LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ HÔM NAY

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

04/04
02h00
Coventry1
Derby County8
0 : 3/42 3/4
0.81-0.930.970.90

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

04/04
02h00
Rayo Vallecano14
Elche17
0 : 3/42 1/2
-0.990.880.82-0.94
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

04/04
01h45
PSG1
Toulouse9
0 : 1 3/43 1/4
0.930.960.890.99

Lịch thi đấu bóng đá U17 Nam Mỹ

04/04
03h00
Uruguay U17B-5
Chile U17A-2
  
    
04/04
05h00
Paraguay U17A-4
Ecuador U17B-3
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
03/04
23h30
Pháp U16 Nữ 
Anh U16 Nữ 
  
    
03/04
23h30
Nhật Bản U16 Nữ 
B.D.Nha U16 Nữ 
  
    
03/04
23h30
Mexico U16 Nữ 
Trung Quốc U16 Nữ 
  
    

Lịch bóng đá U23 Anh

04/04
00h00
Nottingham Forest U2116
Crystal Palace U2114
0 : 1/23 1/4
0.880.820.920.78
04/04
01h00
Derby County U2127
Man City U215
1 1/2 : 03 3/4
0.860.840.860.84
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
04/04
01h00
Brighton U218
Aston Villa U2117
0 : 3/43 1/2
0.850.850.790.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

04/04
00h00
EldenseB1-2
CE EuropaB1-4
0 : 1/42 1/4
0.72-0.910.950.85
04/04
02h15
Real Madrid BA1-9
Celta Vigo IIA1-2
0 : 1/22 1/4
0.950.870.801.00

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

04/04
01h30
FeralpisaloA-2
CittadellaA-5
0 : 1/22 1/4
0.950.87-0.990.79
04/04
01h30
NovaraA-10
LumezzaneA-8
0 : 3/42 1/2
0.970.850.950.85
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
04/04
01h30
LeccoA-3
VicenzaA-1
1/4 : 02 1/4
0.980.840.920.88
04/04
01h30
ArzignanoChiampoA-12
AC RenateA-4
0 : 02
0.980.840.890.91
04/04
01h30
CarpiB-12
PontederaB-19
0 : 1/42 1/4
0.960.860.79-0.99
04/04
01h30
LivornoB-13
GubbioB-7
0 : 1/42
0.970.850.77-0.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp

04/04
01h00
Annecy FC9
Guingamp10
1/4 : 02 1/4
0.80-0.930.85-0.99
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
04/04
01h00
Dunkerque8
Rodez7
0 : 1/42 3/4
0.81-0.930.861.00
04/04
01h00
Red Star 935
Stade Lavallois17
0 : 3/42 1/4
0.910.970.861.00
04/04
01h00
SC Bastia18
Amiens16
0 : 1/22 1/4
0.960.92-0.960.82
04/04
01h00
Grenoble13
Clermont14
0 : 02 1/4
0.881.000.910.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Pháp

04/04
00h30
Bourg BP 0115
Paris 13 Atletico10
0 : 02
0.78-0.930.910.89
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
04/04
00h30
Aubagne FC12
Chateauroux14
0 : 02 1/4
0.920.940.860.94
04/04
00h30
Fleury 917
Dijon1
1/4 : 02 1/2
0.920.940.860.98
04/04
00h30
Concarneau9
Le Puy Foot5
0 : 1/42 1/4
-0.980.840.970.83
04/04
00h30
Versailles6
Sochaux2
0 : 02 1/2
-0.960.820.940.90
04/04
00h30
Quevilly16
Valenciennes8
1/4 : 02 1/4
0.900.960.960.84
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
04/04
00h30
Villefranche13
Rouen3
1/2 : 02 1/4
0.960.900.990.81
04/04
00h30
Caen11
Stade Briochin17
0 : 3/42 1/4
-0.990.850.82-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

04/04
00h00
Vitoria Guimaraes9
Tondela17
0 : 1/22 1/4
0.940.940.84-0.97
04/04
02h30
Sporting Lisbon2
Santa Clara13
0 : 1 1/22 1/2
0.891.000.76-0.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

04/04
01h00
Dordrecht 9011
Roda JC8
0 : 1/43
-0.940.82-0.980.84
04/04
01h00
AZ Alkmaar U2117
Helmond Sport18
0 : 1/23 1/4
0.920.960.920.94
04/04
01h00
VVV Venlo14
Cambuur2
1/2 : 03 1/4
0.900.980.85-0.99
04/04
01h00
Almere City5
TOP Oss20
0 : 1 1/43 1/4
0.920.960.83-0.97
04/04
01h00
MVV Maastricht16
RKC Waalwijk7
1 : 03
-0.950.830.82-0.96
04/04
01h00
ADO Den Haag1
Ajax U2119
0 : 23 1/2
0.950.930.880.98
04/04
01h00
Eindhoven12
De Graafschap3
1/4 : 03 1/2
0.86-0.98-0.990.85
04/04
01h00
Vitesse Arnhem9
Emmen15
0 : 1/23 1/4
-0.970.850.980.82
04/04
01h00
Willem II4
PSV Eindhoven U216
0 : 13 1/2
0.960.920.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Albania

04/04
00h00
Flamurtari Vlore10
KF Tirana9
0 : 1/42
1.000.820.770.93

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

04/04
01h30
Rudar Prijedor10
FK Sloga Doboj8
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

03/04
23h45
Lok. Plovdiv6
Lok. Sofia9
0 : 1/42 1/4
1.000.840.960.86

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Bắc Ai Len

04/04
01h45
Cliftonville 
Dungannon Swi. 
0 : 1/22 1/2
0.930.770.800.90

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

04/04
01h45
Royal Antwerp10
Racing Genk7
1/2 : 02 1/2
0.910.980.85-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

04/04
01h00
Genk II15
KSC Lokeren9
1/2 : 03
0.82-0.960.83-0.99
04/04
01h00
Kortrijk3
KAA Gent B8
0 : 1 1/23 1/4
-0.990.85-0.880.71

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia

04/04
00h00
Torpedo Kut.10
Meshakhte Tkibuli4
0 : 12 1/4
0.890.930.800.96
04/04
00h00
Gagra Tbilisi8
FC Iberia 19996
1/2 : 02 1/2
0.920.900.960.80

Lịch thi đấu VĐQG Ireland

04/04
01h45
Drogheda Utd7
Bohemians1
1/2 : 02 1/4
0.85-0.960.880.98
04/04
01h45
Shelbourne4
Dundalk5
0 : 3/42 1/2
0.85-0.960.880.98
04/04
01h45
St. Patricks2
Sligo Rovers9
0 : 1 1/22 1/2
0.990.900.960.90
04/04
01h45
Waterford FC10
Shamrock Rovers3
1 : 02 1/2
-0.930.810.870.99
04/04
02h00
Galway8
Derry City6
0 : 02 1/4
-0.900.79-0.930.78

Lịch bóng đá Hạng 2 Ireland

04/04
01h45
Treaty United10
Longford Town7
0 : 1/42 1/4
0.920.960.800.96
04/04
01h45
Kerry FC8
Cobh Ramblers9
0 : 02 1/4
-0.980.860.990.87
04/04
01h45
Athlone4
UC Dublin3
0 : 02 1/2
0.990.890.940.82
04/04
01h45
Finn Harps5
Cork City1
1 1/4 : 02 1/2
0.950.930.84-0.98
04/04
01h45
Wexford FC6
Bray Wanderers2
0 : 02 1/2
0.87-0.990.880.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

04/04
00h30
Botosani9
Steaua Bucuresti7
3/4 : 02 3/4
0.920.96-0.970.83

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

04/04
00h00
Bodrum FK5
Umraniyespor14
0 : 12 3/4
-0.880.730.900.94
04/04
00h00
Corum FK4
Bandirmaspor7
0 : 1 1/42 3/4
0.85-0.990.990.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

04/04
00h30
Stade L. Ouchy4
Wil 19009
0 : 3/43
0.82-0.940.84-0.98
04/04
00h30
Yverdon3
Bellinzona10
0 : 1 1/42 3/4
0.930.950.930.93
04/04
01h15
Neuchatel Xamax5
Vaduz1
1/2 : 03
-0.990.870.940.92
04/04
01h15
Etoile7
Stade Nyonnais8
0 : 1/22 3/4
1.000.88-0.960.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo

04/04
00h30
SV Ried9
SCR Altach8
0 : 1/42 1/4
0.930.96-0.940.80

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

04/04
01h30
Aust Lustenau3
Admira1
1/4 : 02 1/4
0.980.900.82-0.96

Lịch bóng đá Nữ Australia

04/04
10h15
Central Coast Nữ7
Sydney FC Nữ11
0 : 3/42 3/4
0.960.920.79-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

04/04
01h00
Al Nassr Riyadh1
Al Najma (KSA)18
0 : 2 1/24
0.860.960.801.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

04/04
00h35
Al Wahda Mecca13
Al Raed7
1/4 : 02 3/4
0.900.920.880.88

Lịch bóng đá VĐQG Bahrain

03/04
23h30
Budaiya (BHR)9
Al Hidd6
0 : 02 1/2
0.821.001.000.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Jordan

03/04
23h30
Ramtha4
Ahli Amman9
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Qatar

04/04
00h30
Ahli Doha10
Sailiya11
0 : 1/22 3/4
0.860.961.000.80

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

04/04
01h00
Gim.MendozaA-13
Velez SarsfieldA-1
1/4 : 01 3/4
-0.960.850.81-0.94
04/04
03h15
Union Santa FeA-7
Deportivo RiestraA-14
0 : 1/21 3/4
0.920.970.77-0.90
04/04
05h30
San LorenzoA-10
Estudiantes LPA-2
0 : 01 3/4
-0.900.790.980.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

04/04
02h00
Bolivar2
Real Oruro13
0 : 2 1/44
0.980.860.830.99
04/04
04h15
Inde. Petrolero6
Nacional Potosi7
1/4 : 03
0.860.980.910.91
04/04
06h30
Blooming5
CD Guabira8
0 : 3/43
-0.940.780.860.96

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

04/04
03h30
Coquimbo Unido11
Cobresal15
0 : 1 1/42 1/2
-0.980.860.920.94
04/04
06h00
O Higgins9
Audax Italiano6
0 : 1/22 1/2
-0.970.85-0.950.81

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

04/04
06h20
Fortaleza16
Inter Bogota14
0 : 1/42 1/4
-0.920.800.950.91
04/04
08h30
Junior Barranquilla5
Deportivo Cali11
0 : 1/22 1/4
0.960.930.900.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

04/04
07h00
LDU Quito9
Barcelona SC10
0 : 3/42 3/4
0.78-0.960.950.85

Lịch thi đấu VĐQG Peru

04/04
03h00
Alianza Atletico3
Atletico Grau13
0 : 1/42
0.970.851.000.80
04/04
06h15
Cienciano5
AD Tarma1
0 : 12 3/4
0.890.990.880.92

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

04/04
03h00
Boston River13
Wanderers7
0 : 02
0.821.000.840.96
04/04
06h30
Nacional(URU)3
Central Espanol6
0 : 1 1/42 1/2
-0.990.81-0.990.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

04/04
04h30
Anzoategui13
UCV FC2
1/4 : 02 1/4
0.840.860.850.85
04/04
06h30
Caracas11
Metropolitano3
0 : 02 1/4
0.780.920.820.88

Lịch thi đấu Nữ Mỹ

04/04
07h05
Orlando Pride Nữ7
Angel City Nữ1
0 : 1/22 1/2
0.990.830.800.96
04/04
07h05
Boston Legacy Nữ16
San Diego Wave Nữ2
1/4 : 02 1/2
1.000.820.840.92
04/04
07h35
Houston Dash Nữ5
Racing Louisville Nữ15
0 : 02 1/2
0.75-0.930.830.93
04/04
08h05
Utah Royals Nữ10
Chicago RS Nữ14
0 : 3/42 1/2
0.960.860.780.92

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

04/04
08h00
Puebla14
Juarez10
0 : 02 1/2
-0.950.840.84-0.97
04/04
10h00
Necaxa11
Mazatlan FC16
0 : 12 3/4
-0.940.830.80-0.93
04/04
10h00
Club Tijuana13
Tigres UANL7
1/2 : 02 1/2
-0.980.870.880.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

04/04
06h00
Tlaxcala FC8
Dorados14
0 : 12 3/4
-0.940.820.890.97
04/04
08h00
Correcaminos13
Cancun FC6
0 : 02 3/4
0.87-0.990.940.92
04/04
08h00
Irapuato10
Atletico La Paz3
0 : 3/43
-0.930.811.000.80
04/04
09h00
Tepatitlan FC2
Oaxaca11
0 : 12 3/4
0.900.98-0.990.85

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

04/04
01h00
Ceramica Cleopatra4
Ahly Cairo3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Algeria

04/04
00h00
CS Constantine4
MC Oran5
0 : 1/21 3/4
0.65-0.830.801.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Marốc

04/04
02h00
FUS Rabat 
Wydad Casablanca 
1/2 : 02 1/4
0.850.99-0.980.80
BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo