LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ HÔM NAY

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

15/04
02h00
Atletico Madrid14
Barcelona5
3/4 : 03 1/2
0.920.970.940.94
Trực tiếp: TV360
15/04
02h00
Liverpool3
PSG11
0 : 03 1/4
0.82-0.930.85-0.97
Trực tiếp: TV360

Lịch thi đấu C1 Châu Á

14/04
21h45
Tractor SCB-3
Al Shabab (UAE)B-6
1/2 : 02 1/4
0.75-0.930.900.90
15/04
01h00
Ittihad JeddahB-4
Al Wahda(UAE)B-5
0 : 13
0.940.880.880.92

Lịch bóng đá Copa Libertadores

15/04
05h00
Nacional(URU)B-2
Deportes TolimaB-3
0 : 1/22 1/4
0.910.970.990.87
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
15/04
05h00
Cerro PortenoF-4
Junior BarranquillaF-2
0 : 1/42 1/4
0.80-0.930.940.86
15/04
05h00
Estudiantes LPA-2
Cusco FCA-4
0 : 1 3/42 1/2
0.82-0.940.78-0.93
15/04
07h00
Boca JuniorsD-1
Barcelona SCD-4
0 : 1 1/42 1/4
0.960.920.990.87
15/04
07h00
BolivarC-4
Dep.GuairaC-2
0 : 23 1/4
0.80-0.930.870.99
15/04
09h00
LDU QuitoG-1
Mirassol/SPG-2
0 : 3/42 1/2
-0.930.800.870.93

Lịch thi đấu bóng đá Copa Sudamericana

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
15/04
05h00
Gremio/RSF-4
Deportivo RiestraF-2
0 : 12 1/4
-0.940.82-0.920.77
15/04
05h00
Sao Paulo/SPC-2
O HigginsC-1
0 : 1 1/42 1/2
0.85-0.970.890.91
15/04
07h00
Vasco DG/RJG-3
Audax ItalianoG-4
0 : 1 1/42 3/4
0.930.950.83-0.97
15/04
07h30
PalestinoF-3
CA TorqueF-1
0 : 1/42 1/4
0.81-0.930.85-0.99
15/04
07h30
Santos/SPD-4
Deportivo RecoletaD-2
0 : 23
0.65-0.780.84-0.98

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
15/04
02h00
Portsmouth22
Ipswich2
1/2 : 02 1/4
0.930.950.930.94
15/04
02h00
Southampton5
Blackburn Rovers19
0 : 12 1/2
-0.970.850.890.98

Lịch bóng đá VLWC Nữ KV Châu Âu

14/04
19h00
Armenia NữC6-3
Belarus NữC6-2
2 1/4 : 03 1/4
0.920.780.65-0.95
14/04
21h00
North Macedonia NữC3-2
Hungary NữC3-1
2 1/4 : 03
0.950.750.910.79
14/04
21h00
Moldova NữC5-2
Síp NữC5-3
1/4 : 02 1/4
0.710.990.820.88
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
14/04
21h00
Bulgaria NữC2-2
Kosovo NữC2-1
1/2 : 02 1/4
0.870.830.770.93
14/04
22h00
Estonia NữC1-3
Liechtenstein NữC1-4
  
    
14/04
22h00
Lithuania NữC1-2
Bosnia & Herz NữC1-1
1 1/2 : 03
0.920.780.880.82
14/04
22h30
Séc NữB1-2
Montenegro NữB1-4
0 : 3 1/43 3/4
0.920.780.850.85
14/04
22h30
Phần Lan NữB3-2
Slovakia NữB3-3
0 : 23
0.65-0.950.65-0.95
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
14/04
23h00
Ba Lan NữA2-3
Ireland NữA2-4
0 : 1/22 1/2
0.870.830.860.84
14/04
23h00
Đảo Faroe NữC4-2
Hy Lạp NữC4-1
2 : 02 1/2
0.770.930.780.92
14/04
23h00
Na Uy NữA4-2
Slovenia NữA4-3
0 : 2 1/43 1/4
-0.990.690.850.85
14/04
23h15
Serbia NữA1-4
Italia NữA1-3
1 1/4 : 02 1/2
0.930.770.860.84
14/04
23h15
Đức NữA4-1
Áo NữA4-4
0 : 2 1/23 1/2
0.701.000.830.87
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
15/04
00h00
Latvia NữB3-4
B.D.Nha NữB3-1
  
    
15/04
00h00
Andorra NữC3-4
Azerbaijan NữC3-3
1 1/2 : 02 1/2
0.870.830.780.92
15/04
00h00
Gibraltar NữC2-4
Croatia NữC2-3
  
    
15/04
00h00
Thụy Điển NữA1-2
Đan Mạch NữA1-1
0 : 12 3/4
0.810.890.890.81
15/04
00h00
Thụy Sỹ NữB2-1
T.N.Kỳ NữB2-2
0 : 2 1/43 1/4
0.960.74-0.950.65
15/04
00h15
Israel NữB4-3
Luxembourg NữB4-4
0 : 1 1/23 1/4
-0.960.660.870.83
15/04
01h00
Bắc Ireland NữB2-3
Malta NữB2-4
0 : 1 3/42 3/4
0.750.950.950.75
15/04
01h00
Anh NữA3-1
T.B.Nha NữA3-2
1/4 : 02 3/4
0.940.760.900.80
15/04
01h15
Wales NữB1-1
Albania NữB1-3
0 : 3 1/44 1/4
0.65-0.950.750.95
15/04
01h30
Scotland NữB4-1
Bỉ NữB4-2
0 : 1/22 3/4
0.960.740.900.80
15/04
01h30
Iceland NữA3-3
Ukraina NữA3-4
0 : 1 1/42 3/4
0.810.890.770.93
15/04
01h45
Hà Lan NữA2-2
Pháp NữA2-1
3/4 : 02 3/4
0.850.850.810.89

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U19 Nữ Châu Âu

14/04
17h00
Croatia U19 Nữ4-4
Georgia U19 Nữ12-3
0 : 3 1/44 1/4
0.750.950.60-0.90
14/04
18h00
Italia U19 Nữ6-1
Hà Lan U19 Nữ4-3
1/4 : 02 1/2
0.720.980.850.85
14/04
19h00
Séc U19 Nữ11-2
Azerbaijan U19 Nữ12-4
  
    
14/04
23h00
Thụy Điển U19 Nữ5-3
Ukraina U19 Nữ10-2
0 : 2 3/43 1/2
0.830.870.790.91

Lịch thi đấu U17 Đông Nam Á

14/04
19h30
Australia U17C-1
Singapore U17C-3
  
    

Lịch bóng đá Nations League Nam Mỹ Nữ

15/04
04h00
Bolivia Nữ9
Uruguay Nữ8
  
    
15/04
04h00
Peru Nữ7
Paraguay Nữ6
3/4 : 02 1/2
0.880.940.850.85
15/04
06h00
Venezuela Nữ1
Argentina Nữ2
1/4 : 02 1/2
0.890.930.850.85
15/04
08h00
Colombia Nữ4
Chile Nữ3
0 : 12 1/2
0.850.970.850.85

Lịch thi đấu bóng đá C1 Concacaf

15/04
08h05
Cruz Azul 
Los Angeles FC 
0 : 13
0.960.93-0.970.84
15/04
10h35
Club America 
Nashville FC 
0 : 3/42 1/2
0.88-0.990.990.88

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

14/04
19h30
Nga Nữ 
Nga U19 Nữ 
  
    
14/04
20h00
Nam Phi Nữ 
Algeria Nữ 
  
    
14/04
23h00
Arập Xêut Nữ 
Ai Cập Nữ 
  
    
15/04
02h00
Canada Nữ 
Hàn Quốc Nữ 
0 : 1 3/43
0.830.930.860.84
15/04
08h30
Brazil Nữ 
Zambia Nữ 
  
    
15/04
09h07
Mỹ Nữ 
Nhật Bản Nữ 
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U16

14/04
18h00
Đan Mạch U16 
Thụy Điển U16 
  
    
14/04
19h30
Hà Lan U16 
Ireland U16 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá League One

15/04
01h45
Bolton4
Stevenage6
0 : 1/22 1/4
0.900.980.910.95
15/04
01h45
Huddersfield8
Cardiff City2
1/4 : 02 3/4
0.870.950.850.95
15/04
01h45
Leyton Orient19
Mansfield13
0 : 1/42 1/2
-0.960.840.950.91
15/04
01h45
Port Vale24
Barnsley12
0 : 02 1/2
-0.930.810.990.87
15/04
01h45
Wigan15
Rotherham Utd22
0 : 1/22 1/4
0.84-0.960.960.90

Lịch thi đấu League Two

15/04
01h45
Chesterfield8
Grimsby7
0 : 02 1/2
0.940.940.970.89
15/04
01h45
Barrow23
Oldham11
1/4 : 02 1/4
-0.940.820.920.94
15/04
01h45
Cheltenham19
Gillingham17
0 : 02 1/4
0.84-0.960.880.98
15/04
01h45
Colchester Utd13
Accrington16
0 : 3/42 1/2
0.87-0.990.930.93

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

15/04
00h00
Real Madrid BA1-4
OurenseA1-15
0 : 3/42 1/4
1.000.820.920.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

15/04
00h00
Catanzaro5
Modena6
0 : 02 1/2
0.85-0.970.940.92

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

14/04
23h00
Augsburg II15
Wacker Burghausen7
1/4 : 03
0.860.900.71-0.95
14/04
23h00
VfB Eichstatt5
Schwaben Augsburg16
0 : 1/22 3/4
0.900.860.940.82

Lịch bóng đá Hạng Nhất Scotland

15/04
01h45
Airdrieonians9
Dunfermline4
1/4 : 02 1/4
0.821.000.820.98
15/04
01h45
Queens Park7
Raith Rovers5
1/4 : 02
0.850.850.810.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Scotland

15/04
01h45
Peterhead6
Inverness C.T.1
1 : 02 3/4
0.950.750.900.80

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

14/04
18h00
Alashkert4
Ararat Yerevan10
0 : 12 3/4
0.730.970.740.96

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

14/04
22h00
Botev Vratsa11
Lok. Sofia9
1/4 : 02 1/2
0.83-0.99-0.930.75
15/04
00h30
FK Dobrudzha 191912
Botev Plovdiv10
1/4 : 02 1/2
0.80-0.960.950.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Macedonia

14/04
18h00
Arsimi7
Pelister9
0 : 02 1/2
0.930.830.880.88
14/04
20h30
Academy Pandev8
Makedonija11
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Israel

15/04
00h30
Hapoel Acre14
Hapoel Kfar Shalem4
1/4 : 02 1/2
0.760.940.870.83
15/04
00h30
Hapoel Raanana9
Ironi Modiin13
0 : 02 1/4
0.890.810.890.81
15/04
00h30
Maccabi K.Jaffa10
HR Letzion3
1/4 : 02 1/2
0.820.880.810.89
15/04
00h30
Hapoel Afula12
Hapoel Nof HaGalil15
0 : 02
0.990.710.780.92
15/04
00h30
Bnei Yehuda7
Kiryat Yam6
0 : 1/42 1/2
0.760.940.960.74
15/04
00h30
Kafr Qasim11
Hapoel R. Gan5
0 : 02 1/4
0.850.850.710.99
15/04
00h30
Hapoel Hadera16
Hapoel Kfar Saba8
1/4 : 02 1/2
0.960.740.780.92
15/04
00h30
Maccabi P.Tikva1
Maccabi Herzliya2
0 : 12 3/4
0.920.780.920.78

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

14/04
22h00
SK Super Nova4
Riga FC3
1 3/4 : 03
0.900.92-0.900.70

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta

14/04
23h00
Sliema Wanderers5
Birkirkara8
0 : 02
0.68-0.980.730.97
15/04
01h30
Tarxien Rainbows12
Hibernians Paola6
1/2 : 02 3/4
0.920.780.940.76

Lịch thi đấu Cúp Slovakia

14/04
23h00
Zelez. Podbrezova 
MSK Zilina 
0 : 03
0.910.910.801.00

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

14/04
23h00
Koper2
Maribor3
0 : 02 3/4
0.960.860.880.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

14/04
21h00
Aris Limassol6
Pafos FC4
1/4 : 02 3/4
0.920.940.980.86
14/04
21h00
Apoel FC5
Apollon Limassol3
0 : 02 1/4
0.85-0.990.890.95
14/04
23h00
AEK Larnaca2
Omonia Nicosia1
0 : 02 1/2
-0.860.72-0.980.82

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

15/04
00h00
Varnamo16
GIF Sundsvall14
0 : 3/42 3/4
0.960.920.82-0.96

Lịch bóng đá Aus Brisbane

14/04
17h30
Brisbane Knights8
Taringa Rovers3
3/4 : 04 1/4
0.940.76-0.900.60

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

15/04
01h00
Qadisiya Khubar4
Al Shabab (KSA)12
0 : 13 1/4
-0.990.870.910.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

14/04
20h15
Al Jndal14
Al Ula SC3
1 1/2 : 03
0.910.910.900.80
14/04
23h20
Al Wahda Mecca13
Al Adalah15
0 : 3/43
0.960.860.910.89

Lịch bóng đá VĐQG Jordan

14/04
21h00
Al Sarhan SC10
Ahli Amman9
  
    
14/04
23h30
Wehdat Amman3
S.Al.Ordon8
0 : 1 1/22 3/4
0.850.850.800.90

Lịch thi đấu bóng đá Malay Super League

14/04
18h15
Melaka FA11
Sabah FA10
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Oman

14/04
21h55
Al Shabab (OMA)3
Saham Club9
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Qatar

14/04
23h30
Al Arabi (QAT)6
Sailiya12
0 : 13
0.860.960.77-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

14/04
20h00
Xorazm Urganch8
Kokand 191213
0 : 02
0.950.87-0.980.78
14/04
22h15
Bunyodkor4
Neftchi2
3/4 : 02 1/4
0.920.900.990.81

Lịch thi đấu U20 Brazil

15/04
01h00
RB Bragantino/SP U2018
Cruzeiro/MG U205
  
    
15/04
02h00
Cuiaba/MT U2020
Botafogo/RJ U2011
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Peru

15/04
01h00
Moquegua18
Juan Pablo II10
0 : 1/42 1/4
0.890.990.820.98
15/04
03h15
AD Tarma5
Alianza Lima2
1/4 : 02 1/4
0.80-0.930.930.87
15/04
08h00
Sport Boys12
Melgar11
0 : 02 1/4
0.870.950.801.00

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Mỹ

15/04
06h00
Louisville City 
Austin FC 
0 : 02 1/2
0.940.940.850.85
15/04
06h00
New England 
Rhode Island FC 
0 : 1/42 3/4
0.920.960.960.90
15/04
06h30
Detroit City FC 
Chicago Fire 
3/4 : 03
-0.930.81-0.970.83
15/04
06h30
Westchester SC 
New York City 
1 1/2 : 03 1/4
0.950.930.860.84
15/04
07h00
CS Switchbacks 
Sporting Kansas 
1/4 : 02 3/4
0.82-0.940.920.94
15/04
08h30
Colorado Rapids 
Union Omaha 
0 : 1 1/22 3/4
-0.970.850.84-0.98
15/04
09h00
Sacramento 
Minnesota Utd 
1/2 : 02 3/4
-0.990.870.880.82

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

14/04
22h00
Modern Sport FC14
El Gouna11
0 : 01 3/4
0.990.900.990.88
15/04
01h00
Ittihad Alexandria17
ZED FC9
0 : 01 3/4
-0.990.880.970.90
15/04
01h00
Kahraba Ismailia19
Ismaily SC21
0 : 02
0.940.93-0.950.82
BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo