x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ HÔM NAY

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Á

HP
0-0
Al Ahli JeddahB-22
Machida ZelviaA-1
0 : 3/42
0.950.930.85-0.98
Trực tiếp: TV360

Lịch thi đấu Ngoại Hạng Anh

FT
1-0
Fulham10
Aston Villa5
0 : 02 3/4
0.79-0.920.960.92
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-1
Liverpool4
Crystal Palace13
0 : 13 1/4
1.000.88-0.950.83
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-1
West Ham Utd17
Everton11
0 : 02 1/2
0.80-0.930.83-0.95
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-1
Wolves20
Tottenham18
3/4 : 02 3/4
-0.950.830.87-0.99
Trực tiếp: FPT Play
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
88
1-0
Arsenal2
Newcastle14
0 : 1 1/42 3/4
0.881.000.890.99
Trực tiếp: FPT Play

Lịch bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
2-1
Charlton Athletic20
Hull City7
1/4 : 02 1/2
0.85-0.970.950.92
FT
5-1
Middlesbrough4
Watford16
0 : 12 3/4
-0.990.870.950.92
FT
0-0
West Brom19
Ipswich2
1/4 : 02 1/4
0.87-0.990.940.93
FT
2-1
Birmingham10
Bristol City13
0 : 1/22 3/4
0.930.950.970.90
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-1
Norwich9
Swansea City11
0 : 3/42 3/4
0.900.980.950.92
FT
4-1
Oxford Utd23
Sheffield Wed.24
0 : 12 1/2
-0.970.850.86-0.99
FT
2-3
QPR14
Derby County8
1/4 : 02 1/2
0.890.99-0.980.85
FT
2-3
Sheffield Utd15
Preston North End12
0 : 13
0.940.940.871.00
FT
1-3
Stoke City17
Portsmouth18
0 : 1/42 1/2
0.900.980.880.99

Lịch thi đấu bóng đá Cúp FA

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-1
Man City 
Southampton 
0 : 1 3/43 1/4
-0.950.830.910.97
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-1
Alaves14
Mallorca17
0 : 1/22 1/2
-0.900.780.950.93
Trực tiếp: SCTV15, ON Football HD
FT
0-2
Getafe7
Barcelona1
1 : 02 1/2
0.82-0.940.960.92
Trực tiếp: SCTV15, ON Football HD
84
2-1
Valencia15
Girona13
0 : 1/42 1/2
1.000.880.990.89
Trực tiếp: SCTV15, ON Football HD
26/04
02h00
Atletico Madrid4
Athletic Bilbao9
0 : 1/42 1/2
0.84-0.951.000.88
Trực tiếp: SCTV15, ON Football HD

Lịch bóng đá VĐQG Italia

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-0
Parma12
Pisa20
0 : 1/42
0.940.940.890.99
FT
0-2
Bologna8
Roma5
1/4 : 02 1/4
-0.930.800.85-0.97
26/04
01h45
Verona19
Lecce17
0 : 1/41 3/4
-0.890.780.80-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
1-1
Augsburg9
Ein.Frankfurt7
0 : 03 1/4
0.75-0.880.970.91
Trực tiếp: TV360+5
FT
2-0
Heidenheim18
St. Pauli16
0 : 1/42 1/2
-0.990.870.900.98
Trực tiếp: TV360
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-2
FC Koln13
B.Leverkusen5
1/2 : 03
0.940.940.76-0.88
Trực tiếp: TV360
FT
3-4
Mainz10
Bayern Munich1
1/2 : 03 1/2
-0.960.840.920.96
Trực tiếp: TV360+4
FT
0-0
Wolfsburg17
M.gladbach111 
0 : 1/43
0.81-0.930.960.92
Trực tiếp: TV360
80
1-2
Hamburger14
Hoffenheim6
3/4 : 03 1/4
-0.960.840.950.93
Trực tiếp: TV360

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
3-2
Lyon3
Auxerre16
0 : 3/42 3/4
0.84-0.960.920.95
Trực tiếp: ON Sports+
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
57
0-3
Angers13
PSG1
1 3/4 : 03
0.890.990.86-0.99
Trực tiếp: On Sports News
26/04
02h05
Toulouse12
Monaco7
3/4 : 03
0.950.930.960.91
Trực tiếp: On Sports News

Lịch bóng đá C1 Châu Âu Nữ

FT
1-1
Bayern Munich Nữ41
Barcelona Nữ1
1 3/4 : 03 1/2
0.990.890.970.89

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U17 Châu Âu

FT
5-0
Luxembourg U1713-3
Liechtenstein U1712-4
  
    
FT
3-1
Armenia U1711-4
Hungary U172-3
  
    

Lịch thi đấu U17 Nữ Nam Mỹ

26/04
03h00
Uruguay U17 Nữ 
Peru U17 Nữ 
  
    
26/04
06h00
Brazil U17 Nữ 
Venezuela U17 Nữ 
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

25/04
Hoãn
T.B.Nha U16 Nữ 
Mỹ U16 Nữ 
  
    
25/04
Hoãn
Hà Lan U16 Nữ 
Thụy Điển U16 Nữ 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá League One

FT
3-1
Stockport4
Peterborough Utd19
0 : 13 1/4
-0.970.850.900.96
FT
1-1
Doncaster Rovers14
Stevenage6
1/4 : 02 1/4
-0.890.77-0.990.85
FT
1-1
Rotherham Utd22
Reading10
1/4 : 02 1/2
0.82-0.940.940.92
FT
4-3
Lincoln1
Wycombe12
0 : 1/22 1/2
0.75-0.880.80-0.94
FT
1-0
Blackpool13
Leyton Orient20
0 : 02 1/2
0.890.990.960.90
FT
1-1
Bradford City5
Bolton3
0 : 02 1/2
-0.970.851.000.86
FT
1-1
Burton Albion17
Exeter City21
0 : 3/42 3/4
0.85-0.970.70-0.84
FT
5-1
Cardiff City2
Northampton24
0 : 23 1/2
0.970.910.900.96
FT
1-4
Huddersfield9
Mansfield11
0 : 1/22 1/2
-0.940.820.970.89
FT
2-1
Luton Town7
Barnsley15
0 : 1 1/43
-0.950.830.79-0.93
FT
2-1
Plymouth Argyle81
Port Vale23
0 : 1 1/23
0.920.960.81-0.95
FT
0-1
Wigan16
Wimbledon18
0 : 1/42 1/2
0.940.941.000.86

Lịch thi đấu League Two

FT
3-0
Milton Keynes Dons1
Tranmere Rovers20
0 : 1 1/42 3/4
0.910.970.990.87
FT
4-0
Grimsby5
Swindon8
0 : 3/42 3/4
0.980.900.880.98
FT
2-2
Shrewsbury19
Fleetwood Town15
1/4 : 02 1/4
0.881.000.85-0.99
FT
2-0
Chesterfield7
Crewe Alexandra10
0 : 12 3/4
0.990.890.85-0.99
FT
3-3
Accrington16
Crawley Town22
1/4 : 02 1/2
0.74-0.86-0.930.78
FT
4-0
Bristol Rovers14
Cheltenham17
0 : 3/42 1/2
0.920.960.78-0.93
25/04
Hoãn
Salford City6
Bromley2
0 : 1/22 1/2
0.72-0.960.940.86
FT
3-2
Newport21
Oldham11
0 : 02 1/4
0.78-0.900.72-0.86
FT
3-0
Cambridge Utd3
Barrow24
0 : 1 1/22 1/4
-0.940.820.70-0.84
FT
6-2
Barnet9
Gillingham18
0 : 1 1/42 3/4
0.890.990.78-0.93
FT
0-1
Colchester Utd13
Notts County4
1/4 : 02 1/2
0.82-0.940.900.96
FT
0-2
Walsall12
Harrogate Town23
0 : 1/42 1/2
0.83-0.951.000.86

Lịch bóng đá U23 Anh

FT
1-0
Chelsea U2141
Middlesbrough U2115
0 : 13 1/2
0.841.000.81-0.99
16
0-0
Man City U213
Arsenal U2112
0 : 23 3/4
1.000.840.850.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-0
Valladolid15
Real Sociedad B17
0 : 12 3/4
0.910.970.880.99
82
1-1
Burgos CF8
Deportivo2
0 : 02
0.87-0.990.910.96
26/04
02h00
Malaga7
Castellon4
1/4 : 03
0.87-0.990.940.93

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
0-1
Atl. SanluquenoB1-19
AlcorconB1-8
3/4 : 02 1/4
0.860.900.880.88
FT
1-1
PontevedraA1-3
Celta Vigo IIA1-2
0 : 1/22 1/4
0.970.790.830.93
FT
1-0
Osasuna BA1-19
CD ArenteiroA1-20
0 : 1/42 1/4
0.800.960.930.83
FT
0-0
Villarreal BB1-4
UD IbizaB1-10
0 : 1/42 1/4
0.920.84-0.980.74
88
2-0
BarakaldoA1-7
LugoA1-10
0 : 3/42 1/4
0.920.840.990.77
89
2-1
Antequera CFB1-11
EldenseB1-1
1/2 : 02 1/4
0.820.940.950.81
80
1-0
SD PonferradinaA1-5
TenerifeA1-1
0 : 02
0.75-0.99-0.990.75
26/04
02h00
TalaveraA1-17
Real Madrid BA1-6
1/4 : 02 1/2
0.810.950.960.80

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
4-2
Catanzaro5
Spezia20
0 : 1/42 1/2
0.990.890.890.97
FT
1-0
Virtus Entella15
Padova13
0 : 3/42 1/4
-0.930.800.78-0.93
FT
0-3
Alto Adige12
Mantova11
0 : 02
0.940.940.80-0.94
FT
3-0
Frosinone2
Carrarese10
0 : 13 1/4
0.881.000.970.89
FT
1-1
Reggiana181
Palermo4
3/4 : 02 1/2
0.890.990.910.95
FT
1-1
Pescara17
Juve Stabia7
0 : 1/42 1/2
0.920.960.940.92
FT
2-0
Venezia1
Empoli16
0 : 1 1/43
0.83-0.950.84-0.98
45
0-0
Cesena9
Sampdoria14
0 : 1/42 1/2
-0.980.86-0.930.79

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

26/04
01h30
AC RenateA-5
Aurora Pro PatriaA-20
0 : 1 1/42 3/4
0.810.890.900.80
26/04
01h30
LumezzaneA-7
Virtus VeronaA-19
0 : 3/42 3/4
0.900.800.820.88
26/04
01h30
PergoletteseA-17
LeccoA-2
3/4 : 02 1/4
0.970.730.840.86
26/04
01h30
ArzignanoChiampoA-10
Pro VercelliA-12
0 : 1/22 1/4
0.750.950.800.90
26/04
01h30
ASD AlcioneA-8
AlbinoleffeA-9
0 : 02 1/4
0.880.820.840.86
26/04
01h30
Dolomiti BellunesiA-16
AC TrentoA-4
3/4 : 02 3/4
0.800.900.820.88
26/04
01h30
Inter Milan U23A-14
FeralpisaloA-3
1/4 : 02 1/4
0.950.750.770.93
26/04
01h30
OspitalettoA-13
NovaraA-15
0 : 02 1/4
-0.970.670.701.00
26/04
01h30
CittadellaA-6
Giana ErminioA-11
0 : 1/22 1/4
0.910.790.890.81
26/04
01h30
TriestinaA-18
VicenzaA-1
1 : 03
0.840.86-0.970.67

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
2-3
Preussen Munster18
A.Bielefeld13
1/4 : 02 1/2
0.990.890.930.94
FT
0-1
Hertha Berlin6
Holstein Kiel10
0 : 1/23
0.85-0.970.990.88
FT
1-3
Karlsruher8
Hannover 963
3/4 : 03
0.890.990.83-0.96
26/04
01h30
Darmstadt5
Elversberg4
1/4 : 03
0.87-0.990.871.00

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
0-3
Hoffenheim II15
Ingolstadt13
0 : 1/43 1/4
-0.980.840.870.97
FT
3-2
Munchen 18608
SSV Ulm17
0 : 1/23
-0.990.850.920.92
FT
2-2
Erzgebirge Aue19
Wehen9
1/4 : 03
0.890.970.980.86
FT
2-1
Osnabruck1
Verl6
0 : 1/42 3/4
-0.850.710.980.86
FT
2-5
Hansa Rostock5
Jahn Regensburg12
0 : 13 1/2
-0.960.82-0.990.83
FT
2-2
Waldhof Man.10
Schweinfurt20
0 : 1 1/43 1/2
0.950.910.850.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
2-0
Weiche Flensburg10
FSV Schoningen13
0 : 1/23 1/4
0.980.78-0.970.73
FT
0-1
St. Pauli II18
Hannover II5
1/2 : 03 1/2
-0.940.700.900.86
FT
3-2
Phonix Lubeck6
SSV Jeddeloh3
0 : 03
0.900.940.70-0.88

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
2-0
VfB Eichstatt5
Illertissen3
1/4 : 02 1/2
0.890.950.72-0.90
FT
2-3
Hankofen-Hailing18
DJK Vilzing10
0 : 03
0.920.92-0.970.73
FT
1-3
Schwaben Augsburg16
Ansbach9
0 : 1/23 1/4
0.910.930.910.85

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
3-3
RW Erfurt3
FC Eilenburg17
0 : 1 1/23 1/4
-0.980.820.850.91
FT
4-2
C. Leipzig14
Hertha Zehlendorf18
0 : 1 1/43
0.850.990.860.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
0-2
Bayern Alzenau15
Sandhausen4
1/2 : 03 1/4
-0.880.720.870.95
FT
1-1
Homburg51
Barockstadt FL8
0 : 3/43 1/4
-0.920.750.70-0.88
FT
2-3
Astoria Walldorf12
Freiburg II13
0 : 1/43 3/4
0.910.930.870.95
FT
3-1
TSV Schott Mainz17
Stuttgart Kickers9
1 : 03 1/2
0.910.930.870.95
FT
1-2
Hessen Kassel10
TSG Balingen16
0 : 1 1/43 1/2
0.900.940.850.97
FT
1-2
SGV Freiberg2
Mainz II3
0 : 1/22 3/4
0.870.970.850.97
FT
0-2
Bahlinger18
Sonnenhof1
1 1/4 : 03 1/4
-0.880.720.910.91

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
3-3
Velbert17
FC Koln II8
1/2 : 03
0.81-0.970.77-0.95
FT
2-0
Fortuna Koln1
Wiedenbruck18
0 : 23 1/2
-0.980.82-0.990.81
FT
2-2
Oberhausen2
Wuppertaler16
0 : 1 1/23 1/2
0.82-0.98-0.940.76

Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
1-1
Grenoble13
Le Mans2
1/2 : 02 1/2
-0.990.870.880.88
FT
1-1
Stade Reims4
Nancy15
0 : 1 1/42 1/2
-0.900.780.920.94
17
0-0
Saint Etienne3
Troyes1
0 : 1/22 3/4
0.900.980.840.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland

FT
0-2
St. Mirren10
Livingston12
0 : 3/42 1/2
0.881.000.810.99
FT
1-0
Aberdeen8
Kilmarnock11
0 : 1/22 1/2
0.970.910.861.00
88
3-1
Celtic3
Falkirk6
0 : 1 3/43 1/2
0.970.910.980.88

Lịch thi đấu Hạng Nhất Scotland

FT
4-0
Ross County10
Greenock Morton8
0 : 1/22 1/2
-0.990.810.920.78
FT
2-1
Airdrieonians9
Ayr Utd7
0 : 1/42 1/2
-0.980.800.880.92
FT
0-2
Queens Park6
Dunfermline4
3/4 : 02 1/2
0.940.88-0.900.70
FT
0-0
Arbroath3
Partick Thistle2
1/4 : 02 1/4
0.79-0.970.79-0.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
0-2
Kelty Hearts10
Cove Rangers8
0 : 02 1/2
0.930.770.850.85
FT
3-1
Hamilton3
Peterhead6
0 : 3/42 3/4
0.860.840.810.89
FT
1-1
East Fife9
Inverness C.T.1
1 1/4 : 02 3/4
0.800.900.740.96
FT
2-2
Queen of South5
Montrose7
0 : 13 1/4
1.000.700.710.99
FT
1-0
Stenhousemuir2
Alloa Athletic4
0 : 1/42 1/2
0.810.890.850.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-2
Tondela17
Nacional Madeira13
0 : 02 1/2
-0.990.870.970.90
51
2-1
Benfica2
Moreirense8
0 : 2 1/23 1/4
-0.960.840.960.91
26/04
02h30
Vitoria Guimaraes7
Rio Ave12
0 : 3/42 1/2
0.970.910.890.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
2-0
Leixoes6
Portimonense17
0 : 1/22 1/4
0.920.960.880.98
FT
0-0
SC Farense141
Academico Viseu2
0 : 02 1/4
-0.930.800.890.97
60
1-1
Felgueiras13
Uniao Leiria3
1/4 : 02
0.80-0.930.81-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
3-1
Feyenoord2
Groningen9
0 : 3/43
0.940.940.940.93
72
1-1
Heerenveen8
Fortuna Sittard12
0 : 1 1/43 1/2
0.910.970.940.93
15
0-0
NAC Breda17
Ajax5
1/2 : 02 3/4
0.881.000.960.91
26/04
02h00
Twente4
NEC Nijmegen3
0 : 13 1/4
-0.950.83-0.950.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
0-1
Rostov10
FK Orenburg11
0 : 1/22 1/4
0.82-0.940.85-0.98
FT
2-0
Krylya Sovetov12
Lok. Moscow3
1/2 : 02 3/4
0.890.990.990.88
86
0-0
Rubin Kazan7
CSKA Moscow5
0 : 02 1/4
-0.980.86-0.980.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Nga

FT
1-1
Spartak Kostroma5
Arsenal-Tula10
0 : 1/42 1/4
0.861.000.920.84

Lịch bóng đá VĐQG Albania

49
0-1
KF Tirana9
Partizani Tirana5
1/4 : 02 1/4
0.830.990.940.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
1-1
Alashkert2
FC Noah4
1/2 : 02 1/2
0.910.790.960.74
FT
4-0
Ararat-Armenia1
Ararat Yerevan10
0 : 2 3/43 3/4
0.930.770.820.88

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

FT
0-2
Imisli FK9
Sumqayit7
1/4 : 02
0.850.990.880.94
FT
1-1
Gabala FC11
Araz Nakhchivan6
0 : 1/42 1/2
0.880.960.840.98

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-1
Korona Kielce10
Katowice7
0 : 1/43
0.84-0.961.000.86
FT
1-2
Lechia GD8
Rakow Czestochowa4
0 : 1/42 3/4
-0.980.860.920.94
2
0-0
Cracovia Krakow13
Pogon Szczecin14
0 : 1/42 1/4
0.84-0.961.000.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
2-1
LKS Lodz6
Stal Rzeszow11
0 : 1 1/43
0.78-0.940.840.98
HT
0-0
Pogon Siedlce14
Miedz Legnica8
1/4 : 02 1/2
-0.950.790.890.93
45
2-1
Stal Mielec15
Slask Wroclaw2
1/4 : 02 3/4
0.880.960.970.85
HT
0-0
Polonia Wars.5
Chrobry Glogow3
0 : 1/22 1/2
0.880.960.860.96

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
1-1
Naftan Novo.15
Vitebsk5
1/2 : 02 1/4
0.77-0.930.940.88
FT
2-3
Baranovichi16
Dinamo Minsk1
1 1/4 : 02 1/2
-0.950.790.890.93
63
0-0
Maxline Vitebsk3
Dinamo Brest8
0 : 3/42 1/4
0.980.860.821.00

Lịch bóng đá VĐQG Bosnia

90
1-0
Radnik Bijeljina8
Rudar Prijedor10
0 : 1/41 3/4
0.960.860.810.99
26/04
01h45
Zeljeznicar5
Velez Mostar4
0 : 1/42
0.840.980.920.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
1-2
Ludogorets2
CSKA 1948 Sofia3
0 : 12 3/4
0.970.870.850.97
FT
1-3
Cska Sofia4
Levski Sofia1
1/4 : 02
0.950.89-0.970.79

Lịch thi đấu VĐQG Bắc Ai Len

FT
2-3
Glenavon12
Carrick Rangers5
0 : 02 1/2
0.900.801.000.70
FT
2-4
Bangor10
Portadown FC8
0 : 02 1/2
0.850.850.701.00
FT
3-2
Crusaders Belfast11
Ballymena Utd9
1 : 03
-0.930.620.950.75
90
1-2
Linfield4
Cliftonville6
0 : 12 3/4
0.900.800.750.95
87
5-2
Coleraine2
Glentoran3
0 : 02 1/4
0.750.950.750.95
FT
8-0
Larne1
Dungannon Swi.7
0 : 23
0.65-0.950.800.90

Lịch bóng đá VĐQG Macedonia

FT
2-1
Makedonija11
Rabotnicki10
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
0-2
OH Leuven12
Charleroi11
0 : 02 1/2
0.930.950.910.96
FT
1-1
Racing Genk7
Standard Liege8
0 : 12 3/4
-0.990.870.920.95
26/04
01h45
Westerlo9
Royal Antwerp10
0 : 1/42 3/4
0.920.961.000.87

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
2-2
Slaven Belupo6
Vukovar 199110
0 : 1/22 1/2
0.821.000.830.87
FT
0-0
NK Osijek9
Lok. Zagreb5
0 : 1/42 1/4
-0.920.730.840.96

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
1-0
Harju JK Laagri3
Tammeka Tartu9
0 : 1/43 1/4
0.79-0.970.980.82
FT
2-1
Nomme United6
Kuressaare8
0 : 1/23 1/2
0.930.890.900.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia

FT
1-2
Samgurali Tskh.9
Dinamo Tbilisi6
1/4 : 02 1/2
0.960.880.920.90

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
1-2
Kisvarda FC81
Diosgyori11
0 : 3/42 3/4
0.80-0.960.930.89
FT
2-0
Puskas Akademia6
Ujpest7
0 : 1/42 3/4
-0.990.830.930.89
45
1-0
Nyiregyhaza10
Zalaegerzseg4
0 : 1/42 1/2
0.970.870.960.86

Lịch bóng đá Cúp Hy Lạp

45
1-1
PAOK Salonica 
OFI Creta 
0 : 1 1/42 1/2
0.84-0.960.960.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
2-0
Throttur Rey.4
UMF Njardvik9
0 : 1/43 1/4
0.860.980.960.86
FT
1-1
Vestri71
UMF Grindavik6
0 : 3/43 1/2
0.82-0.980.960.86
FT
1-1
Volsungur8
Leiknir Rey.5
3/4 : 03 1/4
0.950.890.830.99
FT
4-1
HK Kopavogur2
Grotta11
0 : 1 1/43 1/2
0.950.890.930.89

Lịch thi đấu VĐQG Ireland

26/04
01h45
Sligo Rovers9
Dundalk3
1/4 : 02 1/2
-0.970.850.910.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Ireland

26/04
01h30
Longford Town7
Kerry FC9
0 : 1/42 1/2
0.84-0.961.000.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Israel

58
0-0
H. Petah Tikva6
Hapoel Tel Aviv3
1 : 02 1/2
0.800.900.770.93
60
1-1
Ashdod12
Maccabi Bnei Raina14
0 : 3/42 1/2
0.820.880.830.87
HT
0-2
Maccabi Haifa5
Maccabi TA4
1/4 : 03
0.870.830.760.94
HT
2-0
Maccabi Netanya7
Bnei Sakhnin8
0 : 3/42 1/2
0.860.840.770.93
45
2-0
Hap. Beer Sheva1
Beitar Jerusalem2
0 : 1/23
0.850.850.820.88

Lịch thi đấu VĐQG Kazakhstan

FT
0-0
Altai Oskemen13
FC Zhenis11
0 : 02 1/4
0.960.86-0.980.78
FT
1-2
FK Kyzylzhar4
Ordabasy1
1/4 : 02 1/4
0.850.970.920.88
FT
1-0
Aktobe7
Irtysh Pavlodar12
0 : 3/42 1/2
-0.980.800.810.99

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
4-0
FK Kauno Zalgiris1
FK Riteriai10
0 : 2 1/23 1/2
0.860.980.900.92
FT
1-0
FK Suduva2
FK Panevezys5
0 : 12 1/2
-0.990.830.930.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta

FT
1-4
Floriana1
Hamrun Spartans2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Moldova

FT
0-3
Dacia Buiucani6
Zimbru2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Na Uy

FT
1-2
Fredrikstad8
Viking2
1 : 03
0.82-0.940.950.92
FT
1-1
Rosenborg12
Brann13
0 : 02 3/4
0.86-0.980.950.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
2-0
Sogndal13
Asane Fotball16
0 : 13 1/4
0.82-0.981.000.82
FT
2-2
Strommen9
Kongsvinger1
1/2 : 02 3/4
0.940.900.66-0.85
15
1-0
Bryne14
Odd Grenland3
0 : 1/42 3/4
0.930.910.860.84

Lịch thi đấu Hạng 3 Na Uy

FT
1-2
Stjordals Blink 
Follo 
0 : 1/23 1/4
0.850.850.870.83
FT
3-1
Lysekloster 
Eik Tonsberg 
0 : 1/22 3/4
0.800.900.860.84
FT
0-1
IL Sandviken 
Pors Grenland 
0 : 1/43
0.800.900.850.85
FT
0-1
Notodden FK 
IL Bjarg 
1/4 : 03 1/4
0.920.780.950.75
FT
0-1
Junkeren 
Eidsvold Turn 
1/2 : 03 1/4
0.900.800.780.92
FT
5-1
Lorenskog IF 
Ullensaker/Kisa 
0 : 3/43 1/2
0.710.990.770.93
FT
4-0
Sotra SK 
Mjondalen 
0 : 1/42 1/2
0.750.950.820.88
FT
3-1
Kvik Halden 
Arendal 
1/4 : 02 3/4
0.780.920.820.88
FT
1-3
SK Trygg/Lade 
Kjelsas 
3/4 : 03
0.970.730.860.84
FT
2-1
Tromsdalen 
Rana FK 
0 : 1 1/43 1/2
0.900.800.840.86

Lịch bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
2-1
Lahti6
AC Oulu3
0 : 02 1/4
-0.900.780.82-0.95
FT
1-0
Inter Turku2
IFK Mariehamn10
0 : 1 1/23
0.881.00-0.990.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
3-0
JaPS5
EIF Ekenas9
0 : 03
0.890.99-0.960.82
FT
1-0
JIPPO2
SJK Akatemia7
0 : 1 1/43
0.85-0.970.960.90
FT
2-2
Haka61
KaPa1
0 : 1 1/43
1.000.880.900.96

Lịch thi đấu Hạng 3 Phần Lan

FT
2-0
OLS Oulu 
PK Keski Uusimaa 
0 : 3/43 1/2
0.881.000.920.94
FT
0-2
Jazz 
Jyvaskyla JK 
1/2 : 03 1/2
0.960.920.990.87
FT
7-0
RoPS Rovaniemi 
KPV Kokkola 
0 : 1 1/23 1/2
0.930.950.950.91

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
1-1
Botosani9
Otelul Galati10
0 : 1/22 1/4
0.920.960.900.96
40
0-0
CFR Cluj4
Universitaea Cluj3
0 : 02 1/2
0.85-0.970.980.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovakia

FT
1-2
Zemplin Michalovce6
Zelez. Podbrezova5
1/4 : 03
0.900.940.920.90
FT
0-2
KFC Komarno10
Skalica12
0 : 1/22 1/4
0.930.910.880.94
FT
3-1
FC Kosice8
Ruzomberok7
0 : 3/42 3/4
0.960.880.75-0.93
26/04
01h30
Dunajska Stred2
MSK Zilina3
0 : 1/22 1/2
0.990.850.77-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

1
0-0
Koper2
O.Ljubljana5
0 : 1/22 3/4
0.890.931.000.80

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
0-1
Banik Ostrava16
Vik.Plzen3
1/2 : 02 3/4
0.83-0.950.81-0.95
FT
3-1
Pardubice8
Zlin12
0 : 1/22 1/4
0.86-0.980.890.97
FT
1-2
Jablonec4
Slovan Liberec6
0 : 1/42 1/4
-0.950.83-0.930.78
FT
2-0
Bohemians 190510
Sparta Praha2
1/2 : 02 1/2
0.990.890.79-0.93
FT
2-1
Slavia Praha1
Sigma Olomouc7
0 : 1 1/42 3/4
0.85-0.970.84-0.98
FT
1-2
Slovacko14
Dukla Praha15
0 : 1/42 1/4
0.82-0.940.82-0.96
FT
0-3
MFK Karvina9
Mlada Boleslav11
0 : 03
-0.890.770.910.95
FT
0-1
Teplice13
Hradec Kralove5
0 : 02 1/4
-0.980.86-0.960.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc

FT
1-0
Slavia Kromeriz121
MFK Chrudim13
0 : 1/22 3/4
0.920.921.000.82
FT
2-1
Taborsko2
Pribram6
0 : 3/43
-0.960.800.920.90
FT
2-1
SK Artis Brno3
C. Budejovice11
0 : 1 1/42 3/4
0.82-0.980.67-0.85

Lịch thi đấu U19 Séc

FT
2-1
Jihlava U1916
Slovan Liberec U1915
  
    
FT
3-0
Mlada Boleslav U1911
Sparta Praha U195
0 : 1/43 1/4
0.830.930.900.86
FT
2-2
Vik. Plzen U196
Hradec Kralove U191
0 : 1/43 1/2
0.910.850.870.89
FT
2-2
Banik Ostrava U192
Dukla Praha U199
  
    
FT
5-2
C. Budejovice U1912
Slovacko U1910
  
    
FT
0-0
Sigma Olomouc U1913
Brno U194
  
    
FT
1-0
MFk Karvina U198
Slavia Praha U193
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
1-2
EN Paralimni14
Akritas12
1 1/4 : 02 1/2
0.980.880.940.90
FT
1-1
Omonia Aradippou7
Digenis Ypsonas10
0 : 3/42 1/4
0.84-0.980.67-0.83
FT
2-0
AEK Larnaca2
Aris Limassol6
0 : 1/22 3/4
0.940.920.72-0.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-0
Eyupspor15
Gaziantep B.B10
0 : 02 1/2
0.980.900.84-0.97
FT
2-0
Kayserispor16
Rizespor8
0 : 1/42 3/4
-0.930.80-0.980.85
55
2-0
Goztepe6
Antalyaspor14
0 : 3/42 1/2
0.81-0.930.980.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-3
Vanspor FK10
Istanbulspor AS12
0 : 1/22 3/4
-0.970.830.80-0.96
FT
4-2
Serik Belediyespor17
Hatayspor19
0 : 13 1/4
-0.740.600.850.85
FT
1-3
Adana Demirspor201
Umraniyespor14
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-2
Grasshoppers11
Luzern7
1/2 : 03
-0.990.870.85-0.98
FT
3-0
Lausanne Sports8
Zurich10
0 : 3/43 1/4
0.940.94-0.950.82
26/04
01h30
Thun1
Lugano3
0 : 1/23
1.000.880.900.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
2-2
Wil 19008
Aarau2
1 : 02 3/4
0.85-0.970.84-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-0
Osters3
Ostersunds12
0 : 1/22 1/2
-0.960.840.960.90
FT
1-0
Falkenbergs11
GIF Sundsvall16
0 : 3/42 1/2
-0.950.83-0.980.84
FT
1-1
Orebro2
Norrby13
0 : 1/22 1/2
0.980.900.920.94
FT
2-1
Nordic United FC6
Sandvikens15
0 : 1/42 1/2
0.960.920.84-0.98

Lịch bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
1-0
Lunds BK 
Tvaakers IF 
0 : 1/22 1/2
0.930.770.770.93
FT
0-3
Rosengard 
Eskilsminne IF 
0 : 1/42 3/4
0.760.940.900.80
FT
1-1
Angelholms 
Hassleholms IF 
1/2 : 02 1/2
0.810.890.850.85
FT
3-0
Atvidabergs 
AFC Malmo 
  
    
FT
0-0
Sollentuna FK 
Assyriska 
0 : 03
0.940.760.900.80
FT
0-4
Laholms 
Trelleborgs 
1 : 02 3/4
-0.950.650.770.93
25/04
Hoãn
BK Olympic Malmo 
Jonkopings 
  
    
FT
1-0
FBK Karlstad 
IFK Stocksund 
0 : 13 1/4
0.800.900.770.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

FT
0-3
Rukh Vynnyky14
Karpaty Lviv8
3/4 : 02 1/4
0.980.900.890.97

Lịch thi đấu VĐQG Wales

FT
0-0
Colwyn Bay6
Penybont3
0 : 1/22 3/4
0.850.990.940.88

Lịch bóng đá VĐQG Áo

FT
1-0
WSG Tirol7
SV Ried9
1/4 : 02 1/2
0.85-0.970.940.92
FT
1-0
Wolfsberger AC10
Grazer AK11
0 : 1/42 1/4
-0.930.800.980.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Áo

FT
1-0
Austria Salzburg9
Kapfenberg13
0 : 3/42 3/4
-0.960.840.82-0.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-1
Hvidovre IF2
AC Horsens6
0 : 1/22 1/4
-0.930.800.930.93
FT
2-0
Hillerod3
Kolding IF5
0 : 1/42 1/4
1.000.880.84-0.98

Lịch bóng đá Hạng 3 Đan Mạch

25/04
Hoãn
VSK Aarhus8
Brabrand IF9
  
    
25/04
Hoãn
Roskilde6
Thisted4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
4-0
Newcastle Jets1
Central Coast9
0 : 1 1/43 1/2
0.86-0.980.880.99
FT
0-2
WS Wanderers12
Melb. Victory2
1/2 : 03 1/4
0.930.950.920.95
FT
2-1
Perth Glory10
Brisbane Roar11
0 : 1/42 1/2
-0.930.800.880.99

Lịch thi đấu Aus Brisbane

FT
0-1
Mitchelton9
Virginia Utd8
  
    
FT
4-3
Souths Utd1
Samford Rang.10
  
    
FT
3-3
Taringa Rovers2
Moreton City Exce. 23
  
    
FT
2-4
Southside Eagles12
Caloundra6
  
    
FT
4-2
Grange Thistle4
Brisbane Knights7
0 : 1 1/24 1/4
0.60-0.900.900.80

Lịch bóng đá NPL Western Australia

FT
2-4
Armadale SC121
Stirling Macedonia3
1/2 : 03 1/2
0.970.790.840.92
FT
0-1
Fremantle City8
Sorrento6
0 : 1/23
0.990.850.920.90
FT
2-1
Olympic Kingsway1
Western Knights5
0 : 3/43 1/4
0.990.850.900.92
FT
2-4
Balcatta Etna11
Perth RedStar2
3/4 : 02 3/4
0.80-0.960.810.95
FT
2-2
Dianella W. Eagles9
Perth Glory U2110
0 : 1/43 3/4
0.830.99-0.930.72

Lịch thi đấu bóng đá Aus New South Wales

FT
2-1
Sydney Olympic15
UNSW FC11
1/4 : 03
0.850.970.950.85
FT
4-1
Marconi Stallions2
Manly Utd12
0 : 12 1/2
0.830.990.980.82

Lịch thi đấu Aus Queensland

FT
3-2
Peninsula Power4
Queensland Lion2
1/2 : 03
0.980.880.75-0.92
FT
6-0
Moreton City Exce.1
Brisbane Roar U2111
0 : 1 1/23 3/4
0.930.93-0.990.83
25/04
Hoãn
Gold Coast Knights6
Gold Coast Utd9
0 : 13 1/4
0.810.890.870.83
FT
6-1
Eastern Suburbs5
Rochedale Rovers12
0 : 1/23 1/2
0.910.950.870.83

Lịch bóng đá Aus Victoria

FT
1-1
George Cross FC8
Altona Magic SC13
0 : 1/42 1/2
-0.970.830.930.91

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Australia

FT
1-3
Canberra Utd Nữ3
Melb. Victory Nữ6
0 : 1/22 1/2
-0.980.800.830.93
FT
3-0
Brisbane Roar Nữ4
Adelaide Utd Nữ5
0 : 03
0.950.930.920.94

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
2-3
Urawa RedEast-6
Yokohama FMEast-7
0 : 1/42 1/4
0.81-0.930.940.93
FT
0-2
Shimizu S-PulseWest-5
Nagoya GrampusWest-2
1/4 : 02 1/2
0.83-0.95-0.990.86
FT
2-0
OkayamaWest-8
Avispa FukuokaWest-9
0 : 1/42
0.950.93-0.960.83
FT
2-1
Kawasaki Fro.East-4
JEF United ChibaEast-10
0 : 12 3/4
-0.990.870.910.96
FT
2-1
Sanf HiroshimaWest-3
Cerezo OsakaWest-7
0 : 3/42 3/4
0.80-0.930.900.97
FT
1-1
V-Varen NagasakiWest-10
Gamba OsakaWest-6
1/2 : 02 3/4
0.890.990.970.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-0
Jubilo IwataĐông B-8
FC GifuĐông B-4
0 : 1/42 1/2
1.000.881.000.86
FT
1-2
FC ImabariTây A-9
Kataller ToyamaTây A-2
1/4 : 02 1/4
0.890.930.78-0.98
FT
1-1
Fujieda MYFCĐông B-5
Omiya ArdijaĐông B-3
3/4 : 03
0.930.95-0.940.80
FT
2-1
Tochigi CityĐông A-10
Tochigi SCĐông A-7
0 : 1/42 3/4
-0.940.820.940.92
FT
0-1
Fukushima UtdĐông B-9
Ventforet KofuĐông B-1
0 : 02 3/4
-0.940.820.980.82
FT
1-0
Tegevajaro MiyazakiTây B-1
KagoshimaTây B-2
0 : 1/42 1/4
0.950.930.950.91
FT
1-0
Alb. Niigata (JPN)Tây A-4
FC OsakaTây A-8
0 : 02
0.87-0.990.870.99
FT
2-1
Consa. SapporoĐông B-7
Iwaki FCĐông B-2
1/4 : 02 1/4
0.890.990.980.88
25/04
Hoãn
Sagan TosuTây B-4
Rayluck ShigaTây B-7
  
    
FT
3-1
Thespa KusatsuĐông A-9
Yokohama FCĐông A-6
3/4 : 02 1/2
1.000.880.920.88
FT
1-0
Vegalta SendaiĐông A-1
Montedio Yama.Đông A-4
0 : 3/42 1/2
0.920.960.860.94
FT
2-2
Giravanz Kita.Tây B-8
Renofa YamaguchiTây B-3
1/2 : 02 1/4
0.80-0.930.940.82
FT
0-2
Gainare TottoriTây B-9
Roas. KumamotoTây B-5
1/4 : 02
0.980.90-0.890.75
FT
1-0
Zweigen Kan.Tây A-6
Nara ClubTây A-10
0 : 1/22 1/2
0.881.000.950.91
FT
1-1
SagamiharaĐông A-5
Shonan BellmareĐông A-2
1/4 : 02 1/4
0.881.000.940.92
FT
0-0
RyukyuTây B-10
Oita TrinitaTây B-6
1/2 : 02 1/4
0.930.950.990.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
1-2
Gangwon41
FC Seoul1
0 : 02
0.86-0.980.83-0.96
FT
0-2
Bucheon 1995101
Gimcheon Sangmu9
1/4 : 02 1/4
0.920.961.000.87
FT
1-0
Incheon Utd3
Jeju Utd6
0 : 1/22 1/4
0.950.930.85-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
2-3
Paju Citizen61
Gyeongnam13
0 : 1/42 1/4
0.960.860.920.84
FT
3-2
Suwon Bluewings2
Busan I'Park1
0 : 1/42 1/4
0.970.850.880.92
FT
2-1
Ansan Greeners10
Jeonnam Dragons15
1/2 : 02 1/2
1.000.820.960.84
FT
1-1
Cheonan City8
Seongnam11
1/4 : 02 1/4
-0.960.780.940.86

Lịch bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-0
Daejeon Korail4
Changwon FC7
0 : 02 1/4
0.85-0.990.920.92
FT
1-2
Jeonbuk H.Motor B141
Dangjin Citizen2
0 : 1/42 1/2
-0.990.850.840.92
FT
2-2
Gyeongju KHNP10
Ulsan Citizen6
0 : 3/42 1/4
0.910.950.850.91

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Hàn Quốc

FT
1-1
Mung. Sangmu Nữ2
Gyeongju Nữ8
0 : 02 1/2
0.850.990.960.86

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

FT
4-0
Chengdu Rongcheng11
Zhejiang Professional11
0 : 1 3/43 1/4
0.950.910.860.98
FT
2-4
Beijing Guoan10
Tianjin Tigers8
0 : 1 1/42 3/4
0.980.880.990.85
FT
4-0
Shanghai Port6
Wuhan Three T.13
0 : 3/42 3/4
0.980.880.880.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
0-0
Yanbian Longding6
Shaanxi Union13
0 : 1/42 1/4
1.000.820.890.81
FT
0-3
Shenzhen Juniors3
Foshan Nanshi10
0 : 3/42 1/2
0.850.970.780.92
FT
0-1
Suzhou Dongwu11
Jiangxi Dingnan2
0 : 02
-0.960.78-0.990.79
FT
0-3
Meizhou Hakka12
Ningbo Professional15
0 : 1/42 1/2
1.000.820.850.95
FT
1-0
Guangxi Hengchen8
Nanjing City14
0 : 3/42 1/4
0.77-0.950.750.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hồng Kông

FT
2-2
North District4
Kitchee1
3/4 : 03 1/4
0.800.900.840.86
FT
1-2
Eastern District SA82
Hong Kong FC10
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
1-2
Madura United FC16
Dewa United9
1/4 : 02 3/4
0.85-0.970.900.96
FT
3-0
Borneo FC1
Semen Padang17
0 : 1 1/23 1/4
0.980.900.85-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Jordan

FT
1-1
Wehdat Amman3
Jazeera Amman5
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Malay Super League

FT
0-5
PDRM FA12
Imigresen FC9
  
    
FT
2-2
Brunei DPMM7
Kuching FA3
1 1/4 : 03
0.750.950.850.85
FT
2-2
Terengganu5
Negeri Sembilan6
0 : 13
0.950.750.900.80

Lịch thi đấu VĐQG Singapore

FT
4-0
Alb. Niigata (SIN)3
Tanjong Pagar8
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
2-0
Chiangrai Utd81
Bangkok Utd5
1/2 : 02 1/2
0.80-0.960.930.89
FT
1-0
BG Pathum United4
Nakhon Ratch.16
0 : 1 1/42 3/4
0.81-0.970.990.83
FT
0-1
Uthai Thani FC11
Port FC2
3/4 : 02 3/4
0.850.990.870.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
1-1
Becamex TP. HCM11
TX Nam Định6
3/4 : 02 3/4
0.980.860.81-0.99
Trực tiếp: FPT Play, TV360+9
FT
1-0
ĐA Thanh Hóa10
PVF CAND13
0 : 02 1/4
0.841.001.000.82
Trực tiếp: FPT Play, TV360+10

Lịch thi đấu Hạng Nhất QG

FT
3-1
Quảng Ninh FC9
TP. Hồ Chí Minh4
0 : 1/22 1/4
0.65-0.950.850.85
Trực tiếp: FPT Play, HTV4
FT
1-2
Quy Nhơn United31
TT Đồng Nai1
3/4 : 02 1/4
0.850.850.950.75
Trực tiếp: FPT Play, TV360+11

Lịch bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
0-0
Bengaluru5
Mumbai3
0 : 1/42 1/4
0.821.000.801.00
FT
4-1
Jamshedpur6
Chennaiyin FC10
0 : 12 1/2
1.000.820.950.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

26/04
03h00
Estudiantes LPA-2
Talleres CordobaA-4
0 : 1/22
-0.940.820.970.90
26/04
05h15
Sarmiento JuninB-11
TigreB-10
1/4 : 01 3/4
0.82-0.940.920.95
26/04
07h30
River PlateB-3
AldosiviB-14
0 : 1 1/22 1/4
0.900.980.910.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

26/04
01h30
TemperleyB-6
Patronato ParanaB-13
0 : 1/41 1/2
0.76-0.940.66-0.86
26/04
01h30
San TelmoA-16
All BoysA-13
1/4 : 01 3/4
0.830.990.960.84
26/04
01h30
CA San MiguelA-11
Los AndesA-7
0 : 1/41 3/4
0.960.860.950.85
26/04
03h30
San Martin SJB-11
QuilmesB-9
0 : 1/22
0.970.85-0.880.67
26/04
04h00
Atletico RafaelaB-5
Gimnasia JujuyB-1
0 : 1/41 3/4
0.930.890.870.93

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

26/04
04h30
Bahia/BA5
Santos/SP15
0 : 3/42 1/2
0.900.980.950.92
26/04
04h30
Remo/PA19
Cruzeiro/MG16
1/4 : 02 1/2
0.920.96-0.960.83
26/04
04h30
Botafogo/RJ9
Internacional/RS14
0 : 02 1/4
0.881.000.86-0.99
26/04
07h00
Sao Paulo/SP4
Mirassol/SP18
0 : 1/22 1/4
0.960.920.85-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

26/04
06h30
SC Recife/PE10
Novorizontino/SP4
0 : 1/42 1/4
-0.980.860.920.94
26/04
07h00
Juventude/RS12
Londrina/PR17
0 : 1/22 1/4
0.930.950.980.88

Lịch thi đấu U20 Brazil

25/04
Hoãn
Gremio/RS U2014
Vasco DG/RJ U202
  
    
26/04
01h00
Fluminense/RJ U2016
Cuiaba/MT U2018
  
    
26/04
01h00
Flamengo/RJ U207
Cruzeiro/MG U203
  
    
26/04
01h00
Criciuma/SC U2013
Avai/SC U2020
  
    
26/04
02h00
Palmeiras/SP U201
Juventude/RS U2017
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

26/04
02h00
Nacional Potosi6
Gua. Villarroel SJ14
0 : 3/43 1/4
0.740.960.850.85
26/04
04h15
ABB La Paz12
Blooming1
0 : 1/43 1/4
0.890.810.900.80
26/04
06h30
CD Guabira16
Always Ready2
0 : 03 1/4
0.810.890.850.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

26/04
02h00
Nublense5
O Higgins7
0 : 1/42 1/4
-0.930.800.960.90
26/04
05h00
Univ. de Chile9
Univ. Catolica(CHL)4
0 : 1/42 1/4
-0.960.840.940.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

87
0-2
Dep. Copiapo111
San Marcos A.5
0 : 1/22 1/4
0.960.740.920.78
89
0-1
U. San Felipe10
CD Magallanes7
1/4 : 03
0.800.900.750.95
26/04
07h00
Curico Unido12
Puerto Montt1
0 : 1/42 1/4
0.730.970.840.86
26/04
07h30
Temuco8
Rangers Talca16
0 : 1/42 1/2
0.890.810.920.78

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

26/04
02h00
Atl. Bucaramanga9
Jag de Cordoba18
0 : 1 1/42 3/4
0.950.93-0.980.84
26/04
04h00
Pereira20
Atl. Nacional1
1 1/4 : 02 3/4
0.87-0.990.910.95
26/04
06h10
Deportivo Cali12
America Cali8
0 : 02
0.85-0.970.890.97
26/04
08h30
Inde.Medellin10
Fortaleza15
0 : 12 3/4
0.960.920.940.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

64
3-1
Mushuc Runa9
Dep.Cuenca6
0 : 3/42 1/4
0.86-0.980.880.98
26/04
02h10
Independiente JT1
Leones del Norte15
0 : 1 3/42 3/4
-0.960.840.84-0.98
26/04
05h00
Emelec13
LDU Quito12
0 : 1/42 1/4
0.920.96-0.990.79

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

26/04
03h45
Sportivo Luqueno10
Sportivo Trinidense5
1/4 : 02 1/4
0.80-0.930.940.92
26/04
06h00
Libertad8
Olimpia Asuncion1
1/2 : 02 1/4
0.920.960.880.88

Lịch bóng đá VĐQG Peru

16
1-0
Moquegua18
FC Cajamarca6
0 : 1/42 1/4
0.74-0.930.910.95
26/04
03h30
Comerciantes Unidos4
Sporting Cristal7
0 : 1/22 1/4
0.900.920.910.89
26/04
07h00
Sport Boys8
Juan Pablo II10
0 : 3/42 1/2
0.84-0.960.900.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-1
CA Juventud16
Liverpool P. (URU)9
0 : 02 1/4
0.980.780.980.78
26/04
01h30
Dep. Maldonado2
Albion FC (URU)4
0 : 1/22 1/4
1.000.760.850.91
26/04
05h00
Nacional(URU)6
Danubio10
0 : 3/42 1/2
0.830.930.960.80

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

26/04
04h00
Monagas12
Puerto Cabello8
1/4 : 02 1/2
0.960.740.960.74
26/04
04h00
Portuguesa7
UCV FC2
0 : 1/42 1/4
0.760.940.910.79
26/04
04h00
Dep.Tachira4
Carabobo6
0 : 1/42 1/4
0.890.810.960.74
26/04
04h00
Anzoategui13
Zamora Barinas9
0 : 02 1/4
0.970.730.940.76
26/04
04h00
Caracas11
Rayo Zuliano10
0 : 3/42 1/2
0.870.830.800.90
26/04
04h30
Trujillanos14
Dep.Guaira1
1/2 : 02
0.940.760.750.95

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

HT
0-0
TorontoDong-6
Atlanta UnitedDong-15
0 : 3/42 3/4
-0.960.840.78-0.92
26/04
01h30
CF MontrealDong-13
New York CityDong-7
1/4 : 02 1/2
0.85-0.970.880.99
26/04
03h45
Minnesota UtdTay-4
Los Angeles FCTay-3
0 : 02 3/4
0.86-0.98-0.990.86
26/04
06h40
Columbus CrewDong-9
Philadelphia UnionDong-14
0 : 1/22 3/4
0.990.890.990.88
26/04
06h40
D.C. UtdDong-10
Orlando CityDong-12
0 : 1/22 3/4
0.83-0.95-0.980.85
26/04
06h40
CincinnatiDong-11
New York RBDong-8
0 : 3/43 1/2
1.000.880.940.93
26/04
06h40
Inter MiamiDong-2
New EnglandDong-3
0 : 1 1/23 1/4
-0.980.860.86-0.99
26/04
07h40
Nashville FCDong-1
Charlotte FCDong-5
0 : 12 3/4
-0.970.850.900.97
26/04
07h40
Chicago FireDong-4
Sporting KansasTay-15
0 : 1 3/43 1/2
0.950.930.890.98
26/04
07h40
Austin FCTay-12
Houston DynamoTay-9
1/4 : 02 3/4
0.79-0.92-0.980.85
26/04
07h40
St. Louis City SCTay-14
San Jose EQTay-1
0 : 03
0.940.940.930.94
26/04
09h40
San DiegoTay-10
Portland TimbersTay-13
0 : 3/43 1/4
0.920.960.85-0.98
26/04
09h40
Seattle SoundersTay-5
DallasTay-8
0 : 3/42 3/4
0.83-0.950.85-0.98
26/04
09h40
Vancouver WCTay-2
Colorado RapidsTay-7
0 : 1 1/23 1/2
0.950.93-0.970.84

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Mỹ

HT
3-0
NJ/NY Gotham Nữ13
Bay FC Nữ10
  
    
26/04
05h35
Chicago RS Nữ15
Boston Legacy Nữ16
  
    
26/04
07h05
Houston Dash Nữ6
NC Courage Nữ12
  
    
26/04
07h50
Denver Summit Nữ9
San Diego Wave Nữ1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

26/04
06h00
Pachuca3
Pumas UNAM2
0 : 1/22 3/4
-0.990.870.84-0.97
26/04
06h00
Tigres UANL8
Mazatlan FC16
0 : 23 1/2
0.920.960.970.90
26/04
08h00
Toluca5
Club Leon10
0 : 13 1/4
0.980.90-0.970.84
26/04
08h07
Chivas Guad.1
Club Tijuana9
0 : 1 1/43
0.87-0.990.82-0.95
26/04
10h00
Club America6
Atlas7
0 : 3/42 1/4
0.81-0.930.83-0.96
26/04
10h00
Juarez15
San Luis13
0 : 1/22 3/4
0.950.930.86-0.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

26/04
08h00
Morelia3
Mineros de Zac.6
0 : 1/22 1/2
0.910.970.880.92
26/04
10h00
Atletico La Paz4
Club Jaiba Brava5
0 : 1/42 1/2
0.990.890.830.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Canada

26/04
04h10
Cavalry FC1
Inter Toronto5
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
0-1
Haras Al Hodoud20
Wadi Degla SC5
3/4 : 02
0.960.920.880.98

Lịch bóng đá VĐQG Marốc

FT
1-1
Hassania Agadir 
Ittihad Tanger 
0 : 1/42
-0.880.720.900.92
59
0-0
CODM Meknes 
Difaa El Jadidi 
0 : 1/41 3/4
-0.940.780.920.90
55
1-1
US Touarga 
Olympique Safi 
0 : 01 3/4
-0.930.760.78-0.96
26/04
02h00
Kawkab Marrakech 
Wydad Casablanca 
1/2 : 02
0.920.920.960.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
5-1
Amazulu4
Chippa Utd13
0 : 1/42 1/4
-0.880.700.820.98
FT
1-1
Sekhukhune Utd5
Marumo Gallants FC14
0 : 3/42 1/4
0.940.880.980.82
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo