LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 13/05/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu Hạng Nhất Anh

FT
1-1
Luton Town 
Huddersfield 
0 : 1/42
-0.980.880.980.90

Lịch Thi Đấu Vòng loại U19 Nữ Châu Âu

FT
6-0
Na Uy U19 Nữ 
Bulgaria U19 Nữ 
  
    
FT
1-0
Áo U19 Nữ 
Ukraina U19 Nữ 
  
    

Lịch Thi Đấu Sea Games 31

FT
0-4
Philippines U23 
Indonesia U23 
3/4 : 03 1/4
0.920.900.980.82
Trực tiếp: ON FOOTBALL, K+SPORT1
FT
1-0
Việt Nam U23 
Myanmar U23 
0 : 1 1/23
0.80-0.980.910.91
Trực tiếp: ON FOOTBALL, K+SPORT1

Lịch Thi Đấu Sea Games 31 Nữ

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-1
Lào Nữ 
Singapore Nữ 
0 : 3/42 1/4
0.68-0.960.780.92
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
1-1
Thái Lan Nữ 
Myanmar Nữ 
0 : 1/22 1/4
0.701.000.750.95
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch Thi Đấu C1 Châu Phi

FT
1-1
Wydad Casablanca 
Petro de Luanda 
0 : 1 1/42 1/2
0.930.970.861.00

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-2
Real Sociedad B 
Almeria 
1/4 : 02 1/2
1.000.910.940.93

Lịch Thi Đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
5-2
Linense 
Linares Deportivo 
1/4 : 02
0.930.910.840.98
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-2
S.S. Reyes 
Salamanca 
1/4 : 02 1/4
0.980.84-0.970.79

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Italia

FT
0-1
Ascoli 1
Benevento 
0 : 02 1/2
-0.990.90-0.990.89

Lịch Thi Đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
0-4
Bayern Munich II 
Wacker Burghausen 
0 : 1 1/23 1/2
0.990.870.940.90
FT
2-1
Rosenheim 1
Buchbach 
1/4 : 03
-0.950.810.900.94

Lịch Thi Đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
3-2
Mainz II 
TSG Balingen 
0 : 13 1/4
0.850.990.80-0.96

Lịch Thi Đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
5-1
Schalke 04 II 
Wiedenbruck 
0 : 1/23
0.79-0.950.880.96

Lịch Thi Đấu Hạng 3 Pháp

FT
0-1
SO Cholet 
Chateauroux 
1/2 : 03
0.83-0.970.920.94
FT
2-2
Stade Briochin 
Le Mans 
0 : 1/22 3/4
0.900.960.900.94
FT
2-0
Annecy FC 
Sedan 
0 : 1 1/22 3/4
0.85-0.990.861.00
FT
3-2
Orleans 
Stade Lavallois 
0 : 02 3/4
0.84-0.980.920.92
FT
1-2
FC Bastia-Borgo 
Sete 
0 : 1/22 3/4
0.86-0.980.80-0.96
FT
2-1
Avranches 
Creteil 
0 : 03
0.930.930.930.91
FT
4-1
Villefranche 
Bourg Peronnas 
0 : 12 1/2
0.980.880.80-0.96
FT
1-0
Chambly 
Boulogne 
1/4 : 02 1/2
0.900.980.70-0.88
FT
5-1
Red Star 93 
Concarneau 
0 : 02 1/2
0.890.97-0.970.81

Lịch Thi Đấu VĐQG Scotland

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-0
Arbroath 
Inverness C.T. 
0 : 02
0.980.91-0.980.84

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Scotland

FT
2-1
Annan Athletic 
Edinburgh City 
0 : 1/42 1/2
0.870.850.880.84

Lịch Thi Đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-2
Pacos Ferreira 
Benfica 
1/2 : 03
0.950.940.950.92

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
2-3
Porto B 
Benfica B 
0 : 1/23 1/4
0.74-0.86-0.930.81
FT
1-2
Academico Viseu 1
Penafiel 
0 : 02 1/4
0.89-0.990.86-0.98

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
3-1
Eindhoven 
De Graafschap 
0 : 02 1/4
-0.880.760.970.91

Lịch Thi Đấu VĐQG Nga

FT
0-0
FK Sochi 
Nizhny Nov 
0 : 12 1/2
0.970.920.86-0.99

Lịch Thi Đấu U21 Nga

FT
2-1
Rostov U21 
Din. Moscow U21 
0 : 13
0.960.760.750.95
FT
3-3
Zenit U21 2
Rubin Kazan U21 
  
    
FT
1-0
Akhmat Gr. U21 
Nizhny Nov U21 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-2
Khimki U21 
Ural U21 
  
    
FT
2-2
Arsenal Tula U21 1
Akademiya Konoplev U21 
0 : 1/43
-0.950.550.700.90
FT
2-1
FK Sochi U21 
Spartak Mos. U21 
1/2 : 02 1/2
0.760.960.900.80
FT
2-2
Chertanovo U21 
Kryliya Sov. U21 
0 : 1 1/23 1/4
0.750.950.810.91
FT
1-5
ORS 5 U21 
Ufa U21 
0 : 04 1/4
0.950.650.61-0.99
FT
5-1
Krasnodar U21 
Strogino Moscow U21 
0 : 23 1/2
-0.950.670.850.85
FT
1-1
Lok. Moscow U21 
CSKA Mos. U21 
3/4 : 02 3/4
0.910.810.780.92

Lịch Thi Đấu VĐQG Ba Lan

FT
3-0
Cracovia Krakow 
Wisla Plock 
0 : 3/42 3/4
-0.940.840.920.94
FT
2-2
Jagiellonia 
Legia Wars. 
0 : 02 1/4
0.940.970.960.92

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
1-2
Skra Czestochowa 1
Puszcza Nie. 
1/2 : 02 1/4
-0.900.790.87-0.99
FT
1-1
Podbeskidzie 
Arka Gdynia 
0 : 1/42 3/4
-0.960.860.910.97

Lịch Thi Đấu VĐQG Belarus

FT
1-1
Vitebsk 
Gomel 
1/4 : 02 1/4
-0.940.780.910.89
FT
0-0
Torpedo Zhodino 
Bate Borisov 
1 : 02 3/4
0.72-0.89-0.990.81

Lịch Thi Đấu VĐQG Bulgaria

FT
5-1
CSKA 1948 Sofia 
Arda Kardzhali 
0 : 3/42 3/4
0.64-0.830.66-0.86
FT
1-0
Beroe 
Lok. Plovdiv 
0 : 1/42 1/4
-0.940.800.980.86

Lịch Thi Đấu VĐQG Bắc Ai Len

FT
2-2
Glentoran 1
Larne 
  
    

Lịch Thi Đấu VĐQG Croatia

FT
0-2
Hrvatski Dragovoljac 
HNK Gorica 
3/4 : 02 3/4
-0.920.750.78-0.98

Lịch Thi Đấu VĐQG Estonia

FT
3-1
Tammeka Tartu 
Vaprus Parnu 
0 : 12 3/4
-0.990.830.910.91

Lịch Thi Đấu VĐQG Georgia

FT
0-2
Sioni Bolnisi 
Samgurali Tskh. 
1/2 : 02 1/2
0.62-0.880.820.94
FT
0-3
Lokomotiv T 
Torpedo Kut. 
1/2 : 02 1/2
0.990.770.800.96
FT
1-0
FC Telavi 
Gagra Tbilisi 
0 : 02 1/4
0.67-0.870.930.87

Lịch Thi Đấu VĐQG Hungary

FT
2-3
Mezokovesdi SE 
Ujpest 
1/4 : 03
0.79-0.930.850.99

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Iceland

FT
1-1
Kordrengir 
Fylkir 
1/4 : 03
-0.970.850.970.89
FT
4-1
Fjolnir 
Thor Akureyri 
0 : 13
-0.950.810.81-0.97
FT
2-1
UMF Selfoss 
Grotta 
0 : 03 1/2
0.960.920.920.94

Lịch Thi Đấu Nữ Iceland

FT
0-2
Stjarnan Nữ 
Valur Nữ 
1 1/4 : 03
0.76-0.940.75-0.95
FT
0-4
KR Reykjavik Nữ 
Breidablik Nữ 
  
    
FT
1-2
Keflavik IF Nữ 
Afturelding Nữ 
1/4 : 03
0.890.930.900.90

Lịch Thi Đấu VĐQG Ireland

FT
1-0
Shelbourne 
Drogheda Utd 
0 : 1/22
0.83-0.930.880.99
FT
3-1
Dundalk 
Bohemians 
0 : 02 3/4
0.86-0.96-0.950.82
FT
1-0
Shamrock Rovers 
Derry City 
0 : 1/22 1/4
-0.990.880.960.91
FT
0-1
Finn Harps 
UC Dublin 
0 : 3/42 1/2
-0.980.890.880.99

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Ireland

FT
2-2
Treaty United 
Bray Wanderers 
0 : 1/42 1/4
0.900.980.930.95
FT
1-2
Athlone 1
Longford Town 
1 : 03
0.74-0.880.890.99
FT
4-2
Waterford Utd 
Cobh Ramblers 
0 : 1 1/23
0.920.96-0.980.84
FT
0-4
Wexford Youths 
Galway 
3/4 : 02 1/2
-0.970.870.910.97

Lịch Thi Đấu VĐQG Phần Lan

FT
2-1
AC Oulu 1
Honka 
3/4 : 02 1/2
0.920.970.990.89
FT
0-1
VPS Vaasa 
Seinajoen JK 
0 : 02 1/4
0.82-0.93-0.970.85

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Phần Lan

FT
1-0
JaPS 
EIF Ekenas 
1/4 : 03
0.89-0.98-0.940.81

Lịch Thi Đấu VĐQG Romania

FT
3-0
Chindia Targoviste 
Gaz Metan Medias 
0 : 2 3/43 3/4
0.70-0.890.890.93
FT
1-1
Dinamo Bucuresti 
UTA Arad 
1/2 : 02 1/2
0.89-0.99-0.970.83

Lịch Thi Đấu VĐQG Serbia

FT
2-0
Radnicki Nis 
Backa Topola 
1/4 : 02
0.75-0.920.74-0.93

Lịch Thi Đấu VĐQG Slovakia

FT
1-2
Zemplin Michalovce 
Liptovsky Mikulas 
0 : 1/22 1/2
0.920.900.810.99

Lịch Thi Đấu VĐQG Séc

FT
2-2
Mlada Boleslav 
Sigma Olomouc 
0 : 3/42 3/4
0.980.900.82-0.94

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
3-1
Dalkurd FF 
Skovde 
0 : 02 1/2
-0.960.860.84-0.96

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Áo

FT
1-2
Horn 
Aust Lustenau 
  
    
FT
2-3
Dornbirn 
Vorwarts Steyr 
1/4 : 02 1/2
0.910.990.900.98
FT
3-0
SKU Amstetten 
Grazer AK 
0 : 1/43 1/4
0.930.97-0.960.84
FT
3-0
Blau Weiss Linz 
Liefering 
0 : 3/43 1/4
0.960.940.970.91
FT
1-0
SV Lafnitz 
Floridsdorfer AC 
1/2 : 02 1/2
-0.970.870.890.97
FT
3-3
Austria Wien II 
Rapid Wien II 
1/4 : 03 1/4
-0.990.890.980.88
FT
1-1
LASK Juniors 
Kapfenberg 
0 : 1/43 1/4
0.86-0.960.910.97
FT
3-1
St.Polten 
Wacker Innsbruck 
0 : 1/23 1/4
0.901.000.950.93

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-0
Fremad Amager 
HB Koge 
0 : 1/42 3/4
0.990.91-0.960.82
FT
5-1
Fredericia 
Nykobing 
0 : 1 1/23 3/4
0.930.970.950.93
FT
3-3
AC Horsens 
Helsingor 
0 : 1/42 1/2
0.980.920.920.96

Lịch Thi Đấu AUS FFA Cup

FT
1-3
WS Wanderers 
Brisbane Roar 
0 : 1/42 3/4
0.900.990.87-0.99

Lịch Thi Đấu Aus Brisbane

13/05
Hoãn
Virginia Utd 
Grange Thistle 
  
    
13/05
Hoãn
Souths Utd 
Holland Park Hawks 
  
    

Lịch Thi Đấu Aus New South Wales

FT
1-1
Mt Druitt Town 
Sydney FC U21 
1/2 : 04 1/4
-0.950.850.83-0.95

Lịch Thi Đấu Aus Queensland

13/05
Hoãn
Capalaba 
Brisbane City 
  
    

Lịch Thi Đấu Aus South Sup.League

FT
1-1
Adelaide City 
SA Panthers 
0 : 1 3/43 1/2
0.70-0.880.76-0.93
FT
1-2
Croydon Kings 
Campbelltown City 
1/4 : 03
0.940.900.900.92

Lịch Thi Đấu Aus Victoria

FT
4-3
South Melbourne 
Avondale Heights 
0 : 02 3/4
0.990.900.990.88
FT
0-1
Melb. Knights 
Port Melbourne 
1/2 : 03
0.990.900.960.91
FT
3-0
Green Gully SC 
Dandenong Th. 
0 : 1/43
0.85-0.930.920.95
FT
2-1
Bentleigh Greens 
Dandenong City 
0 : 1 3/43 1/4
0.89-0.970.980.91

Lịch Thi Đấu VĐQG Nhật Bản

FT
0-0
Urawa Red 
Sanf Hiroshima 
0 : 02 1/4
0.940.95-0.930.80

Lịch Thi Đấu Hạng 3 Hàn Quốc

FT
0-2
Daejeon Korail 
Siheung Citizen 
0 : 1/42 1/4
-0.900.750.900.94
FT
1-0
Changwon City 
Ulsan Citizen 
0 : 1/22
0.79-0.920.890.95

Lịch Thi Đấu VĐQG Arập Xeut

13/05
Hoãn
Al Feiha 
Dhamak 
0 : 1/42 1/4
-0.940.82-0.970.83
14/05
Hoãn
Al Raed 
Al Nasr (KSA) 
1 : 03
0.86-0.96-0.980.84

Lịch Thi Đấu VĐQG Jordan

FT
2-0
Sheikh Hussein 
Sareeh 
0 : 12 1/2
0.920.920.960.88
FT
1-0
Faisaly (JOR) 
Jazeera Amman 
0 : 3/42
0.990.870.81-0.97

Lịch Thi Đấu VĐQG Singapore

FT
1-2
Balestier Kh. 
Alb. Niigata (SIN) 
  
    

Lịch Thi Đấu Cúp Argentina

FT
1-1
Rosario Central 
Sol de Mayo 
0 : 1 1/42 1/2
0.870.950.78-0.96
FT
2-0
Godoy Cruz 
Tristan Suarez 
0 : 1 1/42 3/4
0.65-0.851.000.80

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Brazil

FT
0-1
Ponte Preta/SP 
Novorizontino/SP 
0 : 1/41 3/4
0.83-0.920.980.90
FT
0-1
Chapecoense 
SC Recife/PE 
0 : 1/41 1/2
0.910.980.85-0.99

Lịch Thi Đấu VĐQG Chi Lê

FT
3-0
Univ. Catolica(CHL) 
U. La Calera 
0 : 1/22 1/2
1.000.90-0.920.79
FT
2-0
U. Espanola 
Antofagasta 
0 : 1/22 3/4
0.890.991.000.86

Lịch Thi Đấu VĐQG Paraguay

FT
1-2
Nacional 
General Caballero 
0 : 1/42 1/4
0.85-0.97-0.970.83

Lịch Thi Đấu VĐQG Peru

FT
3-2
Sporting Cristal 
Ayacucho FC 
0 : 1 1/43
0.980.920.82-0.94
FT
3-0
Melgar 
AD Tarma 
0 : 1 1/42 1/2
0.84-0.960.71-0.87

Lịch Thi Đấu VĐQG Uruguay

FT
1-0
CA River Plate (URU) 
CA Rentistas 
0 : 1/22 1/2
-0.980.820.900.90
FT
0-1
Plaza Colonia 
CA Penarol 
3/4 : 02 1/4
0.880.94-0.950.75

Lịch Thi Đấu VĐQG Venezuela

FT
1-0
Caracas 
Mineros Guayana 
0 : 3/42 1/4
0.880.881.000.76
FT
2-2
Dep.Tachira 
Portuguesa 
0 : 3/42 1/4
1.000.780.860.90

Lịch Thi Đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
5-1
Orange County SC 
FC Tulsa 
0 : 1/22 3/4
0.80-0.94-0.960.80
FT
4-3
LA Galaxy II 
Louisville City 
1/2 : 03
-0.930.81-0.930.77

Lịch Thi Đấu Nữ Mỹ

FT
0-0
Portland Tho. Nữ 
OL Reign Nữ 
0 : 1/42 1/4
0.990.830.840.96

Lịch Thi Đấu VĐQG Algeria

13/05
Hoãn
ES Setif 
Hussein Dey 
  
    
FT
0-1
NC Magra 
JS Kabylie 
1/4 : 01 3/4
0.74-0.930.880.92
FT
1-0
Paradou AC 
JS Saoura 
0 : 02
0.80-0.980.81-0.99
BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo