LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 25/05/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu VĐQG Italia

FT
2-2
Sampdoria 
Sassuolo 
1/2 : 03
-0.950.850.910.98
Trực tiếp: On Sports +

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Pháp

FT
1-0
Annecy FC 
Bordeaux 
3/4 : 02 1/2
0.960.920.960.90
FT
2-3
Rodez 
Pau FC 
0 : 1/42 1/4
1.000.880.82-0.96
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
1-3
Quevilly 
Amiens 
0 : 1/42 1/2
0.980.900.940.92
FT
1-1
SC Bastia 
Le Havre 
0 : 02 1/4
-0.880.75-0.930.79
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-2
Caen 
Saint Etienne 
0 : 1/43 1/4
-0.960.840.920.94
FT
1-1
Dijon 
Paris FC 
0 : 3/42 1/2
0.890.990.940.92
FT
2-0
Guingamp 
Niort 
0 : 1 1/43
1.000.880.861.00
FT
2-0
Stade Lavallois 
Nimes 
0 : 1 1/43
0.85-0.970.84-0.98
FT
0-1
Sochaux 1
Metz 
1 : 03
-0.950.83-0.950.81
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-0
Valenciennes 
Grenoble 
0 : 1/22 1/2
-0.990.870.880.98

Lịch Thi Đấu U20 World Cup

FT
0-2
Slovakia U20 
Mỹ U20 
1/4 : 02 1/2
0.850.970.990.81
FT
9-0
Ecuador U20 
Fiji U20 
0 : 4 3/45 1/4
0.820.940.900.86
FT
0-5
New Zealand U20 
Argentina U20 
1 1/4 : 02 3/4
0.900.920.78-0.98
FT
2-0
Uzbekistan U20 
Guatemala U20 
0 : 1 1/23
0.840.980.810.99

Lịch Thi Đấu U17 Nữ Châu Âu

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-3
T.B.Nha U17 Nữ 1
Pháp U17 Nữ 
  
    

Lịch Thi Đấu U20 Concacaf Nữ

FT
4-0
Canada U20 Nữ 
Jamaica U20 Nữ 
  
    
FT
6-0
Mỹ U20 Nữ 
Panama U20 Nữ 
  
    

Lịch Thi Đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
3-0
T.B.Nha U16 Nữ 
Bỉ U16 Nữ 
  
    
FT
5-0
Phần Lan U16 Nữ 
T.N.Kỳ U16 Nữ 
  
    

Lịch Thi Đấu Giao Hữu U20

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
26/05
Hoãn
Uzbekistan U20 
Tajikistan U20 
  
    
FT
3-0
Iran U20 
Turkmenistan U20 
  
    

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-1
Zaragoza 
Tenerife 
0 : 1/42 1/4
-0.970.870.920.95

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Italia

FT
1-0
Alto Adige 
Reggina 
0 : 01 3/4
0.81-0.920.920.96

Lịch Thi Đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
3-5
Holstein Kiel II 
St. Pauli II 
  
    

Lịch Thi Đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-1
Schweinfurt 
Unterhaching 
1/4 : 03 1/4
0.880.960.860.96
FT
1-4
Buchbach 
V. Aschaffenburg 
0 : 03
0.82-0.980.920.90

Lịch Thi Đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
0-1
Mainz II 
Stuttgart II 
0 : 1/43 1/4
0.78-0.94-0.980.80

Lịch Thi Đấu Hạng 3 Pháp

FT
3-3
Bourg Peronnas 
Nancy 
0 : 02 1/2
0.81-0.950.880.96
FT
1-2
Orleans 
Concarneau 
1 : 02 1/2
-0.960.820.83-0.99
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-2
Le Puy Foot 
FC Bastia-Borgo 
0 : 13
0.890.970.960.88
FT
2-3
Paris 13 Atletico 
Chateauroux 
3/4 : 02 1/4
-0.950.810.82-0.98
FT
2-1
Avranches 
SO Cholet 
0 : 13
0.83-0.97-0.970.81
FT
4-3
FC Martigues 
Versailles 
0 : 1 1/42 3/4
0.940.920.950.89
FT
2-0
Red Star 93 
Stade Briochin 
0 : 1 1/42 3/4
0.980.880.83-0.99
FT
2-3
Le Mans 
Dunkerque 
1/4 : 02 3/4
0.980.880.930.91
FT
0-3
Sedan 
Villefranche 
0 : 02 3/4
-0.950.810.850.99

Lịch Thi Đấu Hạng Nhất Scotland

FT
0-5
Ayr Utd 1
Partick Thistle 
1/4 : 02 3/4
0.89-0.990.870.99

Lịch Thi Đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-2
Rio Ave 
Famalicao 
1/4 : 02 1/2
0.920.970.84-0.97
FT
1-2
Vizela 
Sporting Lisbon 
1 1/4 : 03
0.80-0.910.880.99

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
4-1
Feirense 
Uniao Torreense 
0 : 1/42 1/2
-0.990.750.870.99

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
2-1
Almere City 
Eindhoven 
0 : 3/42 3/4
0.88-0.98-0.970.83

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Nga

FT
3-1
Alania Vla 
Baltika 
0 : 1/42
0.960.900.980.86

Lịch Thi Đấu VĐQG Armenia

FT
3-0
Van Yerevan 1
Shirak 
0 : 1/42 1/4
0.70-0.860.70-0.88
FT
1-1
BKMA Yerevan 
Pyunik 
1 3/4 : 02 3/4
0.83-0.970.930.91

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
0-3
Sandecja 
Podbeskidzie 
1/2 : 02 1/4
-0.960.840.85-0.99
FT
1-1
Arka Gdynia 
LKS Lodz 
0 : 02 3/4
0.940.941.000.86

Lịch Thi Đấu VĐQG Belarus

FT
2-0
Gomel 
FK Smorgon 
0 : 13
0.920.900.980.82
FT
7-3
Shakhter Soligo. 
Belshina Bobruisk 
0 : 1 3/43
0.970.85-0.990.79

Lịch Thi Đấu VĐQG Bulgaria

FT
3-1
Hebar Pazardzhik 
Septemvri Sofia 
0 : 1/42 1/4
-0.940.780.960.86
FT
2-1
Levski Sofia 
Cherno More 
0 : 12 1/4
0.78-0.940.900.92

Lịch Thi Đấu VĐQG Croatia

FT
0-0
NK Varazdin 
Lok. Zagreb 
1/4 : 03
0.830.990.910.89

Lịch Thi Đấu VĐQG Hungary

FT
1-0
Kecskemeti 
Kisvarda FC 
0 : 1/22 1/2
0.890.950.840.98
FT
1-1
Zalaegerzseg 1
Paksi 
1/4 : 03 1/4
0.880.960.80-0.98

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Iceland

FT
2-3
Grotta 
Afturelding 
0 : 03 1/4
1.000.84-0.970.79
FT
6-0
Fjolnir 
Thor Akureyri 
0 : 1/23 1/4
0.880.96-0.980.80
FT
2-3
Leiknir Rey. 
IA Akranes 
0 : 03
0.920.920.821.00
FT
3-1
UMF Njardvik 
Trottur Rey. 
0 : 1/43
0.82-0.980.78-0.96
FT
1-3
KF Aegir. Thor 
UMF Selfoss 
1/4 : 03 1/4
-0.910.741.000.82

Lịch Thi Đấu VĐQG Ireland

FT
3-1
Drogheda Utd 
UC Dublin 
0 : 1 1/42 3/4
0.900.990.82-0.95
FT
1-0
Cork City 
Shamrock Rovers 
1 1/4 : 02 3/4
0.84-0.940.970.90
FT
0-0
Bohemians 
Shelbourne 
0 : 1/42
0.930.960.970.90
FT
2-1
St. Patricks 1
Dundalk 
0 : 3/42 1/2
0.930.960.930.94

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Ireland

FT
0-3
Treaty United 
Finn Harps 
0 : 1 1/42 3/4
0.87-0.990.920.94
FT
0-6
Kerry FC 
Wexford Youths 
1 : 02 3/4
1.000.880.80-0.94
FT
2-2
Bray Wanderers 1
Cobh Ramblers 
0 : 3/42 3/4
0.86-0.980.861.00
FT
3-1
Galway 
Athlone 
0 : 1 3/43 1/4
0.881.00-0.990.85

Lịch Thi Đấu VĐQG Latvia

FT
5-2
BFC Daugava 
Jelgava 
0 : 1/43
0.77-0.950.930.87
FT
0-0
Rigas Futbola Skola 
Riga FC 
1/4 : 02 1/2
0.980.840.980.82

Lịch Thi Đấu VĐQG Lithuania

FT
1-0
Suduva 
Dziugas FC 
0 : 3/42 1/2
0.920.920.77-0.95

Lịch Thi Đấu VĐQG Phần Lan

FT
1-0
Seinajoen JK 
KuPS 
0 : 02 1/4
0.79-0.90-0.950.83
FT
0-1
Honka 
KTP Kotka 
0 : 12 1/4
0.930.960.80-0.93
FT
1-2
Lahti 
AC Oulu 
1/4 : 02 1/4
0.80-0.910.82-0.94
FT
0-2
VPS Vaasa 
Ilves Tampere 
0 : 1/42 1/4
-0.940.841.000.88
FT
3-0
Inter Turku 
Haka 
0 : 1/42 1/4
0.950.940.83-0.95

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Phần Lan

FT
0-2
KaPa 
HIFK 
3/4 : 02 3/4
0.920.97-0.990.86

Lịch Thi Đấu VĐQG Romania

FT
3-3
FC U Craiova 1948 
Voluntari 
0 : 02 1/4
0.85-0.970.920.94

Lịch Thi Đấu VĐQG Slovakia

FT
3-1
MSK Zilina 
Ruzomberok 
0 : 02 3/4
0.860.960.840.96

Lịch Thi Đấu VĐQG Séc

FT
2-3
Slovan Liberec 
Hradec Kralove 
0 : 3/43
0.900.920.880.92

Lịch Thi Đấu U19 Séc

FT
2-0
Jihlava U19 
Banik Ostrava U19 
  
    
FT
2-1
Hradec Kralove U19 
C. Budejovice U19 
  
    

Lịch Thi Đấu VĐQG Síp

FT
3-2
Nea Salamina 
Olympiakos Nic. 
0 : 1 1/23
0.840.860.800.90

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-1
Bodrumspor SK 
Goztepe 
0 : 1/42 1/4
0.920.940.970.87
FT
0-0
Sakaryaspor 
Eyupspor 
0 : 02 1/2
-0.930.790.990.85

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
0-0
Eskilstuna City 
GAIS 
3/4 : 02 1/2
0.84-0.940.940.92
FT
2-1
Osters 
Landskrona 
0 : 3/42 3/4
0.85-0.950.930.93

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Áo

FT
0-2
Horn 
Dornbirn 
1/4 : 03
0.881.000.83-0.97
FT
3-0
Grazer AK 
SKU Amstetten 
0 : 1 1/43 1/4
0.960.920.920.94
FT
0-1
Rapid Wien II 
Blau Weiss Linz 
1 3/4 : 03 1/4
0.980.900.880.98
FT
3-1
SV Lafnitz 
Kapfenberg 
0 : 3/42 3/4
0.900.980.940.92
FT
1-0
Vorwarts Steyr 
First Vienna 
0 : 1/22 3/4
0.87-0.990.80-0.94
FT
2-1
Floridsdorfer AC 
St.Polten 
1/4 : 02 1/2
0.77-0.900.880.98
FT
0-0
Austria Wien II 
Admira 
1/4 : 03
-0.940.82-0.990.85
FT
4-2
Sturm Graz II 
Liefering 
1/4 : 03 1/2
-0.950.831.000.86

Lịch Thi Đấu VĐQG Đan Mạch

FT
2-1
Odense BK 
AC Horsens 
0 : 1/23 1/4
0.85-0.95-0.970.84

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
4-3
Fremad Amager 
Nykobing 
0 : 1 1/43 1/2
0.960.920.880.98
FT
0-2
Hobro I.K. 
HB Koge 
0 : 1/43
-0.930.810.990.87
FT
4-0
Fredericia 
Hillerod 
0 : 1/42 3/4
0.85-0.970.85-0.99

Lịch Thi Đấu Aus New South Wales

FT
1-2
Sydney FC U21 
Marconi Stallions 
3/4 : 03 1/2
0.85-0.970.870.99
FT
2-0
Wollongong Wolves 
Sutherland Sharks 
0 : 1/22 3/4
-0.970.850.84-0.98

Lịch Thi Đấu Aus South Sup.League

FT
1-5
White City W. 1
Adelaide Comets 
0 : 03
0.970.87-0.980.80

Lịch Thi Đấu Aus Victoria

FT
1-0
Heidelberg Utd 
Hume City 
1/4 : 02 3/4
0.88-0.98-0.990.86
FT
2-2
Oakleigh Cannons 
Melb. Knights 
0 : 3/43
0.88-0.981.000.87

Lịch Thi Đấu Nữ Hàn Quốc

FT
1-3
Sejong Sportstoto Nữ 
Seoul Amaz Nữ 
0 : 02 3/4
0.850.970.75-0.95
FT
1-1
Red Angels Nữ 
Gyeongju Nữ 
0 : 3/42 1/2
1.000.820.830.97
FT
3-2
Hwacheon KSPO Nữ 
Mung. Sangmu Nữ 
0 : 1 1/42 3/4
0.970.850.801.00
FT
1-1
Suwon Nữ 
Changnyeong Nữ 
0 : 1 3/43
0.900.920.801.00

Lịch Thi Đấu VĐQG Bahrain

FT
0-2
Ittifaq Maqaba 
East Riffa 
1 : 02 1/2
0.880.820.780.92
FT
1-1
Aali Club 
Al Hala 
3/4 : 02 1/4
0.940.760.900.80

Lịch Thi Đấu VĐQG Singapore

FT
6-2
Alb. Niigata (SIN) 
Balestier Kh. 
  
    

Lịch Thi Đấu VĐQG Uzbekistan

FT
1-1
Qyzylqum 
Neftchi 
3/4 : 02 1/4
-0.980.800.880.92
FT
3-1
FK AGMK 
Buxoro 
0 : 1 1/42 1/2
0.960.860.940.86

Lịch Thi Đấu VĐQG Việt Nam

FT
1-1
Bình Định 
Nam Định 
0 : 3/42 1/2
0.980.780.920.84
Trực tiếp: HTV Thể Thao, FPT Play
FT
2-1
CA Hà Nội 
SL Nghệ An 
0 : 13
0.890.870.940.82
Trực tiếp: FPT Play, VTV5
FT
2-1
Hải Phòng 
Khánh Hòa 
0 : 1/22 1/4
0.761.000.900.86
Trực tiếp: FPT Play

Lịch Thi Đấu Hạng Nhất QG

FT
2-0
Phù Đổng 
Phú Thọ 
0 : 12 1/2
0.880.940.910.89
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-0
Thừa Thiên Huế 
Hòa Bình 
  
    
Trực tiếp: FPT Play

Lịch Thi Đấu VĐQG Argentina

FT
1-0
Atletico Tucuman 
Arsenal Sarandi 
0 : 1/22 1/4
0.85-0.95-0.960.83

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Argentina

FT
2-1
Gim.Mendoza 
Agropecuario AAC 
0 : 1/41 3/4
0.870.990.980.86
FT
1-2
Estudiantes Rio Cuarto 
All Boys 
0 : 12
0.85-0.990.80-0.96

Lịch Thi Đấu VĐQG Bolivia

FT
5-1
Bolivar 
CA Palmaflor 
0 : 1 3/43 3/4
0.890.950.850.97

Lịch Thi Đấu VĐQG Ecuador

FT
2-2
Libertad (ECU) 
Univ Catolica Quito 
1/4 : 02 1/2
0.900.920.810.99

Lịch Thi Đấu VĐQG Peru

FT
1-1
Academia Cantolao 
Dep. Garcilaso 
1/2 : 02 1/2
0.84-0.960.910.95
FT
1-0
Cienciano 
Dep. Municipal 
0 : 1 1/42 3/4
-0.850.70-0.980.84

Lịch Thi Đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-4
Hartford Athletic 
Sacramento 
3/4 : 02 3/4
0.85-0.990.80-0.96
FT
0-1
Phoenix Rising 
Las Vegas Lights 
0 : 3/43
1.000.860.900.94

Lịch Thi Đấu Nữ Mỹ

FT
0-2
Kansas City Nữ 
Houston Dash Nữ 
  
    
FT
1-1
San Diego Wave Nữ 
Portland Tho. Nữ 
  
    

Lịch Thi Đấu VĐQG Ai Cập

FT
0-2
Tala'ea Al Jaish 1
Ahly Cairo 
3/4 : 02 1/4
-0.990.880.960.90

Lịch Thi Đấu Cúp Algeria

FT
1-3
JS Saoura 
ASO Chlef 
  
    
BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo