x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ HÔM NAY

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp FA

FT
4-0
Man City 
Liverpool 
0 : 3/43 1/4
-0.970.850.920.96
78
5-0
Chelsea 
Port Vale 
0 : 3 1/44
0.900.980.86-0.98
05/04
02h00
Southampton 
Arsenal 
1 1/4 : 03
0.970.92-0.970.85

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-0
Real Sociedad7
Levante19
0 : 13
0.980.900.970.91
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
2-1
Mallorca16
Real Madrid2
1 : 03
0.900.980.881.00
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
61
0-0
Real Betis5
Espanyol11
0 : 1/22 1/2
0.85-0.970.910.97
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
05/04
02h00
Atletico Madrid4
Barcelona1
1/4 : 03 1/2
0.990.900.960.92
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
2-1
Sassuolo10
Cagliari15
0 : 1/42 1/2
0.81-0.93-0.970.85
90
0-1
Verona191
Fiorentina16
1/4 : 02
-0.930.810.82-0.94
05/04
01h45
Lazio8
Parma12
0 : 1/22 1/4
0.950.940.920.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-2
Hoffenheim5
Mainz9
0 : 3/42 3/4
0.910.970.890.99
Trực tiếp: TV360
FT
1-2
Wer.Bremen14
Leipzig4
1/2 : 03 1/4
1.000.881.000.88
Trực tiếp: TV360
FT
2-3
Freiburg8
Bayern Munich1
1 : 03 1/4
0.990.890.960.92
Trực tiếp: TV360
FT
1-1
Hamburger111
Augsburg10
0 : 1/42 3/4
-0.930.810.970.91
Trực tiếp: TV360
FT
6-3
B.Leverkusen6
Wolfsburg17
0 : 1 1/43 1/4
0.940.940.990.89
Trực tiếp: TV360
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-2
M.gladbach13
Heidenheim18
0 : 13
-0.950.83-0.930.80
Trực tiếp: TV360
62
0-0
Stuttgart3
B.Dortmund2
0 : 03 1/4
0.82-0.94-0.970.85
Trực tiếp: TV360

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
3-1
Strasbourg8
Nice15
0 : 1/23
0.970.911.000.88
45
1-2
Stade Brestois11
Stade Rennais7
1/4 : 02 1/2
0.970.91-0.990.87
05/04
02h05
Lille5
Lens2
1/4 : 02 1/2
0.79-0.900.85-0.97

Lịch bóng đá Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-2
Moldova U17 Nữ8-3
Kazakhstan U17 Nữ10-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá U20 Nữ Châu Á

FT
0-2
Bangladesh U20 NữA-4
Trung Quốc U20 NữA-1
  
    
FT
1-4
Thái Lan U20 NữA-3
Việt Nam U20 NữA-2
  
    

Lịch thi đấu U17 Nam Mỹ

05/04
03h00
Peru U17B-4
Argentina U17B-1
  
    
05/04
05h00
Brazil U17B-3
Bolivia U17B-2
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U16

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
90
3-3
Mexico U16 
Nhật Bản U16 
  
    
FT
1-0
B.B.Ngà U16 
Trung Quốc U16 
  
    
90
0-2
Peru U16 
B.D.Nha U16 
  
    
90
0-3
Pháp U16 
Brazil U16 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá U23 Anh

FT
3-2
Tottenham U219
West Ham U218
0 : 03 3/4
0.760.940.820.88
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-0
Arsenal U2110
West Brom U2125
0 : 1 1/43 1/2
0.810.890.820.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-3
Cadiz181
Cordoba11
1/4 : 02 1/2
0.940.94-0.990.86
FT
2-3
Albacete12
Burgos CF4
0 : 1/42
-0.920.790.980.89
58
1-0
Cultural Leonesa22
Valladolid17
0 : 02 1/4
-0.890.760.82-0.95
63
0-0
Deportivo2
Malaga5
0 : 1/22 1/4
0.970.910.84-0.97

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
2-0
PontevedraA1-4
BarakaldoA1-3
0 : 1/42 1/4
-0.980.80-0.960.76
FT
0-1
Juventud Torr.B1-14
CartagenaB1-6
0 : 02
0.950.870.900.80
FT
0-1
MarbellaB1-18
Villarreal BB1-4
0 : 02
0.990.830.750.95
65
0-0
Atl. SanluquenoB1-19
Sevilla BB1-20
0 : 1/42
0.850.970.880.92
60
1-1
Athletic Bilbao BA1-10
TalaveraA1-17
0 : 1/22
-0.990.810.860.84
56
1-1
Antequera CFB1-10
SD TarazonaB1-16
0 : 1/22
-0.890.710.910.79
66
1-0
TeruelB1-8
Gimnastic T.B1-15
0 : 1/41 3/4
-0.980.800.77-0.97
05/04
02h00
SD PonferradinaA1-8
MeridaA1-9
0 : 1/22
-0.920.730.950.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
0-2
Pro VercelliA-13
Inter Milan U23A-14
0 : 1/42 1/4
1.000.700.900.80
FT
1-0
CosenzaC-3
FoggiaC-20
0 : 12 1/2
1.000.700.970.73
FT
3-3
SiracusaC-16
Atalanta U23C-13
0 : 1/42 1/2
0.750.950.740.96
FT
1-1
SS MonopoliC-7
TrapaniC-9
0 : 3/42
0.890.810.860.84
FT
0-0
SambenedetteseB-18
ArezzoB-1
3/4 : 02
0.790.910.760.94
FT
0-2
US PianeseB-9
CampobassoB-4
0 : 02
0.790.910.790.91
FT
2-2
PerugiaB-14
Juventus U23B-6
0 : 1/42 1/4
0.750.950.760.94
FT
1-0
AC TrentoA-4
ASD AlcioneA-7
0 : 3/42 1/2
0.800.900.870.83
FT
2-1
AC BraB-17
ForliB-15
1/2 : 02 1/4
0.810.890.800.90
FT
1-1
Gui. MontecelioB-11
TernanaB-5
1/4 : 02
0.890.810.740.96
FT
1-0
RavennaB-3
Pineto CalcioB-7
0 : 1/22 1/4
0.790.910.790.91
05/04
01h30
AscoliB-2
PesaroB-10
0 : 1 1/42 3/4
0.910.790.850.85
05/04
01h45
CaveseC-14
CasertanaC-4
0 : 1/42
0.980.720.760.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
4-1
Magdeburg13
Bochum10
0 : 1/23
-0.960.840.86-0.98
FT
2-1
A.Bielefeld11
Darmstadt4
0 : 1/42 3/4
-0.920.790.82-0.94
FT
3-0
Kaiserslautern7
Fort.Dusseldorf12
0 : 03 1/4
-0.950.83-0.970.85
05/04
01h30
Dynamo Dresden14
Hertha Berlin6
0 : 03
0.87-0.99-0.980.86

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
0-3
Havelse19
E.Cottbus3
1 1/4 : 03 1/2
0.78-0.93-0.990.83
FT
1-1
Munchen 18607
Waldhof Man.9
0 : 1/22 3/4
-0.990.850.940.90
FT
3-5
Erzgebirge Aue181
Hoffenheim II15
0 : 03
0.85-0.990.76-0.93
FT
4-0
Osnabruck1
Schweinfurt20
0 : 1 3/43
-0.970.830.910.93
FT
2-3
Hansa Rostock6
Vik.Koln11
0 : 3/42 3/4
0.85-0.990.940.90
FT
3-1
Stuttgart II12
Jahn Regensburg14
0 : 1/43
0.880.980.860.98
FT
1-0
Essen2
Duisburg5
0 : 1/22 3/4
0.940.921.000.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-0
CZ Jena2
Luckenwalde10
0 : 13
0.850.99-0.980.80
FT
4-0
Babelsberg11
Hertha Zehlendorf18
0 : 3/43
0.76-0.930.880.94
FT
2-1
Lok.Leipzig1
RW Erfurt5
0 : 1/22 3/4
-0.920.750.900.92
FT
3-2
Meuselwitz13
Hallescher3
3/4 : 02 1/2
-0.940.780.880.94

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
3-4
Bayern Alzenau15
TSV Steinbach8
0 : 1/43 1/2
0.860.840.701.00
FT
1-3
Sandhausen11
Sonnenhof1
3/4 : 03
0.70-0.860.920.90
FT
0-7
TSV Schott Mainz171
Homburg4
3/4 : 03 1/4
0.920.920.75-0.93
FT
2-3
TSG Balingen16
Freiburg II14
1/4 : 02 3/4
0.830.870.980.72
FT
0-5
Ein.Trier12
Mainz II3
0 : 02 1/2
0.850.99-0.880.70
FT
1-0
Barockstadt FL10
Offenbach13
0 : 02 1/2
-0.980.82-0.930.75
04/04
Hoãn
FSV Frankfurt5
Astoria Walldorf9
  
    
FT
1-2
Bahlinger181
Hessen Kassel7
3/4 : 02 3/4
0.910.930.980.84

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
1-1
Rodinghausen15
Velbert18
0 : 3/42 3/4
0.78-0.940.920.90
FT
1-0
B.Dortmund II61
Fortuna Koln1
1/4 : 03
-0.930.77-0.930.75
FT
2-3
Schalke 04 II3
Bonner SC10
0 : 3/43
0.78-0.940.81-0.99
FT
2-2
Sportfreunde Lotte8
Bochum II12
0 : 1/43
1.000.84-0.810.63
FT
0-2
FC Koln II9
Fort.Dusseldorf II13
0 : 1/43
-0.970.810.920.90
FT
0-2
Wuppertaler16
FC Bocholt14
1/2 : 02 1/2
0.841.000.930.89
FT
1-1
Wiedenbruck17
Gutersloh5
1/4 : 02 3/4
0.920.920.870.95
04/04
Hoãn
FC Bocholt14
Rodinghausen15
  
    
FT
2-2
Siegen7
M.gladbach II4
0 : 1/22 3/4
0.78-0.940.880.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
2-2
Montpellier6
Troyes1
1/4 : 02 1/2
0.84-0.960.83-0.97
FT
0-0
Stade Reims4
Boulogne12
0 : 12 1/2
1.000.88-0.990.85
05/04
01h00
Nancy15
Saint Etienne2
1/2 : 02 1/2
0.890.990.82-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Scotland

FT
2-0
St. Mirren10
Aberdeen9
0 : 1/22 1/2
0.960.920.990.87
FT
3-0
Hibernian5
Kilmarnock11
0 : 12 3/4
1.000.88-0.990.85
FT
2-3
Motherwell4
Falkirk6
0 : 1/22 1/2
0.940.940.900.96
FT
4-2
Rangers1
Dundee Utd7
0 : 1 1/23
0.960.920.85-0.99

Lịch bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
0-4
Ross County10
Airdrieonians9
0 : 1/22 1/2
0.860.960.900.90
FT
2-4
Arbroath3
St. Johnstone1
3/4 : 02 1/4
0.850.970.900.90
FT
1-1
Ayr Utd6
Partick Thistle2
1/4 : 02 1/2
0.81-0.990.940.86
FT
3-1
Dunfermline4
Greenock Morton7
0 : 1/22 1/4
0.880.940.801.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
0-1
Cove Rangers9
Alloa Athletic3
0 : 03
0.790.910.810.89
FT
1-1
Kelty Hearts10
Queen of South5
3/4 : 02 1/2
0.830.870.780.92
FT
3-0
Stenhousemuir2
Hamilton4
0 : 3/42 1/2
0.770.930.850.85
FT
1-0
Montrose7
East Fife8
0 : 1/22 3/4
0.860.840.840.86

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-0
Nacional Madeira15
CD Estrela14
0 : 1/22 1/2
0.881.000.78-0.93
HT
0-1
Moreirense9
Braga4
1 : 02 1/2
-0.930.80-0.950.82
HT
0-2
Rio Ave10
FC Alverca11
0 : 02 1/4
-0.930.800.880.99
05/04
02h30
Porto1
Famalicao6
0 : 1 1/42 1/2
-0.920.800.950.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-1
SC Farense17
Feirense7
0 : 1/22
0.85-0.970.840.92
FT
1-2
Sporting CP B6
Penafiel13
0 : 1/42 1/4
0.75-0.880.880.98
FT
0-0
Pacos Ferreira14
Maritimo1
3/4 : 02 1/4
0.83-0.950.790.97
45
0-1
Academico Viseu2
Felgueiras16
0 : 1/22 1/4
0.970.910.960.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
4-3
PSV Eindhoven1
Utrecht7
0 : 1 1/43 1/2
0.940.940.881.00
HT
0-1
Telstar14
Groningen10
0 : 03
1.000.880.950.93
05/04
02h00
SBV Excelsior16
NEC Nijmegen3
1/2 : 03
0.960.930.900.98
05/04
02h00
Ajax4
Twente5
0 : 1/43
-0.950.840.960.92

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT
1-2
Akron Togliatti11
CSKA Moscow5
3/4 : 03
0.950.940.78-0.92
FT
2-1
Zenit1
Krylya Sovetov12
0 : 1 1/22 1/2
0.85-0.970.930.94
FT
3-3
Din. Moscow7
FK Orenburg14
0 : 1 1/43
-0.920.800.78-0.92
47
0-0
Akhmat Groznyi8
Krasnodar2
1/2 : 02 3/4
0.940.940.970.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Nga

FT
0-0
Shinnik Yaroslavl11
Kamaz5
0 : 1/42
-0.940.80-0.960.80
FT
2-1
Spartak Kostroma4
Yenisey10
0 : 1/42
0.880.980.75-0.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Albania

FT
0-2
Partizani Tirana4
Vllaznia Shkoder1
  
    
FT
3-0
Egnatia Rrogozhine2
Bylis Ballsh7
  
    
05/04
01h00
FC Dinamo City5
AF Elbasani3
0 : 02 1/4
0.75-0.990.970.73

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
1-2
Ararat Yerevan10
Van Yerevan6
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-0
Katowice8
Wisla Plock7
0 : 1/22 1/2
0.86-0.980.861.00
FT
1-1
Rakow Czestochowa61
Widzew Lodz16
0 : 1/22 1/4
-0.930.800.900.90
FT
3-0
Gornik Zabrze2
Cracovia Krakow11
0 : 1/22 1/4
0.85-0.97-0.960.82
05/04
01h15
Jagiellonia4
Lech Poznan1
1/4 : 03
0.77-0.890.880.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

22
0-0
GKS Tychy18
Znicz Pruszkow17
0 : 1/42 1/2
-0.980.820.880.94
21
0-0
Wieczysta Krakow7
LKS Lodz10
0 : 1/42 3/4
0.870.970.970.85
21
0-0
Slask Wroclaw4
Pogon Siedlce14
0 : 3/42 3/4
0.870.970.960.86

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
2-0
Neman Grodno4
Vitebsk12
0 : 3/42 1/4
0.77-0.93-0.980.80
FT
1-1
Maxline Vitebsk5
Isloch3
0 : 12 1/4
1.000.840.940.88
FT
2-0
Dinamo Minsk1
Belshina Bobruisk7
0 : 1 1/22 3/4
0.75-0.920.890.93

Lịch bóng đá VĐQG Bosnia

FT
2-0
Radnik Bijeljina7
Siroki Brijeg5
  
    
65
0-2
NK Posusje8
Borac Banja Luka1
  
    
05/04
01h45
Zeljeznicar6
Sarajevo3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
2-1
Arda Kardzhali7
FK Montana 192116
0 : 12 1/4
0.74-0.900.980.84
FT
5-0
Botev Plovdiv8
Spartak Varna13
0 : 1 1/42 1/2
0.950.890.930.89
62
0-1
Beroe14
Cska Sofia4
1 1/4 : 02 1/4
0.900.940.81-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Bắc Ai Len

FT
1-1
Glenavon111
Portadown FC8
0 : 1/42 1/4
0.960.74-0.950.65
04/04
Hoãn
Ballymena Utd10
Bangor9
0 : 1/22 1/2
0.740.960.850.85

Lịch bóng đá Cúp Bắc Ai Len

FT
1-1
Coleraine 
Larne 
0 : 1/42
0.920.780.840.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Macedonia

FT
1-2
Shkendija2
Pelister9
  
    
FT
5-1
Vardar1
Makedonija10
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
2-2
Zulte-Waregem13
Cercle Brugge15
0 : 02 3/4
0.83-0.95-0.980.85
78
1-1
OH Leuven12
Standard Liege8
0 : 1/42 1/4
0.881.000.80-0.93
05/04
01h45
Union Saint-Gilloise1
Sint Truiden3
0 : 12 1/2
-0.920.800.890.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
0-5
Anderlecht II15
Beveren1
1 1/4 : 03 1/4
0.970.890.960.88
05/04
01h00
K. Lierse SK10
Francs Borains13
0 : 02 1/2
-0.890.750.83-0.99
05/04
01h00
Lommel4
RWD Molenbeek11
0 : 12 3/4
0.65-0.790.76-0.93
05/04
01h00
Club Brugge II16
Eupen7
1/2 : 02 3/4
0.84-0.98-0.990.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
7-0
Dinamo Zagreb1
NK Osijek9
0 : 1 3/43
0.840.980.960.84
FT
0-2
Slaven Belupo6
HNK Rijeka3
1/4 : 02 1/4
0.890.930.870.93

Lịch thi đấu VĐQG Estonia

FT
1-1
Levadia T.31
Nomme United6
0 : 23 1/2
-0.980.800.820.98
FT
0-2
Parnu JK Vaprus10
Harju JK Laagri2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

FT
2-0
Zalaegerzseg3
Kisvarda FC6
0 : 1/22 1/4
0.890.950.80-0.98
FT
5-1
Paksi5
Kazincbarcikai SC12
0 : 1 1/43 1/4
0.870.970.900.92
21
1-0
Ujpest9
MTK Budapest10
0 : 1/22 3/4
0.910.930.970.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
1-2
Kifisia FC10
Panserraikos14
0 : 12 1/4
-0.950.830.930.93
FT
3-1
Asteras Tripolis13
AE Larisa12
0 : 1/42 1/4
0.81-0.93-0.980.84
HT
1-0
Panetolikos11
Atromitos9
0 : 02
0.85-0.970.870.99

Lịch thi đấu VĐQG Israel

HT
0-0
Maccabi Bnei Raina141
Hapoel Jerusalem13
1/2 : 02 1/4
0.900.800.750.95
05/04
Hoãn
HIK Shmona10
Bnei Sakhnin8
0 : 1/22 1/4
0.920.780.920.78
36
1-0
Hap. Beer Sheva1
H. Petah Tikva6
0 : 1 1/23 1/4
0.820.880.940.76
20
0-1
Beitar Jerusalem2
Ironi Tiberias9
0 : 1 1/23 1/4
0.820.880.850.85

Lịch bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
1-0
Irtysh Pavlodar6
Altai Oskemen12
0 : 1/42 1/2
0.830.99-0.980.82
FT
1-0
Yelimay Semey2
Tobol Kostanay16
0 : 1/22 3/4
1.000.820.920.88
FT
0-0
Kaisar Kyzylorda11
FK Kyzylzhar7
0 : 02
0.940.88-0.980.78
FT
1-1
Ordabasy11
Atyrau8
0 : 12 1/2
0.850.970.920.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
0-1
Rigas Futbola Skola2
FK Auda3
0 : 1 1/23
-0.980.84-0.980.82
FT
0-8
Jelgava71
Riga FC1
1 3/4 : 03
0.930.930.900.94

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
3-1
Hegelmann Litauen4
TransINVEST2
1/2 : 02 1/4
-0.980.820.81-0.99
FT
0-0
FA Siauliai9
FK Banga8
1/4 : 02 1/2
0.77-0.930.970.85

Lịch bóng đá VĐQG Luxembourg

04/04
Hoãn
Differdange1
Mondorf-les.2
  
    
04/04
Hoãn
Jeunesse Esch12
Dudelange3
  
    
04/04
Hoãn
Jeunesse Canach8
Swift Hesperange13
  
    
04/04
Hoãn
Racing Union7
UT Petange16
  
    
04/04
Hoãn
Hostert9
Kaerjeng 9710
  
    
04/04
Hoãn
Rodange 9115
Victoria Rosport11
  
    
04/04
Hoãn
Atert Bissen4
Progres Niedercorn6
  
    
04/04
Hoãn
FC Mamer14
UNA Strassen5
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Moldova

FT
1-0
Milsami4
Dacia Buiucani6
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Montenegro

FT
1-0
Buducnost5
OFK Petrovac4
  
    
FT
0-2
Jedinstvo10
Sutjeska1
  
    
FT
0-0
Decic Tuzi3
Bokelj Kotor9
  
    
HT
2-0
Mornar Bar2
FK Jerezo6
  
    
05/04
01h30
Mladost Donja7
Arsenal Tivat8
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
0-0
Inter Turku6
VPS Vaasa7
0 : 1 1/42 3/4
0.950.930.920.95
FT
3-0
Helsinki1
Seinajoen JK12
0 : 13 1/4
0.881.001.000.87
FT
1-1
IFK Mariehamn4
TPS Turku5
0 : 3/42 1/2
-0.950.830.920.95
FT
1-3
Ilves Tampere11
KuPS2
0 : 02 3/4
0.940.940.950.92
FT
0-1
Jaro10
Lahti3
1/4 : 02 3/4
0.920.960.960.91
FT
1-5
Gnistan9
AC Oulu8
1/4 : 02 3/4
0.78-0.900.78-0.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
2-2
PK Keski Uusimaa 
KPV Kokkola 
0 : 3/43 1/4
0.84-0.960.950.91
FT
1-1
SalPa Salo 
RoPS Rovaniemi 
0 : 1/23 1/2
0.881.000.970.89
FT
3-1
TPV Tampere 
VJS 
1/2 : 03 1/4
-0.960.84-0.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
2-0
Otelul Galati10
Hermannstadt15
0 : 1/42 1/4
-0.860.74-0.960.82
61
1-0
Arges Pitesti6
Dinamo Bucuresti5
1/4 : 02
-0.960.840.880.98

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
2-0
Zeleznicar Pancevo4
FK Novi Pazar5
0 : 1/42
0.890.930.810.99
90
1-1
FK Radnicki 19239
Mladost Lucani14
0 : 3/42 1/2
0.70-0.880.850.95
90
1-1
Spartak Subotica15
Javor Ivanjica13
0 : 02
0.960.860.860.94
05/04
01h00
IMT Novi Beograd12
FK Vojvodina2
1/4 : 02 1/2
0.940.880.850.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovakia

FT
2-1
Zemplin Michalovce6
MSK Zilina3
3/4 : 02 3/4
0.880.960.81-0.99
FT
2-0
FC Kosice8
Skalica12
0 : 3/42 3/4
0.980.860.970.85
FT
0-0
Tatran Presov11
Ruzomberok7
0 : 1/42 1/4
0.80-0.960.920.90
90
0-3
Dunajska Stred2
Slo. Bratislava1
0 : 02 3/4
0.940.900.920.90

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
0-0
Mura8
O.Ljubljana4
1/4 : 02 1/4
1.000.820.840.96
04/04
Hoãn
Domzale10
NK Primorje9
  
    
FT
1-1
NK Bravo5
Koper3
1/2 : 03
0.80-0.98-0.990.79
05/04
01h15
NK Celje1
Maribor2
0 : 1/43
0.910.910.850.95

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
0-3
Zlin10
Jablonec4
1/4 : 02 1/4
0.900.98-0.980.84
FT
2-4
Sigma Olomouc6
Mlada Boleslav11
0 : 3/42 1/2
-0.970.850.940.92
FT
0-2
Dukla Praha16
Pardubice9
0 : 02 1/4
-0.890.770.870.99
FT
2-1
Slovan Liberec5
Slovacko14
0 : 12 3/4
1.000.880.940.92
90
1-1
Vik.Plzen3
Teplice12
0 : 1 1/42 3/4
0.86-0.98-0.960.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc

FT
2-0
Zbrojovka Brno1
MFK Chrudim12
0 : 1 1/23 1/4
0.80-0.960.930.89
FT
0-3
Banik Ostrava B8
Pribram5
0 : 1/22 3/4
-0.980.82-0.990.81
FT
1-2
Slavia Kromeriz15
SK Artis Brno4
1/2 : 02 1/2
-0.970.810.850.85

Lịch thi đấu U19 Séc

FT
3-5
Slavia Praha U193
Zlin U1912
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
1-3
EN Paralimni14
Olympiakos Nic.11
1 3/4 : 02 1/2
0.83-0.970.77-0.93
90
2-0
Omonia Nicosia1
Pafos FC4
0 : 1/22 3/4
0.940.920.82-0.98
87
0-2
Omonia Aradippou7
AEL Limassol8
0 : 1/42 1/4
0.73-0.880.78-0.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-2
Genclerbirligi14
Goztepe5
1/4 : 02 1/4
0.890.99-0.980.85
FT
2-0
Kasimpasa131
Kayserispor16
0 : 1/42 1/2
0.881.000.940.93
FT
1-1
Gaziantep B.B8
Alanyaspor10
0 : 02 1/2
-0.960.840.920.95
HT
1-0
Trabzonspor3
Galatasaray1
1/4 : 03
0.950.930.960.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-0
Sariyer GK14
Serik Belediyespor17
0 : 3/42 1/2
0.930.930.860.98
FT
3-0
Keciorengucu8
Vanspor FK11
0 : 1/42 3/4
0.78-0.93-0.990.83
FT
2-1
Erzurumspor FK1
Igdir10
0 : 3/42 1/2
0.940.920.950.89
89
2-2
Sakaryaspor18
Istanbulspor AS16
0 : 1/22 3/4
0.940.92-0.990.83

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

90
2-1
Lausanne Sports9
Winterthur12
0 : 13 1/4
0.82-0.940.910.96
90
1-0
Lugano4
Thun1
0 : 03
0.970.910.960.91
05/04
01h30
Basel3
Young Boys6
0 : 1/43 1/4
1.000.88-0.990.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

89
4-5
Rapperswil-Jona8
Aarau2
1 1/2 : 03 1/2
0.980.901.000.86

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

FT
3-0
Hammarby1
Mjallby AIF16
0 : 1/22 1/2
0.960.920.871.00
FT
0-3
Degerfors IF15
Sirius2
1/4 : 02 1/2
-0.920.790.930.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
6-0
Norrkoping1
Varnamo16
0 : 1/43
0.85-0.96-0.950.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
3-2
Enkopings 
IFK Stocksund 
0 : 13 1/2
0.60-0.900.890.81
FT
1-0
Eskilsminne IF 
Laholms 
0 : 3/43 1/4
0.840.860.920.78
FT
2-2
Rosengard 
Lunds BK 
0 : 1/22 3/4
0.800.900.950.75
FT
1-1
Eskilstuna City 
Jarfalla 
0 : 3/43 1/4
0.900.800.910.79
FT
0-1
Sollentuna FK 
Karlbergs BK 
1/2 : 03
0.740.960.900.80

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
0-0
Kolos Kovalivka7
Metalist 1925 Kharkiv5
1/4 : 02
0.980.720.750.95
FT
0-1
Dinamo Kiev41
Karpaty Lviv8
0 : 12 3/4
0.830.870.79-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Áo

FT
2-1
Grazer AK11
Blau Weiss Linz12
0 : 1/42 1/4
0.960.920.940.92
FT
3-1
WSG Swarovski Tirol7
Wolfsberger AC10
0 : 02 1/2
0.970.910.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

90
2-2
Midtjylland2
Sonderjyske3
0 : 1 1/43
0.960.920.85-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
2-5
Middelfart12
Aalborg BK7
1/2 : 02 1/2
1.000.880.820.98
FT
1-0
AC Horsens6
Lyngby1
1/2 : 02 1/4
0.85-0.970.920.94

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
2-2
Central Coast8
Perth Glory11
0 : 03
-0.990.871.000.87
FT
3-0
Melbourne City71
WS Wanderers12
0 : 1/23
0.85-0.971.000.87

Lịch thi đấu bóng đá NPL Western Australia

FT
1-0
Sorrento10
Western Knights2
3/4 : 03
0.920.920.860.84
FT
2-1
Balcatta Etna11
Perth Glory U219
1/2 : 03 1/2
0.870.970.970.85
FT
0-0
Olympic Kingsway1
Armadale SC12
0 : 1 1/23 3/4
-0.760.600.900.92

Lịch thi đấu Aus New South Wales

FT
1-2
Sydney Olympic16
Sutherland Sharks9
1/2 : 03
0.950.870.970.83
FT
1-1
SD Raiders13
Wollongong Wolves7
0 : 03
1.000.820.940.92
FT
2-1
Spirit FC5
UNSW FC12
0 : 1/22 3/4
0.860.960.920.84
FT
2-2
St George City11
Blacktown City15
0 : 1/42 3/4
0.850.970.980.82

Lịch bóng đá Nữ Australia

FT
1-2
Canberra Utd Nữ3
Brisbane Roar Nữ4
0 : 13
0.990.830.800.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
3-2
JEF United ChibaEast-8
Tokyo VerdyEast-5
0 : 02
-0.890.770.990.89
FT
1-1
Mito HollyhockEast-91
Kashima AntlersEast-1
1/2 : 02 1/4
0.920.96-0.930.81
FT
3-0
Nagoya GrampusWest-2
Cerezo OsakaWest-9
0 : 02 3/4
0.78-0.900.980.90
FT
2-0
Gamba OsakaWest-3
Kyoto SangaWest-4
0 : 1/42 3/4
-0.930.80-0.950.83

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
0-2
Fujieda MYFCĐông B-6
Nagano ParceiroĐông B-10
0 : 12 1/2
0.980.900.930.93
FT
0-0
Tochigi CityĐông A-7
SagamiharaĐông A-4
0 : 1/42 1/2
0.80-0.930.80-0.94
FT
1-2
Yokohama FCĐông A-51
Blaublitz AkitaĐông A-1
0 : 1/42
-0.990.870.960.90
FT
1-0
Jubilo IwataĐông B-9
Ventforet KofuĐông B-3
0 : 1/42
0.881.000.950.91
FT
0-0
Alb. Niigata (JPN)Tây A-3
Zweigen Kan.Tây A-7
0 : 1/22 1/4
0.930.951.000.86
FT
3-0
Omiya ArdijaĐông B-1
FC GifuĐông B-2
0 : 3/43
0.75-0.880.930.93
FT
0-2
Consa. SapporoĐông B-7
Fukushima UtdĐông B-8
0 : 13
0.960.920.930.93
FT
1-1
Shonan BellmareĐông A-2
Tochigi SCĐông A-6
0 : 3/42 1/2
0.930.950.83-0.97
FT
2-2
Vegalta SendaiĐông A-31
Thespa KusatsuĐông A-10
0 : 1 1/42 3/4
-0.970.850.990.87
04/04
Hoãn
KagoshimaTây B-2
Giravanz Kita.Tây B-10
  
    
FT
0-1
RyukyuTây B-9
Roas. KumamotoTây B-3
3/4 : 02 1/4
0.84-0.960.83-0.97

Lịch bóng đá Japan Football League

FT
2-0
Urayasu SCĐông-2
Yokohama SCCĐông-5
0 : 1/22 1/4
0.970.790.800.96
FT
4-2
Honda FCTây-1
Verspah OitaTây-2
0 : 1/42 1/2
0.770.990.960.80
FT
1-1
Criacao ShinjukuĐông-7
Yokogawa M.Đông-6
0 : 02 1/4
0.860.960.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
1-0
Jeju Utd11
Bucheon 19957
0 : 02
0.80-0.93-0.980.85
FT
2-0
Jeonbuk H.Motor2
Ulsan Hyundai3
0 : 1/42 1/2
0.960.92-0.950.82
FT
3-0
Gangwon6
Gwangju8
0 : 3/42 1/4
0.83-0.95-0.930.80
FT
1-0
Pohang Steelers4
Daejeon Hana Citizen5
0 : 1/42 1/4
-0.900.780.960.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
3-0
Seoul E-Land4
Suwon FC3
0 : 02 1/2
-0.960.780.900.90
FT
2-2
Yongin City16
Jeonnam Dragons14
1/4 : 02 1/2
-0.970.790.920.88
FT
1-3
Hwaseong FC12
Seongnam5
0 : 02
-0.930.74-0.950.75
FT
1-2
Gyeongnam13
Busan I'Park1
1/2 : 02 1/4
0.930.890.860.94

Lịch bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
2-1
Siheung Citizen1
Gyeongju KHNP10
0 : 1/42 1/4
-0.930.780.990.85
FT
1-1
Yeoju FC3
FC Gangneung8
1/4 : 02 1/4
0.80-0.940.900.86
FT
1-3
FC Mokpo13
Dangjin Citizen9
0 : 1/22 1/2
-0.960.820.950.81
FT
0-1
Daejeon Korail61
Pocheon Citizen2
0 : 02 1/4
0.82-0.960.890.95

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Hàn Quốc

FT
2-0
Hwacheon KSPO Nữ1
Gangjin Swans Nữ6
  
    
FT
0-1
Sejong Sportstoto Nữ5
Mung. Sangmu Nữ4
  
    
FT
2-0
Suwon Nữ3
Seoul WFC Nữ8
  
    
FT
0-2
Gyeongju Nữ7
Red Angels Nữ2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

FT
2-1
Liaoning Tieren6
Beijing Guoan12
1/4 : 03
0.950.91-0.960.80
FT
1-0
Qingdao Hainiu14
Henan Songshan3
3/4 : 02 3/4
0.890.970.83-0.99
FT
1-2
Shandong Taishan7
Dalian Young Boy8
0 : 1/23
0.920.940.920.92
FT
2-1
Shanghai Port5
Yunnan Yukun4
0 : 1/23 1/4
0.84-0.980.850.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
1-1
Dalian Kun City8
Jiangxi Dingnan6
0 : 1/22 1/4
0.82-0.94-0.980.84
FT
2-3
Ningbo Professional15
Wuxi Wugo1
0 : 1/42 1/4
-0.970.850.800.96
FT
1-0
Shenzhen Juniors5
Yanbian Longding7
0 : 1/42 1/4
-0.950.83-0.950.81
FT
1-0
Nantong Zhiyun21
Nanjing City9
0 : 1/42 1/4
-0.940.82-0.940.80
FT
1-0
Guangxi Hengchen4
Guangdong GZ-Power3
1/4 : 02 1/2
0.83-0.950.861.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

76
3-0
Al Ahli Jeddah3
Dhamak15
0 : 23 1/4
0.920.960.890.97
64
0-0
Neom SC8
Al Fayha9
0 : 3/42 1/2
0.980.90-0.950.81
05/04
01h00
Al Hilal Riyadh2
Al Taawon (KSA)5
0 : 1 1/23
-0.960.840.890.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

90
1-3
Al Baten17
Al Oruba (KSA)6
  
    
75
0-1
Al Jabalain5
Al Tai11
  
    
74
2-1
Al Ula SC3
Al Adalah15
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bahrain

FT
2-1
Al Khaldiya(BHR)1
AL Riffa3
  
    
61
0-0
Al Ahli (BHR)7
Malkiya6
0 : 02
0.850.850.770.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hồng Kông

FT
1-1
Eastern AA5
HK Rangers9
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
1-1
PSM Makassar13
Persis Solo FC14
0 : 1/22 1/2
-0.970.850.960.90
FT
1-0
Persebaya Surabaya5
Persita Tangerang6
0 : 1/22 1/2
-0.980.860.900.90

Lịch bóng đá VĐQG Jordan

FT
5-0
Hussein Irbid1
Al Salt6
  
    
63
0-0
Wehdat Amman3
Faisaly (JOR)2
0 : 02 1/4
0.74-0.930.960.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Oman

FT
1-0
Dhofar81
Saham Club9
  
    
FT
2-4
Ibri Club13
Nasr Salalah2
  
    
65
1-1
Al Shabab (OMA)31
Bahla Club6
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Qatar

FT
3-2
Shamal2
Umm salal10
0 : 13 1/4
-0.990.870.980.88
FT
1-1
Al Rayyan4
Al Sadd1
1/4 : 03 1/2
0.990.890.920.94
22
1-0
Al Duhail SC7
Al Gharafa3
0 : 3/42 3/4
-0.970.850.84-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Singapore

FT
0-1
Hougang Utd6
Geylang Intl4
  
    
FT
3-2
Alb. Niigata (SIN)3
Tampines Rovers2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
0-2
Kanchanaburi Power141
BG Pathum United5
1/4 : 02 1/2
0.83-0.990.840.98
FT
2-2
Ratchaburi4
Buriram Utd1
3/4 : 03 1/4
0.930.910.940.88
FT
3-0
Port FC2
Prachuap FC6
0 : 12 3/4
0.900.940.870.95

Lịch thi đấu VĐQG UAE

FT
2-2
Al Nasr (UAE)6
Al Wahda(UAE)4
1/2 : 02 1/2
0.87-0.990.900.90
FT
2-2
Bataeh SC12
Ittihad Kalba8
0 : 1/42 1/4
0.930.890.801.00
61
1-0
Al Shabab (UAE)2
Al Jazira3
0 : 3/42 3/4
0.83-0.950.980.88

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
3-1
Pakhtakor2
FK AGMK14
0 : 12 1/4
-0.930.790.860.98
FT
0-4
Qyzylqum11
Neftchi1
1 : 02
0.78-0.930.841.00
FT
3-1
Surkhon Termiz9
Buxoro5
0 : 01 3/4
0.870.99-0.960.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
1-1
PVF CAND14
Becamex TP. HCM10
0 : 1/42 1/4
0.82-0.980.77-0.95
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-0
Hải Phòng6
Hà Nội FC4
1/2 : 02 3/4
0.970.870.980.84
Trực tiếp: FPT Play
FT
5-1
CA Hà Nội1
SHB Đà Nẵng13
0 : 23 1/4
0.980.86-0.970.79
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Hạng Nhất QG

FT
0-1
ĐT Long An111
Bắc Ninh FC2
3/4 : 02 1/2
-0.970.790.910.89
FT
2-0
TT Đồng Nai1
Trẻ PVF CAND7
0 : 12 1/2
0.73-0.920.940.76

Lịch bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
1-1
Jamshedpur5
Mohun Bagan3
3/4 : 02 1/4
0.960.920.85-0.98
FT
0-2
FC Goa11
Bengaluru2
0 : 1/42 1/4
0.930.93-0.960.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

60
0-0
AldosiviB-14
Estudiantes Rio CuartoB-15
0 : 1/41 1/2
0.87-0.990.950.92
05/04
03h30
IndependienteA-10
Racing ClubB-5
0 : 1/42
0.930.96-0.960.83
05/04
07h00
Rosario CentralB-6
Atletico TucumanB-13
0 : 3/42
0.940.950.880.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

05/04
01h30
All BoysA-9
Ferro Carril OesteA-7
0 : 1/41 1/2
-0.990.810.820.98
05/04
02h00
Estudiantes BsAsA-17
Central Norte SaltaA-10
0 : 3/41 3/4
-0.980.800.960.80
05/04
02h00
Agropecuario AACB-9
Tristan SuarezB-1
0 : 1/41 3/4
0.79-0.970.910.89
05/04
02h00
F. MidlandB-8
TemperleyB-5
0 : 1/21 3/4
-0.960.780.950.85
05/04
02h00
ColegialesB-18
AlmagroB-10
0 : 1/41 1/2
-0.950.770.910.89
05/04
02h30
Godoy CruzA-5
CA AcassusoA-6
0 : 1 1/22
-0.930.750.78-0.98
05/04
03h30
San Martin TucumanB-7
Chacarita JrsB-16
0 : 1/21 3/4
0.900.920.820.98
05/04
05h00
ColonA-2
CA San MiguelA-13
0 : 1/21 3/4
0.850.970.820.98

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

05/04
04h30
Sao Paulo/SP4
Cruzeiro/MG17
0 : 1/42
0.990.900.880.99
05/04
06h30
Coritiba/PR7
Fluminense/RJ2
1/4 : 02
0.78-0.890.990.88
05/04
07h00
Vasco DG/RJ8
Botafogo/RJ16
0 : 1/22 1/4
-0.970.860.900.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

05/04
02h00
Fortaleza/CE18
Juventude/RS17
0 : 1/22
0.900.980.80-0.94
05/04
04h00
Cuiaba/MT12
Ceara/CE10
0 : 02
0.940.94-0.940.80
05/04
04h00
Nautico/PE8
Ponte Preta/SP14
0 : 3/42 1/4
0.930.95-0.960.82
05/04
06h00
Vila Nova/GO9
Atletico/GO19
0 : 1/41 3/4
-0.980.870.880.98
05/04
06h30
Londrina/PR5
SC Recife/PE11
0 : 1/42
-0.950.830.82-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

05/04
02h00
Always Ready5
Real Tomayapo10
0 : 2 1/24 1/4
0.810.890.60-0.90
05/04
04h15
Real Potosi9
Aurora6
0 : 1/22 3/4
1.000.700.760.94
05/04
06h30
San Antonio (BOL)11
Oriente Petrolero8
0 : 1/23 1/2
0.940.760.850.85

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

05/04
03h30
Deportes Limache3
U. La Calera8
0 : 1/22 1/2
0.960.930.890.97
05/04
06h00
Everton CD14
Nublense5
0 : 02
0.920.960.78-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

05/04
07h30
Deportes Tolima3
Santa Fe12
0 : 3/42 1/4
-0.940.820.980.88

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

05/04
02h00
Independiente JT1
Orense SC12
0 : 1 1/42 3/4
0.73-0.850.940.92
05/04
04h30
Univ Catolica Quito3
Guayaquil City11
0 : 1 1/42 1/2
0.930.950.820.98
05/04
07h00
Emelec9
Dep.Cuenca7
0 : 1/22 1/4
0.86-0.980.940.86

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

05/04
04h30
Olimpia Asuncion1
Nacional(PAR)3
0 : 1/22 1/4
-0.930.81-0.990.85
05/04
06h30
Deportivo Recoleta8
CS San Lorenzo12
0 : 1/42 1/4
0.82-0.940.880.88
05/04
06h30
Cerro Porteno2
2 de Mayo10
0 : 12 1/2
-0.960.840.900.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

05/04
01h15
Dep. Garcilaso4
Sport Boys12
0 : 3/42 1/4
0.930.951.000.86
05/04
03h30
Melgar11
Cusco FC7
0 : 1/22 1/2
0.80-0.930.990.87
05/04
08h00
Universitario16
Alianza Lima2
0 : 1/42
0.82-0.940.880.98

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
2-1
Racing Club (URU)1
CA Juventud16
0 : 1/22 1/4
0.910.910.850.95
05/04
01h30
Danubio11
CA Torque6
0 : 02 1/4
0.60-0.78-0.980.78
05/04
05h00
CA Progreso14
CA Penarol2
1 : 02 1/4
1.000.820.860.84

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

05/04
02h30
Rayo Zuliano11
Trujillanos14
0 : 1/42 1/4
0.820.880.701.00
05/04
04h30
Zamora Barinas10
Monagas12
0 : 1/42 1/4
0.730.970.870.83
05/04
06h30
Puerto Cabello6
Dep.Tachira4
0 : 1/42
0.960.740.860.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

41
0-0
TorontoDong-7
Colorado RapidsTay-7
0 : 1/22 3/4
1.000.881.000.87
05/04
03h30
Real Salt LakeTay-6
Sporting KansasTay-15
0 : 1 3/43 1/4
0.960.930.85-0.98
05/04
03h30
New EnglandDong-11
CF MontrealDong-12
0 : 1/22 3/4
0.930.960.950.92
05/04
06h40
D.C. UtdDong-6
DallasTay-8
0 : 1/42 1/2
0.950.940.920.95
05/04
06h40
New York RBDong-8
CincinnatiDong-9
0 : 1/23
1.000.890.900.97
05/04
06h40
New York CityDong-2
St. Louis City SCTay-13
0 : 3/42 3/4
-0.980.870.990.88
05/04
06h40
Atlanta UnitedDong-10
Columbus CrewDong-14
1/4 : 02 3/4
0.80-0.920.950.92
05/04
06h40
Inter MiamiDong-3
Austin FCTay-11
0 : 1 1/43 1/4
0.82-0.930.950.92
05/04
06h40
Charlotte FCDong-4
Philadelphia UnionDong-15
0 : 1/42 3/4
-0.980.87-0.960.83
05/04
07h40
Chicago FireDong-5
Nashville FCDong-1
0 : 02 3/4
0.78-0.89-0.990.86
05/04
07h40
Houston DynamoTay-9
Seattle SoundersTay-5
0 : 02 3/4
1.000.890.970.90
05/04
08h40
Los Angeles FCTay-1
Orlando CityDong-13
0 : 1 3/43 1/2
0.980.910.83-0.96
05/04
09h40
LA GalaxyTay-10
Minnesota UtdTay-12
0 : 1/23
0.84-0.95-0.980.85
05/04
09h40
San Jose EQTay-3
San DiegoTay-4
0 : 1/43
0.980.910.83-0.96
05/04
10h40
Vancouver WCTay-2
Portland TimbersTay-14
0 : 1 1/23 1/2
0.85-0.960.970.90

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

05/04
03h00
Louisville City1
Ch. Battery10
0 : 3/42 1/2
0.930.890.900.90
05/04
03h00
Rhode Island FC22
Detroit City FC9
0 : 1/22 1/2
0.80-0.98-0.970.77
05/04
03h00
Miami FC8
Hartford Athletic4
1/4 : 02 3/4
0.79-0.970.980.82
05/04
04h05
Colorado Springs16
Lexington15
0 : 1/42 1/2
0.920.900.880.88
05/04
04h05
Loudoun United23
Birmingham Legion21
0 : 1/42 3/4
0.950.870.930.87
05/04
06h05
Indy Eleven14
Pittsburgh R.11
0 : 02 1/4
0.970.850.920.88
05/04
06h35
Sport. Jacksonville25
Tampa Bay Rowdies3
1/2 : 02 1/2
0.980.840.70-0.90
05/04
08h05
El Paso Locomotive6
Las Vegas Lights17
0 : 1/22 1/2
0.821.000.910.89
05/04
09h05
Sacramento12
Phoenix Rising18
0 : 3/42 1/4
-0.970.790.820.98
05/04
09h05
Orange County SC5
New Mexico United19
0 : 1/42 1/2
0.940.880.820.98
05/04
09h05
Monterey Bay FC24
SA Scorpions2
1/4 : 02 1/4
0.73-0.920.910.89

Lịch bóng đá Nữ Mỹ

05/04
03h00
Kansas City Nữ13
NJ/NY Gotham Nữ10
  
    
05/04
05h35
NC Courage Nữ11
Portland Tho. Nữ5
  
    
05/04
07h50
OL Reign Nữ4
Denver Summit Nữ9
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

05/04
06h00
Monterrey12
San Luis15
0 : 13
0.910.980.920.95
05/04
06h00
Queretaro17
Toluca3
1 : 02 3/4
0.930.960.85-0.98
05/04
08h00
Club Leon14
Atlas6
0 : 1/42 1/2
0.970.920.990.88
05/04
08h05
Cruz Azul2
Pachuca5
0 : 1/22 3/4
0.920.970.880.99
05/04
10h10
Santos Laguna18
Club America8
3/4 : 02 3/4
-0.980.870.900.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

05/04
06h00
Atlante9
Mineros de Zac.7
0 : 12 3/4
0.821.000.890.87
05/04
08h00
Leones Negros UdeG15
Morelia2
0 : 02 1/2
-0.990.810.820.98

Lịch bóng đá VĐQG Canada

79
2-0
Forge FC1
Atletico Ottawa2
  
    
05/04
06h00
Vancouver FC8
HFX Wanderers4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
1-1
Pharco FC19
Ghazl Al Mahalla15
0 : 01 3/4
0.84-0.960.990.88
05/04
01h00
El Gouna10
Ittihad Alexandria16
0 : 01 3/4
0.72-0.840.990.88
05/04
01h00
Modern Sport FC13
Wadi Degla SC9
0 : 01 3/4
-0.840.720.78-0.92

Lịch thi đấu VĐQG Marốc

05/04
02h00
Yaacub Mansour 
Olympique Safi 
0 : 02
-0.860.700.840.98
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo