LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 07/11/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
3-2
Rayo Vallecano 
Real Madrid 
3/4 : 02 1/2
0.890.990.930.95
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT

Lịch thi đấu Vòng loại U17 Châu Âu

FT
1-3
Síp U17 
Serbia U17 
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U18

08/11
Hoãn
T.B.Nha U18 
Thụy Sỹ U18 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U20

07/11
Hoãn
Nhật Bản U18 
Indonesia U20 
  
    

Lịch thi đấu Cúp FA

FT
0-3
Bracknell Town 
Ipswich 
2 1/4 : 03 3/4
0.990.830.910.89

Lịch bóng đá U23 Anh

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-3
Sunderland U21 
Southampton U21 
1/2 : 03 1/2
0.75-0.930.75-0.95
FT
4-2
Leeds Utd U21 
Newcastle U21 
0 : 3/43 3/4
0.81-0.990.900.90
FT
3-1
West Ham U21 
Wolves U21 
1/4 : 03 1/4
0.60-0.820.820.98
FT
1-5
West Brom U21 
Nottingham Forest U21 
0 : 3/43 1/2
0.65-0.850.930.87
FT
4-0
Stoke City U21 
Derby County U21 
0 : 1/23 1/4
0.840.980.70-0.91
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
3-0
Chelsea U21 
Tottenham U21 
0 : 3/43 1/4
-0.980.800.74-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-1
Lugo 1
Cartagena 
0 : 02
0.920.950.960.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
2-1
Reggina 
Genoa 
1/4 : 02 1/4
0.79-0.93-0.930.80

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-1
Foggia 
Avellino 
0 : 1/22 1/4
0.980.84-0.910.70

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
3-2
Metz 
Saint Etienne 
0 : 1/42 1/2
0.930.940.950.91

Lịch thi đấu Hạng 3 Pháp

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-0
Paris 13 Atletico 1
Orleans 
0 : 1/42
-0.960.820.910.93
FT
2-0
Villefranche 
Nancy 
0 : 1/42 1/4
0.940.920.880.96
FT
4-2
Red Star 93 
Dunkerque 
0 : 1/22 1/4
0.960.90-0.930.77

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-0
Chaves 
Santa Clara 
0 : 1/42
-0.980.850.900.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-2
Trofense 
Benfica B 
1/4 : 02 1/2
0.79-0.93-0.980.84

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-1
PSV Eindhoven U21 
Almere City 
0 : 1/42 3/4
-0.930.800.960.90
FT
2-0
AZ Alkmaar U21 
Roda JC 
0 : 02 3/4
0.83-0.960.82-0.96
FT
0-1
Utrecht U21 
Eindhoven 
1/4 : 02
0.84-0.970.83-0.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Israel

FT
0-0
INR HaSharon 
Hapoel Umm Al Fahm 
0 : 02 1/4
-0.940.780.980.84
FT
1-0
HR Letzion 
Hapoel Afula 
0 : 1/22 1/4
1.000.840.960.86
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-1
Maccabi P.Tikva 
Bnei Yehuda 
0 : 12 1/2
0.870.970.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
3-1
CFR Cluj 
FC U Craiova 1948 
0 : 3/42 1/2
0.970.90-0.910.76

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
1-1
Aris Limassol 
Omonia Nicosia 
0 : 1/42 1/2
0.950.91-0.940.78
FT
1-2
Akritas 
AEK Larnaca 
1 1/4 : 03
-0.970.830.970.87
FT
1-1
Karmiotissa Pol. 
Apollon Limassol 
1/2 : 02 1/4
1.000.860.890.95

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
3-3
Hatayspor 
Istanbul BB 
1/2 : 02 1/4
-0.960.830.900.96
FT
1-0
Fenerbahce 1
Sivasspor 
0 : 1 1/23
0.950.920.930.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
0-0
Midtjylland 
Nordsjaelland 
0 : 02 1/2
0.84-0.970.940.93

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

FT
2-0
Shandong Taishan 
Sh. Shenhua 
0 : 1 3/43
0.84-0.980.900.94
FT
5-0
Tianjin Tigers 
Hebei CFFC 
0 : 3 1/24 1/4
0.850.970.910.89
FT
2-2
Chengdu Rongcheng 
Changchun Yatai 
0 : 1/42 1/4
1.000.86-0.960.80

Lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
2-1
Jiangxi Lushan 
Zibo Cuju 
0 : 1/42 3/4
0.900.800.800.90
FT
0-2
Shenzhen Peng City 1
Kunshan FC 
1 1/2 : 03
0.750.950.750.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
1-4
Al Jabalain 
Al Riyadh 
0 : 1/42
0.880.880.75-0.99
FT
1-2
Sahel (KSA) 
Qadisiya Khubar 
0 : 1/42
0.800.900.970.73

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
1-4
Surkhon Termiz 
Dinamo Samarkand 
0 : 1 1/22 1/2
0.990.880.83-0.97
FT
2-2
Sogdiana Jizzakh 
Lok. Tashkent 
  
    
FT
0-1
Kokand 1912 
Bunyodkor 
0 : 1/22 1/4
0.920.780.780.92
FT
6-0
FK AGMK 
Olympic FK 
0 : 1/22 1/4
0.80-0.930.77-0.92
FT
0-1
Metallurg Bekabad 
Navbahor 
3/4 : 02
0.84-0.970.70-0.86
FT
0-1
Nasaf Qarshi 
Neftchi 
0 : 1 1/42 3/4
0.910.960.870.99
FT
6-0
Pakhtakor 
Qyzylqum 
0 : 1 1/22 3/4
0.81-0.940.74-0.89

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
0-2
Atl. Mineiro/MG 
Botafogo/RJ 
0 : 3/42 1/4
0.80-0.930.920.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
0-0
U.Concepcion 
Dep. Copiapo 
0 : 1/42 1/4
0.970.900.920.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
1-0
Tigres(COL) 
Real Santander 
0 : 1/42 3/4
0.950.810.54-0.82
FT
0-0
Llaneros FC 
Fortaleza 
  
    
FT
0-2
Barranquilla 2
Boyaca Chico 
3/4 : 02
-0.950.710.780.98
FT
3-0
Dep.Quindio 1
Atletico Huila 
0 : 12 1/2
0.55-0.830.980.78

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-0
Cerro Porteno 
Resistencia SC 
0 : 1 3/42 3/4
0.80-0.940.72-0.89
BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo