x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ HÔM NAY

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

30/04
02h00
Atletico Madrid14
Arsenal1
1/4 : 02 1/4
0.890.990.980.90
Trực tiếp: TV360

Lịch thi đấu Copa Libertadores

30/04
05h00
CA PlatenseE-2
Santa FeE-4
0 : 3/42
0.890.930.990.81
30/04
05h00
Mirassol/SPG-3
Always ReadyG-4
0 : 1 3/43
0.920.900.880.92
30/04
07h00
Barcelona SCD-4
Univ. Catolica(CHL)D-3
0 : 1/42 1/4
0.930.890.920.88
30/04
07h30
Cerro PortenoF-3
Palmeiras/SPF-2
1/2 : 02
-0.990.810.820.98
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
30/04
07h30
Estudiantes LPA-2
Flamengo/RJA-1
1/4 : 02
0.870.95-0.970.77
30/04
09h00
UniversitarioB-4
Nacional(URU)B-1
0 : 1/42
-0.960.780.950.85

Lịch bóng đá Copa Sudamericana

30/04
05h00
CA JuventudB-4
Puerto CabelloB-3
0 : 1/22
0.990.830.830.87
30/04
05h00
Deportivo RiestraF-3
CA TorqueF-1
0 : 1/41 3/4
0.890.930.900.90
30/04
05h00
CaracasE-2
Racing ClubE-3
1 : 02 1/4
0.77-0.950.890.91
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
30/04
07h30
PalestinoF-4
Gremio/RSF-2
1/4 : 02
0.71-0.890.850.95
30/04
07h30
CiencianoB-1
Atl. Mineiro/MGB-2
0 : 1/22 1/4
0.940.880.900.90

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U17 Châu Âu

FT
2-3
Bosnia & Herz U177-3
Phần Lan U1711-3
  
    
FT
0-7
Gibraltar U172-4
Moldova U175-4
  
    

Lịch thi đấu U17 Nữ Nam Mỹ

30/04
03h00
Venezuela U17 Nữ 
Uruguay U17 Nữ 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
30/04
06h00
Ecuador U17 Nữ 
Peru U17 Nữ 
  
    

Lịch bóng đá C1 Concacaf

30/04
09h30
Los Angeles FC 
Toluca 
0 : 1/42 3/4
0.940.940.990.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

30/04
00h30
Weiche Flensburg10
Altona 9317
0 : 13 1/2
0.820.940.860.90

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

30/04
00h00
Babelsberg12
Hallescher4
1/2 : 03
0.790.970.810.95

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

30/04
00h00
Wiedenbruck18
Siegen7
1/2 : 03
0.970.790.880.88
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
30/04
00h30
Sportfreunde Lotte13
FC Bocholt14
1/2 : 03
0.840.920.72-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

30/04
02h15
Sporting Lisbon3
Tondela17
0 : 2 1/23 1/2
0.940.940.890.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

1
0-0
Den Bosch10
Almere City5
1/4 : 03
0.83-0.950.870.99

Lịch bóng đá Cúp Armenia

FT
1-0
Urartu 
FC Andranik 
0 : 1 1/43
0.870.950.860.94
FT
0-0
FC Noah 
Ararat-Armenia 
0 : 1/22 1/2
0.940.880.990.81

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Belarus

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
89
2-0
Bate Borisov 
Slavia Mozyr 
1/4 : 02
0.820.940.930.83
30/04
00h00
Dinamo Minsk 
Maxline Vitebsk 
1/4 : 02
0.750.950.860.84

Lịch thi đấu Cúp Bulgaria

HT
0-0
Cska Sofia 
Ludogorets 
0 : 1/42 1/4
0.890.93-0.970.77

Lịch bóng đá Nữ Iceland

30/04
02h15
Stjarnan Nữ5
Valur Nữ8
0 : 1/23
0.750.950.840.86
30/04
02h15
Breidablik Nữ1
Fram Rey. Nữ2
0 : 34 3/4
0.900.800.930.77

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Israel

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
HT
1-0
Hapoel Haifa11
Ironi Tiberias10
0 : 1/42 3/4
0.900.800.850.85
HT
0-0
Maccabi Bnei Raina14
Hapoel Jerusalem13
1/4 : 02
-0.950.650.850.85
45
0-0
HIK Shmona9
Maccabi Netanya7
1/4 : 02 3/4
0.701.000.980.72
18
0-0
Hapoel Tel Aviv3
Maccabi Haifa5
0 : 1/42 3/4
0.930.770.860.84

Lịch thi đấu VĐQG Na Uy

30/04
00h00
Tromso1
Brann14
0 : 1/22 3/4
-0.960.840.910.96

Lịch bóng đá VĐQG Phần Lan

HT
1-1
Inter Turku2
Helsinki5
0 : 1/42 1/2
-0.950.83-0.970.84

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Phần Lan

FT
0-4
RoPo Rovaniemi 
KPV Kokkola 
  
    
FT
1-4
Lapuan Virkia 
JS Hercules 
  
    
88
1-4
PoPo 
Mypa 
  
    
89
0-1
FC Ylivieska 
RoPS Rovaniemi 
  
    
75
0-1
PIF Parainen 
P-Iirot Rauma 
  
    
60
1-2
Futura 
VJS 
  
    
HT
0-0
PPJ 
Hameenlinna 
1/2 : 03 1/2
0.821.000.900.86
HT
0-0
PPJ 
Hameenlinna 
1/2 : 03 1/2
0.821.000.900.86
29/04
23h00
EIF/Akademi 
Haka 
  
    
32
0-1
Narpes Kraft 
Tampere Utd 
  
    
19
1-0
FC LeKi 
VPS Vaasa 
  
    
29/04
23h45
MaPS Masku 
AIFK Turku 
  
    
29/04
23h45
MaPS Masku 
AIFK Turku 
  
    
30/04
01h00
Gnistan 
PuiU Helsinki 
  
    

Lịch thi đấu Cúp Serbia

13
0-1
Graficar Belgrade 
FK Vojvodina 
1 : 02 1/2
-0.950.650.920.78

Lịch bóng đá Cúp Síp

86
0-0
Apoel FC 
Apollon Limassol 
0 : 1/42 3/4
-0.970.790.930.87

Lịch thi đấu bóng đá U21 Thụy Điển

FT
1-3
Halmstads U21 
Helsingborg U21 
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
1-2
Shimizu S-PulseWest-81
V-Varen NagasakiWest-7
0 : 1/22 1/4
0.900.980.920.95
FT
2-1
Tokyo VerdyEast-4
Kashima AntlersEast-1
1/2 : 02
0.920.960.900.97
FT
0-0
Vissel KobeWest-1
Cerezo OsakaWest-6
0 : 13
0.86-0.980.920.95
FT
2-3
JEF United ChibaEast-10
Yokohama FMEast-7
1/4 : 02 1/2
0.83-0.95-0.970.84
FT
2-2
Avispa FukuokaWest-101
Sanf HiroshimaWest-3
3/4 : 02 1/4
0.930.950.920.95
FT
2-0
Urawa RedEast-6
Kawasaki Fro.East-5
0 : 1/42 3/4
0.950.930.890.98
FT
1-1
Nagoya GrampusWest-2
OkayamaWest-9
0 : 3/42 1/2
1.000.880.910.96
FT
1-1
Kyoto SangaWest-5
Gamba OsakaWest-4
0 : 1/42 1/2
-0.930.810.980.89
FT
1-3
Kashiwa ReysolEast-9
FC TokyoEast-2
0 : 02 1/2
-0.930.81-0.940.81
FT
2-2
Mito HollyhockEast-8
Machida ZelviaEast-3
1/2 : 02 1/4
0.78-0.90-0.930.79

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
0-1
Iwaki FCĐông B-31
FC GifuĐông B-2
0 : 1/22 1/4
-0.900.780.910.95
FT
0-0
Nara ClubTây A-10
Kochi United SCTây A-3
1/4 : 02 1/2
0.881.000.960.90
FT
1-3
Rayluck ShigaTây B-7
Gainare TottoriTây B-8
0 : 3/42
0.84-0.960.880.98
FT
1-0
SagamiharaĐông A-4
Tochigi CityĐông A-10
0 : 02 1/4
0.960.920.82-0.96
FT
4-1
Yokohama FCĐông A-5
Vanraure HachinoheĐông A-7
0 : 1/41 3/4
0.910.970.78-0.93
FT
1-1
Tochigi SCĐông A-8
Shonan BellmareĐông A-2
1/4 : 02 1/2
0.960.92-0.990.85
FT
2-0
Renofa YamaguchiTây B-4
RyukyuTây B-10
0 : 3/42 3/4
0.81-0.93-0.990.85
FT
2-2
FC OsakaTây A-9
Tokushima VortisTây A-1
1/4 : 02 1/4
0.950.930.85-0.99
FT
3-0
Tegevajaro MiyazakiTây B-1
Giravanz Kita.Tây B-9
0 : 3/42 1/4
0.84-0.960.950.91
FT
0-1
Oita TrinitaTây B-6
Roas. KumamotoTây B-5
0 : 1/41 3/4
-0.920.790.80-0.94
FT
1-2
Omiya ArdijaĐông B-4
Ventforet KofuĐông B-1
0 : 1/42 1/2
-0.980.860.990.87
FT
2-1
Consa. SapporoĐông B-7
Fujieda MYFCĐông B-5
0 : 1/22 1/4
-0.990.870.80-0.94
FT
1-3
Thespa KusatsuĐông A-9
Vegalta SendaiĐông A-1
1/4 : 02 3/4
0.85-0.97-0.980.84
FT
2-0
Kataller ToyamaTây A-2
Alb. Niigata (JPN)Tây A-4
0 : 1/42 1/2
0.940.94-0.990.85
FT
0-1
Kamatamare San.Tây A-7
Zweigen Kan.Tây A-6
1/4 : 02 1/4
-0.950.83-0.940.80
FT
1-1
KagoshimaTây B-2
Sagan TosuTây B-3
0 : 02
0.881.00-0.860.72
FT
2-0
Blaublitz AkitaĐông A-3
Montedio Yama.Đông A-6
0 : 1/42
-0.940.820.900.96
FT
0-2
Ehime FCTây A-5
FC ImabariTây A-8
0 : 1/42 1/2
0.84-0.96-0.940.80
FT
1-3
Nagano ParceiroĐông B-10
Fukushima UtdĐông B-9
1/4 : 02 1/2
0.920.960.950.91
FT
1-1
Matsumoto Yama.Đông B-6
Jubilo IwataĐông B-8
0 : 02
0.960.920.920.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

HT
0-1
Al Riyadh16
Qadisiya Khubar4
1 1/4 : 03 1/4
0.910.970.950.91
37
0-1
Al Taawon (KSA)5
Ittihad Jeddah6
0 : 02 1/2
0.980.900.900.96
30/04
01h00
Al Nassr Riyadh1
Al Ahli Jeddah3
0 : 13 1/4
-0.950.830.980.88

Lịch thi đấu VĐQG Bahrain

45
0-0
Muharraq2
Budaiya (BHR)8
0 : 1 1/23
0.930.890.980.82
45
0-2
Al Ahli (BHR)7
AL Riffa3
1/2 : 02 1/4
0.821.000.880.92

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
0-1
Semen Padang17
Madura United FC15
1/4 : 02 3/4
0.85-0.970.870.99
FT
0-1
Persik Kediri12
Borneo FC1
1/2 : 02 3/4
0.881.000.960.90
FT
1-0
Dewa United8
Persijap Jepara14
0 : 3/42 1/2
0.940.880.880.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
1-0
Chiangrai Utd8
Ratchaburi3
1/2 : 02 3/4
0.960.880.840.98
FT
1-1
Uthai Thani FC11
Bangkok Utd5
1/2 : 02 1/2
1.000.840.930.89
FT
3-0
Rayong FC7
Buriram Utd1
1 1/4 : 03 1/4
0.890.95-0.990.81

Lịch thi đấu VĐQG UAE

64
2-3
Al Shabab (UAE)2
Khorfakkan9
0 : 1 3/43 1/4
0.960.860.880.92

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
0-0
Qyzylqum11
Xorazm Urganch10
0 : 1/21 3/4
0.920.900.880.92
FT
4-0
Neftchi1
Kokand 191215
0 : 1 1/42 1/2
1.000.820.880.92
86
2-1
Bunyodkor5
Navbahor4
1/2 : 02 1/4
0.910.910.820.94

Lịch thi đấu bóng đá U20 Brazil

30/04
01h00
Fluminense/RJ U2013
Santos/SP U207
  
    
30/04
01h00
Corinthians/SP U205
Athletico/PR U2011
  
    
30/04
01h00
Avai/SC U2017
Vitoria/BA U2019
  
    
30/04
01h00
Gremio/RS U2012
America/MG U202
  
    
30/04
01h00
RB Bragantino/SP U2010
Criciuma/SC U2015
  
    
30/04
02h00
Cuiaba/MT U2020
Sao Paulo/SP U2016
  
    
30/04
04h00
Vasco DG/RJ U204
Botafogo/RJ U208
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

30/04
03h30
Envigado3
Tigres(COL)8
0 : 12 1/4
0.980.840.840.96

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

30/04
08h05
El Paso Locomotive5
FC Tulsa20
0 : 1/42 3/4
0.920.900.950.85

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Mỹ

30/04
06h00
New York RB 
New York City 
0 : 1/43 1/4
0.970.910.870.99
30/04
06h30
Columbus Crew 
One Knoxville SC 
0 : 1 1/23
0.900.980.950.91
30/04
06h30
New England 
Orlando City 
0 : 1/23 3/4
0.86-0.98-0.990.85
30/04
07h00
Chicago Fire 
St. Louis City SC 
0 : 1/22 3/4
0.990.890.84-0.98
30/04
07h00
Houston Dynamo 
Louisville City 
0 : 3/42 1/2
0.950.930.880.98
30/04
08h00
Colorado Rapids 
CS Switchbacks 
0 : 3/43
-0.980.86-0.970.83

Lịch thi đấu Nữ Mỹ

30/04
06h05
Wash. Spirit Nữ6
Racing Louisville Nữ15
0 : 13
0.850.970.840.92
30/04
07h05
Chicago RS Nữ13
NJ/NY Gotham Nữ9
1 : 02 1/2
-0.930.740.860.90
30/04
07h05
Boston Legacy Nữ16
NC Courage Nữ10
0 : 02 1/2
0.920.840.900.86
30/04
09h05
Portland Tho. Nữ2
San Diego Wave Nữ1
1/4 : 02 1/2
0.810.950.810.95

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
1-1
El Gouna8
Haras Al Hodoud19
0 : 1/41 3/4
1.000.880.940.92
30/04
00h00
Wadi Degla SC5
Ittihad Alexandria17
0 : 01 3/4
0.881.001.000.86
30/04
00h00
Modern Sport FC14
Talaea El Gaish15
0 : 01 1/2
-0.850.730.960.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

1
0-0
JS Kabylie7
MC Oran5
0 : 3/42
0.970.850.840.96
30/04
02h00
MC Alger1
Olympique Akbou3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Marốc

90
0-0
FUS Rabat 
CODM Meknes 
0 : 1/21 3/4
0.890.950.81-0.99
30/04
00h00
Olympique Safi 
Ittihad Tanger 
0 : 1/22
0.970.850.810.99
30/04
00h00
Wydad Casablanca 
Yaacub Mansour 
0 : 1 1/42 1/2
0.930.890.820.98
30/04
02h00
Maghreb Fes 
Hassania Agadir 
0 : 3/41 3/4
1.000.820.73-0.92

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

30/04
00h30
Polokwane6
Mamelodi Sun.1
1 : 02
0.810.950.761.00
30/04
00h30
Siwelele11
Kaizer Chiefs3
1/4 : 01 3/4
0.880.880.820.94
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo