x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ HÔM NAY

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-1
Nottingham Forest16
Aston Villa4
0 : 1/42 1/2
-0.980.86-0.980.86
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-1
Crystal Palace13
Newcastle14
0 : 02 1/2
-0.930.800.920.96
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-0
Sunderland10
Tottenham18
0 : 02 1/2
-0.930.810.82-0.94
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-3
Chelsea6
Man City2
1/2 : 03
0.950.930.81-0.93
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
2-0
Birmingham15
Wrexham7
0 : 1/42 1/2
0.80-0.930.930.94

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-1
Osasuna9
Real Betis5
0 : 1/42 1/2
1.000.88-0.930.80
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
3-0
Mallorca15
Rayo Vallecano13
0 : 1/42 1/2
-0.890.77-0.970.85
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
0-3
Celta Vigo6
Real Oviedo19
0 : 3/42 1/4
-0.970.850.920.96
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
50
0-2
Athletic Bilbao11
Villarreal3
0 : 1/22 1/2
-0.950.830.960.92
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
2-1
Genoa131
Sassuolo111 
0 : 1/42 1/2
0.87-0.99-0.970.85
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-1
Parma14
Napoli2
1 : 02
0.79-0.920.84-0.96
FT
2-0
Bologna8
Lecce18
0 : 1/22 1/4
0.87-0.990.82-0.94
70
2-3
Como5
Inter Milan1
1/4 : 02 1/2
-0.990.870.86-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
3-1
FC Koln13
Wer.Bremen151 
0 : 1/42 3/4
-0.930.81-0.940.82
Trực tiếp: TV360
FT
4-0
Stuttgart3
Hamburger12
0 : 1 3/43 1/2
0.980.900.881.00
Trực tiếp: TV360
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-1
Mainz9
Freiburg8
0 : 1/42 1/2
0.960.920.990.89
Trực tiếp: TV360

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
1-1
Nice15
Le Havre14
0 : 1/22 1/2
0.86-0.980.980.90
FT
0-4
Toulouse101
Lille3
1/4 : 02 1/4
0.920.960.980.90
69
2-0
Lyon7
Lorient9
0 : 3/42 3/4
0.83-0.950.890.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
2-0
Athletico/PR5
Chapecoense18
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.81-0.980.85
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
51
0-1
Botafogo/RJ15
Coritiba/PR7
0 : 1/22 1/4
0.890.990.900.97
13/04
04h00
Fluminense/RJ2
Flamengo/RJ6
1/4 : 02
0.78-0.900.84-0.97
13/04
04h30
Corinthians/SP16
Palmeiras/SP1
0 : 02
-0.960.84-0.940.81
13/04
04h30
Cruzeiro/MG19
Bragantino/SP9
0 : 1/22 1/4
0.920.960.900.97

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

13/04
06h00
Columbus CrewDong-11
Orlando CityDong-15
0 : 1 1/43 1/2
0.82-0.930.890.98

Lịch bóng đá Vòng loại U19 Nữ Châu Âu

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-3
Đan Mạch U19 Nữ1-11
Iceland U19 Nữ1-3
0 : 3/43 1/4
0.800.900.950.75
FT
4-0
Ba Lan U19 Nữ5-1
Romania U19 Nữ10-1
0 : 2 1/43 1/4
0.800.900.760.94
FT
3-0
Israel U19 Nữ13-2
Kazakhstan U19 Nữ13-4
0 : 3 1/43 3/4
0.840.860.701.00
FT
6-0
Kosovo U19 Nữ1-4
Moldova U19 Nữ11-4
  
    
FT
3-0
T.B.Nha U19 Nữ2-1
Hungary U19 Nữ11-1
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
5-0
Montenegro U19 Nữ8-2
Liechtenstein U19 Nữ9-4
  
    
FT
2-1
Thụy Sỹ U19 Nữ6-2
Latvia U19 Nữ13-1
  
    
FT
1-0
Phần Lan U19 Nữ7-2
Serbia U19 Nữ8-1
  
    
FT
0-1
Bỉ U19 Nữ2-3
Hy Lạp U19 Nữ3-2
0 : 1 3/43
0.701.000.760.94
FT
6-0
Bulgaria U19 Nữ5-4
Malta U19 Nữ13-3
  
    
FT
1-0
T.N.Kỳ U19 Nữ7-4
Albania U19 Nữ9-3
  
    
FT
1-3
Lithuania U19 Nữ11-3
Đảo Faroe U19 Nữ2-4
  
    
FT
2-3
Anh U19 Nữ3-1
Wales U19 Nữ7-3
0 : 2 3/43 3/4
1.000.760.910.85
FT
0-1
B.D.Nha U19 Nữ1-2
Bắc Ireland U19 Nữ6-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá U20 Nữ Châu Á

FT
3-0
Triều Tiên U20 NữB-1
Australia U20 NữC-2
0 : 2 1/43 1/4
0.790.910.750.95
FT
1-1
Thái Lan U20 NữA-2
Hàn Quốc U20 NữB-2
1 : 02 1/2
0.750.950.800.90

Lịch thi đấu U17 Nam Mỹ

14
0-0
Brazil U17B-1
Venezuela U17B-3
  
    
14
0-0
Argentina U17B-2
Bolivia U17B-4
  
    
13/04
06h00
Chile U17A-3
Ecuador U17A-1
  
    
13/04
06h00
Paraguay U17A-5
Colombia U17A-4
  
    

Lịch bóng đá C1 Châu Phi

55
0-1
Esperanse STBang D-2
Mamelodi Sun.Bang C-2
0 : 1/21 3/4
1.000.880.82-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VLWC Nữ KV Châu Úc

12/04
Hoãn
New Zealand NữA-1
Fiji NữB-2
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
1-0
Pháp U23 Nữ 
Scotland U23 Nữ 
  
    
FT
1-0
Tunisia Nữ 
Benin Nữ 
  
    
FT
4-0
Thái Lan Nữ 
New Caledonia Nữ 
  
    
FT
1-0
Mauritania Nữ 
Pakistan Nữ 
  
    
FT
2-1
Đức U23 Nữ 
Bỉ U23 Nữ 
0 : 1 3/43 1/2
0.761.000.65-0.89
13/04
Hoãn
B.D.Nha U23 Nữ 
Italia U23 Nữ 
  
    
44
6-0
B.B.Ngà Nữ 
Turks & Caicos Nữ 
  
    
44
6-0
B.B.Ngà Nữ 
Turks & Caicos Nữ 
  
    

Lịch bóng đá U23 Anh

FT
0-2
Burnley U2129
Blackburn U2128
0 : 03 3/4
-0.990.750.960.80
FT
1-0
Stoke City U2118
Southampton U214
1 : 03 1/2
0.980.780.950.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-0
Granada132
Cultural Leonesa22
0 : 1/22 1/4
0.881.001.000.87
FT
1-1
Huesca201
Deportivo3
1/4 : 02 1/4
-0.940.821.000.87
FT
2-2
Mirandes21
Castellon6
3/4 : 03
0.83-0.950.970.90
FT
0-1
Cadiz18
Andorra FC9
1/4 : 02 1/2
1.000.881.000.87
51
2-1
Racing Santander1
Almeria2
0 : 03
0.81-0.930.940.93

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
4-0
Villarreal BB1-3
AlgecirasB1-8
0 : 1/42 1/4
0.79-0.97-0.980.78
FT
2-1
UD IbizaB1-10
Juventud Torr.B1-16
0 : 1/22 1/4
0.890.930.830.97
FT
1-1
BarakaldoA1-5
CD ArenteiroA1-20
0 : 12 1/4
0.860.960.79-0.99
FT
1-0
UD SalamancaA1-8
GuadalajaraA1-18
0 : 1/22 1/4
-0.980.800.900.90
FT
3-1
PontevedraA1-3
SD PonferradinaA1-7
0 : 1/41 1/2
0.960.860.801.00
FT
0-5
Arenas de GetxoA1-121
Celta Vigo IIA1-2
0 : 02 1/2
0.890.930.910.89
FT
0-1
TalaveraA1-16
Zamora CFA1-6
0 : 1/42
1.000.820.980.82
FT
1-1
MeridaA1-101
TenerifeA1-1
1/4 : 02 1/4
0.850.970.910.89
FT
1-0
CE EuropaB1-5
TeruelB1-7
0 : 1/41 3/4
0.840.980.79-0.99
87
0-0
Hercules CFB1-131
Atl. SanluquenoB1-19
0 : 1 1/42 1/2
0.74-0.930.920.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
1-0
Padova14
Empoli15
1/4 : 02 1/4
0.78-0.900.880.98
FT
0-2
Spezia20
Mantova11
0 : 1/42 1/2
-0.940.82-0.940.80
FT
2-0
Reggiana18
Carrarese9
1/4 : 02 1/4
0.900.980.79-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-0
Juventus U23B-4
Gui. MontecelioB-11
0 : 1/22 1/4
0.840.860.750.95
FT
2-2
TernanaB-6
PerugiaB-14
0 : 1/42 1/4
1.000.700.870.83
FT
1-2
LatinaC-171
CasaranoC-7
0 : 1/22 1/4
0.940.760.740.96
FT
1-2
TrapaniC-10
SalernitanaC-5
1/4 : 02 1/4
0.810.890.770.93
FT
1-1
FoggiaC-20
SiracusaC-18
0 : 02 1/4
0.760.940.770.93
FT
4-1
CasertanaC-3
Audace CerignolaC-9
0 : 1/22 1/4
0.850.850.750.95
FT
2-0
Atalanta U23C-13
SS MonopoliC-8
0 : 1/42 1/4
0.900.800.770.93
FT
1-1
Team AltamuraC-12
GiuglianoC-19
1/4 : 02 1/4
0.870.830.880.82
FT
0-1
PontederaB-19
RavennaB-3
1/2 : 02 1/4
0.750.950.810.89
FT
3-0
OspitalettoA-12
AlbinoleffeA-9
0 : 02
0.68-0.980.760.94
FT
2-0
ArezzoB-2
LivornoB-13
0 : 1 1/42 1/2
0.800.900.900.80
FT
1-3
CittadellaA-6
AC TrentoA-3
0 : 1/42 1/2
0.800.900.850.85
84
3-0
Potenza SCC-11
SorrentoC-15
0 : 1/42 1/2
0.850.850.790.91
86
0-1
Inter Milan U23A-11
ArzignanoChiampoA-14
0 : 1/22 1/4
0.970.730.870.83

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
1-2
Elversberg4
Schalke 041
0 : 1/42 1/2
0.84-0.960.890.99
FT
4-1
Bochum10
Ein.Braunschweig18
0 : 3/42 3/4
-0.960.840.85-0.97
FT
4-3
Paderborn 072
Magdeburg15
0 : 1/23 1/4
0.86-0.98-0.980.86

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
1-0
Osnabruck1
E.Cottbus3
0 : 1/42 3/4
-0.990.850.920.92
FT
1-1
Erzgebirge Aue19
Verl6
3/4 : 03
0.930.930.850.99
FT
2-2
Munchen 18608
Jahn Regensburg12
0 : 1/42 3/4
0.980.880.930.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
1-1
Lubeck10
Wer.Bremen II11
0 : 1/43 1/2
0.940.900.870.89
FT
1-2
Ein. Norderstedt15
Hamburger II6
1/4 : 03 1/4
0.930.910.930.89

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-0
C. Leipzig16
Lok.Leipzig1
3/4 : 02 3/4
0.900.940.940.88
FT
1-2
Greifswalder FC15
Zwickau4
0 : 02 1/2
-0.850.690.800.96
FT
0-2
BFC Preussen7
CZ Jena2
1/2 : 02 3/4
0.960.880.910.91

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
0-1
Freiburg II14
Ein.Trier12
0 : 02 1/2
-0.860.700.950.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
4-0
Fortuna Koln1
Schalke 04 II6
0 : 3/42 3/4
0.960.880.75-0.99
FT
1-0
Bonner SC9
FC Koln II10
0 : 1/42 3/4
0.990.850.820.94
FT
1-1
Gutersloh5
Paderborn 07 II11
0 : 1/42 3/4
-0.960.800.870.95

Lịch thi đấu VĐQG Scotland

FT
3-6
Falkirk6
Rangers2
1/2 : 02 1/2
0.87-0.990.84-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
3-1
FC Alverca10
Casa Pia AC16
0 : 1/22 1/4
0.920.960.910.96
FT
2-0
Benfica3
Nacional Madeira15
0 : 2 1/43 1/2
-0.970.85-0.980.85
FT
1-0
Braga41
Arouca12
0 : 1 1/42 3/4
-0.900.780.920.95
41
0-2
Estoril7
Porto1
1 1/4 : 02 3/4
0.80-0.930.78-0.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-0
Feirense9
Vizela5
1/4 : 02 1/4
0.960.920.880.88
FT
1-0
Maritimo1
Portimonense17
0 : 12 3/4
0.970.91-0.950.81
FT
2-0
Leixoes121
UD Oliveirense18
0 : 3/42 1/2
0.920.960.930.93

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
1-1
Fortuna Sittard12
NAC Breda17
0 : 02 1/2
-0.930.810.900.98
FT
2-2
Zwolle13
SBV Excelsior15
0 : 1/42 3/4
-0.990.870.980.90
FT
1-1
NEC Nijmegen3
Feyenoord2
0 : 1/23 1/4
0.990.89-0.930.80
FT
3-0
AZ Alkmaar6
Heerenveen8
0 : 3/43 1/4
0.86-0.980.890.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
2-1
Willem II3
Almere City5
0 : 1/23 1/4
-0.990.870.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
0-1
CSKA Moscow5
FK Sochi16
0 : 1 3/43
0.990.890.890.98
FT
1-1
Lok. Moscow3
Dyn. Makhachkala15
0 : 3/42 1/2
0.85-0.97-0.960.83
FT
1-1
Rostov10
Spartak Moscow6
0 : 02 1/4
-0.940.820.970.90
FT
1-1
Zenit21
Krasnodar1
0 : 1/22 1/4
-0.950.830.900.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Nga

FT
0-0
FK Ural3
Ufa16
0 : 12 1/2
-0.940.800.940.82
FT
1-1
Volga Ulyanovsk14
Shinnik Yaroslavl13
0 : 1/42
-0.990.850.960.88
FT
1-1
Torpedo Moscow11
Arsenal-Tula9
0 : 1/42
0.910.950.841.00
FT
1-0
Rotor Volgograd4
Sokol Saratov18
0 : 12 1/4
0.900.960.950.89

Lịch bóng đá VĐQG Albania

FT
3-1
KF Tirana8
Egnatia Rrogozhine2
1/2 : 02
1.000.700.750.95
FT
1-0
Vllaznia Shkoder1
Teuta Durres6
0 : 1/22
0.850.850.820.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
0-0
BKMA Yerevan8
Shirak9
0 : 1/42 1/2
0.990.710.830.87

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

FT
0-1
Gabala FC11
Imisli FK9
0 : 1/42
0.80-0.960.75-0.93
FT
2-1
Turan Tovuz3
Sumqayit8
0 : 12 1/4
-0.970.810.75-0.93

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
2-2
Cracovia Krakow11
Arka Gdynia16
0 : 1/22 1/4
0.83-0.950.940.92
FT
1-1
Motor Lublin9
Rakow Czestochowa7
0 : 02 3/4
-0.940.82-0.990.85
FT
3-3
Lech Poznan1
Katowice8
0 : 1 1/43 1/2
0.960.92-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
0-1
Pogon Siedlce14
GKS Tychy18
0 : 1/42 1/2
0.880.960.930.89
FT
1-1
Polonia Bytom11
Wisla Krakow1
1/2 : 02 1/2
0.841.000.870.95
FT
1-2
Znicz Pruszkow171
Miedz Legnica5
1/4 : 02 1/2
-0.960.800.821.00

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
0-1
KV Mechelen5
Union Saint-Gilloise1
3/4 : 02 1/2
-0.940.820.970.90
FT
0-0
Racing Genk7
OH Leuven12
0 : 3/42 3/4
0.82-0.940.871.00
FT
3-1
Anderlecht6
Gent4
0 : 1/22 3/4
-0.930.81-0.990.86
FT
1-2
Dender16
Zulte-Waregem13
1/4 : 02 1/2
0.900.980.990.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
0-2
KAA Gent B9
RFC Liege5
0 : 02 3/4
0.950.91-0.850.69

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
0-2
HNK Rijeka3
NK Osijek9
0 : 12 1/4
0.830.990.860.94
FT
2-1
NK Varazdin4
Slaven Belupo5
0 : 02 1/4
0.77-0.950.900.90
FT
1-0
Hajduk Split2
HNK Gorica8
0 : 12 3/4
0.74-0.930.950.85

Lịch thi đấu VĐQG Estonia

FT
1-4
Tammeka Tartu8
Paide Linname.2
3/4 : 03
0.970.850.79-0.99
FT
1-1
Nomme Kalju1
Levadia T.3
0 : 02 1/2
-0.980.800.801.00
FT
2-0
Flora Tallinn4
Parnu JK Vaprus10
0 : 1 1/43 1/4
0.920.900.980.82

Lịch bóng đá VĐQG Iceland

FT
1-1
Vestmannaeyjar6
Hafnarfjordur5
1/4 : 03
0.85-0.970.970.89
FT
1-2
Valur Rey.12
Thor Akureyri3
0 : 3/43 3/4
0.970.91-0.940.80
FT
2-3
KA Akureyri10
Stjarnan2
0 : 1/43 1/4
1.000.880.830.97
FT
3-2
KR Reykjavik1
Keflavik11
0 : 1 3/44
0.86-0.980.85-0.99
44
0-0
Fram Rey.8
IA Akranes9
0 : 1/43 1/2
0.881.00-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Israel

FT
4-1
Maccabi Haifa5
HIK Shmona9
0 : 1 1/43
0.960.740.930.77
FT
1-3
Maccabi TA4
Hap. Beer Sheva1
0 : 1/43
0.890.810.840.86

Lịch thi đấu VĐQG Kazakhstan

FT
2-1
Okzhetpes31
Irtysh Pavlodar10
0 : 1/42 1/2
0.900.92-0.990.79
FT
1-2
Altai Oskemen141
Ulytau Zhezkazgan7
0 : 1/42 1/4
0.930.89-0.900.70
FT
4-0
FK Kyzylzhar5
FC Zhenis13
0 : 1/42
-0.950.770.910.89
FT
1-0
Aktobe9
Caspiy Aktau16
0 : 3/42 1/2
0.860.960.950.85

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
2-3
FK Auda2
BFC Daugavpils5
0 : 3/42 3/4
0.75-0.890.910.93
FT
1-1
FK Liepaja7
Jelgava8
0 : 3/42 3/4
0.81-0.95-0.990.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
1-2
TransINVEST3
FK Panevezys4
0 : 1/22 3/4
0.870.97-0.990.81
FT
1-0
Dziugas FC2
FA Siauliai9
0 : 1/22 1/2
0.950.890.890.93

Lịch thi đấu VĐQG Luxembourg

FT
3-1
Dudelange2
Hostert12
  
    
FT
1-5
Swift Hesperange10
Differdange1
  
    
FT
1-1
Mondorf-les.4
Jeunesse Esch13
  
    
FT
2-1
Victoria Rosport9
Jeunesse Canach11
  
    
FT
1-0
UNA Strassen5
Racing Union7
  
    
FT
0-1
Rodange 9115
UT Petange16
  
    
FT
1-2
Kaerjeng 9781
Atert Bissen3
  
    
FT
1-1
Progres Niedercorn6
FC Mamer14
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Malta

FT
2-1
Valletta4
Gzira Utd7
0 : 12 1/4
0.800.900.790.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Montenegro

FT
2-0
Sutjeska1
Buducnost5
  
    
FT
1-1
FK Jerezo7
OFK Petrovac4
  
    
FT
0-1
Arsenal Tivat8
Mornar Bar2
  
    
FT
0-1
Mladost Donja6
Bokelj Kotor9
  
    
FT
4-2
Decic Tuzi3
Jedinstvo10
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Na Uy

FT
2-1
Rosenborg13
Sarpsborg8
0 : 1/42 3/4
0.990.900.920.96
FT
4-1
Molde61
HamKam14
0 : 1 1/43
-0.960.840.86-0.98
FT
1-1
Fredrikstad5
Valerenga4
0 : 03
-0.930.80-0.940.82
FT
2-2
Aalesund15
KFUM Oslo9
0 : 02 1/2
0.960.920.84-0.96
FT
0-1
Brann10
Sandefjord7
0 : 13
0.900.980.960.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
4-0
Stabaek4
Asane Fotball15
0 : 13
0.850.990.850.97
FT
2-3
Bryne14
Ranheim IL8
0 : 3/42 3/4
-0.990.830.930.89
FT
1-0
Moss FK31
IL Hodd9
0 : 1/22 1/2
0.841.000.880.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Na Uy

FT
2-1
Honefoss 
Rana FK 
0 : 1 1/43 1/2
0.820.880.850.85
FT
1-2
Notodden FK 
Traeff 
0 : 1/42 3/4
0.750.950.870.83
FT
1-0
FK Jerv 
Mjondalen 
0 : 3/43 1/4
0.920.780.870.83
FT
5-1
Tromsdalen 
Ullensaker/Kisa 
0 : 1 1/23 3/4
0.850.850.740.96
FT
1-0
Skeid Fotball 
Junkeren 
0 : 1 1/23 1/2
0.810.890.890.81
FT
0-2
Arendal 
IL Bjarg 
0 : 1/43 1/4
0.890.810.960.74

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
1-2
Unirea Slobozia141
Petrolul Ploiesti12
1/2 : 02
0.81-0.930.890.97
FT
1-1
CFR Cluj4
Dinamo Bucuresti5
0 : 02 1/4
0.82-0.940.930.93

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
1-2
KFC Komarno10
FC Kosice8
0 : 02 1/2
0.71-0.880.890.93
FT
3-0
Dunajska Stred2
Zemplin Michalovce6
0 : 1 1/43
0.82-0.980.940.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

FT
3-1
MFK Karvina8
Slovan Liberec6
1/4 : 02 3/4
-0.950.831.000.86
FT
2-1
Pardubice9
Sigma Olomouc7
0 : 02 1/4
0.890.990.940.92
FT
1-1
Mlada Boleslav11
Dukla Praha16
0 : 3/42 1/2
-0.990.870.84-0.98
FT
0-1
Teplice13
Sparta Praha2
3/4 : 02 1/4
0.900.980.80-0.94
FT
0-0
Slavia Praha11
Vik.Plzen4
0 : 3/42 1/2
0.85-0.970.81-0.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

FT
2-1
Vik.Zizkov5
Jihlava14
0 : 1/22 3/4
0.900.940.81-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-0
Konyaspor9
Fatih Karagumruk18
0 : 1/22 1/2
0.86-0.98-0.930.80
FT
3-3
Goztepe6
Kasimpasa13
0 : 1/22
0.920.960.83-0.96
FT
1-1
Galatasaray1
Kocaelispor8
0 : 1 3/43
1.000.88-0.930.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-1
Vanspor FK12
Manisa FK9
0 : 3/42 3/4
0.85-0.990.850.99
FT
1-6
Adana Demirspor20
Igdir11
  
    
FT
0-0
Keciorengucu7
Serik Belediyespor17
0 : 1 3/43 1/2
0.940.92-0.990.83

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
2-2
Luzern7
St. Gallen2
0 : 1/23 1/4
-0.960.841.000.87
FT
3-0
Sion5
Lausanne Sports9
0 : 1/22 3/4
0.881.000.86-0.99
FT
1-1
Young Boys6
Servette8
0 : 1/23
-0.960.840.85-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
3-2
Djurgardens1
Kalmar12
0 : 3/42 1/2
0.950.93-0.990.86
FT
0-3
Halmstads14
Degerfors IF10
1/4 : 02 1/4
0.82-0.94-0.970.84
FT
3-1
Malmo4
GAIS13
0 : 3/42 1/2
0.980.900.85-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-2
Landskrona15
Falkenbergs3
0 : 1/42 1/2
-0.930.800.85-0.99
FT
3-4
Brage8
Oddevold2
0 : 02 1/2
0.85-0.97-0.990.85
FT
2-2
Sandvikens9
Varbergs BoIS10
0 : 02 3/4
-0.900.780.980.88

Lịch thi đấu Hạng 3 Thụy Điển

FT
0-1
Umea 
Arlanda 
0 : 1/23
0.940.760.960.74
FT
0-2
Pitea IF 
Assyriska 
1/4 : 03
0.780.920.930.77
FT
0-1
Stockholm Intl 
Karlstad Fotboll 
0 : 3/42 1/2
0.800.900.830.87
FT
1-2
Jonkopings 
Utsiktens BK 
0 : 12 3/4
-0.980.68-0.930.63
FT
1-3
Vasalunds 
FBK Karlstad 
0 : 1 1/43 1/4
0.940.760.960.74

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
1-2
Kudrivka13
Kryvbas6
1/4 : 02 3/4
0.73-0.920.820.98
FT
1-0
Zorya9
Epitsentr Kam-Pod11
0 : 1/42 1/2
-0.890.770.900.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo

FT
0-0
Sturm Graz1
Hartberg5
0 : 12 3/4
-0.950.830.861.00
FT
1-1
Austria Wien4
Rapid Wien6
0 : 02 1/4
0.960.930.940.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
2-1
First Vienna7
Sturm Graz II14
0 : 1/42 1/2
-0.970.850.930.93

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
3-1
Silkeborg IF11
Odense BK8
1/2 : 03
0.83-0.950.80-0.93
FT
0-2
Sonderjyske5
Viborg4
1/4 : 03
0.86-0.98-0.990.86
FT
1-2
Brondby7
Midtjylland2
1/4 : 02 3/4
-0.960.840.950.92
FT
1-2
Randers9
Kobenhavn6
3/4 : 02 3/4
0.960.920.81-0.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
2-0
Melbourne City6
Wellington Phoenix7
0 : 3/43
-0.970.850.910.96
FT
3-1
Perth Glory10
Macarthur FC8
1/2 : 03 1/4
0.980.90-0.960.83

Lịch thi đấu Aus Brisbane

FT
1-4
Caloundra5
Souths Utd2
0 : 1/23 3/4
0.800.900.60-0.90

Lịch bóng đá Aus New South Wales

FT
1-3
Blacktown City15
Wollongong Wolves6
0 : 03
0.78-0.960.980.88
FT
4-2
Sydney FC U2110
St George Saints7
1/4 : 02 3/4
0.830.990.920.88
FT
1-1
WS Wanderers U219
Spirit FC5
1/4 : 03
0.840.980.960.84
FT
0-0
Sydney United 58 FC1
St George City11
0 : 12 1/2
1.000.820.801.00

Lịch thi đấu bóng đá Aus Queensland

FT
2-1
Brisbane Roar U2111
Peninsula Power3
1 : 03 1/4
0.77-0.920.850.99
FT
2-2
Brisbane City8
Magic United10
0 : 1 1/24
0.80-0.940.75-0.92

Lịch thi đấu Aus Victoria

FT
1-1
Melbourne City U219
George Cross FC8
0 : 1/42 3/4
0.861.00-0.990.83

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
1-1
Urawa RedEast-4
Tokyo VerdyEast-5
0 : 1/42 1/4
0.80-0.92-0.960.84
FT
0-2
Kawasaki Fro.East-6
Kashima AntlersEast-1
1/4 : 02 3/4
0.900.980.82-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-1
Nagano ParceiroĐông B-10
Jubilo IwataĐông B-9
3/4 : 02 1/4
-0.990.870.84-0.98
FT
2-1
Rayluck ShigaTây B-7
RyukyuTây B-9
0 : 02 1/4
0.960.920.900.96
FT
2-4
Tochigi CityĐông A-9
Vanraure HachinoheĐông A-6
1/4 : 02
0.940.940.900.96
FT
0-3
SagamiharaĐông A-7
Vegalta SendaiĐông A-2
1/2 : 02 1/2
0.960.92-0.980.84
FT
5-1
Tochigi SCĐông A-4
Thespa KusatsuĐông A-10
0 : 1/22 1/2
0.980.901.000.86
FT
2-3
Fukushima UtdĐông B-8
Iwaki FCĐông B-3
1 : 03
0.900.98-0.970.83
FT
2-1
Kochi United SCTây A-2
Alb. Niigata (JPN)Tây A-4
0 : 02
0.940.940.940.92
FT
1-0
Montedio Yama.Đông A-5
Yokohama FCĐông A-8
1/2 : 02 1/2
0.900.98-0.960.82
FT
3-2
Ehime FCTây A-5
Nara ClubTây A-10
0 : 3/42 1/2
0.950.930.861.00
FT
0-1
Giravanz Kita.Tây B-10
Sagan TosuTây B-3
1/2 : 02
0.920.960.85-0.99
FT
0-5
Roas. KumamotoTây B-6
Tegevajaro MiyazakiTây B-1
1/4 : 02 1/4
-0.980.86-0.950.81
FT
0-5
Kamatamare San.Tây A-6
Tokushima VortisTây A-1
3/4 : 02
0.881.000.861.00
FT
3-1
KagoshimaTây B-2
Gainare TottoriTây B-8
0 : 12 1/4
0.80-0.930.890.97
FT
0-1
Blaublitz AkitaĐông A-3
Shonan BellmareĐông A-1
0 : 01 3/4
0.920.960.861.00
FT
0-0
Zweigen Kan.Tây A-8
FC ImabariTây A-9
1/4 : 02 1/4
0.83-0.95-0.940.80
FT
4-1
Matsumoto Yama.Đông B-4
Omiya ArdijaĐông B-1
1/4 : 02 3/4
0.980.900.990.87

Lịch thi đấu Japan Football League

FT
0-2
Yokohama SCCĐông-6
Reinmeer AomoriĐông-3
1/2 : 02 1/4
-0.980.861.000.86
FT
0-1
Urayasu SCĐông-5
Azul Claro NumazuĐông-1
1/4 : 02 1/2
0.881.00-0.930.69
FT
1-2
Veertien MieTây-8
TIAMO HirakataTây-3
0 : 1/42 1/2
0.81-0.931.000.76
FT
1-2
J-Lease FCTây-41
Minebea Mitsumi FCTây-7
  
    
FT
4-1
Grulla MoriokaĐông-2
Yokogawa M.Đông-8
0 : 1/42 1/4
0.79-0.970.890.91

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
0-2
Daejeon Hana Citizen11
Gangwon4
0 : 02 1/4
0.930.951.000.87
FT
1-1
Gimcheon Sangmu10
Anyang8
0 : 02 1/4
0.82-0.940.86-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
0-1
Suwon Bluewings2
GimPo Citizen5
0 : 1/22 1/4
-0.980.800.850.91
FT
2-2
Cheonan City12
Chungbuk Cheongju13
0 : 02 1/4
0.850.970.940.86
FT
1-1
Chungnam Asan7
Gimhae City17
0 : 3/42 1/2
0.950.870.920.88
FT
0-1
Seongnam8
Ansan Greeners10
0 : 12 1/4
-0.960.780.920.88

Lịch thi đấu Hạng 3 Hàn Quốc

FT
2-0
Chuncheon FC11
FC Gangneung12
1/4 : 02 1/4
0.900.920.900.90
FT
0-0
Ulsan Citizen3
Jeonbuk H.Motor B14
0 : 1/22 1/2
0.830.990.950.85

Lịch bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
1-1
Tianjin Tigers161
Qingdao Hainiu14
0 : 1/22 1/4
-0.990.850.850.99
FT
1-2
Beijing Guoan12
Chengdu Rongcheng1
0 : 1/43 1/4
-0.940.800.990.85
FT
3-4
Shenzhen Peng City11
Yunnan Yukun4
0 : 03
0.900.960.860.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
1-2
Dalian Kun City11
Yanbian Longding5
0 : 1/42
0.930.890.890.91
FT
1-1
Jiangxi Dingnan6
Nanjing City10
0 : 1/41 3/4
0.80-0.980.76-0.96
FT
0-1
Shijiazhuang Gongfu14
Foshan Nanshi15
0 : 1/42
0.950.87-0.980.78

Lịch thi đấu VĐQG Hồng Kông

FT
3-3
North District4
Lee Man FC2
1/2 : 03 1/4
0.830.870.850.85
FT
2-1
Kowloon City6
Southern District8
0 : 03
0.970.730.780.92
FT
2-0
Kitchee1
HK Rangers9
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
2-1
Persis Solo FC15
Semen Padang17
0 : 1/22 1/2
0.930.950.920.94
FT
3-2
Persib Bandung11
Bali United Pusam10
0 : 1 1/23
0.84-0.96-0.930.79
FT
1-2
Malut United4
Dewa United9
0 : 1/22 3/4
-0.990.870.801.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Jordan

FT
1-0
Faisaly (JOR)2
Hussein Irbid1
1/4 : 02 1/4
0.74-0.980.790.97

Lịch thi đấu Malay Super League

FT
4-1
Kuching FA3
PDRM FA12
  
    
FT
2-2
Negeri Sembilan6
Brunei DPMM8
0 : 13
1.000.700.810.89

Lịch bóng đá VĐQG Oman

FT
1-0
Sur Club11
Dhofar8
0 : 02
0.840.980.830.97
FT
2-1
Oman Club71
Sohar Club (OMA)5
0 : 02
0.70-0.880.870.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Singapore

FT
4-1
Lion City Sailors1
Hougang Utd6
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Thái Lan

FT
2-0
Buriram Utd1
Ayutthaya9
0 : 23 1/2
0.841.000.920.90

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
1-2
Dinamo Samarkand111
Lok. Tashkent7
0 : 1/22 1/4
0.870.990.880.96
FT
1-2
Andijan12
FK AGMK9
0 : 1/41 3/4
0.79-0.930.78-0.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
1-1
PVF CAND13
CA Hà Nội1
1 1/4 : 03
0.970.87-0.980.80
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-2
Becamex TP. HCM10
Ninh Bình3
1/4 : 02 3/4
-0.980.820.850.97
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-0
Hà Nội FC4
HL Hà Tĩnh9
0 : 1 1/42 1/2
-0.960.800.930.89
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Hạng Nhất QG

FT
0-0
Đồng Tháp10
TT Đồng Nai1
1 : 02
0.900.860.810.95
FT
0-0
Quảng Ninh FC9
Bắc Ninh FC3
1/4 : 02
0.73-0.970.820.94

Lịch bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
1-0
Inter Kashi FC5
Mohammedan15
0 : 12 1/2
0.82-0.96-0.980.82
FT
3-2
Mohun Bagan2
Punjab FC3
0 : 3/42 1/2
-0.930.790.990.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-1
CA PlatenseA-11
Gim.MendozaA-12
0 : 1/41 3/4
-0.890.77-0.980.85
FT
0-0
Newells Old BoysA-14
San LorenzoA-9
0 : 1/41 3/4
-0.930.800.78-0.92
13/04
03h30
Atletico TucumanB-13
TigreB-8
0 : 1/42
-0.920.79-0.950.82
13/04
03h30
CA HuracanB-9
Rosario CentralB-5
0 : 1/41 3/4
-0.980.860.970.90
13/04
06h00
Racing ClubB-7
River PlateB-2
0 : 02
0.900.990.970.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
0-1
Ferro Carril OesteA-11
Estudiantes BsAsA-13
0 : 1/41 3/4
0.900.920.930.87
FT
0-1
CA AcassusoA-121
Los AndesA-5
0 : 02
-0.900.72-0.850.65
FT
3-3
TemperleyB-4
QuilmesB-6
0 : 1/41 1/2
-0.930.740.801.00
13/04
01h00
Def.BelgranoA-3
Ciudad BolivarA-8
  
    
FT
2-0
Chacarita JrsB-13
Gimnasia y TiroB-9
0 : 1/41 3/4
0.80-0.980.70-0.90
51
0-1
Deportivo MadrynA-7
Almirante BrownA-15
0 : 1/21 3/4
1.000.820.930.87
53
1-2
Agropecuario AACB-11
Gimnasia JujuyB-2
0 : 1/42
0.821.000.990.81
11
0-0
Central Norte SaltaA-14
CA Mitre SaltaA-17
0 : 1/41 3/4
0.920.900.930.87
9
0-0
CA GuemesB-10
San Martin TucumanB-7
0 : 01 3/4
0.840.980.980.82
12
0-0
Chaco For EverA-18
All BoysA-9
0 : 1/41 3/4
0.910.911.000.80
13/04
04h30
Deportivo MaipuB-18
ColegialesB-17
0 : 1/21 3/4
0.940.880.850.95
13/04
05h00
ColonA-1
Racing CordobaA-6
0 : 3/41 3/4
-0.990.810.820.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

13/04
04h00
Operario F./PR4
Cuiaba/MT17
0 : 1/22
0.84-0.960.900.96
13/04
04h00
America/MG18
Novorizontino/SP16
0 : 1/42 1/4
0.940.940.980.88
13/04
04h30
Sao Bernardo/SP12
Fortaleza/CE14
0 : 02 1/4
-0.990.87-0.930.78
13/04
06h00
CRB/AL15
Athletic Club/MG10
0 : 3/42 1/2
0.970.910.85-0.99
13/04
06h30
Atletico/GO20
Londrina/PR11
0 : 1/42 1/4
0.890.99-0.940.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

52
2-1
Real Oruro15
Blooming4
0 : 3/43 1/2
0.820.880.821.00
13/04
04h15
The Strongest6
San Antonio (BOL)5
0 : 1 3/44 1/4
0.790.910.860.84
13/04
06h30
Oriente Petrolero14
Gua. Villarroel SJ12
0 : 1 1/43 1/4
0.960.740.930.89

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

13/04
04h30
Nublense6
Univ. de Chile5
0 : 02 1/4
0.910.97-0.920.77
13/04
07h00
U.Concepcion11
Cobresal15
0 : 3/42 3/4
0.82-0.94-0.990.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
2-4
Dep. Copiapo8
Deportes Recoleta4
  
    
53
1-1
San. Wanderers7
San Luis Qui.10
  
    
13/04
04h30
Temuco6
Antofagasta5
  
    
13/04
07h00
Rangers Talca16
San Marcos A.9
0 : 1/42 1/4
0.810.951.000.76

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

54
0-0
Millonarios9
Santa Fe12
0 : 1/22 1/2
0.910.970.910.95
13/04
06h20
Atl. Bucaramanga11
Boyaca Chico19
0 : 1 1/42 1/2
0.970.91-0.940.80
13/04
08h30
Inter Bogota14
Alianza Petrolera16
0 : 3/42 1/4
-0.940.82-0.980.78

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

13/04
05h00
Dep.Quindio3
Envigado5
  
    
13/04
05h00
Leones FC16
Real Santander15
0 : 1/42 1/2
0.81-0.990.920.78

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
2-3
Dep.Cuenca5
Independiente JT1
1/4 : 02 1/4
0.84-0.960.950.81
13/04
03h30
Guayaquil City15
Macara7
0 : 02
0.72-0.840.970.89
13/04
06h10
SD Aucas10
Emelec12
0 : 1/22 1/4
0.80-0.930.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

13/04
04h15
Rubio nu10
Olimpia Asuncion1
3/4 : 02 1/4
0.900.980.950.91
13/04
06h30
Libertad7
Sportivo Trinidense5
0 : 1/42 1/4
0.85-0.970.950.81

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
2-2
Central Espanol41
Danubio9
1/4 : 02
0.880.940.790.91
80
1-0
CA Juventud16
CA Progreso15
0 : 1/42 1/4
0.821.00-0.960.76
13/04
04h30
Wanderers11
Racing Club (URU)1
1/4 : 02
0.81-0.990.930.87

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

13/04
04h00
Carabobo9
UCV FC2
0 : 3/42 1/2
0.760.940.800.90
13/04
04h30
Trujillanos14
Estu.Merida7
1/4 : 02 1/4
0.790.910.790.91
13/04
06h00
Caracas11
Anzoategui13
0 : 1/22 3/4
0.800.900.960.74

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

13/04
04h00
Birmingham Legion23
Pittsburgh R.13
0 : 02 1/4
0.930.890.810.99

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
3-1
Pumas UNAM4
Mazatlan FC17
0 : 1 3/43 1/2
0.900.980.871.00
13/04
08h00
Toluca5
San Luis15
0 : 1 1/43
0.88-0.990.890.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

13/04
06h00
Mineros de Zac.10
Correcaminos14
0 : 1 1/22 3/4
-0.990.870.83-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Canada

3
0-0
Cavalry FC4
Atletico Ottawa8
  
    
13/04
06h00
Vancouver FC6
Forge FC2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

13/04
04h00
Dep. Saprissa2
Municipal Liberia5
0 : 1 1/42 1/2
0.841.000.821.00
13/04
07h00
San Carlos7
Guadalupe FC10
0 : 1/22 1/4
0.910.930.890.93

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
2-0
Kaizer Chiefs3
TS Galaxy12
0 : 3/42
0.870.950.830.97
FT
0-0
Marumo Gallants FC14
ORBIT College15
0 : 1/42
0.900.92-0.970.77
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo