LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 19/06/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá U23 Châu Á

FT
0-2
Uzbekistan U23 
Arập Xêut U23 
0 : 1/41 3/4
-0.940.760.950.85
Trực tiếp: VTV6, FPT Play

Lịch thi đấu U19 Châu Âu

FT
2-2
Serbia U19 
Israel U19 
0 : 1/22 3/4
0.830.990.801.00
FT
2-0
Anh U19 
Áo U19 
0 : 13
0.900.920.900.90

Lịch bóng đá U20 Concacaf

FT
5-1
El Salvador U20 
Guatemala U20 
0 : 1/22 1/2
-0.920.690.890.91
FT
4-4
Haiti U20 
Trinidad &T. U20 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
5-0
Panama U20 
Aruba U20 
  
    
FT
8-0
Mexico U20 
Suriname U20 1 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

19/06
Hoãn
Koper 
FK Vojvodina 
  
    
FT
1-2
Osters 
Hammarby 
  
    
FT
1-1
AIK Solna 
Orebro 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-1
Buducnost 
Mladost Lucani 
  
    
FT
1-0
Ludogorets 
Blau Weiss Linz 
0 : 1 1/43
0.960.820.840.92
FT
3-1
Legia Wars. 
Chojniczanka 
0 : 1 1/23
0.70-0.890.70-0.91

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
1-0
Ireland Nữ 
Philippines Nữ 
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-3
Tenerife 
Girona 
0 : 1/41 3/4
-0.890.780.85-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-2
Arsenal Dzyarzhynsk 
Shakhter Soligo. 
1 1/2 : 02 1/4
0.821.000.940.88
FT
1-0
Gomel 
Dinamo Brest 
0 : 12 3/4
0.990.830.900.90
FT
4-2
Slavia Mozyr 
FK Minsk 
0 : 1/42 3/4
-0.880.710.960.86

Lịch thi đấu VĐQG Estonia

FT
1-4
Tammeka Tartu 1
TJK Legion 
0 : 1/22 3/4
0.71-0.880.900.92
FT
2-0
Flora Tallinn 
Nomme Kalju 
0 : 12 3/4
0.910.850.980.78

Lịch bóng đá Nữ Iceland

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-1
UMF Selfoss Nữ 1
Afturelding Nữ 
  
    
FT
1-2
Throttur Rey. Nữ 
Valur Nữ 
1 3/4 : 03 1/2
0.960.860.980.82
FT
1-3
Keflavik IF Nữ 
KR Reykjavik Nữ 
0 : 1/43
0.80-0.980.900.92
FT
4-0
Stjarnan Nữ 
Vestmannaeyjar Nữ 
0 : 13 1/4
-0.940.760.950.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
1-2
Shakhter Kar. 
FK Kyzylzhar 
0 : 1/42 1/4
-0.850.680.960.90
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
3-2
Ordabasy 
FK Taraz 
0 : 1/42 1/4
0.75-0.880.930.91
FT
1-0
Kairat Almaty 
FK Maktaaral 
0 : 1 1/42 1/2
-0.920.790.900.94
FT
0-2
Atyrau 
Aktobe 
0 : 02 1/4
-0.940.80-0.920.75
FT
1-0
Tobol Kostanay 
Caspiy Aktau 
0 : 12 1/2
0.980.880.79-0.95
FT
5-0
Astana 
FK Aksu 
0 : 1 1/42 3/4
0.75-0.900.75-0.90
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-1
Turan (KAZ) 
Akzhayik Oral 
0 : 1/42
1.000.86-0.900.73

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
4-0
FK Kauno Zalgiris 
FK Jonava 
0 : 2 1/23 1/4
0.920.780.900.80
FT
0-2
FK Panevezys 
VMFD Zalgiris 
1/2 : 02 1/4
0.820.940.850.91

Lịch bóng đá VĐQG Na Uy

FT
3-1
Lillestrom 
Rosenborg 
0 : 1/22 1/2
-0.930.830.920.96
FT
1-2
Odd Grenland 
Molde 
1/4 : 03
0.990.90-0.990.87
FT
1-1
Tromso 
Haugesund 
0 : 3/42 1/2
0.940.950.80-0.93
FT
1-2
FK Jerv 
HamKam 
1/2 : 02 1/2
0.84-0.940.881.00
FT
1-2
Viking 
Sandefjord 
0 : 23 1/2
0.900.990.87-0.99
FT
2-2
Aalesund 
Valerenga 
0 : 1/42 3/4
-0.950.850.930.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
0-0
Start Kristiansand 
Stabaek 
0 : 1/42 3/4
0.940.940.861.00
FT
1-2
Stjordals Blink 
Brann 
1 3/4 : 03 1/2
-0.920.810.980.88

Lịch thi đấu Hạng 3 Phần Lan

FT
1-2
OLS Oulu 
Jyvaskyla JK 
1 : 03
0.87-0.970.82-0.96
FT
2-0
Narpes Kraft 
RoPS Rovaniemi 
0 : 1/43 1/4
0.970.93-0.980.86
FT
3-1
GBK Kokkola 
FC Komeetat 
0 : 1 1/43 1/4
0.900.980.920.96
FT
3-2
JS Hercules 
Kajaanin Haka 
0 : 1 1/43 1/4
0.86-0.960.870.99
FT
3-0
KuPS Akatemia 
FC LaPa 
0 : 1 3/43 3/4
0.881.000.83-0.97
FT
0-2
Ilves II 
Honka 2 
0 : 1/43 1/4
-0.980.880.910.95

Lịch bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
2-0
Haninge/Brand. 
Team Thoren 
0 : 1 1/23 1/4
-0.980.820.840.98

Lịch thi đấu bóng đá U21 Thụy Điển

FT
2-0
AFC Eskilstuna U21 
GIF Sundsvall U21 
  
    

Lịch thi đấu Aus Brisbane

FT
3-0
North Star 
Virginia Utd 
0 : 24 1/2
0.970.810.830.95
FT
5-1
Magic United 
Holland Park Hawks 
0 : 03 3/4
-0.990.750.780.98

Lịch bóng đá Aus New South Wales

FT
2-2
Wollongong Wolves 1
APIA Tigers 
1/2 : 03 1/2
0.960.930.910.95
FT
0-1
Sydney United 58 FC 
Blacktown City 
1/2 : 03 1/4
0.950.940.890.97
FT
2-3
Sydney Olympic 
Marconi Stallions 
0 : 1/43
-0.920.810.890.97
FT
3-3
Sydney FC U21 
Sutherland Sharks 
0 : 1/23 3/4
0.950.960.960.90

Lịch thi đấu bóng đá Aus Queensland

FT
2-3
Brisbane Roar U21 
Moreton Bay Utd 
1/4 : 04
-0.990.830.80-0.98
FT
2-1
SC Wanderers 
Capalaba 
0 : 1 1/24 1/4
-0.990.850.850.97

Lịch thi đấu Aus South Sup.League

FT
1-2
Adelaide Utd U21 
Campbelltown City 
3/4 : 03 1/2
0.79-0.930.80-0.98

Lịch bóng đá Aus Victoria

FT
3-2
Heidelberg Utd 
Melb. Knights 
0 : 1/23
0.980.931.000.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
3-0
Alb. Niigata (JPN) 
Blaublitz Akita 
0 : 12 1/4
0.85-0.950.85-0.98
FT
3-2
Machida Zelvia 
Zweigen Kan. 
0 : 1/22
-0.980.900.81-0.93

Lịch thi đấu Hạng 3 Nhật Bản

FT
2-2
Iwaki FC 
Giravanz Kita. 
0 : 3/42 1/4
0.920.960.81-0.95
FT
2-0
Gainare Tottori 
Tegevajaro Miyazaki 
1/4 : 02 1/2
-0.880.730.83-0.97
FT
1-2
Fujieda MYFC 
FC Imabari 
0 : 1/42 1/2
0.861.000.980.86
FT
2-1
Nagano Parceiro 
Vanraure Hachinohe 
0 : 3/42 1/4
-0.880.730.890.95
FT
1-0
Kataller Toyama 
Azul Claro Numazu 
0 : 3/42 1/4
0.980.900.861.00

Lịch bóng đá Japan Football League

FT
1-0
Verspah Oita 
Maruyasu Okazaki 
  
    
FT
1-0
FC Osaka 
Suzuka Point Getters 
  
    
FT
0-1
Kagura Shimane 
Nara Club 
  
    
FT
1-1
Veertien Mie 
Reinmeer Aomori 
  
    
FT
1-1
Kochi United SC 
Rayluck Shiga 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Nhật

FT
2-1
AS Harima Albion Nữ 
Ehime FC Nữ 
  
    
FT
1-2
Angeviolet Hiroshima Nữ 
Orca Kamogawa Nữ 
  
    
FT
0-1
Nippatsu Yokohama Nữ 
Iga Kunoichi Nữ 
3/4 : 02 1/2
0.890.830.860.86

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
1-3
Ulsan Hyundai 
Jeonbuk H.Motor 
0 : 1/42 1/4
0.83-0.920.910.98
FT
0-1
Suwon Bluewings 
FC Seoul 
1/4 : 02
1.000.890.900.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
0-0
Chungnam Asan 
Seoul E-Land 
0 : 1/42
-0.990.890.81-0.93
FT
1-1
Busan I'Park 
Gyeongnam 
1/2 : 02 3/4
0.980.900.940.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
2-1
Wuhan Three T. 
Shanghai Port 
0 : 1/22 1/2
0.920.940.980.88
FT
1-0
Guangzhou FC 1
Hebei CFFC 
0 : 1/22
0.910.970.910.95

Lịch thi đấu VĐQG Jordan

FT
0-0
Al Salt 1
Wehdat Amman 
3/4 : 02
0.85-0.990.73-0.90

Lịch bóng đá Malay Super League

FT
7-0
Selangor FA 
Sarawak 
0 : 1 1/23
0.960.820.810.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Singapore

FT
1-6
Balestier Kh. 
Lion City Sailors 
  
    
FT
5-0
Alb. Niigata (SIN) 
Hougang Utd 
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
0-1
Tigre 
Banfield 
0 : 1/22
-0.990.890.84-0.98
FT
1-0
Lanus 1
Colon 
0 : 1/42 1/2
0.80-0.91-0.980.84
FT
0-0
CA Huracan 
Atletico Tucuman 
0 : 1/22
0.920.970.910.95
FT
1-5
Union Santa Fe 
River Plate 
3/4 : 02 1/2
0.980.910.970.91
FT
1-3
Barracas Central 1
Boca Juniors 
1 : 02 1/4
-0.990.880.861.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-0
San Martin SJ 
Ferro Carril Oeste 
0 : 1/22
0.82-0.940.880.96
FT
3-2
San Telmo 
Quilmes 
1/2 : 02 1/4
0.78-0.910.880.96
FT
1-0
Guillermo 
Tristan Suarez 
0 : 1/22
0.75-0.900.970.87
FT
3-0
Gimnasia Jujuy 
Temperley 
0 : 1/42
0.83-0.97-0.960.80
FT
0-0
Belgrano 
Estudiantes Rio Cuarto 
0 : 1/22
0.950.93-0.960.82
FT
1-2
CA Guemes 
Almagro 
0 : 01 3/4
0.75-0.900.82-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
2-0
Atl. Mineiro/MG 
Flamengo/RJ 
0 : 1/22 1/2
0.960.930.960.92
FT
1-0
Corinthians/SP 
Goias/GO 
0 : 12 1/4
0.950.940.930.95
FT
0-1
Coritiba/PR 1
Athletico/PR 
0 : 02
0.80-0.890.960.92
FT
3-1
Atletico/GO 
Juventude/RS 
0 : 3/42 1/4
0.85-0.960.881.00
FT
1-0
Fortaleza/CE 
America/MG 
0 : 3/42 1/4
0.940.950.940.94
FT
2-3
Internacional/RS 1
Botafogo/RJ 
0 : 12 1/2
-0.980.88-0.960.84
FT
2-0
Fluminense/RJ 
Avai/SC 
0 : 3/42 1/4
0.890.99-0.980.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
0-0
Guarani/SP 
CSA/AL 
0 : 1/42
0.920.97-0.940.80

Lịch bóng đá U20 Brazil

FT
1-3
Palmeiras/SP U20 
Flamengo/RJ U20 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Chi Lê

FT
1-2
Deportes Limache 
Antofagasta 
  
    
FT
0-1
Cobreloa 
Palestino 
1/4 : 02 1/2
0.850.970.950.85
FT
0-0
Melipilla 
Coquimbo Unido 
1/4 : 02 1/4
0.821.000.840.98
FT
1-2
G. Velasquez 
Univ. de Chile 
  
    
FT
1-0
CCDA Fernandez Vial 
O Higgins 
1/4 : 02 1/2
0.880.940.970.83
FT
5-0
U. Espanola 
Provincial Ovalle 
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
6-1
Olimpia Asuncion 
Resistencia SC 
0 : 1 1/43
0.900.98-0.960.82
FT
0-2
Tacuary FBC 1
Guarani CA 
3/4 : 02 1/4
0.85-0.990.82-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
0-1
Sport Boys 
Melgar 
3/4 : 02 3/4
0.821.000.890.91
FT
0-2
Atletico Grau 
Sporting Cristal 
3/4 : 02 3/4
0.72-0.910.890.91
FT
0-0
Alianza Atletico 1
Carlos A. Mannucci 
0 : 1/23
-0.930.75-0.980.78
FT
1-2
AD Tarma 
UTC Cajamarca 
0 : 1/42 1/2
0.840.980.990.81
FT
1-0
Binacional 
Alianza Lima 
0 : 1/22 1/4
-0.970.790.870.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
3-1
CA Torque 
CA Rentistas 
0 : 3/42 1/2
-0.890.700.960.86
FT
1-3
Dep. Maldonado 
CA Penarol 
1/2 : 02
0.73-0.90-0.810.59
FT
1-2
Sportivo Cerrito 1
Defensor SC 
1/2 : 02 1/2
-0.960.78-0.890.68

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
0-2
Metropolitano 
Puerto Cabello 
0 : 1/22 1/4
0.68-0.980.70-0.98
FT
1-1
Mineros Guayana 
Estu.Merida 
0 : 1/42 1/4
0.66-0.940.730.97

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
2-0
Atlanta United 
Inter Miami 
0 : 13
0.89-0.990.86-0.98
FT
1-1
New York City 
Colorado Rapids 
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.820.980.90
FT
2-1
New England 
Minnesota Utd 
0 : 3/43
0.950.950.970.92
FT
1-2
Nashville FC 
Sporting Kansas 
0 : 1/22 1/2
0.86-0.96-0.950.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-2
San Diego Loyal 
Las Vegas Lights 
0 : 1 1/43 1/4
0.930.930.940.90

Lịch thi đấu Nữ Mỹ

FT
6-0
Portland Tho. Nữ 
Orlando Pride Nữ 
0 : 12 1/2
0.75-0.930.801.00
FT
3-4
NC Courage Nữ 
Houston Dash Nữ 
0 : 1/22 1/4
1.000.820.820.98
FT
0-3
NJ/NY Gotham Nữ 
San Diego Wave Nữ 
0 : 02 1/4
-0.890.730.850.95

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
1-0
Cartagines 
Herediano 
0 : 1/42 1/2
0.930.91-0.950.77
FT
1-1
Dep. Saprissa 
Alajuelense 
0 : 1/42 1/2
1.000.820.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
2-2
Ahly Cairo 
Zamalek SC 
0 : 3/42 1/2
1.000.880.980.88
BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo