LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ HÔM NAY

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

01/06
04h30
Brazil 
Panama 
0 : 2 1/23 1/2
0.970.850.940.86

Lịch thi đấu VĐQG Kuwait

31/05
23h20
Al Kuwait1
Kazma4
0 : 1 1/43 1/4
0.860.981.000.82
31/05
23h20
Al Arabi (KUW)5
Al Nasr (KUW)7
0 : 12 3/4
-0.940.780.80-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

01/06
03h00
Deportivo MaipuB-15
Chacarita JrsB-9
0 : 1/21 3/4
-0.960.780.930.87
01/06
03h00
QuilmesB-16
Atletico RafaelaB-5
0 : 1/21 3/4
0.920.900.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Argentina

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
01/06
05h00
Racing Club 
Defensa YJ 
0 : 1/22 1/4
0.940.940.920.95

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

01/06
06h30
Remo/PA19
Sao Paulo/SP8
0 : 02 1/4
0.970.900.86-0.99
01/06
06h30
Cruzeiro/MG10
Fluminense/RJ4
0 : 1/22 1/4
0.940.930.85-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

01/06
06h30
Cuiaba/MT15
CRB/AL11
0 : 1/42
-0.900.77-0.930.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

01/06
04h30
O Higgins9
Everton CD12
0 : 1/22 1/4
0.930.950.82-0.96
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
01/06
07h00
Palestino8
Audax Italiano14
0 : 1/22 1/2
0.960.910.940.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

01/06
04h30
Cobreloa2
Rangers Talca16
0 : 12 3/4
1.000.760.910.85
01/06
06h00
Deportes Santa Cruz15
Dep. Copiapo11
0 : 02 1/2
0.780.920.950.75
01/06
06h00
Curico Unido13
Antofagasta5
0 : 02 1/2
0.880.820.800.90

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

01/06
03h30
Guayaquil City9
Independiente JT1
3/4 : 02 1/4
0.970.850.850.95
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
01/06
06h10
Emelec10
Univ Catolica Quito3
0 : 02 1/4
0.940.880.900.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

01/06
03h15
CD Los Chankas2
UTC Cajamarca17
0 : 1/42 1/2
0.940.930.950.91
01/06
05h00
Cienciano12
Sporting Cristal10
0 : 3/43
0.77-0.90-0.990.85

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

01/06
04h30
Dep. Maldonado2
Nacional(URU)7
1/4 : 02 1/2
0.880.940.990.81

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

01/06
04h00
Metropolitano2
Carabobo6
1/4 : 02 1/4
0.710.990.960.74
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
01/06
04h00
Dep.Tachira3
Estu.Merida8
0 : 1 1/22 3/4
0.930.770.66-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Mỹ

01/06
06h05
Angel City Nữ12
NC Courage Nữ9
0 : 02 1/2
-0.970.730.950.75

Lịch thi đấu VĐQG Canada

01/06
03h00
Forge FC2
Cavalry FC1
0 : 1/42 1/4
1.000.820.940.86
BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo