LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 04/04/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
0-2
Blackburn Rovers 
Middlesbrough 
0 : 02 1/2
-0.960.850.930.94

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-4
Rayo Vallecano 
Espanyol 
0 : 3/42
0.86-0.970.85-0.97
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
1-0
Genoa 
Udinese 
0 : 1/42
-0.970.86-0.970.85
Trực tiếp: ON SPORTS +

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
1-3
Augsburg 1
Bayern Munich 
1 1/4 : 03
1.000.890.980.91
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
1-2
Nice 
Nantes 
0 : 12 3/4
0.80-0.920.900.98

Lịch bóng đá UEFA Nations League Nữ

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-3
Armenia Nữ 
Luxembourg Nữ 
0 : 1/42 1/2
0.890.930.820.98
FT
1-2
North Macedonia Nữ 
Latvia Nữ 
0 : 02 1/2
0.910.850.810.95
FT
0-4
Hy Lạp Nữ 
Ireland Nữ 
1 1/2 : 02 3/4
0.940.881.000.80
FT
4-0
Albania Nữ 
Croatia Nữ 
1 : 02 3/4
0.73-0.92-0.950.75
FT
3-0
Slovenia Nữ 
T.N.Kỳ Nữ 
0 : 12 1/2
-0.920.730.900.90
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-3
Georgia Nữ 
Malta Nữ 
1/4 : 02 1/4
0.990.77-0.990.75
FT
0-0
Phần Lan Nữ 
Belarus Nữ 
0 : 2 1/43
0.940.880.840.96
FT
0-2
Lithuania Nữ 
Azerbaijan Nữ 
1/2 : 02
0.950.870.76-0.96
FT
0-4
Liechtenstein Nữ 
Kazakhstan Nữ 
3 3/4 : 04 1/2
0.80-0.98-0.930.73
FT
5-1
Ba Lan Nữ 
Bosnia & Herz Nữ 
0 : 23
0.780.980.950.85
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-1
Romania Nữ 
Bắc Ireland Nữ 
0 : 02 1/2
-0.940.70-0.940.70
FT
0-0
Estonia Nữ 
Bulgaria Nữ 
1/4 : 02 1/4
0.950.870.910.85
FT
2-2
Síp Nữ 
Andorra Nữ 
0 : 1 1/22 3/4
0.810.950.910.89
FT
2-0
Đảo Faroe Nữ 
Moldova Nữ 
0 : 1/22 1/4
0.910.910.990.81
FT
1-0
Ukraina Nữ 
Séc Nữ 
3/4 : 02 1/2
0.77-0.950.850.95
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-0
Iceland Nữ 
Na Uy Nữ 
1/2 : 02 1/2
-0.980.800.950.85
FT
0-8
Gibraltar Nữ 
Slovakia Nữ 
4 : 04 1/2
-0.830.650.70-0.90
FT
3-2
Thụy Điển Nữ 
Italia Nữ 
0 : 12 1/2
0.900.920.900.90
FT
0-1
Hungary Nữ 
Serbia Nữ 
1/2 : 02 1/2
0.80-0.981.000.80
FT
3-1
Hà Lan Nữ 
Áo Nữ 
0 : 1 1/23
0.880.941.000.80
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-2
Thụy Sỹ Nữ 
Pháp Nữ 
1 1/4 : 02 3/4
0.80-0.980.970.83
FT
1-2
Wales Nữ 
Đan Mạch Nữ 
1 : 02 1/2
0.80-0.980.890.91
FT
0-4
Scotland Nữ 
Đức Nữ 
1 3/4 : 03
0.910.910.950.85
FT
2-4
B.D.Nha Nữ 
T.B.Nha Nữ 
2 : 03
1.000.820.70-0.90
FT
5-0
Anh Nữ 
Bỉ Nữ 
0 : 23 1/4
0.970.85-0.970.77

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U19 Nữ Châu Âu

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-1
Kosovo U19 Nữ 
Kazakhstan U19 Nữ 
0 : 23 1/4
0.980.720.960.74
FT
2-0
Đảo Faroe U19 Nữ 
Síp U19 Nữ 
0 : 1 3/43 3/4
0.850.850.920.78
FT
3-1
Moldova U19 Nữ 
Estonia U19 Nữ 
  
    
FT
4-0
Croatia U19 Nữ 
Lithuania U19 Nữ 
  
    
FT
1-1
Latvia U19 Nữ 
Malta U19 Nữ 
  
    
FT
1-1
North Macedonia U19 Nữ 
Armenia U19 Nữ 
0 : 2 3/43 3/4
0.910.79-0.980.68
05/04
00h30
Séc U19 Nữ 
Thụy Sỹ U19 Nữ 
  
    

Lịch thi đấu U17 Châu Á

FT
0-1
Hàn Quốc U17 
Indonesia U17 
0 : 1 3/43
0.920.840.70-0.94
FT
1-1
Australia U17 
Việt Nam U17 
0 : 1 1/42 3/4
-0.990.750.65-0.89
FT
2-0
Yemen U17 
Afghanistan U17 
  
    
FT
4-1
Nhật Bản U17 
UAE U17 
  
    

Lịch bóng đá U17 Châu Phi

FT
5-1
Gambia U17 
Somalia U17 
  
    
FT
0-0
Angola U17 
B.B.Ngà U17 
  
    
FT
0-0
Tunisia U17 
Senegal U17 
  
    
FT
0-2
CH Trung Phi U17 
Mali U17 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
1-0
Australia Nữ 
Hàn Quốc Nữ 
0 : 12 3/4
0.860.960.79-0.99
FT
3-0
Đức U23 Nữ 
Hà Lan U23 Nữ 
0 : 03
-0.930.680.890.87
FT
0-0
Italia U23 Nữ 
Na Uy U23 Nữ 
0 : 02 3/4
-0.920.730.880.88
FT
1-4
UAE Nữ 
Philippines Nữ 
  
    
FT
3-1
Ma Rốc Nữ 
Tunisia Nữ 
0 : 23
0.900.920.960.84
FT
1-1
Ma Rốc U17 Nữ 
Kenya U17 Nữ 
  
    
FT
2-0
B.B.Ngà Nữ 
Kenya Nữ 
  
    
FT
3-2
Chile U17 Nữ 
Ecuador U17 Nữ 
  
    
FT
0-1
Chile Nữ 
Haiti Nữ 
0 : 1/42 1/2
0.940.880.950.85
FT
3-0
Canada Nữ 
Argentina Nữ 
0 : 2 1/43 1/4
0.960.86-0.970.77

Lịch thi đấu U23 Anh

FT
2-5
West Ham U21 
Crystal Palace U21 
0 : 03 1/4
0.960.880.930.89
FT
3-0
Southampton U21 
Blackburn U21 
0 : 1 1/23 1/2
0.70-0.860.65-0.83
FT
0-0
Sunderland U21 
Nottingham Forest U21 
  
    
FT
4-1
Stoke City U21 
Wolves U21 
0 : 3/43 1/4
0.990.850.920.90
FT
4-1
Chelsea U21 
Aston Villa U21 
0 : 1 1/43 1/4
0.65-0.810.60-0.78
FT
0-2
Leeds Utd U21 
Middlesbrough U21 
0 : 1/43 1/4
-0.810.650.930.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-2
Castellon 
Albacete 
0 : 12 3/4
-0.930.820.81-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
4-1
Atletico Madrid B 
CF Intercity 
0 : 3/42 1/4
0.980.840.770.99
FT
3-1
Celta Vigo II 
Barcelona B 
0 : 3/42 1/2
0.940.880.70-0.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
1-2
Reggiana 
Cremonese 
1/4 : 02 1/4
-0.980.87-0.970.83

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-0
Pineto Calcio 
Pescara 
1/2 : 02 1/4
0.821.000.840.96
FT
0-2
Legnano 
US Pianese 
1/4 : 02 1/4
0.70-0.880.960.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
3-2
Ein.Braunschweig 
Paderborn 07 
1/2 : 02 3/4
-0.940.830.910.97
FT
1-0
Karlsruher 
Hannover 96 
1/4 : 02 3/4
0.82-0.930.970.91

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
2-3
Hannover II 
Dynamo Dresden 
3/4 : 03 1/4
-0.970.830.890.95

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
3-1
Wer.Bremen II 
Holstein Kiel II 
0 : 1 1/43 3/4
-0.880.720.880.94
FT
5-1
Oldenburg 1897 
Weiche Flensburg 
0 : 1/22 3/4
0.81-0.970.970.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
1-1
Illertissen 
Schwaben Augsburg 
0 : 1/22 1/2
0.960.880.980.84
FT
2-1
Buchbach 
Bayern Munich II 
0 : 03
1.000.840.950.87

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
2-0
Zwickau 
Hertha Berlin II 
0 : 1/22 3/4
-0.890.730.850.97
FT
3-3
Hertha Zehlendorf 
RW Erfurt 
1/4 : 03
-0.940.780.80-0.98
FT
2-0
CZ Jena 
Hallescher 
1/4 : 02 1/4
0.80-0.960.860.96

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
3-1
Paderborn 07 II 
Uerdingen 
0 : 3/43
0.960.880.960.80
FT
2-0
Oberhausen 
Fortuna Koln 
0 : 1/43
0.81-0.971.000.82
FT
1-1
Duisburg 
FC Bocholt 
0 : 3/42 3/4
-0.990.830.940.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
1-1
Annecy FC 1
SC Bastia 
1/4 : 02
0.960.920.85-0.99
FT
1-0
Rodez 
FC Martigues 
0 : 1 1/23
-0.980.860.990.87
FT
2-0
Paris FC 
Clermont 
0 : 1 1/42 3/4
0.87-0.990.79-0.93
FT
2-1
Ajaccio 
Amiens 
0 : 1/42
0.84-0.960.940.92
FT
1-2
Stade Lavallois 1
Grenoble 
0 : 1/42 1/4
0.84-0.960.84-0.98

Lịch thi đấu Hạng 3 Pháp

FT
1-0
Bourg BP 01 1
Valenciennes 
0 : 01 3/4
1.000.860.81-0.97
FT
2-2
Paris 13 Atletico 
Nancy 
1/4 : 02
-0.950.810.860.98
FT
0-1
Quevilly 
Nimes 
0 : 1/42
0.80-0.940.83-0.99
FT
1-2
Boulogne 1
Rouen 
0 : 1/22 1/4
-0.930.78-0.990.83
FT
2-2
Chateauroux 
Villefranche 
0 : 02
-0.970.830.850.99
FT
0-1
Dijon 
Concarneau 
0 : 1/22 1/4
-0.940.800.900.94
FT
1-1
Le Mans 
Aubagne FC 
0 : 12 1/2
0.81-0.95-0.960.80
FT
0-0
Sochaux 
Versailles 
0 : 1/42
1.000.860.80-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-3
AVS Futebol 
Estoril 
1/4 : 02 1/4
0.84-0.950.940.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
3-1
Heerenveen 
Willem II 
0 : 12 1/2
0.910.980.85-0.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
3-0
Dordrecht 90 
Ajax U21 
0 : 13 1/2
1.000.880.880.98
FT
3-0
Emmen 
Cambuur 
1/4 : 02 3/4
0.940.94-0.970.83
FT
4-0
Volendam 
PSV Eindhoven U21 
0 : 1 3/44
0.881.000.920.94
FT
2-1
TOP Oss 
VVV Venlo 
1/4 : 02 1/2
0.81-0.930.880.98
FT
1-2
MVV Maastricht 
SBV Excelsior 
1 1/4 : 03 3/4
0.84-0.960.960.90
FT
2-2
Vitesse Arnhem 
AZ Alkmaar U21 
0 : 3/43 1/4
0.960.92-0.940.80

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
1-2
Nizhny Nov 
FK Orenburg 
0 : 1/42 3/4
0.960.930.990.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
1-2
Ararat Yerevan 
Shirak 
0 : 02
-0.960.660.910.79

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
1-1
Stal Mielec 
Cracovia Krakow 
0 : 02 1/2
0.920.960.880.98
FT
2-0
Widzew Lodz 
Lechia GD 
0 : 1/22 3/4
0.940.940.920.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
0-2
Miedz Legnica 1
Gornik Leczna 
0 : 3/42 1/2
0.81-0.990.880.92
FT
3-2
Chrobry Glogow 
Znicz Pruszkow 
0 : 1/42 1/4
-0.970.790.990.81
FT
0-1
Kotwica Kolobrzeg 
Arka Gdynia 
1 1/4 : 02 1/2
0.890.930.880.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
0-0
FK Slutsk 
Torpedo Zhodino 
1 : 02
0.970.870.870.95
FT
0-2
Dinamo Brest 
Maxline Vitebsk 
0 : 1/42 1/2
0.860.980.830.99

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
1-1
Sloboda Tuzla 
Velez Mostar 
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
5-2
KV Mechelen 
Dender 
0 : 1/22 1/2
0.891.000.86-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
3-0
Beveren 
Eupen 
0 : 3/42 1/2
-0.990.850.860.98
FT
1-1
Patro Eisden 
RWD Molenbeek 
1/4 : 02 1/2
0.870.990.990.85

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
0-0
NK Varazdin 
HNK Gorica 
0 : 1/21 3/4
1.000.820.76-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Ireland

FT
2-0
Drogheda Utd 
Waterford FC 
0 : 1/22 1/4
-0.960.85-0.990.85
FT
2-1
Derry City 
Cork City 
0 : 12 1/2
0.85-0.96-0.960.82
FT
4-2
Bohemians 
Sligo Rovers 
0 : 1 1/42 1/2
-0.920.800.83-0.97
FT
0-0
St. Patricks 
Shelbourne 
0 : 1/22 1/4
0.85-0.96-0.940.80
FT
0-1
Galway 
Shamrock Rovers 
1/4 : 02
0.83-0.94-0.930.78

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
1-3
Cobh Ramblers 
Wexford FC 
  
    
FT
3-0
Treaty United 
Kerry FC 
0 : 1/22 1/2
-0.930.810.980.88
FT
0-1
UC Dublin 
Dundalk 
3/4 : 02 1/4
0.910.970.950.91
FT
0-1
Athlone 
Bray Wanderers 
0 : 1/22 1/2
0.950.930.880.98
FT
1-1
Finn Harps 1
Longford Town 
0 : 3/42 1/4
1.000.88-0.920.77

Lịch thi đấu Hạng 2 Israel

FT
2-1
Hapoel Acre 
Hapoel Afula 
0 : 1/42 1/4
0.990.710.750.95
FT
2-0
Hapoel R. Gan 
HR Letzion 
0 : 3/42 3/4
0.850.850.65-0.95
FT
3-3
INR HaSharon 
Hapoel Umm Al Fahm 
0 : 1/42 3/4
0.780.920.860.84
FT
0-0
Hapoel Raanana 
Hapoel Nof HaGalil 
0 : 1/42 1/4
0.980.720.820.88
FT
1-1
Kafr Qasim 
Maccabi K.Jaffa 
0 : 02 1/4
0.920.780.770.93

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
1-0
METTA/LU Riga 
Rigas Futbola Skola 
2 1/4 : 03 1/4
0.870.950.900.90
FT
2-1
BFC Daugavpils 
FK Auda 
1 : 02 1/2
0.880.940.850.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
1-0
FK Suduva 
DFK Dainava 
0 : 3/42
-0.930.741.000.80

Lịch thi đấu VĐQG Malta

FT
0-0
Gzira Utd 
Balzan 
0 : 1/42 1/4
0.65-0.950.770.93
FT
0-4
Mosta 
Marsaxlok 
1/4 : 02 1/2
0.950.750.900.80

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
1-0
Otelul Galati 
Politehnica Iasi 
  
    
FT
2-1
Petrolul Ploiesti 1
Sepsi OSK 
0 : 02
-0.960.84-0.930.79

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc

FT
3-0
Jihlava 
SK Prostejov 
0 : 1/22 1/2
0.980.860.910.91

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-2
Adana Demirspor 
Kayserispor 
1 1/4 : 03 1/4
-0.950.84-0.950.82

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
5-0
Istanbulspor AS 
Malatyaspor 
  
    
FT
3-2
Sanliurfaspor 
Boluspor 
1/4 : 02 1/4
0.83-0.970.970.87
FT
0-0
Amed SK 
Igdir 
0 : 1/42 1/4
0.920.940.990.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
0-2
Stade Nyonnais 
Wil 1900 
0 : 02 3/4
0.910.97-0.990.85
FT
2-2
Aarau 
Stade L. Ouchy 
0 : 3/43
0.950.930.990.87
FT
3-0
Thun 
Schaffhausen 
0 : 1 1/23
0.930.950.960.90

Lịch thi đấu Hạng 3 Thụy Điển

FT
2-1
Eskilstuna City 
Enkopings 
0 : 1/23 1/4
0.800.901.000.70
FT
2-3
Sollentuna FK 
Hammarby Talang 
3/4 : 02 3/4
0.710.990.800.90
FT
0-1
Hassleholms IF 
Rosengard 
0 : 1/42 1/4
-0.980.680.820.88

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
0-1
Inhulets Petrove 
Obolon Kiev 
1/4 : 02
0.80-0.930.990.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo

FT
2-0
Sturm Graz 
Rapid Wien 
0 : 02 1/2
-0.990.880.980.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
1-1
SV Ried 
SKU Amstetten 
0 : 1 1/23
-0.990.871.000.86
FT
1-0
Rapid Wien II 
First Vienna 
1/4 : 03 1/4
0.85-0.97-0.970.83
FT
6-4
Kapfenberg 
SV Lafnitz 
0 : 1/23 1/4
0.85-0.97-0.980.84
FT
1-3
SW Bregenz 
SV Stripfing 
0 : 02 3/4
-0.950.830.880.98

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
2-1
Randers 
Midtjylland 
1/2 : 02 3/4
0.88-0.990.85-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
2-0
Hillerod 
Hobro I.K. 
0 : 1/42 1/2
-0.930.81-0.970.83
FT
0-0
HB Koge 
Vendsyssel FF 
1/4 : 02 1/2
0.78-0.890.861.00
FT
2-3
Roskilde 
B93 Kobenhavn 
0 : 1/42 3/4
0.900.991.000.86

Lịch thi đấu Hạng 3 Đan Mạch

FT
1-2
Naestved BK 
Ishoj IF 
0 : 3/42 1/4
0.880.940.780.98
FT
3-0
AB Gladsaxe 
Nykobing 
0 : 1 1/42 3/4
0.970.850.910.89
FT
0-1
Skive IK 
Middelfart 
1/4 : 02 1/4
0.880.940.950.85

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
1-5
Brisbane Roar 
Macarthur FC 
0 : 1/43
1.000.890.950.93

Lịch thi đấu bóng đá Aus New South Wales

FT
2-0
St George Saints 
Central Coast U21 
0 : 13 1/4
0.990.901.000.86

Lịch thi đấu Aus South Sup.League

FT
1-0
Adelaide Raiders 
Playford Patriots 
0 : 03 1/2
0.860.960.79-0.99
FT
1-0
Campbelltown City 
Adelaide Comets 
0 : 1/23
0.980.840.900.90
FT
3-3
Adelaide Utd U21 
N.E. MetroStars 
1/2 : 03 1/2
0.990.830.840.96
FT
1-1
Adelaide City 
Modbury Jets 
0 : 3/43
0.920.900.801.00
FT
1-3
West Torrens 
FK Beograd (AUS) 
0 : 1/43 1/4
0.980.840.801.00

Lịch bóng đá Aus Victoria

FT
4-1
Heidelberg Utd 
Green Gully SC 
0 : 13
0.88-0.990.82-0.95
FT
0-1
Melb. Knights 
Preston Lions 
1/2 : 03 1/4
0.950.940.990.88
FT
0-3
Dandenong City 
Avondale Heights 
1 1/4 : 03 1/2
0.82-0.93-0.980.85
FT
0-3
Hume City 1
Oakleigh Cannons 
1/4 : 03
1.000.890.990.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-1
Daejeon Korail 
FC Gangneung 
0 : 1/42 1/4
-0.940.80-0.960.80

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT
0-2
Al Kholood 
Al Taawon (KSA) 
0 : 1/42 1/2
-0.940.820.861.00
FT
0-1
Al Oruba (KSA) 
Al Akhdood 
1/4 : 02 1/4
0.81-0.930.82-0.96
FT
1-3
Al Hilal Riyadh 
Al Nassr Riyadh 
0 : 1/23 1/4
0.980.900.900.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
2-3
Al Adalah 
Abha 
0 : 1/22 1/2
-0.950.770.980.82
FT
4-1
Al Jabalain 
Al Ain (KSA) 
0 : 3/42 1/4
0.75-0.930.66-0.86
FT
1-1
Al Faisaly (KSA) 
Al Arabi (KSA) 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bahrain

FT
0-3
Al Shabab (BHR) 
Aali Club 
0 : 3/42 1/2
0.82-0.940.860.94
FT
3-0
Muharraq 
Malkiya 
0 : 1 1/42 3/4
-0.830.70-0.890.75
FT
1-0
Al Ahli (BHR) 
Al Najma (BHR) 
0 : 1/42 1/2
0.960.860.73-0.88

Lịch thi đấu VĐQG Iran

FT
0-1
Zobahan 
Chad. Ardakan 
0 : 1/21 3/4
0.780.980.820.94
FT
1-1
Foolad Khozestan 
Gol Gohar 
0 : 1/21 1/2
0.960.800.840.92
FT
2-1
Tractor SC 
Esteghlal Tehran 
0 : 1/21 3/4
0.950.810.770.99

Lịch bóng đá VĐQG Jordan

FT
1-1
Wehdat Amman 
S.Al.Ordon 
0 : 1 1/22 3/4
0.990.830.870.93
FT
1-1
Faisaly (JOR) 
Hussein Irbid 
1/2 : 02 1/4
-0.990.810.60-0.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kuwait

FT
2-4
Qadisiya Kuwait 
Salmiya 
0 : 1/22 3/4
0.841.000.870.95

Lịch thi đấu VĐQG Qatar

FT
2-3
Shahaniya SC 
Ahli Doha 
1/2 : 03
-0.960.84-0.990.85
FT
0-1
Umm salal 
Al Wakra 
1/2 : 03 1/4
0.910.970.990.87
FT
1-3
Al Arabi (QAT) 
Al Gharafa 
1 1/4 : 03 1/2
0.920.900.920.88

Lịch bóng đá VĐQG Singapore

FT
3-1
Tampines Rovers 
Geylang Intl 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
2-1
Chiangrai Utd 
Nong Bua Pitchaya 
0 : 1/22 1/2
0.890.950.870.95

Lịch thi đấu VĐQG UAE

FT
0-1
Dubba Al Husun 
Khorfakkan 
1/4 : 02 3/4
-0.990.870.70-0.84
FT
2-2
Al Wahda(UAE) 
Al Nasr (UAE) 
0 : 1/23
0.881.000.920.94

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
0-2
Buxoro 
Bunyodkor 
1/4 : 02 1/4
0.84-0.980.920.92
FT
3-1
Surkhon Termiz 
Kokand 1912 
0 : 1/42
0.81-0.950.900.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
0-1
Estudiantes LP 
Belgrano 
0 : 1/22 1/4
0.910.98-0.960.83
FT
0-1
San Martin SJ 
San Lorenzo 
0 : 01 3/4
-0.880.76-0.990.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
1-0
Goias/GO 1
Amazonas/AM 
0 : 3/42 1/4
0.940.940.990.87
FT
1-2
Criciuma/SC 
Operario F./PR 
0 : 1/22 1/4
0.970.91-0.930.78
FT
1-2
Paysandu/PA 
Athletico/PR 
0 : 02 1/4
0.79-0.920.890.97

Lịch bóng đá U20 Brazil

FT
0-1
Internacional/RS U20 
Juventude/RS U20 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
0-1
Real Oruro 
ABB La Paz 
  
    
FT
5-2
CD Guabira 
Aurora 
0 : 02 1/2
0.82-0.980.900.92

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
1-2
Alianza Petrolera 
Envigado 
0 : 3/42 1/4
0.85-0.960.960.90
FT
1-1
Santa Fe 
Deportivo Pasto 
0 : 3/42
0.83-0.940.940.92

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
1-3
Libertad (ECU) 
Nacional Quito 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
3-1
Deportivo Recoleta 
General Caballero 
0 : 1/42 1/4
0.910.95-0.970.81
FT
0-1
Sportivo Ameliano 
Sportivo Trinidense 
0 : 02
0.78-0.930.841.00

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
1-1
Binacional 1
Ayacucho FC 
0 : 3/42 3/4
0.960.920.840.96
FT
0-3
Sport Huancayo 
Dep. Garcilaso 
0 : 1/42 1/2
0.80-0.98-0.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
0-0
UCV FC 
Monagas 
0 : 1/42 1/4
0.64-0.940.980.72
FT
1-1
Anzoategui 
Yaracuyanos 
0 : 3/42 1/4
0.780.920.900.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-1
Queretaro 
Club Leon 
1/2 : 02 1/2
0.891.000.940.93
FT
1-2
Club Tijuana 
Necaxa 
0 : 1/43 3/4
-0.960.85-0.990.86
FT
0-0
Puebla 
Tigres UANL 
1/4 : 02 1/4
0.80-0.92-0.940.81

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
2-2
Oaxaca 
Atletico La Paz 
1/4 : 03
0.83-0.940.83-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
0-2
San Carlos 1
Perez Zeledon 
0 : 1/22
-0.980.820.79-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

FT
0-0
US Biskra 1
ES Mostaganem 
0 : 1/41 1/2
0.80-0.980.79-0.99
FT
0-1
USM Khenchela 
JS Kabylie 
0 : 02
0.910.910.840.96
FT
2-0
MC Oran 
Paradou AC 
0 : 3/41 3/4
-0.960.780.71-0.92

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
1-0
Amazulu 
Richards Bay 
0 : 1/41 3/4
0.960.860.801.00
BÌNH LUẬN:
go88 go88 hitclub hitclub sunwin go88 tải go88 Trang cá cược bóng đá Keonhacai tỷ lệ kèo bóng đá Bj38 keo nha cai bongdalu ga67 bj888 ug888 Tỷ số trực tuyến kqbd sv888 sunwin Sunwin Socolive FEBET soi cầu xsmb tỷ lệ kèo nhà cái 1Gom FEBET kèo nhà cái 5 kết quả bóng đá go88 soi cầu miền bắc Sun win go88 hitclub thapcam kết quả bóng đá tỷ lệ kèo nhà cái Bongdalu hitclub go88 cổng game sunwin lịch thi đấu bóng đá kubet THABET sunwin tài xỉu sunwin
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo