x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ HÔM NAY

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá World Cup 2026

FT
2-0
AustraliaD-2
T.N.KỳD-3
3/4 : 02 1/2
0.910.96-0.980.82
Trực tiếp: TV360, FPT Play, VTV3, VTV6, VTVGo
15/06
00h00
ĐứcE-4
CuracaoE-2
0 : 3 3/44 1/4
-0.980.870.970.91
Trực tiếp: TV360, FPT Play, VTV3, VTV10, VTV6, VTV9, VTVGo
15/06
03h00
Hà LanF-1
Nhật BảnF-2
0 : 1/22 1/2
-0.930.82-0.930.80
Trực tiếp: TV360, FPT Play, VTV3, VTV10, VTV6, VTV9, VTVGo
15/06
06h00
B.B.NgàE-1
EcuadorE-3
1/4 : 01 3/4
0.76-0.880.86-0.98
Trực tiếp: TV360, FPT Play, VTV3, VTV6, VTV9, VTVGo
15/06
09h00
Thụy ĐiểnF-3
TunisiaF-4
0 : 1/22 1/4
0.940.950.920.96
Trực tiếp: VTV3 (Dự kiến VTV6)

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
15/06
02h00
Malaga4
Almeria3
0 : 1/42 1/2
0.910.961.000.87

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

80
0-1
Dnepr Mogilev15
Arsenal Dzyarzhynsk11
0 : 1/42 1/4
0.81-0.970.930.89
15/06
00h00
Torpedo Zhodino7
Slavia Mozyr9
0 : 1/42
0.960.880.78-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
1-1
Nomme Kalju21
Paide Linname.41 
0 : 1/22 3/4
0.880.940.900.90

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

37
2-0
Gagra Tbilisi9
Dinamo Tbilisi4
1/2 : 02 1/4
0.990.850.840.98

Lịch bóng đá VĐQG Iceland

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
15/06
00h00
Keflavik6
Hafnarfjordur11
0 : 3/43 1/2
0.970.900.960.90

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Iceland

14/06
Hoãn
Throttur Rey. Nữ4
Vestmannaeyjar Nữ6
  
    
14/06
23h15
Valur Nữ8
Thor Akureyri Nữ10
0 : 1/43 1/4
0.890.930.940.76

Lịch thi đấu VĐQG Kazakhstan

FT
2-1
Ulytau Zhezkazgan4
FC Zhenis8
0 : 02 1/4
0.920.94-0.940.78
FT
1-3
Yelimay Semey5
Ordabasy1
1/4 : 02 1/2
0.79-0.930.990.85
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
77
2-0
Aktobe7
Altai Oskemen15
0 : 1/22 1/4
0.82-0.960.910.93
75
0-2
Caspiy Aktau16
Kaisar Kyzylorda13
0 : 02 1/4
-0.990.850.960.88

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
1-1
Hegelmann Litauen7
FK Kauno Zalgiris1
1 1/4 : 02 3/4
0.83-0.990.870.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
3-1
Stabaek5
Egersunds IK11
0 : 3/43 1/4
0.79-0.950.81-0.99
FT
6-1
Stromsgodset1
Raufoss IL15
0 : 23 3/4
0.920.920.850.97
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-4
Sogndal12
Moss FK7
0 : 1/23 1/2
0.990.850.840.98
FT
4-1
Haugesund3
Ranheim IL6
0 : 3/43 3/4
0.75-0.920.980.84
FT
2-0
Sandnes Ulf10
Strommen16
0 : 1/22 3/4
0.920.920.80-0.98
FT
1-2
IL Hodd8
Kongsvinger2
3/4 : 03 1/4
0.990.850.821.00
FT
2-1
Asane Fotball13
Odd Grenland4
3/4 : 03 1/4
-0.940.780.930.89
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-3
Lyn14
Bryne9
0 : 02 3/4
-0.940.780.980.84

Lịch thi đấu Hạng 3 Na Uy

FT
3-3
Skeid Fotball 
Rana FK 
0 : 3/42 3/4
0.870.830.840.86
FT
0-2
Lysekloster 
Notodden FK 
1/4 : 03
0.830.870.750.95
FT
0-1
Sotra SK 1
Brattvag IL 1 
0 : 1/22 3/4
0.810.890.750.95
FT
6-0
Lorenskog IF 
Tromsdalen 
0 : 1/23
0.930.770.760.94
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-3
Traeff 1
IL Bjarg 1 
0 : 03
1.000.700.68-0.98
FT
2-1
FK Jerv 
IL Sandviken 
0 : 1 1/23
-0.990.690.780.92
FT
1-3
Eidsvold Turn 
Levanger FK 
0 : 3/43 1/4
0.770.930.850.85
FT
2-1
Stjordals Blink 
SK Trygg/Lade 
0 : 1/23 1/4
0.800.900.870.83
FT
4-3
Junkeren 
Honefoss 
3/4 : 03 1/2
-0.980.680.760.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Phần Lan

49
0-1
MP Mikkeli7
HJK Klubi 0410
0 : 1/42 3/4
0.86-0.990.940.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
2-2
PK Keski Uusimaa 
TPV Tampere 
0 : 3/43 1/2
0.76-0.941.000.80

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
0-2
Norrby14
Oddevold6
0 : 02 3/4
-0.960.830.81-0.95
FT
1-1
Falkenbergs2
Orebro11
0 : 1/22 3/4
0.910.960.990.87
FT
1-1
Ljungskile SK13
Ostersunds5
0 : 1/42 3/4
0.990.881.000.86
80
3-2
Sandvikens12
Brage10
0 : 1/42 3/4
0.890.980.861.00

Lịch bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
0-2
Karlbergs BK 
Hammarby Talang 
3/4 : 03 1/4
0.980.720.830.87
FT
0-2
Hassleholms IF 
Trelleborgs 
3/4 : 03
0.820.880.760.94
FT
1-1
Enkopings 
Vasalunds 
1/4 : 03 1/4
0.810.890.840.86
FT
1-0
Eskilstuna City 
Assyriska 
0 : 1/23
0.920.780.760.94
FT
3-0
Rosengard 
Skovde 
0 : 12 3/4
0.750.950.62-0.93
FT
3-1
Stockholm Intl 
FBK Karlstad 
0 : 12 3/4
-0.960.660.770.93

Lịch thi đấu bóng đá Aus New South Wales

FT
0-1
Rockdale Ilinden FC5
SD Raiders10
0 : 13 1/4
-0.980.801.000.80

Lịch thi đấu Hạng 2 Trung Quốc

FT
1-1
Wuxi Wugo4
Meizhou Hakka12
0 : 3/42 3/4
0.950.870.850.95
FT
1-1
Shenzhen Juniors3
Guangxi Hengchen8
0 : 02 1/4
-0.930.750.880.92
FT
2-0
Nantong Zhiyun1
Yanbian Longding6
0 : 1/42
0.880.940.920.88
FT
0-5
Foshan Nanshi14
Shaanxi Union9
1/4 : 02 1/2
0.950.870.850.95

Lịch bóng đá Cúp Việt Nam

FT
1-2
Ninh Bình 
Công An TP.HCM 
  
    
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

15/06
00h30
Almirante BrownA-8
Godoy CruzA-6
0 : 02
0.940.880.900.90
15/06
01h00
Estudiantes BsAsA-10
All BoysA-16
0 : 1/21 3/4
-0.960.780.950.85
15/06
01h00
Deportivo MadrynA-7
CA San MiguelA-14
0 : 02
0.73-0.920.940.86
15/06
01h30
Ferro Carril OesteA-3
CA AcassusoA-11
0 : 1 1/42
0.900.920.78-0.98
15/06
01h30
Patronato ParanaB-12
Atletico RafaelaB-5
0 : 1/21 3/4
0.950.870.880.92
15/06
02h00
TemperleyB-6
CA GuemesB-14
0 : 1/21 3/4
0.850.970.910.89
15/06
02h00
CA Mitre SaltaA-12
Los AndesA-5
0 : 01 3/4
0.77-0.950.980.82
15/06
02h00
Racing CordobaA-13
Chaco For EverA-18
0 : 1/22
0.80-0.98-0.950.75
15/06
02h30
Central Norte SaltaA-17
San TelmoA-15
0 : 1/21 3/4
0.960.860.850.95
15/06
02h30
Deportivo MaipuB-15
Tristan SuarezB-3
0 : 1/22
-0.960.78-0.990.79

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
0-0
Sao Bernardo/SP11
SC Recife/PE31 
0 : 1/42 1/4
-0.930.800.960.90
FT
3-0
Juventude/RS7
Ponte Preta/SP19
0 : 1 1/42 1/4
0.980.890.920.94
15/06
02h00
Athletic Club/MG10
Goias/GO12
0 : 1/42
-0.930.790.940.92
15/06
03h00
Cuiaba/MT13
Vila Nova/GO2
0 : 1/41 3/4
0.871.000.85-0.99
15/06
05h00
Botafogo/SP16
Operario F./PR9
0 : 1/42
0.990.880.990.87
15/06
05h00
Novorizontino/SP5
Nautico/PE8
0 : 1/42 1/4
0.900.970.900.90

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

7
0-0
Dep.Concepcion16
Deportes Limache7
0 : 02 1/2
0.890.98-0.990.85
15/06
02h00
U. La Calera13
Univ. de Chile8
1/4 : 02 1/4
0.880.990.870.99
15/06
04h30
Univ. Catolica(CHL)4
U.Concepcion11
0 : 12 3/4
0.85-0.980.900.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Canada

15/06
05h10
Vancouver FC5
Pacific FC8
0 : 3/43
0.920.900.910.89

Lịch thi đấu VĐQG Marốc

75
0-0
Hassania Agadir 
Renai. Berkane 
1/4 : 02
-0.950.790.960.86
66
2-1
Ittihad Tanger 
Yaacub Mansour 
0 : 02 1/4
0.860.980.900.90
73
2-1
FAR Rabat 
Wydad Casablanca 
0 : 1/22 1/4
1.000.841.000.82
75
0-1
Raja Casablanca 
US Touarga 
0 : 12 1/4
0.83-0.990.900.92
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo