LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ HÔM NAY

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

09/06
23h30
Belarus 
Burkina Faso 
0 : 02 1/4
0.930.910.801.00
10/06
00h00
Angola 
CH Trung Phi 
0 : 12 1/4
0.80-0.960.920.90
10/06
00h00
Hungary 
Kazakhstan 
0 : 1 1/22 3/4
0.850.990.850.97
10/06
00h00
Nga 
Trinidad & T. 
0 : 4 1/44 3/4
0.900.800.820.88
10/06
01h00
San Marino 
Azerbaijan 
2 : 03
0.990.850.880.82
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
10/06
01h00
Togo 
Benin 
0 : 02
0.83-0.990.850.95
10/06
06h00
Arập Xêut 
Senegal 
1 : 02 1/4
0.83-0.990.850.97
10/06
08h00
Iraq 
Venezuela 
1/4 : 02 1/4
0.850.99-0.950.77
10/06
08h08
Argentina 
Iceland 
0 : 23
0.860.980.801.00

Lịch thi đấu VLWC Nữ KV Châu Âu

10/06
00h00
Bắc Ireland NữB2-3
Thụy Sỹ NữB2-1
1 3/4 : 03
0.960.80-0.990.75
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
10/06
00h00
Hungary NữC3-1
Andorra NữC3-4
0 : 44 3/4
0.74-0.98-0.990.75
10/06
00h00
Croatia NữC2-1
Bulgaria NữC2-3
0 : 1 1/22 3/4
0.70-0.940.870.89
10/06
00h00
North Macedonia NữC3-3
Azerbaijan NữC3-2
  
    
10/06
00h00
Estonia NữC1-2
Bosnia & Herz NữC1-1
1 1/4 : 02 3/4
-0.990.750.960.80
10/06
00h00
Belarus NữC6-2
Armenia NữC6-3
0 : 2 1/23 3/4
0.940.820.930.83
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
10/06
00h00
Serbia NữA1-4
Đan Mạch NữA1-1
1 1/2 : 02 3/4
0.780.980.880.88
10/06
00h00
Lithuania NữC1-3
Liechtenstein NữC1-4
  
    
10/06
00h00
Latvia NữB3-4
Slovakia NữB3-3
1 1/4 : 02 1/2
0.780.980.70-0.94
10/06
00h00
Síp NữC5-3
Moldova NữC5-2
0 : 3/42 1/4
0.800.960.880.88
10/06
00h00
Luxembourg NữB4-4
Bỉ NữB4-2
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
10/06
00h00
Albania NữB1-3
Montenegro NữB1-4
0 : 1/42 1/2
0.980.780.960.80
10/06
00h00
Malta NữB2-4
T.N.Kỳ NữB2-2
2 : 03
0.820.940.890.87
10/06
00h00
Georgia NữC4-3
Hy Lạp NữC4-1
2 : 03 1/4
0.990.770.960.80
10/06
00h00
Gibraltar NữC2-4
Kosovo NữC2-2
  
    
10/06
00h00
Israel NữB4-3
Scotland NữB4-1
4 1/4 : 05
0.850.910.960.80
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
10/06
00h00
Thụy Điển NữA1-3
Italia NữA1-2
0 : 1/22 1/4
0.770.990.770.99
10/06
00h00
Phần Lan NữB3-2
B.D.Nha NữB3-1
0 : 02 1/4
0.900.860.860.90
10/06
00h00
Wales NữB1-2
Séc NữB1-1
0 : 1/42 1/4
0.950.810.840.92
10/06
02h00
Anh NữA3-2
Ukraina NữA3-4
  
    
10/06
02h00
Hà Lan NữA2-3
Ba Lan NữA2-4
0 : 1 3/43
0.830.930.830.93
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
10/06
02h00
Iceland NữA3-3
T.B.Nha NữA3-1
2 3/4 : 03 3/4
0.950.81-0.960.72
10/06
02h00
Pháp NữA2-1
Ireland NữA2-2
0 : 23
0.70-0.940.750.95

Lịch bóng đá Nations League Nam Mỹ Nữ

10/06
06h00
Uruguay Nữ7
Venezuela Nữ3
  
    
10/06
06h00
Ecuador Nữ4
Argentina Nữ2
0 : 02 1/4
0.950.750.970.73
10/06
06h00
Paraguay Nữ6
Colombia Nữ1
1 : 02 1/2
0.940.760.870.83
10/06
06h00
Peru Nữ8
Bolivia Nữ9
0 : 2 1/43 1/4
0.870.830.870.83

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

10/06
07h30
Brazil Nữ 
Mỹ Nữ 
1/4 : 02 1/2
0.960.800.75-0.99
10/06
08h30
Costa Rica Nữ 
Canada Nữ 
1 1/2 : 02 3/4
0.890.870.900.86

Lịch thi đấu Giao Hữu U19

10/06
00h00
Ai Cập U19 
Nga U19 
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U23

10/06
00h00
Algeria U23 
Mauritania U23 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

10/06
02h00
Almeria3
Castellon6
0 : 1/42 3/4
-0.930.800.84-0.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

10/06
00h00
Sandvikens15
Falkenbergs2
0 : 1/42 3/4
-0.950.820.910.95
10/06
00h00
Oddevold6
Norrkoping4
0 : 02 3/4
-0.980.850.880.98
10/06
00h00
Osters8
Varnamo14
0 : 1/23
-0.990.860.980.88
10/06
00h00
Brage10
Ljungskile SK13
0 : 02 3/4
0.920.950.85-0.99
10/06
00h00
Nordic United FC3
Ostersunds5
0 : 1/42 3/4
1.000.870.960.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

10/06
05h00
Nautico/PE5
Fortaleza/CE7
0 : 1/42 1/4
-0.970.84-0.950.81
10/06
05h00
Ponte Preta/SP19
Cuiaba/MT14
1/4 : 01 3/4
0.81-0.940.870.99

Lịch thi đấu bóng đá U20 Brazil

10/06
01h00
Flamengo/RJ U2012
Athletico/PR U208
  
    

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

10/06
06h05
Tampa Bay Rowdies1
Ch. Battery8
0 : 3/42 3/4
0.950.750.880.82
10/06
06h35
Detroit City FC5
El Paso Locomotive13
0 : 1/22 3/4
0.930.770.920.78

Lịch bóng đá VĐQG Canada

10/06
06h00
Atletico Ottawa3
Supra du Quebec4
0 : 1/22 3/4
0.900.920.70-0.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Marốc

10/06
01h00
Kawkab Marrakech 
Raja Casablanca 
1/2 : 01 3/4
0.820.940.940.82
10/06
01h00
Renai. Zemamra 
US Touarga 
0 : 01 3/4
0.72-0.880.79-0.97
10/06
03h00
Maghreb Fes 
FAR Rabat 
1/4 : 02
0.810.95-0.880.64
BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo