x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ HÔM NAY

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp FA

HP
2-2
West Ham Utd 
Leeds Utd 
1/4 : 02 1/2
0.81-0.930.980.90
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-0
Getafe8
Athletic Bilbao10
1/4 : 01 3/4
0.80-0.930.940.94
Trực tiếp: SCTV15, ON Football
FT
2-3
Valencia13
Celta Vigo6
0 : 1/42 1/4
-0.950.830.990.89
Trực tiếp: SCTV15, ON Football
51
1-0
Real Oviedo20
Sevilla17
0 : 02
1.000.880.930.95
Trực tiếp: SCTV15, ON Football
06/04
02h00
Alaves15
Osasuna11
0 : 02 1/4
0.891.001.000.88
Trực tiếp: SCTV15, ON Football

Lịch bóng đá VĐQG Italia

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-2
Cremonese181
Bologna81 
1/4 : 02 1/2
-0.960.84-0.900.78
Trực tiếp: ON Sports+
88
0-1
Pisa19
Torino14
0 : 02 1/4
-0.880.76-0.890.77
Trực tiếp: ON Sports+
06/04
01h45
Inter Milan1
Roma6
0 : 12 1/2
-0.930.820.881.00
Trực tiếp: ON Sports+

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
1-1
Union Berlin10
St. Pauli161 
0 : 1/42 1/4
0.85-0.97-0.990.87
Trực tiếp: TV360
FT
2-2
Ein.Frankfurt7
FC Koln15
0 : 1/22 3/4
0.930.950.79-0.92
Trực tiếp: TV360

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-0
Angers12
Lyon5
1 : 02 3/4
0.900.98-0.970.85
Trực tiếp: ON Sports News
FT
1-1
Le Havre14
Auxerre16
0 : 1/42
-0.930.800.87-0.99
Trực tiếp: ON+
FT
1-1
Lorient9
Paris FC13
0 : 1/42 1/4
-0.920.790.881.00
Trực tiếp: ON Sports News
FT
0-0
Metz18
Nantes17
0 : 02 1/4
-0.950.830.84-0.96
Trực tiếp: ON+
06/04
01h45
Monaco7
Marseille4
0 : 1/23
-0.940.830.881.00
Trực tiếp: ON Sports News

Lịch bóng đá Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-2
Bulgaria U17 Nữ1-4
Ukraina U17 Nữ6-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá U20 Nữ Châu Á

FT
0-5
Ấn Độ U20 NữC-4
Australia U20 NữC-1
  
    
FT
1-2
Jordan U20 NữB-4
Hàn Quốc U20 NữB-2
  
    
FT
0-2
Đài Loan U20 NữC-3
Nhật Bản U20 NữC-2
  
    
FT
0-6
Uzbekistan U20 NữB-3
Triều Tiên U20 NữB-1
  
    

Lịch thi đấu U17 Nam Mỹ

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
06/04
03h00
Ecuador U17A-1
Colombia U17A-4
  
    
06/04
06h00
Paraguay U17A-5
Uruguay U17A-3
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U17

05/04
Hoãn
Libya U17 
Ma Rốc U17 
  
    
FT
1-0
Algeria U17 
Ai Cập U17 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
3-0
Eibar8
Ceuta9
0 : 12 1/2
0.950.930.930.94
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
6-2
Andorra FC10
Racing Santander1
0 : 1/43
0.86-0.98-0.960.83
59
1-1
Almeria3
Leganes16
0 : 13
0.960.921.000.87
57
1-1
Las Palmas6
Huesca20
0 : 12 1/2
0.950.930.950.92
06/04
02h00
Zaragoza19
Mirandes22
0 : 1/22 1/4
-0.920.80-0.980.85

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
0-0
AlgecirasB1-7
UD IbizaB1-11
0 : 1/42
0.970.730.730.97
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-2
CD ArenteiroA1-201
Arenas de GetxoA1-12
0 : 1/42
0.780.920.860.84
FT
4-0
AlcorconB1-9
Hercules CFB1-12
0 : 1/22 1/4
0.920.780.910.79
FT
2-3
Zamora CFA1-7
UD SalamancaA1-10
0 : 1/42
0.830.870.78-0.98
73
0-0
LugoA1-8
Osasuna BA1-19
0 : 3/42 1/4
0.810.890.880.82
74
0-3
SabadellB1-2
Real Betis BB1-17
0 : 1 1/42 1/2
0.850.850.840.86
63
2-1
MurciaB1-13
Atletico Madrid BB1-3
0 : 1/42 1/4
1.000.700.950.75
06/04
01h30
Real AvilesA1-16
OurenseA1-17
0 : 1/42
0.780.920.780.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
2-0
Frosinone2
Padova15
0 : 1 1/43 1/4
0.82-0.94-0.990.85
16
1-0
Palermo4
Avellino10
0 : 12 1/2
-0.970.850.950.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
0-0
Holstein Kiel15
Preussen Munster17
0 : 1/22 1/2
-0.950.830.881.00
FT
1-1
Ein.Braunschweig18
Nurnberg8
0 : 02 3/4
-0.900.780.960.92
FT
0-2
Greuther Furth16
Paderborn 072
3/4 : 03
0.83-0.950.950.93
FT
1-1
Hannover 965
Elversberg3
0 : 1/43
-0.980.860.980.90
FT
1-0
Schalke 041
Karlsruher9
0 : 13
0.84-0.960.910.97

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
1-0
SSV Ulm17
Verl4
1/2 : 03 1/4
-0.970.831.000.84
FT
1-0
Saarbrucken16
Ingolstadt13
0 : 1/23
0.930.930.870.89
17
1-0
A.Aachen10
Wehen8
0 : 1/42 3/4
0.960.900.970.87

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
3-1
FSV Schoningen13
Hannover II5
1/2 : 03 1/2
-0.960.800.920.90
FT
2-2
Ein. Norderstedt15
Wer.Bremen II10
0 : 03 1/2
0.76-0.930.80-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
2-1
Hertha Berlin II11
Magdeburg II9
1/4 : 03 1/4
0.81-0.97-0.980.80
FT
0-0
BFC Preussen8
Greifswalder FC15
0 : 02 3/4
0.81-0.970.940.82
89
2-1
Zwickau4
BFC Dynamo14
0 : 3/42 3/4
-0.980.820.970.85

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
3-0
Paderborn 07 II10
Oberhausen2
1/4 : 02 3/4
-0.920.75-0.880.70

Lịch bóng đá VĐQG Scotland

FT
2-2
Livingston12
Hearts1
1 : 02 3/4
-0.990.870.900.96
FT
1-2
Dundee81
Celtic3
1 : 03
0.960.920.900.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
5-0
Go Ahead Eagles11
Zwolle13
0 : 1/23
0.80-0.930.86-0.98
FT
0-0
Volendam14
Feyenoord2
1 1/4 : 03 1/4
0.85-0.97-0.980.86
FT
4-1
Heerenveen6
Heracles Almelo18
0 : 1 1/43 1/2
0.980.90-0.970.85
FT
0-0
NAC Breda17
Sparta Rotterdam10
0 : 1/42 3/4
0.940.940.970.91

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT
0-1
Nizhny Nov13
Rostov10
1/4 : 02
0.81-0.930.880.99
FT
2-2
Dyn. Makhachkala15
Baltika4
1/4 : 01 3/4
0.71-0.830.950.92
55
0-1
Spartak Moscow6
Lok. Moscow3
0 : 1/22 3/4
-0.930.800.85-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Nga

FT
1-1
SKA-Khabarovsk10
Volga Ulyanovsk14
0 : 1/42 1/4
-0.940.800.990.85
FT
1-3
Sokol Saratov18
Rodina Moscow2
1 : 02 1/4
0.70-0.840.960.88
FT
5-0
FK Ural3
Chayka FK Pesch17
0 : 1 1/42 3/4
0.78-0.930.80-0.96
FT
1-2
Arsenal-Tula8
Fakel1
1/4 : 01 3/4
0.76-0.900.79-0.95
FT
3-1
Rotor Volgograd4
Neftekhimik Nizh9
0 : 1/21 3/4
0.74-0.880.75-0.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Albania

FT
1-0
FK Vora7
Teuta Durres6
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
2-0
FC Noah4
BKMA Yerevan8
0 : 2 1/43 1/2
0.860.840.930.77
FT
4-2
Urartu1
Gandzasar7
0 : 12 3/4
0.810.890.800.90

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
0-2
Kapaz10
Gabala FC11
0 : 02
0.990.850.79-0.97
FT
1-3
Sumqayit8
Neftchi Baku5
1 : 02 1/4
0.990.830.870.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
2-0
FK Minsk4
Gomel12
0 : 02
0.78-0.940.79-0.97
FT
3-0
Bate Borisov2
Baranovichi16
0 : 3/42 1/4
0.950.890.980.84
FT
0-1
Dnepr Mogilev11
Slavia Mozyr9
1/2 : 02 1/4
0.960.88-0.950.77

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
1-3
Cherno More6
Slavia Sofia8
0 : 3/42 1/4
0.870.970.900.92
FT
2-2
FK Dobrudzha 191912
Levski Sofia1
1 1/4 : 02 1/4
0.83-0.990.880.94
54
1-0
Ludogorets2
CSKA 1948 Sofia3
0 : 12 3/4
0.81-0.970.840.98

Lịch bóng đá VĐQG Macedonia

FT
1-2
FC Struga3
Rabotnicki10
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

56
1-0
Westerlo9
Charleroi11
0 : 02 3/4
-0.890.770.880.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
2-1
RFC Liege6
Olympic Charleroi17
0 : 3/42 3/4
0.75-0.890.920.92
FT
2-0
RFC Seraing10
Patro Eisden5
1/4 : 02 1/4
0.920.940.83-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

FT
1-2
Diosgyori11
Puskas Akademia6
0 : 02 1/2
0.900.940.821.00
FT
0-2
Debreceni4
Ferencvaros2
3/4 : 02 3/4
-0.970.810.840.98
16
0-0
Gyori ETO1
Nyiregyhaza8
0 : 12 3/4
0.990.850.77-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
1-1
Volos NFC7
OFI Creta6
0 : 1/42 1/2
0.980.900.960.90
FT
1-1
Levadiakos5
Aris Salonica8
0 : 1/42 1/4
-0.990.870.85-0.99
90
0-0
PAOK Salonica3
Panathinaikos4
0 : 3/42 1/4
0.79-0.920.910.95
06/04
01h00
Olympiakos2
AEK Athens1
0 : 1/22 1/4
0.82-0.940.960.90

Lịch thi đấu VĐQG Israel

87
2-3
Ashdod12
Maccabi Netanya7
1/2 : 03
0.770.930.960.74
31
0-1
Hapoel Haifa11
Maccabi TA4
1 : 02 3/4
0.790.910.740.96

Lịch bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
1-1
Ulytau Zhezkazgan8
Aktobe11
1/2 : 02 1/2
0.870.95-0.980.78
FT
0-1
Caspiy Aktau15
Zhetysu Taldykorgan9
0 : 1/42 1/4
0.79-0.970.801.00
FT
4-0
Kairat Almaty1
Astana5
0 : 1/22 1/4
-0.890.710.860.94
FT
1-1
FC Zhenis12
Okzhetpes4
0 : 1/22 1/4
-0.990.81-0.980.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
1-1
FK Tukums 20009
FK Grobiņa5
0 : 02 1/2
0.920.940.990.85

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
0-1
FK Panevezys7
Dziugas FC2
0 : 1/42 1/4
0.82-0.980.960.86
FT
0-3
VMFD Zalgiris6
FK Kauno Zalgiris1
1/4 : 02 3/4
0.73-0.89-0.880.70

Lịch bóng đá VĐQG Moldova

FT
0-2
FC Balti5
Petrocub1
  
    
FT
2-2
Zimbru2
Sheriff Tiraspol3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
2-1
Stromsgodset1
Stabaek16
0 : 3/43 1/4
0.960.880.840.98

Lịch thi đấu Hạng 3 Na Uy

FT
2-2
Sotra SK 
Lysekloster 
0 : 1 1/42 3/4
0.920.780.860.84

Lịch bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
3-5
Inter Turku/2 
Jyvaskyla JK 
0 : 1/43 1/4
-0.990.810.83-0.97
FT
2-4
KuPS Akatemia 
OLS Oulu 
1/4 : 03 1/4
0.75-0.930.850.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
5-1
UTA Arad8
FC Metaloglobus16
0 : 1 1/42 3/4
0.980.900.920.94
FT
0-1
Farul Constanta11
Unirea Slobozia14
0 : 12 1/2
0.890.990.910.95
16
0-0
Rapid Bucuresti2
Universitaea Cluj3
0 : 1/42 1/2
0.930.950.930.93

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
1-2
Radnik Surdulica7
Crvena Zvezda1
1 3/4 : 03
-0.790.610.65-0.85
44
0-0
FK Partizan3
Cukaricki Belgrade8
0 : 1/22 3/4
0.821.000.810.99

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
0-1
KFC Komarno10
Trencin9
0 : 1/22 3/4
0.82-0.98-0.990.81
90
4-1
Spartak Trnava4
Zelez. Podbrezova5
0 : 1/22 3/4
0.930.910.870.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

FT
2-0
Hradec Kralove6
Bohemians 190513
0 : 1/22 1/2
-0.930.800.960.90
FT
0-2
Banik Ostrava15
Slavia Praha1
1 : 02 3/4
0.82-0.940.880.98
60
1-0
Sparta Praha2
MFK Karvina8
0 : 1 1/23 1/4
0.84-0.960.83-0.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

FT
2-2
Slavia Praha B10
Vik.Zizkov6
0 : 1/42 3/4
0.930.910.920.90
FT
0-1
Sparta Praha B16
C. Budejovice9
0 : 02 1/2
0.80-0.960.890.93

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
1-0
Ethnikos Achnas13
Anorthosis9
0 : 1/22 1/2
0.76-0.900.970.87
FT
2-1
Apoel FC5
Aris Limassol6
0 : 1/42 1/2
0.861.000.900.94
89
1-1
Apollon Limassol3
AEK Larnaca2
0 : 02 1/4
0.70-0.840.950.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-1
Fatih Karagumruk18
Rizespor12
1/4 : 02 1/2
0.81-0.930.910.96
FT
2-2
Samsunspor7
Konyaspor11
0 : 1/42 1/2
0.82-0.940.950.92
FT
3-0
Antalyaspor13
Eyupspor17
0 : 1/22 1/4
-0.930.800.940.93
45
0-0
Fenerbahce3
Besiktas4
0 : 1/22 3/4
0.960.920.940.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-3
Sivasspor9
Erokspor3
1/4 : 02 3/4
-0.950.81-0.980.82
90
6-1
Amed SK2
Boluspor13
0 : 1 1/23
0.84-0.980.880.96

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
0-1
Kalmar14
Vasteras4
0 : 1/42 1/4
0.940.94-0.950.82
FT
2-1
AIK Solna3
Halmstads13
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.81-0.960.83
FT
1-1
Orgryte6
Malmo5
1 : 02 3/4
0.83-0.950.990.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
0-1
Norrby141
Brage3
0 : 02 1/2
-0.980.860.85-0.99
05/04
Hoãn
GIF Sundsvall5
Nordic United FC8
0 : 1/42 1/2
-0.900.78-0.940.80

Lịch thi đấu Hạng 3 Thụy Điển

FT
1-0
Atvidabergs 
Jonkopings 
1/4 : 02 1/2
0.900.800.870.83
FT
1-2
Assyriska 
Stockholm Intl 
1/2 : 02 1/2
0.960.740.850.85

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
0-3
Kryvbas6
LNZ Cherkasy2
1/2 : 02
-0.950.830.76-0.96
FT
3-3
Obolon Kiev11
Zorya9
1/4 : 02
0.80-0.930.84-0.98
FT
3-0
Shakhtar Donetsk1
Rukh Vynnyky14
0 : 23
0.960.920.990.87
FT
1-1
Polissya Zhytomyr3
Veres Rivne10
0 : 1 1/42 1/4
-0.970.85-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo

FT
1-2
Hartberg51
RB Salzburg2
1 : 02 3/4
0.881.000.84-0.98
FT
4-1
Lask3
Austria Wien4
0 : 1/22 1/2
-0.930.800.85-0.99
FT
0-2
Rapid Wien6
Sturm Graz1
0 : 1/22 1/2
0.980.90-0.960.82

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

87
7-0
Kobenhavn8
Silkeborg IF11
0 : 1 1/23 1/2
1.000.880.990.88

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
0-1
Melb. Victory3
Wellington Phoenix6
0 : 13 1/4
0.920.960.82-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Aus New South Wales

FT
3-0
Rockdale Ilinden FC4
St George Saints5
0 : 1/23 1/4
0.81-0.99-0.960.76

Lịch thi đấu Nữ Australia

FT
1-2
Newcastle Jets Nữ9
Melbourne City Nữ1
3/4 : 03 1/4
0.890.99-0.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
0-3
V-Varen NagasakiWest-6
Shimizu S-PulseWest-3
0 : 02 1/4
0.940.940.990.89
FT
3-0
Kashiwa ReysolEast-7
Yokohama FMEast-8
0 : 12 1/2
-0.950.830.80-0.93
FT
0-1
Sanf HiroshimaWest-7
Avispa FukuokaWest-10
0 : 1 1/42 1/2
-0.900.780.970.91
FT
1-4
OkayamaWest-8
Vissel KobeWest-1
1/4 : 02
0.80-0.931.000.88
FT
0-0
FC TokyoEast-2
Machida ZelviaEast-3
0 : 1/42 1/4
-0.900.78-0.940.82
FT
3-2
Kawasaki Fro.East-4
Urawa RedEast-5
0 : 02 3/4
0.980.900.881.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
0-2
Vanraure HachinoheĐông A-9
Montedio Yama.Đông A-7
0 : 1/22 1/4
0.930.95-0.970.83
FT
0-1
FC ImabariTây A-9
Ehime FCTây A-8
0 : 02 1/2
0.78-0.90-0.960.82
FT
3-0
Tegevajaro MiyazakiTây B-1
Renofa YamaguchiTây B-6
0 : 1/42
0.940.940.83-0.97
FT
2-0
Kochi United SCTây A-2
Kamatamare San.Tây A-5
0 : 1/22 1/4
0.900.98-0.960.82
FT
0-1
Sagan TosuTây B-5
Oita TrinitaTây B-4
0 : 02 1/4
0.84-0.960.880.98
FT
1-0
Tokushima VortisTây A-1
FC OsakaTây A-6
0 : 1/42
0.900.98-0.880.74
FT
5-2
Kataller ToyamaTây A-3
Nara ClubTây A-10
0 : 13
-0.950.83-0.980.84
05/04
Hoãn
Gainare TottoriTây B-8
Rayluck ShigaTây B-7
0 : 02
0.930.950.890.91
FT
1-1
KagoshimaTây B-2
Giravanz Kita.Tây B-10
  
    
FT
2-2
Matsumoto Yama.Đông B-5
Iwaki FCĐông B-4
0 : 02 1/4
-0.940.82-0.930.79

Lịch thi đấu Japan Football League

FT
2-2
Reinmeer AomoriĐông-3
Grulla MoriokaĐông-2
  
    
FT
3-0
Okinawa SVTây-2
Veertien MieTây-8
  
    
FT
1-2
TIAMO HirakataTây-6
J-Lease FCTây-3
  
    
FT
1-1
Minebea Mitsumi FCTây-7
Maruyasu OkazakiTây-5
  
    
FT
0-1
Azul Claro NumazuĐông-1
VONDS IchiharaĐông-5
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
1-1
Anyang8
FC Seoul1
1/2 : 02 1/4
0.78-0.900.940.93
FT
2-1
Incheon Utd5
Gimcheon Sangmu11
0 : 1/42 1/4
-0.970.85-0.980.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
3-3
Daegu5
GimPo Citizen9
0 : 1/42 1/4
0.930.890.850.91
FT
0-0
Suwon Bluewings1
Chungbuk Cheongju15
0 : 1 1/42 3/4
0.990.830.940.82
FT
3-1
Paju Citizen8
Gimhae City17
0 : 1/42 1/4
-0.950.770.970.83
FT
1-3
Ansan Greeners11
Chungnam Asan7
1/2 : 02 1/2
0.990.830.870.93

Lịch thi đấu Hạng 3 Hàn Quốc

FT
2-1
Ulsan Citizen3
Chuncheon FC12
0 : 02
0.861.000.74-0.98
FT
2-3
Jeonbuk H.Motor B14
Changwon FC7
1/2 : 02 1/2
0.70-0.840.990.85
FT
0-0
Busan Transp.41
Yangpyeong6
0 : 1/42 1/4
0.980.880.83-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
0-1
Zhejiang Professional41
Chong. Tongliang3
0 : 1 1/23 1/4
0.990.870.980.86
FT
5-2
Shenzhen Peng City9
Wuhan Three T.13
0 : 1/22 1/2
0.930.930.850.99
FT
2-3
Tianjin Tigers16
Sh. Shenhua2
3/4 : 02 3/4
-0.980.840.80-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
1-0
Shaanxi Union10
Shijiazhuang Gongfu12
0 : 3/42 1/4
0.76-0.940.870.93
FT
0-1
Foshan Nanshi16
Meizhou Hakka14
0 : 1/22 1/2
-0.990.810.990.81
FT
1-0
Changchun Yatai13
Suzhou Dongwu11
0 : 3/42 1/4
0.910.910.840.96

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

90
1-0
Al Akhdood17
Al Fateh13
3/4 : 02 3/4
0.87-0.990.81-0.95
06/04
01h00
Al Riyadh16
Al Shabab (KSA)12
1/2 : 02 3/4
-0.970.850.950.91
06/04
01h00
Al Ettifaq7
Qadisiya Khubar4
1 1/2 : 03 1/2
0.881.000.960.90

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
3-2
Bhayangkara5
Persija Jakarta3
1/2 : 02 1/2
0.900.980.950.91
FT
0-2
Semen Padang17
Persib Bandung1
1 : 02 3/4
0.85-0.97-0.940.80
FT
1-3
Madura United FC16
Borneo FC2
1/2 : 02 3/4
0.980.900.960.90

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Malaysia

FT
1-1
Selangor FA2
Kuching FA4
0 : 3/42 3/4
0.790.910.750.95

Lịch thi đấu VĐQG Oman

FT
2-1
Al Seeb1
Samail10
  
    
67
1-1
Al Khaburah11
Sohar Club (OMA)5
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Singapore

FT
0-2
Young Lions8
Balestier Kh.4
  
    
05/04
Hoãn
Tanjong Pagar7
Lion City Sailors1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
2-1
Muang Thong Utd15
Chiangrai Utd10
0 : 3/42 3/4
0.880.960.990.83
FT
2-0
Lamphun Warrior12
Ayutthaya9
0 : 1/22 1/2
0.960.880.960.86
FT
4-1
Chonburi7
Rayong FC8
0 : 1/22 1/2
-0.930.760.860.96
FT
0-0
Nakhon Ratch.16
Uthai Thani FC11
0 : 02 1/2
0.990.850.970.85

Lịch thi đấu VĐQG UAE

FT
1-0
Dubba Al Fujairah14
Al Dhafra13
1/2 : 02 1/2
0.83-0.95-0.980.84
FT
2-1
Khorfakkan81
Baniyas11
0 : 02 3/4
-0.920.790.970.89
57
1-1
Al Wasl5
Al Sharjah10
  
    
57
2-0
Al Ain2
Ajman7
0 : 1 3/43
0.960.920.910.95

Lịch bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
1-2
HA Gia Lai12
Ninh Bình3
1/4 : 02 3/4
0.890.950.980.84
Trực tiếp: FPT Play, TV360+11
FT
0-2
HL Hà Tĩnh9
TX Nam Định7
1/2 : 02 1/4
0.920.920.990.83
Trực tiếp: FPT Play, TV360+8
FT
4-0
ĐA Thanh Hóa11
Công An TP.HCM5
1/4 : 02 1/4
0.80-0.960.930.89
Trực tiếp: FPT Play, VTV5 Tây Nam Bộ, HTV Thể thao, MyTV, TV360, SCTV
FT
1-1
SL Nghệ An81
Thể Công - Viettel2
3/4 : 02 1/2
0.990.850.860.96
Trực tiếp: FPT Play, VTV7, MyTV, TV360, SCTV

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất QG

FT
1-0
TP. Hồ Chí Minh3
Khánh Hòa5
0 : 1/42
0.970.850.880.92
Trực tiếp: FPT Play, TV360+ 7, MyTV

Lịch thi đấu VĐQG Ấn Độ

FT
2-0
SC Delhi7
Kerala Blasters13
0 : 02 1/4
-0.920.79-0.980.85
FT
1-0
Mumbai2
Odisha9
0 : 3/42 1/4
0.870.951.000.80

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

06/04
01h30
Gimnasia LPB-11
CA HuracanB-10
0 : 01 3/4
0.88-0.990.900.97
06/04
04h00
River PlateB-3
BelgranoB-5
0 : 3/42 1/4
0.86-0.971.000.87
06/04
06h30
C. Cordoba SdEA-12
Newells Old BoysA-15
0 : 1/41 3/4
-0.950.840.900.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

06/04
01h00
Los AndesA-14
Chaco For EverA-18
0 : 1/21 3/4
1.000.820.910.89
06/04
01h30
Almirante BrownA-9
Def.BelgranoA-5
0 : 1/41 1/2
1.000.820.870.93
06/04
01h30
Deportivo MoronA-3
San TelmoA-17
0 : 11 3/4
-0.980.800.78-0.98
06/04
03h00
Racing CordobaA-4
Ciudad BolivarA-13
  
    
06/04
03h00
Gimnasia JujuyB-3
Patronato ParanaB-15
0 : 3/41 3/4
0.950.870.65-0.85
06/04
03h00
QuilmesB-11
Deportivo MaipuB-18
0 : 1/22
0.880.940.930.87
06/04
05h00
CA Mitre SaltaA-11
Deportivo MadrynA-12
0 : 1/41 1/2
0.68-0.860.820.94
06/04
06h00
Atletico RafaelaB-6
CA GuemesB-14
0 : 1/41 1/2
0.74-0.930.801.00

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

06/04
02h00
Chapecoense17
Vitoria/BA15
0 : 02 1/4
0.83-0.940.880.99
06/04
03h30
Atl. Mineiro/MG10
Athletico/PR5
0 : 1/22 1/4
0.900.990.85-0.98
06/04
03h30
Flamengo/RJ7
Santos/SP13
0 : 1 1/42 1/2
0.950.940.950.92
06/04
05h30
Bahia/BA4
Palmeiras/SP1
0 : 02 1/4
0.84-0.950.82-0.95
06/04
05h30
Corinthians/SP14
Internacional/RS16
0 : 1/42
0.88-0.990.80-0.93
06/04
06h00
Mirassol/SP19
Bragantino/SP12
0 : 1/42 1/4
0.82-0.930.85-0.98
06/04
06h30
Gremio/RS11
Remo/PA20
0 : 3/42 3/4
0.80-0.92-0.970.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

06/04
02h00
Avai/SC2
Operario F./PR3
0 : 1/42 1/4
-0.930.800.960.90
06/04
04h00
Novorizontino/SP17
CRB/AL14
0 : 1/22 1/4
0.980.900.890.97
06/04
06h00
Athletic Club/MG10
America/MG19
0 : 1/42 1/4
-0.970.85-0.970.83
06/04
06h30
Botafogo/SP1
Sao Bernardo/SP15
0 : 1/42 1/4
0.81-0.93-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

06/04
02h00
Gua. Villarroel SJ9
ABB La Paz8
0 : 13 1/4
0.841.000.72-0.90
06/04
04h15
Univ de Vinto11
The Strongest10
1/2 : 03 1/2
0.83-0.99-0.930.75

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

06/04
02h30
Dep.Concepcion16
Colo Colo2
1/2 : 02 1/2
0.86-0.98-0.980.84
06/04
05h00
Univ. de Chile9
La Serena11
0 : 3/42 1/4
0.881.000.82-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

06/04
04h00
Cucuta17
America Cali6
1/2 : 02 1/4
0.82-0.94-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

06/04
01h00
Leones del Norte16
Delfin SC8
0 : 1/41 3/4
0.930.950.840.92
06/04
03h30
Manta FC15
Tecnico Uni.7
0 : 02
0.77-0.890.880.98
06/04
06h10
Macara4
SD Aucas12
0 : 1/42
-0.930.800.79-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

06/04
04h30
Sportivo Ameliano4
Sportivo Luqueno11
0 : 1/42
0.86-0.980.73-0.93
06/04
06h30
Guarani CA8
Libertad5
0 : 02 1/4
0.950.930.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Peru

06/04
01h15
Sport Huancayo14
Comerciantes Unidos8
0 : 12 1/2
0.900.980.900.90
06/04
03h30
Juan Pablo II10
UTC Cajamarca17
0 : 1/42 1/4
0.940.940.880.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
2-2
Albion FC (URU)91
Cerro Largo11
0 : 1/42
0.80-0.980.860.90
06/04
01h30
Cerro Montevideo15
Defensor SC10
1/4 : 02
0.870.950.930.87
06/04
04h30
Liverpool P. (URU)8
Dep. Maldonado5
0 : 1/42 1/4
0.870.950.801.00

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

06/04
04h00
Estu.Merida10
Portuguesa8
0 : 1/42 1/2
0.810.890.810.89

Lịch bóng đá Nữ Mỹ

06/04
04h05
Bay FC Nữ8
Wash. Spirit Nữ13
1/4 : 02 1/2
0.980.840.910.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

06/04
09h07
Chivas Guad.1
Pumas UNAM5
0 : 13
0.83-0.940.81-0.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

06/04
06h00
Club Jaiba Brava10
Venados12
0 : 3/42 3/4
0.980.840.850.95

Lịch bóng đá VĐQG Canada

06/04
05h00
Pacific FC5
Cavalry FC3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

06/04
04h00
Dep. Saprissa3
Perez Zeledon9
0 : 1 1/23
0.940.90-0.990.81
06/04
06h00
Puntarenas8
Herediano2
0 : 02 1/4
0.880.960.890.93
06/04
08h00
Alajuelense4
Guadalupe FC10
0 : 1 1/42 3/4
0.83-0.99-0.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
4-2
National Bank SC9
Haras Al Hodoud18
0 : 12 1/2
0.960.920.950.92
06/04
01h00
Al Masry5
Zamalek SC1
1/4 : 02 1/4
-0.950.840.920.95
06/04
01h00
Ismaily SC21
Talaea El Gaish15
1/4 : 01 3/4
0.970.920.900.97

Lịch bóng đá VĐQG Algeria

FT
1-0
USM Khenchela9
Paradou AC14
0 : 12 1/2
0.910.910.980.82
HT
1-1
ASO Chlef11
USM Alger10
0 : 01 3/4
-0.970.790.860.94
HT
4-0
CR Belouizdad6
ES Mostaganem15
0 : 23
0.75-0.930.960.84
HT
1-1
ES Setif13
ES Ben Aknoun8
0 : 3/42
0.830.990.830.87
45
1-1
MC El Bayadh16
JS Kabylie7
1/4 : 01 3/4
0.740.960.810.99
06/04
02h00
JS Saoura3
MC Alger1
0 : 01 3/4
0.960.86-0.990.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Marốc

45
1-0
Renai. Berkane 
Maghreb Fes 
0 : 3/42
0.910.930.960.86
06/04
02h00
Kawkab Marrakech 
FAR Rabat 
3/4 : 02
0.850.990.920.90
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo