LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ HÔM NAY

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Á

18/04
23h15
Buriram UtdA-4
Al Shabab (UAE)B-6
3/4 : 02 3/4
-0.950.840.850.95

Lịch thi đấu Ngoại Hạng Anh

18/04
18h30
Brentford7
Fulham12
0 : 1/23
1.000.88-0.970.85
Trực tiếp: FPT Play
18/04
21h00
Leeds Utd15
Wolves20
0 : 12 1/2
1.000.890.910.98
Trực tiếp: FPT Play
18/04
21h00
Newcastle14
Bournemouth11
0 : 1/43
0.900.990.940.95
Trực tiếp: FPT Play
18/04
23h30
Tottenham18
Brighton9
1/4 : 02 3/4
0.970.920.84-0.95
Trực tiếp: FPT Play
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
19/04
02h00
Chelsea6
Man Utd3
0 : 1/43
0.84-0.950.83-0.94
Trực tiếp: FPT Play

Lịch bóng đá Hạng Nhất Anh

18/04
18h30
Derby County8
Oxford Utd23
0 : 1/22 1/4
-0.990.870.84-0.97
18/04
18h30
Millwall3
QPR11
0 : 3/42 3/4
0.920.960.950.92
18/04
18h30
Portsmouth20
Leicester City21
0 : 1/42 1/4
-0.980.860.970.90
18/04
21h00
Wrexham7
Stoke City16
0 : 3/42 3/4
0.930.950.960.91
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
18/04
21h00
Swansea City14
Southampton4
3/4 : 02 3/4
0.900.98-0.970.84
18/04
21h00
Bristol City10
Norwich9
1/4 : 02 1/2
0.82-0.940.990.88
18/04
21h00
Hull City6
Birmingham15
0 : 02 1/2
0.83-0.95-0.970.84
18/04
21h00
Ipswich2
Middlesbrough5
0 : 1/42 1/2
0.960.920.84-0.97
18/04
21h00
Preston North End13
West Brom22
1/4 : 02 1/4
-0.980.860.970.90
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
18/04
21h00
Sheffield Wed.24
Charlton Athletic18
3/4 : 02 1/4
0.84-0.960.900.97
18/04
21h00
Watford12
Sheffield Utd17
1/4 : 02 3/4
0.82-0.940.990.88

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Tây Ban Nha

19/04
02h00
Atletico Madrid 
Real Sociedad 
0 : 1/22 3/4
0.891.000.84-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Italia

18/04
20h00
Udinese11
Parma14
0 : 1/42
0.83-0.940.82-0.94
18/04
23h00
Napoli2
Lazio10
0 : 12 1/4
0.980.910.960.92
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
19/04
01h45
Roma6
Atalanta7
0 : 02 1/2
0.82-0.930.890.99

Lịch bóng đá VĐQG Đức

18/04
20h30
Hoffenheim6
B.Dortmund2
0 : 03 1/4
0.85-0.96-0.970.85
Trực tiếp: TV360
18/04
20h30
Union Berlin11
Wolfsburg17
0 : 1/42 1/2
0.950.940.900.98
Trực tiếp: TV360
18/04
20h30
Wer.Bremen15
Hamburger13
0 : 1/22 3/4
0.950.940.970.91
Trực tiếp: TV360
18/04
20h30
B.Leverkusen5
Augsburg10
0 : 1 1/43 1/2
0.86-0.970.990.89
Trực tiếp: TV360
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
18/04
23h30
Ein.Frankfurt7
Leipzig4
1/2 : 03 1/2
0.910.98-0.960.84
Trực tiếp: TV360

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp

18/04
22h00
Lorient9
Marseille4
3/4 : 03
-0.930.810.86-0.98
19/04
00h00
Angers13
Le Havre14
1/4 : 02
0.900.990.80-0.93
19/04
02h05
Lille3
Nice15
0 : 12 3/4
0.900.990.900.98

Lịch thi đấu VLWC Nữ KV Châu Âu

18/04
19h00
Belarus NữC6-1
Kazakhstan NữC6-2
0 : 22 3/4
0.980.780.840.92
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
18/04
20h00
Hungary NữC3-1
North Macedonia NữC3-3
0 : 3 3/44 1/2
1.000.760.910.85
18/04
20h00
Romania NữC5-1
Síp NữC5-3
0 : 2 1/23 1/4
0.850.910.830.93
18/04
20h00
Azerbaijan NữC3-2
Andorra NữC3-4
0 : 33 1/2
0.890.870.880.88
18/04
20h00
Đan Mạch NữA1-1
Italia NữA1-2
1/4 : 02 1/4
0.770.990.980.78
18/04
21h00
Slovakia NữB3-3
B.D.Nha NữB3-1
2 1/4 : 03 1/2
-0.960.720.870.89
18/04
21h00
T.B.Nha NữA3-2
Ukraina NữA3-4
  
    
18/04
21h00
Estonia NữC1-3
Lithuania NữC1-1
1/4 : 02 1/4
0.870.890.900.86
18/04
21h00
Montenegro NữB1-4
Séc NữB1-1
3 3/4 : 04 1/4
0.850.910.830.93
18/04
21h00
Liechtenstein NữC1-4
Bosnia & Herz NữC1-2
  
    
18/04
21h00
Thụy Điển NữA1-3
Serbia NữA1-4
0 : 2 3/43 1/2
0.780.980.810.95
18/04
21h00
Ireland NữA2-3
Ba Lan NữA2-4
0 : 1/22 1/4
0.810.950.790.97
18/04
21h30
Croatia NữC2-2
Gibraltar NữC2-4
  
    
18/04
22h00
Slovenia NữA4-3
Na Uy NữA4-2
2 1/4 : 03 1/4
0.860.900.890.87
18/04
23h00
T.N.Kỳ NữB2-2
Thụy Sỹ NữB2-1
1 1/2 : 02 3/4
0.810.950.970.79
18/04
23h00
Áo NữA4-4
Đức NữA4-1
2 1/2 : 03 1/4
0.840.920.75-0.99
18/04
23h00
Luxembourg NữB4-4
Israel NữB4-3
  
    
18/04
23h00
Albania NữB1-3
Wales NữB1-2
  
    
18/04
23h00
Đảo Faroe NữC4-2
Georgia NữC4-3
0 : 1/22 1/2
0.940.820.920.84
18/04
23h00
Kosovo NữC2-1
Bulgaria NữC2-3
0 : 1 3/42 3/4
0.930.830.940.82
18/04
23h30
Iceland NữA3-3
Anh NữA3-1
  
    
19/04
00h00
Latvia NữB3-4
Phần Lan NữB3-2
  
    
19/04
00h00
Malta NữB2-4
Bắc Ireland NữB2-3
1 1/2 : 02 3/4
0.940.820.840.92
19/04
01h30
Bỉ NữB4-2
Scotland NữB4-1
0 : 1/42 1/2
-0.980.740.810.95
19/04
02h10
Pháp NữA2-2
Hà Lan NữA2-1
  
    

Lịch bóng đá Vòng loại U19 Nữ Châu Âu

18/04
21h30
Moldova U19 Nữ11-4
Lithuania U19 Nữ11-3
  
    
18/04
23h00
Hungary U19 Nữ11-1
Bắc Ireland U19 Nữ6-3
  
    
18/04
23h00
B.D.Nha U19 Nữ1-2
T.B.Nha U19 Nữ2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Nations League Nam Mỹ Nữ

19/04
04h00
Uruguay Nữ6
Chile Nữ4
0 : 02 1/4
0.950.870.890.81
19/04
04h00
Ecuador Nữ5
Peru Nữ8
0 : 1 1/22 3/4
0.81-0.99-0.950.75
19/04
06h00
Venezuela Nữ3
Bolivia Nữ9
  
    
19/04
06h00
Argentina Nữ1
Colombia Nữ2
1/4 : 02 1/4
0.81-0.990.940.76

Lịch thi đấu U17 Nam Mỹ

19/04
03h00
Venezuela U17B-4
Bolivia U17B-3
  
    
19/04
06h00
Uruguay U17A-3
Chile U17A-4
  
    

Lịch bóng đá C1 Châu Phi

18/04
20h00
Mamelodi Sun.Bang C-2
Esperanse STBang D-2
0 : 1/22
0.890.990.980.88
19/04
02h00
Renai. BerkaneBang A-2
FAR RabatBang B-2
0 : 1/42
0.87-0.990.910.95

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

18/04
20h00
Hy Lạp Nữ 
Moldova Nữ 
0 : 2 1/43 1/4
0.66-0.900.960.80
18/04
23h00
Arập Xêut Nữ 
Ai Cập Nữ 
  
    
19/04
02h00
Hàn Quốc Nữ 
Zambia Nữ 
0 : 13
-0.890.65-0.970.73
19/04
08h30
Brazil Nữ 
Canada Nữ 
0 : 1/22 1/2
0.810.950.860.90

Lịch thi đấu Giao Hữu U16

18/04
19h30
Serbia U16 
Thụy Sỹ U16 
  
    

Lịch bóng đá League One

18/04
18h30
Barnsley12
Bradford City4
1/4 : 02 1/2
0.890.99-0.990.85
18/04
18h30
Bolton3
Huddersfield8
0 : 3/42 3/4
0.970.910.82-0.96
18/04
21h00
Wycombe11
Blackpool19
0 : 3/42 3/4
-0.950.83-0.980.84
18/04
21h00
Wimbledon20
Plymouth Argyle9
3/4 : 02 3/4
0.83-0.950.920.94
18/04
21h00
Exeter City21
Stockport5
1/2 : 02 3/4
0.930.950.73-0.88
18/04
21h00
Leyton Orient17
Rotherham Utd23
0 : 3/42 1/2
0.77-0.891.000.86
18/04
21h00
Mansfield14
Luton Town7
1/4 : 02 3/4
0.990.890.960.90
18/04
21h00
Northampton24
Doncaster Rovers15
3/4 : 02 1/2
0.940.940.900.96
18/04
21h00
Reading10
Cardiff City2
1 : 02 3/4
0.950.930.920.94
18/04
21h00
Stevenage6
Lincoln1
1/4 : 02
0.86-0.980.930.93

Lịch thi đấu bóng đá League Two

18/04
18h30
Swindon6
Accrington16
0 : 3/42 1/2
0.960.920.960.90
18/04
18h30
Barrow23
Walsall13
0 : 02
0.80-0.930.861.00
18/04
21h00
Tranmere Rovers20
Bristol Rovers15
1/4 : 02 1/4
0.81-0.930.82-0.96
18/04
21h00
Notts County4
Barnet9
0 : 1/42 1/2
-0.900.780.970.79
18/04
21h00
Harrogate Town24
Colchester Utd12
1/4 : 02 1/2
0.76-0.88-0.940.80
18/04
21h00
Fleetwood Town14
Chesterfield7
1/4 : 02 1/2
0.910.970.860.90
18/04
21h00
Crawley Town21
Shrewsbury19
0 : 1/22 1/2
0.900.980.870.99
18/04
21h00
Crewe Alexandra10
Milton Keynes Dons2
1/2 : 02 1/2
0.87-0.990.84-0.98
18/04
21h00
Cheltenham18
Newport22
0 : 1/42 1/4
-0.900.780.950.91
18/04
21h00
Gillingham17
Grimsby8
1/2 : 02 1/2
0.940.940.960.80
18/04
21h00
Oldham11
Salford City5
0 : 02 1/2
-0.970.851.000.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

18/04
21h15
Zaragoza19
Ceuta11
0 : 3/42 1/2
0.950.940.871.00
18/04
23h30
Cultural Leonesa22
Cordoba12
0 : 1/42 1/2
-0.960.850.83-0.96
18/04
23h30
Castellon7
Burgos CF6
0 : 3/42 1/4
0.950.940.920.95

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

18/04
19h00
Atl. SanluquenoB1-18
CE EuropaB1-5
1/4 : 02
0.870.890.75-0.99
18/04
21h15
Real AvilesA1-13
UD SalamancaA1-8
0 : 02 1/4
0.761.000.770.99
18/04
23h30
TenerifeA1-1
Arenas de GetxoA1-12
0 : 1 1/22 1/2
0.920.840.860.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

18/04
20h00
Spezia20
Alto Adige10
0 : 02 1/4
0.81-0.930.940.92
18/04
20h00
Bari17
Venezia1
1 1/4 : 03
0.940.950.870.99
18/04
20h00
Modena6
Frosinone3
0 : 02 3/4
0.891.000.84-0.98
18/04
20h00
Mantova11
Avellino13
0 : 1/42 1/4
-0.940.830.880.98
18/04
22h15
Palermo4
Cesena8
0 : 12 3/4
-0.970.860.950.91
19/04
00h30
Juve Stabia7
Catanzaro5
0 : 1/42 1/4
0.81-0.930.870.99

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

19/04
01h30
PerugiaB-14
CampobassoB-5
0 : 1/42 1/4
0.840.860.770.93
19/04
01h30
TorresB-16
GubbioB-8
0 : 3/42
0.940.760.710.99
19/04
01h30
SambenedetteseB-18
PontederaB-19
0 : 3/42 1/4
0.910.790.850.85
19/04
01h30
US PianeseB-9
Juventus U23B-4
0 : 02 1/4
0.790.910.870.83
19/04
01h30
Pineto CalcioB-7
ArezzoB-2
3/4 : 02 1/4
0.920.780.870.83
19/04
01h30
AC BraB-17
TernanaB-6
0 : 1/42 1/2
0.820.880.930.77
19/04
01h30
AscoliB-1
Gui. MontecelioB-11
0 : 1 1/22 1/2
0.950.750.850.85
19/04
01h30
CarpiB-12
ForliB-15
0 : 02 1/4
0.780.920.740.96
19/04
01h30
RavennaB-3
PesaroB-10
0 : 3/42 1/2
0.770.930.910.79

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

19/04
01h30
Hannover 964
Paderborn 072
0 : 1/43
0.920.97-0.990.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

18/04
19h00
Ingolstadt14
Osnabruck1
1/2 : 02 3/4
0.910.950.880.96
18/04
19h00
Schweinfurt20
Hansa Rostock5
1 1/2 : 03 1/4
0.980.880.890.95
18/04
19h00
Verl6
Vik.Koln10
0 : 13
-0.990.851.000.84
18/04
19h00
Duisburg4
Hoffenheim II15
0 : 3/43
0.970.890.870.97
18/04
19h00
Saarbrucken16
Munchen 18608
0 : 1/43
0.861.00-0.980.82
18/04
21h30
SSV Ulm18
Havelse17
0 : 3/43 1/4
0.880.98-0.980.82

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

18/04
19h00
Meppen1
Weiche Flensburg10
0 : 23 3/4
-0.980.820.900.80
18/04
20h30
Altona 9318
TuS BW Lohne16
  
    
18/04
21h00
SSV Jeddeloh4
Hannoverscher SC14
  
    

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

18/04
19h00
Greuther Furth II14
Unterhaching2
1/2 : 02 1/2
0.870.970.70-0.88
18/04
19h00
VfB Eichstatt5
Nurnberg II1
1/2 : 02 3/4
0.920.920.900.80
18/04
19h00
Schwaben Augsburg15
Wacker Burghausen8
1/4 : 02 3/4
0.82-0.980.830.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

18/04
19h00
Lok.Leipzig1
Hallescher4
0 : 1/42 3/4
0.970.870.900.80
18/04
19h00
VSG Altglienicke6
Magdeburg II9
0 : 1/23
1.000.840.850.85
18/04
21h00
Hertha Berlin II10
C. Leipzig16
0 : 1/42 3/4
0.77-0.930.850.85

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

18/04
19h00
Bayern Alzenau15
Sonnenhof1
1 1/4 : 03 1/2
1.000.840.920.78
18/04
19h00
Sandhausen9
Barockstadt FL7
0 : 1/42 3/4
0.870.970.800.90
18/04
19h00
TSG Balingen16
Mainz II5
  
    
18/04
19h00
Hessen Kassel6
Freiburg II14
0 : 1/23 1/4
-0.940.780.75-0.93
18/04
19h00
Ein.Trier12
Astoria Walldorf11
0 : 1/43
0.880.960.920.78
18/04
19h00
SGV Freiberg2
TSV Steinbach10
0 : 13 1/4
0.81-0.970.810.89
18/04
19h00
Bahlinger18
Stuttgart Kickers8
3/4 : 02 3/4
0.860.980.850.97

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

18/04
19h00
B.Dortmund II5
Rodinghausen15
0 : 3/42 3/4
-0.860.700.750.95
18/04
19h00
Schalke 04 II4
Velbert18
0 : 1 1/43 1/2
0.940.900.960.86
18/04
19h00
Sportfreunde Lotte10
Oberhausen2
1/2 : 03
0.930.910.75-0.93
18/04
19h00
Bochum II12
FC Bocholt14
0 : 03 1/4
-0.980.821.000.82
18/04
19h00
Bochum II12
M.gladbach II3
  
    
18/04
19h00
Wiedenbruck17
Bonner SC9
1/4 : 02 3/4
0.73-0.890.900.80
18/04
19h00
Paderborn 07 II11
Fort.Dusseldorf II13
0 : 1/42 3/4
0.68-0.840.900.80
18/04
19h00
Siegen7
Gutersloh6
0 : 1/42 3/4
0.81-0.970.800.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Pháp

18/04
19h00
Stade Reims4
Red Star 935
0 : 1/22 1/4
0.970.910.800.96
18/04
19h00
Troyes1
Boulogne12
0 : 1 1/42 3/4
0.960.920.861.00
19/04
01h00
SC Bastia18
Saint Etienne2
1/2 : 02 1/4
0.85-0.970.84-0.98

Lịch thi đấu Hạng Nhất Scotland

18/04
21h00
Greenock Morton8
Queens Park7
0 : 1/22 1/2
0.920.900.950.85
18/04
21h00
Ross County10
Ayr Utd6
0 : 1/22 1/4
-0.960.780.880.92
18/04
21h00
Airdrieonians9
Partick Thistle2
3/4 : 02 3/4
0.910.911.000.80
18/04
21h00
Arbroath4
Raith Rovers5
0 : 02
-0.980.800.75-0.95

Lịch bóng đá Cúp FA Scotland

18/04
18h30
Dunfermline 
Falkirk 
3/4 : 02 3/4
-0.940.820.960.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Scotland

18/04
21h00
Cove Rangers9
Stenhousemuir2
1/4 : 02 1/2
0.870.830.950.75
18/04
21h00
Alloa Athletic3
East Fife8
0 : 3/42 3/4
0.860.840.860.84
18/04
21h00
Montrose7
Hamilton4
0 : 1/42 3/4
0.840.860.840.86
18/04
21h00
Peterhead6
Queen of South5
1/2 : 02 3/4
0.840.860.880.82
18/04
21h00
Inverness C.T.1
Kelty Hearts10
0 : 1 3/43
0.780.920.960.74

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

18/04
21h30
Nacional Madeira15
FC Alverca10
0 : 1/42 1/2
-0.980.870.900.97
19/04
00h00
Casa Pia AC16
Santa Clara13
1/4 : 02
0.960.930.990.88
19/04
02h30
Gil Vicente6
Vitoria Guimaraes8
0 : 1/42 1/4
0.82-0.930.940.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

18/04
20h00
Uniao Leiria3
Penafiel13
0 : 1/22 1/2
0.85-0.970.970.83
19/04
00h00
Uniao Torreense4
Maritimo1
0 : 02 1/4
-0.980.800.850.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

18/04
18h30
Krylya Sovetov12
CSKA Moscow5
1/2 : 02 3/4
-0.990.88-0.970.84
18/04
21h00
Rubin Kazan8
Akron Togliatti11
0 : 1/42 1/4
0.990.90-0.960.83
18/04
23h30
Nizhny Nov13
Din. Moscow7
3/4 : 02 1/2
0.85-0.960.871.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Nga

18/04
19h00
Chayka FK Pesch17
Fakel1
1 1/4 : 02 1/4
0.920.940.890.95
18/04
19h00
Ufa16
Chernomorets N.15
0 : 1/22 1/4
0.950.91-0.940.78
18/04
21h00
Shinnik Yaroslavl13
Arsenal-Tula10
0 : 02
0.81-0.950.910.89
18/04
21h00
Rodina Moscow2
Volga Ulyanovsk14
0 : 12 1/2
-0.990.850.940.90
18/04
21h30
Neftekhimik Nizh11
Spartak Kostroma5
0 : 02
0.890.970.910.89

Lịch bóng đá VĐQG Albania

18/04
21h00
Egnatia Rrogozhine3
Flamurtari Vlore10
  
    
18/04
21h00
FK Vora7
Vllaznia Shkoder1
  
    
19/04
00h00
FC Dinamo City4
KF Tirana9
0 : 3/42 1/4
0.880.940.801.00
19/04
00h00
Teuta Durres6
AF Elbasani2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

18/04
21h00
Ararat Yerevan10
Pyunik4
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

18/04
18h30
Karvan Yevlax12
Samaxı FK7
1/2 : 02 1/4
0.960.880.890.81
18/04
22h30
Karabakh Agdam2
Sabah FK1
0 : 1/22 3/4
0.860.840.780.92

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

18/04
19h45
Radomiak Radom15
Widzew Lodz17
1/4 : 02 1/4
0.960.92-0.930.79
18/04
22h30
Gornik Zabrze4
Korona Kielce11
0 : 1/22 1/2
0.970.910.900.90
19/04
01h15
Pogon Szczecin13
Lech Poznan1
1/4 : 03
0.940.940.80-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

19/04
00h30
GKS Tychy18
LKS Lodz9
1/4 : 02 1/2
0.990.851.000.82
19/04
00h30
Puszcza Nie.12
Polonia Bytom11
0 : 1/42 1/2
-0.980.820.900.86
19/04
00h30
Wieczysta Krakow5
Odra Opole13
0 : 3/42 3/4
0.841.001.000.80

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

18/04
20h00
Neman Grodno3
Naftan Novo.15
0 : 1 1/42 1/2
0.870.970.920.78
19/04
00h00
Dinamo Brest14
Baranovichi16
0 : 1 1/22 1/2
-0.900.740.800.90

Lịch bóng đá VĐQG Bosnia

18/04
21h00
Radnik Bijeljina8
Sarajevo3
1/4 : 02
0.79-0.970.910.89
18/04
23h30
Borac Banja Luka1
Velez Mostar4
0 : 1 1/42 1/4
-0.970.790.79-0.99
19/04
01h45
FK Sloga Doboj9
Zrinjski2
1/2 : 02 1/4
0.75-0.930.71-0.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

18/04
21h00
Cliftonville6
Dungannon Swi.7
0 : 1/22 3/4
0.880.820.810.89
18/04
21h00
Linfield4
Coleraine3
1/2 : 02 1/2
-0.970.670.780.92
18/04
21h00
Glenavon12
Crusaders Belfast11
0 : 1/22 1/2
0.870.830.810.89
18/04
21h00
Bangor9
Carrick Rangers5
3/4 : 02 3/4
0.750.950.930.77
18/04
21h00
Ballymena Utd8
Portadown FC10
0 : 1/42 1/2
0.750.950.820.88

Lịch thi đấu VĐQG Macedonia

18/04
20h00
Pelister9
Makedonija11
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

18/04
21h00
Royal Antwerp10
OH Leuven12
0 : 1/42 1/2
0.88-0.99-0.990.86
18/04
23h15
Charleroi11
Standard Liege8
0 : 1/22 1/2
0.86-0.970.960.91
18/04
23h15
Westerlo9
Racing Genk7
0 : 02 3/4
0.891.000.80-0.93
19/04
01h45
KV Mechelen5
Anderlecht6
0 : 02 1/2
0.980.910.84-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

18/04
21h00
Dinamo Zagreb1
HNK Rijeka4
0 : 1 1/43
0.790.970.990.77
18/04
23h45
Istra 19617
Vukovar 199110
0 : 1/42 1/2
-0.980.740.920.88

Lịch thi đấu VĐQG Estonia

18/04
18h30
Trans Narva7
Kuressaare9
0 : 1/23
-0.960.780.860.94
18/04
21h00
Parnu JK Vaprus10
Tammeka Tartu8
  
    
18/04
23h00
Nomme United6
Harju JK Laagri5
0 : 1/23 3/4
0.980.840.950.85

Lịch bóng đá VĐQG Georgia

18/04
22h00
Dinamo Batumi9
FC Iberia 19991
  
    
19/04
00h00
FC Spaeri2
FC Rustavi3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary

18/04
19h15
Zalaegerzseg4
Kazincbarcikai SC12
0 : 1 1/42 3/4
0.940.900.910.91
18/04
22h00
MTK Budapest10
Kisvarda FC7
0 : 1/22 1/2
0.980.860.900.92
19/04
00h30
Diosgyori11
Debreceni3
1/4 : 02 3/4
0.910.930.870.89

Lịch thi đấu VĐQG Hy Lạp

18/04
20h00
Kifisia FC10
Asteras Tripolis13
0 : 1/42 1/4
0.82-0.940.930.87
18/04
21h00
Atromitos9
AE Larisa12
0 : 3/42 1/4
1.000.88-0.930.79
18/04
22h00
OFI Creta6
Levadiakos5
1/4 : 02 1/2
0.83-0.950.990.87
18/04
23h30
Aris Salonica8
Volos NFC7
0 : 12 1/2
-0.980.86-0.970.83
19/04
00h00
Panetolikos11
Panserraikos14
0 : 1/22
0.900.980.82-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Iceland

18/04
23h30
Valur Rey.10
Vestmannaeyjar7
0 : 1/23 1/4
-0.970.85-0.960.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ireland

19/04
01h45
Sligo Rovers9
Waterford FC10
0 : 1/22 1/2
-0.970.860.940.92

Lịch thi đấu VĐQG Israel

18/04
23h50
Maccabi Netanya7
Ashdod12
  
    
19/04
00h00
Hapoel Haifa11
Maccabi Bnei Raina14
  
    
19/04
00h15
Bnei Sakhnin8
Ironi Tiberias10
  
    
19/04
00h30
Hap. Beer Sheva1
H. Petah Tikva6
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Kazakhstan

18/04
19h00
Yelimay Semey2
Astana6
1/4 : 02 1/2
0.860.960.900.90
18/04
20h00
Kairat Almaty1
Caspiy Aktau16
0 : 1 3/43
0.850.97-0.990.79
18/04
21h00
Ordabasy4
Okzhetpes3
0 : 12 3/4
0.80-0.980.810.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

18/04
20h00
Rigas Futbola Skola1
SK Super Nova5
0 : 23
0.821.00-0.890.69

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

18/04
20h30
FA Siauliai9
FK Panevezys4
1/2 : 02 3/4
0.890.95-0.990.81

Lịch bóng đá VĐQG Luxembourg

18/04
23h00
Racing Union7
Progres Niedercorn6
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta

18/04
19h00
Hibernians Paola6
Birkirkara8
0 : 02 1/2
0.920.780.950.75
18/04
22h00
Floriana1
Valletta4
0 : 1/42 1/4
0.910.790.980.72

Lịch thi đấu VĐQG Moldova

18/04
20h00
Dacia Buiucani6
Petrocub1
  
    
18/04
22h00
Zimbru3
Milsami4
  
    
18/04
22h00
Sheriff Tiraspol2
FC Balti5
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Montenegro

18/04
19h00
Jedinstvo10
Mladost Donja6
  
    
18/04
19h00
Mornar Bar2
Decic Tuzi3
  
    
18/04
19h00
Bokelj Kotor9
FK Jerezo7
  
    
18/04
20h00
Buducnost5
Arsenal Tivat8
  
    
18/04
23h00
OFK Petrovac4
Sutjeska1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Na Uy

18/04
19h00
Bodo Glimt10
Aalesund15
0 : 2 1/24 1/4
0.84-0.960.990.89
18/04
21h00
Sandefjord7
Rosenborg13
0 : 1/22 3/4
-0.950.840.84-0.96
18/04
23h00
Viking3
Brann11
0 : 3/43
0.88-0.990.87-0.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Na Uy

18/04
19h00
Stromsgodset10
Sogndal16
0 : 13 1/2
0.841.000.950.87
18/04
19h00
Kongsvinger3
Moss FK5
0 : 1 1/43 1/4
-0.980.820.990.83
18/04
19h00
IL Hodd9
Haugesund4
1/2 : 02 3/4
0.980.860.900.92

Lịch bóng đá Hạng 3 Na Uy

18/04
19h00
Ullensaker/Kisa 
Honefoss 
3/4 : 03 3/4
0.920.780.701.00
18/04
19h00
Skeid Fotball 
Lorenskog IF 
0 : 3/43
0.840.86-0.950.65
18/04
19h00
Mjondalen 
Lysekloster 
0 : 13
0.910.790.930.77
18/04
19h00
Follo 
Grorud IL 
1/2 : 03 1/4
0.940.760.960.74
18/04
20h00
Vidar 
IL Sandviken 
0 : 1/23
0.920.780.900.80
18/04
20h00
Pors Grenland 
FK Jerv 
1/2 : 03
0.930.770.930.77
18/04
21h00
Arendal 
Notodden FK 
0 : 3/42 3/4
0.930.770.970.73

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Phần Lan

18/04
20h00
Jaro9
KuPS2
3/4 : 02 3/4
-0.950.840.78-0.92
18/04
21h00
Lahti7
Inter Turku4
1/2 : 02 1/2
0.930.96-0.950.82
18/04
21h00
AC Oulu1
VPS Vaasa8
0 : 3/42 1/2
0.930.960.84-0.97
18/04
21h00
TPS Turku3
Seinajoen JK6
1/2 : 02 3/4
0.930.960.83-0.96
18/04
23h00
IFK Mariehamn10
Ilves Tampere11
1 : 02 3/4
0.990.900.80-0.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Phần Lan

18/04
20h00
JIPPO4
KTP Kotka6
0 : 1/42 1/2
-0.930.80-0.990.85

Lịch bóng đá Hạng 3 Phần Lan

18/04
21h00
PK Keski Uusimaa 
RoPS Rovaniemi 
0 : 1/43 1/4
1.000.880.870.99
18/04
21h00
Tampere Utd 
KuPS Akatemia 
0 : 1 1/43 1/2
1.000.88-0.980.84
18/04
21h00
Jyvaskyla JK 
TPV Tampere 
0 : 13 1/4
0.86-0.980.940.82
18/04
21h00
VJS 
SalPa Salo 
0 : 03 1/4
0.78-0.90-0.950.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

18/04
18h30
FK Csikszereda13
Unirea Slobozia14
0 : 1/22 1/4
0.980.900.900.96
19/04
01h00
Dinamo Bucuresti5
Universitaea Cluj3
0 : 1/42 1/2
0.950.930.930.93

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

18/04
20h00
Cukaricki Belgrade7
Radnik Surdulica8
0 : 1/42 1/4
0.890.870.840.92
18/04
22h00
FK Novi Pazar5
OFK Belgrade6
0 : 1/42 1/2
0.840.920.900.80
18/04
22h00
Crvena Zvezda1
FK Vojvodina2
0 : 1 3/43
0.960.800.790.97
18/04
23h30
FK Partizan3
Zeleznicar Pancevo4
0 : 3/42 1/2
0.900.860.800.96

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

18/04
20h30
Spartak Trnava4
Zemplin Michalovce6
0 : 13
0.841.000.910.89
18/04
20h30
Ruzomberok7
KFC Komarno10
0 : 1/42 1/4
-0.940.780.821.00
18/04
20h30
Zelez. Podbrezova5
Dunajska Stred2
1/4 : 02 1/2
0.890.950.870.95
18/04
23h00
MSK Zilina3
Slo. Bratislava1
0 : 03
-0.960.800.990.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

18/04
22h30
NK Radomlje6
Koper2
1 : 03
0.860.960.61-0.81
19/04
01h15
Maribor3
NK Primorje9
0 : 1 1/23 1/4
0.940.880.930.87

Lịch thi đấu VĐQG Séc

18/04
20h00
Banik Ostrava15
Bohemians 190512
0 : 1/22 3/4
-0.980.860.970.83
18/04
20h00
Zlin10
Teplice13
0 : 02
0.86-0.980.890.97
18/04
20h00
Dukla Praha16
MFK Karvina8
0 : 02 1/2
0.85-0.97-0.980.84
18/04
20h00
Slovan Liberec6
Mlada Boleslav11
0 : 1/22 3/4
0.87-0.990.890.91
18/04
23h00
Sparta Praha2
Jablonec3
0 : 3/42 1/2
0.84-0.960.84-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

18/04
22h00
Pribram7
Sparta Praha B16
0 : 3/42 3/4
0.75-0.92-0.990.81
18/04
23h00
SK Prostejov14
Usti & Labem6
0 : 02 1/2
0.980.860.960.86

Lịch thi đấu bóng đá U19 Séc

18/04
22h00
Brno U195
Jihlava U1916
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Síp

18/04
21h00
Omonia Nicosia1
Apoel FC5
0 : 3/42 3/4
0.75-0.930.860.94
18/04
22h00
Pafos FC4
AEK Larnaca2
0 : 1/42 1/2
0.840.980.840.96
18/04
23h00
Aris Limassol6
Apollon Limassol3
1/4 : 02 3/4
0.79-0.970.850.95

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

18/04
18h30
Fatih Karagumruk18
Eyupspor17
0 : 1/22 1/4
0.920.970.86-0.99
18/04
21h00
Kocaelispor10
Goztepe6
1/4 : 02
0.77-0.880.920.95
19/04
00h00
Genclerbirligi15
Galatasaray1
1 1/4 : 03
0.891.000.990.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

19/04
01h30
Thun1
Basel4
0 : 1/23 1/4
0.970.920.85-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

18/04
23h00
Bellinzona10
Stade Nyonnais9
0 : 02 1/2
0.84-0.960.970.89

Lịch bóng đá Cúp Thụy Sỹ

19/04
00h15
Stade L. Ouchy 
Grasshoppers 
1/4 : 02 1/2
0.870.950.870.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

18/04
20h00
Hammarby9
Orgryte6
0 : 23 1/2
0.88-0.990.990.88
18/04
20h00
Mjallby AIF16
Brommapojkarna11
0 : 12 1/2
0.920.970.85-0.98
18/04
20h00
Sirius3
Vasteras8
0 : 12 3/4
-0.930.82-0.960.83
18/04
20h00
Halmstads14
Goteborg15
1/2 : 02 1/2
0.900.99-0.980.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

18/04
20h00
Sandvikens10
Varnamo9
0 : 02 3/4
-0.930.810.910.89
18/04
22h00
Landskrona15
Ljungskile SK12
0 : 02 3/4
0.910.980.980.88

Lịch bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

18/04
18h00
AFC Malmo 
Rosengard 
0 : 1/42 3/4
0.940.760.860.84
18/04
21h00
Gefle IF 
Sollentuna FK 
0 : 1/42 3/4
0.740.960.840.86
18/04
21h00
Skovde 
Laholms 
0 : 1/22 3/4
0.930.770.860.84
18/04
21h00
Eskilsminne IF 
Jonkopings 
1/2 : 02 1/2
0.740.960.930.77
18/04
21h00
Arlanda 
Stockholm Intl 
1/2 : 02 1/2
0.850.850.870.83
18/04
21h00
Karlstad Fotboll 
Jarfalla 
0 : 13
0.900.800.900.80
18/04
22h00
Utsiktens BK 
Trollhattan 
0 : 03
0.900.800.930.77

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

18/04
19h30
Metalist 1925 Kharkiv5
Kudrivka13
0 : 1 1/42 1/2
1.000.88-0.960.82

Lịch thi đấu VĐQG Wales

18/04
23h15
Bala Town10
Briton Ferry8
0 : 02 1/2
0.830.990.840.92
18/04
23h15
Connahs QN2
Colwyn Bay6
0 : 1/22 3/4
0.821.000.970.79
18/04
23h15
Barry Town5
The New Saints1
3/4 : 02 3/4
0.970.850.860.94
18/04
23h15
Haverfordwest9
Llanelli12
0 : 1 1/23
0.72-0.900.80-0.98
18/04
23h15
Cardiff Metropolitan7
Flint Town Utd11
0 : 02 3/4
0.940.88-0.980.78
18/04
23h15
Caernarfon Town4
Penybont3
0 : 1/22 3/4
0.920.900.78-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Áo

18/04
22h00
WSG Swarovski Tirol7
SCR Altach8
0 : 02 1/4
0.970.921.000.86
18/04
22h00
Wolfsberger AC10
Blau Weiss Linz12
0 : 02 1/2
0.920.97-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Áo

18/04
19h30
Sturm Graz II14
Austria Klagenfurt11
0 : 1/22 1/2
0.83-0.950.900.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

18/04
19h00
Middelfart12
Hobro I.K.10
1/2 : 02 1/2
-0.960.850.930.93
18/04
23h30
Aalborg BK7
Aarhus Fremad9
1/4 : 02 3/4
0.80-0.920.900.96

Lịch bóng đá Hạng 3 Đan Mạch

18/04
23h30
Fremad Amager7
Helsingor12
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

19/04
10h00
Auckland FC2
Central Coast9
0 : 1 1/43
0.85-0.970.80-0.93

Lịch thi đấu Aus South Sup.League

19/04
09h30
Adelaide Utd U2110
West Adelaide7
0 : 3/43 1/2
0.910.930.920.90

Lịch bóng đá VĐQG Trung Quốc

18/04
19h00
Sh. Shenhua3
Liaoning Tieren9
0 : 1 1/23 1/4
-0.970.830.950.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

18/04
18h30
Nanjing City10
Shenzhen Juniors5
0 : 1/42 1/2
-0.980.800.940.76

Lịch thi đấu VĐQG Bahrain

18/04
21h25
Malkiya6
Al Shabab (BHR)11
  
    
18/04
23h35
Sitra Club10
Al Khaldiya(BHR)2
1 : 02 1/2
-0.970.790.820.98

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

18/04
19h00
PSM Makassar13
Borneo FC2
1/2 : 02 3/4
0.86-0.980.861.00
18/04
19h00
PSBS Biak Numfor18
Persija Jakarta3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Malaysia

18/04
19h15
Kuching FA4
Selangor FA2
0 : 1/22 3/4
0.860.840.800.90

Lịch thi đấu VĐQG Oman

18/04
20h50
Al Khaburah13
Bahla Club7
0 : 02 1/4
0.890.930.940.76
18/04
23h20
Al Seeb1
Sur Club11
0 : 1 1/22 1/2
0.920.900.800.90

Lịch bóng đá VĐQG Singapore

18/04
18h30
Hougang Utd6
Alb. Niigata (SIN)3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

18/04
18h30
Muang Thong Utd16
Nakhon Ratch.15
0 : 12 1/2
-0.950.790.821.00
18/04
19h00
Uthai Thani FC11
Rayong FC8
0 : 1/22 1/2
0.970.870.860.96

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

18/04
20h00
Neftchi1
Nasaf Qarshi6
0 : 12 1/2
0.970.850.950.85
18/04
21h00
Mashal Mubarek16
Xorazm Urganch9
1/4 : 02
0.980.840.860.94
18/04
22h15
Pakhtakor2
Dinamo Samarkand13
0 : 12 1/2
0.850.970.880.92

Lịch bóng đá VĐQG Ấn Độ

18/04
18h30
Kerala Blasters13
Jamshedpur7
1/4 : 02 1/4
-0.940.820.820.98
18/04
21h00
FC Goa10
Mumbai1
0 : 02 1/4
0.78-0.890.980.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

19/04
01h00
Gimnasia LPB-10
Estudiantes Rio CuartoB-15
0 : 1/22
0.910.980.930.94
19/04
03h15
InstitutoA-10
Estudiantes LPA-2
0 : 02
0.900.991.000.87
19/04
05h30
IndependienteA-8
Defensa YJA-7
0 : 3/42 1/4
-0.990.881.000.87
19/04
07h45
Argentinos Jun.B-3
Atletico TucumanB-13
0 : 3/42 1/4
0.87-0.98-0.950.82

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

19/04
01h00
Los AndesA-6
San TelmoA-16
0 : 1/21 3/4
0.790.970.800.96
19/04
01h00
F. MidlandB-5
San Martin SJB-16
0 : 1/22
0.910.850.960.80
19/04
01h30
Deportivo MoronA-3
ColonA-1
0 : 1/41 3/4
0.800.960.950.81
19/04
01h30
All BoysA-13
CA AcassusoA-12
0 : 3/41 3/4
0.930.830.880.92
19/04
02h30
Godoy CruzA-4
CA San MiguelA-9
0 : 3/42
0.890.871.000.76
19/04
02h30
QuilmesB-8
Nueva ChicagoB-3
0 : 1/21 3/4
0.950.810.840.92
19/04
06h00
Patronato ParanaB-15
Deportivo MaipuB-17
0 : 1/41 3/4
0.960.800.79-0.99
19/04
06h00
Ciudad BolivarA-8
Deportivo MadrynA-5
0 : 1/41 1/2
0.830.930.850.95

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

19/04
04h30
Chapecoense19
Botafogo/RJ15
1/4 : 02 1/2
0.900.99-0.960.83
19/04
04h30
Vasco DG/RJ12
Sao Paulo/SP3
0 : 1/42 1/4
0.930.960.930.94
19/04
06h00
Vitoria/BA10
Corinthians/SP16
0 : 02
0.79-0.90-0.940.81
19/04
06h30
Cruzeiro/MG17
Gremio/RS11
0 : 3/42 1/2
0.900.99-0.950.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

19/04
04h00
Nautico/PE11
Sao Bernardo/SP14
0 : 3/42 1/4
0.950.930.79-0.93
19/04
04h00
America/MG20
SC Recife/PE10
0 : 02 1/4
0.75-0.880.870.99
19/04
04h30
Vila Nova/GO4
Operario F./PR5
0 : 1/42
-0.920.790.890.97
19/04
06h30
Avai/SC1
Ponte Preta/SP19
0 : 3/42 1/2
0.920.96-0.960.82
19/04
06h45
CRB/AL18
Juventude/RS15
0 : 1/42 1/4
0.970.91-0.920.77

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

19/04
04h30
Everton CD14
Univ. de Chile7
1/4 : 02 1/4
0.980.900.990.87
19/04
07h00
Dep.Concepcion16
La Serena11
0 : 1/42 1/4
-0.950.830.85-0.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

18/04
23h30
Deportes Recoleta5
Curico Unido12
0 : 1/42 1/4
0.830.990.770.93
19/04
02h00
CD Magallanes4
San. Wanderers3
0 : 1/42 1/2
0.860.960.890.91
19/04
04h30
San Marcos A.8
Cobreloa1
0 : 1/42 1/4
0.990.830.870.83
19/04
07h00
Deportes Santa Cruz13
U. San Felipe11
0 : 1/22 1/2
0.62-0.800.75-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

19/04
06h10
Deportes Tolima4
Pereira20
0 : 1 1/22 3/4
0.930.890.910.89
19/04
08h30
Fortaleza17
Aguilas Doradas7
0 : 1/22 1/4
-0.970.790.890.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

19/04
03h30
Envigado3
Patriotas10
0 : 02
0.910.850.930.83
19/04
03h30
Real Cartagena5
Barranquilla9
0 : 1 1/42 1/2
-0.990.750.830.93
19/04
03h30
Tigres(COL)6
Dep.Quindio4
0 : 1/42
-0.960.72-0.930.69
19/04
03h30
Orsomarso12
Leones FC15
0 : 3/42
0.990.770.72-0.96
19/04
03h30
Atletico14
Union Magdalena2
1/2 : 02 1/4
0.990.770.950.81
19/04
03h30
Real Santander16
Bogota FC7
1/4 : 02 1/2
0.890.870.75-0.99
19/04
03h30
Inde. Yumbo8
Real Cundinamarca13
0 : 12 1/4
0.900.860.820.94

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

19/04
02h00
Mushuc Runa11
Tecnico Uni.6
0 : 1/42 1/4
0.84-0.960.960.84
19/04
04h30
Univ Catolica Quito3
Libertad (ECU)10
0 : 1 1/42 3/4
0.821.000.830.97
19/04
07h00
Orense SC12
Delfin SC8
0 : 1/42 1/4
0.78-0.960.990.77

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

19/04
04h15
Guarani CA7
Sportivo Luqueno9
0 : 1/22 1/4
-0.970.850.900.90
19/04
06h30
Deportivo Recoleta8
2 de Mayo11
0 : 02 1/4
0.940.940.820.94

Lịch thi đấu VĐQG Peru

19/04
01h00
FC Cajamarca9
AD Tarma5
0 : 02 1/4
0.870.950.81-0.95
19/04
03h15
Juan Pablo II10
Comerciantes Unidos8
0 : 1/22 1/4
-0.890.770.930.87
19/04
05h30
Sport Huancayo14
Dep. Garcilaso4
0 : 1/22 1/4
0.910.910.840.96
19/04
08h00
Alianza Lima2
Cusco FC7
0 : 1 1/42 1/2
-0.970.790.940.86

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

18/04
23h00
CA Progreso16
Wanderers12
0 : 02 1/4
0.880.880.990.81
19/04
02h00
Racing Club (URU)1
Defensor SC7
0 : 1/42
0.810.950.840.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

19/04
02h30
Rayo Zuliano9
Metropolitano4
1/2 : 02 1/2
0.880.820.900.80

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

19/04
00h10
TorontoDong-6
Austin FCTay-12
0 : 1/22 1/2
0.990.900.990.88
19/04
01h40
CF MontrealDong-15
New York RBDong-7
0 : 03
-0.940.830.900.97
19/04
03h40
Colorado RapidsTay-6
Inter MiamiDong-3
1/2 : 03 1/2
0.87-0.980.990.88
19/04
06h40
New York CityDong-4
Charlotte FCDong-5
0 : 1/22 3/4
0.84-0.950.950.89
19/04
06h40
CincinnatiDong-10
Chicago FireDong-2
0 : 03
0.87-0.98-0.950.82
19/04
06h40
Atlanta UnitedDong-12
Nashville FCDong-1
1/4 : 02 3/4
0.910.96-0.980.85
19/04
06h40
New EnglandDong-8
Columbus CrewDong-11
0 : 02 1/2
-0.920.800.880.99
19/04
06h40
Orlando CityDong-13
Houston DynamoTay-14
0 : 03
0.980.910.880.99
19/04
06h40
Philadelphia UnionDong-14
D.C. UtdDong-9
0 : 1/22 1/4
0.86-0.970.85-0.98
19/04
07h40
Minnesota UtdTay-9
Portland TimbersTay-11
0 : 3/43
0.930.961.000.87
19/04
07h40
DallasTay-7
LA GalaxyTay-10
0 : 1/43
0.80-0.920.930.94
19/04
08h40
Seattle SoundersTay-5
St. Louis City SCTay-13
0 : 3/42 3/4
-0.980.850.880.99
19/04
09h40
Real Salt LakeTay-4
San DiegoTay-8
0 : 3/43 1/4
0.85-0.980.85-0.98

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

19/04
02h05
Ch. Battery8
Tampa Bay Rowdies3
0 : 1/42 1/2
0.821.000.820.98
19/04
04h05
Louisville City4
Sport. Jacksonville25
0 : 1 3/43
0.960.860.910.89
19/04
04h05
CS Switchbacks17
Monterey Bay FC24
0 : 12 3/4
0.950.870.910.89
19/04
06h05
Hartford Athletic9
Loudoun United23
0 : 1/22 3/4
0.920.900.960.84
19/04
06h05
Miami FC10
Phoenix Rising14
0 : 02 1/2
0.940.880.850.95
19/04
06h05
Pittsburgh R.13
Detroit City FC6
0 : 1/42
-0.980.800.910.89
19/04
08h05
El Paso Locomotive2
SA Scorpions5
0 : 1/42 1/2
0.840.980.870.93
19/04
09h05
Orange County SC1
Lexington21
0 : 02 1/4
0.80-0.980.820.98
19/04
09h05
Oakland Roots12
FC Tulsa22
0 : 02 1/4
0.73-0.920.801.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

19/04
06h00
Necaxa12
Tigres UANL6
1/2 : 02 1/2
0.83-0.940.85-0.98
19/04
06h00
Cruz Azul3
Club Tijuana10
0 : 1 1/23 1/4
0.990.90-0.980.85
19/04
08h05
Monterrey14
Pachuca4
0 : 1/42 3/4
0.85-0.960.83-0.96
19/04
08h07
Chivas Guad.1
Puebla16
0 : 1 1/23
0.960.930.920.95
19/04
10h06
Club Leon9
Juarez11
0 : 1/42 3/4
0.940.950.920.95
19/04
10h10
Club America7
Toluca5
0 : 02 1/4
0.85-0.960.83-0.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

19/04
06h00
Tlaxcala FC9
Venados12
0 : 3/43
0.970.850.910.79
19/04
08h00
Irapuato8
Mineros de Zac.6
0 : 1/22 3/4
0.860.960.770.93

Lịch bóng đá VĐQG Canada

19/04
00h10
HFX Wanderers3
Pacific FC6
  
    
19/04
03h10
Forge FC2
Cavalry FC1
0 : 1/42 1/4
0.910.910.820.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

19/04
05h00
Guadalupe FC10
Perez Zeledon9
0 : 1/42 1/2
0.82-0.980.890.93
19/04
08h00
Puntarenas8
Sporting (CRC)7
0 : 1/42 1/4
0.850.990.930.89
19/04
09h00
Herediano1
San Carlos6
0 : 12 1/4
0.83-0.990.910.91

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

18/04
22h00
Petrojet Suez12
Pharco FC19
0 : 1/42 1/4
0.88-0.99-0.930.80
19/04
01h00
Wadi Degla SC5
National Bank SC8
0 : 02 1/4
-0.930.810.930.94
19/04
01h00
Al Mokawloon17
Talaea El Gaish13
0 : 01 1/2
0.84-0.950.810.99

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

18/04
20h00
Marumo Gallants FC14
Siwelele10
0 : 02 1/4
0.790.910.990.71
18/04
20h00
Orlando Pirates2
Amazulu4
0 : 1 3/42 3/4
0.920.900.890.91
18/04
20h00
ORBIT College15
Golden Arrows8
0 : 02
0.860.960.910.89
18/04
22h30
Mamelodi Sun.1
Chippa Utd13
  
    
19/04
01h00
Polokwane7
Kaizer Chiefs3
1/4 : 01 3/4
0.870.950.910.89
BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo