LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ HÔM NAY

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Á

18/04
23h15
Buriram UtdA-4
Al Shabab (UAE)B-6
3/4 : 02 3/4
0.900.920.850.95

Lịch thi đấu Ngoại Hạng Anh

18/04
18h30
Brentford7
Fulham12
0 : 1/42 3/4
0.84-0.950.960.92
Trực tiếp: FPT Play
18/04
21h00
Leeds Utd15
Wolves20
0 : 12 1/2
-0.990.880.910.97
Trực tiếp: FPT Play
18/04
21h00
Newcastle14
Bournemouth11
0 : 1/43 1/4
0.86-0.97-0.940.82
Trực tiếp: FPT Play
18/04
23h30
Tottenham18
Brighton9
1/4 : 02 3/4
0.88-0.990.85-0.97
Trực tiếp: FPT Play
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
19/04
02h00
Chelsea6
Man Utd3
0 : 1/43
0.86-0.970.85-0.97
Trực tiếp: FPT Play

Lịch bóng đá Hạng Nhất Anh

18/04
18h30
Derby County8
Oxford Utd23
0 : 1/22 1/2
0.950.93-0.970.84
18/04
18h30
Millwall3
QPR11
0 : 3/42 1/2
0.890.990.880.99
18/04
18h30
Portsmouth20
Leicester City21
0 : 1/42 1/4
-0.950.83-0.930.80
18/04
21h00
Wrexham7
Stoke City16
0 : 3/42 3/4
0.910.970.960.91
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
18/04
21h00
Swansea City14
Southampton4
3/4 : 02 3/4
0.86-0.981.000.87
18/04
21h00
Bristol City10
Norwich9
0 : 02 1/4
-0.950.830.880.99
18/04
21h00
Hull City6
Birmingham15
0 : 02 1/4
0.80-0.930.85-0.98
18/04
21h00
Ipswich2
Middlesbrough5
0 : 1/42 1/2
0.960.920.84-0.97
18/04
21h00
Preston North End13
West Brom22
1/4 : 02 1/4
-0.950.830.930.94
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
18/04
21h00
Sheffield Wed.24
Charlton Athletic18
3/4 : 02 1/4
0.82-0.940.85-0.98
18/04
21h00
Watford12
Sheffield Utd17
1/4 : 02 3/4
0.79-0.92-0.960.83

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Tây Ban Nha

19/04
02h00
Atletico Madrid 
Real Sociedad 
0 : 1/22 3/4
0.87-0.980.900.98

Lịch thi đấu VĐQG Italia

18/04
20h00
Udinese11
Parma14
0 : 1/42 1/4
0.86-0.97-0.930.80
18/04
23h00
Napoli2
Lazio10
0 : 12 1/4
0.910.980.930.95
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
19/04
01h45
Roma6
Atalanta7
0 : 02 1/2
0.80-0.920.950.93

Lịch bóng đá VĐQG Đức

18/04
20h30
Hoffenheim6
B.Dortmund2
0 : 03 1/4
0.82-0.931.000.88
Trực tiếp: TV360
18/04
20h30
Union Berlin11
Wolfsburg17
0 : 1/42 1/2
0.891.000.890.99
Trực tiếp: TV360
18/04
20h30
Wer.Bremen15
Hamburger13
0 : 1/22 3/4
0.980.910.940.94
Trực tiếp: TV360
18/04
20h30
B.Leverkusen5
Augsburg10
0 : 1 1/43 1/4
0.88-0.990.85-0.97
Trực tiếp: TV360
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
18/04
23h30
Ein.Frankfurt7
Leipzig4
1/2 : 03 1/4
0.910.980.84-0.96
Trực tiếp: TV360

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp

18/04
22h00
Lorient9
Marseille4
3/4 : 03
-0.930.820.881.00
19/04
00h00
Angers13
Le Havre14
0 : 02 1/4
-0.970.86-0.890.77
19/04
02h05
Lille3
Nice15
0 : 12 3/4
0.950.94-0.970.85

Lịch thi đấu VLWC Nữ KV Châu Âu

18/04
19h00
Belarus NữC6-1
Kazakhstan NữC6-2
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
18/04
20h00
Hungary NữC3-1
North Macedonia NữC3-3
0 : 3 3/44 1/2
0.960.800.880.88
18/04
20h00
Romania NữC5-1
Síp NữC5-3
0 : 2 1/43 1/4
0.70-0.940.910.85
18/04
20h00
Azerbaijan NữC3-2
Andorra NữC3-4
  
    
18/04
20h00
Đan Mạch NữA1-1
Italia NữA1-2
  
    
18/04
21h00
Slovakia NữB3-3
B.D.Nha NữB3-1
  
    
18/04
21h00
T.B.Nha NữA3-2
Ukraina NữA3-4
  
    
18/04
21h00
Estonia NữC1-3
Lithuania NữC1-1
  
    
18/04
21h00
Montenegro NữB1-4
Séc NữB1-1
  
    
18/04
21h00
Liechtenstein NữC1-4
Bosnia & Herz NữC1-2
  
    
18/04
21h00
Thụy Điển NữA1-3
Serbia NữA1-4
  
    
18/04
21h00
Ireland NữA2-3
Ba Lan NữA2-4
  
    
18/04
21h30
Croatia NữC2-2
Gibraltar NữC2-4
  
    
18/04
22h00
Slovenia NữA4-3
Na Uy NữA4-2
  
    
18/04
23h00
T.N.Kỳ NữB2-2
Thụy Sỹ NữB2-1
  
    
18/04
23h00
Áo NữA4-4
Đức NữA4-1
  
    
18/04
23h00
Luxembourg NữB4-4
Israel NữB4-3
  
    
18/04
23h00
Albania NữB1-3
Wales NữB1-2
  
    
18/04
23h00
Đảo Faroe NữC4-2
Georgia NữC4-3
  
    
18/04
23h00
Kosovo NữC2-1
Bulgaria NữC2-3
  
    
18/04
23h30
Iceland NữA3-3
Anh NữA3-1
  
    
19/04
00h00
Latvia NữB3-4
Phần Lan NữB3-2
  
    
19/04
00h00
Malta NữB2-4
Bắc Ireland NữB2-3
  
    
19/04
01h30
Bỉ NữB4-2
Scotland NữB4-1
  
    
19/04
02h10
Pháp NữA2-2
Hà Lan NữA2-1
  
    

Lịch bóng đá Vòng loại U19 Nữ Châu Âu

18/04
16h00
Đảo Faroe U19 Nữ2-4
Kosovo U19 Nữ1-4
3/4 : 03
0.880.880.850.85
18/04
16h00
Ba Lan U19 Nữ5-1
Hy Lạp U19 Nữ3-2
  
    
18/04
16h00
Romania U19 Nữ10-1
Bỉ U19 Nữ2-3
  
    
18/04
21h30
Moldova U19 Nữ11-4
Lithuania U19 Nữ11-3
  
    
18/04
23h00
Hungary U19 Nữ11-1
Bắc Ireland U19 Nữ6-3
  
    
18/04
23h00
B.D.Nha U19 Nữ1-2
T.B.Nha U19 Nữ2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá U17 Đông Nam Á

18/04
15h30
Myanmar U17B-2
Philippines U17B-4
  
    
18/04
15h30
Thái Lan U17B-3
Lào U17B-1
  
    

Lịch thi đấu U20 Nữ Châu Á

18/04
18h00
Nhật Bản U20 NữC-1
Triều Tiên U20 NữB-1
1/2 : 02
0.821.000.79-0.99

Lịch bóng đá Nations League Nam Mỹ Nữ

19/04
04h00
Uruguay Nữ6
Chile Nữ4
0 : 02 1/4
1.000.820.890.81
19/04
04h00
Ecuador Nữ5
Peru Nữ8
0 : 1 1/22 3/4
0.81-0.990.920.78
19/04
06h00
Venezuela Nữ3
Bolivia Nữ9
  
    
19/04
06h00
Argentina Nữ1
Colombia Nữ2
1/4 : 02 1/4
0.960.860.940.76

Lịch thi đấu bóng đá U17 Nam Mỹ

19/04
03h00
Venezuela U17B-4
Bolivia U17B-3
  
    
19/04
06h00
Uruguay U17A-3
Chile U17A-4
  
    

Lịch thi đấu C1 Châu Phi

18/04
20h00
Mamelodi Sun.Bang C-2
Esperanse STBang D-2
0 : 1/42
0.80-0.980.980.78
19/04
02h00
Renai. BerkaneBang A-2
FAR RabatBang B-2
0 : 1/42
0.860.960.910.89

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

18/04
20h00
Hy Lạp Nữ 
Moldova Nữ 
  
    
18/04
23h00
Arập Xêut Nữ 
Ai Cập Nữ 
  
    
19/04
02h00
Hàn Quốc Nữ 
Zambia Nữ 
0 : 13
-0.890.65-0.970.73
19/04
08h30
Brazil Nữ 
Canada Nữ 
0 : 1/22 1/2
0.810.950.890.87

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U16

18/04
19h30
Serbia U16 
Thụy Sỹ U16 
  
    

Lịch thi đấu League One

18/04
18h30
Barnsley12
Bradford City4
1/4 : 02 1/2
0.890.990.830.97
18/04
18h30
Bolton3
Huddersfield8
0 : 1/22 3/4
-0.960.840.85-0.99
18/04
21h00
Wycombe11
Blackpool19
0 : 1/22 3/4
0.87-0.990.970.83
18/04
21h00
Wimbledon20
Plymouth Argyle9
3/4 : 02 3/4
0.84-0.960.890.97
18/04
21h00
Exeter City21
Stockport5
1/2 : 02 3/4
0.82-0.940.810.99
18/04
21h00
Leyton Orient17
Rotherham Utd23
0 : 3/42 1/2
0.85-0.970.920.88
18/04
21h00
Mansfield14
Luton Town7
1/4 : 02 3/4
1.000.880.900.90
18/04
21h00
Northampton24
Doncaster Rovers15
3/4 : 02 1/2
0.890.990.850.95
18/04
21h00
Reading10
Cardiff City2
1 : 02 3/4
0.84-0.960.84-0.98
18/04
21h00
Stevenage6
Lincoln1
1/4 : 02
0.85-0.97-0.930.79

Lịch bóng đá League Two

18/04
18h30
Swindon6
Accrington16
0 : 3/42 1/2
0.81-0.930.810.95
18/04
18h30
Barrow23
Walsall13
0 : 1/42 1/4
-0.940.82-0.980.84
18/04
21h00
Tranmere Rovers20
Bristol Rovers15
0 : 02 1/2
-0.970.850.970.83
18/04
21h00
Notts County4
Barnet9
0 : 1/42 1/2
-0.930.800.970.79
18/04
21h00
Harrogate Town24
Colchester Utd12
0 : 02 1/4
-0.930.810.71-0.85
18/04
21h00
Fleetwood Town14
Chesterfield7
1/4 : 02 1/2
0.910.970.860.90
18/04
21h00
Crawley Town21
Shrewsbury19
0 : 1/22 1/4
0.940.940.890.97
18/04
21h00
Crewe Alexandra10
Milton Keynes Dons2
1/2 : 02 1/2
0.86-0.980.930.93
18/04
21h00
Cheltenham18
Newport22
0 : 1/42 1/4
-0.930.810.900.96
18/04
21h00
Gillingham17
Grimsby8
1/2 : 02 1/2
0.940.940.960.80
18/04
21h00
Oldham11
Salford City5
0 : 02 1/2
-0.990.871.000.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

18/04
21h15
Zaragoza19
Ceuta11
0 : 3/42 1/2
0.940.950.85-0.98
18/04
23h30
Cultural Leonesa22
Cordoba12
0 : 02 1/2
0.84-0.950.83-0.96
18/04
23h30
Castellon7
Burgos CF6
0 : 3/42 1/2
-0.950.84-0.860.73

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

18/04
19h00
Atl. SanluquenoB1-18
CE EuropaB1-5
1/4 : 02
0.820.940.760.94
18/04
21h15
Real AvilesA1-13
UD SalamancaA1-8
0 : 1/42 1/2
-0.950.770.990.81
18/04
23h30
TenerifeA1-1
Arenas de GetxoA1-12
0 : 1 1/22 1/2
0.920.900.800.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

18/04
20h00
Spezia20
Alto Adige10
0 : 1/42 1/4
-0.890.780.920.94
18/04
20h00
Bari17
Venezia1
1 1/4 : 03
0.88-0.990.910.95
18/04
20h00
Modena6
Frosinone3
0 : 1/42 3/4
-0.930.810.880.98
18/04
20h00
Mantova11
Avellino13
0 : 1/42 1/4
0.980.910.880.98
18/04
22h15
Palermo4
Cesena8
0 : 12 3/4
-0.970.860.940.92
19/04
00h30
Juve Stabia7
Catanzaro5
0 : 1/42 1/4
0.930.960.900.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

19/04
01h30
PerugiaB-14
CampobassoB-5
0 : 1/42 1/4
0.840.860.820.88
19/04
01h30
TorresB-16
GubbioB-8
0 : 3/42
0.940.760.710.99
19/04
01h30
SambenedetteseB-18
PontederaB-19
0 : 1/22 1/4
0.740.960.850.85
19/04
01h30
US PianeseB-9
Juventus U23B-4
0 : 02 1/4
0.790.910.920.78
19/04
01h30
Pineto CalcioB-7
ArezzoB-2
3/4 : 02 1/4
0.920.780.920.78
19/04
01h30
AC BraB-17
TernanaB-6
0 : 1/22 1/2
0.940.760.900.80
19/04
01h30
AscoliB-1
Gui. MontecelioB-11
0 : 1 1/42 1/2
0.770.930.780.92
19/04
01h30
CarpiB-12
ForliB-15
0 : 02 1/4
0.780.920.790.91
19/04
01h30
RavennaB-3
PesaroB-10
0 : 3/42 1/2
0.770.930.960.74

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

18/04
18h00
Magdeburg15
Fort.Dusseldorf14
0 : 1/23 1/4
0.930.95-0.950.83
18/04
18h00
A.Bielefeld13
Nurnberg9
0 : 1/22 3/4
0.970.920.87-0.99
18/04
18h00
Dynamo Dresden12
Bochum10
0 : 1/43
-0.960.85-0.960.84
19/04
01h30
Hannover 964
Paderborn 072
0 : 1/43
0.930.96-0.990.87

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

18/04
19h00
Ingolstadt14
Osnabruck1
1/2 : 02 3/4
0.82-0.960.880.96
18/04
19h00
Schweinfurt20
Hansa Rostock5
1 1/2 : 03 1/4
0.84-0.980.980.86
18/04
19h00
Verl6
Vik.Koln10
0 : 3/42 3/4
0.880.980.83-0.99
18/04
19h00
Duisburg4
Hoffenheim II15
0 : 1/23
0.880.980.920.84
18/04
19h00
Saarbrucken16
Munchen 18608
0 : 1/42 3/4
0.861.000.82-0.98
18/04
21h30
SSV Ulm18
Havelse17
0 : 3/43 1/4
0.880.98-0.980.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

18/04
18h00
Hannover II5
Drochtersen/Assel3
1/4 : 03
0.950.890.800.90
18/04
19h00
Meppen1
Weiche Flensburg10
0 : 23 3/4
-0.980.820.900.80
18/04
20h30
Altona 9318
TuS BW Lohne16
  
    
18/04
21h00
SSV Jeddeloh4
Hannoverscher SC14
  
    

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

18/04
19h00
Greuther Furth II14
Unterhaching2
1/2 : 02 1/2
0.990.850.70-0.88
18/04
19h00
VfB Eichstatt5
Nurnberg II1
1/2 : 02 3/4
0.920.920.900.80
18/04
19h00
Schwaben Augsburg15
Wacker Burghausen8
1/4 : 02 3/4
0.860.980.830.87

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

18/04
19h00
Lok.Leipzig1
Hallescher4
0 : 1/42 3/4
0.870.970.900.80
18/04
19h00
VSG Altglienicke6
Magdeburg II9
0 : 1/23
1.000.840.850.85
18/04
21h00
Hertha Berlin II10
C. Leipzig16
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

18/04
19h00
Bayern Alzenau15
Sonnenhof1
1 1/4 : 03 1/2
0.74-0.900.920.78
18/04
19h00
Sandhausen9
Barockstadt FL7
0 : 1/42 3/4
0.870.970.800.90
18/04
19h00
TSG Balingen16
Mainz II5
  
    
18/04
19h00
Hessen Kassel6
Freiburg II14
0 : 1/23
0.910.930.850.85
18/04
19h00
Ein.Trier12
Astoria Walldorf11
  
    
18/04
19h00
SGV Freiberg2
TSV Steinbach10
0 : 13 1/4
0.81-0.970.810.89
18/04
19h00
Bahlinger18
Stuttgart Kickers8
1/2 : 02 3/4
-0.890.730.860.84

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

18/04
19h00
B.Dortmund II5
Rodinghausen15
0 : 3/42 3/4
0.990.850.750.95
18/04
19h00
Schalke 04 II4
Velbert18
0 : 13 1/4
0.77-0.930.830.99
18/04
19h00
Sportfreunde Lotte10
Oberhausen2
1/4 : 03
-0.990.830.860.96
18/04
19h00
Bochum II12
FC Bocholt14
0 : 03
0.920.920.76-0.94
18/04
19h00
Bochum II12
M.gladbach II3
  
    
18/04
19h00
Wiedenbruck17
Bonner SC9
1/2 : 02 3/4
0.83-0.990.900.80
18/04
19h00
Paderborn 07 II11
Fort.Dusseldorf II13
0 : 02 3/4
0.76-0.930.900.80
18/04
19h00
Siegen7
Gutersloh6
0 : 1/42 3/4
0.910.930.800.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp

18/04
19h00
Stade Reims4
Red Star 935
0 : 1/22 1/4
0.960.920.800.96
18/04
19h00
Troyes1
Boulogne12
0 : 12 3/4
0.85-0.97-0.990.85
19/04
01h00
SC Bastia18
Saint Etienne2
1/2 : 02 1/4
0.82-0.940.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Scotland

18/04
21h00
Greenock Morton8
Queens Park7
0 : 1/22 1/2
0.900.920.850.85
18/04
21h00
Ross County10
Ayr Utd6
0 : 1/42 1/4
0.78-0.960.920.78
18/04
21h00
Airdrieonians9
Partick Thistle2
3/4 : 02 3/4
0.940.880.900.80
18/04
21h00
Arbroath4
Raith Rovers5
0 : 02
0.870.950.860.84

Lịch thi đấu Cúp FA Scotland

18/04
18h30
Dunfermline 
Falkirk 
3/4 : 02 1/2
-0.990.810.75-0.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Scotland

18/04
21h00
Cove Rangers9
Stenhousemuir2
1/4 : 02 1/2
0.930.770.900.80
18/04
21h00
Alloa Athletic3
East Fife8
0 : 3/42 3/4
0.930.770.840.86
18/04
21h00
Montrose7
Hamilton4
0 : 1/42 3/4
0.980.720.750.95
18/04
21h00
Peterhead6
Queen of South5
1/2 : 02 3/4
0.750.950.810.89
18/04
21h00
Inverness C.T.1
Kelty Hearts10
0 : 23
0.930.770.840.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

18/04
21h30
Nacional Madeira15
FC Alverca10
0 : 1/42 1/2
0.960.930.880.99
19/04
00h00
Casa Pia AC16
Santa Clara13
1/4 : 02
0.940.950.85-0.98
19/04
02h30
Gil Vicente6
Vitoria Guimaraes8
0 : 1/42 1/4
0.891.000.930.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

18/04
17h00
Pacos Ferreira16
Chaves10
1/4 : 02 1/4
0.80-0.930.990.81
18/04
20h00
Uniao Leiria3
Penafiel13
0 : 1/22 1/2
0.81-0.990.970.83
19/04
00h00
Uniao Torreense4
Maritimo1
0 : 02 1/4
-0.940.820.800.96

Lịch bóng đá VĐQG Nga

18/04
16h00
FK Orenburg14
Lok. Moscow3
1/4 : 03
-0.990.881.000.87
18/04
18h30
Krylya Sovetov12
CSKA Moscow5
1/2 : 02 1/2
-0.980.870.880.99
18/04
21h00
Rubin Kazan8
Akron Togliatti11
0 : 1/42 1/4
0.880.990.910.96
18/04
23h30
Nizhny Nov13
Din. Moscow7
3/4 : 02 1/2
0.87-0.980.880.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nga

18/04
14h00
SKA-Khabarovsk12
Rotor Volgograd4
1/4 : 01 3/4
0.870.990.66-0.90
18/04
17h30
Sokol Saratov18
FK Ural3
1 : 02 1/4
0.861.000.910.89
18/04
19h00
Chayka FK Pesch17
Fakel1
1 1/4 : 02 1/4
0.920.940.890.95
18/04
19h00
Ufa16
Chernomorets N.15
0 : 1/22 1/4
0.940.92-0.980.78
18/04
21h00
Shinnik Yaroslavl13
Arsenal-Tula10
0 : 02
0.78-0.930.910.89
18/04
21h00
Rodina Moscow2
Volga Ulyanovsk14
0 : 12 1/2
0.990.870.900.90
18/04
21h30
Neftekhimik Nizh11
Spartak Kostroma5
0 : 02
0.940.920.910.89

Lịch thi đấu VĐQG Albania

18/04
21h00
Egnatia Rrogozhine3
Flamurtari Vlore10
  
    
18/04
21h00
FK Vora7
Vllaznia Shkoder1
  
    
19/04
00h00
FC Dinamo City4
KF Tirana9
0 : 3/42 1/4
0.880.940.870.83
19/04
00h00
Teuta Durres6
AF Elbasani2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

18/04
21h00
Ararat Yerevan10
Pyunik4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Azerbaijan

18/04
18h30
Karvan Yevlax12
Samaxı FK7
1/2 : 02 1/4
0.900.940.890.81
18/04
22h30
Karabakh Agdam2
Sabah FK1
0 : 1/22 1/2
0.930.910.820.88

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

18/04
19h45
Radomiak Radom15
Widzew Lodz17
0 : 02 1/4
-0.930.810.861.00
18/04
22h30
Gornik Zabrze4
Korona Kielce11
0 : 1/22 1/2
0.85-0.970.900.90
19/04
01h15
Pogon Szczecin13
Lech Poznan1
1/4 : 03
0.910.970.880.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

18/04
18h00
Slask Wroclaw2
Znicz Pruszkow17
0 : 3/42 1/2
-0.990.830.830.97
19/04
00h30
GKS Tychy18
LKS Lodz9
1/4 : 02 1/2
0.950.891.000.82
19/04
00h30
Puszcza Nie.12
Polonia Bytom11
0 : 1/42 1/2
-0.980.820.900.86
19/04
00h30
Wieczysta Krakow5
Odra Opole13
0 : 3/42 3/4
0.841.001.000.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

18/04
18h00
Vitebsk11
FK Minsk6
0 : 1/42
0.980.860.830.87
18/04
20h00
Neman Grodno3
Naftan Novo.15
0 : 1 1/42 1/2
0.870.970.920.78
19/04
00h00
Dinamo Brest14
Baranovichi16
0 : 1 1/22 1/2
0.970.870.800.90

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

18/04
21h00
Radnik Bijeljina8
Sarajevo3
1/2 : 02
0.860.960.880.92
18/04
23h30
Borac Banja Luka1
Velez Mostar4
0 : 1 1/42 1/2
0.860.960.970.83
19/04
01h45
FK Sloga Doboj9
Zrinjski2
1/2 : 02
0.940.880.860.94

Lịch bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

18/04
21h00
Cliftonville6
Dungannon Swi.7
0 : 1/42 3/4
0.770.930.920.78
18/04
21h00
Linfield4
Coleraine3
1/2 : 02 1/2
0.770.930.780.92
18/04
21h00
Glenavon12
Crusaders Belfast11
0 : 3/42 1/2
0.940.760.750.95
18/04
21h00
Bangor9
Carrick Rangers5
1/2 : 02 3/4
0.920.780.870.83
18/04
21h00
Ballymena Utd8
Portadown FC10
0 : 1/42 1/2
0.830.870.830.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Macedonia

18/04
18h00
Shkupi12
Vardar2
  
    
18/04
20h00
Pelister9
Makedonija11
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

18/04
21h00
Royal Antwerp10
OH Leuven12
0 : 1/42 1/2
-0.980.87-0.980.85
18/04
23h15
Charleroi11
Standard Liege8
0 : 3/42 1/2
0.920.970.980.89
18/04
23h15
Westerlo9
Racing Genk7
0 : 03
0.950.94-0.960.83
19/04
01h45
KV Mechelen5
Anderlecht6
1/4 : 02 1/2
0.79-0.900.84-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

18/04
21h00
Dinamo Zagreb1
HNK Rijeka4
0 : 1 1/42 3/4
0.780.980.840.92
18/04
23h45
Istra 19617
Vukovar 199110
0 : 1/42 1/2
0.960.800.920.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

18/04
18h30
Trans Narva7
Kuressaare9
0 : 3/43 1/4
-0.990.811.000.80
18/04
21h00
Parnu JK Vaprus10
Tammeka Tartu8
  
    
18/04
23h00
Nomme United6
Harju JK Laagri5
0 : 1/43 1/4
0.880.940.880.82

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

18/04
22h00
Dinamo Batumi9
FC Iberia 19991
  
    
19/04
00h00
FC Spaeri2
FC Rustavi3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

18/04
19h15
Zalaegerzseg4
Kazincbarcikai SC12
0 : 1 1/42 3/4
0.960.880.920.90
18/04
22h00
MTK Budapest10
Kisvarda FC7
0 : 1/22 3/4
1.000.84-0.990.81
19/04
00h30
Diosgyori11
Debreceni3
1/4 : 02 3/4
0.910.930.870.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp

18/04
20h00
Kifisia FC10
Asteras Tripolis13
0 : 1/42 1/4
0.82-0.940.930.87
18/04
21h00
Atromitos9
AE Larisa12
0 : 1/22
0.80-0.930.920.88
18/04
22h00
OFI Creta6
Levadiakos5
1/4 : 02 1/2
0.83-0.950.990.87
18/04
23h30
Aris Salonica8
Volos NFC7
0 : 3/42 1/2
0.900.98-0.980.78
19/04
00h00
Panetolikos11
Panserraikos14
0 : 1/22
0.881.000.78-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Iceland

18/04
23h30
Valur Rey.10
Vestmannaeyjar7
0 : 1/23 1/4
-0.970.85-0.960.82

Lịch bóng đá VĐQG Ireland

19/04
01h45
Sligo Rovers9
Waterford FC10
0 : 1/42 1/2
0.82-0.930.960.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Israel

18/04
23h50
Maccabi Netanya7
Ashdod12
  
    
19/04
00h00
Hapoel Haifa11
Maccabi Bnei Raina14
  
    
19/04
00h15
Bnei Sakhnin8
Ironi Tiberias10
  
    
19/04
00h30
Hap. Beer Sheva1
H. Petah Tikva6
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Kazakhstan

18/04
19h00
Irtysh Pavlodar10
Zhetysu Taldykorgan11
0 : 1/22 1/4
0.81-0.950.800.96
18/04
20h00
Kairat Almaty1
Caspiy Aktau16
0 : 1 3/42 3/4
0.83-0.970.810.95
18/04
21h00
Ordabasy4
Okzhetpes3
0 : 1 1/42 3/4
0.920.940.980.78
18/04
21h00
Yelimay Semey2
Astana6
0 : 02 1/2
0.930.930.850.91

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

18/04
18h00
FK Grobiņa6
Riga FC2
1 3/4 : 03
0.960.860.920.88
18/04
20h00
Rigas Futbola Skola1
SK Super Nova5
0 : 2 1/43 1/4
0.920.900.910.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

18/04
18h15
FK Kauno Zalgiris1
TransINVEST3
0 : 1 1/42 3/4
0.83-0.990.840.92
18/04
20h30
FA Siauliai9
FK Panevezys4
1/4 : 02 1/2
0.78-0.940.860.96

Lịch thi đấu VĐQG Luxembourg

18/04
23h00
Racing Union7
Progres Niedercorn6
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Malta

18/04
19h00
Hibernians Paola6
Birkirkara8
0 : 02 1/4
0.910.790.870.83
18/04
22h00
Floriana1
Valletta4
0 : 1/42
0.900.800.920.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Moldova

18/04
20h00
Dacia Buiucani6
Petrocub1
  
    
18/04
22h00
Zimbru3
Milsami4
  
    
18/04
22h00
Sheriff Tiraspol2
FC Balti5
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Montenegro

18/04
19h00
Jedinstvo10
Mladost Donja6
  
    
18/04
19h00
Mornar Bar2
Decic Tuzi3
  
    
18/04
19h00
Bokelj Kotor9
FK Jerezo7
  
    
18/04
20h00
Buducnost5
Arsenal Tivat8
  
    
18/04
23h00
OFK Petrovac4
Sutjeska1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Na Uy

18/04
19h00
Bodo Glimt10
Aalesund15
0 : 2 1/24
0.970.920.881.00
18/04
21h00
Sandefjord7
Rosenborg13
0 : 1/22 3/4
-0.960.850.81-0.93
18/04
23h00
Viking3
Brann11
0 : 3/43 1/4
-0.980.87-0.970.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Na Uy

18/04
19h00
Stromsgodset10
Sogndal16
0 : 13 1/2
0.960.880.980.84
18/04
19h00
Kongsvinger3
Moss FK5
0 : 13 1/4
0.930.91-0.970.79
18/04
19h00
IL Hodd9
Haugesund4
1/2 : 02 3/4
0.970.870.900.92

Lịch thi đấu Hạng 3 Na Uy

18/04
17h00
Traeff 
Sotra SK 
1/4 : 02 1/2
0.840.860.780.92
18/04
18h00
IL Bjarg 
Kvik Halden 
0 : 3/42 3/4
0.701.000.800.90
18/04
18h00
Eik Tonsberg 
Brattvag IL 
1/4 : 02 3/4
-0.970.670.780.92
18/04
19h00
Ullensaker/Kisa 
Honefoss 
3/4 : 03 3/4
-0.930.620.750.95
18/04
19h00
Skeid Fotball 
Lorenskog IF 
0 : 3/43
0.840.860.890.81
18/04
19h00
Follo 
Grorud IL 
1/2 : 03
0.860.840.770.93
18/04
20h00
Vidar 
IL Sandviken 
0 : 1/23
0.920.780.900.80
18/04
20h00
Pors Grenland 
FK Jerv 
1/2 : 02 3/4
0.880.820.750.95
18/04
21h00
Arendal 
Notodden FK 
0 : 3/43
0.930.770.740.96
18/04
21h00
Mjondalen 
Lysekloster 
0 : 13
0.910.790.850.85

Lịch bóng đá VĐQG Phần Lan

18/04
18h00
Gnistan12
Helsinki5
1 : 03 1/4
0.83-0.940.86-0.99
18/04
20h00
Jaro9
KuPS2
1 : 02 3/4
0.87-0.980.871.00
18/04
21h00
Lahti7
Inter Turku4
1/2 : 02 1/2
0.940.95-0.970.84
18/04
21h00
AC Oulu1
VPS Vaasa8
0 : 3/42 1/2
0.891.000.84-0.97
18/04
21h00
TPS Turku3
Seinajoen JK6
1/2 : 02 3/4
0.940.950.83-0.96
18/04
23h00
IFK Mariehamn10
Ilves Tampere11
1 : 02 3/4
-0.960.850.83-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Phần Lan

18/04
20h00
JIPPO4
KTP Kotka6
0 : 1/42 1/2
0.960.930.930.93

Lịch thi đấu Hạng 3 Phần Lan

18/04
21h00
PK Keski Uusimaa 
RoPS Rovaniemi 
0 : 03 1/2
-0.960.840.940.92
18/04
21h00
Tampere Utd 
KuPS Akatemia 
0 : 1 1/43 1/2
0.910.97-0.980.84
18/04
21h00
Jyvaskyla JK 
TPV Tampere 
0 : 13 1/4
0.930.950.940.82
18/04
21h00
VJS 
SalPa Salo 
1/4 : 03 1/4
0.960.92-0.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Romania

18/04
18h30
FK Csikszereda13
Unirea Slobozia14
0 : 1/22 1/4
0.970.910.82-0.96
19/04
01h00
Dinamo Bucuresti5
Universitaea Cluj3
0 : 1/42 1/2
0.920.96-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

18/04
20h00
Cukaricki Belgrade7
Radnik Surdulica8
0 : 1/42 1/4
0.860.900.780.98
18/04
22h00
FK Novi Pazar5
OFK Belgrade6
0 : 1/42 1/2
0.890.870.900.80
18/04
22h00
Crvena Zvezda1
FK Vojvodina2
0 : 1 1/23
0.810.950.790.97
18/04
23h30
FK Partizan3
Zeleznicar Pancevo4
0 : 3/42 3/4
0.820.940.950.75

Lịch thi đấu VĐQG Slovakia

18/04
20h30
Spartak Trnava4
Zemplin Michalovce6
0 : 13
0.880.960.910.89
18/04
20h30
Ruzomberok7
KFC Komarno10
0 : 1/42 1/2
-0.950.79-0.940.70
18/04
20h30
Zelez. Podbrezova5
Dunajska Stred2
1/4 : 02 3/4
0.910.930.960.84
18/04
23h00
MSK Zilina3
Slo. Bratislava1
1/4 : 03
0.850.990.940.86

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

18/04
22h30
NK Radomlje6
Koper2
1 : 03
0.910.910.900.90
19/04
01h15
Maribor3
NK Primorje9
0 : 1 1/23 1/4
0.940.880.960.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

18/04
20h00
Banik Ostrava15
Bohemians 190512
0 : 1/22 3/4
-0.980.860.970.83
18/04
20h00
Zlin10
Teplice13
0 : 02
0.881.000.900.96
18/04
20h00
Dukla Praha16
MFK Karvina8
0 : 02 1/4
-0.990.870.910.95
18/04
20h00
Slovan Liberec6
Mlada Boleslav11
0 : 1/22 3/4
0.85-0.970.890.91
18/04
23h00
Sparta Praha2
Jablonec3
0 : 12 1/2
-0.930.810.861.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

18/04
15h15
MFK Chrudim12
Sellier&Bellot Vlasim9
0 : 03
0.950.89-0.990.81
18/04
22h00
Pribram7
Sparta Praha B16
0 : 3/42 1/2
0.850.990.900.80
18/04
23h00
SK Prostejov14
Usti & Labem6
0 : 02 1/2
0.960.880.81-0.99

Lịch bóng đá U19 Séc

18/04
15h00
Slovan Liberec U1915
Zlin U1913
1/4 : 03 1/4
0.980.780.800.90
18/04
16h00
Mlada Boleslav U1914
Vik. Plzen U195
0 : 03 1/4
0.780.980.940.76
18/04
16h30
Pardubice U198
C. Budejovice U1911
0 : 1/23 1/2
0.880.880.830.87
18/04
17h00
Hradec Kralove U191
Banik Ostrava U192
0 : 03 1/4
0.81-0.990.960.84
18/04
18h00
Sparta Praha U196
Slovacko U199
  
    
18/04
18h00
Slavia Praha U193
Sigma Olomouc U1912
  
    
18/04
18h00
Dukla Praha U1910
MFk Karvina U197
  
    
18/04
22h00
Brno U194
Jihlava U1916
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

18/04
21h00
Omonia Nicosia1
Apoel FC5
0 : 3/42 3/4
0.75-0.930.930.87
18/04
22h00
Pafos FC4
AEK Larnaca2
0 : 1/42 1/2
0.840.980.970.83
18/04
23h00
Aris Limassol6
Apollon Limassol3
0 : 02 1/2
0.910.910.920.88

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

18/04
18h30
Fatih Karagumruk18
Eyupspor17
0 : 1/22 1/4
0.87-0.980.83-0.96
18/04
21h00
Kocaelispor10
Goztepe6
0 : 02
1.000.890.900.97
19/04
00h00
Genclerbirligi15
Galatasaray1
1 1/4 : 03
-0.940.830.900.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

18/04
17h30
Hatayspor19
Sakaryaspor18
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

19/04
01h30
Thun1
Basel4
0 : 1/23 1/4
0.900.990.81-0.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

18/04
23h00
Bellinzona10
Stade Nyonnais9
0 : 02 1/2
0.83-0.950.870.93

Lịch bóng đá Cúp Thụy Sỹ

19/04
00h15
Stade L. Ouchy 
Grasshoppers 
1/4 : 02 1/2
0.70-0.880.870.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

18/04
20h00
Hammarby9
Orgryte6
0 : 23 1/2
0.920.97-0.990.86
18/04
20h00
Mjallby AIF16
Brommapojkarna11
0 : 3/42 3/4
0.82-0.93-0.970.84
18/04
20h00
Sirius3
Vasteras8
0 : 12 3/4
0.910.980.920.95
18/04
20h00
Halmstads14
Goteborg15
1/2 : 02 1/2
0.910.98-0.960.83

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

18/04
18h00
Varbergs BoIS11
Nordic United FC6
0 : 1/22 1/2
-0.940.830.861.00
18/04
20h00
Sandvikens10
Varnamo9
1/4 : 02 3/4
0.81-0.930.910.89
18/04
22h00
Landskrona15
Ljungskile SK12
0 : 02 1/2
0.900.990.85-0.99

Lịch bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

18/04
18h00
Enkopings 
FBK Karlstad 
0 : 1/23
0.880.820.760.94
18/04
18h00
Utsiktens BK 
Trollhattan 
0 : 03
0.900.800.930.77
18/04
18h00
Trelleborgs 
Tvaakers IF 
0 : 13
0.890.810.960.74
18/04
18h00
AFC Malmo 
Rosengard 
0 : 1/42 3/4
0.940.760.860.84
18/04
21h00
Gefle IF 
Sollentuna FK 
0 : 1/22 3/4
0.920.780.810.89
18/04
21h00
Skovde 
Laholms 
0 : 1/22 3/4
0.930.770.860.84
18/04
21h00
Eskilsminne IF 
Jonkopings 
1/2 : 02 1/2
0.790.910.800.90
18/04
21h00
Arlanda 
Stockholm Intl 
1/2 : 02 1/2
0.820.880.870.83
18/04
21h00
Karlstad Fotboll 
Jarfalla 
0 : 13
0.940.760.950.75

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

18/04
17h00
Kolos Kovalivka7
LNZ Cherkasy2
1/4 : 01 3/4
0.980.900.840.92
18/04
19h30
Metalist 1925 Kharkiv5
Kudrivka13
0 : 1 1/42 1/4
-0.930.800.870.99

Lịch thi đấu VĐQG Wales

18/04
23h15
Bala Town10
Briton Ferry8
0 : 1/42 1/2
0.890.950.840.92
18/04
23h15
Connahs QN2
Colwyn Bay6
0 : 1/22 3/4
0.841.000.970.79
18/04
23h15
Barry Town5
The New Saints1
1 : 02 3/4
0.930.910.760.94
18/04
23h15
Haverfordwest9
Llanelli12
0 : 1 1/23
0.73-0.890.80-0.98
18/04
23h15
Cardiff Metropolitan7
Flint Town Utd11
1/4 : 02 3/4
0.860.980.940.82
18/04
23h15
Caernarfon Town4
Penybont3
0 : 1/42 3/4
0.83-0.990.840.86

Lịch bóng đá VĐQG Áo

18/04
22h00
WSG Swarovski Tirol7
SCR Altach8
0 : 1/42 1/4
-0.900.790.910.95
18/04
22h00
Wolfsberger AC10
Blau Weiss Linz12
0 : 02 1/2
0.82-0.930.950.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Áo

18/04
19h30
Sturm Graz II14
Austria Klagenfurt11
0 : 1/22 1/2
0.84-0.960.900.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

18/04
18h00
Lyngby1
Hvidovre IF2
0 : 1/22 1/2
0.970.920.930.93
18/04
19h00
Middelfart12
Hobro I.K.10
1/2 : 02 1/2
-0.950.840.930.93
18/04
23h30
Aalborg BK7
Aarhus Fremad9
0 : 02 3/4
0.900.990.970.89

Lịch bóng đá Hạng 3 Đan Mạch

18/04
18h00
AB Gladsaxe1
Vendsyssel FF3
0 : 13
0.980.780.900.86
18/04
18h30
VSK Aarhus8
Skive IK11
  
    
18/04
19h00
Brabrand IF9
Ishoj IF10
  
    
18/04
23h30
Fremad Amager7
Helsingor12
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

18/04
14h00
Brisbane Roar11
Melbourne City6
1/2 : 02 1/2
0.960.920.85-0.98
18/04
16h35
Sydney FC5
Perth Glory10
0 : 13 1/4
0.81-0.93-0.990.86
19/04
10h00
Auckland FC2
Central Coast9
0 : 1 1/43
0.881.000.910.96

Lịch thi đấu Aus Brisbane

18/04
14h00
Samford Rang.9
Southside Eagles12
  
    
18/04
14h00
Caloundra6
SWQ Thunder4
  
    
18/04
15h00
Pine Hills11
Taringa Rovers3
  
    
18/04
15h00
Moreton City Exce. 21
Grange Thistle8
0 : 03 3/4
0.880.820.780.92

Lịch bóng đá NPL Western Australia

18/04
14h00
Perth Glory U2110
Sorrento9
0 : 3/43 1/4
0.940.820.900.86
18/04
14h00
Stirling Macedonia5
Fremantle City6
0 : 3/43 1/4
0.940.820.810.95
18/04
14h00
Balcatta Etna11
Bayswater City7
1 : 03 1/4
0.780.98-0.930.69
18/04
14h00
Western Knights2
Armadale SC12
0 : 1/23 1/2
0.790.970.900.86
18/04
14h00
Olympic Kingsway1
Perth SC4
0 : 1/23 1/2
0.83-0.990.970.85
18/04
16h00
Dianella W. Eagles8
Perth RedStar3
1/4 : 03
0.60-0.840.66-0.90

Lịch thi đấu bóng đá Aus New South Wales

18/04
14h00
SD Raiders14
St George Saints7
  
    
18/04
14h00
UNSW FC12
WS Wanderers U219
0 : 1/42 3/4
0.990.830.930.87
18/04
14h30
Spirit FC5
Sydney United 58 FC1
1/4 : 02 1/2
0.990.830.940.86
18/04
16h15
St George City11
Marconi Stallions3
3/4 : 02 1/2
0.850.970.850.95

Lịch thi đấu Aus Queensland

18/04
14h00
Peninsula Power4
Moreton City Exce.1
0 : 1/43
-0.960.820.780.98

Lịch bóng đá Aus South Sup.League

18/04
14h45
N.E. MetroStars4
FK Beograd (AUS)6
0 : 3/43 1/4
0.841.000.940.86
19/04
09h30
Adelaide Utd U2110
West Adelaide7
0 : 3/43 1/2
0.950.89-0.980.80

Lịch thi đấu bóng đá Aus Victoria

18/04
15h00
George Cross FC8
Heidelberg Utd6
3/4 : 02 3/4
-0.930.820.85-0.98
18/04
15h15
Altona Magic SC12
Dandenong Th.13
1/4 : 02 1/2
0.88-0.990.83-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

18/04
13h00
Tokyo VerdyEast-5
JEF United ChibaEast-9
0 : 1/42
0.86-0.980.85-0.97
18/04
14h00
Cerezo OsakaWest-6
Kyoto SangaWest-2
0 : 1/42 1/2
0.920.970.82-0.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

18/04
14h00
RyukyuTây B-9
Giravanz Kita.Tây B-10
0 : 1/42 1/4
0.82-0.94-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

18/04
14h30
Bucheon 19955
Incheon Utd9
1/4 : 02
0.88-0.990.79-0.93
18/04
14h30
Jeju Utd7
Gimcheon Sangmu10
1/4 : 02 1/4
0.79-0.900.86-0.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

18/04
14h30
Chungbuk Cheongju13
Gimhae City17
0 : 1/42 1/4
1.000.820.900.90
18/04
14h30
Daegu6
Cheonan City12
0 : 12 3/4
-0.970.790.920.88

Lịch bóng đá VĐQG Trung Quốc

18/04
18h00
Dalian Young Boy6
Henan Songshan10
0 : 1/42 1/2
-0.990.850.910.93
18/04
19h00
Sh. Shenhua3
Liaoning Tieren9
0 : 1 1/23 1/4
-0.980.840.790.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

18/04
14h00
Yanbian Longding5
Ningbo Professional16
0 : 12 1/2
0.850.970.920.78
18/04
14h30
Foshan Nanshi15
Changchun Yatai8
1/4 : 02 1/4
0.950.870.800.90
18/04
18h00
Suzhou Dongwu13
Guangxi Hengchen7
1/4 : 02 1/4
0.940.880.801.00
18/04
18h00
Shaanxi Union12
Nantong Zhiyun1
0 : 1/42 1/4
0.821.000.750.95
18/04
18h30
Nanjing City10
Shenzhen Juniors4
0 : 1/42 1/2
-0.840.660.940.76

Lịch thi đấu VĐQG Bahrain

18/04
21h25
Malkiya6
Al Shabab (BHR)11
  
    
18/04
23h35
Sitra Club10
Al Khaldiya(BHR)2
1 1/4 : 02 1/2
0.81-0.930.890.97

Lịch bóng đá VĐQG Hồng Kông

18/04
14h00
Tai Po3
North District4
  
    
18/04
17h00
Kitchee1
Lee Man FC2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

18/04
15h30
Arema Indonesia11
Persis Solo FC16
0 : 3/42 3/4
-0.930.80-0.840.70
18/04
19h00
PSM Makassar13
Borneo FC2
1/4 : 02 3/4
0.85-0.970.860.94
18/04
19h00
PSBS Biak Numfor18
Persija Jakarta3
  
    

Lịch thi đấu Cúp Malaysia

18/04
19h15
Kuching FA4
Selangor FA2
1/4 : 02 3/4
0.740.960.900.80

Lịch bóng đá VĐQG Oman

18/04
20h50
Al Khaburah13
Bahla Club7
1/4 : 02 1/4
0.850.970.940.76
18/04
23h20
Al Seeb1
Sur Club11
0 : 1 1/22 1/2
0.920.900.800.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Singapore

18/04
18h30
Hougang Utd6
Alb. Niigata (SIN)3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Thái Lan

18/04
18h00
Bangkok Utd4
Ratchaburi3
0 : 1/22 3/4
0.970.870.880.82
18/04
18h00
Prachuap FC6
Chonburi7
0 : 1/22 3/4
0.930.910.920.78
18/04
18h30
Muang Thong Utd16
Nakhon Ratch.15
0 : 12 3/4
-0.960.800.880.82
18/04
19h00
Uthai Thani FC11
Rayong FC8
0 : 1/42 1/2
0.81-0.970.860.96

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

18/04
20h00
Neftchi1
Nasaf Qarshi6
0 : 12 1/4
-0.960.820.830.93
18/04
21h00
Mashal Mubarek16
Xorazm Urganch9
1/4 : 02
0.77-0.950.820.98
18/04
22h15
Pakhtakor2
Dinamo Samarkand13
0 : 12 1/2
0.820.940.830.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Việt Nam

18/04
18h00
HL Hà Tĩnh9
Hải Phòng5
0 : 02 1/4
0.82-0.980.920.78
Trực tiếp: FPT Play
18/04
18h00
Ninh Bình3
PVF CAND13
0 : 12 3/4
0.910.930.880.82
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Hạng Nhất QG

18/04
16h00
Bắc Ninh FC3
Đồng Tháp10
0 : 12 1/4
0.800.960.870.83
18/04
18h00
Trẻ PVF CAND7
Quy Nhơn United2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ấn Độ

18/04
18h30
Kerala Blasters13
Jamshedpur7
1/4 : 02 1/4
0.87-0.980.820.98
18/04
21h00
FC Goa10
Mumbai1
0 : 02 1/4
0.85-0.960.920.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

19/04
01h00
Gimnasia LPB-10
Estudiantes Rio CuartoB-15
0 : 1/22
0.930.960.880.99
19/04
03h15
InstitutoA-10
Estudiantes LPA-2
0 : 02
0.920.970.980.89
19/04
05h30
IndependienteA-8
Defensa YJA-7
0 : 3/42 1/4
-0.990.88-0.930.80
19/04
07h45
Argentinos Jun.B-3
Atletico TucumanB-13
0 : 3/42 1/4
0.87-0.98-0.940.81

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

19/04
01h00
Los AndesA-6
San TelmoA-16
0 : 1/21 3/4
0.830.930.79-0.99
19/04
01h00
F. MidlandB-5
San Martin SJB-16
0 : 1/21 3/4
0.930.830.820.94
19/04
01h30
Deportivo MoronA-3
ColonA-1
0 : 1/41 3/4
0.810.951.000.80
19/04
01h30
All BoysA-13
CA AcassusoA-12
0 : 3/41 3/4
0.950.810.880.92
19/04
02h30
Godoy CruzA-4
CA San MiguelA-9
0 : 3/42
0.850.911.000.80
19/04
02h30
QuilmesB-8
Nueva ChicagoB-3
0 : 1/21 1/2
0.980.780.801.00
19/04
06h00
Patronato ParanaB-15
Deportivo MaipuB-17
0 : 1/41 3/4
0.950.810.79-0.99
19/04
06h00
Ciudad BolivarA-8
Deportivo MadrynA-5
0 : 1/41 1/2
-0.980.740.850.95

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

19/04
04h30
Chapecoense19
Botafogo/RJ15
1/4 : 02 1/2
0.920.97-0.960.83
19/04
04h30
Vasco DG/RJ12
Sao Paulo/SP3
0 : 1/42 1/4
0.930.960.980.89
19/04
06h00
Vitoria/BA10
Corinthians/SP16
0 : 02
0.84-0.95-0.950.82
19/04
06h30
Cruzeiro/MG17
Gremio/RS11
0 : 3/42 1/2
0.900.99-0.980.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

19/04
04h00
Nautico/PE11
Sao Bernardo/SP14
0 : 3/42 1/4
0.990.890.880.98
19/04
04h00
America/MG20
SC Recife/PE10
0 : 1/42 1/4
-0.880.750.83-0.97
19/04
04h30
Vila Nova/GO4
Operario F./PR5
0 : 1/42
-0.990.870.85-0.99
19/04
06h30
Avai/SC1
Ponte Preta/SP19
0 : 3/42 1/2
0.920.96-0.960.82
19/04
06h45
CRB/AL18
Juventude/RS15
0 : 1/42 1/4
0.920.96-0.920.77

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

19/04
04h30
Everton CD14
Univ. de Chile7
1/4 : 02 1/4
-0.950.830.920.94
19/04
07h00
Dep.Concepcion16
La Serena11
0 : 1/42 1/4
-0.960.840.82-0.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

18/04
23h30
Deportes Recoleta5
Curico Unido12
0 : 1/42 1/4
0.830.990.770.93
19/04
02h00
CD Magallanes4
San. Wanderers3
0 : 1/42 1/2
0.860.960.890.91
19/04
04h30
San Marcos A.8
Cobreloa1
0 : 02 1/4
0.79-0.970.870.83
19/04
07h00
Deportes Santa Cruz13
U. San Felipe11
0 : 1/22 1/4
1.000.820.900.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

19/04
06h10
Deportes Tolima4
Pereira20
0 : 1 1/22 3/4
0.930.890.990.87
19/04
08h30
Fortaleza17
Aguilas Doradas7
0 : 1/22 1/4
-0.970.790.970.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

19/04
03h30
Envigado3
Patriotas10
0 : 1/42
0.900.860.810.89
19/04
03h30
Real Cartagena5
Barranquilla9
0 : 1 1/42 1/2
0.970.790.850.85
19/04
03h30
Tigres(COL)6
Dep.Quindio4
0 : 02
0.880.880.870.83
19/04
03h30
Orsomarso12
Leones FC15
0 : 3/42 1/4
0.830.930.970.73
19/04
03h30
Atletico14
Union Magdalena2
3/4 : 02 1/4
0.790.970.870.83
19/04
03h30
Real Santander16
Bogota FC7
0 : 02 1/4
1.000.760.960.74
19/04
03h30
Inde. Yumbo8
Real Cundinamarca13
0 : 3/42 1/4
0.870.890.950.81

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

19/04
02h00
Mushuc Runa11
Tecnico Uni.6
0 : 1/22 1/4
-0.920.730.990.81
19/04
04h30
Univ Catolica Quito3
Libertad (ECU)10
0 : 1 1/42 3/4
0.850.970.830.97
19/04
07h00
Orense SC12
Delfin SC8
0 : 1/22 1/4
-0.970.790.990.77

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

19/04
04h15
Guarani CA7
Sportivo Luqueno9
0 : 1/22 1/4
-0.970.850.900.90
19/04
06h30
Deportivo Recoleta8
2 de Mayo11
0 : 02 1/4
0.940.940.820.94

Lịch thi đấu VĐQG Peru

19/04
01h00
FC Cajamarca9
AD Tarma5
0 : 02 1/4
0.870.950.81-0.95
19/04
03h15
Juan Pablo II10
Comerciantes Unidos8
0 : 1/22 1/4
0.920.900.940.86
19/04
05h30
Sport Huancayo14
Dep. Garcilaso4
0 : 1/22 1/4
0.81-0.990.840.96
19/04
08h00
Alianza Lima2
Cusco FC7
0 : 1 1/42 1/2
-0.970.790.940.86

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

18/04
23h00
CA Progreso16
Wanderers12
0 : 02 1/4
0.820.940.990.81
19/04
02h00
Racing Club (URU)1
Defensor SC7
0 : 1/42
0.810.950.840.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

19/04
02h30
Rayo Zuliano9
Metropolitano4
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

19/04
00h10
TorontoDong-6
Austin FCTay-12
0 : 1/22 1/2
0.950.94-0.980.85
19/04
01h40
CF MontrealDong-15
New York RBDong-7
0 : 03
0.960.930.890.98
19/04
03h40
Colorado RapidsTay-6
Inter MiamiDong-3
1/2 : 03 1/2
0.900.99-0.950.82
19/04
06h40
New York CityDong-4
Charlotte FCDong-5
0 : 1/22 3/4
0.84-0.950.950.89
19/04
06h40
CincinnatiDong-10
Chicago FireDong-2
0 : 03
0.930.96-0.980.85
19/04
06h40
Atlanta UnitedDong-12
Nashville FCDong-1
1/4 : 02 1/2
0.900.990.890.98
19/04
06h40
New EnglandDong-8
Columbus CrewDong-11
0 : 02 1/2
-0.960.850.85-0.98
19/04
06h40
Orlando CityDong-13
Houston DynamoTay-14
0 : 03
0.920.970.880.99
19/04
06h40
Philadelphia UnionDong-14
D.C. UtdDong-9
0 : 1/22 1/4
0.84-0.950.85-0.98
19/04
07h40
Minnesota UtdTay-9
Portland TimbersTay-11
0 : 3/43
0.930.960.960.91
19/04
07h40
DallasTay-7
LA GalaxyTay-10
0 : 1/43
0.84-0.950.960.91
19/04
08h40
Seattle SoundersTay-5
St. Louis City SCTay-13
0 : 3/43
0.960.93-0.980.85
19/04
09h40
Real Salt LakeTay-4
San DiegoTay-8
0 : 3/43
-0.990.860.83-0.96

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

19/04
02h05
Ch. Battery8
Tampa Bay Rowdies3
0 : 1/22 3/4
-0.990.811.000.80
19/04
04h05
Louisville City4
Sport. Jacksonville25
0 : 1 3/43
0.890.930.880.92
19/04
04h05
CS Switchbacks17
Monterey Bay FC24
0 : 12 3/4
0.980.840.860.90
19/04
06h05
Hartford Athletic9
Loudoun United23
0 : 1/22 3/4
0.920.900.960.84
19/04
06h05
Miami FC10
Phoenix Rising14
0 : 02 1/2
0.940.880.800.96
19/04
06h05
Pittsburgh R.13
Detroit City FC6
0 : 1/42
-0.980.800.910.89
19/04
08h05
El Paso Locomotive2
SA Scorpions5
0 : 1/42 1/4
0.930.890.900.90
19/04
09h05
Orange County SC1
Lexington21
0 : 02 1/4
0.850.970.820.98
19/04
09h05
Oakland Roots12
FC Tulsa22
0 : 02 1/2
-0.990.81-0.990.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

19/04
06h00
Necaxa12
Tigres UANL6
1/2 : 02 1/2
0.83-0.940.880.99
19/04
06h00
Cruz Azul3
Club Tijuana10
0 : 1 1/23 1/4
-0.980.87-0.950.82
19/04
08h05
Monterrey14
Pachuca4
0 : 1/42 3/4
0.87-0.980.83-0.96
19/04
08h07
Chivas Guad.1
Puebla16
0 : 1 1/23
0.940.950.920.95
19/04
10h06
Club Leon9
Juarez11
0 : 1/42 3/4
-0.990.880.890.98
19/04
10h10
Club America7
Toluca5
0 : 02 1/4
0.891.000.83-0.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

19/04
06h00
Tlaxcala FC9
Venados12
0 : 3/43
0.950.870.910.79
19/04
08h00
Irapuato8
Mineros de Zac.6
0 : 3/42 3/4
-0.960.780.770.93

Lịch bóng đá VĐQG Canada

19/04
00h10
HFX Wanderers3
Pacific FC6
  
    
19/04
03h10
Forge FC2
Cavalry FC1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

19/04
05h00
Guadalupe FC10
Perez Zeledon9
0 : 1/22 1/2
-0.980.820.830.93
19/04
08h00
Puntarenas8
Sporting (CRC)7
0 : 1/42 1/4
0.850.990.780.92
19/04
09h00
Herediano1
San Carlos6
0 : 1 1/42 1/2
-0.970.810.830.99

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

18/04
22h00
Petrojet Suez12
Pharco FC19
0 : 1/42 1/4
0.81-0.93-0.960.83
19/04
01h00
Wadi Degla SC5
National Bank SC8
0 : 02
-0.920.800.910.96
19/04
01h00
Al Mokawloon17
Talaea El Gaish13
0 : 01 1/2
0.82-0.930.810.99

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

18/04
20h00
Marumo Gallants FC14
Siwelele10
0 : 01 3/4
0.910.910.880.92
18/04
20h00
Orlando Pirates2
Amazulu4
0 : 1 3/42 3/4
0.930.890.990.81
18/04
20h00
ORBIT College15
Golden Arrows8
0 : 02
0.860.960.910.89
18/04
22h30
Mamelodi Sun.1
Chippa Utd13
  
    
19/04
01h00
Polokwane7
Kaizer Chiefs3
1/4 : 01 3/4
0.880.940.880.92
BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo