LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 05/05/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
2-0
Chelsea 
Real Madrid 
0 : 1/42 1/4
-0.990.890.960.94
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
2-1
Brisbane Roar 
Western United 
0 : 1/22 1/2
0.920.990.88-0.98
FT
1-3
Perth Glory 
Melbourne City 
1 : 03 1/4
0.940.950.990.91

Lịch bóng đá Copa Libertadores

FT
4-0
Independiente JT 
Universitario 
0 : 2 1/43 1/2
-0.940.84-0.950.81
FT
0-0
Racing Club 
Sao Paulo/SP 
1/4 : 02 1/4
-0.930.83-0.930.78
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-0
CA Rentistas 
Sporting Cristal 
1/4 : 02 1/4
0.84-0.960.861.00
FT
6-1
Internacional/RS 
Olimpia Asuncion 
0 : 1 1/42 3/4
0.920.960.861.00
FT
3-1
Univ. Catolica(CHL) 
Nacional(URU) 
0 : 1/42 1/2
-0.980.860.900.96

Lịch thi đấu bóng đá Copa Sudamericana

FT
1-1
Huachipato 
Rosario Central 
1/4 : 02 1/4
0.920.960.82-0.96
FT
4-0
CA Torque 
CD Guabira 
0 : 1 3/43 1/4
0.920.96-0.960.84
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-0
Bolivar 
Ceara/CE 
0 : 1 1/42 3/4
-0.940.820.900.96
FT
0-1
Bragantino/SP 1
Talleres Cordoba 
0 : 3/42 1/2
0.930.97-0.950.83

Lịch thi đấu C1 Concacaf

FT
3-0
Monterrey 
Columbus Crew 
0 : 12 3/4
0.83-0.93-0.970.85
FT
3-1
Club America 
Portland Timbers 
0 : 1 1/42 1/2
-0.960.840.83-0.95

Lịch bóng đá U23 Anh

FT
1-0
Fulham U23 
West Brom U23 
0 : 03 3/4
0.820.960.950.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-2
Atletico Madrid B 
Melilla CD 
0 : 1/41 3/4
0.910.910.850.95
FT
1-0
UD Mutilvera 
Portugalete 
0 : 1/42
0.940.900.960.86

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
0-0
Zwickau 
Meppen 
0 : 1/42 1/2
0.990.910.900.98
FT
1-1
Uerdingen 
Vik.Koln 
0 : 02 1/2
-0.990.890.910.95
FT
2-2
Duisburg 
Bayern Munich II 
0 : 03 1/4
0.990.89-0.950.81
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-3
Saarbrucken 
Magdeburg 
0 : 1/42 3/4
-0.970.870.83-0.95
FT
0-2
Unterhaching 
Waldhof Man. 
1/4 : 02 1/2
0.87-0.970.87-0.99

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
4-0
Preussen Munster 
Lippstadt 
0 : 1 1/42 3/4
0.860.980.930.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-1
Braga 
Pacos Ferreira 
0 : 12 1/2
0.86-0.940.920.95
FT
0-1
Maritimo 
Gil Vicente 
0 : 02
0.930.98-0.970.84
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-2
Rio Ave 1
Sporting Lisbon 
3/4 : 02 1/4
0.87-0.95-0.980.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Nga

FT
0-2
Spartak Moscow B 
Krylya Sovetov 
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
1-1
Van Yerevan 
Ararat Yerevan 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
0-1
Stal Mielec 
Rakow Czestochowa 
1/4 : 02 1/2
-0.960.86-0.950.83

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
1-2
GKS Jastrzebie 
Miedz Legnica 
1/4 : 01 3/4
0.81-0.920.82-0.94
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
6-2
Nieciecza 
Korona Kielce 
0 : 12 1/4
0.930.97-0.960.84

Lịch bóng đá Cúp Belarus

FT
2-0
Isloch 
Shakhter Soligo. 
1 : 02 3/4
0.80-0.960.890.93
FT
1-1
Torpedo Zhodino 
Bate Borisov 
1/4 : 02 1/2
0.950.870.72-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
1-1
Hajduk Split 
Dinamo Zagreb 
3/4 : 02 1/4
0.870.950.81-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Estonia

FT
4-1
Levadia T. 1
Tulevik Viljandi 
  
    
FT
2-1
Trans Narva 
Tammeka Tartu 
0 : 1/42 3/4
0.930.910.860.94
FT
1-2
Nomme Kalju 1
Flora Tallinn 
3/4 : 02 3/4
-0.990.830.870.95

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
1-1
Aris Salonica 
Olympiakos 
0 : 1/22 1/2
0.990.921.000.89
FT
2-2
Panathinaikos 
Asteras Tripolis 
0 : 1/22
0.920.990.87-0.98
FT
1-2
AEK Athens 
PAOK Salonica 
0 : 02
-0.920.810.82-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Iceland

FT
1-1
UMF Tindastoll Nữ 
Throttur Rey. Nữ 
  
    
FT
2-1
Valur Nữ 
Stjarnan Nữ 
0 : 3 1/44 1/2
0.821.000.910.89
FT
0-3
Keflavik IF Nữ 
UMF Selfoss Nữ 
1/4 : 03 1/4
0.910.910.860.94

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

05/05
Hoãn
Riga FC 
Ventspils 
0 : 23
-0.820.60-0.870.65
FT
3-0
BFC Daugavpils 
Spartaks Jurmala 
1/4 : 02 1/2
0.930.890.860.94
FT
0-3
METTA/LU Riga 
FK Liepaja 
1 1/2 : 03
0.870.950.810.99

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
2-0
FK Suduva 
FK Riteriai 
0 : 1 1/43
0.880.940.980.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
0-0
Mondorf-les. 
RM Hamm Benfica 
  
    
FT
5-1
UT Petange 
Wiltz 
  
    

Lịch thi đấu Cúp Montenegro

FT
3-0
Buducnost 
Zeta 
0 : 12 1/2
0.840.860.900.80
FT
1-0
Decic Tuzi 
Iskra Danilo 
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
1-1
TPS Turku 
VPS Vaasa 1 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
1-2
Astra Giurgiu 
UTA Arad 
0 : 02
0.80-0.930.82-0.96
FT
0-0
Hermannstadt 
Viitorul C. 
0 : 02
0.950.950.990.87
FT
1-2
CSMS Politehnica Iasi 
Dinamo Bucuresti 
3/4 : 02 1/4
0.940.940.910.95
FT
2-0
Sepsi OSK 
FC U Craiova 1948 
0 : 02
-0.910.78-0.950.81

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
2-2
FK Indjija 
Macva Sabac 
0 : 12 1/4
0.830.890.760.96
FT
3-1
FK Partizan 
Backa Topola 
0 : 1 1/23 1/4
0.770.930.910.81
FT
1-0
Zlatibor Cajetina 
FK Metalac GM 
3/4 : 02 1/4
0.740.960.820.88
FT
0-0
FK Vojvodina 
Radnicki Nis 
1 : 02 1/4
0.810.890.760.94
FT
2-2
FK Rad 
Crvena Zvezda 
1 1/2 : 03
-0.990.710.810.91

Lịch bóng đá Cúp Slovakia

FT
1-3
Dukla BB 
Slo. Bratislava 
1 : 02 3/4
0.890.930.79-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
2-1
Mura 
Koper 
0 : 3/42 1/2
0.79-0.97-0.990.79
FT
2-0
Domzale 
O.Ljubljana 
0 : 02 1/4
0.850.990.860.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

FT
1-2
Dukla Praha 
Vik.Zizkov 
0 : 1/42 1/2
-0.990.810.990.81
FT
1-0
Fotbal Trinec 
Usti & Labem 
0 : 1/22 1/2
0.970.850.880.94
FT
1-1
Varnsdorf 
Jihlava 
0 : 02 1/2
-0.970.79-0.980.80
FT
1-1
SK Artis Brno 
Taborsko 
0 : 3/42 1/2
0.78-0.960.830.97
FT
4-1
FK Blansko 
MFK Chrudim 
1/4 : 02 1/2
0.960.860.980.82
FT
3-1
Sellier&Bellot Vlasim 
Slavoj Vysehrad 
  
    

Lịch bóng đá Cúp Séc

FT
0-3
Sparta Praha 
Slavia Praha 
1/2 : 02 1/2
-0.980.86-0.970.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
0-1
Apoel FC 
Pafos FC 
0 : 1/42
-0.930.74-0.970.79
FT
1-2
AEL Limassol 
Anorthosis 
0 : 1/42 3/4
0.910.910.940.86

Lịch thi đấu Cúp Thụy Sỹ

FT
0-1
Servette 
St. Gallen 
0 : 1/43
-0.950.850.960.91

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
0-0
Dinamo Kiev 1
FC Mariupol 
0 : 1 1/23
0.870.970.880.92
FT
0-2
PFK Aleksandriya 
Kolos Kovalivka 
1/2 : 02 1/2
0.960.88-0.990.79
FT
0-1
SK Dnipro-1 1
Zorya 
1/4 : 02 3/4
0.880.940.980.82
FT
1-1
Vorskla 1
Desna Chernigiv 
0 : 02 1/4
0.970.870.870.93
FT
0-4
FC Mynai 
Shakhtar Donetsk 
3 1/4 : 04 1/2
0.780.820.780.82

Lịch thi đấu bóng đá U21 Ukraine

FT
1-3
Inhulets Petrove U21 
FC Lviv U21 
  
    
FT
0-1
FC Mynai U21 
Shakhtar Donetsk U21 
  
    
FT
4-1
Rukh Vynnyky U21 
Olimpik Donetsk U21 
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
0-2
Hvidovre IF 
Kolding IF 
0 : 1/42 1/4
0.87-0.990.87-0.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
0-1
Renofa Yamaguchi 
JEF United Chiba 
1/4 : 02
0.81-0.920.890.98
FT
2-3
Omiya Ardija 
Alb. Niigata (JPN) 
0 : 02 1/4
-0.910.80-0.990.86
FT
2-2
Montedio Yama. 
Ventforet Kofu 
0 : 02
0.960.950.880.99
FT
0-0
Ehime FC 
Jubilo Iwata 
3/4 : 02 1/2
0.940.950.930.96
FT
1-2
Okayama 
Machida Zelvia 
0 : 01 3/4
-0.910.800.900.97
FT
2-3
Zweigen Kan. 
Mito Hollyhock 
0 : 1/22 1/2
-0.940.84-0.970.84
FT
1-2
V-Varen Nagasaki 
Blaublitz Akita 
0 : 1/22 1/4
-0.980.88-0.930.80
FT
3-1
Tokyo Verdy 
Thespa Kusatsu 
0 : 1/42 3/4
-0.990.890.920.95
FT
2-1
Matsumoto Yama. 
Sagamihara 
0 : 3/42
-0.930.82-0.990.86
FT
1-2
Tochigi SC 
Giravanz Kita. 
0 : 1/22
0.920.970.880.99
FT
0-0
Ryukyu 
Kyoto Sanga 
1/4 : 02 3/4
0.88-0.980.930.94

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Nhật Bản

FT
1-1
Yokohama FC 
Shonan Bellmare 
0 : 02 1/4
-0.930.83-0.890.76
FT
4-1
Shimizu S-Pulse 
Vegalta Sendai 
0 : 1/22 1/4
0.940.950.910.99
FT
1-1
Oita Trinita 
Tokushima Vortis 
0 : 01 3/4
-0.940.84-0.980.86
FT
1-1
Sanf Hiroshima 
Yokohama FM 
0 : 02 3/4
-0.960.860.881.00
FT
2-1
Consa. Sapporo 
Sagan Tosu 
0 : 12 3/4
0.85-0.950.87-0.97
FT
1-1
Kashima Antlers 
Avispa Fukuoka 
0 : 3/42 3/4
0.950.94-0.930.81
FT
0-0
Vissel Kobe 
FC Tokyo 
0 : 02 1/2
0.930.96-0.940.82
FT
3-3
Kashiwa Reysol 
Urawa Red 
0 : 02 1/4
0.81-0.900.950.95

Lịch thi đấu Hạng 3 Nhật Bản

FT
3-1
FC Gifu 
Azul Claro Numazu 
0 : 1/22 1/4
0.870.97-0.970.79

Lịch bóng đá Japan Football League

FT
0-1
FC Kariya 
Verspah Oita 
  
    
FT
0-2
FC Osaka 
Rayluck Shiga 
  
    
FT
2-1
Reinmeer Aomori 
Honda FC 
  
    
FT
1-1
Tokyo Musashino 
Kagura Shimane 
  
    
FT
1-1
Veertien Mie 
Sony Sendai 
  
    
FT
3-2
Iwaki FC 
Kochi United SC 
  
    
FT
0-0
Suzuka Point Getters 
Maruyasu Okazaki 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-1
Daejeon Hana Citizen 
Jeonnam Dragons 
0 : 1/42 1/4
1.000.82-0.980.78
FT
1-0
Gimcheon Sangmu 
Busan I'Park 
0 : 1/42 1/4
0.950.870.950.85
FT
1-1
Seoul E-Land 
Gyeongnam 
0 : 02 1/4
0.71-0.880.980.82
FT
2-0
Anyang 
Bucheon 1995 
0 : 3/42 1/4
0.850.970.900.90

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

FT
0-1
Tianjin Tigers 1
Hebei CFFC 
3/4 : 02 1/4
-0.930.80-0.990.85
FT
1-1
Sh. Shenhua 
Shanghai Port 
1/4 : 02 3/4
0.80-0.930.970.87
Trực tiếp: CCTV5

Lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
1-1
Kunshan FC 
Chengdu Rongcheng 
1/2 : 02
-0.990.830.970.85
FT
4-1
Shaanxi Changan 
Xinjiang Tianshan 
0 : 1/22 1/4
1.000.82-0.940.76
FT
0-4
Beijing BIT 
Jiangxi Dingnan 
  
    
FT
0-1
Jiangxi Lushan 
Nanjing City 
3/4 : 02 1/4
0.74-0.930.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
4-3
Al Nassr Riyadh 
Al Faisaly (KSA) 
0 : 1/42 3/4
0.890.930.910.89

Lịch thi đấu VĐQG Hồng Kông

FT
4-1
Southern District 
Resources Capital 
  
    

Lịch bóng đá Malay Super League

FT
3-1
Sabah FA 
Melaka FA 
0 : 1/42 3/4
0.930.890.910.89
FT
2-2
Sri Pahang FC 
Selangor FA 
1/2 : 02 3/4
0.920.900.920.90
FT
0-1
Petaling Jaya City 
Perak FA 
0 : 02 1/2
0.850.970.990.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
1-4
Mashal Mubarek 
Lok. Tashkent 
1/4 : 02 1/4
0.940.880.950.87
FT
1-2
Andijan 
Kokand 1912 
1/2 : 02
0.79-0.970.830.99
FT
0-2
Metallurg Bekabad 
Sogdiana Jizzakh 
0 : 1/42 1/4
-0.970.81-0.960.76

Lịch thi đấu Hạng Nhất QG

FT
0-1
An Giang 
ĐT Long An 
  
    
05/05
Hoãn
CA Hà Nội 
Thừa Thiên Huế 
  
    
Trực tiếp: VPF Media, Next Sport
FT
1-0
Cần Thơ 
Ninh Bình 
0 : 02
0.810.950.930.83
Trực tiếp: VPF Media, Next Sport
FT
1-3
TP. Hồ Chí Minh 
TT Đồng Nai 
0 : 12 1/4
0.930.830.970.79
Trực tiếp: BĐTV, BĐTV HD

Lịch bóng đá Brazil Paulista

FT
3-1
Ponte Preta/SP 
Guarani/SP 
0 : 02 1/4
-0.940.76-0.980.78

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
3-0
Leones FC 
Fortaleza 
0 : 3/42 1/2
0.930.910.930.89
06/05
Hoãn
Inde. Yumbo 
Interna. Palmira 
0 : 1/42 1/2
0.80-0.980.920.88

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
5-0
LA Galaxy II 
Las Vegas Lights 
0 : 3/43 1/4
0.910.930.860.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
3-0
Tepatitlan FC 
Mineros de Zac. 
1/4 : 02 1/4
0.830.991.000.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
0-2
Masr lel Maqassah 
Talaea El Gaish 
0 : 02
0.990.850.910.91
FT
2-3
Aswan FC 
Al Masry 
1/2 : 02
0.990.850.890.93
FT
1-1
Ceramica Cleopatra 
Al Mokawloon 
0 : 1/42
0.79-0.95-0.970.79
FT
3-2
Ismaily SC 
El Gouna 
0 : 1/42
0.68-0.88-0.960.76

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
2-0
Mamelodi Sun. 
Maritzburg Utd 
0 : 1 1/42 1/4
-0.940.78-0.960.78
BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo