LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 06/11/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
0-1
Chelsea 
Arsenal 
0 : 02 1/2
0.910.970.940.94
Trực tiếp: K+SPORT2
FT
3-1
Aston Villa 
Man Utd 
1/4 : 02 1/2
0.890.990.940.94
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
1-4
Southampton 
Newcastle 
1/2 : 02 1/2
-0.970.850.950.93
Trực tiếp: K+LIFE
FT
1-2
West Ham Utd 
Crystal Palace 
0 : 1/22 1/4
0.890.990.881.00
Trực tiếp: K+CINE
FT
1-2
Tottenham 
Liverpool 
1/2 : 02 3/4
0.881.000.881.00
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-1
Atletico Madrid 
Espanyol 
0 : 12 1/2
0.960.92-0.990.86
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
1-1
Real Sociedad 1
Valencia 
0 : 1/22 1/4
0.940.94-0.980.86
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
0-2
Villarreal 
Mallorca 
0 : 3/42 1/4
-0.960.84-0.990.87
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
1-1
Real Betis 2
Sevilla 1 
0 : 1/42 1/4
0.84-0.960.950.93
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
2-1
Bologna 
Torino 
0 : 02 1/4
-0.910.78-0.920.78
Trực tiếp: On Sports +
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-0
Monza 
Verona 1 
0 : 1/42 1/2
0.900.980.890.99
Trực tiếp: INFO TV
FT
0-2
Sampdoria 
Fiorentina 
1/2 : 02 1/2
0.980.90-0.930.80
Trực tiếp: On Sports +
FT
0-1
Roma 
Lazio 
0 : 1/42 1/4
0.86-0.980.920.95
Trực tiếp: On Sports +
FT
2-0
Juventus 
Inter Milan 
1/4 : 02 1/2
0.85-0.97-0.950.83
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
5-0
B.Leverkusen 
Union Berlin 
0 : 1/42 1/4
-0.990.87-0.990.87
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-0
Freiburg 
FC Koln 
0 : 12 3/4
-0.960.840.920.96
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
0-1
Ein.Braunschweig 
Greuther Furth 
0 : 02 1/2
0.81-0.940.960.91
FT
3-1
Hamburger 
Jahn Regensburg 
0 : 1 1/43 1/4
0.960.91-0.960.83
FT
1-2
Nurnberg 
Magdeburg 
0 : 1/42 3/4
0.900.970.950.92

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
1-2
Lorient 
PSG 
1 1/2 : 03 1/4
0.890.980.85-0.98
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-1
Clermont 
Montpellier 
0 : 02 1/2
0.83-0.960.930.94
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
1-0
Nice 
Stade Brestois 
0 : 1/22 1/2
0.871.000.990.88
FT
1-0
Stade Reims 
Nantes 1 
0 : 1/42 1/2
0.890.980.990.88
FT
0-2
Toulouse 
Monaco 
1/4 : 03
0.900.970.940.93
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
1-1
Lille 
Stade Rennais 
0 : 1/22 1/2
-0.980.850.910.96
Trực tiếp: ON SPORTS
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-0
Marseille 
Lyon 
0 : 1/22 3/4
-0.950.820.990.88
Trực tiếp: On Sports +

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Tây Á U23

FT
2-4
Lebanon U23 
Oman U23 
  
    
FT
1-2
Arập Xêut U23 1
Syria U23 
0 : 12 1/4
0.930.890.870.93

Lịch thi đấu Giao Hữu ĐTQG

FT
1-0
Arập Xêut 
Iceland 
0 : 3/42 1/4
0.78-0.960.950.85

Lịch bóng đá Cúp FA

FT
3-0
Wrexham 
Oldham 
0 : 1 1/23 1/4
0.960.86-0.870.65
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-0
Curzon Ashton 
Cambridge Utd 
3/4 : 02 3/4
0.970.851.000.80
FT
2-2
Torquay Utd 
Derby County 
1 3/4 : 03 1/4
0.80-0.980.910.89

Lịch thi đấu bóng đá U23 Anh

FT
3-1
Arsenal U21 
Everton U21 
  
    
FT
1-2
Blackburn U21 1
Brighton U21 
  
    
FT
3-1
Liverpool U21 
Fulham U21 
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-1
UD Ibiza 
Mirandes 
0 : 02
0.81-0.940.80-0.93
FT
1-0
Real Oviedo 1
Granada 
0 : 01 3/4
0.80-0.930.871.00
FT
1-1
Las Palmas 
Eibar 
0 : 1/22
0.980.890.940.93
FT
1-1
Malaga 
Sporting Gijon 
1/4 : 02
0.77-0.91-0.960.83
FT
2-3
Albacete 
Levante 
0 : 02
-0.980.850.910.96

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
4-1
Atl. Baleares 
Numancia 
0 : 1/42
0.900.92-0.840.61
FT
1-3
Cultural Leonesa 
Rayo Majada. 
0 : 1/22 1/4
0.77-0.95-0.980.78
FT
1-0
Castellon 
CF Intercity 
0 : 3/42 1/4
0.840.980.890.91
FT
1-2
Ceuta 1
Cordoba 
3/4 : 02 1/4
-0.930.740.920.88
FT
1-0
Real Madrid B 
Pontevedra 
0 : 1 1/42 1/2
0.970.850.970.83
FT
1-1
Real Union 
SD Logrones 
1/4 : 02
0.830.99-0.950.75
FT
0-2
Cornella 
Amorebieta 
0 : 1/42
-0.900.720.950.85
FT
0-2
Talavera 
Alcorcon 
  
    
FT
0-0
La Nucia 
Murcia 
0 : 02
-0.850.65-0.910.70
FT
0-1
Racing Ferrol 
UD Salamanca 
0 : 3/42
0.980.840.960.84
FT
3-0
San Fernando 
Fuenlabrada 
1/4 : 02 1/4
0.79-0.970.970.83
FT
1-0
S.S. Reyes 
Merida 
0 : 02 1/4
0.76-0.94-0.980.78
FT
0-1
Osasuna B 
Barcelona B 
0 : 3/42 1/4
-0.980.800.900.90
FT
0-0
Alcoyano 
Eldense 
0 : 02
-0.910.72-0.830.59

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
1-0
Como 
Venezia 
0 : 02 1/2
0.82-0.951.000.87

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
3-2
Messina 
Monterosi FC 
1/4 : 02 1/4
0.800.960.830.93
FT
0-0
AC Renate 
Pergolettese 
0 : 3/42 1/4
-0.990.750.69-0.93
FT
2-0
Catanzaro 
Crotone 
0 : 1/22 1/4
0.830.930.780.98
FT
2-1
Aurora Pro Patria 
Triestina 
0 : 1/42 1/4
1.000.76-0.950.71
FT
1-1
Fidelis Andria 
SS Monopoli 
1/4 : 02 1/4
0.820.94-0.930.69
FT
3-3
Viterbese Calcio 1
Potenza SC 
0 : 1/42 1/4
-0.910.660.860.90
FT
0-1
Imolese Calcio 
US Olbia 
0 : 1/42
0.860.900.70-0.94
FT
2-1
AZ Picerno 
Taranto 
0 : 1/42
0.69-0.930.920.84
FT
2-1
Juventus U23 
Novara 
0 : 02 1/4
-0.970.73-0.990.75
FT
2-2
Turris Neapolis 
Latina 
0 : 1/42 1/4
0.66-0.910.900.86
FT
1-1
AC Trento 
Pro Sesto 
0 : 1/42
0.870.890.880.88
FT
1-1
Sangiuliano City 
Virtus Verona 
0 : 1/22 1/4
0.780.98-0.990.75
FT
0-1
Giugliano 
Juve Stabia 
0 : 1/42
0.850.910.890.87
FT
2-1
Pescara 
Gelbison 
0 : 12 1/4
0.860.900.900.86
FT
5-0
Pordenone 
Lecco 
0 : 1/42
0.70-0.940.920.84
FT
1-1
Virtus Francavilla 
Audace Cerignola 
0 : 02 1/4
0.761.000.950.81
FT
2-2
Padova 
ArzignanoChiampo 
0 : 1/22 1/4
0.72-0.960.980.78
FT
0-1
Vicenza 
Feralpisalo 
0 : 1/22 1/4
0.830.930.780.98
FT
1-2
Mantova 
Piacenza 
0 : 1/42 1/4
0.820.940.810.95

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
3-5
Oldenburg 1897 
Essen 
1/4 : 02 3/4
1.000.87-0.980.84
FT
4-3
Zwickau 
Osnabruck 
1/4 : 02 3/4
0.950.920.910.95
FT
0-1
Munchen 1860 
Saarbrucken 
0 : 1/42 3/4
0.78-0.92-0.940.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
0-2
Teutonia Ottensen 
Hamburger II 
0 : 1/43 1/4
0.81-0.970.900.92
FT
0-0
Wer.Bremen II 
VfV 06 Hildesheim 
0 : 1/23
0.70-0.880.920.90
FT
2-1
Drochtersen/Assel 
Phonix Lubeck 
0 : 1/22 3/4
-0.970.810.890.93

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-5
Ger.Halberstadt 
Babelsberg 
1 : 02 3/4
-0.870.69-0.990.81
FT
4-2
SV Lichtenberg 
Lok.Leipzig 
1/2 : 03
-0.920.750.900.92
FT
3-1
E.Cottbus 
Greifswalder FC 
0 : 1 1/42 3/4
0.900.940.73-0.92
FT
4-1
RW Erfurt 
Berliner FC Dynamo 
0 : 1/42 3/4
-0.940.780.890.93

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
1-3
Fortuna Koln 
Preussen Munster 
1/2 : 02 3/4
0.950.89-0.960.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland

FT
2-1
St. Johnstone 
Rangers 
1 1/2 : 03
0.950.921.000.87
FT
3-2
Hearts 1
Motherwell 
0 : 1/42 1/2
0.84-0.970.84-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-0
Rio Ave 
Boavista 
0 : 1/42 1/4
-0.970.840.970.90
FT
0-1
Braga 
Casa Pia AC 
0 : 1 1/42 3/4
0.990.880.940.93
FT
0-0
Maritimo 
Famalicao 
0 : 02 1/4
0.900.970.960.91
FT
1-5
Estoril 
Benfica 
1 3/4 : 03
0.940.930.880.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-1
Feirense 
Nacional Madeira 
0 : 3/42 1/2
0.880.990.920.94
FT
1-3
Belenenses 
CD Estrela 
0 : 1/42 1/4
-0.900.760.870.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
2-1
Utrecht 
Groningen 
0 : 12 3/4
0.80-0.930.81-0.94
FT
0-2
Volendam 
Feyenoord 
1 1/2 : 03 3/4
0.920.950.900.97
FT
1-1
Twente 
Go Ahead Eagles 
0 : 1 1/43
-0.980.85-0.970.84
FT
1-2
Ajax 
PSV Eindhoven 
0 : 1/23 1/4
-0.930.790.890.98
FT
3-1
RKC Waalwijk 
AZ Alkmaar 
1/2 : 02 3/4
0.80-0.930.930.94

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT
2-2
FK Ural 
Lok. Moscow 
0 : 1/22 3/4
0.910.96-0.960.83
FT
0-2
Torpedo Moscow 
Krylya Sovetov 
3/4 : 02 1/2
0.960.910.920.95
FT
2-1
Rostov 
Din. Moscow 
0 : 02 3/4
0.920.950.940.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Nga

FT
3-1
SKA-Khabarovsk 
Shinnik Yaroslavl 
0 : 3/42 1/2
0.861.000.70-0.88
FT
0-0
Ufa 
Neftekhimik Nizh 
0 : 1/42 1/4
-0.940.800.990.85
FT
2-1
Yenisey 
Kuban 
  
    
FT
0-2
Krasnodar B 
Volgar Astrakhan 
  
    
FT
3-0
Akron Togliatti 
Veles Moscow 
0 : 3/42 1/4
-0.950.810.900.94
FT
2-1
Rodina Moscow 
Volga Ulyanovsk 
0 : 1/22 1/4
0.870.990.850.99
FT
0-1
Dyn. Makhachkala 
Rubin Kazan 
1/4 : 02 1/4
-0.970.830.910.93
FT
2-1
Baltika 
Alania Vla 
0 : 1/42 1/2
0.970.89-0.960.80
FT
0-1
Kamaz 
Arsenal-Tula 
1/4 : 02 1/4
0.940.920.850.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
1-1
Lernayin Artsakh 
Pyunik 
3/4 : 02 1/4
-0.940.801.000.84

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

FT
0-2
Səbail FK 
Sabah FK 
1 1/4 : 02 1/2
0.880.960.821.00
FT
3-1
Karabakh Agdam 
Kapaz 
0 : 2 3/43 3/4
0.820.94-0.990.75

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-0
Miedz Legnica 
Slask Wroclaw 
0 : 02 1/2
-0.920.781.000.86
FT
1-3
Widzew Lodz 
Radomiak Radom 
0 : 1/42 1/4
-0.920.780.960.90
FT
3-2
Lech Poznan 
Korona Kielce 
0 : 1 1/42 3/4
0.900.970.920.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
1-2
Arka Gdynia 
Nieciecza 
0 : 1/42 1/2
0.940.940.84-0.98
FT
1-0
Chrobry Glogow 
Puszcza Nie. 
0 : 1/42 3/4
0.930.940.78-0.93
FT
0-1
Skra Czestochowa 
Stal Rzeszow 
1/2 : 02 3/4
0.980.890.970.89

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
2-0
Dinamo Minsk 
Neman Grodno 
0 : 3/42 1/4
0.78-0.960.76-0.96
FT
3-2
Bate Borisov 
FK Minsk 
0 : 1 1/42 3/4
0.870.950.920.88
FT
1-4
Belshina Bobruisk 
Slavia Mozyr 
0 : 03
-0.960.660.63-0.93
FT
1-2
Gomel 
Energetik-BGU 
1/2 : 02 1/2
0.900.920.920.88
FT
1-3
Vitebsk 
Isloch 
1/4 : 02 1/2
0.79-0.970.990.81
FT
0-1
FK Slutsk 
Shakhter Soligo. 
1 3/4 : 02 3/4
0.900.920.970.83
FT
0-1
Dnepr Mogilev 
Arsenal Dzyarzhynsk 
1 : 02 1/4
-0.970.790.70-0.91
FT
0-0
Torpedo Zhodino 
Dinamo Brest 
0 : 1/22 1/2
0.75-0.930.830.97

Lịch bóng đá VĐQG Bosnia

FT
4-0
Leotar Trebinje 
FK Tuzla City 
  
    
FT
0-0
Igman Konjic 
NK Posusje 
  
    
FT
3-0
Siroki Brijeg 
FK Sloga Doboj 
  
    
FT
1-2
Zeljeznicar 1
Borac Banja Luka 
0 : 1/42 1/4
0.930.89-0.970.77

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
1-0
Slavia Sofia 
Cherno More 
0 : 1/42
-0.970.810.940.88
FT
2-2
Spartak Varna 
Levski Sofia 
1 1/2 : 02 1/2
0.960.880.860.96
FT
0-0
Cska Sofia 
Lok. Sofia 
0 : 1 1/42 1/2
-0.980.820.850.97

Lịch thi đấu VĐQG Macedonia

FT
2-1
Bregalnica Stip 
Tikves Kavadarci 
  
    
FT
1-1
Rabotnicki 
FC Struga 
  
    
06/11
Hoãn
Shkupi 
Renova 
  
    
FT
1-3
Pobeda 
Makedonija 
  
    
FT
1-1
Shkendija 1
Academy Pandev 
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
2-0
Gent 
Club Brugge 
0 : 02 3/4
-0.930.80-0.970.84
FT
1-1
Union Saint-Gilloise 
Westerlo 
0 : 12 3/4
0.83-0.960.910.96
FT
0-0
Royal Antwerp 
Anderlecht 
0 : 1/42 1/2
0.940.930.900.97
FT
3-1
Oostende 
Kortrijk 
0 : 1/42 3/4
0.82-0.950.85-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
1-3
Lommel 
Beerschot-Wilrijk 
1/2 : 02 3/4
0.81-0.950.82-0.98
FT
4-2
K. Lierse SK 
Genk II 
0 : 1/43 1/4
0.950.91-0.960.80

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
0-3
NK Varazdin 1
HNK Rijeka 
0 : 1/42 1/4
0.940.880.890.91
FT
3-0
Dinamo Zagreb 
Sibenik 
0 : 2 1/43 1/4
0.960.860.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
1-0
Kuressaare 
Vaprus Parnu 
  
    
FT
1-0
Paide Linname. 
Nomme Kalju 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia

FT
2-2
Samgurali Tskh. 
Torpedo Kut. 
0 : 1/42 1/2
0.75-0.93-0.950.75
FT
0-2
Lokomotiv T 
Dinamo Tbilisi 
  
    
FT
0-2
FC Iberia 1999 
Dila Gori 
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
0-3
Vasas Budapest 
Debreceni 
0 : 1/42 1/2
0.960.88-0.980.80
FT
5-0
Paksi 
Budapest Honved 
0 : 1/23
0.970.870.950.87
FT
2-2
Fehervar FC 
Ferencvaros 
3/4 : 02 3/4
0.80-0.960.821.00

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
0-0
Panetolikos 
Levadiakos 
0 : 1/22 1/4
0.86-0.990.990.88
FT
1-1
Panathinaikos 
Olympiakos 
0 : 1/42
0.79-0.930.990.88
FT
1-1
Asteras Tripolis 
AEK Athens 
3/4 : 02 1/2
-0.920.78-0.980.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ireland

FT
2-0
Drogheda Utd 
Finn Harps 
0 : 1/42 1/2
0.910.960.871.00
FT
0-1
Derry City 1
Dundalk 
0 : 1 1/42 1/2
0.84-0.970.84-0.97
FT
3-1
Bohemians 
Sligo Rovers 
0 : 1/22 1/2
-0.930.80-0.980.85
FT
0-2
UC Dublin 
Shamrock Rovers 
2 : 03
0.880.990.83-0.96
FT
4-0
St. Patricks 
Shelbourne 
0 : 1/42 1/4
0.980.890.880.99

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
0-3
Maccabi Bnei Raina 1
Hap. Beer Sheva 
1 : 02 1/2
0.970.850.801.00
FT
1-4
Beitar Jerusalem 
Maccabi Haifa 
1 1/4 : 02 3/4
0.920.900.810.99

Lịch bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
4-1
Aktobe 
Kairat Almaty 
0 : 1/22 3/4
0.83-0.970.78-0.94
FT
1-3
Akzhayik Oral 
Tobol Kostanay 
1/4 : 02 1/4
0.870.990.79-0.95
FT
2-3
FK Taraz 1
Turan (KAZ) 
0 : 1/22 1/4
-0.840.67-0.960.80
FT
4-1
FK Kyzylzhar 
Caspiy Aktau 
0 : 12 1/2
0.920.940.841.00
FT
2-3
Shakhter Kar. 
Astana 
2 1/2 : 03 1/2
0.900.800.790.91
FT
0-0
FK Maktaaral 1
Ordabasy 
0 : 12 3/4
-0.930.790.860.98
FT
2-1
FK Aksu 1
Atyrau 
0 : 3/42 1/2
-0.960.820.850.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
0-2
FK Tukums 2000 
Riga FC 
2 1/2 : 03 1/2
0.860.900.930.83
FT
0-0
Rigas Futbola Skola 
FK Liepaja 
0 : 03
0.780.980.830.93
FT
0-1
FK Auda 
Spartaks Jurmala 
0 : 3/43
0.890.870.890.87
FT
1-6
Supernova Riga 
Valmiera / BSS 
3 1/4 : 04
0.800.960.810.95
FT
2-3
METTA/LU Riga 
BFC Daugavpils 
1/4 : 03
0.860.900.780.98

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
1-2
FK Suduva 
VMFD Zalgiris 
3/4 : 02 1/2
0.850.990.890.93

Lịch bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
5-1
Wiltz 
Fola Esch 
  
    
FT
2-2
Racing Union 
Mondercange 
  
    
FT
1-0
Hostert 1
UNA Strassen 
  
    
FT
2-3
Victoria Rosport 
Differdange 
  
    
FT
6-0
Jeunesse Esch 
Etzella Ettelbruc 
  
    
FT
2-3
Progres Niedercorn 
UT Petange 
  
    
FT
0-2
Kaerjeng 97 
Mondorf-les. 
  
    
FT
0-4
Dudelange 
Swift Hesperange 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta

FT
3-0
Valletta 
Zebbug Rangers 
0 : 1 1/42 3/4
0.830.870.900.80
FT
1-0
Hamrun Spartans 
Balzan 
0 : 1 1/42 3/4
0.800.900.780.92

Lịch thi đấu VĐQG Montenegro

FT
0-1
Rudar 
OFK Petrovac 
  
    
FT
1-3
Iskra Danilo 
Jedinstvo 
  
    
FT
1-0
Mornar Bar 
FK Jerezo 
  
    
FT
2-0
Buducnost 
Arsenal Tivat 
  
    
FT
1-2
Decic Tuzi 
Sutjeska 
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Na Uy

FT
5-1
Odd Grenland 
Stromsgodset 
0 : 1/23
0.84-0.970.900.97
FT
1-2
HamKam 
Tromso 
0 : 02 1/2
0.78-0.921.000.87
FT
2-1
Molde 
Sandefjord 
0 : 23 3/4
1.000.870.910.96
FT
2-4
FK Jerv 
Rosenborg 
1 1/4 : 03 1/4
0.940.931.000.87
FT
2-1
Aalesund 
Lillestrom 
1/2 : 02 1/2
-0.970.840.990.88
FT
5-4
Bodo Glimt 
Viking 
0 : 23 1/2
0.880.990.871.00
FT
2-2
Sarpsborg 
Kristiansund 
0 : 1/23 1/2
0.960.910.930.94
FT
1-1
Haugesund 
Valerenga 
0 : 1/42 3/4
-0.930.800.890.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
0-1
Hermannstadt 
Chindia Targoviste 
0 : 1/41 3/4
-0.930.790.910.95
FT
3-1
Steaua Bucuresti 
Rapid Bucuresti 
0 : 1/42 1/4
0.85-0.980.880.98

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
2-0
Crvena Zvezda 
Mladost Lucani 
0 : 2 3/43 1/2
0.70-0.890.78-0.98
FT
2-3
Backa Topola 
FK Partizan 
1/2 : 02 1/4
0.860.960.850.95

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
4-1
MSK Zilina 
Slo. Bratislava 
3/4 : 03 1/2
-0.890.700.920.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
2-1
NK Bravo 
Tabor Sezana 
0 : 1/22 1/4
0.80-0.980.920.88
FT
5-1
Maribor 
Mura 
0 : 1/42 3/4
1.000.820.920.88

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
3-0
Mlada Boleslav 
Teplice 
0 : 12 3/4
-0.980.850.83-0.97
FT
1-0
Slovacko 
Pardubice 
0 : 1 1/23
-0.970.840.84-0.98
FT
2-0
Slovan Liberec 
Hradec Kralove 
0 : 1/42 1/4
-0.990.860.79-0.93
FT
3-1
Slavia Praha 
Banik Ostrava 
0 : 1 3/43 1/4
0.960.91-0.950.81

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
0-3
Sparta Praha B 
Pribram 
0 : 1/22 1/2
-0.900.730.940.88
FT
2-0
Taborsko 
Sigma Olomouc II 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
2-2
Olympiakos Nic. 
Doxa Katokopia 
0 : 1/42 1/4
-0.910.76-0.970.81
FT
1-3
AEL Limassol 
Pafos FC 
1/2 : 01 3/4
0.880.980.79-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-2
Gaziantep B.B 
Kayserispor 
0 : 1/42 1/2
-0.950.820.920.94
FT
4-2
Antalyaspor 
Fatih Karagumruk 
0 : 1/22 1/2
0.920.950.84-0.98
FT
2-2
Trabzonspor 
Konyaspor 
0 : 1/22 1/2
0.900.97-0.990.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
4-3
Denizlispor 
Tuzlaspor 
1/4 : 02 1/2
-0.940.780.940.88
FT
1-0
Samsunspor 
Goztepe 
0 : 1/22 1/2
0.83-0.990.900.92
FT
2-1
Eyupspor 
Altinordu SK 
0 : 1 1/42 3/4
0.920.920.80-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
0-0
Servette 
Young Boys 
3/4 : 02 3/4
0.871.000.880.99
FT
2-0
Lugano 1
Zurich 
0 : 02 1/2
1.000.870.880.99
FT
0-0
Basel 
Sion 
0 : 1/22 3/4
0.84-0.970.85-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
1-1
Vaduz 
Neuchatel Xamax 
0 : 1/43
0.960.910.980.88

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
4-0
Kalmar 
GIF Sundsvall 
0 : 2 1/23 1/2
0.910.960.920.95
FT
0-1
Djurgardens 
Mjallby AIF 
0 : 12 3/4
0.960.910.80-0.93
FT
0-1
AIK Solna 1
Elfsborg 
0 : 1/23
0.900.97-0.970.84
FT
2-2
Malmo 
Degerfors IF 
0 : 13 1/4
-0.920.78-0.980.85
FT
0-2
Helsingborg 
Hammarby 
1 1/4 : 03 1/4
0.910.960.950.92
FT
3-3
Hacken 
Norrkoping 
0 : 13 1/4
-0.930.800.890.98
FT
2-3
Sirius 
Varbergs BoIS 
0 : 03
0.970.90-0.950.82
FT
1-4
Varnamo 1
Goteborg 
1/4 : 02 3/4
0.900.970.85-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
3-1
Sandvikens 
Forward 
  
    
FT
1-1
Gefle IF 
Vasalunds 
0 : 1/23
0.70-0.880.63-0.84
FT
1-3
Sylvia 
Sollentuna FK 
1/2 : 03
0.860.980.80-0.98
FT
3-6
Pitea IF 
Motala AIF 
0 : 1/43 1/2
0.79-0.950.870.95
FT
0-2
Team Thoren 
Stockholm Intl 
  
    
FT
3-0
Taby FK 1
Haninge/Brand. 
0 : 1/42 3/4
0.80-0.960.70-0.89
FT
1-1
Orebro Syrianska 
Umea 
0 : 03
1.000.840.821.00
FT
1-4
Karlstad BK 
Hammarby Talang 
0 : 1/43
-0.950.790.77-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
3-1
SK Dnipro-1 
FC Mynai 
0 : 1 1/22 3/4
-0.950.820.80-0.94
FT
0-3
Chernomorets 
Dinamo Kiev 
1 1/4 : 02 3/4
0.900.970.920.94
FT
2-1
Rukh Vynnyky 1
Kryvbas 
0 : 1/42 1/4
-0.880.74-0.950.81

Lịch bóng đá VĐQG Wales

FT
0-5
Pontypridd Town 
Connahs QN 
3/4 : 02 1/2
0.940.880.900.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo

FT
1-1
SCR Altach 
Sturm Graz 
1 1/4 : 02 3/4
0.80-0.930.85-0.99
FT
0-0
WSG Swarovski Tirol 
Austria Wien 
0 : 03
-0.940.810.880.98
FT
1-0
Rapid Wien 
Lask 
0 : 02 3/4
0.83-0.960.84-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
2-1
Horn 
SKU Amstetten 
0 : 1/42 3/4
0.940.930.82-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
1-2
Aalborg BK 
Silkeborg IF 
0 : 02 3/4
-0.990.860.990.88
FT
1-1
Viborg 
Aarhus AGF 
0 : 1/42 1/4
0.990.880.910.96
FT
3-0
Kobenhavn 
Lyngby 
0 : 1 1/42 3/4
0.920.950.890.98
FT
1-1
Odense BK 
Brondby 
0 : 02 3/4
-0.980.851.000.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
5-0
Naestved BK 
Fredericia 
0 : 1/42 3/4
1.000.87-0.990.85
FT
2-3
Vejle 1
Hillerod 
0 : 1 1/42 3/4
0.86-0.990.83-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
3-1
Brisbane Roar 
Sydney FC 
1/4 : 02 3/4
0.880.99-0.990.86
FT
2-4
Western United 
Adelaide Utd 
1/4 : 02 3/4
0.880.990.890.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
2-2
Roas. Kumamoto 
Montedio Yama. 
0 : 02 1/4
0.78-0.920.910.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
1-2
Nagano Parceiro 
Gainare Tottori 
0 : 1/22 3/4
0.940.820.940.82
FT
1-0
FC Imabari 
Fujieda MYFC 
1/4 : 02 1/2
0.940.820.900.86
FT
0-1
Vanraure Hachinohe 
Yokohama SCC 
0 : 3/42 1/4
-0.900.650.72-0.96
FT
2-0
Fukushima Utd 
Azul Claro Numazu 
0 : 1/22 1/2
0.840.920.990.77
FT
3-0
Iwaki FC 
Kagoshima 
0 : 1/22 1/2
0.66-0.910.761.00
FT
3-1
Giravanz Kita. 
Sagamihara 
0 : 02 1/2
0.910.950.850.99
FT
1-2
FC Gifu 
Tegevajaro Miyazaki 
0 : 1/42 1/2
0.940.920.70-0.88
FT
4-3
Kataller Toyama 
Matsumoto Yama. 
0 : 02 1/2
-0.880.730.980.86
FT
1-1
Ehime FC 
Kamatamare San. 
0 : 1/22 1/4
-0.970.830.74-0.91

Lịch thi đấu Japan Football League

FT
2-1
Maruyasu Okazaki 
Criacao Shinjuku 
0 : 3/42 1/4
0.850.970.801.00
FT
2-2
Kagura Shimane 
TIAMO Hirakata 
0 : 02 1/2
0.860.960.930.87
FT
2-1
Reinmeer Aomori 
Tokyo Musashino 
  
    
FT
0-2
Suzuka Point Getters 
Sony Sendai 
  
    
FT
2-3
Kochi United SC 
Verspah Oita 
1/4 : 02 1/4
-0.990.850.900.94

Lịch bóng đá VĐQG Hồng Kông

FT
0-2
HK Rangers 
Kitchee 
2 1/4 : 03 3/4
0.780.920.760.94

Lịch thi đấu bóng đá Siêu Cúp Kuwait

FT
2-1
Al Kuwait 
Kazma 
  
    

Lịch thi đấu Cúp Singapore

FT
1-0
Hougang Utd 
Tampines Rovers 
  
    
FT
2-1
Tanjong Pagar 
Geylang Intl 
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
1-1
Khonkaen Utd 
Muang Thong Utd 
1/2 : 02 3/4
0.79-0.95-0.950.77
FT
3-1
Nong Bua Pitchaya 
Prachuap FC 
0 : 1/22 1/4
0.76-0.930.870.95
FT
2-0
Bangkok Utd 
Lamphun Warrior 
0 : 1 1/22 3/4
0.841.000.75-0.93
FT
1-1
Ratchaburi 
Port FC 
0 : 02 1/4
-0.980.820.930.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
2-2
Mumbai 
ATK 
0 : 1/43
-0.990.860.890.97

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
1-0
Coritiba/PR 
Flamengo/RJ 
1/4 : 02 1/4
-0.990.860.980.89
FT
1-1
Fortaleza/CE 
Atletico/GO 
0 : 3/42 1/2
0.86-0.990.890.98
FT
1-1
Cuiaba/MT 
Palmeiras/SP 
1/2 : 02 1/4
0.79-0.930.920.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-0
Guarani/SP 
Chapecoense 
0 : 1/42 1/4
-0.980.850.900.96
FT
0-3
Operario/PR 
Novorizontino/SP 
3/4 : 02 1/4
-0.740.520.64-0.82
FT
0-0
Vila Nova/GO 
SC Recife/PE 
1/2 : 02 1/4
0.920.95-0.970.83
FT
1-2
CRB/AL 2
Bahia/BA 
1/2 : 02
-0.980.850.861.00
FT
0-1
Ituano/SP 1
Vasco DG/RJ 
0 : 1/42
-0.930.790.880.98
FT
3-2
Cruzeiro/MG 
CSA/AL 
0 : 12 1/4
-0.920.780.82-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
3-0
Audax Italiano 
La Serena 
0 : 1 1/42 3/4
0.920.950.82-0.96
FT
0-2
Antofagasta 
Univ. Catolica(CHL) 
1/4 : 02 1/2
-0.960.83-0.960.82
FT
1-1
Nublense 
Colo Colo 
0 : 1/42 1/4
-0.950.820.960.90
FT
1-1
Coquimbo Unido 
Curico Unido 
0 : 1/42 1/2
0.84-0.97-0.980.84
FT
2-1
U. La Calera 
U. Espanola 
0 : 13
-0.950.82-0.980.84

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
2-1
Puerto Montt 
U. San Felipe 
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-1
Millonarios 
Santa Fe 
0 : 3/42 1/2
0.920.950.930.93
FT
4-3
Pereira 
Junior Barranquilla 
0 : 02
0.900.97-0.920.77

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
4-2
Libertad 1
Guairena FC 
0 : 12 1/2
0.880.980.82-0.98
FT
2-1
Guarani CA 
Tacuary FBC 
0 : 1/42 1/2
-0.960.820.920.92

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
3-0
DU Comercio 
Ayacucho FC 
0 : 1/22 1/2
0.730.970.760.94
FT
0-2
Sporting Cristal 
Melgar 
0 : 3/42 3/4
0.950.920.910.95

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
2-0
SA Scorpions 
Colorado Springs 
0 : 3/42 3/4
0.970.850.980.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

FT
1-0
MC Alger 
JS Kabylie 
0 : 3/41 3/4
-0.950.770.880.92
FT
1-0
JS Saoura 
USM Khenchela 
0 : 3/42
0.870.950.77-0.97
BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo