LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 06/03/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
3-2
Brentford 
Fulham 
0 : 1/22 1/2
-0.940.830.950.93
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-0
Osasuna 
Celta Vigo 
0 : 02 1/4
0.86-0.96-0.910.80
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-0
Villarreal B 
Alaves 
1/4 : 02
0.88-0.990.871.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
3-2
Sassuolo 
Cremonese 
0 : 1/22 1/2
0.910.98-0.960.84
Trực tiếp: On Sports +
FT
1-0
Torino 
Bologna 
0 : 1/42
1.000.89-0.960.86
Trực tiếp: On Sports +

Lịch thi đấu Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
5-0
Ukraina U17 Nữ 
Latvia U17 Nữ 
  
    

Lịch bóng đá U20 Châu Á

FT
0-3
Kyrgyzstan U20 
Nhật Bản U20 
2 : 03
0.990.830.801.00
FT
2-0
Trung Quốc U20 
Arập Xêut U20 
1 : 02 1/2
0.850.970.940.86

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U20 Nữ Châu Á

FT
0-13
Đảo Guam U20 Nữ 
Australia U20 Nữ 
  
    

Lịch thi đấu U20 Châu Phi

FT
3-0
Senegal U20 
Tunisia U20 
0 : 12
-0.990.810.78-0.98
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-1
Nigeria U20 
Gambia U20 
0 : 1/41 3/4
0.910.910.840.96

Lịch bóng đá Giao Hữu U17

FT
2-1
Uruguay U17 
Uzbekistan U17 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá U23 Anh

FT
2-5
Newcastle U21 
West Brom U21 
0 : 03 1/4
0.73-0.92-0.980.78
FT
0-1
Arsenal U21 
Liverpool U21 
1/2 : 03
-0.940.760.950.85
FT
1-3
Man Utd U21 
Chelsea U21 
0 : 1/43 1/4
-0.950.770.870.93
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
4-1
Sunderland U21 
Stoke City U21 
0 : 3/43 1/4
0.81-0.990.801.00
FT
2-3
Middlesbrough U21 
Aston Villa U21 
0 : 1/23 1/2
-0.930.750.970.83
FT
0-1
Leicester City U21 
Blackburn U21 
1 1/2 : 03 1/2
-0.950.650.60-0.91
FT
3-0
Leeds Utd U21 
Derby County U21 
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
4-0
Genoa 
Cosenza 
0 : 1 1/42 1/4
-0.950.850.970.90

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-1
Juventus U23 
Albinoleffe 
0 : 1/42
0.840.980.810.99
FT
1-4
Pro Vercelli 
Vicenza 
1/4 : 01 3/4
-0.950.770.820.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
2-1
Waldhof Man. 
Elversberg 
1/4 : 02 3/4
0.990.890.83-0.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Pháp

FT
0-0
Caen 
Sochaux 
0 : 1/42
0.990.890.79-0.93

Lịch bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
0-2
FC Martigues 
Red Star 93 
1/4 : 02 1/4
0.77-0.92-0.960.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-1
Casa Pia AC 
Pacos Ferreira 
0 : 1/22
0.940.950.84-0.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
1-2
Ajax U21 
TOP Oss 
0 : 3/43 1/2
0.87-0.99-0.980.84
FT
1-2
PSV Eindhoven U21 
NAC Breda 
0 : 02 3/4
0.87-0.990.990.87
FT
2-2
AZ Alkmaar U21 
Willem II 
1 : 02 3/4
0.950.930.82-0.96
FT
1-3
Utrecht U21 
Roda JC 
0 : 02 1/4
0.84-0.960.84-0.98
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-0
De Graafschap 
Helmond Sport 
0 : 3/42 1/2
0.80-0.930.900.96
FT
0-3
ADO Den Haag 
Heracles Almelo 
1/4 : 02 3/4
0.930.951.000.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Nga

FT
0-0
Kamaz 
Volga Ulyanovsk 
0 : 1/42 1/4
0.890.970.990.85
FT
1-2
Kuban 
Rubin Kazan 
1 : 02 1/2
-0.950.770.77-0.97
FT
2-0
Baltika 
SKA-Khabarovsk 
0 : 3/42 1/4
0.900.960.80-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Albania

FT
1-2
KF Laci 
Kukesi 
0 : 1/22
0.990.770.990.77
FT
1-1
Teuta Durres 
Vllaznia Shkoder 
0 : 02
0.770.990.900.86
FT
2-0
Partizani Tirana 
KF Tirana 
1/4 : 02
0.780.980.990.77

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
0-2
FC Noah 1
Urartu 
1 1/4 : 02 1/2
1.000.860.990.85
FT
1-2
Ararat Yerevan 
Shirak 
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
0-1
Radomiak Radom 
Zaglebie Lubin 
0 : 1/22 1/4
-0.930.830.81-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
0-2
Sandecja 
Odra Opole 
0 : 1/22 1/4
0.960.921.000.86

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
2-0
Arda Kardzhali 
Spartak Varna 
0 : 3/42 1/4
0.78-0.940.920.90

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
2-0
Panathinaikos 
Panetolikos 
0 : 1 1/22 1/2
0.84-0.94-0.960.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ireland

FT
3-1
Bohemians 
Drogheda Utd 
0 : 3/42 1/2
0.85-0.950.880.99
FT
0-4
UC Dublin 
Derry City 
1 1/2 : 02 3/4
0.84-0.940.900.97
FT
2-1
Dundalk 
Shelbourne 
0 : 1/42
-0.950.85-0.980.85
FT
2-1
Sligo Rovers 1
St. Patricks 
0 : 02 1/4
0.980.910.960.91
FT
4-4
Shamrock Rovers 
Cork City 
0 : 1 1/42 1/2
-0.930.820.880.99

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
4-1
Maccabi Haifa 
Hapoel Haifa 
0 : 1 3/43
0.79-0.970.880.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Israel

FT
1-1
Hapoel Acre 
H. Petah Tikva 
1/4 : 02
0.890.950.73-0.92
FT
1-0
Hapoel R. Gan 
Hapoel Afula 
0 : 02 1/4
0.841.00-0.970.79
FT
3-0
Maccabi P.Tikva 
AS Ashdod 
0 : 23 1/4
-0.980.82-0.970.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
0-0
Voluntari 
Arges Pitesti 
0 : 3/42 1/4
0.990.89-0.950.81
FT
2-2
Sepsi OSK 
CFR Cluj 
0 : 02
0.80-0.930.900.96

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
1-0
FK Novi Pazar 
FK Radnicki 1923 
0 : 3/42
-0.990.810.70-0.91
FT
1-1
Javor Ivanjica 
Mladost Lucani 
0 : 1/22 1/4
0.970.851.000.80
FT
0-0
Novi Sad 
Radnicki Nis 
0 : 02 1/4
0.79-0.97-0.980.78

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
2-0
Sparta Praha B 
Slavia Praha B 
0 : 1/42 1/2
-0.890.720.850.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
0-2
AEL Limassol 1
Apollon Limassol 
1/4 : 02
0.861.000.960.88
FT
3-0
Apoel FC 
Nea Salamina 
0 : 1 1/42 1/4
-0.970.830.950.89

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-1
Kasimpasa 
Antalyaspor 
0 : 1/42 1/2
1.000.890.85-0.98

Lịch bóng đá Cúp Thụy Điển

FT
2-2
Vasteras 
IFK Ostersund 
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.800.82-0.96
FT
3-0
AIK Solna 
Varbergs BoIS 
0 : 1 3/43
1.000.880.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

FT
1-0
FC Lviv 
FC Mynai 
0 : 1/42 1/4
-0.940.82-0.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

FT
0-0
Aalborg BK 
Midtjylland 
1/4 : 02 1/4
-0.960.860.940.93

Lịch bóng đá Aus Victoria

FT
2-1
South Melbourne 
Melb. Knights 
0 : 13
0.960.930.980.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
1-2
Al Hilal Riyadh 
Al Fateh 
0 : 1 1/43 1/4
0.940.94-0.950.81

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT
3-3
Al Riyadh 
Al Arabi (KSA) 
0 : 1/22 1/4
0.890.930.820.98
FT
1-1
Qadisiya Khubar 
Hazm 
1/2 : 02 1/4
0.970.85-0.990.79
FT
2-1
Al Akhdood 
Hajer 
0 : 1/22
0.870.950.900.90

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
0-1
PSS Sleman 
Bhayangkara 
1/4 : 02 3/4
0.890.970.870.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iran

FT
1-1
Malavan Bandar 
Aluminium Arak 
0 : 01 1/4
0.910.910.970.83
FT
1-1
Mes Kerman 
Foolad Khozestan 
0 : 01 1/2
-0.880.690.960.84
FT
2-1
Esteghlal Tehran 
Gol Gohar 
0 : 1/21 3/4
0.940.880.78-0.98
FT
2-2
Naft M. Soleyman 
Nassaji Mazandaran 
0 : 01 3/4
-0.910.720.990.81

Lịch thi đấu Malay Super League

FT
1-2
Kuching FA 
Sabah FA 
3/4 : 02 1/2
-0.850.650.78-0.98
FT
0-7
Negeri Sembilan 
Darul Takzim 
1 3/4 : 02 3/4
-0.830.620.75-0.95

Lịch bóng đá Cúp Qatar

FT
1-0
Umm salal 
Al Khor 
0 : 1/42 3/4
0.770.990.890.87
FT
1-0
Al Duhail SC 
Al Kharaitiyat FC 
0 : 2 3/44
0.820.940.840.92

Lịch thi đấu bóng đá Cúp UAE

FT
2-1
Ajman 
Bataeh SC 
0 : 3/42 3/4
0.86-0.98-0.970.83
FT
0-2
Al Shabab (UAE) 1
Al Ain 
1/4 : 02 1/2
0.81-0.930.940.92

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
2-0
Godoy Cruz 
Racing Club 
1/4 : 02 1/4
0.77-0.88-0.950.82
FT
0-1
Arsenal Sarandi 
Belgrano 
0 : 02
0.910.980.900.97
FT
0-0
Boca Juniors 
Defensa YJ 
0 : 3/42 1/4
-0.980.880.980.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
4-1
Def.Belgrano 
Guillermo 
0 : 1/21 3/4
0.940.920.870.97
FT
6-0
Patronato Parana 
Alvarado MDP 
0 : 1/22
0.81-0.95-0.950.79

Lịch thi đấu bóng đá U20 Brazil

FT
3-2
Santos/SP U20 
Sao Paulo/SP U20 1 
0 : 1/22 3/4
0.800.900.730.97

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
0-0
Libertad (BLV) 
Univ de Vinto 
0 : 1/42 3/4
0.890.951.000.82

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
0-0
Barnechea 
Iquique 
0 : 02 1/4
0.970.850.950.85
FT
0-0
La Serena 
Rangers Talca 1 
0 : 1/22 1/4
0.80-0.980.820.98
FT
0-0
Puerto Montt 
Cobreloa 
0 : 1/42 1/4
0.73-0.92-0.910.70
FT
1-0
San Luis Qui. 
Temuco 
0 : 1/42
-0.880.680.920.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
3-2
Inde. Yumbo 
Boyaca Chico 
0 : 1/42
0.930.95-0.930.78

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
0-0
Leones FC 
Patriotas 
0 : 02 1/4
0.72-0.91-0.980.78

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
1-0
Cumbaya FC 1
Independiente JT 
1 : 02 1/2
0.970.89-0.990.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
0-3
Dep. Municipal 1
Dep. Garcilaso 
0 : 1/22 1/2
0.77-0.901.000.86
FT
2-1
Cusco FC 
DU Comercio 
0 : 1 1/42 3/4
0.980.900.990.87

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
3-1
Plaza Colonia 
CA Fenix 
0 : 02
-0.920.730.74-0.94

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
1-0
San Carlos 1
Perez Zeledon 
0 : 3/42 1/2
-0.990.810.840.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
2-1
Dakhleya 
Ghazl Al Mahalla 
0 : 1/42
-0.880.760.85-0.99
FT
1-0
Al Masry 
Talaea El Gaish 
0 : 1/41 3/4
-0.940.840.81-0.95
BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo