x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ HÔM NAY

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
3-1
Coventry1
Wrexham6
0 : 1/22 3/4
0.910.970.84-0.97

Lịch thi đấu Cúp FA

26/04
21h00
Chelsea 
Leeds Utd 
0 : 1/22 3/4
-0.930.810.87-0.99
Trực tiếp: FPT Play

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

89
2-3
Rayo Vallecano12
Real Sociedad8
0 : 02 3/4
0.980.900.920.96
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15), ON FOOTBALL
26/04
21h15
Real Oviedo20
Elche16
0 : 1/42 1/4
0.960.920.960.92
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15), ON FOOTBALL
26/04
23h30
Osasuna10
Sevilla18
0 : 1/22 1/4
0.990.901.000.88
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15), ON FOOTBALL
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
27/04
02h00
Villarreal3
Celta Vigo6
0 : 1/22 3/4
0.920.970.940.94
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15), ON FOOTBALL

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
0-0
Fiorentina15
Sassuolo10
0 : 1/22 1/2
-0.930.810.85-0.97
HT
0-1
Genoa14
Como6
1 : 02 1/4
0.82-0.940.84-0.96
26/04
22h59
Torino13
Inter Milan1
1 1/4 : 03
-0.960.85-0.990.87
27/04
01h45
AC Milan3
Juventus4
0 : 02 1/2
-0.990.88-0.930.80

Lịch thi đấu VĐQG Đức

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
23
0-1
Stuttgart5
Wer.Bremen15
0 : 13 1/4
0.85-0.970.890.99
Trực tiếp: TV360
26/04
22h30
B.Dortmund2
Freiburg8
0 : 1 1/43
0.85-0.960.86-0.98
Trực tiếp: TV360

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

HT
1-0
Lorient9
Strasbourg8
0 : 1/42 3/4
0.84-0.960.86-0.99
26/04
22h15
Paris FC12
Lille4
3/4 : 02 3/4
0.940.940.910.96
26/04
22h15
Le Havre14
Metz18
0 : 12 1/2
0.930.950.880.99
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
26/04
22h15
Stade Rennais5
Nantes17
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.800.80-0.93
27/04
01h45
Marseille6
Nice15
0 : 13
1.000.880.950.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

27/04
06h10
LA GalaxyTay-13
Real Salt LakeTay-6
0 : 1/43
-0.930.810.900.97

Lịch thi đấu C1 Châu Âu Nữ

26/04
21h30
Arsenal Nữ5
Lyon Nữ2
1/4 : 03
0.86-0.980.970.89

Lịch bóng đá Vòng loại U17 Châu Âu

FT
4-0
Bosnia & Herz U177-3
Gibraltar U172-4
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-0
Moldova U175-4
Phần Lan U1711-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá U17 Nữ Nam Mỹ

27/04
03h00
Argentina U17 Nữ 
Colombia U17 Nữ 
  
    
27/04
06h00
Paraguay U17 Nữ 
Bolivia U17 Nữ 
  
    

Lịch thi đấu U23 Anh

HT
2-1
Man Utd U211
Sunderland U2114
  
    
HT
1-2
Liverpool U2117
Crystal Palace U2113
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
86
2-1
Cordoba11
Sporting Gijon10
0 : 1/22 3/4
0.980.900.82-0.95
26/04
21h15
Granada14
Almeria4
1/4 : 02 3/4
0.80-0.931.000.87
26/04
21h15
Mirandes21
Cultural Leonesa22
0 : 1/22 3/4
-0.980.861.000.87
26/04
23h30
Leganes16
Andorra FC9
0 : 1/42 1/2
-0.940.82-0.970.84
26/04
23h30
Huesca20
Zaragoza19
0 : 02 1/4
0.81-0.930.990.88
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
27/04
02h00
Ceuta12
Racing Santander1
1/2 : 03
0.960.920.970.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
0-2
CE EuropaB1-5
MurciaB1-11
0 : 1/42 1/4
0.950.87-0.960.76
26/04
21h00
OurenseA1-16
Zamora CFA1-7
0 : 02
0.900.920.801.00
26/04
21h00
SD TarazonaB1-14
Juventud Torr.B1-16
0 : 1/22 1/4
0.950.87-0.900.70
26/04
21h00
Sevilla BB1-20
AlgecirasB1-6
1/4 : 02
0.930.89-0.980.78
26/04
21h00
MarbellaB1-18
SabadellB1-2
1/4 : 02 1/4
0.81-0.99-0.990.79
26/04
21h00
Hercules CFB1-13
TeruelB1-10
0 : 1/42
0.840.98-0.980.78
26/04
23h15
UD SalamancaA1-9
Athletic Bilbao BA1-12
0 : 1/42 1/4
-0.980.800.920.78
26/04
23h15
CartagenaB1-7
Gimnastic T.B1-15
0 : 1/22
0.990.830.77-0.97
27/04
01h30
Racing FerrolA1-13
Real AvilesA1-14
0 : 1/22 1/4
0.930.890.870.93

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

59
0-0
CampobassoB-4
AscoliB-1
1 1/2 : 02 1/2
0.820.880.850.85
59
0-1
PontederaB-19
LivornoB-13
1/4 : 02 1/2
0.760.940.800.90
58
1-0
ForliB-14
PerugiaB-15
1/2 : 02 1/4
0.720.980.750.95
59
2-1
Juventus U23B-6
AC BraB-18
0 : 3/42 1/2
0.840.860.910.79
58
1-1
PesaroB-10
SambenedetteseB-17
1/2 : 02 1/2
0.780.920.880.82
59
1-3
Gui. MontecelioB-11
CarpiB-12
0 : 1/42 1/4
0.890.810.800.90
59
1-0
GubbioB-7
Pineto CalcioB-9
0 : 1/42
0.850.850.740.96
59
2-1
ArezzoB-2
TorresB-16
0 : 1 1/42 1/4
0.970.730.850.85
59
1-1
TernanaB-5
US PianeseB-8
0 : 1/22 1/4
0.780.920.850.85
26/04
22h59
TrapaniC-11
SiracusaC-18
0 : 02 1/2
0.910.790.920.78
26/04
22h59
FoggiaC-20
SalernitanaC-5
1/2 : 02 1/4
0.830.870.760.94
26/04
22h59
BeneventoC-1
Audace CerignolaC-8
0 : 1 1/42 3/4
0.930.770.770.93
26/04
22h59
CaveseC-14
CosenzaC-3
1/2 : 02 1/4
0.830.870.990.71
26/04
22h59
CasertanaC-4
GiuglianoC-19
0 : 1/42 1/4
0.790.910.750.95
26/04
22h59
AZ PicernoC-15
SorrentoC-17
0 : 1/42 1/4
0.810.890.870.83
26/04
22h59
Potenza SCC-10
SS MonopoliC-7
0 : 1/42 1/4
0.780.920.900.80
26/04
22h59
Atalanta U23C-13
CataniaC-2
1/2 : 02 1/2
0.750.950.850.85
26/04
22h59
Team AltamuraC-12
CasaranoC-9
0 : 02 1/2
0.720.980.890.81
26/04
22h59
CrotoneC-6
LatinaC-16
0 : 3/42 1/4
0.910.790.790.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
2-1
Bochum10
Greuther Furth16
0 : 3/42 3/4
0.960.920.910.96
FT
1-0
Nurnberg8
Magdeburg15
0 : 1/43
-0.980.86-0.990.86
FT
2-3
Paderborn 072
Schalke 041
0 : 02 3/4
0.83-0.950.980.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
0-2
Vik.Koln11
E.Cottbus2
1/2 : 03
0.940.920.930.91
26/04
21h30
Essen3
Saarbrucken16
0 : 3/43
0.950.910.78-0.94
27/04
00h30
Havelse18
Stuttgart II14
3/4 : 03 1/4
0.940.920.920.92

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

45
1-0
Bremer SV8
Ein. Norderstedt14
0 : 1/23
0.940.820.70-0.94
HT
2-0
Drochtersen/Assel4
Altona 9317
0 : 1 3/43 1/2
0.880.880.800.96
45
1-0
Hannoverscher SC15
Lubeck11
1/2 : 03 1/4
0.880.880.74-0.98
HT
0-0
Wer.Bremen II12
Hamburger II7
0 : 03 1/4
0.920.840.770.99
26/04
21h00
TuS BW Lohne16
Meppen1
1 3/4 : 03 1/2
0.910.930.75-0.93
26/04
21h00
Kickers Emden9
Oldenburg 18972
3/4 : 03 1/4
0.930.910.810.95

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
1-5
Greuther Furth II14
Wurzburger4
3/4 : 03
-0.940.780.77-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

90
2-2
Chemnitzer8
Meuselwitz16
0 : 1/42 3/4
0.841.000.810.95
FT
0-1
Luckenwalde10
Zwickau4
0 : 02 3/4
-0.960.800.821.00
90
3-5
BFC Preussen7
Babelsberg13
0 : 1/43
1.000.840.60-0.78
79
2-1
Magdeburg II9
CZ Jena2
3/4 : 03 1/4
1.000.840.850.91
90
2-0
Hallescher5
Hertha Berlin II11
0 : 13 1/4
-0.890.730.950.87

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

90
2-1
Ein.Trier11
Offenbach14
0 : 02 3/4
0.920.920.870.95
FT
0-6
FSV Frankfurt6
TSV Steinbach7
0 : 1/43 1/2
0.900.940.71-0.89

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

90
3-3
Rodinghausen15
Schalke 04 II6
0 : 03
0.900.940.860.90
90
1-1
FC Bocholt14
B.Dortmund II4
1/4 : 03 1/4
0.940.900.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland

HT
1-0
Dundee Utd7
Dundee9
0 : 1/42 1/2
0.86-0.980.880.98
26/04
21h00
Rangers3
Motherwell4
0 : 3/42 3/4
0.84-0.960.78-0.93
26/04
22h30
Hibernian5
Hearts1
0 : 02 1/2
-0.990.87-0.930.79

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

26/04
21h30
Estoril10
Famalicao5
3/4 : 03
0.83-0.95-0.990.86
27/04
00h00
CD Estrela15
Porto1
1 1/2 : 02 1/2
0.84-0.960.890.98
27/04
00h00
Santa Clara14
Braga4
1/4 : 02
0.890.990.940.93
27/04
02h30
AVS Futebol18
Sporting Lisbon3
2 1/2 : 03 3/4
0.900.980.940.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
2-0
Lusitania Lourosa8
Pacos Ferreira16
0 : 02 1/4
0.83-0.95-0.930.79
HT
1-0
Vizela5
Sporting CP B9
0 : 1/22 1/2
0.990.890.940.92
26/04
21h30
Penafiel15
Porto B7
0 : 1/42 1/2
0.85-0.97-0.940.80
27/04
00h00
Benfica B10
Maritimo1
1/4 : 02 1/4
0.82-0.940.900.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
5-0
SBV Excelsior14
Utrecht8
1/4 : 02 3/4
0.980.900.910.96
65
0-2
Heracles Almelo18
Volendam16
0 : 1/43
0.920.96-0.990.86

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT
1-2
Nizhny Nov14
Spartak Moscow6
1 : 02 3/4
0.930.95-0.970.84
26/04
21h00
Din. Moscow8
FK Sochi16
0 : 1 1/43 1/4
0.900.980.900.97
26/04
21h00
Krasnodar1
Dyn. Makhachkala15
0 : 1 1/22 3/4
-0.960.84-0.980.85
26/04
23h30
Zenit2
Akhmat Groznyi9
0 : 1 1/22 1/2
0.950.930.84-0.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Nga

FT
2-0
Yenisey6
Neftekhimik Nizh8
0 : 1/42
0.78-0.930.890.95
FT
1-2
Chelyabinsk9
FK Ural2
1/2 : 02 1/4
0.85-0.990.950.89
26/04
21h00
Shinnik Yaroslavl11
SKA-Khabarovsk14
0 : 1/22 1/2
0.75-0.890.950.89
26/04
21h00
Chernomorets N.16
Sokol Saratov18
0 : 1/22 1/4
0.890.970.841.00
26/04
21h00
Kamaz7
Chayka FK Pesch17
0 : 3/42 1/2
0.930.930.73-0.89
26/04
21h00
Rotor Volgograd4
Volga Ulyanovsk13
0 : 3/42 1/4
-0.950.810.890.95
26/04
22h59
Rodina Moscow3
Ufa15
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Albania

26/04
21h00
Bylis Ballsh9
Teuta Durres6
0 : 1/42 1/4
-0.840.66-0.950.75
27/04
00h00
Egnatia Rrogozhine3
FK Vora8
0 : 3/42 1/4
0.77-0.950.920.88

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
3-2
Gandzasar8
Shirak9
0 : 1/22 1/2
0.780.920.730.97
26/04
21h00
Urartu3
Van Yerevan6
0 : 1 1/42 3/4
0.800.900.760.94

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
2-0
Samaxı FK8
Kapaz10
0 : 1/22 1/4
0.980.860.920.84
26/04
22h00
Neftchi Baku5
Karabakh Agdam2
1/2 : 03
0.960.800.810.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
0-1
Wisla Plock5
Radomiak Radom9
0 : 02 1/2
0.83-0.95-0.980.84
50
1-0
Widzew Lodz17
Motor Lublin10
0 : 3/42 3/4
0.920.96-0.940.80
26/04
22h30
Lech Poznan1
Legia Wars.14
0 : 1/22 3/4
0.980.900.870.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

66
2-0
Wieczysta Krakow4
GKS Tychy18
0 : 13
0.82-0.980.81-0.99
26/04
22h00
Odra Opole13
Polonia Bytom12
0 : 02 1/4
0.77-0.930.770.99

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
2-1
Isloch5
Dnepr Mogilev10
0 : 1/22 1/4
0.880.960.970.85
HT
0-1
Belshina Bobruisk14
Gomel7
1 : 02 1/4
0.82-0.980.910.91
27/04
00h00
Torpedo Zhodino13
Arsenal Dzyarzhynsk4
0 : 3/42
0.990.850.67-0.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

26/04
22h30
Borac Banja Luka1
FK Sloga Doboj9
0 : 1 3/42 3/4
0.890.930.920.88
27/04
00h30
Siroki Brijeg6
Zrinjski2
3/4 : 02 1/4
0.80-0.98-0.960.76
27/04
00h45
NK Posusje8
Sarajevo3
1/4 : 02
-0.950.770.920.88

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
1-1
Slavia Sofia9
Botev Vratsa10
0 : 1/42 1/4
-0.950.790.821.00
22
0-0
Lok. Plovdiv5
Cherno More6
0 : 1/42
0.841.00-0.900.72
26/04
22h59
Arda Kardzhali7
Botev Plovdiv8
0 : 1/42 1/4
0.990.85-0.950.77

Lịch bóng đá VĐQG Macedonia

26/04
21h00
Vardar1
Tikves Kavadarci5
  
    
26/04
21h00
Academy Pandev8
Pelister9
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
0-2
Gent4
Club Brugge2
1 : 03
0.910.970.80-0.93
26/04
21h00
KV Mechelen5
Sint Truiden3
1/2 : 02 3/4
0.85-0.970.940.93
26/04
23h30
Anderlecht6
Union Saint-Gilloise1
1/2 : 02 1/2
-0.930.80-0.980.85
27/04
00h15
Zulte-Waregem13
RAA L Louviere14
0 : 1/22 1/2
-0.950.830.940.93

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

26/04
21h00
HNK Rijeka4
Hajduk Split2
0 : 1/42 1/2
-0.940.76-0.940.74
26/04
23h45
Dinamo Zagreb1
NK Varazdin3
0 : 23 1/4
0.890.930.900.90

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
1-2
Paide Linname.21
Flora Tallinn5
0 : 1/42 3/4
1.000.820.950.85
FT
1-2
Nomme Kalju1
Parnu JK Vaprus6
0 : 1 3/43 1/4
0.950.870.950.85
26/04
21h00
Levadia T.4
Trans Narva10
0 : 2 1/43 1/2
0.910.910.880.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia

26/04
22h00
FC Spaeri5
Dila Gori2
1/2 : 02 1/4
0.950.890.81-0.99
27/04
00h00
FC Rustavi3
FC Iberia 19991
1/4 : 02 1/4
0.900.94-0.950.77

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

26/04
22h00
Ferencvaros2
Paksi5
0 : 1 1/43 1/4
0.860.980.900.92
27/04
00h30
Debreceni3
Gyori ETO1
1/2 : 03
0.900.940.900.92

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

HT
0-0
Kifisia FC10
Panetolikos11
0 : 1/22 1/4
-0.960.841.000.86
26/04
22h00
Atromitos9
Asteras Tripolis13
0 : 1/42 1/4
0.950.93-0.930.79
27/04
00h00
AE Larisa12
Panserraikos14
0 : 3/42
0.890.990.78-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iceland

27/04
01h00
KA Akureyri10
Keflavik11
0 : 3/43 1/4
-0.900.780.820.98

Lịch thi đấu VĐQG Israel

27/04
00h00
Hapoel Jerusalem13
Hapoel Haifa11
0 : 02 1/2
0.910.790.930.77
27/04
00h00
Ironi Tiberias10
HIK Shmona9
1/4 : 02 1/2
0.730.970.900.80

Lịch bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
2-0
Zhetysu Taldykorgan6
Ulytau Zhezkazgan7
0 : 1/42
0.970.730.79-0.95
FT
2-1
Tobol Kostanay14
Caspiy Aktau16
0 : 12 1/2
0.940.920.920.92
HT
0-1
Kairat Almaty2
Yelimay Semey3
0 : 3/42 3/4
0.860.840.930.77
26/04
22h00
Astana9
Atyrau10
0 : 1 1/42 1/2
0.830.870.900.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
2-1
FK Auda3
FK Tukums 20008
0 : 1 1/42 3/4
-0.950.810.74-0.90

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
2-1
FK Banga5
Hegelmann Litauen8
0 : 1/22 1/4
0.880.960.910.91
HT
0-1
Dziugas FC3
VMFD Zalgiris7
1/2 : 02 3/4
0.930.910.850.97
22
0-0
FA Siauliai9
TransINVEST4
1/2 : 02 3/4
0.77-0.930.820.94

Lịch bóng đá VĐQG Luxembourg

26/04
21h00
Swift Hesperange9
Dudelange3
  
    
26/04
21h00
Mondorf-les.4
Hostert13
  
    
26/04
21h00
Victoria Rosport10
Jeunesse Esch11
  
    
26/04
21h00
UNA Strassen5
Jeunesse Canach12
  
    
26/04
21h00
UT Petange16
Differdange1
  
    
26/04
21h00
Kaerjeng 976
Racing Union8
  
    
26/04
21h00
Atert Bissen2
FC Mamer15
  
    
26/04
23h30
Progres Niedercorn7
Rodange 9114
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta

HT
1-1
Zabbar St. Patrick10
Sliema Wanderers5
1/2 : 02 1/2
0.790.910.960.74
26/04
21h00
Marsaxlok3
Valletta4
0 : 1/22 1/4
0.790.910.920.78
26/04
22h30
Gzira Utd7
Naxxar Lions9
0 : 1/42 1/4
0.870.830.770.93

Lịch thi đấu VĐQG Moldova

26/04
22h00
FC Balti5
Milsami4
  
    
27/04
00h00
Petrocub1
Sheriff Tiraspol3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Montenegro

FT
0-0
Decic Tuzi3
Buducnost5
  
    
FT
3-1
Arsenal Tivat7
OFK Petrovac4
  
    
FT
1-2
Mladost Donja8
Mornar Bar2
  
    
90
1-1
Sutjeska1
FK Jerezo6
  
    
27/04
01h30
Jedinstvo10
Bokelj Kotor9
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Na Uy

66
4-1
Molde4
Valerenga6
0 : 1/23
-0.960.840.930.94
26/04
22h00
HamKam9
Start Kristiansand15
0 : 1/22 1/2
-0.940.820.950.92
26/04
22h00
Tromso1
Sandefjord7
0 : 12 3/4
-0.990.870.900.97
26/04
22h00
KFUM Oslo14
Sarpsborg11
0 : 1/42 3/4
-0.930.800.85-0.98
26/04
22h00
Aalesund16
Kristiansund10
0 : 1/23
0.950.930.82-0.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Na Uy

26/04
22h00
Raufoss IL15
IL Hodd12
0 : 1/42 3/4
0.910.930.980.84
26/04
22h00
Stabaek8
Haugesund3
0 : 1/43 1/4
0.960.880.910.79
26/04
22h00
Moss FK7
Lyn10
0 : 03
-0.880.710.920.90
26/04
22h00
Sandnes Ulf11
Stromsgodset6
3/4 : 03 1/4
0.82-0.98-0.930.75

Lịch bóng đá Hạng 3 Na Uy

FT
1-1
FK Jerv 
Traeff 
0 : 13
0.66-0.960.920.78
66
2-0
Brattvag IL 
Vidar 
0 : 1 1/43 3/4
-0.990.690.920.78
HT
0-1
Honefoss 
Levanger FK 
0 : 3/43 1/2
0.780.920.850.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Phần Lan

HT
1-0
KuPS1
Helsinki5
0 : 1/42 3/4
0.950.930.900.97

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
0-0
UTA Arad8
Farul Constanta11
0 : 02 1/2
0.83-0.950.900.96
27/04
01h00
Dinamo Bucuresti5
Rapid Bucuresti2
0 : 02 1/4
0.900.980.861.00

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

HT
1-1
OFK Belgrade6
Radnik Surdulica7
0 : 1/22 1/4
1.000.820.890.91
26/04
21h30
FK Novi Pazar5
Cukaricki Belgrade8
0 : 1/42 1/4
0.970.850.890.91
26/04
22h59
Crvena Zvezda1
FK Partizan2
0 : 1 3/43 1/4
0.870.950.810.99
27/04
01h00
FK Vojvodina3
Zeleznicar Pancevo4
0 : 3/42 1/4
0.860.960.850.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovakia

26/04
22h00
Tatran Presov11
Trencin9
0 : 1/22 1/2
0.960.880.910.91
27/04
00h00
Spartak Trnava4
Slo. Bratislava1
1/4 : 02 3/4
0.880.960.920.90

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

HT
0-1
NK Primorje9
NK Radomlje6
0 : 3/43
0.930.890.980.82
26/04
22h30
NK Celje1
Aluminij7
0 : 1 3/43 1/2
0.860.960.890.91
27/04
01h15
NK Bravo4
Maribor3
1/2 : 03
0.79-0.970.930.87

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
0-1
Slavia Praha B10
Zbrojovka Brno1
1/2 : 02 3/4
-0.980.820.940.88
FT
0-0
Sparta Praha B16
Opava4
3/4 : 02 3/4
0.841.000.920.84
61
1-1
Banik Ostrava B9
Jihlava15
0 : 1/42 1/2
0.82-0.980.950.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

HT
2-1
Ethnikos Achnas13
Olympiakos Nic.11
0 : 1/42 1/4
0.900.960.910.93
26/04
21h00
Apoel FC5
Pafos FC4
1/4 : 02 1/4
0.880.980.83-0.99
26/04
22h59
Apollon Limassol3
Omonia Nicosia1
1/2 : 02 1/2
0.880.980.810.95
26/04
23h00
Omonia Nicosia1
Aris Limassol6
  
    
26/04
23h00
Apollon Limassol3
Pafos FC4
  
    
26/04
23h00
Apoel FC5
AEK Larnaca2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-0
Genclerbirligi14
Kocaelispor11
0 : 02 1/4
0.980.90-0.960.83
27/04
00h00
Galatasaray1
Fenerbahce2
0 : 1/42 3/4
0.960.92-0.980.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

HT
0-0
Pendikspor6
Boluspor16
0 : 1 1/23
0.74-0.880.841.00
HT
0-1
Sakaryaspor18
Corum FK4
1 3/4 : 02 3/4
0.980.880.78-0.98
HT
0-1
Sivasspor13
Igdir11
0 : 1/42 1/2
0.880.980.79-0.95
HT
0-0
Sariyer GK15
Erokspor2
1 1/4 : 02 3/4
-0.980.840.990.85
HT
1-1
Keciorengucu8
Manisa FK9
0 : 1 1/43
0.880.980.65-0.81
HT
0-0
Amed SK3
Bodrum FK5
0 : 1 1/22 3/4
-0.930.780.82-0.98
HT
0-0
Erzurumspor FK1
Bandirmaspor7
0 : 3/42 1/4
-0.900.760.78-0.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

90
0-2
Basel4
Sion5
1/4 : 02 3/4
0.83-0.950.960.91
26/04
21h30
Servette9
Winterthur12
0 : 1 1/43 1/4
0.940.940.85-0.98
26/04
21h30
Young Boys6
St. Gallen2
0 : 1/23 1/4
0.980.900.80-0.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

90
0-3
Stade L. Ouchy4
Yverdon3
0 : 1/42 3/4
0.900.980.861.00
26/04
21h30
Neuchatel Xamax5
Bellinzona10
0 : 3/43
-0.950.830.880.98

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

90
1-1
Djurgardens8
Hammarby4
1/4 : 02 1/2
0.930.950.82-0.95
26/04
21h30
Goteborg14
GAIS16
0 : 02 1/2
1.000.880.970.90
26/04
21h30
Brommapojkarna10
Vasteras9
0 : 1/42 1/2
0.940.940.880.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
3-1
Varnamo1
Oddevold12
0 : 1/42 1/2
0.890.990.940.92
HT
0-2
Brage6
Varbergs BoIS9
0 : 1/42 1/2
0.950.930.85-0.99

Lịch thi đấu Hạng 3 Thụy Điển

HT
0-0
Stockholm Intl 
Umea 
0 : 12 3/4
0.760.940.780.92
26/04
21h00
Kristianstads 
Utsiktens BK 
0 : 1/42 3/4
0.830.870.780.92
26/04
21h00
Eskilstuna City 
Karlstad Fotboll 
0 : 03
0.900.800.840.86
26/04
21h00
Karlbergs BK 
Gefle IF 
0 : 1/22 3/4
0.770.930.810.89
26/04
21h00
Jarfalla 
Pitea IF 
0 : 1/23
0.770.930.930.77

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
5-6
Kryvbas6
Dinamo Kiev3
1 1/4 : 03
-0.900.780.82-0.96
64
1-0
LNZ Cherkasy2
Metalist 1925 Kharkiv5
0 : 1/41 3/4
-0.890.77-0.960.82
26/04
22h00
Polissya Zhytomyr4
Obolon Kiev12
0 : 1 1/42 1/4
0.84-0.960.950.91
26/04
22h00
Kudrivka13
Shakhtar Donetsk1
2 : 03
0.950.930.940.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Wales

26/04
22h59
Barry Town5
Haverfordwest9
0 : 1/22 1/2
-0.960.800.940.88

Lịch thi đấu VĐQG Áo

65
1-3
Hartberg5
Lask3
1 : 02 3/4
0.960.921.000.86
65
0-0
Rapid Wien6
RB Salzburg2
1/4 : 02 3/4
-0.970.850.880.98
26/04
22h00
Sturm Graz1
Austria Wien4
0 : 1/42 1/4
0.920.960.861.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
2-1
Admira3
Sturm Graz II14
0 : 1 1/42 3/4
-0.900.780.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

90
2-0
Silkeborg IF11
Randers9
1/4 : 02 3/4
0.960.920.990.88
90
0-2
Fredericia10
Odense BK8
1/4 : 03 1/4
0.940.940.940.93
26/04
21h00
Sonderjyske7
Brondby4
1/2 : 03
0.950.930.84-0.97
26/04
22h59
Viborg6
Nordsjaelland3
0 : 1/43 1/4
-0.970.850.82-0.95
27/04
01h00
Aarhus AGF2
Midtjylland1
0 : 02 3/4
0.86-0.98-0.990.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
2-1
B93 Kobenhavn8
Middelfart12
0 : 1 1/43
-0.890.770.880.98
90
0-1
Aarhus Fremad9
Hobro I.K.10
0 : 1/22 1/2
0.83-0.950.880.98
26/04
21h00
HB Koge11
Aalborg BK7
0 : 1/42 3/4
1.000.880.861.00

Lịch bóng đá Hạng 3 Đan Mạch

FT
4-1
Vendsyssel FF2
Hellerup7
0 : 1 1/22 3/4
0.960.800.800.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
2-2
Sydney FC5
Auckland FC2
1/4 : 02 3/4
0.83-0.950.930.94
FT
1-1
Melbourne City6
Adelaide Utd4
0 : 1/43
0.930.950.950.92

Lịch thi đấu Aus Brisbane

FT
1-2
SWQ Thunder5
Pine Hills9
0 : 1 3/44 1/4
0.750.950.860.84

Lịch bóng đá Aus New South Wales

FT
0-1
Sydney United 58 FC1
Wollongong Wolves4
0 : 1/22 3/4
0.880.940.910.89
FT
1-0
Rockdale Ilinden FC5
St George City14
0 : 3/43
0.850.97-0.950.75
FT
1-0
Blacktown City15
Spirit FC6
0 : 02 3/4
0.970.850.860.94
FT
1-2
WS Wanderers U2111
SD Raiders10
0 : 03
0.940.88-0.990.79
26/04
Hoãn
APIA Tigers3
St George Saints8
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Aus Queensland

FT
3-0
Brisbane City7
Wynnum Wolves8
0 : 1/23 1/2
-0.970.830.880.88

Lịch thi đấu Aus Victoria

FT
0-1
Melbourne City U2110
Hume City5
1/4 : 02 1/2
-0.990.850.880.96

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
0-0
Vissel KobeWest-1
Kyoto SangaWest-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-0
Vanraure HachinoheĐông A-5
Blaublitz AkitaĐông A-3
0 : 01 3/4
0.890.990.960.90
FT
2-1
Kochi United SCTây A-3
Tokushima VortisTây A-1
1/2 : 02 1/4
0.84-0.960.960.84
FT
0-1
Matsumoto Yama.Đông B-6
Nagano ParceiroĐông B-9
0 : 12 1/2
0.910.970.980.88
FT
3-0
Ehime FCTây A-5
Kamatamare San.Tây A-7
0 : 1/22 1/2
0.81-0.931.000.86

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
3-2
Jeonbuk H.Motor3
Pohang Steelers9
0 : 1/22
0.78-0.900.900.97
FT
2-5
Gwangju12
Anyang4
1/4 : 02
-0.940.820.950.92
FT
1-4
Ulsan Hyundai2
Daejeon Hana Citizen7
0 : 1/42 1/2
0.900.980.950.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-2
Seoul E-Land3
Hwaseong FC8
0 : 3/42 1/4
0.920.900.880.88
FT
1-1
Suwon FC4
GimPo Citizen5
0 : 02 1/2
0.80-0.980.860.90
FT
0-0
Chungbuk Cheongju141
Chungnam Asan6
1/4 : 02 1/4
0.890.930.820.98
FT
4-1
Yongin City151
Gimhae City17
0 : 1/42 1/4
0.880.940.880.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
0-0
Chuncheon FC12
FC Mokpo11
0 : 1/22 1/4
0.980.880.850.99
FT
1-0
Siheung Citizen1
Yangpyeong13
0 : 12 1/2
0.85-0.990.970.87
FT
3-4
Yeoju FC8
Pocheon Citizen3
1/2 : 02 1/4
0.83-0.970.970.79
FT
4-0
Busan Transp.2
FC Gangneung9
0 : 1/42 1/4
-0.920.770.910.93

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

FT
4-1
Qingdao Hainiu12
Shandong Taishan5
1/2 : 02 3/4
0.980.880.980.86
FT
1-0
Shenzhen Peng City8
Liaoning Tieren14
0 : 1/42 3/4
-0.940.800.940.90
FT
1-1
Chong. Tongliang2
Qingdao West Coast16
0 : 1/42
0.920.940.930.91
FT
0-3
Henan Songshan10
Sh. Shenhua3
1/2 : 02 3/4
0.940.920.80-0.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
0-0
Wuxi Wugo5
Shijiazhuang Gongfu15
0 : 1/42 1/4
0.81-0.990.900.80
FT
1-2
Changchun Yatai7
Guangdong GZ-Power1
1/4 : 02 1/2
-0.990.810.880.82
FT
1-0
Nantong Zhiyun2
Dalian Kun City9
0 : 3/42
0.80-0.980.76-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

26/04
22h45
Al Jubail Club18
Al Dir'iya2
2 : 03 1/4
0.870.950.900.90
26/04
23h10
Abha1
Al Baten16
0 : 1 3/43 1/4
0.950.870.66-0.86
26/04
23h25
Al Wahda Mecca12
Al Arabi (KSA)17
0 : 13
1.000.820.910.89

Lịch thi đấu VĐQG Hồng Kông

FT
3-1
Southern District7
Kowloon City6
0 : 1/43
0.780.920.850.85
FT
0-1
Lee Man FC2
Eastern AA5
0 : 13 1/4
0.870.830.850.85

Lịch bóng đá VĐQG Jordan

26/04
21h00
Buqaa Amman7
Al Salt6
  
    
26/04
23h30
S.Al.Ordon8
Hussein Irbid1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Malay Super League

FT
0-0
Penang FA7
Sabah FA10
0 : 1/22 3/4
0.760.940.850.85

Lịch thi đấu VĐQG Oman

26/04
20h55
Saham Club10
Ibri Club13
0 : 02 1/4
0.81-0.990.920.88
26/04
21h00
Al Nahda (OMA)4
Dhofar9
0 : 3/42 1/4
0.920.900.840.96
26/04
23h25
Samail8
Al Khaburah12
0 : 02
0.72-0.900.920.88
26/04
23h25
Rustaq Club14
Al Seeb1
1 1/2 : 02 1/2
0.900.920.75-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Singapore

FT
0-3
Geylang Intl51
Lion City Sailors1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
1-1
Rayong FC8
Lamphun Warrior12
0 : 1/42 1/2
-0.930.760.910.91
FT
1-3
Kanchanaburi Power15
Buriram Utd1
1 1/4 : 03
0.860.980.960.86
FT
0-0
Chonburi7
Muang Thong Utd14
1/4 : 02 3/4
0.80-0.960.950.87
90
1-3
Ayutthaya10
Prachuap FC6
1/4 : 02 1/2
0.870.970.850.97

Lịch thi đấu VĐQG Việt Nam

FT
0-1
HL Hà Tĩnh9
Công An TP.HCM5
0 : 1/42 1/4
0.75-0.920.930.89
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-3
SHB Đà Nẵng13
Thể Công - Viettel2
1/2 : 02 1/4
0.960.880.880.94
Trực tiếp: FPT Play
80
4-1
CA Hà Nội1
SL Nghệ An8
0 : 23 1/4
-0.970.810.910.85
Trực tiếp: FPT Play

Lịch bóng đá Hạng Nhất QG

FT
1-0
Trẻ TP. Hồ Chí Minh12
ĐT Long An11
1/2 : 02 1/4
0.830.930.910.85
FT
1-3
Xuân Thiện Phú Thọ8
Bắc Ninh FC2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
2-2
SC Delhi10
Mohammedan14
0 : 1 1/42 1/2
0.910.910.850.95

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

27/04
01h59
Ind.RivadaviaB-1
Gim.MendozaA-12
0 : 1/22
0.82-0.940.82-0.95
27/04
01h59
BelgranoB-5
Gimnasia LPB-9
0 : 1/22
0.920.960.910.96
27/04
01h59
Atletico TucumanB-13
BanfieldB-12
0 : 1/42
0.83-0.950.85-0.98
27/04
01h59
Newells Old BoysA-14
InstitutoA-10
1/4 : 02
0.78-0.900.920.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

27/04
01h00
Nueva ChicagoB-4
ColegialesB-18
0 : 1/41 3/4
0.880.941.000.80
27/04
01h00
Deportivo MoronA-1
Racing CordobaA-6
0 : 1/21 3/4
0.880.940.970.83
27/04
01h00
Tristan SuarezB-2
Gimnasia y TiroB-11
0 : 1/21 3/4
0.970.85-0.950.75
27/04
01h30
CA AcassusoA-12
Estudiantes BsAsA-14
1/4 : 01 3/4
0.830.990.960.84
27/04
01h30
Chacarita JrsB-14
F. MidlandB-8
0 : 1/41 3/4
0.960.860.840.96
27/04
02h00
Deportivo MadrynA-8
Def.BelgranoA-4
0 : 1/21 3/4
-0.970.790.79-0.99
27/04
02h00
Agropecuario AACB-15
San Martin TucumanB-5
0 : 1/41 3/4
-0.980.800.910.89
27/04
03h00
Central Norte SaltaA-16
Ciudad BolivarA-7
0 : 1/41 1/2
0.870.950.830.97
27/04
03h00
CA GuemesB-12
Atletico AtlantaB-7
0 : 1/41 3/4
-0.940.760.900.90
27/04
03h00
Chaco For EverA-18
CA Mitre SaltaA-17
0 : 1/41 3/4
0.77-0.950.880.92
27/04
04h00
Deportivo MaipuB-17
AlmagroB-16
0 : 1/22
0.830.990.980.82
27/04
05h00
ColonA-2
Godoy CruzA-5
0 : 1/41 3/4
0.970.850.880.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

27/04
02h00
Corinthians/SP17
Vasco DG/RJ10
0 : 1/42 1/4
0.87-0.99-0.930.80
27/04
02h00
Gremio/RS16
Coritiba/PR7
0 : 1/22 1/4
0.980.901.000.87
27/04
04h00
Bragantino/SP8
Palmeiras/SP1
0 : 02 1/4
-0.980.860.910.96
27/04
04h30
Athletico/PR6
Vitoria/BA12
0 : 3/42 1/4
0.84-0.960.990.88
27/04
06h30
Atl. Mineiro/MG13
Flamengo/RJ2
1/4 : 02 1/4
-0.930.810.900.97
27/04
06h30
Fluminense/RJ3
Chapecoense20
0 : 1 1/22 3/4
0.881.000.86-0.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

27/04
02h00
Sao Bernardo/SP11
Goias/GO13
0 : 02 1/4
-0.930.810.980.88
27/04
04h00
Operario F./PR9
Fortaleza/CE4
0 : 1/42
-0.930.800.890.97
27/04
04h00
Ceara/CE5
Vila Nova/GO1
0 : 3/42
0.980.900.79-0.93
27/04
06h30
Criciuma/SC12
CRB/AL19
0 : 1/22
-0.980.860.82-0.96
27/04
06h30
Atletico/GO18
Avai/SC6
0 : 1/22 1/4
-0.960.84-0.940.80

Lịch bóng đá U20 Brazil

27/04
01h00
Santos/SP U205
RB Bragantino/SP U2012
  
    
27/04
01h00
America/MG U204
Athletico/PR U208
  
    
27/04
01h00
Botafogo/RJ U2011
Fortaleza/CE U2010
  
    
27/04
01h00
Sao Paulo/SP U2015
Corinthians/SP U209
  
    
27/04
01h00
Bahia/BA U206
Vitoria/BA U2019
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

27/04
02h00
Real Oruro15
The Strongest4
3/4 : 03 3/4
0.68-0.980.880.82
27/04
04h15
Bolivar6
Real Tomayapo14
0 : 2 3/44 1/4
0.69-0.990.850.85
27/04
06h30
Oriente Petrolero12
Real Potosi9
0 : 12 3/4
0.830.870.701.00

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

27/04
01h59
U.Concepcion11
Colo Colo4
1/2 : 02 1/2
0.960.92-0.990.85
27/04
01h59
Palestino10
Dep.Concepcion16
0 : 3/42 1/2
1.000.880.950.91
27/04
01h59
La Serena12
Huachipato3
0 : 1/22 1/2
-0.970.850.940.92
27/04
01h59
Everton CD14
Cobresal15
0 : 3/42 1/2
0.980.900.900.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

26/04
23h30
Deportes Recoleta8
Antofagasta6
0 : 1/42 3/4
-0.880.700.850.95
27/04
02h00
Cobreloa3
San Luis Qui.9
0 : 1/22 1/2
0.860.960.880.92
27/04
07h00
U. Espanola14
Deportes Santa Cruz13
0 : 1/22 1/2
-0.950.770.940.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

27/04
04h00
Aguilas Doradas12
Once Caldas5
0 : 1/42 1/4
-0.960.840.890.97
27/04
06h10
Llaneros FC13
Alianza Petrolera18
0 : 1/42
0.920.960.910.95
27/04
08h20
Inter Bogota14
Boyaca Chico19
0 : 12 1/2
0.950.930.890.97

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

27/04
01h00
Macara9
Libertad (ECU)14
0 : 1/22 1/4
0.86-0.980.940.92
27/04
03h30
Guayaquil City6
Tecnico Uni.12
0 : 1/42
0.85-0.970.940.92
27/04
06h10
Orense SC10
Barcelona SC5
0 : 02 1/4
0.87-0.991.000.86

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

27/04
03h45
2 de Mayo11
Guarani CA6
1/4 : 02 1/4
0.83-0.950.970.79
27/04
06h00
CS San Lorenzo12
Rubio nu10
0 : 02
0.940.940.780.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

26/04
22h59
UTC Cajamarca17
Cienciano3
0 : 1/42 1/2
0.980.840.900.90
27/04
01h15
Cusco FC12
Sport Huancayo14
0 : 1/42 3/4
0.870.950.930.87
27/04
03h30
Atletico Grau11
Alianza Lima1
3/4 : 02
-0.950.770.930.87
27/04
06h00
Universitario15
Alianza Atletico9
0 : 1 1/42 1/2
0.830.990.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

HT
2-1
Central Espanol81
Cerro Montevideo15
0 : 1/42
0.890.930.820.98
27/04
01h30
Cerro Largo11
Racing Club (URU)1
1/2 : 02
0.81-0.990.750.95
27/04
05h00
Wanderers12
CA Penarol2
3/4 : 02 1/4
0.960.860.820.88

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

27/04
05h00
Metropolitano4
Estu.Merida6
0 : 1/22 1/2
0.910.790.870.83

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Mỹ

27/04
05h05
Angel City Nữ4
Portland Tho. Nữ2
0 : 1/42 1/2
0.920.900.950.85
27/04
07h05
OL Reign Nữ3
Utah Royals Nữ10
0 : 1/42 1/4
0.950.870.68-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
2-1
Juarez15
San Luis13
0 : 1/22 3/4
0.950.930.86-0.99
FT
0-1
Club America6
Atlas7
0 : 3/42 1/4
0.81-0.930.83-0.96
27/04
06h00
Santos Laguna18
Monterrey12
1/4 : 03
0.980.900.900.97
27/04
08h00
Cruz Azul4
Necaxa14
0 : 1 1/23
0.960.920.83-0.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

27/04
06h00
Tepatitlan FC1
Atlante10
0 : 02 1/2
0.900.920.920.88
27/04
08h00
Cancun FC2
CD Tapatio7
0 : 1/42 3/4
0.850.970.990.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Canada

27/04
00h00
Atletico Ottawa6
Vancouver FC8
  
    
27/04
05h00
Pacific FC7
Forge FC2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

27/04
01h59
Puntarenas8
Dep. Saprissa2
1/2 : 02 1/2
0.860.900.870.89
27/04
01h59
San Carlos7
Perez Zeledon10
0 : 1/42 1/2
0.78-0.94-0.940.76
27/04
01h59
Municipal Liberia3
Alajuelense5
1/2 : 02 1/4
0.890.870.870.89
27/04
01h59
Guadalupe FC9
Cartagines4
3/4 : 02 1/4
0.850.910.890.87
27/04
01h59
Herediano1
Sporting (CRC)6
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Marốc

26/04
22h00
Renai. Zemamra 
Maghreb Fes 
1/2 : 01 3/4
0.821.000.900.90
27/04
00h00
Yaacub Mansour 
FAR Rabat 
1 : 02 1/4
0.910.910.870.93
27/04
00h00
Raja Casablanca 
FUS Rabat 
0 : 1/22
0.870.950.900.90
27/04
02h00
Renai. Berkane 
Olympique Dcheira 
0 : 1 1/22 1/2
0.910.910.830.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

HT
0-0
Polokwane8
Stellenbosch FC9
0 : 01 3/4
0.880.940.870.93
HT
0-0
TS Galaxy12
Magesi15
0 : 1/41 3/4
0.980.840.850.95
8
0-0
Orlando Pirates2
Kaizer Chiefs3
0 : 1 1/42 1/4
-0.980.800.940.86
26/04
22h30
Richards Bay10
Mamelodi Sun.1
1 1/4 : 02 1/4
0.880.940.970.83
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo