LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 23/01/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
0-1
Fulham 
Tottenham 
1/4 : 02 3/4
-0.950.840.87-0.99
Trực tiếp: K+SPORT 1

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-2
Valencia 
Almeria 
0 : 12 3/4
-0.930.82-0.980.86
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-1
Andorra FC 1
Albacete 
0 : 1/42
0.950.930.960.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
1-1
Bologna 
Cremonese 
0 : 3/42 1/4
-0.910.791.000.88
Trực tiếp: On Sports +
FT
0-1
Inter Milan 1
Empoli 
0 : 1 3/43
0.910.980.86-0.96
Trực tiếp: On Sports +

Lịch thi đấu U20 Nam Mỹ

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-0
Paraguay U20 
Peru U20 
0 : 3/42 1/4
0.75-0.930.850.95
FT
1-3
Argentina U20 
Brazil U20 
1/2 : 02 1/2
0.960.860.950.85

Lịch bóng đá VĐ Các QG Châu Phi

FT
0-3
Sudan 
Madagascar 
  
    
FT
3-0
Ghana 
Ma Rốc 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-0
SS Monopoli 
Juve Stabia 
0 : 1/41 3/4
-0.950.770.79-0.99

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-3
Duisburg 1
Waldhof Man. 
1/4 : 02 1/2
0.80-0.930.950.91

Lịch bóng đá Cúp Pháp

FT
0-7
Pays de Cassel 
PSG 
4 1/4 : 05 1/4
-0.970.790.801.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
2-0
Sedan 
Le Mans 
0 : 02 1/4
0.960.900.940.90

Lịch thi đấu Cúp FA Scotland

FT
1-0
Darvel FC 
Aberdeen 
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-1
Boavista 
Chaves 
0 : 1/22 1/4
0.980.91-0.930.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
4-2
Uniao Torreense 
Feirense 
0 : 02
-0.890.760.861.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
1-2
Ajax U21 
Roda JC 
0 : 03 1/4
1.000.88-0.970.83
FT
1-2
PSV Eindhoven U21 
VVV Venlo 
1/4 : 02 1/2
0.78-0.910.950.91
FT
1-1
AZ Alkmaar U21 
Helmond Sport 
0 : 1/42 1/2
0.920.960.880.98

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
3-0
Maccabi TA 
Maccabi Haifa 
0 : 1/42 3/4
-0.980.801.000.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Israel

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-1
H. Petah Tikva 
Maccabi P.Tikva 
0 : 02 1/2
-0.960.78-0.870.65
FT
2-2
Hapoel R. Gan 
Ironi Tiberias 
1/2 : 02 1/4
0.75-0.931.000.80
FT
1-1
Hapoel Afula 
AS Ashdod 
0 : 3/42 1/4
0.65-0.850.900.90

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
1-1
Chindia Targoviste 
Arges Pitesti 
0 : 1/21 3/4
-0.970.850.930.93
FT
0-3
Farul Constanta 
CFR Cluj 
0 : 01 3/4
0.86-0.980.890.97

Lịch bóng đá VĐQG Síp

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
3-1
Aris Limassol 
Apollon Limassol 
0 : 1/42 1/4
-0.930.780.960.88
FT
1-0
Anorthosis 
EN Paralimni 
0 : 12 1/4
-0.950.810.81-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-1
Konyaspor 
Ankaragucu 
0 : 1/42 1/2
0.900.990.871.00
FT
1-2
Umraniyespor 1
Fenerbahce 
1 1/4 : 03
1.000.890.86-0.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-1
Rizespor 
Denizlispor 
0 : 1 1/42 3/4
0.870.990.80-0.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-2
Al Qaisoma 
Al Kholood 
0 : 02
0.910.85-0.880.63
FT
1-0
Ohud Medina 
Qadisiya Khubar 
1/4 : 02
0.80-0.980.950.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bahrain

FT
1-1
Muharraq 
Al Ahli (BHR) 
0 : 12 1/4
1.000.880.84-0.98
FT
2-1
Manama 
Al Khaldiya(BHR) 
1/4 : 02 1/4
0.87-0.990.940.92
FT
2-2
Al Hidd 
Bahrain Club 
0 : 1/42 1/4
0.900.98-0.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
2-1
Persebaya Surabaya 
Bhayangkara 
0 : 1/22 1/4
0.940.880.850.95
FT
1-1
Persis Solo FC 
Persikabo 1973 
0 : 1/42
0.79-0.970.910.89

Lịch bóng đá VĐQG Qatar

FT
0-2
Shamal 
Al Duhail SC 
1 3/4 : 03 1/4
0.881.000.83-0.97
FT
0-2
Al Arabi (QAT) 
Al Sadd 
1/4 : 03 1/4
0.990.890.900.96
FT
2-2
Markhiya SC 
Ahli Doha 
1/2 : 03
-0.990.870.880.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG UAE

FT
1-3
Ajman 1
Al Shabab (UAE) 
1/2 : 02 1/2
-0.960.840.910.95
FT
2-1
Al Dhafra 
Dubba Al Fujairah 
0 : 1/42 3/4
0.990.890.83-0.97
FT
0-1
Baniyas 
Al Wahda(UAE) 
1/2 : 02 3/4
-0.860.720.950.91

Lịch thi đấu Brazil Mineiro

FT
1-0
Democrata-GV/MG 
Democrata FC-SL/MG 
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
1-3
Univ. de Chile 
Huachipato 
0 : 1/42 1/4
0.920.960.930.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
0-0
Aswan FC 
Ismaily SC 
0 : 1/42
-0.920.810.890.97
FT
0-1
Pharco FC 
ENPPI Cairo 
0 : 01 3/4
-0.860.740.85-0.99
FT
1-0
Ittihad Alexandria 
Haras Al Hodoud 
0 : 3/42
-0.990.880.870.99
FT
0-0
Ceramica Cleopatra 
Talaea El Gaish 
0 : 1/42
0.88-0.990.82-0.96
BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo