LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 16/09/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-1
Newcastle 
Leeds Utd 
1/4 : 03
0.921.00-0.940.86
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-2
Celta Vigo 
Cadiz 
0 : 1 1/42 1/2
-0.940.840.940.96
Trực tiếp: BDTV

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
0-1
Sassuolo 
Torino 
0 : 3/43
0.970.920.910.99
Trực tiếp: HTV9, HTV The Thao, TTTV

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
2-1
Hertha Berlin 
Greuther Furth 
0 : 3/42 1/2
-0.980.880.990.93
Trực tiếp: ON Sports +

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
1-0
Nurnberg 
Hansa Rostock 
0 : 1/22 1/2
0.85-0.950.900.98
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-2
Schalke 04 1
Karlsruher 
0 : 3/43
-0.980.88-0.970.85

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
3-0
Strasbourg 
Metz 
0 : 1/22 1/4
0.910.980.970.93
Trực tiếp: ON Sports News

Lịch thi đấu bóng đá World Cup Futsal 2024

FT
4-2
Iran Futsal 1
Mỹ Futsal 
  
    
Trực tiếp: VTV5
FT
4-2
T.B.Nha Futsal 
Nhật Bản Futsal 
0 : 2 1/25 1/2
0.65-0.870.71-0.95
Trực tiếp: VTV6
FT
4-2
Argentina Futsal 
Serbia Futsal 
0 : 2 1/25 1/2
0.76-0.940.910.85
Trực tiếp: VTV6
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-4
Angola Futsal 
Paraguay Futsal 
2 1/2 : 06 1/2
-0.880.670.800.96
Trực tiếp: VTV5

Lịch thi đấu VLWC Nữ KV Châu Âu

FT
2-3
Bosnia & Herz Nữ 
Montenegro Nữ 
0 : 1 1/42 3/4
0.860.900.940.82
FT
1-8
Latvia Nữ 
Áo Nữ 
  
    
FT
0-10
Hy Lạp Nữ 
Pháp Nữ 
  
    
FT
4-1
Belarus Nữ 
Síp Nữ 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-1
Slovakia Nữ 
Thụy Điển Nữ 
4 1/2 : 05
0.840.920.820.94
FT
3-0
Italia Nữ 
Moldova Nữ 
  
    
FT
0-4
Estonia Nữ 
Slovenia Nữ 
  
    
17/09
Hoãn
Nga Nữ 
Azerbaijan Nữ 
  
    
FT
1-1
Ba Lan Nữ 
Bỉ Nữ 
0 : 02 3/4
0.980.780.73-0.97
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
4-1
Thụy Sỹ Nữ 
Lithuania Nữ 
  
    
FT
2-0
Romania Nữ 
Croatia Nữ 
0 : 12 1/2
1.000.760.74-0.98
FT
4-0
Bắc Ireland Nữ 
Luxembourg Nữ 
  
    
FT
0-2
Hungary Nữ 
Scotland Nữ 
1 : 02 3/4
0.970.791.000.76
FT
8-0
Anh Nữ 
North Macedonia Nữ 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
6-0
Wales Nữ 
Kazakhstan Nữ 
0 : 3 1/43 3/4
0.990.790.790.99
FT
1-1
Hà Lan Nữ 
Séc Nữ 
  
    

Lịch bóng đá Vòng loại Nữ Châu Á

FT
0-12
Mông Cổ Nữ 
Hàn Quốc Nữ 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
1-0
Séc U19 Nữ 
Hy Lạp U19 Nữ 
  
    
FT
3-0
Nam Phi Nữ 
Ghana Nữ 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-2
Chile Nữ 
Uruguay Nữ 
  
    
FT
3-1
Brazil Nữ 
Argentina Nữ 
0 : 3 1/44
0.940.880.870.93

Lịch thi đấu U23 Anh

FT
4-2
Aston Villa U23 
West Brom U23 
  
    
FT
3-3
Blackburn U23 1
Tottenham U23 
1/2 : 03 1/2
-0.980.84-0.980.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-4
Alcorcon 
Almeria 
1/4 : 02
0.891.000.88-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
0-2
Como 
Frosinone 
1/4 : 02 1/4
0.81-0.900.940.93
FT
2-2
Brescia 
Crotone 
0 : 1/23
0.89-0.97-0.970.86

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
1-0
Havelse 
Vik.Koln 
1/2 : 02 1/2
-0.970.850.970.89

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
3-1
Weiche Flensburg 
Heider SV 
0 : 2 1/23 3/4
0.910.950.850.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
2-2
Buchbach 
Bayern Munich II 
1 1/4 : 03 1/4
-0.900.730.930.89
FT
0-3
Wacker Burghausen 
Heimstetten 
0 : 12 3/4
1.000.840.910.91

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
4-2
Babelsberg 
Tennis Borussia B. 
0 : 3/42 3/4
0.890.950.920.90

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
1-0
Essen 1
Schalke 04 II 
0 : 1 1/22 3/4
0.940.900.80-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
1-0
Bourg BP 01 
Chateauroux 
0 : 1/22 1/2
-0.980.840.900.94
FT
2-2
Orleans 
Annecy FC 
0 : 02 1/4
0.77-0.90-0.950.81
FT
2-2
Chambly 1
FC Bastia-Borgo 
0 : 1/22 1/4
0.84-0.980.970.87
FT
0-1
Red Star 93 
Villefranche 
0 : 02
0.75-0.900.870.99
FT
2-3
Boulogne 
SO Cholet 
0 : 3/42 1/4
0.920.960.83-0.99
FT
2-1
Stade Lavallois 
Le Mans 
0 : 02
0.78-0.910.850.99
FT
0-0
Sedan 
Creteil 
0 : 1/42
0.910.950.79-0.95
FT
0-0
Sete 
Stade Briochin 
0 : 02
-0.990.870.85-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-1
Portimonense 
Santa Clara 
0 : 1/42
0.960.93-0.910.77

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-0
SC Covilha 
Penafiel 
0 : 02
0.84-0.940.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
1-1
Sparta Rotterdam 
NEC Nijmegen 
0 : 1/22 1/2
-0.990.900.930.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
0-1
Dordrecht 90 
Telstar 
1/4 : 03
0.990.89-0.970.83
FT
2-1
Volendam 
VVV Venlo 
0 : 13 1/4
0.85-0.97-0.980.84
FT
3-1
De Graafschap 
SBV Excelsior 
0 : 3/43
0.940.940.980.90
FT
2-1
Den Bosch 
AZ Alkmaar U21 
0 : 03
0.83-0.930.900.96
FT
2-4
Almere City 
Ajax U21 
0 : 13 1/2
1.000.900.980.88
FT
1-0
MVV Maastricht 1
Eindhoven 
1/4 : 03
0.81-0.93-0.930.81
FT
1-2
NAC Breda 1
Emmen 
1/4 : 02 1/2
0.82-0.940.83-0.97
FT
0-3
Helmond Sport 
Utrecht U21 
0 : 1/43
-0.960.840.970.91
FT
2-0
Roda JC 
TOP Oss 
0 : 12 3/4
0.940.940.85-0.99

Lịch bóng đá U21 Nga

FT
1-0
Kryliya Sov. U21 
CSKA Mos. U21 
1 1/4 : 03
0.65-0.950.800.90
FT
1-2
Ural U21 
Din. Moscow U21 
3/4 : 03
-0.990.710.65-0.95
FT
1-2
Arsenal Tula U21 
Rostov U21 
1 1/2 : 03 1/4
0.68-0.980.920.78
FT
0-1
Konoplev FA U21 1
Ufa U21 
0 : 1/23
0.800.900.830.87
FT
0-3
Khimki U21 
Krasnodar U21 
1 1/4 : 03 1/2
-0.990.710.860.84
FT
2-2
Spartak Mos. U21 
Rubin Kazan U21 
0 : 3/43 1/4
0.760.94-0.890.58
FT
2-1
FK Sochi U21 
Chertanovo U21 
0 : 03
0.850.850.900.80
FT
3-1
Nizhny Nov U21 
Strogino Moscow U21 
0 : 1/43
0.880.840.990.71
FT
1-0
Lok. Moscow U21 
Akhmat Gr. U21 
0 : 23 1/4
0.950.750.870.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Albania

FT
1-1
FC Dinamo City 
KF Laci 
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
2-1
Zaglebie Lubin 
Nieciecza 
0 : 1/22 1/2
-0.960.870.980.88
FT
5-0
Lech Poznan 
Wisla Krakow 
0 : 12 3/4
0.960.950.82-0.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
1-1
GKS Jastrzebie 
Zaglebie Sosno 
1/4 : 02 1/2
0.81-0.93-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
0-3
Sputnik Rechitsa 
Rukh Brest 
  
    
FT
0-1
Torpedo Zhodino 
Energetik-BGU 
0 : 3/42 1/2
0.880.940.880.94

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
0-1
Sarajevo 
Leotar Trebinje 
0 : 12 1/4
0.860.960.950.85
FT
2-1
Borac Banja Luka 
Siroki Brijeg 
0 : 1/22 1/4
0.821.000.870.93

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
0-2
Tsarsko Selo 1
Lok. Plovdiv 
3/4 : 02 1/4
0.880.980.980.84
FT
3-0
Arda Kardzhali 
Pirin Blagoevgrad 
0 : 1/22 1/4
0.870.97-0.930.76
FT
2-1
Botev Plovdiv 
Beroe 
0 : 1/22 3/4
-0.950.790.970.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
1-2
Cercle Brugge 
Eupen 
0 : 1/42 1/2
0.80-0.910.920.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
1-3
RWD Molenbeek 
Waasland-Beveren 
0 : 02 3/4
0.80-0.930.84-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
2-2
Hrvatski Dragovoljac 
HNK Rijeka 
1 3/4 : 03 1/4
0.910.91-0.990.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
1-0
Ionikos 
Aris Salonica 
3/4 : 02
0.82-0.910.84-0.97

Lịch thi đấu Ireland FAI Cup

FT
4-0
Bohemians 
Maynooth University 1 
0 : 2 3/43 1/2
-0.980.860.900.90
FT
2-3
UC Dublin 
Waterford FC 
1/4 : 02 3/4
-0.960.840.960.90
FT
3-0
St. Patricks 
Wexford FC 
  
    
FT
3-3
Finn Harps 1
Dundalk 
1/4 : 02 1/4
0.901.000.861.00

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
1-2
DFK Dainava 
FK Suduva 
1 1/4 : 02 3/4
0.890.950.850.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
3-1
Progres Niedercorn 
Hostert 
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Moldova

FT
1-1
Petrocub 
Milsami 
  
    
FT
1-2
FC Balti 
Sfintul Gheorghe 
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Montenegro

FT
0-1
Buducnost 
FK Jerezo 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
3-0
Ilves-Kissat 
Espoo 
0 : 1/23
0.87-0.99-0.930.79

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
4-0
Voluntari 
Mioveni 
0 : 1/42
0.84-0.960.920.94
FT
1-2
Rapid Bucuresti 
Gaz Metan Medias 
0 : 3/42 1/4
0.890.99-0.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
2-1
FK Novi Pazar 
Radnicki Nis 
0 : 1/42 1/4
0.950.870.820.98
FT
3-1
FK Metalac GM 
FK Kolubara 
0 : 3/42 1/2
0.78-0.960.960.84
FT
0-2
Radnik Surdulica 
FK Vojvodina 
1/4 : 02 1/4
-0.960.780.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovakia

FT
2-0
Spartak Trnava 
Sered 
0 : 1 1/42 3/4
0.880.940.950.85

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
2-0
Hradec Kralove 
Pardubice 
0 : 1/42 1/4
1.000.880.881.00
FT
1-1
Sigma Olomouc 1
Banik Ostrava 
0 : 02 1/2
0.85-0.970.84-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
0-1
Sellier&Bellot Vlasim 1
SK Prostejov 
  
    
FT
2-3
Dukla Praha 
Pribram 
0 : 3/42 3/4
0.910.930.80-0.98
FT
2-0
Usti & Labem 
Varnsdorf 
0 : 1/42 1/2
0.910.950.940.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
0-0
PAEEK Kyrenia 
Aris Limassol 
1/2 : 02 1/4
0.84-0.980.860.98

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-1
Altay 
Goztepe 
0 : 1/42 1/2
-0.940.840.880.98
FT
3-4
Malatyaspor 1
Fatih Karagumruk 
0 : 02 1/2
0.910.980.870.99

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
1-0
Desna Chernigiv 
Rukh Vynnyky 
0 : 1/22 1/2
0.89-0.990.881.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Wales

FT
1-2
Newtown AFC 
Aberystwyth 
0 : 13
0.930.910.960.84

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
2-2
Wacker Innsbruck 1
Liefering 
0 : 1/43
-0.980.880.87-0.99
FT
0-1
Horn 
Kapfenberg 
0 : 1/43
0.980.90-0.990.85
FT
1-0
SKU Amstetten 
Blau Weiss Linz 
1/4 : 03
-0.980.860.940.92
FT
1-0
SV Lafnitz 
St.Polten 
0 : 1/42 3/4
0.910.97-0.940.80
FT
2-2
LASK Juniors 1
Austria Wien II 
0 : 03
0.980.900.861.00

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
2-0
Aalborg BK 
Odense BK 
0 : 1/22 3/4
0.990.900.980.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
2-4
Fredericia 
Helsingor 
0 : 03
0.950.95-0.950.83
FT
1-1
Lyngby 
HB Koge 
0 : 1 1/23
1.000.900.86-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Trung Quốc

FT
2-0
Shaanxi Changan 
Beijing BIT 
0 : 23
0.71-0.990.810.91
FT
0-0
Guizhou FC 
Beijing Sport Univ 
0 : 3/42
0.790.970.820.94
FT
2-1
Jiangxi Dingnan 
Chengdu Rongcheng 
3/4 : 02 1/2
0.940.820.840.92
FT
1-0
Zhejiang Professional 
Nanjing City 
0 : 1 1/22 1/2
0.960.800.880.88

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
3-5
Al Taawon (KSA) 
Al Raed 
0 : 3/43
0.84-0.960.890.97
FT
1-1
Dhamak 1
Al Shabab (KSA) 
1/4 : 02 3/4
-0.940.820.990.87
FT
1-1
Al Ahli Jeddah 
Al Fateh 
0 : 1/22 3/4
0.84-0.96-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bahrain

FT
2-1
Al Hala 
Budaiya (BHR) 
0 : 02
-0.890.760.870.99
FT
0-0
AL Riffa 
East Riffa 
0 : 3/42 1/2
0.980.920.990.89

Lịch thi đấu VĐQG Jordan

FT
0-4
Jazeera Amman 
Faisaly (JOR) 
1/4 : 02 1/4
0.75-0.920.920.90
FT
1-0
Ramtha 
Sahab 
0 : 12 1/4
-0.960.800.880.94
FT
3-0
Jalil Club 1
Hussein Irbid 
0 : 02 1/4
-0.910.760.970.87

Lịch bóng đá Cúp Kuwait

FT
0-5
Al Arabi (KUW) 
Al Jahra 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Malay Premier League

FT
0-2
Kuching FA 
Terengganu II 
1/4 : 02 3/4
0.760.940.820.88

Lịch thi đấu VĐQG Qatar

FT
1-1
Umm salal 
Al Khor 
0 : 1/22 1/4
-0.940.820.84-0.98
FT
1-1
Al Wakra 
Al Rayyan 
0 : 02 1/2
-0.930.810.910.97
FT
0-1
Ahli Doha 
Al Gharafa 
1/4 : 02 3/4
0.82-0.94-0.980.86

Lịch bóng đá VĐQG Singapore

FT
1-1
Lion City Sailors 
Alb. Niigata (SIN) 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
3-1
Samut Prakan City 
Bangkok Utd 1 
3/4 : 03
0.970.87-0.940.76

Lịch thi đấu VĐQG UAE

FT
1-1
Ajman 1
Al Oruba (UAE) 
0 : 3/42 3/4
-0.900.790.85-0.97
FT
3-2
Al Jazira 
Emirates Club 
0 : 23 1/2
-0.990.87-0.970.83
FT
4-1
Al Ain 
Ittihad Kalba 
0 : 1 1/43
-0.980.86-0.930.78

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-1
Atletico Rafaela 1
Ferro Carril Oeste 
1/4 : 01 3/4
0.82-0.960.82-0.98
FT
1-3
Brown de Adrogue 
CA Guemes 
0 : 1/41 3/4
0.79-0.930.79-0.95
FT
1-1
San Martin SJ 
Almagro 
0 : 1/42
0.82-0.940.960.88
FT
1-2
Nueva Chicago 
Gim.Mendoza 
1/4 : 02
0.940.92-0.970.81
FT
3-1
CA Mitre Salta 
Deportivo Maipu 
0 : 02
0.82-0.960.950.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
0-0
Brusque FC/SC 
Vitoria/BA 
0 : 1/42
0.940.970.900.96
FT
1-0
Coritiba/PR 
Vila Nova/GO 
0 : 1/21 3/4
0.87-0.970.85-0.99
FT
2-0
Confianca/SE 
Sampaio Correa/MA 
0 : 02
0.920.970.81-0.95
FT
0-0
Ponte Preta/SP 
Guarani/SP 
0 : 02
1.000.89-0.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
0-0
San Jose 1
Real Potosi 
1 : 03
-0.950.810.860.98
FT
1-1
Real Tomayapo 
CD Guabira 
0 : 1/42 1/2
0.950.910.920.90

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
1-1
Cobresal 1
Huachipato 
0 : 3/42 1/2
1.000.880.861.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
3-1
Inde.Medellin 
Once Caldas 
0 : 1/22 1/4
0.980.90-0.960.82

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
3-2
Barcelona SC 
Dep.Cuenca 
0 : 1 1/22 1/2
1.000.860.860.96

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
0-1
River Plate (PAR) 
Libertad 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
2-2
Alianza Atletico 1
Cienciano 
1/2 : 02 1/2
0.83-0.95-0.990.85
FT
1-6
UTC Cajamarca 
Sporting Cristal 
3/4 : 02 1/2
0.83-0.95-0.930.78
FT
0-2
Cusco FC 
Alianza Lima 
1/2 : 02 1/4
0.940.94-0.940.80
FT
1-1
Melgar 
Ayacucho FC 
0 : 1/22 3/4
0.82-0.94-0.990.85

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
1-2
CA Rentistas 
Boston River 
0 : 02 1/4
0.77-0.950.950.85
FT
0-0
CA Penarol 
CA Fenix 
0 : 1 1/42 3/4
0.920.92-0.890.68

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
2-1
Atl.Venezuela 
Mineros Guayana 
0 : 1/42 1/2
0.870.850.710.99
FT
2-1
Zamora Barinas 
Trujillanos 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
0-4
Inter Miami 1
New York RB 
0 : 1/42 1/4
0.87-0.970.87-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
0-3
Necaxa 
Atlas 
0 : 02
-0.880.77-0.940.80

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
2-2
Alajuelense 1
San Carlos 
0 : 12 3/4
0.821.000.75-0.95
BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo