LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 11/11/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
1-0
Hàn Quốc 
Iceland 
0 : 1 1/42 1/4
0.77-0.900.871.00
FT
2-2
Bahrain 
Canada 
3/4 : 02 1/4
0.990.880.970.90

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
1-2
Birmingham 
Sunderland 
0 : 1/42 1/4
0.80-0.93-0.980.85

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
2-0
Empoli 
Cremonese 
0 : 02 1/4
0.83-0.950.910.96
Trực tiếp: On Sports +

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
4-2
M.gladbach 
B.Dortmund 
1/2 : 03 1/4
0.900.980.930.94
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-1
Holstein Kiel 
Hannover 96 
0 : 1/22 3/4
0.880.990.86-0.99
FT
1-2
Fort.Dusseldorf 
Kaiserslautern 
0 : 1/22 1/2
0.940.930.950.92

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
1-1
Lyon 
Nice 
0 : 3/42 1/2
-0.990.860.960.91
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
3-0
Adelaide Utd 
Melb. Victory 
1/4 : 02 3/4
0.85-0.980.970.90

Lịch thi đấu Vòng loại U19 Nữ Châu Âu

FT
4-0
Iceland U19 Nữ 
Đảo Faroe U19 Nữ 
0 : 4 1/44 3/4
0.820.880.880.82
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-1
Đức U19 Nữ 
Ukraina U19 Nữ 
0 : 4 1/44 1/2
0.840.860.740.96
FT
3-1
Áo U19 Nữ 
Israel U19 Nữ 
0 : 2 1/43 1/2
0.860.840.870.83
FT
0-7
Gibraltar U19 Nữ 
Bulgaria U19 Nữ 
  
    
FT
0-0
Lithuania U19 Nữ 
Liechtenstein U19 Nữ 
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
3-0
Australia U20 Nữ 
Fiji Nữ 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
4-0
Hy Lạp Nữ 
Síp Nữ 
0 : 34
0.850.971.000.80
11/11
Hoãn
T.B.Nha U19 Nữ 
Séc U19 Nữ 
0 : 3 1/24 1/2
0.990.770.870.89
FT
2-2
Ireland Nữ 
Ma Rốc Nữ 
  
    
FT
5-0
B.D.Nha Nữ 
Haiti Nữ 
0 : 2 1/23 1/2
-0.880.680.900.90
FT
6-0
Ba Lan Nữ 
Romania Nữ 
0 : 1 1/43
0.990.83-0.990.79
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
3-0
Hà Lan U19 Nữ 
Na Uy U19 Nữ 
  
    
FT
0-1
Italia Nữ 
Áo Nữ 
0 : 1/42 1/2
0.79-0.970.970.83
FT
3-0
Hungary Nữ 
Uzbekistan Nữ 
0 : 1 1/42 3/4
0.860.960.850.95
FT
1-2
Thụy Sỹ Nữ 
Đan Mạch Nữ 
1/4 : 02 1/2
-0.990.810.890.91
FT
1-2
Brazil Nữ 
Canada Nữ 
0 : 12 3/4
1.000.820.970.83
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
7-0
T.B.Nha Nữ 
Argentina Nữ 
0 : 2 3/43
0.860.960.65-0.87
FT
4-0
Anh Nữ 
Nhật Bản Nữ 
0 : 3/42 1/2
-0.990.811.000.80
FT
4-0
Hà Lan Nữ 
Costa Rica Nữ 
0 : 33 1/2
0.950.870.880.92
FT
2-1
Pháp Nữ 
Na Uy Nữ 
0 : 1 1/23
0.80-0.980.860.94
FT
0-1
Peru Nữ 
Ecuador Nữ 
1/2 : 02
0.850.970.900.90
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-1
New Zealand Nữ 
Hàn Quốc Nữ 
1/4 : 02
-0.960.781.000.80
FT
4-0
Australia Nữ 
Thụy Điển Nữ 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá U23 Anh

FT
1-0
West Ham U21 
Tottenham U21 
1/2 : 03 1/2
0.890.930.930.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
0-1
Ascoli 1
Frosinone 
1/4 : 02
0.81-0.940.960.91

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
0-1
B.Dortmund II 
Erzgebirge Aue 
0 : 1/42 1/2
-0.950.82-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
5-4
Hannover II 
TuS BW Lohne 
0 : 1 1/43 1/4
1.000.840.78-0.96

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
4-1
Bayern Munich II 
Ansbach 
0 : 1 1/43 3/4
0.910.930.81-0.99
FT
0-2
Augsburg II 
V. Aschaffenburg 
0 : 1/23 1/4
0.860.980.930.89

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
3-0
CZ Jena 
Berlin AK 07 
0 : 02 1/2
0.74-0.910.850.97
FT
3-0
Hertha Berlin II 
SV Lichtenberg 
0 : 1/23
0.860.980.940.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
0-0
Schalke 04 II 
A.Aachen 
0 : 02 3/4
0.880.960.80-0.98

Lịch thi đấu Hạng 3 Pháp

FT
1-2
Bourg BP 01 
FC Martigues 
0 : 1/22 1/2
-0.960.82-0.960.80
FT
0-0
SO Cholet 
Chateauroux 
1/4 : 02 1/4
0.82-0.960.850.99
FT
1-0
Orleans 
Avranches 
0 : 3/42 1/2
0.980.88-0.990.83
FT
2-3
FC Bastia-Borgo 
Villefranche 
1/2 : 02 1/2
0.930.930.950.89
FT
0-0
Concarneau 
Red Star 93 
0 : 1/42 1/4
0.880.980.890.95
FT
0-1
Versailles 
Stade Briochin 
0 : 1/22 1/2
0.73-0.880.82-0.98
FT
5-1
Le Mans 
Le Puy Foot 
0 : 12 1/2
0.870.991.000.84
FT
0-0
Dunkerque 
Paris 13 Atletico 
0 : 1/22 1/4
0.990.870.990.85

Lịch bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
2-3
Hamilton 
Ayr Utd 
1/2 : 02 3/4
-0.970.810.920.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-1
Uniao Torreense 
Vilafranquense 
0 : 02
0.930.940.980.88

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
1-1
Sparta Rotterdam 
Twente 
1/4 : 02 1/2
0.77-0.911.000.87

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
3-2
De Graafschap 
PSV Eindhoven U21 
0 : 1/22 1/2
0.930.940.920.94
FT
0-0
Telstar 
ADO Den Haag 
0 : 1/42 1/2
0.960.911.000.86
FT
0-0
VVV Venlo 
Willem II 
1/4 : 02 1/2
-0.970.840.900.96
FT
5-2
Zwolle 
Eindhoven 
0 : 3/42 3/4
0.950.92-0.980.84
12/11
Hoãn
TOP Oss 
AZ Alkmaar U21 
1/2 : 02 1/2
0.871.000.870.99
FT
5-1
Heracles Almelo 
NAC Breda 
0 : 1 1/43
-0.960.830.82-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
3-2
Nizhny Nov 
Akhmat Groznyi 
1/4 : 02 1/4
0.82-0.950.980.89

Lịch thi đấu U21 Nga

FT
1-2
Zenit U21 
Master Saturn U21 
  
    
FT
3-0
Rostov U21 
Kuban U21 
0 : 1 1/43
-0.970.730.860.90
FT
0-0
Krasnodar U21 
Akhmat Gr. U21 
0 : 1 1/23 1/2
0.71-0.950.840.92
FT
1-0
CSKA Mos. U21 
Strogino Moscow U21 
  
    
FT
0-2
Din. Moscow U21 
Chertanovo U21 
0 : 1/23 1/4
-0.850.590.830.93
FT
1-2
Kryliya Sov. U21 1
Spartak Mos. U21 
  
    
FT
5-1
Lok. Moscow U21 
Khimki U21 
0 : 1 3/43 3/4
0.960.800.790.97
FT
2-0
Torpedo Moscow U21 
Ural U21 
  
    
FT
4-0
Orenburg U21 
Nizhny Nov U21 
  
    
FT
3-1
FK Sochi U21 
Fakel U21 
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
4-2
Samaxı FK 
Sumqayit 
0 : 02 1/4
0.850.91-0.900.65

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-1
Warta Poznan 
Stal Mielec 
0 : 1/22 1/4
0.900.970.920.94
FT
1-0
Wisla Plock 
Cracovia Krakow 
0 : 1/42 1/2
-0.980.85-0.960.82

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
1-1
GKS Tychy 
Chojniczanka 
0 : 1/23
0.920.950.880.98
FT
1-5
Katowice 
LKS Lodz 
0 : 02 1/4
0.81-0.94-0.960.82

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
3-1
Pirin Blagoevgrad 
Spartak Varna 
0 : 1/22 1/4
-0.940.780.990.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
0-0
Coleraine 
Glentoran 
1/2 : 02 1/2
0.900.800.880.82

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
5-0
OH Leuven 
RFC Seraing 
0 : 12 3/4
-0.950.820.990.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
2-2
Club Brugge II 
Anderlecht II 
1/4 : 03 1/2
0.870.950.820.98
FT
1-1
Standard Liege II 
Dender 
1/4 : 02 3/4
0.76-0.940.910.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
2-1
TJK Legion 
Vaprus Parnu 
0 : 03
-0.960.720.930.83

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

FT
0-1
Torpedo Kut. 
Gagra Tbilisi 
0 : 12 1/2
-0.900.650.850.91
FT
1-0
Sioni Bolnisi 
FC Iberia 1999 
1/4 : 02 1/2
0.70-0.940.940.82

Lịch bóng đá VĐQG Ireland

FT
1-0
UC Dublin 
Waterford FC 
1/2 : 02 3/4
0.990.88-0.960.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Israel

FT
0-2
Maccabi K.Jaffa 1
Ahi Nazareth 
0 : 1/22 1/2
0.60-0.860.820.94
FT
2-2
Hapoel Afula 
Hapoel R. Gan 
0 : 1/22
-0.990.750.75-0.99
FT
2-3
Bnei Yehuda 
Ironi Tiberias 
0 : 02 1/4
-0.920.680.980.78
FT
2-0
Kafr Qasim 
INR HaSharon 
0 : 1/42 1/4
0.990.77-0.980.74
FT
2-1
AS Ashdod 1
Maccabi P.Tikva 
1 1/4 : 02 3/4
0.920.840.800.96

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
2-0
FK Banga 
FK Jonava 
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Malta

FT
4-2
Zebbug Rangers 
Hamrun Spartans 
2 1/4 : 03 1/4
0.790.910.820.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
2-0
Sepsi OSK 
Petrolul Ploiesti 
0 : 12 1/2
0.930.94-0.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
2-1
Javor Ivanjica 
FK Napredak 
0 : 02 1/4
0.67-0.870.870.93

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
2-1
Spartak Trnava 
Skalica 
0 : 1 1/42 1/2
0.880.940.830.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc

FT
1-1
Pribram 
MFK Chrudim 
0 : 1/22 1/2
0.950.89-0.980.80
FT
1-2
Sigma Olomouc II 
Jihlava 
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
4-0
Omonia Nicosia 
Olympiakos Nic. 
0 : 1 1/42 3/4
0.970.790.850.91
FT
1-3
Nea Salamina 
Aris Limassol 
3/4 : 02
0.78-0.960.79-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
Ankaragucu 
Trabzonspor 
1/4 : 02 1/4
0.81-0.940.920.94
FT
0-0
Alanyaspor 
Adana Demirspor 
1/4 : 03
0.82-0.950.990.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
2-1
Neuchatel Xamax 
Stade L. Ouchy 
1/4 : 02 3/4
0.85-0.980.85-0.99
FT
3-1
Yverdon 
Vaduz 
0 : 1/23
-0.960.83-0.980.84
FT
2-1
Thun 
Schaffhausen 
0 : 1/23
-0.950.820.970.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
0-2
Dornbirn 
Vorwarts Steyr 
0 : 1/22 1/2
-0.970.84-0.970.83
FT
1-0
Liefering 
Admira 
0 : 1/43
0.950.920.970.89
FT
5-1
SV Lafnitz 
Sturm Graz II 
1/4 : 02 3/4
0.80-0.930.950.91
FT
2-1
Floridsdorfer AC 
Horn 
0 : 02 1/4
0.980.890.970.89
FT
0-4
SKU Amstetten 
St.Polten 
1/4 : 02 3/4
0.980.89-0.960.82

Lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
0-1
Suzhou Dongwu 1
Shenzhen Peng City 
  
    
FT
4-1
Kunshan FC 
Zibo Cuju 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kuwait

FT
3-1
Al Arabi (KUW) 
**Al Quadisiya 
0 : 02 1/2
0.800.960.900.86

Lịch thi đấu Cúp Singapore

FT
3-3
Alb. Niigata (SIN) 
Hougang Utd 
  
    
FT
8-1
Tampines Rovers 
Balestier Kh. 
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
1-5
Prachuap FC 
Ratchaburi 
1/4 : 02 1/4
0.81-0.97-0.960.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG UAE

FT
4-3
Khorfakkan 
Al Dhafra 
0 : 12 3/4
0.910.960.880.98
FT
3-0
Al Shabab (UAE) 
Al Nasr (UAE) 
0 : 3/42 3/4
0.82-0.950.84-0.98
FT
0-1
Al Jazira 
Al Wahda(UAE) 
0 : 1/42 1/2
-0.960.830.930.93

Lịch thi đấu VĐQG Ấn Độ

FT
0-1
Bengaluru 
East Bengal 
0 : 12 1/2
-0.960.780.830.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
0-1
U. San Felipe 1
Puerto Montt 
0 : 1/42
-0.960.780.900.90
FT
5-1
Dep. Copiapo 
U.Concepcion 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-0
Boyaca Chico 
Atletico Huila 
0 : 3/42
0.761.000.960.80
BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo