x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ HÔM NAY

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

24/02
03h00
Everton9
Man Utd5
1/2 : 02 3/4
0.87-0.99-0.990.87
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

24/02
03h00
Alaves15
Girona13
0 : 1/42 1/4
-0.980.860.87-0.99
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
1-0
Fiorentina16
Pisa19
0 : 12 1/2
-0.940.820.950.93
Trực tiếp: ON FOOTBALL
3
0-0
Bologna10
Udinese11
0 : 1/22 1/4
0.900.980.910.97
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

23/02
Hoãn
Polissya Zhytomyr 
Chernomorets 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-1
Spartak Moscow 
Yelimay Semey 
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U16

23/02
Hoãn
Đan Mạch U16 
Pháp U16 
  
    
23/02
Hoãn
T.B.Nha U16 
Anh U16 
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U17

23/02
Hoãn
Thụy Điển U17 
Ba Lan U17 
  
    
24/02
Hoãn
Uruguay U17 
Venezuela U17 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá League Two

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
24/02
03h00
Walsall10
Milton Keynes Dons5
1/4 : 02 1/4
-0.970.850.920.94

Lịch thi đấu U23 Anh

HT
0-0
West Ham U2111
Crystal Palace U2112
0 : 3/43 1/4
0.950.810.830.93
24/02
02h00
Reading U2123
Arsenal U2110
  
    
24/02
02h00
West Brom U2129
Blackburn U2125
  
    
45
1-2
Leicester City U217
Man Utd U211
3/4 : 03 1/2
0.880.880.870.89
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
HT
1-0
Burnley U2127
Derby County U2128
0 : 1/23 1/4
0.800.960.830.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

17
0-0
Cadiz12
Real Sociedad B16
0 : 1/42 1/4
0.930.950.75-0.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

17
0-1
Virtus VeronaA-19
VicenzaA-1
1 : 02 1/2
0.980.840.880.92
16
0-0
TernanaB-4
ForliB-14
0 : 3/42 1/4
0.960.860.770.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Pháp

3
0-0
Le Mans4
Guingamp10
0 : 02 1/4
-0.940.820.920.94

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
24/02
03h15
Famalicao8
Casa Pia AC13
0 : 12 1/2
0.970.911.000.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

24/02
03h15
Porto B9
Pacos Ferreira18
0 : 1/42 1/2
0.80-0.930.950.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

HT
0-0
Emmen16
Ajax U2120
0 : 3/43 1/4
0.82-0.940.83-0.97
45
0-1
AZ Alkmaar U2118
Den Bosch10
0 : 03 1/2
-0.990.870.950.91

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

87
0-2
Lechia GD8
Zaglebie Lubin7
0 : 3/42 3/4
0.940.941.000.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-2
Stal Mielec18
LKS Lodz10
1/4 : 02 1/2
0.870.970.821.00

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
2-1
Botev Plovdiv111
Ludogorets2
1 1/4 : 02 3/4
0.920.920.830.99

Lịch bóng đá VĐQG Macedonia

FT
0-1
Makedonija10
Tikves Kavadarci7
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary

HT
0-1
MTK Budapest9
Ferencvaros2
1 : 03
0.80-0.960.830.99

Lịch thi đấu VĐQG Ireland

24/02
03h00
Shamrock Rovers4
Dundalk5
0 : 12 1/2
0.85-0.97-0.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Israel

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
51
2-5
Maccabi Netanya7
Beitar Jerusalem2
1/2 : 03 1/4
0.69-0.990.920.78

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Israel

FT
1-1
Bnei Yehuda9
Maccabi P.Tikva1
3/4 : 02 1/2
0.850.850.850.85
FT
0-0
Ironi Modiin12
Hapoel Kfar Shalem6
1/4 : 02 1/2
0.960.740.780.92
90
1-1
Kiryat Yam5
Kafr Qasim10
0 : 1/22 1/4
0.890.810.740.96

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

86
1-1
FK Riteriai91
FK Kauno Zalgiris1
1 3/4 : 03
-0.970.810.850.97

Lịch bóng đá VĐQG Malta

45
0-0
Hamrun Spartans2
Marsaxlok3
0 : 3/42 1/2
0.870.830.890.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
2-1
FK Csikszereda13
Hermannstadt15
0 : 02 1/4
-0.900.780.960.90
87
4-1
Steaua Bucuresti10
FC Metaloglobus16
0 : 2 1/43 1/4
0.910.970.880.98

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
0-0
Javor Ivanjica14
Mladost Lucani13
0 : 1/22
0.821.000.76-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
Fenerbahce2
Kasimpasa16
0 : 1 1/23
0.990.89-0.980.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
4-1
Sivasspor15
Sakaryaspor18
0 : 12 3/4
-0.930.790.930.91
FT
5-0
Sariyer GK14
Adana Demirspor20
  
    
FT
0-1
Pendikspor6
Keciorengucu9
0 : 1/22 3/4
0.861.000.860.98
FT
1-0
Amed SK3
Vanspor FK11
0 : 3/42 3/4
0.81-0.950.950.89

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

23/02
Hoãn
PFK Aleksandriya15
Obolon Kiev12
0 : 1/42
-0.980.86-0.970.83
FT
2-2
Kudrivka13
Zorya8
1/2 : 02 1/4
0.970.910.82-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

87
0-0
Brondby3
Sonderjyske4
0 : 1/22 3/4
0.900.980.920.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

45
0-0
Al Fateh11
Al Akhdood17
0 : 1/42 3/4
0.80-0.93-0.930.79
HT
2-0
Qadisiya Khubar4
Al Ettifaq7
0 : 1 3/43 1/4
1.000.880.83-0.97
45
0-1
Dhamak16
Al Ahli Jeddah3
1 1/4 : 02 1/2
0.940.940.960.90
45
2-0
Al Shabab (KSA)13
Al Riyadh15
0 : 12 3/4
-0.930.800.900.96

Lịch thi đấu VĐQG Bahrain

87
5-0
Al Hidd6
Sitra Club10
0 : 1/42 1/4
0.960.920.870.89

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
3-3
PSIM Yogyakarta7
Bali United Pusam10
0 : 1/42 3/4
0.990.890.940.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iran

FT
3-1
Sepahan1
Esteghlal Khu.11
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Kuwait

59
1-0
Salmiya5
Al Arabi (KUW)2
3/4 : 02 1/4
0.80-0.960.821.00
51
2-2
Kazma4
Qadisiya Kuwait3
1/4 : 02 1/4
0.80-0.961.000.82

Lịch bóng đá VĐQG Singapore

FT
3-0
Hougang Utd4
Tanjong Pagar7
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-0
CA Mitre SaltaA-6
Estudiantes BsAsA-18
0 : 01/2
0.78-0.960.970.83

Lịch thi đấu Brazil Carioca

24/02
03h00
Marica/RJ11
Portuguesa/RJ10
0 : 02
0.750.950.810.89
24/02
06h00
Sampaio Correa/RJ5
Nova Iguacu/RJ12
0 : 02
0.780.920.800.90

Lịch bóng đá Brazil Gaucho

24/02
05h00
Monsoon FC/RSB-3
Avenida/RSA-6
0 : 1/41 3/4
0.960.740.720.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

24/02
04h00
Cobreloa4
Temuco12
0 : 3/42 1/4
-0.990.810.820.98
24/02
06h30
Curico Unido5
CD Magallanes3
0 : 1/42 1/4
0.930.890.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

24/02
04h00
Cucuta19
Deportes Tolima4
0 : 1/42
0.950.940.77-0.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

24/02
06h10
Inde. Yumbo8
Real Santander12
0 : 3/42 1/4
0.880.940.890.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

24/02
07h30
Libertad (ECU)8
Manta FC9
0 : 3/42 1/2
-0.980.860.780.92

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
3-2
Sportivo Luqueno6
Guarani CA7
0 : 1/42 1/4
0.960.920.890.97

Lịch bóng đá VĐQG Peru

24/02
03h00
Moquegua16
Dep. Garcilaso8
0 : 02
-0.900.780.870.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

24/02
04h30
Zamora Barinas6
Dep.Guaira3
1/2 : 02
0.890.810.840.86
24/02
05h30
Anzoategui10
Estu.Merida13
0 : 1/42 1/4
0.960.740.840.86

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

17
0-0
El Gouna13
Al Mokawloon15
0 : 01 1/2
0.960.920.77-0.90
17
0-0
Semouha Club8
Ahly Cairo4
3/4 : 01 3/4
-0.970.850.82-0.95
19
0-0
Kahraba Ismailia20
Talaea El Gaish19
1/4 : 02
0.86-0.980.80-0.93
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo