LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ HÔM NAY

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Á

17/04
21h15
Al Ahli JeddahB-2
Darul TakzimA-6
0 : 1 1/23
-0.960.780.880.92
Trực tiếp: TV360
18/04
01h00
Machida ZelviaA-1
Ittihad JeddahB-4
1/2 : 02 1/4
1.000.820.910.89
Trực tiếp: TV360

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

18/04
02h00
Blackburn Rovers20
Coventry1
1/2 : 02 1/4
0.83-0.950.910.96

Lịch bóng đá VĐQG Italia

17/04
23h30
Sassuolo11
Como5
1 : 02 3/4
0.980.910.881.00
18/04
01h45
Inter Milan1
Cagliari16
0 : 1 3/43
0.950.940.960.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
18/04
01h30
St. Pauli16
FC Koln13
0 : 02 1/2
-0.900.79-0.970.85
Trực tiếp: TV360

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

18/04
01h45
Lens2
Toulouse10
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.820.84-0.96

Lịch bóng đá C1 U19 Châu Âu

17/04
19h00
Benfica U19A-2
Club Brugge U19A-3
0 : 3/43 1/4
-0.890.650.920.78
17/04
23h45
Real Madrid U19A-4
PSG U19A-13
0 : 13 1/4
0.860.900.850.95

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U19 Nữ Châu Âu

17/04
17h00
Croatia U19 Nữ4-4
Séc U19 Nữ11-2
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
17/04
17h00
Azerbaijan U19 Nữ12-4
Georgia U19 Nữ12-3
1 3/4 : 03 1/2
0.990.830.960.84
17/04
23h00
Thụy Điển U19 Nữ5-3
Italia U19 Nữ6-1
  
    
17/04
23h00
Ukraina U19 Nữ10-2
Hà Lan U19 Nữ4-3
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

17/04
16h00
Nga U17 Nữ 
Ấn Độ U17 Nữ 
  
    
17/04
17h00
Anh U23 Nữ 
Thụy Điển U23 Nữ 
0 : 1/22 1/2
-0.990.810.890.81
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
17/04
18h00
Hà Lan U23 Nữ 
Na Uy U23 Nữ 
0 : 1/22 1/2
-0.980.800.800.90
17/04
19h30
Nga Nữ 
Nga U19 Nữ 
  
    
17/04
20h00
Nam Phi Nữ 
Algeria Nữ 
  
    
18/04
00h30
Ma Rốc Nữ 
Mali Nữ 
  
    
18/04
09h07
Mỹ Nữ 
Nhật Bản Nữ 
0 : 1/22 1/2
0.900.920.830.87

Lịch bóng đá Giao Hữu U16

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
17/04
17h00
T.N.Kỳ U16 
Bắc Ireland U16 
  
    
17/04
20h30
North Macedonia U16 
Uzbekistan U16 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U17

17/04
18h00
UAE U17 
Ấn Độ U17 
  
    

Lịch thi đấu U23 Anh

18/04
01h00
Blackburn U2128
Tottenham U217
1 : 04
0.800.961.000.76
18/04
01h00
Everton U2121
Ipswich U216
0 : 1/43 1/4
0.800.900.780.92
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
18/04
01h00
Stoke City U2119
Aston Villa U2115
1/2 : 03 1/4
0.900.800.950.75

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

18/04
01h30
Real Sociedad B16
Racing Santander1
1/4 : 03
-0.950.840.950.89
18/04
02h00
Las Palmas7
Leganes15
0 : 3/42 1/2
0.85-0.980.950.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

18/04
00h00
Celta Vigo IIA1-2
CacerenoA1-16
0 : 3/42 1/2
0.870.950.990.81
18/04
02h15
MurciaB1-11
Antequera CFB1-12
0 : 3/42 1/4
0.890.930.780.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
18/04
01h30
Sampdoria12
Monza3
1/4 : 02 1/4
-0.980.860.960.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

17/04
23h30
Holstein Kiel12
Kaiserslautern7
0 : 1/42 3/4
0.940.950.85-0.97
17/04
23h30
Elversberg4
Karlsruher8
0 : 1 1/23 1/2
-0.950.841.000.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

18/04
00h00
Jahn Regensburg12
A.Aachen7
1/4 : 03
0.940.921.000.84

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

18/04
00h00
Memmingen12
Wurzburger3
  
    
18/04
00h00
Bayern Munich II6
Ansbach10
0 : 3/43 1/4
0.750.950.65-0.95
18/04
00h00
Buchbach9
Illertissen4
1/2 : 03
0.800.900.930.77
18/04
00h00
V. Aschaffenburg17
TSV Aubstadt8
1/2 : 02 1/2
0.850.850.800.90
18/04
00h00
SpVgg Bayreuth13
DJK Vilzing11
0 : 02 1/2
0.50-0.800.800.90
18/04
00h00
Hankofen-Hailing18
Augsburg II16
1/2 : 03
0.780.920.850.85

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

18/04
00h00
CZ Jena2
Greifswalder FC15
0 : 13
0.900.861.000.76
18/04
00h00
Zwickau4
BFC Preussen7
0 : 3/42 3/4
0.910.850.850.85
18/04
00h00
Babelsberg13
Luckenwalde11
0 : 1/22 3/4
0.870.890.900.80
18/04
00h00
Hertha Zehlendorf18
Chemnitzer10
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

18/04
00h00
FSV Frankfurt4
Homburg3
0 : 03 1/2
-0.860.70-0.990.81

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

18/04
00h30
FC Koln II9
Fortuna Koln1
3/4 : 03
-0.880.710.840.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp

18/04
01h00
Rodez6
Amiens17
0 : 3/42 3/4
0.890.990.84-0.98
18/04
01h00
Pau FC9
Guingamp11
1/4 : 02 3/4
0.86-0.980.970.89
18/04
01h00
Le Mans3
Clermont14
0 : 3/42 3/4
0.881.00-0.920.77
18/04
01h00
Montpellier7
Grenoble13
0 : 3/42 1/2
0.940.940.860.90
18/04
01h00
Nancy15
Annecy FC8
0 : 02 1/4
0.81-0.930.940.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Pháp

18/04
00h30
Bourg BP 0115
Caen9
1/4 : 02 1/4
0.83-0.970.990.85
18/04
00h30
Aubagne FC10
Orleans6
1/4 : 02 1/4
-0.850.710.75-0.92
18/04
00h30
Fleury 917
Valenciennes8
0 : 1/42 1/2
0.970.890.82-0.98
18/04
00h30
Concarneau12
Rouen3
1/4 : 02 1/4
0.79-0.93-0.970.81
18/04
00h30
Versailles5
Chateauroux16
0 : 3/42 1/4
-0.960.820.880.96
18/04
00h30
Quevilly14
Le Puy Foot4
1/4 : 02 1/4
0.890.970.990.85
18/04
00h30
Villefranche11
Paris 13 Atletico13
0 : 1/42 1/4
-0.920.77-0.980.82
18/04
00h30
Dijon1
Sochaux2
0 : 1/42 1/2
0.910.95-0.980.82

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

18/04
02h45
Rio Ave11
AVS Futebol18
0 : 3/42 1/2
0.980.91-0.970.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

18/04
00h45
Academico Viseu2
Feirense9
0 : 3/42 1/4
0.910.85-0.950.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

18/04
01h00
PSV Eindhoven U215
Ajax U2120
0 : 3/43 3/4
0.890.930.890.91
18/04
01h00
Utrecht U2115
Eindhoven12
0 : 1/43
0.980.841.000.80
18/04
01h00
De Graafschap4
Cambuur2
0 : 1/43 1/2
-0.980.800.970.83
18/04
01h00
TOP Oss17
Den Bosch10
1/4 : 03 1/4
0.80-0.98-0.990.79
18/04
01h00
Almere City6
Dordrecht 9011
0 : 1/23 1/4
0.940.880.980.82
18/04
01h00
ADO Den Haag1
RKC Waalwijk7
0 : 3/43
0.890.930.861.00
18/04
01h00
Helmond Sport19
VVV Venlo13
0 : 02 3/4
-0.960.780.75-0.95
18/04
01h00
Roda JC9
Emmen14
0 : 1 1/43 1/2
0.840.980.960.84
18/04
01h00
Vitesse Arnhem8
MVV Maastricht18
0 : 1 1/23 1/2
0.880.940.960.84
18/04
01h00
Willem II3
AZ Alkmaar U2116
0 : 13 1/2
0.960.86-0.950.81

Lịch thi đấu VĐQG Nga

17/04
23h30
Rostov10
FK Sochi16
0 : 1 1/42 3/4
-0.990.88-0.940.81

Lịch bóng đá Hạng 2 Nga

17/04
19h00
Yenisey8
Chelyabinsk7
0 : 1/42 1/4
0.870.950.990.81
17/04
22h00
Torpedo Moscow11
Kamaz6
0 : 1/22
0.840.980.75-0.95

Lịch thi đấu bóng đá U21 Nga

17/04
16h00
Fakel U21 
Nizhny Nov U21 
  
    
17/04
17h00
Chertanovo U21 
Lok. Moscow U21 
  
    
17/04
17h00
Konoplev FA U21 
Din. Moscow U21 
  
    
17/04
19h00
Rostov U21 
Dyn. Makhachkala U21 
  
    
17/04
19h00
CSKA Mos. U21 
Almaz-Antey U21 
  
    
17/04
19h00
Rodina Moscow U21 
Spartak Mos. U21 
  
    
17/04
21h00
Zenit U21 
Ural U21 
  
    
17/04
21h00
Krasnodar U21 
Rubin Kazan U21 
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

17/04
20h00
Araz Nakhchivan6
Turan Tovuz3
1/4 : 02 1/4
-0.960.800.79-0.97
17/04
22h30
Zire IK4
Neftchi Baku5
1/4 : 02
0.80-0.960.880.94

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

17/04
23h00
Katowice8
Motor Lublin9
0 : 1/22 3/4
-0.960.840.861.00
18/04
01h30
Legia Wars.14
Zaglebie Lubin2
0 : 3/42 1/2
0.81-0.930.950.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

17/04
23h00
Chrobry Glogow3
Stal Mielec15
0 : 02 1/2
0.75-0.920.870.95
18/04
01h30
Stal Rzeszow10
Polonia Wars.9
1/4 : 03 1/2
0.82-0.980.990.83

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

17/04
23h00
Siroki Brijeg5
Rudar Prijedor10
0 : 1/22 1/4
0.930.890.970.83
18/04
01h30
Zeljeznicar6
NK Posusje7
0 : 3/41 3/4
0.840.980.801.00

Lịch bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

18/04
01h45
Glentoran2
Larne1
0 : 3/42 1/4
0.870.830.770.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Macedonia

17/04
18h00
Sileks Kratovo4
Academy Pandev8
  
    
17/04
20h00
Tikves Kavadarci5
Shkendija2
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

18/04
01h00
K. Lierse SK10
KSC Lokeren8
1/4 : 02 3/4
1.000.820.890.95
18/04
01h00
Patro Eisden6
Francs Borains13
0 : 3/42 1/2
0.870.95-0.990.79
18/04
01h00
Beerschot-Wilrijk3
Lommel4
0 : 1/22 3/4
1.000.820.860.94
18/04
01h00
RFC Liege5
Eupen7
0 : 02 1/2
0.850.970.830.97
18/04
01h00
RFC Seraing12
Beveren1
1 : 02 3/4
0.990.830.820.98
18/04
01h00
Anderlecht II15
Olympic Charleroi17
0 : 1/23 1/4
0.950.87-0.980.78
18/04
01h00
Genk II14
KAA Gent B9
0 : 1/43 1/4
-0.990.81-0.990.79
18/04
01h00
Kortrijk2
RWD Molenbeek11
0 : 3/43
0.75-0.930.960.84

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

17/04
20h30
HNK Gorica8
Lok. Zagreb7
0 : 1/42 1/2
0.940.880.960.80
17/04
22h45
Slaven Belupo5
Hajduk Split2
3/4 : 02 1/2
0.860.900.960.80
18/04
01h15
NK Osijek9
NK Varazdin4
0 : 1/42 1/4
0.940.820.920.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia

17/04
22h00
Samgurali Tskh.4
Dila Gori8
1/4 : 02 1/4
0.841.000.750.95
17/04
22h00
Dinamo Tbilisi7
Meshakhte Tkibuli9
0 : 1 1/42 1/2
-0.970.810.830.99
18/04
00h00
Gagra Tbilisi10
Torpedo Kut.5
1/2 : 02 1/4
0.80-0.960.850.85

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

18/04
01h00
Ujpest8
Nyiregyhaza9
0 : 1/42 1/2
1.000.840.810.95

Lịch bóng đá VĐQG Iceland

18/04
00h30
KA Akureyri10
Vikingur Rey.9
3/4 : 03 1/4
0.880.94-0.930.73
18/04
00h30
KR Reykjavik1
Thor Akureyri3
0 : 14 1/4
0.840.980.890.91
18/04
01h00
Valur Rey.12
Vestmannaeyjar8
0 : 03 1/4
0.79-0.970.920.88
18/04
01h00
Breidablik6
IA Akranes5
0 : 1/43 1/2
-0.980.800.990.81
18/04
01h00
Fram Rey.4
Keflavik11
0 : 3/43 1/2
0.910.910.960.84
18/04
03h00
Stjarnan2
Hafnarfjordur7
0 : 1/23 1/4
-0.980.800.830.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ireland

18/04
01h45
Drogheda Utd8
St. Patricks2
1/2 : 02 1/4
0.970.91-0.950.81
18/04
01h45
Shelbourne6
Derry City7
0 : 1/22 1/4
-0.930.81-0.980.84
18/04
01h45
Dundalk4
Galway5
0 : 1/22 1/2
0.960.920.970.89
18/04
02h00
Shamrock Rovers1
Bohemians3
0 : 1/42
0.920.960.960.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Ireland

18/04
01h45
Cork City1
Wexford FC2
0 : 1 1/22 3/4
-0.880.76-0.980.84
18/04
01h45
Cobh Ramblers5
Longford Town8
0 : 3/42 1/2
-0.970.850.800.96
18/04
01h45
Kerry FC9
Treaty United10
0 : 02 1/4
0.62-0.740.950.91
18/04
01h45
UC Dublin3
Finn Harps7
0 : 1/42 1/2
0.75-0.880.84-0.98
18/04
01h45
Athlone6
Bray Wanderers4
1/4 : 02 1/2
0.881.000.980.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Israel

17/04
19h00
Hapoel R. Gan5
Hapoel Hadera16
  
    
17/04
19h00
HR Letzion3
Maccabi P.Tikva1
  
    
17/04
19h00
Maccabi Herzliya2
Bnei Yehuda7
  
    
17/04
19h00
Hapoel Kfar Saba8
Hapoel Acre14
  
    
17/04
19h00
Hapoel Nof HaGalil13
Hapoel Raanana9
  
    
17/04
19h00
Hapoel Kfar Shalem4
Maccabi K.Jaffa10
  
    
17/04
19h00
Kiryat Yam6
Hapoel Afula12
  
    
17/04
19h00
Ironi Modiin15
Kafr Qasim11
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

17/04
21h30
FK Tukums 20009
FK Liepaja7
1/2 : 02 3/4
0.900.960.930.91
17/04
23h00
FK Ogre United10
FK Auda3
1 1/4 : 02 3/4
0.930.890.910.89

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

17/04
23h00
Hegelmann Litauen7
FK Riteriai10
0 : 12 1/2
-0.890.730.920.90
18/04
00h00
VMFD Zalgiris6
FK Banga8
0 : 13
-0.980.820.930.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Na Uy

18/04
00h00
Ranheim IL8
Raufoss IL11
0 : 3/43
0.930.910.940.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

17/04
21h30
Otelul Galati10
UTA Arad8
0 : 02 1/4
0.78-0.900.85-0.99
18/04
00h30
Arges Pitesti6
CFR Cluj4
0 : 02
-0.940.820.930.87

Lịch thi đấu VĐQG Síp

17/04
23h00
AEL Limassol8
EN Paralimni14
0 : 2 1/43 1/4
-0.970.830.930.91

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

18/04
00h00
Antalyaspor14
Konyaspor10
1/4 : 02 1/2
0.80-0.92-0.980.85
18/04
00h00
Fenerbahce2
Rizespor8
0 : 1 1/23 1/4
-0.970.860.990.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

18/04
01h15
Etoile7
Wil 19008
0 : 1/42 1/2
0.990.890.850.95

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

18/04
00h00
Djurgardens2
Malmo5
0 : 1/42 1/2
-0.900.790.86-0.99
18/04
00h00
Degerfors IF10
Elfsborg3
0 : 02 1/4
0.86-0.97-0.960.83

Lịch bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

18/04
00h00
Hassleholms IF 
BK Olympic Malmo 
0 : 1/42 3/4
0.860.840.900.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

17/04
19h30
Dinamo Kiev4
Zorya9
0 : 1 1/23
0.960.920.85-0.99
17/04
22h00
Obolon Kiev12
Poltava16
0 : 12 1/2
0.82-0.940.950.91

Lịch thi đấu VĐQG Áo

18/04
00h30
Grazer AK11
SV Ried9
0 : 1/42 1/4
-0.920.800.980.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

17/04
23h00
Floridsdorfer AC5
SKU Amstetten4
0 : 1/42 1/4
-0.930.800.970.89
17/04
23h00
Kapfenberg13
SW Bregenz15
0 : 1/43
-0.930.80-0.940.80
17/04
23h00
Aust Lustenau2
Rapid Wien II10
0 : 3/42 3/4
0.920.960.860.94
18/04
01h30
Austria Wien II6
Austria Salzburg9
0 : 1/42 1/2
0.85-0.970.990.81
18/04
01h30
Admira3
First Vienna7
0 : 3/42 1/4
0.960.920.870.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

18/04
00h00
Brondby7
Sonderjyske5
0 : 1/23
0.960.930.880.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

17/04
23h30
Esbjerg FB4
Hillerod3
0 : 02 1/2
0.77-0.88-0.980.84
18/04
00h00
B93 Kobenhavn8
HB Koge11
0 : 03
0.930.960.980.88
18/04
00h00
Kolding IF5
AC Horsens6
0 : 1/42 1/4
-0.890.78-0.960.82

Lịch bóng đá Hạng 3 Đan Mạch

18/04
00h00
Naestved BK2
Roskilde4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

17/04
16h35
Melb. Victory3
Newcastle Jets1
0 : 1/43 1/2
0.930.950.930.94

Lịch thi đấu Aus Brisbane

17/04
17h30
Brisbane Knights5
Virginia Utd11
0 : 1/23 3/4
0.710.990.740.96

Lịch bóng đá Aus Queensland

17/04
16h30
Wynnum Wolves5
Gold Coast Knights4
1/2 : 03 1/2
0.960.900.900.94

Lịch thi đấu bóng đá Aus South Sup.League

17/04
17h00
Croydon Kings10
West Torrens2
0 : 03 1/2
0.870.970.920.84
17/04
18h00
Adelaide Comets11
Playford Patriots3
3/4 : 03
0.880.960.81-0.99

Lịch thi đấu Aus Victoria

17/04
16h30
Bentleigh Greens7
Preston Lions6
1/4 : 02 1/4
0.870.990.860.98
17/04
16h45
Dandenong City10
Green Gully SC14
0 : 1/42 3/4
0.82-0.96-0.980.82

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

17/04
17h00
FC OsakaTây A-8
Ehime FCTây A-5
0 : 1/42 1/4
0.84-0.960.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Hàn Quốc

17/04
17h00
Red Angels Nữ1
Suwon Nữ2
0 : 1/42 1/4
0.82-0.980.850.91
17/04
17h00
Seoul WFC Nữ8
Sejong Sportstoto Nữ5
0 : 1/22 1/2
-0.980.820.980.78

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

17/04
18h00
Qingdao Hainiu14
Qingdao West Coast15
0 : 1/22 1/4
-0.940.800.910.93
17/04
18h35
Shandong Taishan6
Shanghai Port10
0 : 1/23
0.990.870.83-0.99
17/04
18h35
Chong. Tongliang3
Shenzhen Peng City11
0 : 1/22 1/4
-0.990.850.80-0.96
17/04
19h00
Zhejiang Professional7
Beijing Guoan12
0 : 1/43
0.950.910.880.96
17/04
19h00
Wuhan Three T.13
Chengdu Rongcheng1
1 1/4 : 03
0.930.930.970.87
17/04
19h00
Yunnan Yukun4
Tianjin Tigers16
0 : 13
0.83-0.970.880.96

Lịch bóng đá VĐQG Bahrain

17/04
21h25
Bahrain Club12
Al Ahli (BHR)8
  
    
17/04
23h35
AL Riffa3
Aali Club4
0 : 1 1/42 1/2
0.72-0.900.880.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

17/04
19h00
Persebaya Surabaya6
Madura United FC16
0 : 3/42 1/2
0.930.950.880.98

Lịch thi đấu VĐQG Jordan

17/04
22h00
Al Salt6
Faisaly (JOR)2
1 : 02 1/2
0.910.910.960.84

Lịch bóng đá VĐQG Oman

17/04
20h50
Ibri Club12
Samail10
0 : 02 1/4
-0.930.740.940.76
17/04
23h20
Sohar Club (OMA)5
Al Nahda (OMA)4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Singapore

17/04
18h30
Tampines Rovers2
Balestier Kh.4
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Thái Lan

17/04
18h00
Bangkok Utd4
Ratchaburi3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

17/04
20h00
Lok. Tashkent7
Navbahor5
1/4 : 02
0.960.860.880.92
17/04
21h00
FK AGMK9
Buxoro3
0 : 1/22 1/4
-0.970.79-0.980.78
17/04
22h15
Surkhon Termiz10
Qyzylqum14
0 : 1/22
-0.980.800.78-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Việt Nam

17/04
19h15
Hà Nội FC4
Becamex TP. HCM10
0 : 1 1/23
0.761.000.810.95

Lịch thi đấu Hạng Nhất QG

17/04
16h00
ĐH Văn Hiến5
TP. Hồ Chí Minh4
0 : 02 1/4
0.850.850.970.73
17/04
17h00
Khánh Hòa7
Trẻ TP. Hồ Chí Minh12
0 : 1 1/42 3/4
-0.880.700.950.85

Lịch bóng đá VĐQG Ấn Độ

17/04
18h30
Chennaiyin FC11
SC Delhi8
0 : 1/42 1/2
0.890.930.940.86
17/04
21h00
Odisha12
Mohammedan15
0 : 12 1/2
-0.950.770.840.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

18/04
06h30
Union Santa FeA-6
Newells Old BoysA-14
0 : 12 1/4
-0.940.83-0.990.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

18/04
06h45
CRB/AL18
Juventude/RS15
0 : 1/42 1/4
0.82-0.940.930.93

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

18/04
07h00
Deportes Limache2
U.Concepcion6
0 : 1/22 3/4
-0.970.85-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

18/04
06h20
Jag de Cordoba18
Deportivo Pasto2
1/4 : 02 1/4
0.79-0.921.000.86
18/04
08h30
Boyaca Chico19
Deportivo Cali10
1/4 : 02
-0.960.840.82-0.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

18/04
07h00
Interna. Palmira1
Boca Juniors Cali11
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

18/04
05h00
Leones del Norte15
SD Aucas5
1/4 : 02
-0.950.830.840.92
18/04
07h30
Emelec13
Guayaquil City11
0 : 3/42 1/4
-0.940.820.950.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

18/04
03h00
Sportivo Trinidense5
CS San Lorenzo12
0 : 3/42 1/4
1.000.820.950.85

Lịch thi đấu VĐQG Peru

18/04
03h00
CD Los Chankas6
Atletico Grau13
0 : 3/42 1/4
0.890.990.990.81

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

18/04
06h00
Albion FC (URU)6
Central Espanol4
0 : 1/42
0.850.970.880.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

18/04
08h00
San Luis14
Pumas UNAM4
0 : 02 3/4
0.970.920.990.88
18/04
08h00
Mazatlan FC17
Queretaro15
0 : 02 1/2
-0.990.880.871.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

18/04
06h00
Atlante9
Atletico La Paz4
0 : 1 1/23 1/4
0.920.960.960.90
18/04
08h00
Correcaminos14
Oaxaca12
0 : 1/22 1/2
0.890.990.84-0.98
18/04
10h00
Dorados15
CD Tapatio5
1/2 : 02 1/2
-0.940.820.85-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

18/04
09h00
Municipal Liberia4
Cartagines3
0 : 1/42 1/4
0.970.870.880.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

17/04
22h00
MB Rouisset12
JS Kabylie8
0 : 02
0.980.840.960.84
17/04
23h45
ASO Chlef10
Olympique Akbou3
0 : 1/42
0.970.85-0.850.65
17/04
23h45
ES Setif13
MC Oran5
0 : 1/42
0.79-0.970.980.72
17/04
23h45
JS Saoura2
USM Khenchela9
0 : 12 1/4
0.75-0.930.830.87
17/04
23h45
MC El Bayadh16
Paradou AC14
0 : 1/22
0.80-0.980.840.96

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

18/04
00h30
Stellenbosch FC10
Sekhukhune Utd5
0 : 1/41 3/4
-0.980.801.000.80
BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo