathan Panzo
- Thống kê Nantes đấu với Dijon
| 17(6) | Sút bóng | 13(4) |
| 4 | Phạt góc | 4 |
| 11 | Phạm lỗi | 16 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 |
| 0 | Việt vị | 3 |
| 37% | Cầm bóng | 63% |
Đội hình Nantes
-
1A. Lafont
-
24E. Youan
-
21J. Castelletto
-
4Pallois
-
2Fabio
-
3A. Girotto
-
8M. Abeid
-
5Chirivella
-
11M. Coco
-
28R. Emond
-
27M. Simon
- Đội hình dự bị:
-
23R. Kolo
-
19A. Toure
-
32K. Bamba
-
30D. Petric
-
14C. Traore
-
26I. Louza
-
12D. Appiah
-
10L. Blas
-
15T. Basila
Đội hình Dijon
-
1Anthony Racioppi
-
3G. Ngonda
-
4J. Panzo
-
25Ecuele Manga
-
2S. Boey
-
22D. Ndong
-
14J. Marie
-
7F. Sammaritano
-
9B. Celina
-
8E. Ebimbe
-
11Julio Tavares
- Đội hình dự bị:
-
21M. Chouiar
-
29M. Dobre
-
27A. Scheidler
-
13A. Chala
-
26F. Chafik
Số liệu đối đầu Nantes gặp Dijon
Nantes
60%
Hòa
40%
Dijon
0%
- PHONG ĐỘ NANTES
- PHONG ĐỘ DIJON1
| 13/12 | Chateauroux | 0 - 0 | Dijon |
| 06/12 | Dijon | 4 - 1 | Valenciennes |
| 22/11 | Sochaux | 0 - 1 | Dijon |
| 08/11 | Bourg BP 01 | 1 - 2 | Dijon |
| 01/11 | Dijon | 0 - 1 | Fleury 91 |
Nhận định, soi kèo Nantes vs Dijon
Châu Á: 0.93*0 : 3/4*0.97
DIJ thi đấu thất thường: thua 3/5 trận sân khách gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên NAN khi thắng 2/3 trận DD sân nhà vừa qua.Dự đoán: NAN
Tài xỉu: 0.97*2 1/2*0.93
3/5 trận gần đây của NAN có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của DIJ cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Nantes gặp Dijon
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Lens | 17 | 13 | 1 | 3 | 31 | 13 | 40 |
| 2. | PSG | 17 | 12 | 3 | 2 | 37 | 15 | 39 |
| 3. | Marseille | 17 | 10 | 2 | 5 | 36 | 17 | 32 |
| 4. | Lille | 17 | 10 | 2 | 5 | 33 | 22 | 32 |
| 5. | Lyon | 17 | 9 | 3 | 5 | 25 | 17 | 30 |
| 6. | Stade Rennais | 17 | 8 | 6 | 3 | 29 | 24 | 30 |
| 7. | Strasbourg | 17 | 7 | 3 | 7 | 26 | 21 | 24 |
| 8. | Toulouse | 17 | 6 | 5 | 6 | 24 | 22 | 23 |
| 9. | Monaco | 17 | 7 | 2 | 8 | 27 | 30 | 23 |
| 10. | Angers | 17 | 6 | 4 | 7 | 18 | 20 | 22 |
| 11. | Stade Brestois | 17 | 6 | 4 | 7 | 23 | 27 | 22 |
| 12. | Lorient | 17 | 4 | 7 | 6 | 20 | 29 | 19 |
| 13. | Le Havre | 17 | 4 | 6 | 7 | 15 | 23 | 18 |
| 14. | Nice | 17 | 5 | 3 | 9 | 20 | 30 | 18 |
| 15. | Paris FC | 17 | 4 | 4 | 9 | 22 | 31 | 16 |
| 16. | Nantes | 17 | 3 | 5 | 9 | 16 | 28 | 14 |
| 17. | Auxerre | 17 | 3 | 3 | 11 | 14 | 27 | 12 |
| 18. | Metz | 17 | 3 | 3 | 11 | 18 | 38 | 12 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG PHÁP
| Thứ 7, ngày 29/11 | |||
| 02h45 | Metz | 0 - 1 | Stade Rennais |
| 22h59 | Monaco | 1 - 0 | PSG |
| C.Nhật, ngày 30/11 | |||
| 01h00 | Paris FC | 1 - 1 | Auxerre |
| 03h05 | Marseille | 2 - 2 | Toulouse |
| 21h00 | Strasbourg | 1 - 2 | Stade Brestois |
| 23h15 | Lorient | 3 - 1 | Nice |
| 23h15 | Le Havre | 0 - 1 | Lille |
| 23h15 | Angers | 1 - 2 | Lens |
| Thứ 2, ngày 01/12 | |||
| 02h45 | Lyon | 3 - 0 | Nantes |
BÌNH LUẬN:

