x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ HÔM NAY

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Á

FT
2-1
Al Ahli JeddahB-21
Darul TakzimA-6
0 : 1 1/23
0.860.960.880.92
Trực tiếp: TV360
12
0-0
Machida ZelviaA-1
Ittihad JeddahB-4
1/2 : 02
0.900.920.79-0.99
Trực tiếp: TV360

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

18/04
02h00
Blackburn Rovers20
Coventry1
1/2 : 02 1/2
-0.980.86-0.950.82

Lịch bóng đá VĐQG Italia

83
2-1
Sassuolo11
Como5
1 1/4 : 02 3/4
0.83-0.950.79-0.92
18/04
01h45
Inter Milan1
Cagliari16
0 : 1 3/43
0.970.910.930.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
18/04
01h30
St. Pauli16
FC Koln13
0 : 02 1/4
-0.890.770.86-0.98
Trực tiếp: TV360

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

18/04
01h45
Lens2
Toulouse10
0 : 1 1/42 3/4
-0.950.830.80-0.93

Lịch bóng đá C1 U19 Châu Âu

FT
1-3
Benfica U19A-2
Club Brugge U19A-3
0 : 3/43 1/4
-0.920.730.920.78
68
0-1
Real Madrid U19A-4
PSG U19A-13
0 : 13 1/4
0.990.830.801.00

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U19 Nữ Châu Âu

FT
0-1
Séc U19 Nữ11-2
Croatia U19 Nữ4-4
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-4
Azerbaijan U19 Nữ12-41
Georgia U19 Nữ12-3
1 1/2 : 03 1/4
0.960.860.900.90
FT
0-0
Thụy Điển U19 Nữ5-3
Italia U19 Nữ6-1
0 : 1/42 3/4
0.860.840.840.86
FT
0-2
Ukraina U19 Nữ10-2
Hà Lan U19 Nữ4-3
  
    

Lịch thi đấu U17 Đông Nam Á

FT
5-0
Singapore U17C-2
Brunei U17C-4
  
    
FT
2-0
Australia U17C-1
Campuchia U17C-3
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-4
Uzbekistan U18 Nữ 
Uruguay U18 Nữ 
  
    
FT
3-0
Nga U17 Nữ 
Ấn Độ U17 Nữ 
  
    
FT
3-0
Anh U23 Nữ 
Thụy Điển U23 Nữ 
0 : 1/22 1/2
-0.990.810.890.81
FT
1-1
Hà Lan U23 Nữ 
Na Uy U23 Nữ 
0 : 1/22 1/2
-0.980.800.801.00
FT
0-0
Nga Nữ 
Nga U19 Nữ 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-0
Nam Phi Nữ 
Algeria Nữ 
0 : 3/42 1/4
0.940.880.940.82
35
0-0
Ma Rốc Nữ 
Mali Nữ 
  
    
18/04
09h07
Mỹ Nữ 
Nhật Bản Nữ 
0 : 1/22 1/2
0.870.830.830.87

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U16

FT
2-3
T.N.Kỳ U16 
Bắc Ireland U16 
  
    
FT
0-2
North Macedonia U16 
Uzbekistan U16 
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U17

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-1
UAE U17 
Ấn Độ U17 
  
    

Lịch bóng đá U23 Anh

12
0-0
Blackburn U2128
Tottenham U217
1 : 04
0.800.961.000.76
12
1-0
Everton U2121
Ipswich U216
0 : 1/43 1/4
0.800.900.730.97
13
0-0
Stoke City U2119
Aston Villa U2115
1/2 : 03
0.701.000.900.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

18/04
01h30
Real Sociedad B16
Racing Santander1
1/4 : 03 1/4
-0.980.86-0.940.81
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
18/04
02h00
Las Palmas7
Leganes15
0 : 3/42 1/2
0.900.990.80-0.93

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

55
1-0
Celta Vigo IIA1-2
CacerenoA1-16
0 : 3/42 1/2
-0.990.810.990.81
18/04
02h15
MurciaB1-11
Antequera CFB1-12
0 : 3/42 1/4
0.880.940.780.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

18/04
01h30
Sampdoria12
Monza3
1/4 : 02 1/4
0.940.941.000.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

83
3-0
Holstein Kiel12
Kaiserslautern7
0 : 1/43
-0.990.87-0.950.83
83
3-0
Elversberg4
Karlsruher8
0 : 1 1/43 1/2
0.970.91-0.980.86

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

54
1-1
Jahn Regensburg12
A.Aachen7
0 : 03
0.930.930.900.94

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
2-0
Hankofen-Hailing18
Augsburg II16
1/2 : 03
0.780.920.850.85
18/04
Hoãn
Memmingen12
Wurzburger3
  
    
54
1-0
Bayern Munich II6
Ansbach10
0 : 3/43 1/2
0.900.800.60-0.90
54
0-2
Buchbach9
Illertissen4
3/4 : 03
0.950.750.850.85
54
1-0
V. Aschaffenburg17
TSV Aubstadt8
1/2 : 02 1/2
0.750.950.800.90
54
2-0
SpVgg Bayreuth13
DJK Vilzing11
0 : 1/42 1/2
0.701.000.800.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

54
0-1
CZ Jena2
Greifswalder FC15
0 : 12 3/4
0.960.800.910.85
54
0-0
Zwickau4
BFC Preussen7
0 : 3/42 3/4
0.860.900.850.85
54
1-3
Babelsberg13
Luckenwalde11
0 : 1/22 3/4
0.870.890.900.80
54
1-1
Hertha Zehlendorf18
Chemnitzer10
  
    

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

54
0-0
FSV Frankfurt4
Homburg3
1/4 : 03 1/4
-0.960.800.821.00

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

40
1-0
FC Koln II9
Fortuna Koln1
1 : 03
0.960.880.840.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Pháp

13
1-0
Rodez6
Amiens17
0 : 3/43
0.910.970.80-0.94
13
0-0
Pau FC9
Guingamp11
1/4 : 02 1/2
0.890.990.900.96
12
0-0
Le Mans3
Clermont14
0 : 3/42 1/2
0.80-0.930.900.96
13
0-0
Montpellier7
Grenoble13
0 : 3/42 1/2
0.910.970.980.88
13
0-0
Nancy15
Annecy FC8
0 : 02 1/4
0.881.00-0.980.84

Lịch thi đấu Hạng 3 Pháp

42
0-1
Bourg BP 0115
Caen9
0 : 02 1/4
0.980.880.890.95
42
0-0
Aubagne FC10
Orleans6
3/4 : 02 1/2
-0.900.760.80-0.96
42
0-0
Fleury 917
Valenciennes8
0 : 1/42 3/4
0.960.900.980.86
42
0-0
Concarneau12
Rouen3
1/4 : 02 1/4
0.74-0.880.960.88
45
2-0
Versailles5
Chateauroux16
0 : 3/42 1/4
-0.930.780.74-0.90
42
0-0
Quevilly14
Le Puy Foot4
1/4 : 02 1/4
0.861.00-0.980.82
42
2-0
Villefranche11
Paris 13 Atletico13
0 : 1/42 1/4
-0.940.801.000.84
42
0-0
Dijon1
Sochaux2
0 : 1/42 1/4
-0.930.780.82-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

18/04
02h45
Rio Ave11
AVS Futebol18
0 : 3/42 1/2
0.900.990.950.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

26
1-0
Academico Viseu2
Feirense9
0 : 3/42 1/4
-0.940.82-0.990.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

11
0-0
PSV Eindhoven U215
Ajax U2120
0 : 3/43 3/4
0.82-0.94-0.980.84
11
0-0
Utrecht U2115
Eindhoven12
0 : 1/43 1/4
-0.940.820.960.90
12
0-0
De Graafschap4
Cambuur2
0 : 1/43 1/2
-0.940.820.960.90
9
0-1
TOP Oss17
Den Bosch10
1/4 : 03 1/4
-0.960.840.970.89
11
0-0
Almere City6
Dordrecht 9011
0 : 1/42 3/4
-0.940.820.83-0.97
10
0-0
ADO Den Haag1
RKC Waalwijk7
0 : 3/42 3/4
0.86-0.981.000.86
12
0-0
Helmond Sport19
VVV Venlo13
0 : 03
-0.960.840.970.89
12
0-0
Roda JC9
Emmen14
0 : 1 1/43 1/2
0.990.890.980.88
11
0-0
Vitesse Arnhem8
MVV Maastricht18
0 : 1 1/23 1/4
0.990.890.900.96
10
0-0
Willem II3
AZ Alkmaar U2116
0 : 13 1/4
0.881.000.78-0.93

Lịch bóng đá VĐQG Nga

85
0-0
Rostov10
FK Sochi16
0 : 12 3/4
0.900.98-0.980.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nga

FT
3-0
Yenisey7
Chelyabinsk8
0 : 1/42
0.890.930.801.00
FT
2-0
Torpedo Moscow9
Kamaz6
0 : 1/22
0.900.920.77-0.97

Lịch thi đấu U21 Nga

FT
1-2
Fakel U21 
Nizhny Nov U21 
  
    
FT
2-2
Chertanovo U21 
Lok. Moscow U21 
  
    
FT
3-2
Konoplev FA U21 
Din. Moscow U21 
  
    
FT
3-1
Rostov U21 
Dyn. Makhachkala U21 
  
    
FT
5-1
Krasnodar U21 
Rubin Kazan U21 
  
    
FT
2-3
CSKA Mos. U21 
Almaz-Antey U21 
  
    
FT
0-0
Rodina Moscow U21 
Spartak Mos. U21 
  
    
FT
1-1
Zenit U21 
Ural U21 
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
0-3
Araz Nakhchivan6
Turan Tovuz3
1/2 : 02 1/2
0.850.99-0.990.81
FT
1-1
Zire IK4
Neftchi Baku5
0 : 02
-0.960.800.821.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
3-2
Katowice5
Motor Lublin9
0 : 1/22 3/4
0.970.910.83-0.97
18/04
01h30
Legia Wars.14
Zaglebie Lubin2
0 : 12 1/4
-0.970.850.82-0.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
2-1
Chrobry Glogow3
Stal Mielec15
0 : 1/42 1/4
-0.980.820.81-0.99
18/04
01h30
Stal Rzeszow10
Polonia Wars.9
0 : 03 1/2
-0.970.810.970.85

Lịch bóng đá VĐQG Bosnia

FT
0-1
Siroki Brijeg5
Rudar Prijedor10
0 : 3/42 1/4
0.970.790.960.80
18/04
01h30
Zeljeznicar6
NK Posusje7
0 : 1/41 3/4
-0.930.620.830.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

18/04
01h45
Glentoran2
Larne1
0 : 1/42 1/4
0.860.840.790.91

Lịch thi đấu VĐQG Macedonia

FT
4-0
Sileks Kratovo4
Academy Pandev8
  
    
FT
1-4
Tikves Kavadarci5
Shkendija1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

11
0-0
K. Lierse SK10
KSC Lokeren8
3/4 : 03
0.81-0.990.801.00
12
1-0
Patro Eisden6
Francs Borains13
0 : 3/42 1/4
1.000.820.840.96
12
1-0
Beerschot-Wilrijk3
Lommel4
0 : 1/43
0.83-0.971.000.80
12
0-0
RFC Liege5
Eupen7
0 : 02 3/4
0.880.940.990.81
12
0-0
RFC Seraing12
Beveren1
3/4 : 03
-0.990.850.970.83
13
1-0
Anderlecht II15
Olympic Charleroi17
0 : 1/23 1/4
0.940.880.900.90
13
0-0
Genk II14
KAA Gent B9
0 : 1/43 1/4
0.860.960.840.96
10
0-0
Kortrijk2
RWD Molenbeek11
0 : 3/42 3/4
0.85-0.990.78-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
0-2
HNK Gorica8
Lok. Zagreb6
0 : 1/42 1/2
0.980.840.860.94
FT
2-2
Slaven Belupo5
Hajduk Split2
3/4 : 02 1/2
0.980.840.940.82
18/04
01h15
NK Osijek9
NK Varazdin4
0 : 1/42 1/4
0.940.880.920.84

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

FT
0-1
Samgurali Tskh.7
Dila Gori4
0 : 02 1/2
0.970.790.850.91
FT
1-1
Dinamo Tbilisi51
Meshakhte Tkibuli6
0 : 1 1/42 1/2
0.960.800.890.93
53
1-1
Gagra Tbilisi10
Torpedo Kut.8
1/2 : 02 1/4
0.910.910.850.85

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

11
2-0
Ujpest8
Nyiregyhaza9
0 : 1/42 1/2
0.970.870.850.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iceland

43
0-0
KA Akureyri10
Vikingur Rey.9
1 : 03
0.881.000.830.97
43
2-0
KR Reykjavik1
Thor Akureyri3
0 : 13 3/4
0.980.900.910.95
12
0-0
Breidablik6
IA Akranes5
0 : 1/43 1/2
0.85-0.970.990.87
12
1-0
Fram Rey.4
Keflavik11
0 : 3/43 1/2
1.000.880.990.87
18/04
03h00
Stjarnan2
Hafnarfjordur7
0 : 1/43 1/4
0.940.940.940.92

Lịch thi đấu VĐQG Ireland

18/04
01h45
Drogheda Utd8
St. Patricks2
3/4 : 02 1/2
0.83-0.95-0.940.80
18/04
01h45
Shelbourne6
Derry City7
0 : 1/22 1/4
0.890.99-0.930.78
18/04
01h45
Dundalk4
Galway5
0 : 1/22 1/2
0.920.960.81-0.95
18/04
02h00
Shamrock Rovers1
Bohemians3
0 : 1/42
0.990.890.85-0.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Ireland

18/04
01h45
Cork City1
Wexford FC2
0 : 1 1/42 1/2
0.900.980.84-0.98
18/04
01h45
Cobh Ramblers5
Longford Town8
0 : 3/42 1/2
0.980.900.900.96
18/04
01h45
Kerry FC9
Treaty United10
0 : 1/42 1/4
0.75-0.880.930.93
18/04
01h45
UC Dublin3
Finn Harps7
0 : 1/22 1/2
0.86-0.980.83-0.97
18/04
01h45
Athlone6
Bray Wanderers4
1/4 : 02 1/2
0.86-0.980.870.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Israel

FT
3-1
Hapoel R. Gan3
Hapoel Hadera16
0 : 3/42 3/4
0.820.880.880.82
FT
1-1
HR Letzion4
Maccabi P.Tikva1
1/2 : 02 3/4
0.820.880.870.83
FT
0-1
Maccabi Herzliya2
Bnei Yehuda7
0 : 02 1/2
0.940.760.830.87
FT
3-2
Hapoel Kfar Saba8
Hapoel Acre15
0 : 1/22 1/2
0.850.850.830.87
FT
0-0
Hapoel Nof HaGalil13
Hapoel Raanana9
1/4 : 02 1/4
0.710.990.780.92
FT
1-4
Hapoel Kfar Shalem5
Maccabi K.Jaffa10
0 : 03
0.910.790.770.93
FT
1-2
Kiryat Yam6
Hapoel Afula11
0 : 1/22 3/4
0.960.740.880.82
FT
0-0
Ironi Modiin14
Kafr Qasim12
0 : 1/22 1/4
0.820.880.830.87

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
2-2
FK Tukums 20009
FK Liepaja7
1/2 : 02 3/4
-0.890.750.950.89
FT
1-1
FK Ogre United10
FK Auda3
1 1/4 : 02 3/4
0.920.900.900.90

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
0-0
Hegelmann Litauen6
FK Riteriai10
0 : 12 1/2
-0.920.731.000.80
56
0-1
VMFD Zalgiris7
FK Banga8
0 : 3/42 3/4
-0.920.750.80-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Na Uy

55
2-1
Ranheim IL8
Raufoss IL11
0 : 1/23
0.83-0.990.970.85

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
1-0
Otelul Galati10
UTA Arad8
0 : 02 1/4
0.76-0.880.84-0.98
43
0-0
Arges Pitesti6
CFR Cluj4
1/4 : 02
0.85-0.970.81-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
2-1
AEL Limassol8
EN Paralimni14
0 : 23 1/4
0.940.921.000.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

50
0-0
Antalyaspor14
Konyaspor10
0 : 02 1/2
0.940.940.960.91
HT
0-0
Fenerbahce2
Rizespor8
0 : 1 1/23 1/4
0.970.910.960.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

18/04
01h15
Etoile7
Wil 19008
0 : 1/42 1/2
0.85-0.970.930.93

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

51
0-0
Djurgardens2
Malmo5
0 : 1/42 3/4
-0.950.830.940.93
54
0-1
Degerfors IF10
Elfsborg3
0 : 02
0.86-0.980.80-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

56
4-0
Hassleholms IF 
BK Olympic Malmo 
0 : 1/42 3/4
0.860.840.900.80

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
3-1
Dinamo Kiev4
Zorya9
0 : 13
0.80-0.930.880.98
FT
1-1
Obolon Kiev12
Poltava16
0 : 12 1/2
0.990.890.920.94

Lịch bóng đá VĐQG Áo

42
0-0
Grazer AK11
SV Ried9
0 : 02 1/4
0.81-0.931.000.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Áo

FT
5-0
Floridsdorfer AC3
SKU Amstetten5
0 : 02 1/4
0.920.960.960.90
FT
3-1
Kapfenberg12
SW Bregenz15
0 : 1/42 3/4
-0.890.760.84-0.98
FT
3-0
Aust Lustenau1
Rapid Wien II10
0 : 13
0.900.980.940.92
18/04
01h30
Austria Wien II6
Austria Salzburg9
0 : 1/42 1/2
0.930.950.990.81
18/04
01h30
Admira4
First Vienna7
0 : 3/42 1/2
0.910.970.78-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

52
3-0
Brondby7
Sonderjyske5
0 : 1/23
0.84-0.960.960.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

84
0-0
Esbjerg FB4
Hillerod3
0 : 02 1/2
0.86-0.980.870.99
53
0-1
B93 Kobenhavn8
HB Koge11
0 : 03
0.970.910.940.92
59
0-1
Kolding IF5
AC Horsens6
0 : 02 1/4
0.79-0.92-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đan Mạch

55
0-0
Naestved BK2
Roskilde4
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
2-2
Melb. Victory3
Newcastle Jets1
0 : 1/43 1/2
-0.970.850.950.92

Lịch bóng đá Aus Brisbane

FT
0-2
Brisbane Knights5
Virginia Utd10
0 : 1/23 3/4
0.900.800.960.74

Lịch thi đấu bóng đá Aus Queensland

FT
0-4
Wynnum Wolves61
Gold Coast Knights3
1/4 : 03 1/2
-0.980.840.950.89

Lịch thi đấu Aus South Sup.League

FT
4-2
Croydon Kings9
West Torrens3
0 : 03 1/2
0.81-0.970.920.84
FT
1-2
Adelaide Comets11
Playford Patriots1
3/4 : 03 1/4
0.880.96-0.990.81

Lịch bóng đá Aus Victoria

FT
1-1
Bentleigh Greens31
Preston Lions2
1/4 : 02 1/2
-0.980.84-0.970.81
FT
2-1
Dandenong City9
Green Gully SC14
0 : 1/42 1/2
0.861.000.910.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
0-1
FC OsakaTây A-8
Ehime FCTây A-4
0 : 1/42 1/4
0.86-0.980.960.90

Lịch thi đấu Nữ Hàn Quốc

FT
2-1
Red Angels Nữ1
Suwon Nữ2
0 : 1/42 1/4
0.82-0.980.850.91
FT
2-1
Seoul WFC Nữ6
Sejong Sportstoto Nữ5
0 : 1/22 1/2
-0.980.820.980.78

Lịch bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
0-0
Qingdao Hainiu14
Qingdao West Coast15
0 : 1/42 1/2
0.910.950.82-0.98
FT
1-1
Shandong Taishan4
Shanghai Port8
0 : 13 1/4
0.910.950.940.90
FT
2-0
Chong. Tongliang2
Shenzhen Peng City11
0 : 1/42 1/4
0.930.930.950.89
FT
0-0
Zhejiang Professional7
Beijing Guoan12
0 : 1/43 1/4
0.920.94-0.880.72
FT
0-1
Wuhan Three T.16
Chengdu Rongcheng1
1 1/4 : 03 1/4
-0.930.790.960.88
FT
0-3
Yunnan Yukun5
Tianjin Tigers13
0 : 1 1/43 1/4
-0.940.800.960.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bahrain

FT
1-2
Bahrain Club121
Al Ahli (BHR)7
  
    
80
0-0
AL Riffa3
Aali Club4
0 : 1 1/42 1/2
0.960.86-0.990.79

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
2-1
Bhayangkara4
PSIM Yogyakarta8
0 : 3/42 1/4
1.000.880.930.93
FT
1-2
Persebaya Surabaya6
Madura United FC14
0 : 3/42 1/2
0.940.940.80-0.94

Lịch bóng đá VĐQG Jordan

FT
0-1
Al Salt6
Faisaly (JOR)2
3/4 : 02 1/2
-0.970.790.910.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Oman

FT
2-3
Ibri Club12
Samail8
0 : 02 1/4
0.710.990.890.81
88
1-2
Sohar Club (OMA)5
Al Nahda (OMA)4
1/4 : 02 1/4
-0.980.801.000.80

Lịch thi đấu VĐQG Singapore

FT
2-1
Tampines Rovers2
Balestier Kh.4
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
0-2
Lok. Tashkent8
Navbahor3
1/4 : 02
-0.880.700.880.92
FT
3-2
FK AGMK7
Buxoro4
0 : 3/42 1/4
-0.980.800.920.88
FT
0-1
Surkhon Termiz11
Qyzylqum10
0 : 1/22
-0.980.800.880.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
4-2
Hà Nội FC4
Becamex TP. HCM10
0 : 1 1/23
0.870.970.81-0.99

Lịch thi đấu Hạng Nhất QG

FT
1-1
ĐH Văn Hiến5
TP. Hồ Chí Minh4
0 : 02 1/4
0.850.850.970.73
FT
2-1
Khánh Hòa6
Trẻ TP. Hồ Chí Minh12
0 : 12 3/4
0.880.940.950.85

Lịch bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
1-0
Chennaiyin FC9
SC Delhi8
0 : 1/42 1/2
0.900.920.940.86
FT
1-1
Odisha11
Mohammedan14
0 : 3/42 1/2
0.821.000.900.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

18/04
06h30
Union Santa FeA-6
Newells Old BoysA-14
0 : 12 1/4
0.920.970.990.88

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

18/04
07h00
Deportes Limache2
U.Concepcion6
0 : 3/42 3/4
-0.990.870.910.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

18/04
07h00
Rangers Talca16
U. Espanola14
0 : 02 1/2
0.790.911.000.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

18/04
06h20
Jag de Cordoba18
Deportivo Pasto2
0 : 02 1/4
-0.990.880.990.87
18/04
08h30
Boyaca Chico19
Deportivo Cali10
1/4 : 02
0.910.980.900.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

18/04
07h00
Interna. Palmira1
Boca Juniors Cali11
0 : 1 1/42 1/4
0.880.820.750.95

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

18/04
05h00
Leones del Norte15
SD Aucas5
1/4 : 02
0.940.940.840.92
18/04
07h30
Emelec13
Guayaquil City11
0 : 1/22 1/4
0.83-0.950.950.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

18/04
03h00
Sportivo Trinidense5
CS San Lorenzo12
0 : 3/42 1/4
-0.980.800.910.89

Lịch thi đấu VĐQG Peru

18/04
03h00
CD Los Chankas6
Atletico Grau13
0 : 3/42 1/4
-0.960.840.990.81

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

18/04
06h00
Albion FC (URU)6
Central Espanol4
0 : 1/42
0.890.930.840.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

18/04
09h40
Vancouver WCTay-1
Sporting KansasTay-15
0 : 2 3/44 1/4
0.900.990.980.89

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

18/04
08h00
San Luis14
Pumas UNAM4
1/4 : 03
0.85-0.96-0.980.85
18/04
08h00
Mazatlan FC17
Queretaro15
0 : 02 3/4
-0.940.83-0.980.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

18/04
06h00
Atlante9
Atletico La Paz4
0 : 1 1/23
0.970.850.900.90
18/04
08h00
Correcaminos14
Oaxaca12
0 : 1/22 3/4
0.850.970.990.87
18/04
10h00
Dorados15
CD Tapatio5
3/4 : 02 1/2
0.850.970.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

18/04
09h00
Municipal Liberia4
Cartagines3
0 : 1/42 1/4
0.980.860.910.91

Lịch thi đấu VĐQG Algeria

17/04
Hoãn
CR Belouizdad6
ES Ben Aknoun7
  
    
17/04
Hoãn
USM Alger11
ES Mostaganem15
  
    
FT
1-1
MB Rouisset12
JS Kabylie8
0 : 02
-0.930.750.960.84
68
1-0
ASO Chlef10
Olympique Akbou3
0 : 01 3/4
0.81-0.990.810.99
69
2-0
ES Setif13
MC Oran5
0 : 1/42
0.940.880.980.72
63
2-0
JS Saoura2
USM Khenchela9
0 : 1 1/42 1/2
0.920.900.900.90
70
0-1
MC El Bayadh16
Paradou AC14
0 : 1/22
0.920.900.860.94

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

43
2-0
Stellenbosch FC10
Sekhukhune Utd5
0 : 1/41 3/4
0.990.770.761.00
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo