LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 13/06/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Euro 2028

FT
1-0
Anh 
Croatia 
0 : 12 1/4
0.960.950.81-0.90
Trực tiếp: VTV6
FT
3-1
Áo 
North Macedonia 
0 : 3/42 1/4
1.000.91-0.980.90
Trực tiếp: VTV6
FT
3-2
Hà Lan 
Ukraina 
0 : 12 3/4
0.930.980.990.92
Trực tiếp: VTV3

Lịch thi đấu Copa America 2028

FT
3-0
Brazil 
Venezuela 
0 : 2 1/23 1/4
0.90-0.98-0.950.87
Trực tiếp: BĐTV, ON Sports
FT
1-0
Colombia 
Ecuador 
0 : 1/42 1/4
0.87-0.95-0.940.86
Trực tiếp: BĐTV, ON Sports

Lịch bóng đá VĐQG Australia

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-2
Brisbane Roar 
Adelaide Utd 
0 : 1/42 1/2
0.930.980.960.94

Lịch thi đấu bóng đá VLWC KV Châu Á

FT
2-1
Hàn Quốc 
Lebanon 
0 : 23
0.890.950.910.91

Lịch thi đấu Giao Hữu ĐTQG

FT
2-0
Tanzania 
Malawi 
0 : 1/21 3/4
-0.960.800.930.89
FT
0-1
Sudan 
Zambia 
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
5-1
Nhật Bản Nữ 
Mexico Nữ 
0 : 33 3/4
0.880.960.76-0.94
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
4-1
Estonia Nữ 
Latvia Nữ 
  
    
FT
2-0
Lithuania Nữ 
Đảo Faroe Nữ 
0 : 12 1/2
0.69-0.920.810.97
FT
0-2
Jordan Nữ 
Tunisia Nữ 
1/2 : 02 3/4
0.920.920.821.00
FT
1-0
Malta Nữ 
Montenegro Nữ 
1/2 : 02 3/4
0.990.850.821.00
FT
3-1
Costa Rica Nữ 
Guatemala Nữ 
0 : 3 1/44 1/4
0.900.940.830.99
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
3-3
B.D.Nha Nữ 
Nigeria Nữ 
0 : 3/42 1/2
0.950.83-0.860.62
FT
4-0
Mỹ Nữ 
Jamaica Nữ 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U23

FT
3-0
Ai Cập U23 
Nam Phi U23 
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-2
Rayo Vallecano 
Girona 
0 : 1/21 3/4
-0.900.810.970.93
Trực tiếp: BĐTV

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
0-0
Padova 
Alessandria 
0 : 1/42
-0.940.780.940.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-0
Nieciecza 
Stomil Olsztyn 
0 : 1 1/22 3/4
0.930.910.821.00
FT
1-1
Miedz Legnica 
Zaglebie Sosno 
0 : 3/42 3/4
0.990.851.000.82
FT
1-1
GKS Tychy 
LKS Lodz 
0 : 1/22 1/2
0.81-0.970.830.99
FT
3-0
Gornik Leczna 
Sandecja 
0 : 1/42 1/2
0.870.970.860.96
FT
2-0
Puszcza Nie. 
GKS Belchatow 
0 : 1/42 1/2
-0.970.870.920.96
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-3
Chrobry Glogow 1
Arka Gdynia 
1/2 : 02 1/4
0.81-0.920.80-0.93
FT
2-1
GKS Jastrzebie 
Resovia 
0 : 02 1/2
0.990.85-0.990.81
FT
2-0
Radomiak Radom 
Korona Kielce 
0 : 12 1/2
0.80-0.960.930.89
FT
2-1
Widzew Lodz 
Odra Opole 
0 : 1/22 1/2
0.83-0.991.000.82

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
1-1
Isloch 
Dinamo Brest 
1/4 : 02 1/4
0.78-0.940.80-0.98
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
3-0
Rukh Brest 1
Torpedo Zhodino 
0 : 1/22 3/4
0.850.990.970.85

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
2-0
Flora Tallinn 
Parnu JK Vaprus 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia

FT
0-0
Shukura 
FC Iberia 1999 
3/4 : 02 1/4
0.81-0.970.80-0.98
FT
0-2
Samtredia 
Dinamo Tbilisi 
1 1/4 : 02 1/2
0.76-0.930.880.94

Lịch thi đấu U20 Hy Lạp

FT
4-3
Atromitos U20 1
Aris Salonica U20 
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
0-2
FK Taraz 
Kairat Almaty 
3/4 : 02 1/2
-0.950.790.860.96
FT
1-1
Astana 
Tobol Kostanay 
0 : 1/22 1/2
0.940.901.000.82
FT
0-0
Kaisar Kyzylorda 
Turan (KAZ) 
0 : 1/42 1/2
0.900.940.950.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
1-2
BFC Daugavpils 
Valmiera / BSS 
3/4 : 02 1/4
-0.900.610.750.97
FT
1-0
Riga FC 
Noah Jurmala 
  
    
FT
1-2
Spartaks Jurmala 
FK Liepaja 
1/2 : 02 1/2
0.790.990.75-0.97
FT
3-0
Rigas Futbola Skola 
METTA/LU Riga 
0 : 2 1/23 1/4
0.810.910.71-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Na Uy

FT
2-1
Lillestrom 
Haugesund 
0 : 02 1/2
0.990.92-0.960.86
FT
2-1
Stromsgodset 
Rosenborg 
1/4 : 03
0.990.920.960.94
FT
2-0
Bodo Glimt 
Mjondalen 
0 : 1 1/23
0.960.950.81-0.92
FT
0-0
Sarpsborg 
Brann 
0 : 1/42 1/2
1.000.91-0.930.82
FT
4-1
Viking 
Valerenga 
1/4 : 03 1/4
0.83-0.92-0.960.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
3-0
PK-35 
KPV Kokkola 
0 : 02 1/4
-0.880.790.930.96
FT
0-1
RoPS Rovaniemi 
TPS Turku 
1/4 : 02
-0.930.840.85-0.96
FT
3-0
MuSa Pori 
VPS Vaasa 
0 : 02 1/2
0.79-0.880.891.00
FT
0-2
JIPPO 
Jaro 
1/2 : 02 1/4
0.83-0.920.88-0.99
FT
0-2
Gnistan 
MP Mikkeli 
0 : 1/43
0.930.98-0.970.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
2-0
OLS Oulu 
PS Kemi 
0 : 13 1/2
0.82-0.98-0.880.69
FT
0-2
PK Keski Uusimaa 
PEPO 
1 1/4 : 03
1.000.840.80-0.98
FT
0-2
GBK Kokkola 
VIFK Vaasa 
0 : 1/43 1/4
0.870.970.970.85
FT
1-0
Honka 2 
Jazz 
0 : 12 3/4
-0.970.790.890.93
FT
2-3
Grankulla IFK 
Ilves-Kissat 
0 : 1/23 1/4
0.850.99-0.990.81
FT
2-1
NJS Nurmijarvi 
Lahden Reipas 
0 : 1/42 3/4
0.900.940.970.85
FT
3-1
OTP 
SJK Akatemia 
1/2 : 03 1/4
0.81-0.970.900.92
FT
2-1
Atlantis 
PeKa 
0 : 1 1/43
0.970.870.81-0.99
FT
0-2
Ilves II 1
SalPa Salo 
0 : 1 1/43 1/2
0.980.860.920.90
FT
1-2
KaPa 
JaPS 1 
1 : 03 1/4
0.890.950.840.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
0-1
Varnamo 
Trelleborgs 
0 : 1/42 1/4
0.911.000.990.89

Lịch bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
2-0
Brommapojkarna 
Pitea IF 
0 : 23 1/4
0.76-0.930.76-0.94
FT
3-2
Hammarby Talang 
Sandvikens 
1 1/4 : 03 1/4
0.81-0.97-0.900.71
FT
3-1
Lulea 
Sylvia 
1/4 : 03
0.870.971.000.82
FT
2-3
Qviding 
Trollhattan 
0 : 02 3/4
0.920.920.850.97

Lịch thi đấu bóng đá U21 Thụy Điển

13/06
Hoãn
Malmo U21 
Kalmar U21 
  
    

Lịch thi đấu Aus Brisbane

FT
3-2
St George City 
Bayside Utd 
0 : 13 3/4
0.870.970.880.94

Lịch bóng đá Aus New South Wales

FT
2-4
Rockdale Ilinden FC 
Blacktown City 
1/4 : 02 3/4
0.78-0.880.87-0.99
FT
1-0
Sydney United 58 FC 
Marconi Stallions 
0 : 1/43
1.000.91-0.930.81

Lịch thi đấu bóng đá Aus Queensland

FT
2-2
Logan Light. 1
Moreton Bay Utd 
1/2 : 04
0.980.86-0.990.81
FT
4-2
Gold Coast Knights 
SC Wanderers 
0 : 3/43 1/2
0.860.980.890.93
FT
2-7
Brisbane Strikers 
Queensland Lion 
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
0-1
Alb. Niigata (JPN) 
Okayama 
0 : 3/42 1/4
-0.930.84-0.930.82
FT
0-1
JEF United Chiba 
Tokyo Verdy 
0 : 02
0.90-0.980.84-0.95
FT
2-0
Montedio Yama. 
Renofa Yamaguchi 
0 : 3/42 1/4
-0.930.841.000.89
FT
2-2
Kyoto Sanga 
Thespa Kusatsu 
0 : 12 1/2
-0.930.84-0.930.82
FT
2-0
Mito Hollyhock 
Sagamihara 
0 : 3/42 1/4
0.920.990.86-0.97
FT
1-0
V-Varen Nagasaki 
Matsumoto Yama. 
0 : 3/42 1/4
-0.930.840.990.90
FT
1-0
Jubilo Iwata 
Ventforet Kofu 
0 : 1/42 1/4
1.000.90-0.880.76
FT
0-2
Machida Zelvia 
Blaublitz Akita 
0 : 1/41 3/4
0.88-0.980.86-0.97
FT
1-3
Ehime FC 
Zweigen Kan. 
1/4 : 02 1/4
-0.970.89-0.910.79
FT
1-1
Omiya Ardija 
Tochigi SC 
0 : 1/41 3/4
-0.920.830.84-0.95
FT
3-0
Ryukyu 
Giravanz Kita. 
0 : 3/42 3/4
-0.950.870.87-0.98

Lịch bóng đá Liên Đoàn Nhật Bản

FT
1-3
Yokohama FM 
Consa. Sapporo 
0 : 3/43 1/4
0.911.00-0.970.87
FT
1-4
Shonan Bellmare 
FC Tokyo 
1/4 : 02
1.000.910.940.96
FT
2-2
Urawa Red 
Vissel Kobe 
0 : 02 1/2
-0.910.82-0.940.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
1-1
Fujieda MYFC 
FC Imabari 
0 : 1/42 1/4
-0.960.800.940.88
FT
3-0
Vanraure Hachinohe 
Yokohama SCC 
0 : 1/22 1/2
0.870.970.950.87
FT
0-2
Azul Claro Numazu 
Kagoshima 
0 : 02 1/4
-0.980.820.950.87
FT
1-8
Gainare Tottori 
Nagano Parceiro 
1/4 : 02 1/4
0.81-0.970.910.91
FT
1-1
Kataller Toyama 
Roas. Kumamoto 
0 : 1/42 1/2
0.970.870.990.83
FT
1-2
Kamatamare San. 
Fukushima Utd 
1/4 : 02 1/2
0.81-0.97-0.980.80

Lịch thi đấu Japan Football League

FT
1-0
Rayluck Shiga 
Kochi United SC 
  
    
FT
0-0
Maruyasu Okazaki 
Honda FC 
1 1/4 : 02 3/4
0.79-0.95-0.920.73
FT
1-1
Reinmeer Aomori 
Sony Sendai 
  
    
FT
3-1
Iwaki FC 
Kagura Shimane 
  
    
FT
1-1
Minebea Mitsumi FC 
Veertien Mie 
  
    
FT
0-2
Suzuka Point Getters 
Verspah Oita 
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
0-2
Jeonnam Dragons 
Bucheon 1995 
0 : 12 1/4
-0.970.810.980.84
FT
2-3
Ansan Greeners 
Busan I'Park 
1/4 : 02 1/4
0.870.970.870.95
FT
1-2
Gyeongnam 1
Gimcheon Sangmu 
0 : 02 1/4
0.81-0.970.980.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-2
Gyeongju KHNP 
Cheongju FC 
0 : 1/22 1/2
0.81-0.970.900.92
FT
3-1
Gimhae City 
Pyeongtaek FC 
  
    
FT
2-2
Busan Transp. 
Cheonan City 
  
    
FT
1-0
Daejeon Korail 
FC Gangneung 
0 : 1/22 1/4
0.980.86-0.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
1-0
Atl. Mineiro/MG 
Sao Paulo/SP 
0 : 1/42 1/4
0.87-0.951.000.90
FT
2-0
Flamengo/RJ 
America/MG 
0 : 12 1/2
0.960.95-0.950.85
FT
0-1
Gremio/RS 
Athletico/PR 
0 : 1/22
0.89-0.970.84-0.94
FT
0-1
Bahia/BA 
Internacional/RS 1 
0 : 02 1/4
0.87-0.950.82-0.93
FT
2-2
Bragantino/SP 
Fluminense/RJ 
0 : 1/22 1/4
-0.950.87-0.950.85
FT
0-0
Chapecoense 
Ceara/CE 
1/4 : 02
0.86-0.940.960.94
FT
1-0
Fortaleza/CE 
SC Recife/PE 1 
0 : 3/42
0.980.930.990.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-2
Avai/SC 
Brusque FC/SC 
0 : 1/22
1.000.910.86-0.98
FT
3-0
Botafogo/RJ 
Remo/PA 
0 : 1/22 1/4
0.87-0.95-0.960.84
FT
0-0
Vitoria/BA 
Operario F./PR 
0 : 1/42
-0.900.81-0.970.85
FT
1-1
Coritiba/PR 
Londrina/PR 
0 : 1/22
-0.900.81-0.960.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
2-0
Millonarios 1
Junior Barranquilla 
0 : 1/22 1/4
0.940.96-0.930.81

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
2-1
Dep. Maldonado 
Cerro Largo 
0 : 02 1/2
0.83-0.990.940.88
FT
3-1
Nacional(URU) 
CA Fenix 
0 : 12 3/4
0.940.900.900.92

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
6-2
Estu.Merida 
Inter de Barinas 
0 : 1/42 1/2
0.790.930.780.94
FT
4-0
Monagas 
UCV FC 
0 : 3/42 1/4
0.960.760.730.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
3-2
Ch.Independence 
Hartford Athletic 
0 : 02 1/2
0.841.00-0.880.69

Lịch thi đấu VĐQG Algeria

FT
1-2
JSM Skikda 
WA Tlemcen 
0 : 1/22
0.990.85-0.980.80
FT
1-0
MC Alger 
JS Saoura 
0 : 1/42
0.850.990.960.86
FT
0-0
O Medea 
NC Magra 
0 : 3/42 1/4
-0.970.810.900.92
FT
1-1
JS Kabylie 
US Biskra 
0 : 12 1/4
0.80-0.960.930.89
BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo