LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 02/11/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
5-1
Real Madrid 
Celtic 
0 : 1 3/43 1/2
0.940.94-0.990.86
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-4
Shakhtar Donetsk 
Leipzig 
3/4 : 02 3/4
0.86-0.980.950.93
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-6
Maccabi Haifa 
Benfica 
3/4 : 02 3/4
0.940.940.890.99
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
Kobenhavn 
B.Dortmund 
3/4 : 02 3/4
0.960.920.940.94
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-1
Chelsea 
Dinamo Zagreb 
0 : 23
-0.960.840.950.93
Trực tiếp: FPT Play
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-2
Juventus 
PSG 
1 : 02 3/4
0.930.950.80-0.93
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-1
Man City 
Sevilla 
0 : 1 1/23
0.900.980.980.90
Trực tiếp: FPT Play
FT
4-0
AC Milan 
RB Salzburg 
0 : 1 1/42 3/4
-0.910.780.82-0.95
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
0-0
Birmingham 
Millwall 
0 : 1/42 1/4
-0.930.80-0.930.79
FT
3-2
Burnley 
Rotherham Utd 
0 : 1 1/42 3/4
0.871.000.980.89
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-2
Cardiff City 
Watford 
0 : 02 1/4
-0.950.82-0.980.85
FT
0-2
Huddersfield 
Sunderland 
0 : 02 1/4
-0.930.79-0.900.76
FT
0-0
Norwich 
QPR 
0 : 1/22 1/2
-0.960.830.930.94
FT
0-1
Wigan 
Stoke City 
0 : 02 1/4
0.990.88-0.970.84

Lịch bóng đá C1 U19 Châu Âu

FT
0-0
Shakhtar Donetsk U19 
Leipzig U19 
0 : 1/43 1/4
-0.900.650.800.96
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
4-1
Real Madrid U19 
Celtic U19 
0 : 2 3/44 1/4
0.850.910.770.99
FT
0-1
B.Leverkusen U19 
Club Brugge U19 
1 : 04
0.71-0.950.880.88
FT
4-0
Chelsea U19 
Dinamo Zagreb U19 
0 : 1/23 3/4
-0.940.700.70-0.94
FT
1-0
Man City U19 
Sevilla U19 
0 : 1 1/43 3/4
0.74-0.980.770.99
FT
2-1
AC Milan U19 
RB Salzburg U19 
1/2 : 03 1/4
0.810.950.780.98
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-6
Maccabi Haifa U19 
Benfica U19 
1 1/2 : 03 1/4
0.910.850.70-0.94
FT
4-4
Juventus U19 
PSG U19 
1/4 : 03 3/4
0.970.790.780.98
FT
0-1
Kobenhavn U19 
B.Dortmund U19 
1/4 : 03
0.930.830.72-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
4-0
Wales U17 Nữ 
Israel U17 Nữ 
  
    

Lịch thi đấu Football League Trophy

FT
2-1
Charlton Athletic 
Brighton U21 
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-1
Villarreal B 
Real Oviedo 
0 : 02
0.82-0.95-0.990.86
FT
1-0
Eibar 
Lugo 
0 : 3/42 1/4
0.950.921.000.87
FT
1-0
Mirandes 
Tenerife 
0 : 02
0.78-0.920.890.98

Lịch thi đấu bóng đá Cup Series C

FT
2-5
Feralpisalo 
Juventus U23 
0 : 1/22 1/4
0.970.790.800.96
FT
2-1
Viterbese Calcio 
Giugliano 
0 : 02 1/2
0.830.930.900.86
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-2
Crotone 
SS Monopoli 
0 : 1/42 1/4
-0.990.750.880.88
FT
1-1
Mantova 2
AC Renate 
3/4 : 02 1/2
0.980.780.860.90
FT
0-1
Pescara 
Gubbio 
0 : 3/42 1/2
0.850.910.790.97
FT
1-0
Luchese 
US Olbia 
0 : 12 1/4
0.970.790.900.86
FT
1-0
Avellino 
Turris Neapolis 
0 : 1/22 1/2
0.75-0.99-0.990.75
FT
1-1
Aurora Pro Patria 
Alessandria 
0 : 1/22
0.910.850.820.94
FT
3-1
Catanzaro 
Potenza SC 
0 : 13
0.960.800.890.87
FT
4-2
Vicenza 
ArzignanoChiampo 
0 : 3/42 1/4
0.50-0.790.810.95
FT
0-0
Juve Stabia 
Foggia 
1/2 : 02 1/4
0.75-0.990.72-0.96

Lịch thi đấu Cúp Nga

FT
1-0
Ufa 
Dinamo Bryansk 
  
    
FT
3-4
Rodina Moscow 
Zvezda SPb 
0 : 12 3/4
-0.930.690.880.88
FT
5-0
Akron Togliatti 
FK Peresvet 
0 : 1 3/42 3/4
0.68-0.930.780.98
FT
3-0
Alania Vla 
Volgar Astrakhan 
  
    
FT
1-2
Neftekhimik Nizh 1
Volga Ulyanovsk 
0 : 1/22
0.950.810.890.87
FT
0-0
Dyn. Makhachkala 1
Dyn. Vladivostok 
0 : 3/42 1/4
0.58-0.850.920.84
FT
0-0
Shinnik Yaroslavl 
Kuban 
0 : 1/22 1/4
1.000.760.780.98

Lịch bóng đá VĐQG Albania

FT
0-0
Bylis Ballsh 
Teuta Durres 
  
    
FT
1-1
Erzeni Shijak 
Kastrioti Kruje 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
1-4
Dinamo Minsk 
Energetik-BGU 
0 : 3/42 1/4
-0.980.800.850.95
FT
2-0
Shakhter Soligo. 
Dinamo Brest 
0 : 1 1/22 3/4
0.910.910.910.89

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
0-0
Cherno More 
Levski Sofia 
1/4 : 01 3/4
0.850.990.74-0.93

Lịch bóng đá Cúp Croatia

FT
0-6
Nedelisce 
Slaven Belupo 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Georgia

FT
2-0
Torpedo Kut. 
Dinamo Tbilisi 
  
    
FT
0-0
Loko.Tbilisi 2 
FC Iberia 1999 
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Na Uy

FT
6-0
Skeid Fotball 
FK Arendal 
0 : 3/43
0.850.990.900.92

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
1-0
Mura 
NK Bravo 
0 : 1/42 1/4
0.940.880.810.99

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Síp

FT
0-2
PO Xylotymbou 
Olympiakos Nic. 
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT
1-0
Al Kholood 
Jeddah Club 
0 : 1/42
0.850.97-0.970.77
FT
1-1
Ohud Medina 
Al Shoalah 
0 : 1/41 3/4
-0.930.740.910.89
FT
0-1
Najran 
Al Faisaly (KSA) 
3/4 : 02 1/4
-0.940.760.940.86

Lịch bóng đá VĐQG Iran

FT
3-1
Malavan Bandar 
Foolad Khozestan 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kuwait

FT
0-2
Al Jahra 
Salmiya 
1/2 : 02 1/2
0.960.860.880.92
FT
2-0
Fahaheel 
Al Sahel 
0 : 1/42 1/2
0.821.000.950.85

Lịch thi đấu VĐQG Oman

FT
0-1
Al Ittihad (OMA) 
Al Nahda (OMA) 
3/4 : 01 3/4
0.880.880.790.97
FT
0-0
Mussanah Club 
Rustaq Club 
0 : 01 3/4
0.910.850.900.86

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
1-1
Qyzylqum 
Kokand 1912 
0 : 1/42
-0.930.750.870.93
FT
1-3
Neftchi 
FK AGMK 
1/4 : 02 1/4
0.840.980.900.90
FT
2-1
Olympic FK 1
Metallurg Bekabad 
0 : 1/22
0.870.950.74-0.94
FT
2-0
Pakhtakor 
Sogdiana Jizzakh 
0 : 1 1/23
0.80-0.98-0.990.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
3-2
Athletico/PR 
Goias/GO 
0 : 12 1/2
-0.910.770.980.89
FT
1-0
America/MG 
Internacional/RS 
0 : 1/42 1/4
-0.960.830.86-0.99
FT
2-3
Atletico/GO 
Santos/SP 
0 : 1/22 1/4
0.970.900.920.95
FT
1-2
Avai/SC 
Bragantino/SP 
1/4 : 02 1/4
-0.990.860.960.91
FT
0-1
Juventude/RS 
Coritiba/PR 
0 : 02 1/4
0.78-0.920.980.89
FT
1-2
Flamengo/RJ 
Corinthians/SP 
0 : 3/42 1/4
0.920.950.920.95
FT
4-0
Palmeiras/SP 
Fortaleza/CE 
0 : 1 1/42 3/4
0.970.900.890.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
2-0
San. Wanderers 
Deportes Santa Cruz 
0 : 1/22 1/2
1.000.820.900.90

Lịch bóng đá Cúp Chi Lê

FT
1-0
U. Espanola 
Univ. de Chile 
1/4 : 02 3/4
1.000.870.940.92

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Colombia

FT
2-0
Millonarios 
Junior Barranquilla 
0 : 3/42
0.920.950.83-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
2-0
Melgar 
Sporting Cristal 
0 : 1/22 1/4
0.75-0.890.84-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-1
Leones Negros UdeG 
Atlante 
1/4 : 02 1/4
0.980.89-0.980.84
FT
0-0
Sonora 
Celaya 
0 : 1/42 1/4
-0.930.790.900.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
1-4
Dakhleya 
Ahly Cairo 
1 1/2 : 02 1/2
0.920.950.890.97
FT
1-1
ENPPI Cairo 
Zamalek SC 
3/4 : 02 1/4
-0.950.820.910.95
BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo