LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 08/08/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
1-0
Eibar 
Osasuna B 
  
    
FT
2-2
Augsburg 1
Pisa 
0 : 3/43
0.990.831.000.80
FT
1-1
Valencia B 
Neom SC 
  
    
FT
0-2
Levante 
Castellon 
0 : 1/42
0.960.860.70-0.91
09/08
Hoãn
Racing Santander 
Cagliari 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-1
Almeria 
Elche 
1/4 : 02 1/2
0.850.970.76-0.96
FT
2-0
Chelsea 
B.Leverkusen 
0 : 3/43 1/4
1.000.820.920.88
FT
1-2
Monaco 
Inter Milan 
0 : 03 1/4
0.80-0.980.960.84
FT
2-2
Brentford 
M.gladbach 
0 : 1/23
0.860.960.860.94
FT
2-2
Newcastle 
Espanyol 
0 : 3/42 3/4
0.940.880.820.98

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-1
Birmingham 
Ipswich 
0 : 02 1/4
0.88-0.990.910.96

Lịch bóng đá Vòng loại U20 Nữ Châu Á

FT
1-2
Syria U20 Nữ 
Lebanon U20 Nữ 
  
    
FT
0-1
Arập Xêut U20 Nữ 
Nepal U20 Nữ 
  
    
FT
0-2
Đảo Guam U20 Nữ 
Iran U20 Nữ 
  
    
FT
0-1
Singapore U20 Nữ 
Kyrgyzstan U20 Nữ 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-8
Đông Timo U20 Nữ 
Bangladesh U20 Nữ 
  
    
FT
2-2
Myanmar U20 Nữ 
Indonesia U20 Nữ 
  
    
FT
0-7
Campuchia U20 Nữ 
Trung Quốc U20 Nữ 
  
    
FT
0-10
Bhutan U20 Nữ 
Triều Tiên U20 Nữ 
  
    
FT
0-6
Hồng Kông U20 Nữ 
Việt Nam U20 Nữ 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-1
Lào U20 Nữ 
Hàn Quốc U20 Nữ 
  
    
FT
0-7
Turkmenistan U20 Nữ 
Ấn Độ U20 Nữ 
  
    
FT
0-6
Bahrain U20 Nữ 
Jordan U20 Nữ 
  
    
FT
0-16
Malaysia U20 Nữ 
Nhật Bản U20 Nữ 
  
    
FT
0-3
Palestine U20 Nữ 
Australia U20 Nữ 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-8
N. Mariana U20 Nữ 
Uzbekistan U20 Nữ 
  
    
FT
0-3
Tajikistan U20 Nữ 
Đài Loan U20 Nữ 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
1-1
Preussen Munster 
Paderborn 07 
1/4 : 02 1/2
0.900.990.900.98
FT
0-1
Nurnberg 
Darmstadt 
0 : 03
-0.930.82-0.990.87

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
0-2
Schweinfurt 2
E.Cottbus 
1/4 : 02 3/4
0.970.890.82-0.98

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
4-0
Oldenburg 1897 
Lubeck 
0 : 3/43
0.82-0.980.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
2-0
VfB Eichstatt 
Hankofen-Hailing 
0 : 1/23
0.990.850.920.90
FT
0-0
TSV Aubstadt 
Memmingen 
0 : 1/22 3/4
0.890.95-0.930.75
FT
2-1
Illertissen 
Greuther Furth II 
0 : 1/22 3/4
0.960.880.870.95
FT
5-0
Bayern Munich II 
Schwaben Augsburg 
0 : 1 3/43 1/2
0.850.990.880.94
FT
1-1
Buchbach 
Wurzburger 1 
1/2 : 02 3/4
0.990.850.870.93
FT
2-3
Augsburg II 
Unterhaching 
3/4 : 03
-0.970.810.79-0.99
FT
0-0
SpVgg Bayreuth 
V. Aschaffenburg 
  
    

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
5-2
Hertha Berlin II 
FC Eilenburg 
0 : 1/43
0.850.990.940.88
FT
2-1
VSG Altglienicke 
CZ Jena 
1/4 : 02 3/4
0.890.95-0.890.71

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
1-0
Offenbach 1
Bayern Alzenau 1 
0 : 2 1/43 1/2
0.980.860.890.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
5-0
Paderborn 07 II 
FC Koln II 
0 : 1/42 3/4
-0.960.780.78-0.98

Lịch thi đấu Hạng 3 Pháp

09/08
Hoãn
Bourg BP 01 
Boulogne 
  
    
FT
0-1
Stade Briochin 1
Versailles 
0 : 02
0.84-0.980.841.00
FT
1-2
Orleans 
Dijon 
0 : 1/42 1/4
-0.930.79-0.860.70
FT
0-1
Le Puy Foot 
Sochaux 
0 : 02 1/4
0.84-0.98-0.960.80
FT
1-0
Paris 13 Atletico 
Quevilly 
0 : 1/22
-0.980.84-0.860.70
FT
0-0
Rouen 1
Fleury 91 
0 : 1/42
0.950.910.78-0.98
FT
0-0
Villefranche 
Concarneau 
0 : 02
0.79-0.970.80-0.96
FT
3-0
Caen 1
Aubagne FC 
0 : 3/42 1/4
0.950.910.67-0.83
FT
0-0
Chateauroux 
Valenciennes 
1/4 : 02 1/4
-0.920.77-0.860.70

Lịch bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
0-1
Ross County 
St. Johnstone 
0 : 02 3/4
0.910.910.930.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-2
Casa Pia AC 
Sporting Lisbon 
1 1/2 : 02 3/4
0.930.960.871.00

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
2-2
Fortuna Sittard 
Go Ahead Eagles 1 
0 : 02 3/4
0.930.96-0.970.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
1-0
Dordrecht 90 
Cambuur 1 
1/2 : 03
0.85-0.97-0.960.82
FT
3-2
De Graafschap 
VVV Venlo 
0 : 13 1/4
-0.930.80-0.950.81
FT
2-0
Den Bosch 
Ajax U21 
0 : 1/22 1/2
0.970.910.900.96
FT
4-0
TOP Oss 
MVV Maastricht 
0 : 02 3/4
0.84-0.960.82-0.96
FT
1-0
Eindhoven 
Utrecht U21 
0 : 3/42 3/4
-0.970.850.990.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
1-1
Dyn. Makhachkala 
Akron Togliatti 
0 : 02 1/4
0.88-0.990.880.99

Lịch thi đấu U21 Nga

FT
1-0
Fakel U21 
Konoplev FA U21 
0 : 1/43 1/4
-0.940.800.940.90
FT
1-3
Rubin Kazan U21 
Akhmat Gr. U21 
0 : 1 1/42 3/4
0.70-0.881.000.80
FT
1-2
Kryliya Sov. U21 
Rostov U21 
3/4 : 03
0.75-0.930.801.00
FT
1-2
CSKA Mos. U21 
Din. Moscow U21 
  
    
FT
1-3
Lok. Moscow U21 
Krasnodar U21 
1/4 : 03
0.66-0.960.950.75
FT
2-1
Nizhny Nov U21 1
Spartak Mos. U21 
  
    
08/08
Hoãn
FK Sochi U21 
Ural U21 
  
    
FT
0-2
Baltika U21 
Zenit U21 
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
3-0
Korona Kielce 
Radomiak Radom 
0 : 1/42 1/2
0.84-0.96-0.940.80
FT
0-1
Gornik Zabrze 
Nieciecza 
0 : 1/22 3/4
0.85-0.970.940.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
0-2
Ruch Chorzow 
Pogon Siedlce 
0 : 1/22 1/2
0.850.990.840.98
FT
3-1
Slask Wroclaw 
Miedz Legnica 
0 : 3/42 3/4
0.990.850.970.85

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
0-2
FC Molodechno 
Slavia Mozyr 
1 3/4 : 02 3/4
0.900.940.940.88

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
2-1
FK Dobrudzha 1919 
CSKA 1948 Sofia 
1/2 : 02 1/4
-0.960.800.79-0.99
FT
0-0
FK Montana 1921 
Botev Vratsa 
0 : 02
0.890.950.79-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Macedonia

FT
5-1
Shkendija 
Shkupi 1 
  
    
FT
4-1
Vardar 
Pelister 
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
2-0
Sint Truiden 
Dender 1 
0 : 1/42 3/4
0.80-0.92-0.950.82

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
1-4
Olympic Charleroi 
KAA Gent B 
0 : 1/43
0.940.92-0.980.82
FT
1-2
RFC Seraing 1
Beerschot-Wilrijk 
3/4 : 02 3/4
-0.950.81-0.980.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
3-0
Dinamo Zagreb 
Vukovar 1991 1 
0 : 2 1/23
-0.990.810.810.99

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
1-2
Kazincbarcikai SC 
Debreceni 
1/4 : 02 3/4
0.81-0.970.840.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
1-2
Fylkir 
Thor Akureyri 
1/4 : 03 1/4
0.900.940.880.94
FT
2-1
UMF Njardvik 
UMF Selfoss 
0 : 1 1/23 1/2
0.860.980.80-0.98
FT
3-3
IR Reykjavik 
Fjolnir 
0 : 1 1/43 1/2
0.83-0.990.940.88
FT
3-0
HK Kopavogur 
Keflavik 
1/4 : 03 1/4
0.82-0.980.990.83
FT
3-2
UMF Grindavik 1
Leiknir Rey. 
1/2 : 03 1/2
0.900.940.990.83

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Iceland

FT
2-1
Throttur Rey. Nữ 
Vikingur Rey. Nữ 
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ireland

FT
0-0
Drogheda Utd 
Waterford FC 
0 : 1/22 1/2
0.910.980.880.98
FT
0-0
Derry City 
Cork City 
0 : 1 3/42 3/4
-0.980.870.960.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
0-1
Kerry FC 1
Finn Harps 
0 : 02
0.81-0.930.80-0.94
FT
1-0
UC Dublin 
Wexford FC 
0 : 1/42 1/2
0.900.980.880.98
FT
0-2
Bray Wanderers 
Cobh Ramblers 
1/4 : 02 3/4
0.940.940.900.96
FT
6-1
Dundalk 
Athlone 
0 : 23 1/4
0.86-0.980.940.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
0-1
FK Panevezys 
Dziugas FC 
0 : 1/22 1/4
0.990.850.880.94

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

FT
3-2
Inter Turku 
AC Oulu 
0 : 1 1/23
0.910.980.940.93

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
0-1
FC Metaloglobus 
Dinamo Bucuresti 
1 1/4 : 02 1/2
0.940.94-0.960.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc

FT
1-0
Sparta Praha B 
Slavia Kromeriz 
0 : 3/42 3/4
0.840.980.801.00
FT
0-0
C. Budejovice 
Sellier&Bellot Vlasim 
  
    
FT
2-3
Taborsko 
Banik Ostrava B 
0 : 3/42 1/2
0.81-0.990.880.92
FT
2-3
SK Prostejov 
Slavia Praha B 
1/4 : 02 1/2
0.860.960.880.92
FT
1-1
MFK Chrudim 
Jihlava 
0 : 02 3/4
0.990.830.940.86
FT
2-2
SK Artis Brno 
Zbrojovka Brno 
3/4 : 02 1/2
-0.930.740.830.97
FT
2-1
Pribram 
Usti & Labem 
1/2 : 03
1.000.820.910.89

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-3
Gaziantep B.B 1
Galatasaray 
1 1/4 : 03
0.940.950.890.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-1
Umraniyespor 1
Manisa FK 
0 : 1/42 1/2
0.950.910.990.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
1-0
Wil 1900 
Etoile 
0 : 1/42 3/4
0.900.980.84-0.98
FT
0-3
Rapperswil-Jona 
Yverdon 
0 : 02 3/4
-0.930.810.970.89

Lịch thi đấu Hạng 3 Thụy Điển

FT
2-3
Enkopings 
Eskilstuna City 
0 : 1/23 1/4
0.780.920.760.94

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
1-0
Poltava 
Veres Rivne 
1/4 : 01 3/4
0.930.950.900.96
FT
1-5
Rukh Vynnyky 
Dinamo Kiev 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Wales

FT
0-2
Llanelli 
Barry Town 
1/4 : 02 3/4
0.76-0.930.880.94
FT
1-1
Bala Town 
Flint Town Utd 
0 : 1/22 1/2
0.83-0.990.770.93
FT
0-1
Haverfordwest 
Penybont 1 
0 : 02 1/4
-0.950.79-0.980.80

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
2-3
Austria Klagenfurt 
Austria Wien II 
0 : 12 3/4
0.890.990.82-0.96
FT
2-0
Floridsdorfer AC 
Kapfenberg 
0 : 1/42 1/2
0.77-0.890.820.98
FT
1-0
Aust Lustenau 
Hertha Wels 
0 : 12 3/4
0.83-0.95-0.990.85
FT
4-2
St.Polten 
SW Bregenz 
0 : 1 1/23 1/2
0.970.910.890.97
FT
3-0
First Vienna 
Austria Salzburg 
0 : 12 1/2
0.990.890.910.95

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
2-3
Kobenhavn 
Aarhus AGF 
0 : 1/22 1/2
0.86-0.971.000.87
FT
1-0
Viborg 
Sonderjyske 
0 : 1/22 3/4
0.85-0.960.930.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-4
Hobro I.K. 
B93 Kobenhavn 
0 : 1/43 1/4
0.990.90-0.980.84

Lịch thi đấu Hạng 3 Đan Mạch

FT
2-1
Hellerup 
Naestved BK 
1/4 : 02 3/4
-0.980.800.860.94
FT
1-2
AB Gladsaxe 
Helsingor 
0 : 1 1/43 1/2
0.950.870.990.81
FT
1-1
Fremad Amager 
Ishoj IF 
0 : 3/43 1/4
0.960.860.801.00

Lịch bóng đá Aus New South Wales

FT
1-5
Manly Utd 
Sydney Olympic 
3/4 : 02 3/4
0.930.930.78-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Aus South Sup.League

FT
1-3
Adelaide Raiders 
Campbelltown City 
1/4 : 03 1/4
0.860.980.70-0.88

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
2-2
FC Seoul 
Daegu 
0 : 1 1/23
0.930.960.900.97
FT
2-1
Jeonbuk H.Motor 
Anyang 
0 : 3/42 3/4
0.940.95-0.950.82

Lịch bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
0-2
Dalian Young Boy 
Chengdu Rongcheng 
1/2 : 02 1/2
0.940.920.81-0.97
FT
4-1
Henan Songshan 
Shenzhen Peng City 
0 : 1 1/23 1/2
0.930.930.900.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
1-0
Borneo FC 
Bhayangkara 
0 : 1/22 1/4
0.900.980.84-0.98
FT
0-1
Persebaya Surabaya 
PSIM Yogyakarta 
0 : 12 1/2
0.920.960.880.98
FT
1-1
PSM Makassar 
Persijap Jepara 
1/4 : 02 1/4
0.87-0.990.920.94

Lịch thi đấu VĐQG Jordan

FT
0-2
S.Al.Ordon 
Ramtha 
1/4 : 02 1/4
0.880.940.960.84
FT
2-1
Faisaly (JOR) 
Al Salt 
0 : 12 1/2
-0.980.800.890.91

Lịch bóng đá Malay Super League

FT
3-0
Darul Takzim 
Selangor FA 
0 : 2 3/43 1/2
0.830.870.790.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
2-2
Xorazm Urganch 1
Surkhon Termiz 
0 : 1/42 1/2
-0.950.810.990.85
FT
1-0
Qyzylqum 
Buxoro 
0 : 1/42 1/4
-0.970.830.980.86
FT
1-1
Bunyodkor 1
Shurtan Guzar 
0 : 1 1/42 3/4
0.84-0.980.910.93

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
0-1
Tigre 
CA Huracan 
0 : 1/41 1/2
-0.830.72-0.950.82
FT
1-1
Newells Old Boys 1
C. Cordoba SdE 
0 : 1/42
-0.950.84-0.940.81
FT
1-0
Lanus 
Talleres Cordoba 
0 : 1/41 3/4
0.950.940.950.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
2-1
Ferroviaria/SP 
Amazonas/AM 
0 : 1/42
0.85-0.97-0.980.84
FT
0-0
Coritiba/PR 
Chapecoense 
0 : 1/22
0.86-0.980.920.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
2-1
Univ de Vinto 
Oriente Petrolero 
0 : 1/22 3/4
0.950.890.920.90
FT
1-2
ABB La Paz 1
Real Oruro 
0 : 1/42 1/2
0.920.780.830.87

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
2-0
Palestino 
Iquique 
0 : 12 3/4
-0.950.84-0.990.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
0-1
San Luis Qui. 
CD Magallanes 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
3-0
Atl. Nacional 
Alianza Petrolera 
0 : 12 1/2
-0.810.70-0.940.80
FT
3-3
Millonarios 
Deportivo Cali 
0 : 1 1/42
0.990.900.940.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
2-2
Boca Juniors Cali 
Real Cartagena 
1/2 : 02 1/4
0.980.840.910.89

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
1-1
Orense SC 1
Univ Catolica Quito 
0 : 1/42 1/2
-0.950.83-0.930.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
0-2
2 de Mayo 
Sportivo Trinidense 
1/4 : 02
0.76-0.900.78-0.94
FT
0-0
Cerro Porteno 
Nacional(PAR) 
0 : 1/22 1/4
0.900.961.000.84

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
1-1
Comerciantes Unidos 
Cienciano 
1/2 : 02 1/2
-0.970.850.950.91

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-1
CA Torque 
Boston River 1 
0 : 1/22 1/4
-0.990.810.990.81

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Mỹ

FT
2-1
Houston Dash Nữ 
NC Courage Nữ 
1/4 : 02 1/2
0.920.90-0.960.76
FT
0-1
Utah Royals Nữ 
Kansas City Nữ 
1 1/4 : 02 3/4
-0.990.81-0.900.70

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
7-0
Tigres UANL 
Puebla 1 
0 : 1 1/42 3/4
-0.960.850.880.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
3-0
Mineros de Zac. 
Dorados 
0 : 1 1/22 3/4
0.85-0.960.960.90
FT
1-3
Venados 
CD Tapatio 
0 : 3/42 3/4
-0.960.850.960.90
FT
1-1
Atletico La Paz 1
Correcaminos 
0 : 1/43
0.910.980.960.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
0-0
Wadi Degla SC 1
Pyramids FC 1 
3/4 : 02 1/4
-0.990.880.990.88
FT
3-1
Al Masry 1
Ittihad Alexandria 
0 : 1/21 3/4
0.950.940.900.97
FT
0-2
Ceramica Cleopatra 
Zamalek SC 
0 : 02
0.920.97-0.950.82
BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo