| T/G | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TÀI XỈU |
Lịch thi đấu bóng đá FIFA ASEAN Cup 2026 | |||||
| FT 0-3 | Bangladesh Malaysia | ||||
| FT 2-0 | Indonesia Singapore | ||||
Lịch thi đấu UEFA Nations League | |||||
| FT 2-0 | Armenia Latvia | ||||
| FT 0-1 | Georgia Bắc Ireland | ||||
| FT 2-1 | Montenegro Síp | ||||
x
| |||||
| FT 0-1 | Hungary Ukraina | ||||
| FT 0-2 | Italia Bỉ | ||||
| FT 0-0 | Ba Lan Bosnia & Herz | ||||
| FT 2-1 | Thụy Điển Romania | ||||
| FT 0-1 | T.N.Kỳ Pháp | ||||
Lịch bóng đá Vòng loại U21 Châu Âu | |||||
x
| |||||
| FT 1-1 | Azerbaijan U21 Séc U21 | 1 3/4 : 0 | 3 | ||
| -0.98 | 0.80 | 0.83 | 0.97 | ||
| FT 1-1 | Iceland U21 Pháp U21 | ||||
| FT 2-1 | Phần Lan U21 T.B.Nha U21 | 1 1/4 : 0 | 3 | ||
| 0.80 | -0.98 | 0.98 | 0.82 | ||
| FT 2-1 | Bulgaria U21 B.D.Nha U21 | 2 : 0 | 3 1/4 | ||
| 0.91 | 0.91 | 1.00 | 0.80 | ||
| FT 1-2 | Estonia U21 Đảo Faroe U21 | ||||
x
| |||||
| FT 0-2 | Slovakia U21 Ireland U21 | ||||
| FT 0-3 | Síp U21 Romania U21 | 1 1/4 : 0 | 2 1/2 | ||
| 0.75 | -0.93 | 0.95 | 0.85 | ||
| FT 0-0 | Hà Lan U21 Na Uy U21 | 0 : 3/4 | 3 1/4 | ||
| 0.94 | 0.88 | 0.95 | 0.85 | ||
| 26/09 00h00 | Malta U21 Bắc Ireland U21 | 1 3/4 : 0 | 3 | ||
| 0.96 | 0.86 | 0.81 | 0.99 | ||
| FT 5-0 | Thụy Sỹ U21 Luxembourg U21 | 0 : 1 3/4 | 3 | ||
| 0.90 | 0.92 | 0.90 | 0.90 | ||
x
| |||||
| FT 4-2 | Anh U21 Kazakhstan U21 | 0 : 3 1/4 | 4 | ||
| 0.90 | 0.92 | 0.92 | 0.88 | ||
Lịch thi đấu bóng đá Asiad 2027 | |||||
| FT 3-0 | Uzbekistan U23 Arập Xêut U23 | ||||
| FT 4-0 | Hàn Quốc U23 Việt Nam U23 | ||||
Lịch thi đấu Asiad 2027 Nữ | |||||
| FT 5-1 | Triều Tiên Nữ Đài Loan Nữ | ||||
| FT 1-0 | Trung Quốc Nữ Việt Nam Nữ | ||||
x
| |||||
| FT 4-0 | Nhật Bản Nữ Philippines Nữ | ||||
| FT 6-3 | Hàn Quốc Nữ Uzbekistan Nữ | ||||
Lịch bóng đá CONCACAF Nations League | |||||
| FT 1-2 | Bermuda Guadeloupe | ||||
| FT 0-3 | Grenada Cuba | ||||
| FT 1-2 | Bonaire St.Kitts and Nevis | ||||
x
| |||||
| FT 2-0 | Barbados St.Lucia | ||||
| FT 3-2 | Jamaica Guatemala | ||||
| FT 2-3 | Honduras Suriname | ||||
| FT 3-1 | El Salvador Martinique | ||||
Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại African Cup 2027 | |||||
| FT 1-0 | Sudan Ethiopia | ||||
| FT 0-2 | Tanzania Guinea Bissau | ||||
| FT 1-1 | Mozambique Senegal | ||||
| FT 2-1 | Niger Lesotho | ||||
| FT 2-1 | Malawi South Sudan | ||||
| FT 2-1 | Gambia Somalia | ||||
| FT 3-1 | Rwanda Liberia | ||||
| FT 2-1 | Nigeria Madagascar | ||||
| FT 1-0 | Togo Burundi | ||||
| FT 3-1 | Mali Cape Verde | ||||
| FT 3-1 | Algeria Zambia | ||||
| FT 1-1 | Burkina Faso Benin | ||||
| FT 0-0 | Ai Cập Angola | ||||
| FT 2-0 | Ma Rốc Gabon | ||||
Lịch thi đấu Giao Hữu ĐTQG | |||||
| 25/09 17h00 | Hy Lạp U19 Olympiakos U19 | ||||
| FT 1-1 | Australia Brazil | 1 3/4 : 0 | 3 1/4 | ||
| -0.98 | 0.80 | 0.92 | 0.88 | ||
| FT 1-1 | Australia Brazil | ||||
| 25/09 17h59 | Seychelles Sri Lanka | ||||
| FT 1-1 | Ấn Độ Panama | ||||
| 26/09 03h30 | Mỹ Peru | 0 : 1 | 2 1/2 | ||
| 0.89 | 0.93 | 0.90 | 0.90 | ||
| 26/09 06h00 | Canada Chile | 0 : 3/4 | 2 1/2 | ||
| 0.88 | 0.94 | 0.95 | 0.85 | ||
| 26/09 08h00 | Colombia Mexico | 0 : 0 | 2 1/4 | ||
| 0.87 | 0.95 | 0.81 | 0.99 | ||
Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha | |||||
| FT 2-0 | Girona Albacete | ||||
Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha | |||||
| FT 1-3 | Atletico Madrid B Villarreal B | ||||
| FT 0-2 | UD Ibiza Zaragoza | ||||
Lịch thi đấu Hạng 3 Đức | |||||
| FT 1-3 | Havelse Fortuna Koln | ||||
Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc | |||||
| FT 3-2 | Lubeck SV Todesfelde | ||||
| FT 3-3 | FSV Schoningen Drochtersen/Assel | ||||
Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria | |||||
| FT 4-3 | Bayern Munich II Schwaben Augsburg | ||||
| FT 0-1 | Memmingen Buchbach | ||||
| FT 2-1 | Greuther Furth II Nurnberg II | ||||
| FT 2-4 | Eltersdorf SpVgg Bayreuth | ||||
Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc | |||||
| FT 1-0 | Berliner FC Dynamo Greifswalder FC | ||||
| FT 1-5 | Tasmania Berlin CZ Jena | ||||
| FT 0-1 | Magdeburg II VSG Altglienicke | ||||
Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam | |||||
| FT 1-2 | Astoria Walldorf Sandhausen | ||||
Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây | |||||
| FT 1-3 | Gutersloh Paderborn 07 II | ||||
Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan | |||||
| FT 3-2 | Dordrecht 90 Almere City | 1/4 : 0 | 3 1/4 | ||
| 1.00 | 0.88 | 0.93 | 0.93 | ||
Lịch bóng đá VĐQG Bắc Ai Len | |||||
| FT 1-3 | Coleraine Linfield | 0 : 1/2 | 2 3/4 | ||
| 0.83 | 0.87 | 0.90 | 0.80 | ||
Lịch thi đấu bóng đá Nữ Iceland | |||||
| FT 1-1 | Valur Nữ Vikingur Rey. Nữ | ||||
| FT 1-2 | Thor Akureyri Nữ Fram Rey. Nữ | ||||
Lịch thi đấu VĐQG Ireland | |||||
| FT 1-1 | Galway Shelbourne | 1/4 : 0 | 2 3/4 | ||
| 0.77 | -0.88 | -0.96 | 0.82 | ||
Lịch bóng đá Hạng 2 Ireland | |||||
| FT 3-3 | Cobh Ramblers Athlone | 0 : 0 | 2 1/2 | ||
| 0.98 | 0.90 | 0.83 | -0.97 | ||
| FT 2-1 | Treaty United Finn Harps | 0 : 3/4 | 2 3/4 | ||
| 0.82 | -0.94 | 0.92 | 0.94 | ||
| FT 1-0 | Kerry FC Wexford FC | 0 : 1/4 | 2 1/2 | ||
| -0.98 | 0.86 | 0.84 | -0.98 | ||
| FT 1-3 | UC Dublin Bray Wanderers | 0 : 0 | 3 1/4 | ||
| -0.98 | 0.86 | 0.92 | 0.94 | ||
Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Phần Lan | |||||
| FT 1-1 | KTP Kotka MP Mikkeli | 0 : 1 1/2 | 3 1/4 | ||
| -0.98 | 0.87 | 0.85 | -0.99 | ||
| FT 3-2 | KaPa Haka | 1 1/4 : 0 | 3 1/4 | ||
| -0.93 | 0.82 | 1.00 | 0.86 | ||
Lịch thi đấu Hạng 3 Thụy Điển | |||||
| FT 0-1 | Lunds BK Kristianstad FC | ||||
Lịch bóng đá Hạng 3 Đan Mạch | |||||
| FT 1-1 | Hellerup Roskilde | ||||
Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Trung Quốc | |||||
| FT 0-1 | Wuxi Wugo Guangxi Hengchen | ||||
Lịch thi đấu VĐQG New Zealand | |||||
| FT 1-1 | W. Phoenix Reserves Auckland United | 1 : 0 | 3 3/4 | ||
| 0.91 | 0.91 | 0.99 | 0.81 | ||
| FT 0-0 | Ferrymead Bays FC Eastern Suburbs (NZL) | ||||
Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil | |||||
| FT 0-0 | Novorizontino/SP Sao Bernardo/SP | 0 : 1 | 2 1/2 | ||
| 0.88 | 1.00 | 0.80 | -0.94 | ||
| FT 2-0 | Vila Nova/GO Londrina/PR | 0 : 3/4 | 2 1/2 | ||
| 1.00 | 0.88 | -0.94 | 0.80 | ||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia | |||||
| FT 3-0 | Boyaca Chico Deportivo Pasto | ||||
| FT 1-3 | Once Caldas Atl. Bucaramanga | ||||
Lịch thi đấu VĐQG Paraguay | |||||
| FT 0-1 | Sportivo Luqueno Guarani CA | 1/4 : 0 | 2 1/4 | ||
| 0.81 | -0.99 | 0.87 | 0.93 | ||
| FT 1-1 | Nacional(PAR) Sportivo Ameliano | 0 : 3/4 | 2 1/4 | ||
| -0.98 | 0.80 | 0.97 | 0.83 | ||
Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro | |||||
| FT 2-2 | Hartford Athletic Louisville City | ||||
| FT 1-4 | Sport. Jacksonville Loudoun United | ||||
| FT 1-1 | El Paso Locomotive FC Tulsa | ||||
Lịch thi đấu bóng đá Nữ Mỹ | |||||
| FT 0-2 | Racing Louisville Nữ San Diego Wave Nữ | ||||
| FT 3-1 | NJ/NY Gotham Nữ Chicago RS Nữ | ||||
| FT 2-0 | OL Reign Nữ Boston Legacy Nữ | ||||
Lịch thi đấu VĐQG Mexico | |||||
| FT 4-2 | Atlante Monterrey | 1/4 : 0 | 2 3/4 | ||
| 0.97 | 0.92 | 0.97 | 0.90 | ||
| FT 2-3 | Club Tijuana Atlas | 0 : 1/2 | 2 1/2 | ||
| -0.92 | 0.80 | 0.92 | 0.95 | ||
Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico | |||||
| FT 1-0 | Correcaminos Club Jaiba Brava | 0 : 1/4 | 2 3/4 | ||
| -0.96 | 0.84 | 0.91 | 0.95 | ||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Canada | |||||
| FT 6-0 | Cavalry FC Supra du Quebec | 0 : 0 | 2 1/2 | ||
| 0.30 | -0.54 | -0.50 | 0.26 | ||
BÌNH LUẬN:

