| T/G | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TÀI XỈU |
Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Á | |||||
| 12/10 20h45 | Pakhtakor27 Qadisiya Khubar30 | ||||
| 12/10 23h00 | Tractor SC35 Shamal32 | ||||
| 12/10 23h00 | Al Wasl11 Al Ahli Jeddah2 | ||||
| 13/10 01h15 | Al Nassr Riyadh8 Neftchi25 | ||||
| 13/10 01h15 | Quwa Al Jawiya31 Al Ain3 | ||||
x
| |||||
| 13/10 01h15 | Al Gharafa5 Esteghlal Tehran18 | ||||
Lịch thi đấu VL Olympic Nữ KV Châu Phi | |||||
| 12/10 19h00 | Kenya Nữ Seychelles Nữ | ||||
| 12/10 21h00 | Namibia Nữ Angola Nữ | ||||
Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ | |||||
| 12/10 15h00 | Phần Lan U19 Nữ Bỉ U19 Nữ | ||||
| 12/10 16h00 | Slovakia U19 Nữ T.N.Kỳ U19 Nữ | ||||
x
| |||||
| 12/10 16h00 | Ba Lan U19 Nữ Croatia U19 Nữ | ||||
| 12/10 16h30 | B.D.Nha U23 Nữ Bỉ U23 Nữ | ||||
| 12/10 17h00 | Belarus U19 Nữ Nga U19 Nữ | ||||
| 12/10 17h00 | Đức U19 Nữ Áo U19 Nữ | ||||
| 12/10 17h59 | Anh U23 Nữ Na Uy U23 Nữ | ||||
x
| |||||
| 12/10 17h59 | Anh U23 Nữ Na Uy U23 Nữ | ||||
| 12/10 17h59 | Đức U23 Nữ Thụy Điển U23 Nữ | ||||
| 12/10 17h59 | B.D.Nha U23 Nữ Bỉ U23 Nữ | ||||
| 12/10 17h59 | Hà Lan U23 Nữ Scotland U23 Nữ | ||||
| 12/10 17h59 | Hà Lan U23 Nữ Scotland U23 Nữ | ||||
x
| |||||
| 12/10 18h00 | Estonia U19 Nữ Latvia U19 Nữ | ||||
| 12/10 18h00 | Estonia U19 Nữ Latvia U19 Nữ | ||||
| 12/10 19h30 | Italia U23 Nữ Pháp U23 Nữ | ||||
| 12/10 21h00 | Wales U19 Nữ Hy Lạp U19 Nữ | ||||
| 12/10 21h00 | Moldova Nữ Georgia Nữ | ||||
x
| |||||
| 12/10 22h00 | Andorra Nữ Đảo Faroe Nữ | ||||
| 12/10 22h30 | Hungary U19 Nữ Hà Lan U19 Nữ | ||||
| 12/10 23h15 | Đức U23 Nữ Thụy Điển U23 Nữ | ||||
| 13/10 00h00 | Hà Lan U23 Nữ Scotland U23 Nữ | ||||
| 13/10 01h00 | Ma Rốc Nữ Uzbekistan Nữ | ||||
x
| |||||
| 13/10 02h30 | Canada Nữ Đan Mạch Nữ | ||||
Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh | |||||
| 13/10 02h00 | Coventry19 Newcastle11 | ||||
Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha | |||||
| 13/10 02h00 | Levante12 Sevilla6 | ||||
Lịch bóng đá VĐQG Italia | |||||
| 12/10 23h30 | Atalanta11 Venezia20 | ||||
| 13/10 01h45 | Torino15 Udinese14 | ||||
Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc | |||||
| 13/10 00h00 | SSV Jeddeloh14 Lubeck7 | ||||
Lịch thi đấu Hạng 2 Pháp | |||||
| 13/10 01h45 | Dijon9 Metz12 | ||||
Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha | |||||
| 13/10 02h15 | Famalicao13 FC Alverca10 | ||||
Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha | |||||
| 13/10 00h00 | Benfica B7 Felgueiras13 | ||||
Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan | |||||
| 12/10 23h00 | Radomiak Radom15 Motor Lublin16 | ||||
| 13/10 01h30 | Katowice6 Wieczysta Krakow14 | ||||
Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan | |||||
| 12/10 23h00 | Stal Rzeszow8 Lechia GD9 | ||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp | |||||
| 12/10 22h00 | PAOK Salonica7 Kalamata6 | ||||
Lịch thi đấu VĐQG Ireland | |||||
| 13/10 02h00 | Shamrock Rovers3 Bohemians2 | ||||
Lịch bóng đá VĐQG Latvia | |||||
| 12/10 22h00 | FK Liepaja4 FK Auda3 | ||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Na Uy | |||||
| 13/10 00h00 | KFUM Oslo10 Valerenga12 | ||||
Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan | |||||
| 12/10 22h00 | VPS Vaasa7 Gnistan4 | ||||
| 12/10 23h00 | AC Oulu5 Helsinki3 | ||||
Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển | |||||
| 13/10 00h00 | Elfsborg4 Halmstads16 | ||||
| 13/10 00h00 | Malmo9 Kalmar14 | ||||
Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Thụy Điển | |||||
| 13/10 00h00 | Laholms Tvaakers IF | ||||
Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch | |||||
| 13/10 00h00 | Aarhus AGF11 Sonderjyske12 | ||||
Lịch bóng đá Hạng 2 Arập Xeut | |||||
| 13/10 00h00 | Hajer15 Al Oroubah (KSA)11 | ||||
| 13/10 00h00 | Al Raed9 Jeddah Club7 | ||||
| 13/10 00h00 | Al Wahda Mecca8 Al Tai4 | ||||
| 13/10 00h00 | Al Najma (KSA)12 Dhamak14 | ||||
| 13/10 00h00 | Al Adalah5 Al Anwar (KSA)2 | ||||
| 13/10 00h00 | Al Bukiryah17 Zulfi Club3 | ||||
| 13/10 00h00 | Al Jandal16 Al Akhdood13 | ||||
| 13/10 00h00 | Al Ula SC1 Al Jeel18 | ||||
| 13/10 00h00 | Al Saqer (KSA)10 Al Jabalain6 | ||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Singapore | |||||
| 12/10 18h30 | Hougang Utd6 Balestier Kh.7 | ||||
Lịch thi đấu Nữ Việt Nam | |||||
| 12/10 16h00 | CLB TPHCM II Nữ5 Than Khoáng Sản Nữ6 | ||||
| 12/10 16h00 | PP Hà Nam Nữ4 Hà Nội II Nữ7 | ||||
| 12/10 18h00 | Thái Nguyên T&T Nữ2 Hà Nội Watabe Nữ3 | ||||
Lịch bóng đá VĐQG Argentina | |||||
| 12/10 07h30 | Talleres CordobaA-10 IndependienteA-6 | 0 : 1/4 | 2 1/4 | ||
| 0.89 | 1.00 | -0.93 | 0.80 | ||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil | |||||
| 13/10 05h30 | Chapecoense20 Athletico/PR4 | ||||
| 13/10 07h00 | Bragantino/SP10 Cruzeiro/MG5 | ||||
Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil | |||||
| 13/10 05h00 | Novorizontino/SP4 Ponte Preta/SP20 | ||||
| 13/10 05h30 | Criciuma/SC3 America/MG19 | ||||
| 13/10 06h30 | Fortaleza/CE2 CRB/AL8 | ||||
| 13/10 07h00 | Botafogo/SP16 Ceara/CE12 | ||||
Lịch bóng đá VĐQG Bolivia | |||||
| 12/10 06h30 | Bolivar1 Blooming8 | 0 : 3 | 4 | ||
| 0.91 | 0.85 | 0.65 | -0.89 | ||
| 13/10 02h00 | Gua. Villarroel SJ14 CD Guabira10 | ||||
| 13/10 04h15 | Always Ready2 Inde. Petrolero7 | ||||
Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê | |||||
| 12/10 22h30 | Puerto Montt7 San Luis Qui.6 | ||||
| 13/10 01h00 | Rangers Talca16 U. San Felipe13 | ||||
| 13/10 03h30 | Iquique15 U. Espanola10 | ||||
Lịch thi đấu VĐQG Colombia | |||||
| 12/10 08h15 | America Cali10 Inde.Medellin11 | 0 : 3/4 | 2 1/2 | ||
| -0.98 | 0.80 | 0.94 | 0.86 | ||
| 13/10 08h10 | Boyaca Chico14 Cucuta19 | ||||
Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia | |||||
| 13/10 03h00 | Real Santander15 Leones FC17 | ||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador | |||||
| 12/10 23h30 | Univ Catolica Quito3 Macara2 | 0 : 3/4 | 2 3/4 | ||
| -0.98 | 0.86 | -0.98 | 0.84 | ||
Lịch thi đấu VĐQG Mỹ | |||||
| 12/10 06h00 | St. Louis City SCTay-2 LA GalaxyTay-9 | 0 : 1 1/4 | 3 1/4 | ||
| -0.96 | 0.85 | 0.83 | -0.96 | ||
Lịch bóng đá VĐQG Mexico | |||||
| 12/10 06h10 | Pachuca16 Necaxa12 | 0 : 3/4 | 2 3/4 | ||
| 0.93 | 0.96 | 0.85 | -0.98 | ||
| 12/10 08h15 | Pumas UNAM13 Cruz Azul4 | 1/2 : 0 | 2 3/4 | ||
| 0.84 | -0.95 | 0.90 | 0.97 | ||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Canada | |||||
| 12/10 06h00 | Pacific FC8 Atletico Ottawa3 | 1/2 : 0 | 3 1/4 | ||
| 0.87 | 0.95 | 0.70 | -0.90 | ||
| 13/10 00h10 | Forge FC2 Inter Toronto7 | ||||
| 13/10 03h10 | HFX Wanderers6 Cavalry FC1 | ||||
Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập | |||||
| 12/10 21h00 | Al Mokawloon7 ZED FC10 | ||||
| 12/10 21h00 | Modern Sport FC5 ENPPI Cairo15 | ||||
| 13/10 00h00 | Semouha Club16 Ghazl Al Mahalla20 | ||||
| 13/10 00h00 | Pyramids FC1 Ceramica Cleopatra4 | ||||
Lịch bóng đá VĐQG Algeria | |||||
| 12/10 20h59 | ASO Chlef13 MC Alger1 | ||||
| 12/10 20h59 | ES Setif11 JS Kabylie5 | ||||
| 12/10 20h59 | USM Alger10 JS Saoura2 | ||||
| 12/10 20h59 | US Biskra MC Oran4 | ||||
| 12/10 20h59 | Olympique Akbou6 ES Ben Aknoun9 | ||||
| 12/10 20h59 | CR Témouchent MB Rouisset12 | ||||
| 12/10 21h00 | USM Khenchela7 CS Constantine8 | ||||
| 12/10 21h00 | JS El Biar CR Belouizdad3 | ||||
BÌNH LUẬN:

