LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 21/02/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-1
Celta Vigo 
Levante 
0 : 3/42 1/2
0.83-0.930.920.98
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT

Lịch thi đấu VĐQG Italia

FT
1-1
Cagliari 
Napoli 
3/4 : 02 1/4
0.900.990.930.95
Trực tiếp: ON SPORTS NEW
FT
2-1
Bologna 
Spezia 
0 : 1/22 1/2
0.900.99-0.960.84
Trực tiếp: ON SPORTS NEW

Lịch bóng đá U23 Đông Nam Á

FT
0-2
Malaysia U23 
Lào U23 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐ Nữ Châu Phi

FT
0-5
Djibouti Nữ 
Burundi Nữ 
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-2
Rigas Futbola Skola 
Dinamo Kiev 
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu ĐTQG

22/02
Hoãn
Martinique 
Barbados 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
2-2
Hy Lạp Nữ 
Israel Nữ 
  
    
22/02
Hoãn
Scotland Nữ 
Hungary Nữ 
0 : 12 3/4
0.76-0.930.860.96

Lịch thi đấu U23 Anh

FT
0-2
Derby County U23 
Everton U23 
0 : 1/43 1/4
-0.960.820.920.92
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-1
Leicester City U23 
Arsenal U23 
0 : 03 1/4
0.950.910.860.98
FT
2-3
Southampton U23 
Birmingham U23 
0 : 1/43
0.81-0.950.910.95
FT
0-1
Sunderland U23 
West Brom U23 
3/4 : 03 1/4
0.990.870.880.96
FT
1-6
Newcastle U23 
Fulham U23 
3/4 : 03
0.920.940.910.95
FT
2-0
Aston Villa U23 1
Norwich City U23 
0 : 1/43 3/4
0.900.96-0.990.83
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
7-0
Nottingham Forest U23 
Reading U23 
0 : 1 3/43 1/2
1.000.860.920.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-3
Amorebieta 
Leganes 
0 : 01 3/4
0.78-0.890.83-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
3-1
Virtus Entella 
Siena 
0 : 1/22 1/4
0.930.890.970.83

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
0-2
Munchen 1860 
Hallescher 
0 : 1/22 1/2
0.980.90-0.960.82

Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
4-0
Toulouse 
Le Havre 
0 : 12 1/4
-0.920.790.910.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Pháp

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
3-0
Red Star 93 
Annecy FC 
0 : 1/42
-0.960.820.890.97

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-1
Santa Clara 
Portimonense 
0 : 1/22 1/4
-0.950.85-0.990.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
3-0
Benfica B 
SC Farense 
0 : 1/42 1/2
1.000.880.990.89
FT
0-0
CD Estrela 1
Varzim 
0 : 1/42 1/4
1.000.88-0.960.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
1-3
Ajax U21 
Almere City 
0 : 1/43 1/4
0.990.890.990.87
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-2
AZ Alkmaar U21 
NAC Breda 
1/4 : 02 3/4
0.920.96-0.970.83
FT
0-1
Utrecht U21 
SBV Excelsior 
1/4 : 03 1/4
0.990.890.861.00

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
1-4
Alashkert 
Pyunik 
0 : 02
0.81-0.950.940.90

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
0-0
Wisla Krakow 
Gornik Leczna 
0 : 1/22 1/2
0.960.93-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
2-1
Pirin Blagoevgrad 
Lok. Sofia 
0 : 1/22 1/4
-0.950.790.910.91

Lịch thi đấu VĐQG Israel

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-0
Maccabi Haifa 
Hapoel Tel Aviv 
0 : 1 1/23
-0.980.80-0.980.80

Lịch bóng đá Hạng 2 Israel

FT
2-2
Sektzia Nes Tziona 1
Bnei Yehuda 
0 : 02
-0.940.78-0.980.80
FT
2-1
Hapoel Afula 
AS Ashdod 
0 : 02
0.950.890.910.93
FT
0-0
Hapoel Umm Al Fahm 
Maccabi Bnei Raina 
0 : 01 3/4
0.83-0.990.78-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
0-1
Farul Constanta 
Arges Pitesti 
0 : 12 1/4
-0.930.810.940.92
FT
1-3
Aca. Clinceni 
Universitatea Craiova 
2 3/4 : 03 1/2
0.82-0.980.940.88

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
2-3
FK Metalac GM 
FK Vojvodina 
1/2 : 02 1/4
0.75-0.930.850.97
FT
0-0
Radnik Surdulica 
FK Napredak 
0 : 02 1/4
0.71-0.90-0.980.78

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
1-4
NK Radomlje 
Maribor 
3/4 : 02 1/2
0.910.910.830.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-3
Goztepe 
Galatasaray 
0 : 02 1/2
1.000.890.940.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-1
Manisa FK 1
Umraniyespor 
1/4 : 02 1/4
0.79-0.930.880.94
FT
1-1
Adanaspor 
Erzurumspor FK 
0 : 02 1/4
-0.930.790.990.85
FT
1-1
Eyupspor 
Menemen Bld 
0 : 12 1/2
0.910.930.930.89
FT
0-2
Altinordu SK 
Bandirmaspor 
1/2 : 02 1/2
0.890.950.940.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
1-1
Blau Weiss Linz 
Vorwarts Steyr 
0 : 1 1/23
-0.930.810.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
0-1
Randers 
Viborg 
0 : 1/42 1/2
0.901.000.86-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT
1-1
Al Adalah 
Al Ain (KSA) 
  
    
FT
0-0
Al Oruba (KSA) 
Najran 
0 : 02
0.910.910.970.83
FT
2-2
Bisha FC 
Al Jeel 
0 : 02
0.940.880.77-0.97
FT
2-0
Al Khaleej(KSA) 
Al Dir'iya 
0 : 1/22 1/4
1.000.820.870.95

Lịch bóng đá Arập Xêut King Cup

FT
1-1
Al Baten 
Al Fayha 
  
    
FT
1-2
Al Taawon (KSA) 
Ittihad Jeddah 
  
    
FT
1-2
Al Nassr Riyadh 
Al Hilal Riyadh 
  
    
FT
2-1
Al Shabab (KSA) 
Al Ahli Jeddah 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

21/02
Hoãn
Persipura 
Madura United FC 
1/2 : 02 1/4
0.870.970.910.91

Lịch thi đấu VĐQG Oman

FT
1-2
Muscat Club 
Al Suwaiq 
3/4 : 02 1/2
0.70-0.890.970.83

Lịch bóng đá Cúp Oman

FT
0-0
Nasr Salalah 
Al Seeb 
1/4 : 02
0.840.920.800.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Qatar

FT
2-8
Ahli Doha 1
Al Sadd 
2 : 04
0.950.931.000.86
FT
0-5
Qatar SC 
Al Duhail SC 
1 1/4 : 03
0.82-0.940.86-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Ấn Độ

FT
2-1
Bengaluru 
Odisha 
0 : 3/43
-0.990.891.000.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-1
Ramon Santamarina 
Belgrano 
1/2 : 01 3/4
-0.940.800.80-0.96
FT
0-1
Ferro Carril Oeste 1
Deportivo Maipu 
0 : 1/22
0.87-0.990.861.00

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Argentina

FT
0-2
Barracas Central 
Tigre 
3/4 : 02 1/4
0.940.950.83-0.95
FT
0-2
Godoy Cruz 1
Aldosivi 
0 : 12 3/4
0.960.940.880.98
FT
4-0
Banfield 
Gimnasia LP 
0 : 1/42
0.88-0.980.990.87
FT
3-4
San Lorenzo 
Defensa YJ 
1/4 : 02 1/4
0.84-0.94-0.930.79

Lịch thi đấu Brazil Carioca

FT
4-2
Resende/RJ 
Boavista/RJ 
0 : 02
0.910.910.980.82

Lịch bóng đá Brazil Gaucho

FT
1-1
Aimore/RS 
Juventude/RS 
1/2 : 02
0.860.860.820.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
3-2
Nublense 
Univ. de Chile 1 
0 : 1/42 1/4
0.890.990.85-0.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
1-0
Temuco 
San. Wanderers 
0 : 1/42 1/4
0.80-0.980.940.86

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-2
Atl. Bucaramanga 
Envigado 
0 : 3/42
-0.980.860.950.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
2-3
Boyaca Chico 
Dep.Quindio 
0 : 1/22
0.980.84-0.950.75

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
2-1
Tecnico Uni. 1
9 de Octubre 
0 : 02 1/4
0.910.93-0.900.71

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
2-0
Uni.San Martin 1
Sport Boys 
1/4 : 02 1/4
-0.990.870.870.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
0-3
Sportivo Cerrito 
Dep. Maldonado 
0 : 02
0.75-0.930.840.96
FT
0-0
Nacional(URU) 
Liverpool P. (URU) 
0 : 3/42 1/2
0.960.860.850.95

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
0-0
Al Mokawloon 
Semouha Club 
1/4 : 02 1/4
0.86-0.980.960.90
FT
1-0
Talaea El Gaish 
Pharco FC 
0 : 02
0.78-0.910.940.92
BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo