LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 14/06/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá FIFA Club World Cup

FT
0-0
Ahly Cairo 
Inter Miami 
1/4 : 03
0.87-0.980.960.92

Lịch thi đấu Concacaf Gold Cup

FT
3-2
Mexico 
Dominican 
0 : 2 1/43 1/4
-0.940.821.000.88

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
3-3
St. Louis City SC 
LA Galaxy 
0 : 1/43
-0.930.800.990.89
FT
2-1
Columbus Crew 
Vancouver WC 
0 : 1/42 3/4
0.881.000.920.96
FT
0-1
New England 
Cincinnati 
0 : 02 3/4
-0.880.750.920.96
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-1
Philadelphia Union 
Charlotte FC 
0 : 1/42 3/4
0.920.960.84-0.96
FT
2-4
Minnesota Utd 
San Diego 
0 : 1/42 3/4
0.980.90-0.990.87
FT
0-2
Chicago Fire 
Nashville FC 
0 : 02 3/4
1.000.880.871.00
FT
1-3
Houston Dynamo 
CF Montreal 
0 : 3/42 1/2
-0.960.840.900.98
FT
2-4
Sporting Kansas 1
Dallas 
0 : 1/23
0.890.990.960.92
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-1
Austin FC 
New York RB 
0 : 1/42 1/4
-0.920.790.900.98
FT
0-1
Colorado Rapids 
Orlando City 
0 : 03
-0.920.79-0.940.82
FT
2-0
Real Salt Lake 
D.C. Utd 
0 : 3/42 3/4
0.85-0.970.980.90

Lịch thi đấu bóng đá U19 Châu Âu

FT
2-2
Anh U19 
Na Uy U19 
0 : 1/22 1/2
0.880.940.810.99
FT
0-3
Đức U19 
Hà Lan U19 
0 : 1/42 3/4
0.990.830.830.97

Lịch thi đấu VCK U21 Châu Âu 2025

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-1
T.B.Nha U21 
Romania U21 
0 : 12 3/4
0.900.981.000.86
FT
0-1
Slovakia U21 
Italia U21 
1/2 : 02 3/4
0.87-0.990.910.95
FT
5-0
B.D.Nha U21 
Ba Lan U21 
0 : 13
-0.970.850.900.96
FT
3-2
Pháp U21 
Georgia U21 
0 : 1 1/23 1/4
0.890.990.85-0.99

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
5-0
Zulte-Waregem 
Racing Waregem 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
14/06
Hoãn
Hà Lan U16 Nữ 
Na Uy U16 Nữ 
  
    
14/06
Hoãn
Đức U16 Nữ 
Mỹ U16 Nữ 
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U20

FT
0-0
Iran U20 
Uzbekistan U20 
  
    
FT
3-2
Mali U20 
Nhật Bản U20 
0 : 1/42 1/2
0.821.000.820.98
FT
1-1
Tajikistan U20 
Kyrgyzstan U20 
0 : 02 1/4
0.850.851.000.70

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-3
Gimnastic T. 
Real Sociedad B 
0 : 1/22 1/4
0.940.880.990.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
1-5
FK Minsk 
Torpedo Zhodino 
3/4 : 02 1/4
-0.930.770.980.84
FT
0-1
FK Slutsk 
Dinamo Minsk 
  
    
FT
1-5
Bate Borisov 
Neman Grodno 
1/2 : 02 1/4
0.860.960.980.82

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

14/06
Hoãn
NK Posusje 
Stupcanica Olovo 
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-3
Tallinna Kalev 
Parnu JK Vaprus 
3/4 : 02 3/4
-0.970.790.71-0.92
FT
1-2
Kuressaare 
Levadia T. 
2 : 03 1/2
0.970.850.990.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iceland

FT
3-2
Stjarnan 
Valur Rey. 
1/2 : 03 1/2
0.950.93-0.940.80

Lịch thi đấu Hạng 2 Iceland

FT
1-1
Volsungur 
Keflavik 
1 1/4 : 03 1/2
0.970.870.860.96
FT
0-2
UMF Selfoss 
Throttur Rey. 
1/2 : 03 1/4
-0.990.830.930.89
FT
3-1
UMF Njardvik 
Thor Akureyri 
0 : 1/23
0.890.950.970.85

Lịch bóng đá VĐQG Ireland

FT
1-0
Sligo Rovers 
Waterford FC 
0 : 1/42 3/4
-0.960.850.900.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
1-1
Longford Town 
Cobh Ramblers 
1 : 02 3/4
0.950.930.950.91

Lịch thi đấu VĐQG Kazakhstan

FT
1-1
FK Kyzylzhar 1
Aktobe 
1/4 : 01 3/4
0.920.900.801.00
FT
0-1
Atyrau 
Ulytau Zhezkazgan 
0 : 1/42 1/2
0.821.000.970.87
FT
2-2
Zhetysu Taldykorgan 
Kairat Almaty 
1 1/4 : 02 1/2
0.78-0.960.820.98
FT
0-2
Turan (KAZ) 
FC Zhenis 
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
0-2
FK Grobina 
Riga FC 
2 1/2 : 03 1/2
0.841.000.840.98
FT
2-1
Rigas Futbola Skola 
SK Super Nova 
0 : 23
0.900.940.860.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
1-2
FK Riteriai 
FK Banga 
1/4 : 02 1/4
-0.970.790.890.93
FT
2-2
DFK Dainava 
Hegelmann Litauen 
1 1/4 : 02 1/2
0.81-0.970.820.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Na Uy

FT
4-2
Kongsvinger 
Sogndal 
0 : 3/43 1/4
0.841.000.821.00
FT
2-2
IL Hodd 
Lillestrom 
1 1/4 : 03
0.77-0.930.880.94

Lịch bóng đá Hạng 3 Na Uy

FT
4-1
Brattvag IL 
Pors Grenland 
0 : 1 1/43 1/2
0.68-0.980.65-0.95
FT
3-2
Ullensaker/Kisa 
Asker 
0 : 3/43 1/2
0.740.960.790.91
FT
0-1
Levanger FK 
Follo 
0 : 13 1/4
0.750.950.65-0.95
FT
1-1
IL Sandviken 
Vard Haugesund 
0 : 03
0.950.750.65-0.95
FT
4-1
FK Jerv 1
Eik Tonsberg 
0 : 3/43
0.850.850.65-0.95
FT
0-1
Strindheim IL 
Honefoss 
3/4 : 03 1/2
0.790.911.000.70
FT
3-0
Sandnes Ulf 
Flekkeroy IL 
0 : 1 3/43 1/2
0.850.850.780.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
1-1
Inter Turku 
Haka 
0 : 13
0.84-0.950.950.92
FT
0-4
AC Oulu 
Helsinki 
3/4 : 02 3/4
0.891.00-0.970.84
FT
1-5
IFK Mariehamn 
VPS Vaasa 
1/2 : 02 1/2
0.84-0.950.86-0.99
FT
3-1
Seinajoen JK 
Jaro 
0 : 1 1/43 1/4
-0.980.87-0.960.83
FT
0-3
KuPS 
Ilves Tampere 
0 : 02 3/4
0.87-0.98-0.980.85
FT
2-1
Gnistan 
KTP Kotka 
0 : 1/23
0.84-0.950.871.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Phần Lan

FT
1-3
KaPa 
EIF Ekenas 
1 : 03 1/4
0.87-0.980.870.99
FT
2-1
Lahti 
PK-35 
0 : 3/42 1/4
0.910.980.83-0.97
FT
0-0
SalPa Salo 
JIPPO 
3/4 : 02 1/2
1.000.890.940.92

Lịch bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
1-0
Atlantis 
Jyvaskyla JK 
0 : 1/43
0.87-0.990.900.96
FT
3-1
KPV Kokkola 
Jazz 
0 : 1/43
0.950.93-0.990.85
FT
4-1
PK Keski Uusimaa 
EPS Espoo 
0 : 1/23 1/2
0.940.940.940.92

Lịch thi đấu bóng đá U19 Séc

FT
2-2
Sparta Praha U19 
Banik Ostrava U19 
0 : 1/43 1/4
0.890.810.950.75

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
3-2
Kalmar 
Landskrona 
0 : 1/22 3/4
0.950.940.970.89
FT
2-2
Falkenbergs 
Helsingborg 
0 : 1/22 1/2
-0.970.860.890.97
FT
1-3
Ostersunds 
Oddevold 
0 : 1/42 1/4
0.891.000.80-0.94
FT
0-1
Umea 
GIF Sundsvall 
0 : 02 1/2
0.990.900.980.88

Lịch bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
3-2
Skovde 
Torslanda 
  
    
FT
3-2
Sollentuna FK 
IFK Stocksund 
0 : 1/23 3/4
0.760.940.940.76
FT
1-0
Jonkopings 
Oskarshamns AIK 
0 : 12 3/4
0.760.940.840.86
FT
1-1
Gefle IF 
Assyriska 
0 : 02 1/2
0.850.850.910.79
FT
1-1
Norrby 
Eskilsminne IF 
0 : 3/42 3/4
0.850.850.770.93
FT
0-2
Rosengard 
Ljungskile SK 
0 : 1/42 3/4
0.960.740.750.95
FT
3-1
Hammarby Talang 
Karlstad Fotboll 
0 : 03
0.950.750.930.77
FT
2-2
IFK Haninge 
United IK Nordic 
1/4 : 03 1/4
0.930.770.740.96
FT
6-1
Angelholms 
Husqvarna FF 
0 : 1 1/43
0.830.870.840.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đan Mạch

FT
0-1
Naestved BK 
AB Gladsaxe 
1/2 : 03 1/4
0.870.891.000.76
FT
0-6
Hellerup 
Helsingor 
3/4 : 03
0.900.860.970.79
FT
1-1
Aarhus Fremad 
Fremad Amager 
0 : 13
0.960.800.850.91
FT
1-1
BK Frem 
Ishoj IF 
0 : 1/22 3/4
0.910.850.840.92
FT
1-0
Middelfart 
Skive IK 
0 : 12 3/4
0.850.910.890.87
FT
1-2
Nykobing 
Thisted 
1/4 : 02 3/4
0.890.870.830.93

Lịch thi đấu Aus Brisbane

FT
3-5
Mitchelton 1
Taringa Rovers 
0 : 1/44
0.850.850.750.95
FT
1-6
Brisbane Knights 
Robina City 
1 1/2 : 05
0.760.940.65-0.95

Lịch bóng đá NPL Western Australia

FT
2-2
Floreat Athena 
Armadale SC 
1/2 : 03 3/4
1.000.820.950.85
FT
2-4
Sorrento 
Bayswater City 
3/4 : 03
0.920.900.880.92
FT
2-0
Perth RedStar 
Western Knights 
0 : 1/42 3/4
0.81-0.990.79-0.99
FT
1-2
Fremantle City 
Perth Glory U21 
1/2 : 03 1/2
0.75-0.930.960.84
FT
1-3
Stirling Macedonia 1
Olympic Kingsway 
3/4 : 03
0.830.930.850.99
FT
2-2
Balcatta Etna 
Perth Azzurri 
1/4 : 03
-0.960.820.880.96

Lịch thi đấu bóng đá Aus New South Wales

FT
0-3
WS Wanderers U21 
Sydney United 58 FC 
1/2 : 03 1/4
-0.990.880.980.88
FT
3-2
St George City 
Spirit FC 
0 : 02 1/4
-0.960.850.960.90

Lịch thi đấu Aus Queensland

FT
2-0
Gold Coast Utd 1
Brisbane City 
0 : 03
0.78-0.960.870.93
FT
2-2
St George Willawong 
Gold Coast Knights 
1 : 03 1/4
-0.970.790.980.82
FT
1-4
Wynnum Wolves 
Queensland Lion 
1 1/2 : 04
0.930.890.940.86

Lịch bóng đá Aus South Sup.League

FT
3-1
Croydon Kings 
Adelaide Comets 
0 : 1/23
0.910.930.940.88
FT
0-2
Adelaide Raiders 1
N.E. MetroStars 
1 1/4 : 03 1/2
0.990.850.920.90
FT
3-2
Playford Patriots 
Campbelltown City 
0 : 1/23 1/4
-0.980.820.940.88
FT
3-1
FK Beograd (AUS) 
Adelaide Utd U21 
1/4 : 03 1/2
0.81-0.970.80-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Aus Victoria

FT
2-2
Avondale Heights 1
St Albans Saints 
0 : 1 1/23
-0.960.850.85-0.98
FT
1-1
Altona Magic SC 
Hume City 
0 : 02 1/4
-0.930.810.86-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
1-2
Shonan Bellmare 
Machida Zelvia 
1/2 : 02 1/4
0.920.97-0.930.81
FT
0-1
Yokohama FC 
Kawasaki Fro. 
1/4 : 02 1/2
0.920.97-0.970.85
FT
1-1
Kashima Antlers 
Sanf Hiroshima 
1/4 : 02 1/4
0.86-0.970.881.00
FT
2-2
FC Tokyo 
Cerezo Osaka 
1/4 : 03
0.940.95-0.990.87

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-0
Mito Hollyhock 
Sagan Tosu 
0 : 1/22 1/4
0.930.96-0.960.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
1-0
Giravanz Kita. 
Azul Claro Numazu 
0 : 1/22
0.910.970.83-0.97
FT
1-0
Nara Club 
Gainare Tottori 
0 : 02 1/4
-0.950.830.930.93
FT
1-2
Nagano Parceiro 
FC Gifu 
0 : 02 1/4
-0.980.86-0.970.83
FT
0-0
Sagamihara 
Kochi United SC 
0 : 1/22 1/4
1.000.880.950.91
FT
1-1
Kagoshima 
Vanraure Hachinohe 
0 : 1/42 1/4
1.000.88-0.970.83
FT
1-2
Zweigen Kan. 
Tochigi City 
1/4 : 02 1/4
0.940.940.861.00
FT
0-3
Ryukyu 
Matsumoto Yama. 
0 : 02 1/4
0.970.910.880.98
FT
0-0
Tegevajaro Miyazaki 
FC Osaka 
1/4 : 02
0.82-0.940.84-0.98

Lịch thi đấu Japan Football League

FT
1-0
Maruyasu Okazaki 
Asuka FC 
0 : 02 1/4
0.950.870.990.81
FT
2-2
TIAMO Hirakata 
Okinawa SV 
0 : 02 1/2
0.950.870.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
2-1
Jeju Utd 
Daegu 
0 : 1/22 3/4
-0.990.880.960.91
FT
1-2
Suwon FC 
Anyang 
0 : 1/42 1/4
-0.930.810.85-0.98
FT
1-0
Gimcheon Sangmu 
Pohang Steelers 
0 : 02 1/2
0.82-0.930.900.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
3-1
Bucheon 1995 
Seoul E-Land 
0 : 02 3/4
0.990.830.990.81
FT
0-1
Chungnam Asan 
Cheonan City 
0 : 12 3/4
0.930.890.840.96
FT
0-1
Chungbuk Cheongju 
Seongnam 
1/4 : 02 1/2
0.980.840.930.87

Lịch thi đấu Hạng 3 Hàn Quốc

FT
2-1
Gyeongju KHNP 
Jeonbuk H.Motor B 
0 : 12 1/2
0.77-0.950.990.81
FT
1-2
Yeoju FC 
Changwon FC 
1/4 : 02 1/4
0.920.900.980.82
FT
3-1
FC Gangneung 
FC Mokpo 
0 : 1/22 1/2
0.920.900.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
2-2
Zhejiang Professional 
Shanghai Port 
1/2 : 03 1/2
0.83-0.97-0.970.81
FT
0-0
Qingdao West Coast 
Yunnan Yukun 
0 : 1/43
-0.960.820.850.99
FT
2-1
Beijing Guoan 
Changchun Yatai 
0 : 23 1/2
0.920.940.940.90
FT
3-1
Shenzhen Peng City 
Sh. Shenhua 
1 : 02 3/4
0.920.941.000.84
FT
3-2
Henan Songshan 
Chengdu Rongcheng 
1/4 : 02 3/4
0.83-0.970.920.92
FT
1-0
Tianjin Tigers 
Shandong Taishan 
1/2 : 03 1/2
0.940.920.990.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
3-0
Liaoning Tieren 
Ningbo Professional 
  
    
FT
1-2
Guangxi Pingguo 
Nantong Zhiyun 
  
    
FT
1-1
Chong. Tongliang 
Dalian Kun City 
  
    
FT
2-2
Foshan Nanshi 
Yanbian Longding 
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
0-0
Qyzylqum 
Sogdiana Jizzakh 
1/4 : 02
1.000.860.970.87
FT
0-0
FK AGMK 
Shurtan Guzar 
  
    
FT
1-1
Bunyodkor 
Pakhtakor 
1/2 : 02 1/4
0.910.950.890.95

Lịch bóng đá Hạng Nhất QG

FT
3-0
Ninh Bình 
TT Đồng Nai 
  
    
FT
0-2
TP. Hồ Chí Minh 
Đồng Tháp 
0 : 02
-0.950.650.850.85
FT
2-1
ĐT Long An 
Hòa Bình 
0 : 1/42
0.950.750.720.98
FT
1-0
Thừa Thiên Huế 
TP. HCM U21 
0 : 1/22
0.701.000.710.99
FT
0-1
Khánh Hòa 
PVF CAND 
3/4 : 02
1.000.700.950.75

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-1
Def.Belgrano 
Gimnasia Jujuy 
0 : 01 1/2
0.79-0.930.980.86
FT
0-0
Tristan Suarez 
CA San Miguel 
0 : 01 3/4
-0.880.740.990.85
FT
0-1
Talleres (RdE) 1
Central Norte Salta 
0 : 1/41 3/4
-0.960.820.841.00
FT
3-0
Chacarita Jrs 
Agropecuario AAC 
0 : 1/22
-0.960.820.990.85
FT
1-2
Estudiantes BsAs 2
Chaco For Ever 
0 : 1/41 3/4
0.73-0.881.000.84
FT
1-1
Deportivo Maipu 
Racing Cordoba 
0 : 1/42
-0.930.78-0.960.80
FT
1-1
San Martin Tucuman 
Almagro 
0 : 1/21 1/2
0.870.990.81-0.97
FT
2-1
Temperley 
Colon 
0 : 1/41 1/2
-0.940.800.930.91
FT
1-1
Estudiantes Rio Cuarto 
Gim.Mendoza 
0 : 01 1/2
0.82-0.960.900.94
FT
2-0
Deportivo Moron 
Almirante Brown 
0 : 1/21 3/4
0.930.930.930.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
2-0
CRB/AL 
Goias/GO 
0 : 1/42 1/4
0.80-0.93-0.950.81
FT
2-1
Athletico/PR 
Remo/PA 
0 : 3/42
0.900.980.80-0.94
FT
2-1
Athletic Club/MG 
Operario F./PR 
0 : 1/41 3/4
1.000.880.82-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
1-1
San Antonio (BOL) 
CD Guabira 
0 : 3/43 1/4
0.70-0.860.930.89
FT
1-2
Real Oruro 
The Strongest 
1/2 : 03
0.83-0.990.900.92
FT
2-2
Real Tomayapo 
Blooming 
0 : 1/42 3/4
-0.890.730.940.88
FT
3-1
Aurora 
Gua. Villarroel SJ 
0 : 3/43 1/4
0.800.900.800.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
2-1
Palestino 1
La Serena 
0 : 3/42 1/2
-0.980.870.980.88
FT
1-0
Univ. Catolica(CHL) 
Huachipato 
0 : 3/42 1/4
0.85-0.960.870.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
0-0
Temuco 
U.Concepcion 
0 : 02 1/4
0.69-0.880.900.90
FT
1-1
Curico Unido 
Deportes Recoleta 
0 : 1/22 1/4
0.970.85-0.900.70
FT
5-1
San. Wanderers 1
Cobreloa 
0 : 02 1/2
0.70-0.88-0.930.72
FT
2-1
San Marcos A. 
Deportes Santa Cruz 
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
0-1
Jag de Cordoba 
Tigres(COL) 
0 : 12 1/4
0.990.830.70-0.90
FT
3-3
Real Cartagena 
Interna. Palmira 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
1-1
Independiente JT 
Libertad (ECU) 
0 : 1 1/43
0.920.96-0.980.84
FT
1-2
Barcelona SC 
Manta FC 
0 : 1 1/42 3/4
0.910.970.890.97
FT
1-2
Vinotinto FC 
LDU Quito 
1/2 : 02 1/4
-0.940.820.890.97

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
2-1
Melgar 
Sport Boys 
0 : 1 1/22 3/4
0.930.890.960.84
FT
3-0
Juan Pablo II 
CD Los Chankas 
0 : 3/42 1/4
0.940.880.950.85
FT
0-0
Alianza Lima 
Sport Huancayo 
0 : 1 1/42 1/2
0.930.890.890.91

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
0-1
Miramar Misiones 
CA Juventud 
1/2 : 02 1/2
0.980.84-0.980.78
FT
1-1
Boston River 
Danubio 
0 : 1/42
-0.940.760.920.88
FT
1-2
Racing Club (URU) 3
Nacional(URU) 
3/4 : 02 1/2
-0.960.78-0.990.79
FT
4-2
Defensor SC 
Liverpool P. (URU) 
0 : 02 1/4
0.940.880.960.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
1-0
UCV FC 
Dep.Tachira 
1/4 : 02
0.760.940.69-0.99

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
3-2
Loudoun United 
Detroit City FC 
0 : 1/22 1/2
-0.930.80-0.980.84
FT
1-0
Indy Eleven 
Pittsburgh R. 
0 : 1/42 1/4
-0.850.670.920.88
FT
1-2
Hartford Athletic 
Ch. Battery 
3/4 : 02 3/4
0.900.920.810.99
FT
2-1
Lexington 
New Mexico United 
0 : 02 1/2
0.71-0.890.890.91
FT
2-1
Rhode Island FC 
North Carolina 
0 : 1/22 1/2
0.850.970.880.92
FT
2-1
Tampa Bay Rowdies 
Miami FC 
0 : 3/42 3/4
0.990.830.810.99
FT
4-2
Louisville City 
Birmingham Legion 
0 : 1 1/23
-0.930.741.000.80
FT
1-1
FC Tulsa 
Phoenix Rising 
0 : 1/42 1/2
0.75-0.930.950.85
FT
0-3
El Paso Locomotive 
Orange County SC 
0 : 1/42 1/2
0.821.000.850.95
FT
1-0
CS Switchbacks 
Oakland Roots 
0 : 3/42 1/2
0.950.750.830.97
FT
2-0
Las Vegas Lights 
Monterey Bay FC 
0 : 1/42 1/2
0.850.970.940.86
FT
0-0
Sacramento 
SA Scorpions 
0 : 1/22 1/4
0.830.990.850.95

Lịch bóng đá Nữ Mỹ

FT
2-2
Chicago RS Nữ 
OL Reign Nữ 
1/2 : 02 1/4
0.790.910.930.77
FT
4-2
Kansas City Nữ 
Racing Louisville Nữ 
0 : 1 1/22 3/4
-0.990.690.870.83
FT
1-2
Angel City Nữ 
NC Courage Nữ 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Canada

FT
1-1
HFX Wanderers 
Cavalry FC 
0 : 1/42 1/4
-0.940.760.870.93
FT
1-3
Pacific FC 
Inter Toronto 
0 : 1/42 1/2
-0.990.81-0.980.78
BÌNH LUẬN:
go88 go88 hitclub hitclub sunwin go88 tải go88 Trang cá cược bóng đá Keonhacai tỷ lệ kèo bóng đá Bj38 keo nha cai bongdalu ga67 bj888 ug888 Tỷ số trực tuyến kqbd sv888 sunwin Sunwin Socolive FEBET soi cầu xsmb tỷ lệ kèo nhà cái 1Gom FEBET kèo nhà cái 5 kết quả bóng đá go88 soi cầu miền bắc Sun win go88 hitclub thapcam kết quả bóng đá tỷ lệ kèo nhà cái Bongdalu hitclub go88 cổng game sunwin lịch thi đấu bóng đá kubet THABET sunwin
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo