LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 05/06/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

05/06
Hoãn
Angola 
Botswana 
  
    
FT
1-2
Singapore 
Trung Quốc 
3/4 : 02 1/2
0.850.971.000.80
FT
2-0
Hồng Kông 
Mông Cổ 
0 : 2 3/44
0.900.92-0.990.79
FT
2-2
Thái Lan 
Kuwait 
0 : 3/42 1/2
0.990.830.910.89
FT
3-0
Indonesia 
Oman 
0 : 1/42
-0.940.760.910.89
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
3-1
Tajikistan 
Ấn Độ 
0 : 3/42 1/4
0.900.92-0.980.78
05/06
Hoãn
Tanzania 
Uganda 
  
    
FT
4-1
Belarus 
Syria 
0 : 3/42 1/4
0.970.851.000.80
FT
2-0
Georgia 
Bahrain 
0 : 1 3/42 3/4
0.880.940.830.97
FT
2-2
Slovakia 
Montenegro 
0 : 12 1/2
1.000.840.850.97
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-2
San Marino 
Bangladesh 
0 : 1/42
0.970.85-0.970.77
06/06
Hoãn
Comoros 
Rwanda 
  
    
FT
2-2
Moldova 
Bulgaria 
1/4 : 02
0.80-0.960.890.93
FT
3-0
Nga 
Burkina Faso 1 
0 : 12 1/2
0.920.900.820.98
FT
2-1
Hungary 
Phần Lan 
0 : 3/42 1/4
0.80-0.960.870.95
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-1
Benin 
Niger 
0 : 1/41 3/4
0.840.980.860.94
FT
0-2
Azerbaijan 
Malta 
0 : 1/42
0.850.990.990.83
FT
1-1
Angola 
Mauritania 
0 : 1/22
-0.950.770.990.81
FT
4-0
Paraguay 
Nicaragua 
0 : 2 1/43 1/4
0.940.900.860.96
FT
0-3
Puerto Rico 
Arập Xêut 
1 3/4 : 03
0.910.930.821.00
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-1
Canada 
Ireland 
0 : 3/42 1/4
-0.970.810.970.85
FT
1-2
Haiti 
Peru 
0 : 02 1/4
0.950.89-0.990.81

Lịch thi đấu VLWC Nữ KV Châu Âu

FT
2-3
Georgia Nữ 
Đảo Faroe Nữ 
0 : 02 1/2
0.880.88-0.940.70
FT
1-1
Armenia Nữ 
Kazakhstan Nữ 
1 : 03
0.920.840.860.90
FT
0-4
Slovakia Nữ 
Phần Lan Nữ 
1 3/4 : 03
0.870.890.820.94
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-2
Azerbaijan Nữ 
Hungary Nữ 
1 1/2 : 02 1/2
0.830.930.970.79
FT
0-0
Bosnia & Herz Nữ 
Lithuania Nữ 
0 : 1 3/43
-0.970.730.880.88
FT
0-0
Moldova Nữ 
Romania Nữ 
2 : 03
0.820.94-0.860.62
FT
3-1
Bulgaria Nữ 
Gibraltar Nữ 
  
    
FT
1-1
Séc Nữ 
Albania Nữ 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
6-0
Scotland Nữ 
Israel Nữ 
  
    
FT
0-2
Ba Lan Nữ 
Pháp Nữ 
2 : 03 1/2
0.920.840.910.85
FT
1-0
Áo Nữ 
Slovenia Nữ 
0 : 1 1/22 3/4
-0.890.650.950.81
FT
1-1
Montenegro Nữ 
Wales Nữ 
  
    
FT
0-1
Ukraina Nữ 
Iceland Nữ 
1 1/4 : 02 1/2
-0.990.750.960.80
FT
3-0
Italia Nữ 
Serbia Nữ 
0 : 2 1/43 1/4
0.880.880.910.85
FT
2-1
T.N.Kỳ Nữ 
Bắc Ireland Nữ 
0 : 1/22 1/4
0.64-0.880.960.80
FT
0-1
Kosovo Nữ 
Croatia Nữ 
0 : 02 1/2
0.900.860.880.88
FT
0-5
Liechtenstein Nữ 
Estonia Nữ 
3 : 04 1/2
0.74-0.98-0.960.72
FT
2-1
Đan Mạch Nữ 
Thụy Điển Nữ 
1/2 : 02 1/2
0.830.930.950.81
FT
0-1
Andorra Nữ 
North Macedonia Nữ 
1/2 : 02 1/2
0.60-0.840.810.95
FT
6-1
Thụy Sỹ Nữ 
Malta Nữ 
  
    
FT
6-0
Bỉ Nữ 
Luxembourg Nữ 
  
    
FT
3-2
Ireland Nữ 1
Hà Lan Nữ 
3/4 : 02 1/2
0.770.990.830.93
FT
2-0
Đức Nữ 
Na Uy Nữ 
0 : 1 1/23 1/4
0.800.960.70-0.94
FT
5-0
B.D.Nha Nữ 
Latvia Nữ 
  
    
FT
4-0
T.B.Nha Nữ 
Anh Nữ 
0 : 13
0.950.810.940.82

Lịch bóng đá U19 Đông Nam Á

FT
0-4
Brunei U19 
Malaysia U19 
  
    
FT
0-4
Singapore U19 1
Thái Lan U19 
2 3/4 : 03 3/4
0.930.890.74-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Đông Á Nữ

FT
0-13
Ma Cao Nữ 
Hàn Quốc Nữ 
  
    
FT
5-0
Đài Loan Nữ 
N. Marianas Nữ 
  
    

Lịch thi đấu Nations League Nam Mỹ Nữ

FT
1-2
Chile Nữ 
Ecuador Nữ 
0 : 12 1/2
0.990.830.900.90
FT
0-8
Bolivia Nữ 
Paraguay Nữ 
  
    
FT
1-1
Argentina Nữ 1
Peru Nữ 
0 : 2 1/23 1/4
0.870.950.801.00
FT
1-0
Colombia Nữ 
Uruguay Nữ 
0 : 1 3/43
0.980.840.980.82

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

05/06
Hoãn
Cameroon Nữ 
Ma Rốc Nữ 
  
    
FT
0-2
Đức U19 Nữ 
Mỹ U19 Nữ 
  
    
FT
2-1
Nigeria Nữ 
Senegal Nữ 
0 : 1 1/22 1/2
0.65-0.830.78-0.98
FT
1-2
New Zealand Nữ 
Haiti Nữ 
0 : 1/42 1/2
-0.990.810.860.90
FT
3-0
B.B.Ngà Nữ 
Cape Verde Nữ 
  
    
FT
0-1
Panama Nữ 
Jamaica Nữ 
0 : 02 1/2
0.890.93-0.990.79
FT
1-1
El Salvador Nữ 
Costa Rica Nữ 
1/4 : 02 1/2
0.81-0.990.880.92

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U16

FT
3-1
Nhật Bản U16 
Pháp U16 
  
    
05/06
Hoãn
Albania U16 
Bulgaria U16 
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U17

FT
2-1
Serbia U17 
Romania U17 
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U20

FT
0-2
Qatar U20 
Wales U19 
  
    
06/06
Hoãn
Mexico U20 
Nhật Bản U19 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U21

FT
1-0
Mỹ U20 
Georgia U21 
  
    
FT
1-3
Ukraina U21 
Mỹ U21 
1/4 : 02 1/2
0.78-0.960.830.97
FT
1-1
Montenegro U21 
Síp U21 
0 : 1/22 1/4
0.900.920.79-0.99
FT
1-1
Slovenia U21 
Albania U21 
0 : 1/22 1/4
-0.980.800.980.82

Lịch thi đấu Giao Hữu U23

FT
0-1
Uzbekistan U23 
Nhật Bản U21 
  
    
FT
2-0
Algeria U23 
Mauritania U23 
  
    

Lịch bóng đá Toulon Tournament

FT
0-1
Colombia U19 1
Trung Quốc U19 
0 : 1 3/43 1/4
0.850.970.950.85
FT
3-1
Arập Xêut U21 
Tunisia U23 
1 : 03
0.890.93-0.980.78

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
3-0
Sabadell 1
Real Madrid B 
0 : 1/42 1/4
1.000.820.801.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Iceland

FT
5-1
UMF Njardvik 
IR Reykjavik 
0 : 1/23 1/4
0.83-0.99-0.980.80
FT
2-1
HK Kopavogur 1
Afturelding 
1/4 : 03 3/4
0.900.940.880.94
FT
0-3
KF Aegir. Thor 
Leiknir Rey. 
0 : 03 1/4
0.880.96-0.980.80

Lịch bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
1-2
Haka 
JaPS 
0 : 13 1/4
0.920.95-0.970.83
FT
1-2
KaPa 
KTP Kotka 
1 : 02 3/4
-0.980.850.960.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
4-1
KuPS Akatemia 
KPV Kokkola 
0 : 1 1/43 1/2
-0.970.850.870.99

Lịch thi đấu U19 Séc

FT
2-1
MFk Karvina U19 
Zlin U19 
0 : 1/43 3/4
0.850.910.890.87

Lịch bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
2-3
FBK Karlstad 
Karlstad Fotboll 
0 : 02 3/4
-0.960.660.950.75

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

FT
1-1
PFK Aleksandriya 
Livyi Bereh Kyiv 
0 : 1/42 1/4
-0.950.77-0.940.74
FT
0-0
Kudrivka 
Ahrobiznes Volochysk 
0 : 3/42 3/4
0.79-0.970.880.92

Lịch thi đấu Aus Brisbane

FT
4-2
Pine Hills 
Mitchelton 
0 : 1/43 1/2
-0.900.600.860.84

Lịch bóng đá NPL Western Australia

FT
4-3
Bayswater City 
Dianella W. Eagles 
0 : 3/43 1/2
0.76-0.94-0.940.74
FT
3-3
Perth Azzurri 
Stirling Macedonia 
0 : 1/23 3/4
0.72-0.900.830.97

Lịch thi đấu bóng đá Aus New South Wales

FT
1-0
Sydney FC U21 
Spirit FC 
1/2 : 02 3/4
-0.960.830.861.00

Lịch thi đấu Aus Queensland

FT
0-0
Eastern Suburbs 
Moreton City Exce. 
1/4 : 03 3/4
0.81-0.990.870.93
FT
5-2
Gold Coast Knights 
Olympic FC QLD 
0 : 1/23 1/4
0.79-0.970.810.99

Lịch bóng đá Aus South Sup.League

FT
4-1
Adelaide City 
Sturt Lions 
0 : 3/43 1/4
0.920.920.970.85
FT
1-0
West Torrens 
Croydon Kings 
0 : 1/23 1/2
0.930.910.840.98

Lịch thi đấu bóng đá Aus Victoria

FT
0-2
Green Gully SC 
Avondale Heights 
1 1/4 : 03 1/4
0.930.941.000.87
FT
4-1
Dandenong City 
Heidelberg Utd 
3/4 : 02 3/4
0.960.910.85-0.98
FT
2-2
Oakleigh Cannons 
St Albans Saints 
0 : 1 1/43
0.871.000.910.96
FT
1-5
Bentleigh Greens 
Hume City 
1/2 : 02 3/4
0.910.96-0.960.83
05/06
Hoãn
Preston Lions 
Melbourne City U21 
0 : 3/43 1/4
0.80-0.980.960.84

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
0-0
Kamatamare San. 1
Nagano Parceiro 
0 : 1/42
-0.970.84-0.990.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-1
Seongnam 
Gimhae City 
0 : 1/22 1/4
0.821.000.880.92
FT
1-0
Daegu 
Paju Citizen 
0 : 12 3/4
0.80-0.980.78-0.98
FT
2-2
Busan I'Park 
Chungnam Asan 
0 : 3/42 1/2
0.900.920.900.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-0
Gimnasia y Tiro 
F. Midland 
0 : 01 3/4
0.73-0.920.920.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
2-1
Operario F./PR 
Juventude/RS 
0 : 1/42
-0.970.84-0.930.79

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
1-0
San Luis Qui. 
San Marcos A. 
0 : 1/42 1/4
0.960.860.830.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
0-0
Wanderers 
Danubio 
0 : 1/42 1/4
-0.980.800.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Canada

FT
2-1
Vancouver FC 
Atletico Ottawa 
0 : 1/42 3/4
0.910.910.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Algeria

FT
0-2
Paradou AC 
ES Setif 
0 : 02 1/2
0.78-0.960.990.81
FT
1-0
USM Khenchela 
MB Rouisset 
0 : 1/22 1/4
-0.960.780.850.91
FT
2-2
ES Mostaganem 
MC El Bayadh 
0 : 02 1/4
-0.940.76-0.860.66
FT
2-0
MC Alger 
ASO Chlef 
0 : 12 1/2
0.830.99-0.950.75
FT
0-0
JS Kabylie 
CR Belouizdad 
1/2 : 02 1/4
0.74-0.930.880.88
FT
3-1
JS Saoura 
CS Constantine 
0 : 1 1/42 1/4
-0.990.810.73-0.93
BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo