LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ HÔM NAY

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

09/06
21h00
Bahrain 
Syria 
  
    
09/06
21h30
Kyrgyzstan 
Palestine 
0 : 02
-0.930.760.880.94
09/06
22h00
Armenia 
Moldova 
0 : 3/42 1/2
0.850.990.930.89
09/06
22h00
Tajikistan 
Ấn Độ 
0 : 3/42 1/4
0.900.940.880.94
09/06
22h00
Ethiopia 
Malawi 
0 : 1/41 3/4
-0.930.750.930.87
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
09/06
22h00
Latvia 
Đảo Faroe 
0 : 1/42 1/4
-0.920.730.900.90
09/06
22h59
CHDC Congo 
Chile 
0 : 1/42 1/4
0.970.87-0.980.74
09/06
22h59
Estonia 
Lithuania 
0 : 1/42
-0.980.800.850.95
09/06
23h30
Belarus 
Burkina Faso 
0 : 02 1/4
0.930.910.801.00
10/06
00h00
Hungary 
Kazakhstan 
0 : 1 1/22 3/4
0.850.990.850.97
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
10/06
00h00
Nga 
Trinidad & T. 
0 : 4 1/44 3/4
0.850.850.820.88
10/06
01h00
San Marino 
Azerbaijan 
2 1/4 : 03
0.870.970.880.82
10/06
01h00
Togo 
Benin 
0 : 02
0.850.990.850.95
10/06
02h00
Angola 
CH Trung Phi 
0 : 12 1/4
0.80-0.960.920.90
10/06
06h00
Arập Xêut 
Senegal 
1 : 02 1/4
0.860.980.801.00
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
10/06
08h00
Iraq 
Venezuela 
1/4 : 02 1/4
0.870.97-0.950.77
10/06
08h08
Argentina 
Iceland 
0 : 23
0.920.920.801.00

Lịch thi đấu VLWC Nữ KV Châu Âu

09/06
22h59
Slovenia NữA4-4
Đức NữA4-1
2 3/4 : 03 3/4
0.950.810.870.89
09/06
22h59
Na Uy NữA4-2
Áo NữA4-3
0 : 12 1/2
0.70-0.940.850.91
10/06
00h00
Bắc Ireland NữB2-3
Thụy Sỹ NữB2-1
1 3/4 : 03
0.960.80-0.990.75
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
10/06
00h00
Hungary NữC3-1
Andorra NữC3-4
0 : 44 3/4
0.74-0.98-0.990.75
10/06
00h00
Croatia NữC2-1
Bulgaria NữC2-3
0 : 1 1/22 3/4
0.70-0.940.870.89
10/06
00h00
North Macedonia NữC3-3
Azerbaijan NữC3-2
  
    
10/06
00h00
Estonia NữC1-2
Bosnia & Herz NữC1-1
1 1/4 : 02 3/4
0.70-0.940.960.80
10/06
00h00
Belarus NữC6-2
Armenia NữC6-3
0 : 2 1/23 3/4
0.940.820.880.88
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
10/06
00h00
Serbia NữA1-4
Đan Mạch NữA1-1
1 1/2 : 02 3/4
0.780.980.880.88
10/06
00h00
Lithuania NữC1-3
Liechtenstein NữC1-4
  
    
10/06
00h00
Latvia NữB3-4
Slovakia NữB3-3
1 1/4 : 02 1/2
0.780.980.70-0.94
10/06
00h00
Síp NữC5-3
Moldova NữC5-2
0 : 3/42 1/4
0.800.960.880.88
10/06
00h00
Luxembourg NữB4-4
Bỉ NữB4-2
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
10/06
00h00
Albania NữB1-3
Montenegro NữB1-4
0 : 1/42 1/2
0.980.780.960.80
10/06
00h00
Malta NữB2-4
T.N.Kỳ NữB2-2
2 : 03
0.820.940.890.87
10/06
00h00
Georgia NữC4-3
Hy Lạp NữC4-1
2 : 03 1/4
1.000.760.960.80
10/06
00h00
Gibraltar NữC2-4
Kosovo NữC2-2
  
    
10/06
00h00
Israel NữB4-3
Scotland NữB4-1
4 1/4 : 05
0.850.910.960.80
10/06
00h00
Thụy Điển NữA1-3
Italia NữA1-2
0 : 1/22 1/4
0.770.990.770.99
10/06
00h00
Phần Lan NữB3-2
B.D.Nha NữB3-1
0 : 02 1/4
0.880.880.910.85
10/06
00h00
Wales NữB1-2
Séc NữB1-1
0 : 1/42 1/4
0.900.860.840.92
10/06
02h00
Anh NữA3-2
Ukraina NữA3-4
  
    
10/06
02h00
Hà Lan NữA2-3
Ba Lan NữA2-4
0 : 1 3/43
0.880.880.830.93
10/06
02h00
Iceland NữA3-3
T.B.Nha NữA3-1
2 3/4 : 03 3/4
0.900.86-0.960.72
10/06
02h00
Pháp NữA2-1
Ireland NữA2-2
0 : 23
0.70-0.940.750.95

Lịch bóng đá Vòng loại U17 Châu Âu

09/06
22h00
Albania U178-4
Ukraina U171-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U19 Châu Âu

09/06
22h00
Hy Lạp U196-4
Kazakhstan U196-1
  
    
09/06
22h00
Georgia U1914-2
Iceland U1914-3
0 : 1/42 1/2
0.960.860.940.86
09/06
22h00
Serbia U196-2
B.D.Nha U196-3
1/2 : 02 1/2
0.80-0.980.830.97

Lịch thi đấu Nations League Nam Mỹ Nữ

10/06
06h00
Uruguay Nữ7
Venezuela Nữ3
  
    
10/06
06h00
Ecuador Nữ4
Argentina Nữ2
0 : 02 1/4
0.950.750.970.73
10/06
06h00
Paraguay Nữ6
Colombia Nữ1
1 : 02 1/2
0.940.760.870.83
10/06
06h00
Peru Nữ8
Bolivia Nữ9
0 : 2 1/43 1/4
0.870.830.820.88

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

09/06
21h30
B.D.Nha U19 Nữ 
Brazil U20 Nữ 
  
    
09/06
22h59
Zambia Nữ 
Zimbabwe Nữ 
  
    
09/06
22h59
New Zealand Nữ 
Ma Rốc Nữ 
1/4 : 02 1/2
0.890.930.980.82
10/06
07h30
Brazil Nữ 
Mỹ Nữ 
1/4 : 02 1/2
0.900.860.75-0.99
10/06
08h30
Costa Rica Nữ 
Canada Nữ 
1 1/2 : 02 3/4
0.890.870.900.86

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U16

09/06
22h00
Romania U16 
Georgia U16 
  
    
09/06
22h30
Tunisia U16 
Nga U16 
  
    
09/06
22h59
Arập Xêut U16 
Algeria U16 
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U19

09/06
22h00
Mỹ U19 
Nhật Bản U19 
  
    
10/06
00h00
Ai Cập U19 
Nga U19 
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U21

09/06
21h00
Azerbaijan U21 
Kyrgyzstan U20 
  
    
09/06
22h00
Lithuania U21 
Latvia U21 
0 : 02 1/4
0.970.851.000.80
09/06
22h59
Moldova U21 
Georgia U21 
3/4 : 02 1/2
0.860.961.000.80

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U23

09/06
21h30
Nga U21 
Iraq U23 
  
    
09/06
21h45
Ireland U21 
Qatar U23 
  
    
09/06
23h30
Costa Rica U23 
Cuba U23 
  
    
10/06
00h00
Algeria U23 
Mauritania U23 
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

10/06
02h00
Almeria3
Castellon6
0 : 1/42 3/4
-0.930.800.85-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Phần Lan

09/06
22h59
SJK Akatemia9
JIPPO5
3/4 : 02 1/2
0.85-0.98-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Phần Lan

09/06
22h30
Honka 
Helsinki 
2 1/2 : 04 1/4
0.80-0.980.950.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

10/06
00h00
Sandvikens15
Falkenbergs2
0 : 1/42 3/4
-0.950.820.900.96
10/06
00h00
Oddevold6
Norrkoping4
0 : 02 3/4
-0.980.850.861.00
10/06
00h00
Osters8
Varnamo14
0 : 1/23
-0.990.860.950.91
10/06
00h00
Brage10
Ljungskile SK13
0 : 02 3/4
0.920.950.880.98
10/06
00h00
Nordic United FC3
Ostersunds5
0 : 1/42 3/4
0.970.900.960.90

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

09/06
22h00
Ahrobiznes Volochysk17
Kudrivka13
1/4 : 02
0.980.780.970.79

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

10/06
05h00
Nautico/PE5
Fortaleza/CE7
0 : 1/42 1/4
-0.970.84-0.920.77
10/06
05h00
Ponte Preta/SP19
Cuiaba/MT14
1/4 : 01 3/4
0.81-0.940.890.97

Lịch thi đấu U20 Brazil

10/06
01h00
Flamengo/RJ U2012
Athletico/PR U208
  
    

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

10/06
06h05
Tampa Bay Rowdies1
Ch. Battery8
0 : 3/42 3/4
0.950.750.880.82
10/06
06h35
Detroit City FC5
El Paso Locomotive13
0 : 1/22 3/4
0.930.770.920.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Canada

10/06
06h00
Atletico Ottawa3
Supra du Quebec4
0 : 1/22 3/4
0.900.920.75-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Marốc

09/06
22h59
Yaacub Mansour 
CODM Meknes 
0 : 1/42 1/4
0.900.86-0.960.72
10/06
01h00
Kawkab Marrakech 
Raja Casablanca 
1/4 : 01 3/4
0.900.860.900.86
10/06
01h00
Renai. Zemamra 
US Touarga 
0 : 01 3/4
0.72-0.880.79-0.97
10/06
03h00
Maghreb Fes 
FAR Rabat 
1/4 : 02
0.810.95-0.880.64
BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo