LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 14/04/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
1-2
Atletico Madrid 
Barcelona 1 
3/4 : 03 1/2
0.88-0.990.950.93
Trực tiếp: TV360
FT
0-2
Liverpool 
PSG 
0 : 03 1/2
0.80-0.92-0.930.80
Trực tiếp: TV360

Lịch thi đấu C1 Châu Á

FT
0-3
Tractor SC 1
Al Shabab (UAE) 
1/2 : 02 1/4
0.850.971.000.80
FT
0-0
Ittihad Jeddah 
Al Wahda(UAE) 
0 : 1 1/43
0.900.920.77-0.97

Lịch bóng đá Copa Libertadores

FT
3-1
Nacional(URU) 
Deportes Tolima 
0 : 1/22 1/4
0.930.95-0.960.82
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-0
Cerro Porteno 
Junior Barranquilla 
0 : 1/42 1/4
0.85-0.97-0.940.80
FT
2-1
Estudiantes LP 
Cusco FC 1 
0 : 22 3/4
-0.940.82-0.980.84
FT
3-0
Boca Juniors 
Barcelona SC 
0 : 1 1/42 1/4
0.900.980.870.99
FT
1-1
Bolivar 
Dep.Guaira 1 
0 : 23 1/4
0.990.890.940.92
FT
0-2
Universitario 
Coquimbo Unido 
0 : 1/22
0.950.870.950.85
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-0
LDU Quito 
Mirassol/SP 
0 : 3/42 1/2
0.83-0.950.980.88

Lịch thi đấu bóng đá Copa Sudamericana

FT
1-0
Gremio/RS 1
Deportivo Riestra 
0 : 12 1/4
-0.930.81-0.860.72
FT
2-0
Sao Paulo/SP 
O Higgins 
0 : 1 1/42 1/2
0.83-0.950.890.91
FT
1-2
Vasco DG/RJ 2
Audax Italiano 
0 : 1 1/42 3/4
-0.990.870.83-0.97
FT
0-2
Palestino 1
CA Torque 
0 : 1/42 1/4
0.980.900.85-0.99
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-1
Santos/SP 
Deportivo Recoleta 
0 : 2 1/43 1/4
0.900.980.960.90

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
2-0
Portsmouth 
Ipswich 
1/2 : 02 1/4
0.900.980.960.91
FT
3-0
Southampton 
Blackburn Rovers 
0 : 12 1/2
0.930.950.85-0.98

Lịch bóng đá VLWC Nữ KV Châu Âu

FT
0-3
Armenia Nữ 
Belarus Nữ 
2 1/2 : 03 1/2
0.850.850.830.87
FT
0-5
North Macedonia Nữ 
Hungary Nữ 
2 1/4 : 03
0.870.830.62-0.93
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-0
Moldova Nữ 
Síp Nữ 
1/4 : 02 1/4
0.980.720.920.78
FT
1-3
Bulgaria Nữ 
Kosovo Nữ 
1/2 : 02 1/4
0.980.720.720.98
FT
2-1
Estonia Nữ 1
Liechtenstein Nữ 
  
    
FT
2-0
Lithuania Nữ 
Bosnia & Herz Nữ 
1 1/4 : 02 3/4
0.920.780.800.90
FT
5-0
Séc Nữ 
Montenegro Nữ 
0 : 3 1/43 3/4
0.65-0.950.60-0.90
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
4-2
Phần Lan Nữ 
Slovakia Nữ 
0 : 23
0.780.920.750.95
FT
2-3
Ba Lan Nữ 
Ireland Nữ 
0 : 02 1/2
0.69-0.990.780.92
FT
2-3
Đảo Faroe Nữ 
Hy Lạp Nữ 
1 3/4 : 02 1/2
0.880.820.850.95
FT
5-0
Na Uy Nữ 
Slovenia Nữ 
0 : 2 1/43 1/4
0.65-0.950.770.93
FT
0-6
Serbia Nữ 
Italia Nữ 
1 1/4 : 02 1/2
0.930.770.980.82
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
5-1
Đức Nữ 
Áo Nữ 
0 : 33 3/4
0.65-0.950.701.00
FT
0-3
Latvia Nữ 
B.D.Nha Nữ 
4 : 04 3/4
0.900.800.770.93
FT
1-3
Andorra Nữ 
Azerbaijan Nữ 
1 3/4 : 02 1/2
0.770.930.720.98
FT
0-1
Gibraltar Nữ 
Croatia Nữ 
  
    
FT
1-2
Thụy Điển Nữ 
Đan Mạch Nữ 
0 : 12 1/2
0.920.780.750.95
FT
3-1
Thụy Sỹ Nữ 
T.N.Kỳ Nữ 
0 : 23
1.000.700.850.85
FT
6-0
Israel Nữ 
Luxembourg Nữ 
0 : 1 1/43 1/4
0.980.840.870.83
FT
4-0
Bắc Ireland Nữ 
Malta Nữ 
0 : 1 3/42 3/4
0.750.95-0.970.67
FT
1-0
Anh Nữ 
T.B.Nha Nữ 
1/2 : 02 3/4
0.900.800.750.95
FT
4-0
Wales Nữ 
Albania Nữ 
0 : 3 3/44 1/2
0.701.000.960.74
FT
1-1
Scotland Nữ 
Bỉ Nữ 
0 : 1/42 3/4
0.820.880.860.84
FT
1-0
Iceland Nữ 
Ukraina Nữ 
0 : 1 1/42 3/4
0.770.930.790.91
FT
2-1
Hà Lan Nữ 
Pháp Nữ 
3/4 : 02 1/2
0.950.750.810.89

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U19 Nữ Châu Âu

FT
4-0
Croatia U19 Nữ 
Georgia U19 Nữ 
0 : 3 1/44 1/4
0.701.000.701.00
FT
1-5
Italia U19 Nữ 
Hà Lan U19 Nữ 
1/4 : 02 3/4
0.940.760.950.75
FT
9-0
Séc U19 Nữ 
Azerbaijan U19 Nữ 
  
    
FT
1-0
Thụy Điển U19 Nữ 
Ukraina U19 Nữ 
0 : 2 3/43 1/4
0.930.890.830.97

Lịch thi đấu U17 Đông Nam Á

FT
0-1
Brunei U17 
Campuchia U17 
  
    
FT
1-0
Australia U17 
Singapore U17 
  
    

Lịch bóng đá Nations League Nam Mỹ Nữ

FT
1-2
Bolivia Nữ 
Uruguay Nữ 
1 3/4 : 03 1/4
-0.960.780.920.88
FT
1-1
Peru Nữ 
Paraguay Nữ 
1/4 : 02 1/2
0.75-0.930.990.81
FT
1-2
Venezuela Nữ 
Argentina Nữ 
1/4 : 02 1/2
0.77-0.95-0.990.79
FT
2-0
Colombia Nữ 
Chile Nữ 
0 : 1 1/42 3/4
0.900.920.970.83

Lịch thi đấu bóng đá C1 Concacaf

FT
1-1
Cruz Azul 1
Los Angeles FC 
0 : 13
0.88-0.990.990.88
FT
0-1
Club America 
Nashville FC 
0 : 3/42 1/4
0.891.000.85-0.98

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
1-1
T.N.Kỳ U18 Nữ 
Ma Rốc U17 Nữ 
  
    
FT
3-0
Nga U17 Nữ 
Ấn Độ U17 Nữ 
  
    
FT
1-0
Nga Nữ 
Nga U19 Nữ 
  
    
FT
1-0
Nam Phi Nữ 
Algeria Nữ 
0 : 12 1/2
0.960.86-0.950.75
FT
1-2
Arập Xêut Nữ 
Ai Cập Nữ 
  
    
FT
3-1
Canada Nữ 1
Hàn Quốc Nữ 
0 : 23 1/4
0.80-0.98-0.980.78
FT
6-1
Brazil Nữ 
Zambia Nữ 
  
    
FT
0-1
Mỹ Nữ 
Nhật Bản Nữ 
0 : 1/22 1/2
0.75-0.930.820.94

Lịch bóng đá Giao Hữu U16

14/04
Hoãn
T.B.Nha U16 
Na Uy U16 
  
    
FT
3-2
Đan Mạch U16 
Thụy Điển U16 
  
    
FT
4-1
Hà Lan U16 
Ireland U16 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá League One

FT
5-1
Bolton 
Stevenage 
0 : 1/22 1/4
0.85-0.970.84-0.98
FT
1-1
Huddersfield 
Cardiff City 
1/4 : 02 3/4
0.910.970.900.96
FT
0-0
Leyton Orient 
Mansfield 
0 : 1/22 1/2
-0.940.820.80-0.94
FT
0-0
Port Vale 
Barnsley 
0 : 02 1/2
1.000.880.980.88
FT
3-0
Wigan 
Rotherham Utd 
0 : 3/42 1/4
0.881.000.940.92

Lịch thi đấu League Two

FT
2-1
Chesterfield 
Grimsby 
0 : 02 1/2
0.950.930.980.88
FT
3-2
Barrow 
Oldham 
1/4 : 02 1/4
-0.930.810.950.91
FT
2-1
Cheltenham 
Gillingham 
0 : 02 1/4
-0.960.840.85-0.99
FT
2-1
Colchester Utd 
Accrington 
0 : 3/42 1/2
0.80-0.93-0.980.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
2-2
Catanzaro 
Modena 
0 : 02 3/4
0.79-0.92-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
0-0
Augsburg II 
Wacker Burghausen 
0 : 03
0.900.860.860.90
FT
0-1
VfB Eichstatt 
Schwaben Augsburg 
0 : 1/22 1/2
0.910.850.810.95

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
3-1
Hertha Berlin II 
Hertha Zehlendorf 
  
    

Lịch bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
2-2
Airdrieonians 
Dunfermline 
1/4 : 02 1/4
0.880.940.801.00
FT
0-2
Queens Park 1
Raith Rovers 
1/4 : 02
0.990.830.810.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
0-2
Peterhead 
Inverness C.T. 
1 : 02 3/4
0.950.750.900.80

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
2-0
Alashkert 
Ararat Yerevan 
0 : 1 1/23 1/4
0.55-0.850.701.00

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
3-2
Botev Vratsa 
Lok. Sofia 
1/4 : 02 1/4
0.890.95-0.950.77
FT
0-3
FK Dobrudzha 1919 
Botev Plovdiv 
1/4 : 02 1/4
0.80-0.960.80-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Macedonia

FT
1-0
Arsimi 
Pelister 
1/4 : 02 1/2
0.990.77-0.960.72
FT
1-1
Academy Pandev 
Makedonija 
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Israel

FT
1-1
Hapoel Acre 
Hapoel Kfar Shalem 
1/4 : 02 3/4
0.810.890.880.82
FT
1-0
Hapoel Raanana 
Ironi Modiin 
0 : 02 1/4
0.770.930.890.81
FT
1-1
Maccabi K.Jaffa 
HR Letzion 
1/4 : 02 3/4
0.840.860.840.86
FT
1-3
Hapoel Afula 
Hapoel Nof HaGalil 
1/4 : 02 1/4
0.770.930.920.78
FT
1-3
Bnei Yehuda 
Kiryat Yam 
0 : 3/42 3/4
0.920.780.940.76
FT
1-3
Kafr Qasim 
Hapoel R. Gan 
0 : 02 1/4
0.840.860.750.95
FT
0-3
Hapoel Hadera 
Hapoel Kfar Saba 
1/4 : 02 3/4
0.870.830.820.88
FT
1-1
Maccabi P.Tikva 1
Maccabi Herzliya 
0 : 12 3/4
0.960.740.730.97

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
1-4
SK Super Nova 
Riga FC 
1 3/4 : 02 3/4
0.930.930.990.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta

FT
1-0
Sliema Wanderers 
Birkirkara 
0 : 1/22 1/4
-0.930.620.850.85
FT
3-2
Tarxien Rainbows 
Hibernians Paola 
1/2 : 02 3/4
0.920.78-0.980.68

Lịch thi đấu Cúp Slovakia

FT
1-1
Zelez. Podbrezova 
MSK Zilina 
0 : 03
0.68-0.860.850.95

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
3-1
Koper 
Maribor 
0 : 03
0.870.95-0.990.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
1-1
Aris Limassol 
Pafos FC 
1/4 : 02 3/4
0.960.900.920.92
FT
2-3
Apoel FC 
Apollon Limassol 
0 : 02 1/4
0.861.000.900.94
FT
0-2
AEK Larnaca 
Omonia Nicosia 
0 : 02 1/2
-0.940.800.940.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
3-0
Varnamo 
GIF Sundsvall 
0 : 1/22 1/2
0.920.96-0.940.80

Lịch bóng đá Aus Brisbane

FT
3-1
Brisbane Knights 
Taringa Rovers 
3/4 : 04 1/4
0.940.76-0.900.60

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
2-2
Qadisiya Khubar 
Al Shabab (KSA) 
0 : 13 1/2
0.910.970.84-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT
1-2
Al Jandal 1
Al Ula SC 
1 3/4 : 03
0.81-0.990.850.95
FT
4-1
Al Wahda Mecca 
Al Adalah 
0 : 13 1/4
0.821.000.850.95

Lịch bóng đá VĐQG Jordan

FT
2-3
Al Sarhan SC 
Ahli Amman 
  
    
FT
3-0
Wehdat Amman 
S.Al.Ordon 
0 : 1 1/42 3/4
0.960.860.950.85

Lịch thi đấu bóng đá Malay Super League

14/04
Hoãn
Melaka FA 
Sabah FA 
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Qatar

14/04
Hoãn
Al Arabi (QAT) 
Sailiya 
0 : 13
0.860.960.77-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
2-2
Xorazm Urganch 
Kokand 1912 
0 : 02
0.870.950.930.87
FT
0-1
Bunyodkor 
Neftchi 
3/4 : 02 1/2
-0.930.740.890.91

Lịch thi đấu bóng đá U20 Brazil

FT
3-3
RB Bragantino/SP U20 
Cruzeiro/MG U20 
  
    
FT
3-1
Cuiaba/MT U20 
Botafogo/RJ U20 
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
3-0
Moquegua 
Juan Pablo II 
0 : 1/22 1/2
0.900.920.950.85
FT
0-1
AD Tarma 
Alianza Lima 
1/4 : 02 1/4
0.910.910.930.87
FT
1-3
Sport Boys 2
Melgar 
0 : 02 1/2
0.940.88-0.950.81

Lịch bóng đá Cúp Mỹ

FT
2-1
Louisville City 
Austin FC 
0 : 1/42 1/2
-0.960.780.950.85
FT
1-1
New England 
Rhode Island FC 
0 : 1/42 3/4
1.000.820.970.83
FT
1-2
Detroit City FC 
Chicago Fire 
1/2 : 02 1/2
0.860.960.880.92
FT
2-5
Westchester SC 
New York City 
1 1/4 : 03
0.79-0.970.820.98
FT
3-0
CS Switchbacks 
Sporting Kansas 
0 : 1/42 3/4
0.890.930.830.97
FT
1-0
Colorado Rapids 
Union Omaha 
0 : 1 1/23
0.950.870.830.97
FT
0-0
Sacramento 
Minnesota Utd 
1/4 : 02 1/2
0.990.830.900.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
0-0
Modern Sport FC 
El Gouna 
0 : 01 1/2
0.84-0.950.910.96
FT
2-1
Ittihad Alexandria 
ZED FC 
0 : 01 1/2
0.900.980.83-0.96
FT
1-1
Kahraba Ismailia 
Ismaily SC 
0 : 01 3/4
0.940.94-0.950.82
BÌNH LUẬN:
go88 go88 hitclub hitclub sunwin go88 tải go88 Trang cá cược bóng đá Keonhacai tỷ lệ kèo bóng đá Bj38 keo nha cai bongdalu ga67 bj888 ug888 Tỷ số trực tuyến kqbd sv888 sunwin Sunwin Socolive FEBET soi cầu xsmb tỷ lệ kèo nhà cái 1Gom FEBET kèo nhà cái 5 kết quả bóng đá go88 soi cầu miền bắc Sun win go88 hitclub thapcam kết quả bóng đá tỷ lệ kèo nhà cái Bongdalu hitclub go88 cổng game sunwin lịch thi đấu bóng đá
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo