x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ HÔM NAY

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

HP
1-1
PSG11
Arsenal1
0 : 1/42 1/4
-0.900.780.960.91
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu C1 Concacaf

31/05
07h05
Toluca 
Tigres UANL 
0 : 1/22 1/2
0.980.890.890.98

Lịch bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
4-1
Scotland 
Curacao 
0 : 1 1/22 3/4
0.940.880.940.86
FT
0-1
Ấn Độ 
Zimbabwe 
0 : 12 1/4
-0.910.770.990.85
1
0-0
Nigeria 
Jamaica 
0 : 12 1/4
0.980.86-0.960.78
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
31/05
06h30
Ecuador 
Arập Xêut 
0 : 12 1/4
0.850.971.000.80
31/05
08h00
Hàn Quốc 
Trinidad & T. 
0 : 2 1/23 1/2
0.830.990.820.98
31/05
09h00
Mexico 
Australia 
0 : 3/42 1/2
0.910.910.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U21

FT
1-1
Croatia U21 
Hy Lạp U21 
0 : 3/42 1/2
0.930.940.940.92
FT
1-0
Bulgaria U21 
North Macedonia U21 
0 : 3/42 1/4
0.960.860.900.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-1
Real Sociedad B15
Cultural Leonesa21
0 : 1/42 3/4
0.950.920.83-0.96
FT
1-0
Ceuta9
Albacete11
0 : 03
-0.980.85-0.930.80
31/05
02h00
Granada14
Sporting Gijon13
0 : 02 1/2
0.85-0.980.83-0.96

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

31/05
02h00
SD PonferradinaA1-4
Atletico Madrid BB1-4
0 : 1/22 1/4
0.910.910.990.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

31/05
02h30
Belenenses 
SC Farense15
0 : 02
0.950.750.740.96

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-1
Arsenal Dzyarzhynsk9
Dinamo Minsk2
1 : 02 1/2
0.900.860.840.92
FT
1-2
Neman Grodno4
Maxline Vitebsk1
1/2 : 02
0.80-0.960.980.84
FT
2-1
Gomel3
Dinamo Brest8
0 : 1/42 1/4
-0.950.790.830.93

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
3-0
Harju JK Laagri6
Trans Narva10
  
    
FT
0-1
Levadia T.21
Tammeka Tartu5
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-6
Meshakhte Tkibuli10
Dinamo Tbilisi4
1/2 : 02 1/4
-0.920.750.970.85

Lịch thi đấu Nữ Iceland

FT
2-0
Stjarnan Nữ4
Vestmannaeyjar Nữ5
  
    
FT
4-6
Thor Akureyri Nữ10
Vikingur Rey. Nữ7
  
    
FT
6-2
Hafnarfjordur Nữ2
Fram Rey. Nữ9
  
    
FT
0-5
Grindavik/Njardvik Nữ6
Breidablik Nữ1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
3-0
FK Liepaja4
FK Tukums 20008
0 : 3/43
0.85-0.990.950.89
FT
2-0
FK Auda31
FK Ogre United10
0 : 2 1/43 1/2
-0.970.83-0.990.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
4-0
Dziugas FC3
FK Panevezys7
0 : 1/22 1/2
-0.970.810.960.86
FT
1-1
FK Banga5
FA Siauliai9
0 : 12 3/4
-0.880.71-0.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Na Uy

FT
2-1
Molde5
Sandefjord8
0 : 13
-0.930.790.890.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Na Uy

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
3-0
Odd Grenland1
Lyn11
0 : 3/43 1/4
0.980.860.930.89
FT
2-2
Moss FK7
Stabaek5
1/4 : 03 1/4
-0.990.830.850.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Na Uy

FT
2-0
IL Bjarg 
Eik Tonsberg 
0 : 1 1/43 1/2
0.701.001.000.70
FT
1-2
Follo 
Ullensaker/Kisa 
0 : 3/43 1/2
0.760.940.730.97
FT
0-4
Kjelsas 
Eidsvold Turn 
0 : 1/43
0.710.990.920.78
FT
1-1
Vidar 
Traeff 
1/2 : 03
0.770.930.701.00

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

FT
1-0
Helsinki4
IFK Mariehamn12
0 : 23 1/4
0.900.970.84-0.97
FT
5-0
Lahti7
Ilves Tampere9
0 : 1/42 1/4
-0.960.830.85-0.98
FT
1-1
KuPS2
Inter Turku1
0 : 1/42 1/2
-0.930.80-0.980.85
FT
1-0
TPS Turku5
VPS Vaasa6
1/4 : 02 1/4
0.980.890.81-0.94
FT
3-2
Gnistan8
Seinajoen JK11
0 : 02 3/4
0.950.920.950.92

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
0-5
Taborsko18
Banik Ostrava16
3/4 : 02 3/4
0.930.910.73-0.92

Lịch thi đấu bóng đá U19 Séc

FT
3-4
Slovan Liberec U1915
Mlada Boleslav U199
  
    
FT
1-0
Zlin U1914
Sigma Olomouc U1913
  
    
FT
3-0
Sparta Praha U197
Jihlava U1916
  
    
FT
0-0
Slavia Praha U196
Dukla Praha U1911
  
    
FT
1-4
Brno U194
Hradec Kralove U191
  
    
FT
3-3
Slovacko U1910
Banik Ostrava U192
  
    
FT
4-2
C. Budejovice U1912
MFk Karvina U195
  
    
FT
1-2
Pardubice U198
Vik. Plzen U193
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

FT
0-3
AIK Solna11
Sirius1
1/4 : 02 3/4
-0.930.800.83-0.96
FT
5-2
Malmo9
Halmstads15
0 : 12 3/4
0.880.990.890.98
FT
3-0
GAIS5
Kalmar12
0 : 1/42 1/2
0.83-0.960.871.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
2-2
Landskrona9
Brage10
0 : 1/42 3/4
0.940.93-0.970.83
FT
1-3
Ljungskile SK13
Varbergs BoIS1
0 : 02 1/2
0.82-0.950.950.91
FT
2-1
Falkenbergs2
Oddevold4
0 : 02 1/2
0.86-0.990.910.95
FT
0-3
GIF Sundsvall16
Sandvikens15
1/4 : 02 1/2
0.880.990.950.91
FT
2-1
Osters8
Norrby12
0 : 1/42 1/2
0.990.880.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
2-3
Eskilsminne IF 
Trelleborgs 
1/2 : 02 3/4
0.701.000.850.85
FT
1-2
Tvaakers IF 
Kristianstads 
0 : 1/42 3/4
0.840.860.950.75
FT
1-2
Hammarby Talang 
Eskilstuna City 
0 : 1 1/23 1/2
0.810.890.730.97
FT
3-0
Hassleholms IF 
Utsiktens BK 
0 : 1 1/42 3/4
0.870.830.950.75
FT
4-2
AFC Malmo 
Laholms 
0 : 1 1/23 1/4
0.860.840.820.88
FT
3-3
Trollhattan 
Atvidabergs 
0 : 02 3/4
0.930.770.830.87
FT
0-0
Karlstad Fotboll 
Sollentuna FK 
0 : 12 3/4
0.760.940.860.84

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
2-2
B93 Kobenhavn8
Aarhus Fremad9
0 : 03 1/4
-0.980.850.960.90
FT
1-0
Aalborg BK7
HB Koge11
0 : 1/43 1/4
0.980.890.970.89
FT
3-2
Hobro I.K.10
Middelfart12
0 : 1 1/43
1.000.870.870.99

Lịch bóng đá Hạng 3 Đan Mạch

FT
1-0
Helsingor12
Brabrand IF10
0 : 02 1/2
0.850.850.60-0.90
FT
0-1
Ishoj IF11
VSK Aarhus8
  
    
FT
4-3
Hellerup7
Vendsyssel FF2
1 1/4 : 03
0.830.870.810.89

Lịch thi đấu bóng đá Aus Brisbane

30/05
Hoãn
Grange Thistle5
Souths Utd1
  
    
FT
1-1
Moreton City Exce. 22
Pine Hills7
  
    

Lịch thi đấu NPL Western Australia

FT
1-2
Sorrento8
Bayswater City3
1 1/4 : 02 3/4
-0.940.780.65-0.83
FT
3-2
Armadale SC11
Perth Glory U2110
0 : 03 3/4
0.870.970.980.84
FT
3-1
Stirling Macedonia51
Balcatta Etna12
0 : 13 1/2
-0.920.75-0.960.78
FT
3-4
Western Knights6
Perth SC4
0 : 03 1/2
-0.990.830.920.90
FT
2-2
Fremantle City7
Perth RedStar1
1/4 : 02 3/4
0.79-0.950.970.85

Lịch bóng đá Aus New South Wales

FT
1-0
UNSW FC7
Wollongong Wolves4
0 : 02 3/4
0.75-0.930.990.87
FT
0-0
Manly Utd11
Blacktown City15
0 : 1/42 3/4
0.870.950.960.84
30/05
Hoãn
Sydney Olympic16
SD Raiders13
1/4 : 02 3/4
0.910.910.81-0.95
FT
1-2
Spirit FC9
APIA Tigers2
1/2 : 03
1.000.820.980.82
FT
0-1
St George Saints14
St George City12
0 : 1/42 1/2
0.940.880.830.97
FT
1-1
Marconi Stallions1
Rockdale Ilinden FC5
0 : 3/43
0.78-0.961.000.80

Lịch thi đấu bóng đá Aus Queensland

FT
0-4
Gold Coast Utd91
Peninsula Power1
3/4 : 03 1/4
0.990.870.940.90
30/05
Hoãn
Rochedale Rovers10
Moreton City Exce.2
1 1/4 : 03 3/4
0.76-0.900.82-0.98

Lịch thi đấu Aus South Sup.League

FT
0-0
Adelaide Utd U215
Playford Patriots3
0 : 1/43 3/4
-0.980.820.980.84
FT
1-5
Para Hills Knights12
Croydon Kings7
1 3/4 : 04
0.920.92-0.990.81
FT
2-1
Sturt Lions8
FK Beograd (AUS)6
1/4 : 03 1/4
0.880.960.960.86
FT
4-0
N.E. MetroStars1
Campbelltown City9
0 : 13 1/2
0.82-0.980.840.98

Lịch bóng đá Aus Victoria

FT
1-1
Hume City3
South Melbourne7
0 : 03 1/4
0.910.970.990.88
FT
0-1
Melbourne City U215
Dandenong City9
0 : 03
0.930.930.920.92
FT
4-0
Avondale Heights4
Bentleigh Greens11
0 : 1 1/23
0.880.980.890.95
FT
0-0
George Cross FC8
Green Gully SC14
0 : 1/42 3/4
1.000.86-0.930.77
FT
0-2
Altona Magic SC12
Oakleigh Cannons1
1 : 02 3/4
0.880.980.83-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
2-2
Nagoya GrampusWest-2
Machida ZelviaEast-3
0 : 02 1/4
-0.900.77-0.980.85
FT
5-0
Vissel KobeWest-1
Kashima AntlersEast-1
0 : 1/42
-0.960.830.950.92
FT
2-1
Sanf HiroshimaWest-3
Kawasaki Fro.East-5
0 : 3/43
-0.960.83-0.940.81
FT
2-2
Cerezo OsakaWest-4
FC TokyoEast-2
1/4 : 02 1/2
0.82-0.950.960.91
FT
2-2
Avispa FukuokaWest-10
JEF United ChibaEast-10
0 : 1/22
-0.930.80-0.990.86
FT
1-1
Gamba OsakaWest-6
Tokyo VerdyEast-6
0 : 1/42
-0.890.760.970.90
FT
1-0
V-Varen NagasakiWest-9
Mito HollyhockEast-9
0 : 02 1/4
0.871.001.000.87
FT
2-6
Kyoto SangaWest-8
Kashiwa ReysolEast-8
1/4 : 02 1/4
0.85-0.98-0.990.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
3-3
Nara ClubTây A-8
Oita TrinitaTây B-8
1/4 : 02 1/4
0.85-0.981.000.80
FT
2-2
Tochigi CityĐông A-8
Jubilo IwataĐông B-8
0 : 1/42 1/2
-0.980.85-0.930.79
FT
1-1
SagamiharaĐông A-5
Fujieda MYFCĐông B-4
0 : 02 1/2
0.920.95-0.950.81
FT
2-1
Yokohama FCĐông A-4
Omiya ArdijaĐông B-2
0 : 1/22 3/4
0.880.990.83-0.97
FT
0-0
FC OsakaTây A-10
Rayluck ShigaTây B-7
0 : 3/42 1/4
0.970.900.880.98
FT
0-0
Alb. Niigata (JPN)Tây A-2
KagoshimaTây B-3
1/4 : 02 1/4
0.880.990.930.93
FT
2-2
Kochi United SCTây A-4
Renofa YamaguchiTây B-4
0 : 02 1/4
0.920.95-0.960.82
FT
1-1
Shonan BellmareĐông A-3
Iwaki FCĐông B-7
0 : 02
0.930.940.870.99
FT
3-1
Tokushima VortisTây A-3
Sagan TosuTây B-2
0 : 02
0.920.950.79-0.93
FT
1-0
Vegalta SendaiĐông A-1
Ventforet KofuĐông B-1
0 : 3/42 1/4
-0.970.840.890.97
FT
0-1
Ehime FCTây A-5
Roas. KumamotoTây B-5
0 : 1/42 1/4
0.930.94-0.950.81
FT
1-0
Kataller ToyamaTây A-1
Tegevajaro MiyazakiTây B-1
0 : 02 1/4
0.871.000.861.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
2-1
Chungnam Asan6
Suwon Bluewings2
3/4 : 02 1/2
0.81-0.990.970.83
FT
4-1
Busan I'Park1
Paju Citizen12
0 : 3/42 1/2
0.78-0.960.990.81
FT
1-1
Yongin City13
Daegu5
1 : 03
0.79-0.970.990.81
FT
0-0
Suwon FC8
Seongnam9
0 : 1/42 1/2
0.79-0.970.801.00
FT
1-2
Gimhae City17
GimPo Citizen4
3/4 : 02 1/4
0.890.930.820.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-2
Jeonbuk H.Motor B14
Busan Transp.3
1/2 : 02 1/2
0.950.870.75-0.99
FT
0-1
FC Gangneung7
Changwon FC5
1/4 : 02 1/4
0.850.970.910.85
FT
3-1
Dangjin Citizen6
Yangpyeong12
0 : 02 1/4
-0.950.770.920.84
FT
2-2
Chuncheon FC8
Gyeongju KHNP9
1/2 : 02 1/2
0.830.990.960.80
FT
0-1
Ulsan Citizen111
Pocheon Citizen2
1/2 : 02 1/4
0.990.830.940.86

Lịch thi đấu Nữ Hàn Quốc

FT
2-3
Gangjin Swans Nữ8
Gyeongju Nữ7
  
    
FT
1-3
Mung. Sangmu Nữ3
Hwacheon KSPO Nữ1
1/4 : 02 1/4
0.910.930.900.86
FT
0-4
Red Angels Nữ4
Suwon Nữ2
1/2 : 02 1/4
0.75-0.920.820.94

Lịch bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
2-2
Qingdao West Coast10
Sh. Shenhua4
0 : 1/42 1/2
0.900.960.910.93
FT
0-2
Henan Songshan7
Zhejiang Professional6
0 : 1/43
0.960.900.82-0.98
FT
1-0
Chengdu Rongcheng1
Shandong Taishan3
0 : 3/43
0.990.870.950.89
FT
3-2
Shenzhen Peng City14
Qingdao Hainiu12
0 : 1/42 3/4
0.930.930.930.91
FT
2-3
Chong. Tongliang2
Beijing Guoan8
0 : 02 1/2
-0.930.780.920.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
2-2
Yanbian Longding5
Changchun Yatai7
0 : 1/22 1/4
0.880.940.801.00
FT
1-3
Suzhou Dongwu15
Wuxi Wugo4
1/4 : 01 3/4
0.821.000.820.98
FT
0-0
Dalian Kun City10
Shijiazhuang Gongfu16
0 : 3/42 1/4
0.80-0.980.900.90
FT
2-2
Meizhou Hakka12
Jiangxi Dingnan6
0 : 02 1/4
-0.970.790.850.95
FT
3-3
Guangxi Hengchen8
Foshan Nanshi11
0 : 12 1/2
0.950.870.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Bahrain

FT
0-1
Al Ittihad (BHR)14
Budaiya (BHR)9
1/4 : 02 3/4
0.930.771.000.70
FT
3-2
Al Najma (BHR)10
Manama13
0 : 1/22 1/2
0.930.770.840.86

Lịch bóng đá Cúp QG Hồng Kông

FT
2-1
Tai Po 
Eastern District SA 
0 : 13
0.880.820.910.79

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất QG

FT
3-0
TT Đồng Nai1
ĐT Long An11
  
    
FT
0-2
Trẻ TP. Hồ Chí Minh12
TP. Hồ Chí Minh3
  
    
FT
2-2
Trẻ PVF CAND6
Xuân Thiện Phú Thọ5
  
    
FT
1-0
Đồng Tháp9
ĐH Văn Hiến8
  
    
FT
2-4
Quy Nhơn United4
Bắc Ninh FC2
  
    
FT
1-1
Khánh Hòa7
Quảng Ninh FC10
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

29
0-0
Estudiantes BsAsA-11
Godoy CruzA-6
0 : 01 3/4
0.860.96-0.950.75
27
0-0
ColegialesB-17
Agropecuario AACB-13
0 : 1/21 3/4
-0.960.780.850.95
31/05
01h30
Almirante BrownA-8
ColonA-5
0 : 01 1/2
-0.950.770.78-0.98
1
0-0
Def.BelgranoA-10
San TelmoA-13
0 : 1/22
0.840.980.900.90
31/05
01h30
All BoysA-16
Los AndesA-4
0 : 1/41 1/2
-0.930.750.940.86

Lịch bóng đá Cúp Argentina

31/05
01h30
Gimnasia Jujuy 
Belgrano 
1/2 : 02
0.890.98-0.950.82
31/05
04h00
Instituto 
Lanus 
1/4 : 01 3/4
0.78-0.920.82-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

31/05
02h00
Athletico/PR4
Mirassol/SP18
0 : 1/22
0.930.940.80-0.93
31/05
02h00
Flamengo/RJ2
Coritiba/PR6
0 : 1 1/42 3/4
0.880.991.000.87
31/05
03h30
Bahia/BA8
Botafogo/RJ10
0 : 1/22 3/4
-0.990.860.82-0.95
31/05
03h30
Gremio/RS13
Corinthians/SP15
0 : 02
-0.890.760.82-0.95
31/05
06h00
Santos/SP17
Vitoria/BA11
0 : 3/42 1/2
1.000.87-0.970.84

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

31/05
02h00
Atletico/GO14
Goias/GO8
0 : 1/42
-0.980.850.980.88
31/05
02h00
Avai/SC16
Criciuma/SC10
0 : 02
0.871.000.880.98
31/05
04h00
Athletic Club/MG11
Fortaleza/CE5
0 : 02
-0.980.85-0.970.83
31/05
06h30
SC Recife/PE3
Nautico/PE2
0 : 1/42 1/2
-0.930.80-0.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

31/05
02h00
La Serena13
Colo Colo1
1/4 : 02 3/4
0.950.92-0.970.83
31/05
04h30
Univ. de Chile10
Dep.Concepcion16
0 : 12 1/2
0.940.930.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
0-0
Deportes Recoleta11
San Luis Qui.7
0 : 02 1/2
0.80-0.98-0.970.77
FT
2-2
San. Wanderers1
U. Espanola10
0 : 1/42 3/4
0.870.95-0.950.75
31/05
02h00
U. San Felipe13
Puerto Montt5
0 : 02 1/4
0.970.850.850.85
31/05
07h00
San Marcos A.3
Temuco6
0 : 1/22 1/2
0.950.870.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

31/05
02h00
Manta FC16
Libertad (ECU)13
0 : 1/22 1/4
0.950.87-0.970.77
31/05
04h30
LDU Quito5
Orense SC7
0 : 1 1/42 1/2
0.860.900.840.92
31/05
07h00
Dep.Cuenca6
Delfin SC15
0 : 3/42
0.920.900.870.99

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
1-2
AD Tarma2
Cusco FC7
0 : 02 3/4
0.840.980.990.81
31/05
03h00
Dep. Garcilaso12
Juan Pablo II15
0 : 1 1/22 3/4
0.960.860.801.00
31/05
05h30
Sport Boys5
Comerciantes Unidos4
0 : 1/22 1/4
0.970.850.970.83
31/05
08h00
Universitario10
Sport Huancayo9
0 : 1 1/22 3/4
0.980.840.960.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
0-0
Racing Club (URU)1
Defensor SC8
0 : 1/22
0.990.830.900.90
30
1-0
Danubio11
CA Progreso15
0 : 1/22 1/4
0.890.81-0.890.59

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

31/05
03h00
UCV FC4
Portuguesa6
0 : 1/42 1/4
0.60-0.900.820.88
31/05
07h00
Dep.Guaira2
Puerto Cabello7
0 : 1/42
0.920.780.890.81

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

31/05
05h05
Ch. Battery10
Detroit City FC4
0 : 1/22 1/2
-0.980.80-0.980.78
31/05
06h05
Indy Eleven6
Rhode Island FC13
0 : 02 3/4
-0.970.790.930.87
31/05
06h05
Louisville City5
Tampa Bay Rowdies1
0 : 1/22 3/4
0.990.831.000.80
31/05
06h05
Hartford Athletic11
New Mexico United19
0 : 1/22 3/4
0.870.950.850.91
31/05
06h05
Sport. Jacksonville25
Brooklyn FC23
0 : 02 1/2
0.790.970.840.96
31/05
06h05
Pittsburgh R.9
Miami FC12
0 : 12 1/2
-0.960.780.860.90
31/05
07h05
Oakland Roots7
CS Switchbacks17
0 : 02 3/4
1.000.820.830.97
31/05
08h05
El Paso Locomotive8
Lexington18
0 : 1/43
0.940.88-0.980.78
31/05
09h05
Monterey Bay FC24
Loudoun United21
0 : 1/42 3/4
0.970.850.960.84
31/05
09h35
Phoenix Rising16
Sacramento15
0 : 02 1/4
0.970.850.910.89
31/05
09h35
Las Vegas Lights20
FC Tulsa14
0 : 02 1/2
0.80-0.980.880.92

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Mỹ

HT
0-0
Kansas City Nữ6
Boston Legacy Nữ14
0 : 13
0.890.87-0.970.73
31/05
03h00
Portland Tho. Nữ2
Utah Royals Nữ1
0 : 1/42 1/2
0.880.880.850.91
31/05
05h35
Wash. Spirit Nữ4
OL Reign Nữ10
0 : 1 1/42 1/2
0.920.840.810.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

31/05
08h00
Club Jaiba Brava5
Tepatitlan FC1
0 : 1/22 1/4
-0.970.840.900.96

Lịch bóng đá VĐQG Canada

31/05
02h10
HFX Wanderers6
Vancouver FC7
0 : 02 1/2
0.910.850.860.90
31/05
05h10
Pacific FC8
Atletico Ottawa3
1/2 : 02 1/2
0.770.990.810.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

FT
1-0
MB Rouisset11
USM Alger10
0 : 02 1/4
0.73-0.971.000.76

Lịch thi đấu VĐQG Marốc

31/05
02h00
FUS Rabat 
FAR Rabat 
1/2 : 02
0.82-0.980.77-0.95
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo