LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 03/06/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Copa Libertadores

FT
0-1
Huachipato 
Gremio/RS 
1/4 : 02 1/4
0.87-0.990.920.94

Lịch thi đấu Copa Sudamericana

FT
0-2
Real Tomayapo 1
Internacional/RS 
1 1/4 : 03
-0.710.530.740.96

Lịch bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
2-1
Slovenia 
Armenia 
0 : 1 1/42 1/2
0.990.890.880.99
FT
4-0
Thụy Sỹ 
Estonia 
0 : 23
0.910.970.910.96
FT
0-0
Romania 
Bulgaria 
0 : 3/42 1/4
0.980.900.970.90
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-1
Ireland 
Hungary 
0 : 02
-0.950.830.79-0.93
FT
2-1
Áo 
Serbia 
0 : 1/42 1/2
0.87-0.990.970.90
FT
4-2
B.D.Nha 
Phần Lan 
0 : 23 1/4
0.84-0.960.930.94
FT
0-0
Italia 
T.N.Kỳ 
0 : 12 3/4
0.940.940.940.93

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại Euro Nữ 2025

FT
3-0
Belarus Nữ 
Lithuania Nữ 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-1
Bosnia & Herz Nữ 
Malta Nữ 
0 : 1 1/42 1/2
0.860.840.850.91
FT
4-1
Kazakhstan Nữ 
Armenia Nữ 
0 : 1 1/42 3/4
0.890.870.870.89
FT
0-5
Israel Nữ 
Scotland Nữ 
3 : 03 1/2
0.71-0.950.770.99
FT
0-4
Latvia Nữ 
Slovenia Nữ 
3 1/2 : 04
0.910.850.930.83
FT
1-0
Azerbaijan Nữ 
T.N.Kỳ Nữ 
1 : 02 1/2
0.950.87-0.940.74
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-0
Hungary Nữ 
Thụy Sỹ Nữ 
1 : 02 3/4
0.900.920.820.98
FT
0-2
Đảo Faroe Nữ 
Hy Lạp Nữ 
2 : 03
0.840.98-0.990.79
FT
0-4
Slovakia Nữ 
Serbia Nữ 
1/2 : 02 1/2
0.900.920.920.88
FT
1-3
Ba Lan Nữ 
Đức Nữ 
2 1/4 : 03 1/4
1.000.820.801.00
FT
3-1
Albania Nữ 
Luxembourg Nữ 
0 : 3/42 1/2
0.910.910.860.94
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-0
Georgia Nữ 
Síp Nữ 
0 : 1/22 1/2
-0.960.780.920.88
FT
2-4
Moldova Nữ 
North Macedonia Nữ 
1/2 : 02 1/4
0.920.900.770.93
FT
0-3
Bulgaria Nữ 
Romania Nữ 
1 : 02
0.79-0.970.810.99
FT
1-1
Phần Lan Nữ 
Hà Lan Nữ 
3/4 : 02 1/4
-0.970.790.870.93
FT
1-1
Italia Nữ 
Na Uy Nữ 
0 : 1/42 1/4
-0.930.750.940.86
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-0
Thụy Điển Nữ 
Ireland Nữ 
0 : 1 3/43
0.870.950.910.89
FT
1-5
Andorra Nữ 
Montenegro Nữ 
3 3/4 : 04 1/2
-0.970.790.860.94
FT
1-2
Bắc Ireland Nữ 
B.D.Nha Nữ 
1 3/4 : 03
0.980.840.920.88
FT
1-1
Bỉ Nữ 
Séc Nữ 1 
0 : 1/23
0.870.95-0.990.79
FT
2-0
Croatia Nữ 
Kosovo Nữ 
0 : 12 1/4
0.950.871.000.80
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-2
Ukraina Nữ 
Wales Nữ 
3/4 : 02 1/4
0.960.860.980.82
FT
1-2
Pháp Nữ 
Anh Nữ 
0 : 1/42 1/2
0.960.800.801.00
FT
3-2
T.B.Nha Nữ 
Đan Mạch Nữ 
0 : 2 1/23 1/4
-0.990.810.850.95
FT
2-1
Iceland Nữ 
Áo Nữ 
0 : 02 1/2
0.930.89-0.990.79

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
4-0
Colombia U20 Nữ 
Panama U20 Nữ 1 
0 : 23 1/4
0.960.800.900.86
FT
2-2
Australia U23 Nữ 
Ba Lan U23 Nữ 
1/4 : 03
0.80-0.980.900.80
FT
0-0
Uzbekistan Nữ 
Ấn Độ Nữ 
0 : 2 1/43 1/4
-0.930.750.850.95
FT
4-2
Nhật Bản U20 Nữ 
Ma Rốc Nữ U20 
0 : 23
0.860.960.75-0.95
FT
1-2
Bahrain Nữ 
Palestine Nữ 
  
    
FT
0-2
Senegal Nữ 1
Nam Phi Nữ 
0 : 02
0.910.910.960.84
FT
2-2
Thụy Điển U23 Nữ 
Đức U20 Nữ 
0 : 1/43
0.77-0.95-0.950.75
FT
0-0
Pháp U20 Nữ 
Mexico U20 Nữ 
  
    
FT
4-0
Brazil Nữ 
Jamaica Nữ 
0 : 3 1/44
0.821.000.75-0.95
FT
1-1
Canada Nữ 
Mexico Nữ 
0 : 1 1/42 3/4
0.930.891.000.80
FT
1-0
Nicaragua Nữ 
Peru Nữ 
1/4 : 02 3/4
0.73-0.920.77-0.97
FT
3-0
Mỹ Nữ 
Hàn Quốc Nữ 
0 : 2 1/23 1/2
0.821.000.870.93

Lịch bóng đá Giao Hữu U18

FT
4-3
T.N.Kỳ U18 
Montenegro U18 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U19

FT
1-1
Hàn Quốc U19 
Uzbekistan U19 
0 : 1/22 1/2
0.900.920.860.90
FT
1-0
Trung Quốc U19 
Việt Nam U19 
0 : 12 1/2
1.000.820.820.98
FT
0-2
Kazakhstan U19 
Azerbaijan U19 
  
    
FT
1-2
Moldova U19 
T.N.Kỳ U19 
2 1/2 : 04
0.65-0.890.930.83

Lịch thi đấu Toulon Tournament

FT
4-3
Italia U21 
Nhật Bản U19 
0 : 12 1/2
0.870.950.830.97
FT
0-3
Indonesia U20 
Ukraina U23 
2 1/4 : 03
0.910.970.82-0.95

Lịch bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
3-1
Hammarby Talang 
Sollentuna FK 
0 : 1 1/43 1/4
0.830.870.800.90

Lịch thi đấu bóng đá U21 Thụy Điển

FT
0-3
Trelleborgs U21 
Helsingborg U21 
  
    

Lịch thi đấu Aus Brisbane

FT
1-0
North Star 
Samford Rang. 
0 : 1/43 3/4
0.73-0.920.76-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
0-2
Barracas Central 
CA Huracan 
1/4 : 02 1/4
0.920.96-0.930.80
FT
0-1
Ind.Rivadavia 1
Union Santa Fe 2 
1/4 : 01 3/4
0.900.980.900.97
FT
2-0
Banfield 
Newells Old Boys 
1/4 : 01 3/4
0.84-0.960.86-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
3-0
Mirassol/SP 
Guarani/SP 
0 : 1/22
0.84-0.960.970.89
FT
2-0
Paysandu/PA 
America/MG 
0 : 02
0.890.990.78-0.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
1-0
Dep.Quindio 
Cucuta 1 
0 : 1/42 1/2
0.81-0.990.840.96
FT
2-1
Union Magdalena 
Llaneros FC 
0 : 1/42 1/2
0.840.98-0.970.77

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
3-2
Guarani CA 1
2 de Mayo 
0 : 1/42 1/4
0.890.97-0.890.73

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
0-1
CA Progreso 1
Cerro Largo 
0 : 1/42 1/4
-0.990.810.840.96
FT
1-3
Boston River 
Nacional(URU) 
3/4 : 02 1/2
0.870.950.970.83
BÌNH LUẬN:
go88 go88 hitclub hitclub sunwin go88 tải go88 Trang cá cược bóng đá Keonhacai tỷ lệ kèo bóng đá Bj38 keo nha cai bongdalu ga67 bj888 ug888 Tỷ số trực tuyến kqbd sv888 sunwin Sunwin Socolive FEBET soi cầu xsmb tỷ lệ kèo nhà cái 1Gom FEBET kèo nhà cái 5 kết quả bóng đá go88 soi cầu miền bắc Sun win go88 hitclub thapcam kết quả bóng đá tỷ lệ kèo nhà cái Bongdalu hitclub go88 cổng game sunwin lịch thi đấu bóng đá kubet THABET sunwin tài xỉu sunwin https://8xbetsports.net/ Cakhia TV 7m https://tylekeo.co.com/
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo