LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ HÔM NAY

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

19/04
22h30
Man City2
Arsenal1
0 : 1/22 1/2
0.891.00-0.990.87
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu VĐQG Italia

19/04
22h59
Pisa20
Genoa14
1/4 : 02
0.72-0.830.910.97
20/04
01h45
Juventus4
Bologna8
0 : 1 1/42 3/4
0.990.900.900.98

Lịch bóng đá VĐQG Đức

19/04
20h30
Freiburg8
Heidenheim18
0 : 3/43
0.82-0.94-0.980.86
Trực tiếp: TV360+6
19/04
22h30
Bayern Munich1
Stuttgart4
0 : 1 1/24
-0.950.840.980.90
Trực tiếp: TV360+4
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
20/04
00h30
M.gladbach15
Mainz10
0 : 1/42 1/2
0.970.920.84-0.96
Trực tiếp: TV360+6

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp

19/04
22h15
Metz18
Paris FC12
1/4 : 02 3/4
0.920.97-0.980.86
Trực tiếp: ON+
19/04
22h15
Nantes17
Stade Brestois11
0 : 02 1/4
0.80-0.920.950.93
Trực tiếp: ON Sports
19/04
22h15
Strasbourg8
Stade Rennais6
0 : 02 3/4
-0.930.820.83-0.95
Trực tiếp: ON Sports+
20/04
01h45
PSG1
Lyon5
0 : 1 3/43 1/4
-0.980.870.86-0.98
Trực tiếp: ON Sports News HD

Lịch thi đấu C2 Châu Á

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
19/04
21h00
Al WaslA-1
Al Nassr RiyadhD-1
3/4 : 03
-0.970.79-0.970.83
Trực tiếp: TV360+7
20/04
02h00
Ahli DohaB-1
Hussein IrbidC-1
0 : 1/42 1/4
0.940.880.79-0.99
Trực tiếp: TV360+7

Lịch bóng đá U17 Nam Mỹ

20/04
03h00
Ecuador U17A-1
Brazil U17B-1
  
    
20/04
06h00
Argentina U17B-2
Colombia U17A-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U16

20/04
01h30
Mỹ U16 
Mexico U16 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
20/04
04h00
Anh U16 
Argentina U16 
  
    

Lịch thi đấu League One

19/04
21h00
Port Vale23
Wigan15
1/4 : 02
0.930.950.870.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

19/04
21h15
Sporting Gijon12
Cadiz18
0 : 3/42 1/2
0.81-0.930.950.92
19/04
23h30
Albacete14
Granada13
0 : 1/42 1/4
-0.930.810.960.91
19/04
23h30
Eibar8
Huesca20
0 : 3/42 1/4
0.87-0.980.990.88
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
20/04
02h00
Almeria4
Malaga5
0 : 1/23
0.85-0.96-0.980.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

19/04
21h00
CD ArenteiroA1-20
MeridaA1-10
0 : 02 1/4
0.880.880.900.90
19/04
21h00
Juventud Torr.B1-16
Real Betis BB1-17
0 : 3/42 3/4
-0.970.730.770.99
19/04
21h00
SD PonferradinaA1-7
BarakaldoA1-5
0 : 1/42
0.761.000.780.98
19/04
21h00
AlcorconB1-9
Villarreal BB1-5
0 : 1/42 1/4
0.810.95-0.980.78
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
19/04
21h00
Zamora CFA1-6
Osasuna BA1-19
0 : 3/42 1/4
0.890.870.890.87
19/04
23h15
EldenseB1-1
CartagenaB1-6
0 : 3/42 1/4
0.980.780.970.73
19/04
23h15
AlgecirasB1-8
SD TarazonaB1-14
0 : 1/42
0.860.900.990.77
19/04
23h15
GuadalajaraA1-18
PontevedraA1-3
0 : 1/42
0.890.870.760.94
19/04
23h15
SabadellB1-2
Hercules CFB1-13
0 : 12 1/4
0.990.770.920.78
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
20/04
01h30
LugoA1-9
TalaveraA1-17
0 : 1/42
0.72-0.960.790.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

19/04
22h15
Padova14
Reggiana19
0 : 1/22 1/4
-0.950.840.940.92
20/04
00h30
Empoli15
Virtus Entella16
0 : 1/42 1/4
0.82-0.930.900.96

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

20/04
01h30
LatinaC-17
CasertanaC-3
0 : 02
0.800.900.810.89
20/04
01h30
CosenzaC-4
TrapaniC-10
0 : 12 1/2
0.820.880.800.90
20/04
01h30
SiracusaC-18
CaveseC-14
0 : 1/42 1/4
0.730.970.870.83
20/04
01h30
SalernitanaC-5
AZ PicernoC-15
0 : 3/42 1/2
0.870.830.960.74
20/04
01h30
SS MonopoliC-8
FoggiaC-20
0 : 1/22 1/4
0.870.830.970.73
20/04
01h30
CasaranoC-7
CrotoneC-6
1/4 : 02 1/2
0.730.970.860.84
20/04
01h30
Audace CerignolaC-9
Team AltamuraC-12
0 : 3/42 1/2
0.770.930.830.87
20/04
01h30
GiuglianoC-19
BeneventoC-1
0 : 1/42 3/4
0.750.950.870.83
20/04
01h30
SorrentoC-16
Atalanta U23C-13
0 : 1/42 1/2
0.880.820.730.97
20/04
01h30
CataniaC-2
Potenza SCC-11
0 : 1 1/22 3/4
0.940.760.830.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

19/04
21h30
Stuttgart II13
Erzgebirge Aue19
0 : 3/43 1/4
0.910.950.990.85
20/04
00h30
Wehen9
Waldhof Man.11
0 : 1/23
0.970.89-0.970.81

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

19/04
21h00
Hamburger II6
Kickers Emden9
0 : 1/43
1.000.760.830.93

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

19/04
21h00
Wuppertaler16
M.gladbach II3
1/4 : 02 3/4
0.820.940.790.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

19/04
21h30
Arouca12
CD Estrela15
0 : 1/42 1/2
0.87-0.98-0.950.82
20/04
00h00
Sporting Lisbon2
Benfica3
0 : 1/42 3/4
0.80-0.92-0.970.84
20/04
02h30
Braga4
Famalicao5
0 : 1/22 1/2
-0.960.850.940.93
20/04
02h30
Porto1
Tondela17
0 : 22 3/4
-0.940.830.84-0.97

Lịch thi đấu Cúp Hà Lan

19/04
22h59
AZ Alkmaar 
NEC Nijmegen 
0 : 02 3/4
0.960.930.83-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Nga

19/04
21h00
Spartak Moscow6
Akhmat Groznyi9
0 : 1 1/42 3/4
0.960.930.85-0.98
19/04
23h30
Krasnodar1
Baltika4
0 : 12 1/2
-0.990.88-0.960.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Albania

20/04
00h00
Partizani Tirana5
Bylis Ballsh9
0 : 3/42 1/4
0.880.880.800.96

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

19/04
22h00
Urartu1
Alashkert3
0 : 02 1/4
0.900.800.900.80

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

19/04
21h00
Sumqayit8
Gabala FC11
0 : 1/42
0.950.890.73-0.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

19/04
22h30
Arka Gdynia16
Jagiellonia5
1/4 : 02 1/2
0.960.920.910.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

19/04
22h00
Pogon Grodzisk7
Pogon Siedlce14
0 : 1/22 1/2
0.980.780.790.97

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

19/04
22h00
Gomel9
Slavia Mozyr10
0 : 1/42 1/4
0.980.86-0.970.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

19/04
21h00
Dender16
Cercle Brugge15
1/2 : 02 3/4
-0.940.830.910.96
19/04
23h30
Union Saint-Gilloise1
Club Brugge2
0 : 1/42 1/2
0.81-0.93-0.980.85
20/04
00h15
RAA L Louviere14
Zulte-Waregem13
0 : 1/42 1/2
-0.930.820.970.90

Lịch thi đấu VĐQG Estonia

19/04
21h00
Paide Linname.2
Nomme Kalju1
1/4 : 02 1/2
0.75-0.990.900.86

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

20/04
00h30
Gyori ETO1
Ferencvaros2
0 : 03
-0.970.810.960.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp

19/04
22h00
AEK Athens1
PAOK Salonica3
0 : 1/42 1/4
0.80-0.930.920.94
20/04
01h00
Panathinaikos4
Olympiakos2
1/2 : 02
0.930.950.80-0.94

Lịch thi đấu VĐQG Israel

19/04
22h59
HIK Shmona9
Hapoel Jerusalem13
0 : 1/42 1/4
0.940.760.780.92
20/04
00h00
Beitar Jerusalem2
Maccabi Haifa5
0 : 1/23 1/4
0.850.850.870.83
20/04
00h30
Maccabi TA4
Hapoel Tel Aviv3
0 : 1/22 3/4
0.950.750.810.89

Lịch bóng đá VĐQG Kazakhstan

19/04
21h00
Kaisar Kyzylorda12
Altai Oskemen14
0 : 1/42
0.860.960.75-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Luxembourg

19/04
21h00
Dudelange2
Mondorf-les.4
  
    
19/04
21h00
Jeunesse Canach11
UT Petange16
  
    
19/04
21h00
Hostert12
Atert Bissen3
  
    
19/04
21h00
Rodange 9115
UNA Strassen5
  
    
19/04
21h00
Differdange1
Victoria Rosport9
  
    
19/04
21h00
FC Mamer14
Kaerjeng 978
  
    
19/04
22h59
Jeunesse Esch13
Swift Hesperange10
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Malta

19/04
22h00
Mosta11
Sliema Wanderers5
3/4 : 02 1/2
0.830.870.890.81
19/04
22h30
Hamrun Spartans2
Naxxar Lions9
0 : 1 1/23
0.750.95-0.980.68

Lịch bóng đá VĐQG Na Uy

19/04
22h00
HamKam14
KFUM Oslo10
1/4 : 02 1/2
0.83-0.940.87-0.99
19/04
22h00
Kristiansund13
Fredrikstad6
1/4 : 02 3/4
0.891.000.82-0.94
19/04
22h00
Sarpsborg9
Tromso1
1/4 : 02 3/4
0.980.91-0.970.85
20/04
00h15
Start Kristiansand15
Molde8
1/2 : 03
0.891.00-0.990.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Na Uy

19/04
22h00
Odd Grenland3
Stabaek7
0 : 03 1/4
0.920.920.821.00
19/04
22h00
Egersunds IK8
Bryne13
0 : 1/42 3/4
0.841.000.930.89
19/04
22h00
Asane Fotball14
Strommen12
0 : 02 3/4
0.920.92-0.990.81

Lịch thi đấu Hạng 3 Na Uy

19/04
22h00
Kjelsas 
Tromsdalen 
0 : 1/23
0.890.810.840.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Phần Lan

19/04
22h00
SJK Akatemia4
PK-352
1/4 : 02 3/4
-0.930.810.880.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

19/04
22h15
Petrolul Ploiesti12
Hermannstadt15
0 : 1/22
0.980.900.870.93
20/04
01h00
Universitatea Craiova1
Rapid Bucuresti2
0 : 3/42 1/4
-0.990.870.870.99

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

19/04
21h00
Backa Topola11
FK Napredak16
0 : 1 1/23
0.830.990.860.94
19/04
22h30
Javor Ivanjica12
Spartak Subotica15
0 : 1/22 1/4
1.000.82-0.980.78
19/04
22h59
FK Radnicki 192310
Radnicki Nis13
0 : 1/22 1/2
0.900.920.920.88
20/04
01h00
IMT Novi Beograd9
Mladost Lucani14
0 : 3/42 1/4
1.000.82-0.900.70

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

19/04
20h30
Skalica12
Trencin9
0 : 1/42 1/2
0.850.990.930.83
19/04
22h59
Tatran Presov11
FC Kosice8
0 : 1/42 3/4
0.910.930.940.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

19/04
22h30
Aluminij7
NK Bravo4
1/2 : 02 3/4
0.840.980.810.99

Lịch thi đấu VĐQG Séc

19/04
20h30
Hradec Kralove6
Slavia Praha1
3/4 : 02 1/2
0.86-0.980.880.92
19/04
23h30
Vik.Plzen4
Pardubice9
0 : 1 1/43
0.900.980.960.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

19/04
21h00
Opava3
Slavia Praha B10
0 : 3/42 3/4
0.870.970.78-0.96
19/04
21h00
C. Budejovice11
Slavia Kromeriz14
0 : 1/42 1/4
0.990.850.75-0.93
19/04
22h59
Jihlava15
Zbrojovka Brno1
3/4 : 02 1/2
-0.950.790.830.87
19/04
23h00
SK Artis Brno4
Taborsko2
0 : 1/22 1/2
0.850.910.960.74

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

19/04
21h00
Anorthosis9
Omonia Aradippou7
0 : 02 1/4
0.77-0.950.840.96
19/04
22h59
Digenis Ypsonas10
Ethnikos Achnas13
1/4 : 02 1/4
0.76-0.940.801.00

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

19/04
21h00
Samsunspor7
Besiktas4
1/4 : 03
-0.990.88-0.970.84
20/04
00h00
Trabzonspor3
Istanbul BB6
0 : 1/23
0.910.980.86-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

19/04
21h30
Hacken6
GAIS16
0 : 1/42 3/4
0.88-0.990.84-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

19/04
20h00
Oddevold5
Osters15
0 : 02 1/2
0.86-0.980.83-0.97

Lịch thi đấu Hạng 3 Thụy Điển

19/04
21h00
Atvidabergs 
Kristianstads 
0 : 1/22 3/4
0.860.84-0.980.68
19/04
21h00
Assyriska 
Karlbergs BK 
0 : 1/43
0.950.750.800.90

Lịch bóng đá VĐQG Áo

19/04
22h00
Lask3
Sturm Graz1
0 : 1/23
0.900.99-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

19/04
21h00
Nordsjaelland3
Viborg4
0 : 1/43 1/4
0.960.92-0.980.82
19/04
22h59
Vejle12
Kobenhavn7
1 : 03
0.900.991.000.87

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

19/04
20h15
Kokand 191212
Andijan14
1/4 : 02
0.880.980.980.78

Lịch bóng đá VĐQG Ấn Độ

19/04
21h00
NorthEast United13
Mohun Bagan2
1 1/2 : 03 1/4
-0.980.800.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

19/04
23h30
AldosiviB-14
Racing ClubB-10
1/2 : 01 3/4
0.930.960.81-0.94
20/04
03h00
River PlateB-2
Boca JuniorsA-4
0 : 1/42
0.990.90-0.940.81
20/04
06h30
Talleres CordobaA-6
Deportivo RiestraA-15
0 : 1/21 3/4
0.960.930.900.97
20/04
06h30
Rosario CentralB-5
Sarmiento JuninB-11
0 : 12 1/4
0.950.940.960.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

20/04
00h00
ColegialesB-18
TemperleyB-6
0 : 01 1/2
0.73-0.920.990.81
20/04
01h00
Estudiantes BsAsA-15
Chaco For EverA-18
0 : 1/22
0.870.95-0.950.75
20/04
01h00
CA Mitre SaltaA-16
Ferro Carril OesteA-12
0 : 1/41 1/2
-0.950.770.940.86
20/04
01h30
Almirante BrownA-17
Central Norte SaltaA-13
0 : 1/41 1/2
0.840.980.860.94
20/04
01h30
Gimnasia JujuyB-1
AlmagroB-14
0 : 12
-0.980.800.970.83
20/04
05h00
San Martin TucumanB-4
Tristan SuarezB-2
0 : 1/21 3/4
0.960.860.950.85
20/04
05h30
Racing CordobaA-8
Def.BelgranoA-3
0 : 1/41 1/2
1.000.820.900.90
20/04
06h00
Gimnasia y TiroB-9
CA GuemesB-12
0 : 1/21 3/4
0.910.910.880.92

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

19/04
21h00
Internacional/RS13
Mirassol/SP20
0 : 3/42 1/2
-0.950.840.970.90
20/04
02h00
Coritiba/PR7
Atl. Mineiro/MG11
0 : 1/42 1/4
-0.980.87-0.960.83
20/04
02h00
Santos/SP15
Fluminense/RJ3
0 : 1/42 1/4
1.000.890.920.95
20/04
04h30
Bragantino/SP12
Remo/PA18
0 : 12 1/2
0.920.970.83-0.96
20/04
04h30
Palmeiras/SP1
Athletico/PR6
0 : 3/42 1/4
0.80-0.920.930.94
20/04
05h30
Flamengo/RJ2
Bahia/BA5
0 : 12 3/4
0.87-0.98-0.980.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

20/04
02h00
Botafogo/SP12
Atletico/GO17
0 : 1/42
0.990.89-0.970.83
20/04
02h00
Londrina/PR15
Ceara/CE2
0 : 02 1/4
-0.930.800.970.89
20/04
04h00
Goias/GO7
Cuiaba/MT18
0 : 1/22
0.87-0.990.79-0.93
20/04
06h00
Novorizontino/SP14
Athletic Club/MG3
0 : 3/42
0.980.900.80-0.94
20/04
06h00
Fortaleza/CE11
Criciuma/SC9
0 : 1/22 1/4
0.950.93-0.990.85

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

19/04
23h30
Coquimbo Unido11
Nublense4
0 : 1/22 1/4
0.910.97-0.950.81
20/04
02h30
Cobresal15
O Higgins9
1/4 : 02 1/2
0.920.960.861.00
20/04
05h30
Colo Colo2
Palestino12
0 : 3/42 1/2
0.82-0.940.960.90
20/04
07h45
Huachipato5
Audax Italiano13
0 : 1/42 1/2
0.940.94-0.980.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

20/04
02h30
Antofagasta7
Dep. Copiapo9
0 : 1/22 1/2
0.920.840.950.81
20/04
05h00
San Luis Qui.11
Iquique15
0 : 1/42 1/4
0.810.950.850.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

20/04
02h00
Santa Fe13
Cucuta16
0 : 1 1/42 1/2
-0.950.770.870.93
20/04
04h10
Alianza Petrolera17
Inde.Medellin15
1/4 : 02 1/4
0.850.97-0.980.84
20/04
06h20
Junior Barranquilla4
Llaneros FC11
0 : 12 1/2
0.970.85-0.990.85
20/04
08h30
America Cali9
Millonarios8
0 : 1/22 1/4
-0.960.78-0.960.82

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

20/04
01h00
Manta FC16
Dep.Cuenca9
0 : 02 1/4
0.950.930.970.83
20/04
03h30
Independiente JT1
LDU Quito14
0 : 1/22 1/2
0.940.940.970.83
20/04
06h10
Macara10
Barcelona SC4
0 : 1/42 1/4
-0.940.76-0.980.78

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

20/04
03h30
Olimpia Asuncion1
Cerro Porteno2
0 : 1/42 1/4
-0.980.860.810.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

19/04
22h59
Sporting Cristal15
UTC Cajamarca17
0 : 1 1/22 3/4
-0.960.840.910.89
20/04
03h00
Alianza Atletico1
Sport Boys12
0 : 1/22 1/4
0.900.98-0.980.84
20/04
05h15
Melgar11
Universitario16
0 : 1/42 1/4
-0.950.770.990.81
20/04
07h30
Cienciano3
Moquegua18
0 : 1 1/23
0.830.991.000.80

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

19/04
20h00
Cerro Montevideo15
CA Torque9
1/2 : 02
0.821.000.860.94
20/04
02h00
Danubio10
Dep. Maldonado2
0 : 02
-0.950.770.830.97
20/04
05h30
Liverpool P. (URU)7
Nacional(URU)8
1/4 : 02 1/4
-0.980.800.801.00

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

20/04
04h00
Estu.Merida5
Monagas12
0 : 3/42 1/2
0.900.800.900.80
20/04
06h00
UCV FC2
Dep.Tachira4
1/4 : 02 1/4
0.930.770.870.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

20/04
06h10
Los Angeles FCTay-3
San Jose EQTay-2
0 : 3/43
0.85-0.960.930.94

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

20/04
04h05
Birmingham Legion21
Indy Eleven15
0 : 1/42 1/2
1.000.820.840.96

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

20/04
06h00
Santos Laguna18
Atlas10
0 : 02 3/4
0.960.93-0.960.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

20/04
01h00
Leones Negros UdeG14
Cancun FC4
0 : 1/42 1/2
0.920.900.850.95
20/04
06h00
Club Jaiba Brava10
Morelia2
0 : 1/22 1/2
0.860.96-0.990.79

Lịch thi đấu VĐQG Canada

20/04
01h10
Supra du Quebec4
Atletico Ottawa8
3/4 : 02 1/2
0.69-0.990.950.75
20/04
04h10
Inter Toronto5
Vancouver FC7
0 : 1/42 1/4
0.900.800.770.93

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

20/04
06h00
Alajuelense5
Dep. Saprissa2
0 : 02 1/2
0.820.940.930.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

19/04
22h00
El Gouna12
Ismaily SC21
0 : 1/41 1/2
0.970.920.79-0.99
19/04
22h00
Haras Al Hodoud20
Ittihad Alexandria16
1/2 : 02
-0.930.81-0.940.81
20/04
01h00
Modern Sport FC14
ZED FC9
0 : 01 3/4
-0.960.85-0.950.82
20/04
01h00
Kahraba Ismailia18
Ghazl Al Mahalla17
0 : 01 3/4
0.940.950.78-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

19/04
22h30
Polokwane7
Kaizer Chiefs3
1/4 : 01 3/4
0.970.850.910.89
19/04
22h30
Magesi16
Durban City6
0 : 01 3/4
0.76-0.940.910.89
BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo