LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ HÔM NAY

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Á

13/04
21h45
Al Ahli JeddahB-2
Al Duhail SCB-7
0 : 1 1/43
0.940.88-0.990.79
14/04
01h00
Al Hilal RiyadhB-1
Al SaddB-8
0 : 1 1/23 3/4
1.000.82-0.960.76

Lịch thi đấu Ngoại Hạng Anh

14/04
02h00
Man Utd3
Leeds Utd15
0 : 12 3/4
0.950.940.83-0.95
Trực tiếp: FPT Play

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

14/04
02h00
Levante20
Getafe8
0 : 02
0.78-0.89-0.970.85
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

14/04
01h45
Fiorentina16
Lazio9
0 : 1/42 1/4
0.980.910.890.99

Lịch thi đấu Vòng loại U19 Nữ Châu Âu

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
13/04
22h00
Đức U19 Nữ2-2
Slovakia U19 Nữ9-1
0 : 2 3/43 3/4
0.821.000.820.88

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

14/04
00h00
Na Uy U23 Nữ 
Thụy Điển U23 Nữ 
  
    
14/04
00h00
Senegal Nữ 
Burkina Faso Nữ 
0 : 1 1/42 1/2
0.990.770.900.86
14/04
00h30
Ma Rốc Nữ 
Tanzania Nữ 
0 : 1 1/23
0.78-0.960.65-0.89
14/04
04h00
Costa Rica U20 Nữ 
Canada U20 Nữ 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá U23 Anh

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
14/04
01h00
Reading U2121
Derby County U2123
0 : 3/43
0.900.800.760.94
14/04
01h00
Newcastle U2119
Wolves U2124
0 : 02 3/4
0.980.780.800.96
14/04
01h00
Man City U216
Norwich U2122
0 : 2 1/44
0.770.930.800.96
14/04
01h00
Crystal Palace U2117
Arsenal U2110
0 : 1/43 1/4
0.870.830.900.80
14/04
01h00
Leeds Utd U2125
Leicester City U2111
1/4 : 03 1/4
0.860.840.790.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
14/04
01h30
Valladolid17
Eibar8
0 : 1/42 1/4
-0.970.86-0.940.81

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

14/04
01h30
AC RenateA-5
Pro VercelliA-15
0 : 1/42 1/4
0.950.870.890.91
14/04
01h30
BeneventoC-1
CaveseC-14
0 : 12 1/2
0.890.930.940.86
14/04
01h30
AZ PicernoC-16
CosenzaC-4
0 : 02 1/4
-0.960.780.990.81
14/04
01h30
Dolomiti BellunesiA-16
Aurora Pro PatriaA-20
0 : 3/42 1/2
0.880.941.000.80
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
14/04
01h30
CrotoneC-6
CataniaC-2
0 : 02
0.900.920.760.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Pháp

14/04
01h45
Rodez8
Troyes1
1/4 : 02 3/4
-0.940.820.82-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

14/04
02h15
Tondela17
Gil Vicente6
1/2 : 02 1/4
0.900.99-0.950.82

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

14/04
00h00
Lusitania Lourosa11
Porto B8
0 : 1/42 1/4
-0.950.83-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

14/04
01h00
Ajax U2120
TOP Oss19
0 : 1/43
1.000.880.83-0.97
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
14/04
01h00
AZ Alkmaar U2116
PSV Eindhoven U218
0 : 1/23 1/2
0.980.900.920.94
14/04
01h00
Utrecht U2115
Vitesse Arnhem9
1/4 : 03
0.84-0.960.82-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Nga

13/04
21h15
Akron Togliatti11
Din. Moscow8
1/2 : 03
0.85-0.97-0.980.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Nga

13/04
23h45
Fakel1
Rodina Moscow2
0 : 1/42
0.77-0.950.900.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Albania

14/04
00h00
AF Elbasani3
Partizani Tirana4
0 : 1/42
0.870.890.970.79

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
14/04
00h00
Piast Gliwice12
Pogon Szczecin15
0 : 1/42 1/2
0.82-0.940.82-0.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

13/04
22h59
LKS Lodz8
Pogon Grodzisk6
0 : 1/23
0.790.970.970.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

13/04
22h59
Beroe15
Lok. Plovdiv5
1/4 : 02 1/4
0.990.850.840.92

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

13/04
22h59
Vukovar 199110
Dinamo Zagreb1
1 3/4 : 03
-0.880.700.69-0.89

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

14/04
01h00
Kisvarda FC7
Debreceni4
0 : 02 1/2
-0.930.770.950.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

13/04
21h30
FK Tukums 20009
Rigas Futbola Skola1
2 1/4 : 03 1/2
0.870.990.960.88
13/04
22h30
FK Ogre United10
FK Grobiņa6
1/4 : 02 1/4
0.970.890.900.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Na Uy

14/04
00h00
Raufoss IL11
Kongsvinger6
3/4 : 03 1/4
0.940.90-0.970.79

Lịch bóng đá VĐQG Romania

13/04
22h30
Rapid Bucuresti2
Arges Pitesti6
0 : 3/42 1/4
-0.970.850.960.90
14/04
01h30
Universitaea Cluj3
Universitatea Craiova1
1/4 : 02 1/4
0.81-0.93-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

14/04
00h00
Eyupspor17
Samsunspor7
1/2 : 02 1/2
0.900.990.960.91
14/04
00h00
Rizespor12
Gaziantep B.B10
0 : 1/22 3/4
0.85-0.960.910.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

14/04
00h00
Sakaryaspor18
Erokspor3
1 : 03
-0.930.78-0.890.65
14/04
00h00
Amed SK2
Umraniyespor15
0 : 1 3/43 1/4
0.970.890.920.84

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

14/04
00h00
Brommapojkarna11
AIK Solna9
1/2 : 02 1/2
0.970.920.871.00
14/04
00h00
Sirius8
Hammarby7
1/4 : 02 3/4
0.81-0.930.83-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

14/04
00h00
Fredericia10
Vejle12
0 : 1/42 3/4
-0.900.790.84-0.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

13/04
23h05
Al Bukiryah10
Al Anwar (KSA)11
0 : 02 1/4
0.80-0.980.830.87
13/04
23h15
Al Jabalain6
Al Jubail Club18
0 : 1 1/42 3/4
0.920.900.60-0.80
14/04
00h30
Zulfi Club8
Al Dir'iya2
1 : 03
0.860.960.840.96

Lịch bóng đá VĐQG Qatar

13/04
21h15
Shamal2
Qatar SC7
0 : 3/42 3/4
0.980.840.77-0.97
14/04
00h30
Al Arabi (QAT)5
Sailiya12
0 : 13
0.860.960.77-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

13/04
22h15
Qyzylqum14
Sogdiana Jizzakh15
1/4 : 02 1/4
0.821.000.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

14/04
02h30
Defensa YJA-5
Talleres CordobaA-8
0 : 02
0.950.94-0.920.78
14/04
02h30
Sarmiento JuninB-10
Gimnasia LPB-11
0 : 1/41 3/4
-0.890.780.83-0.96
14/04
05h00
LanusA-6
BanfieldB-12
0 : 1/22
0.85-0.960.980.89
14/04
07h30
Velez SarsfieldA-2
C. Cordoba SdEA-13
0 : 1 1/42 1/4
-0.990.88-0.970.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

14/04
05h00
Nueva ChicagoB-4
F. MidlandB-6
0 : 01 1/2
-0.920.730.78-0.98
14/04
06h00
Tristan SuarezB-2
Atletico RafaelaB-8
0 : 1/21 3/4
-0.930.75-0.990.79
14/04
07h30
San Martin SJB-16
Atletico AtlantaB-15
0 : 1/41 3/4
0.850.970.840.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

14/04
07h00
Real Tomayapo16
Real Potosi10
0 : 3/42 3/4
-0.920.750.890.87

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

14/04
07h00
U. La Calera13
Dep.Concepcion16
0 : 1/42 1/4
0.920.960.900.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

14/04
03h00
Bogota FC9
Orsomarso11
0 : 1/22
0.910.910.78-0.98
14/04
04h00
Union Magdalena2
Interna. Palmira1
0 : 1/22 1/2
0.880.94-0.980.78
14/04
06h05
Patriotas10
Real Cartagena4
0 : 1/22 1/4
1.000.820.980.82
14/04
08h10
Barranquilla8
Envigado5
1/4 : 02 1/4
0.81-0.990.900.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

14/04
06h00
CA Penarol2
Liverpool P. (URU)12
0 : 3/42 1/4
0.960.860.870.93

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

13/04
22h00
Ghazl Al Mahalla15
Wadi Degla SC6
1/4 : 01 3/4
0.881.000.900.90
13/04
22h00
Pharco FC20
Haras Al Hodoud19
0 : 1/42
-0.890.771.000.80
14/04
01h00
Talaea El Gaish14
Petrojet Suez12
0 : 1/42
-0.960.78-0.980.77
14/04
01h00
National Bank SC10
Al Mokawloon16
0 : 1/42
-0.970.790.930.87
BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo