LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 17/10/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
2-1
Middlesbrough 
Ipswich 
1/4 : 02 1/4
0.86-0.980.84-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-2
Real Oviedo 
Espanyol 
0 : 02 1/4
-0.980.86-0.930.81
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch bóng đá VĐQG Đức

FT
3-1
Union Berlin 
M.gladbach 
0 : 1/42 1/2
0.980.90-0.940.82
Trực tiếp: TV360

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp

FT
3-3
PSG 
Strasbourg 
0 : 1 1/43 1/4
0.960.930.930.95
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu U17 Nữ Thế Giới

FT
0-3
Ma Rốc U17 Nữ 
Brazil U17 Nữ 
  
    

Lịch bóng đá Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
3-1
Israel U17 Nữ 
Estonia U17 Nữ 
  
    
FT
2-0
Hy Lạp U17 Nữ 
Albania U17 Nữ 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U17 Nữ Châu Á

FT
1-0
Việt Nam U17 Nữ 
Hồng Kông U17 Nữ 
  
    
FT
4-0
Philippines U17 Nữ 
Malaysia U17 Nữ 
  
    
FT
1-0
Myanmar U17 Nữ 
Indonesia U17 Nữ 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
12-0
Thái Lan U17 Nữ 
Nepal U17 Nữ 
  
    
FT
0-11
Singapore U17 Nữ 1
Australia U17 Nữ 
  
    
FT
0-1
Tajikistan U17 Nữ 
Syria U17 Nữ 
  
    
17/10
Hoãn
Mông Cổ U17 Nữ 
Ma Cao U17 Nữ 
  
    
FT
2-1
Ấn Độ U17 Nữ 
Uzbekistan U17 Nữ 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-2
Iran U17 Nữ 
Lebanon U17 Nữ 
  
    
FT
0-5
Bangladesh U17 Nữ 
Đài Loan U17 Nữ 
  
    
FT
11-0
Arập Xêut U17 Nữ 
Kuwait U17 Nữ 
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
4-0
Séc U16 Nữ 
Ireland U16 Nữ 
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-0
Andorra FC 
Granada 
0 : 1/42 1/4
0.881.000.81-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-3
Alcorcon 
Sabadell 
0 : 1/41 3/4
0.830.990.801.00
FT
2-0
Cartagena 
Algeciras 
0 : 1/22
0.990.830.870.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
3-1
Virtus Entella 
Sampdoria 
0 : 02
0.84-0.960.990.87

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-0
Novara 
ArzignanoChiampo 
  
    
FT
0-2
Torres 
Forli 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-2
ASD Alcione 
Inter Milan U23 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
1-2
Fort.Dusseldorf 
Ein.Braunschweig 
0 : 1/22 3/4
0.920.960.930.95
FT
0-3
Hannover 96 
Schalke 04 
0 : 1/22 3/4
-0.990.87-0.970.85

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
0-2
Erzgebirge Aue 
Waldhof Man. 
0 : 02 3/4
-0.960.820.900.94

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
7-2
Drochtersen/Assel 
Lubeck 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
3-1
Wurzburger 
Greuther Furth II 
0 : 3/42 3/4
0.80-0.960.970.85
FT
2-0
Wacker Burghausen 
Memmingen 
0 : 3/43
0.82-0.980.80-0.98
FT
1-1
Unterhaching 
SpVgg Bayreuth 
0 : 1 1/23 1/4
0.841.000.990.83

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
3-1
CZ Jena 
BFC Preussen 
  
    
FT
0-2
FC Eilenburg 
Luckenwalde 
  
    

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
2-0
Ein.Trier 
Homburg 
0 : 1/43 1/4
-0.970.81-0.990.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
0-0
Schalke 04 II 
Fortuna Koln 
1/4 : 03
0.890.951.000.82

Lịch thi đấu Hạng 2 Pháp

FT
0-1
Clermont 
Annecy FC 
0 : 02
0.86-0.980.960.90
FT
2-2
Rodez 
Stade Reims 
1/2 : 02 3/4
0.84-0.960.990.87
FT
2-2
Boulogne 
Guingamp 
0 : 02 1/4
-0.940.820.900.96
FT
1-1
Grenoble 
Pau FC 
1/4 : 02 1/2
0.77-0.89-0.980.84
FT
1-0
Troyes 1
SC Bastia 
0 : 1/22 1/4
0.84-0.960.970.89

Lịch bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
1-2
Stade Briochin 
Bourg BP 01 
0 : 1/42
0.940.920.81-0.97
FT
2-1
Orleans 
Caen 
0 : 1/42 1/4
-0.930.780.840.92
FT
0-0
Fleury 91 
Versailles 
0 : 02 1/4
0.900.96-0.990.83
FT
3-0
Le Puy Foot 
Villefranche 
0 : 1/22 1/4
0.950.91-0.970.81
FT
3-0
Rouen 
Paris 13 Atletico 
0 : 3/42 1/4
0.970.79-0.960.80
FT
4-1
Dijon 
Quevilly 
0 : 3/42 1/4
0.84-0.980.920.92
FT
2-0
Sochaux 
Aubagne FC 
0 : 3/42 1/4
1.000.860.890.95
FT
1-2
Valenciennes 2
Concarneau 
0 : 1/22 1/2
0.920.940.860.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
2-0
Dunfermline 
Raith Rovers 
0 : 01 3/4
-0.920.730.70-0.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
2-3
RKC Waalwijk 
Willem II 
0 : 1/43
0.960.920.980.88
FT
2-2
Ajax U21 
PSV Eindhoven U21 
0 : 03 1/2
-0.940.820.84-0.98
FT
3-1
Utrecht U21 
MVV Maastricht 
0 : 1/43
0.881.000.950.91
FT
4-0
VVV Venlo 
Emmen 
0 : 03
0.950.930.861.00
FT
1-1
Almere City 
Cambuur 
0 : 03
0.900.980.82-0.96
FT
3-0
ADO Den Haag 
Dordrecht 90 
0 : 1 1/23 1/2
-0.950.830.900.96
FT
0-4
Eindhoven 
Vitesse Arnhem 
0 : 02 3/4
0.910.970.950.91
FT
4-2
Helmond Sport 
AZ Alkmaar U21 
0 : 1/23
0.881.000.960.90
FT
6-0
Roda JC 
Den Bosch 
0 : 1/23
0.881.000.920.94

Lịch bóng đá U21 Nga

FT
0-0
Ural U21 
Fakel U21 
  
    
FT
3-1
Zenit U21 
Konoplev FA U21 
  
    
FT
0-1
Krasnodar U21 1
Rostov U21 
  
    
FT
0-0
Lok. Moscow U21 1
Rubin Kazan U21 
  
    
FT
1-2
Nizhny Nov U21 1
Kryliya Sov. U21 
  
    
FT
5-2
Spartak Mos. U21 
Din. Moscow U21 
  
    
FT
1-3
FK Sochi U21 
CSKA Mos. U21 
  
    
FT
1-0
Baltika U21 
Akhmat Gr. U21 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
1-2
Shirak 1
Alashkert 
1 1/4 : 02 1/2
0.740.960.850.85

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

FT
1-4
Samaxı FK 1
Kapaz 
0 : 3/42 1/2
0.900.94-0.980.80
FT
1-2
Turan Tovuz 
Karabakh Agdam 
1/2 : 02 1/4
0.960.880.900.92

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
2-5
Motor Lublin 1
Katowice 
0 : 1/42 3/4
-0.980.860.861.00
FT
3-2
Widzew Lodz 
Radomiak Radom 
0 : 1/22 3/4
0.930.950.970.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
2-2
Pogon Grodzisk 
Ruch Chorzow 
0 : 02 3/4
0.79-0.950.930.89
FT
2-2
Miedz Legnica 
Pogon Siedlce 
0 : 3/42 3/4
0.870.970.830.99

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
0-1
Arsenal Dzyarzhynsk 
Isloch 
1/4 : 02
0.910.930.80-0.98
FT
2-1
Dinamo Brest 
Vitebsk 
0 : 12 1/2
0.70-0.860.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
3-0
Lok. Plovdiv 
Botev Vratsa 
0 : 1/22
0.940.880.920.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
2-0
Portadown FC 
Linfield 
1 1/4 : 02 3/4
0.800.900.880.82

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
1-1
Beerschot-Wilrijk 
Beveren 
0 : 02 1/4
-0.980.840.82-0.98
FT
0-1
Olympic Charleroi 
Eupen 
1 : 02 3/4
0.84-0.980.900.94

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
1-1
Vukovar 1991 
Lok. Zagreb 
1/4 : 02 1/2
1.000.820.900.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia

FT
0-2
FC Telavi 
FC Iberia 1999 
3/4 : 02 3/4
0.82-0.98-0.940.76
FT
3-2
Gareji Sagarejo 
Dila Gori 
1 : 02 1/4
-0.880.720.80-0.98
FT
0-2
Gagra Tbilisi 
Torpedo Kut. 
1/2 : 02 1/4
-0.880.720.821.00

Lịch thi đấu VĐQG Ireland

FT
1-0
Drogheda Utd 
Cork City 
0 : 12 1/2
0.910.97-0.990.85
FT
3-1
Shelbourne 
Sligo Rovers 
0 : 12 1/2
-0.970.850.84-0.98
FT
1-0
St. Patricks 
Shamrock Rovers 
0 : 1/42 1/4
0.990.890.990.87
FT
1-2
Waterford FC 
Derry City 
1/4 : 02 1/2
0.940.940.980.88
FT
2-0
Galway 
Bohemians 
1/4 : 02 1/2
0.890.990.930.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
1-2
Cobh Ramblers 
Dundalk 
3/4 : 03
-0.920.790.970.89
FT
5-1
Bray Wanderers 1
Kerry FC 
0 : 3/42 3/4
-0.990.870.85-0.99
FT
1-2
Athlone 
Longford Town 
0 : 03 1/2
0.79-0.970.930.93
FT
3-4
Finn Harps 
UC Dublin 
1/2 : 02 1/2
0.990.890.81-0.95
FT
0-2
Wexford FC 
Treaty United 
0 : 02 3/4
0.930.950.960.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Israel

FT
0-2
Hapoel Acre 
Hapoel Raanana 
0 : 1/42 1/2
0.66-0.960.960.74
FT
0-2
Hapoel R. Gan 
Maccabi Herzliya 
0 : 1/42 1/2
0.820.880.800.90
FT
1-3
Hapoel Kfar Saba 1
HR Letzion 
0 : 1/42 1/4
0.980.720.760.94
FT
1-2
Maccabi K.Jaffa 1
Hapoel Afula 
0 : 3/42 1/2
0.920.780.780.92
FT
0-0
Hapoel Hadera 
Hapoel Nof HaGalil 
0 : 1/42 1/4
0.740.960.820.88

Lịch thi đấu VĐQG Kazakhstan

FT
0-1
FK Kyzylzhar 1
Kairat Almaty 
1 : 02 1/4
-0.990.850.860.98

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
3-1
FK Kauno Zalgiris 
FA Siauliai 
0 : 1 1/43
0.80-0.960.950.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
5-1
Lillestrom 
Lyn 
0 : 1 1/23
-0.980.820.80-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
0-0
Farul Constanta 
Arges Pitesti 
0 : 1/42 1/2
0.920.96-0.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
2-2
Aluminij 
Mura 
1/4 : 02 3/4
0.821.001.000.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc

FT
0-1
Jihlava 
C. Budejovice 
0 : 1/22 1/2
0.77-0.930.860.96
FT
3-3
Opava 
Usti & Labem 
0 : 3/43
-0.860.70-0.930.75
FT
1-2
SK Prostejov 
Sparta Praha B 
0 : 1/42 3/4
0.780.980.870.95
FT
1-0
Pribram 
SK Artis Brno 
1/2 : 02 1/2
0.930.910.860.96

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
4-0
Pafos FC 
Ethnikos Achnas 
0 : 1 1/42 3/4
0.940.920.930.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-3
Umraniyespor 1
Sariyer GK 
1/4 : 02 1/2
1.000.860.980.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
1-0
Rapperswil-Jona 
Stade Nyonnais 
0 : 3/42 3/4
0.920.840.900.96
FT
1-2
Stade L. Ouchy 
Aarau 
0 : 02 3/4
0.80-0.930.810.95
FT
0-2
Etoile 
Neuchatel Xamax 
1/4 : 02 1/2
0.990.890.80-0.94

Lịch thi đấu Hạng 3 Thụy Điển

FT
1-2
Lunds BK 
Angelholms 
1/4 : 02 3/4
0.840.860.840.86
FT
1-4
IFK Skovde 
Trollhattan 
1/2 : 03 1/2
0.890.810.910.79
FT
3-3
Assyriska 
IFK Stocksund 
0 : 3/43 1/4
0.800.900.780.92

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
1-2
Poltava 
Obolon Kiev 
3/4 : 02 1/4
0.80-0.930.940.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Áo

FT
1-1
Austria Wien II 
SV Stripfing 
0 : 02 1/4
-0.890.771.000.86
FT
1-1
Kapfenberg 
Austria Klagenfurt 
1/4 : 02 1/2
-0.940.82-0.950.81
FT
1-0
St.Polten 
Aust Lustenau 
0 : 1/42 1/2
0.940.940.880.98

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

FT
3-1
Silkeborg IF 
Kobenhavn 
3/4 : 02 1/2
0.980.910.940.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
2-1
HB Koge 
Kolding IF 
3/4 : 02 3/4
0.930.950.920.94
FT
2-2
B93 Kobenhavn 
Aalborg BK 
1/2 : 03
0.900.990.861.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đan Mạch

FT
1-2
Naestved BK 
AB Gladsaxe 
1/2 : 02 3/4
0.980.841.000.80
FT
1-3
Helsingor 
Ishoj IF 
0 : 1/42 3/4
-0.970.790.910.89
FT
1-2
Skive IK 
Vendsyssel FF 
1/4 : 02 1/4
0.80-0.980.850.95
FT
2-0
Roskilde 
Fremad Amager 
0 : 12 1/2
0.930.890.820.98

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
2-1
Adelaide Utd 
Sydney FC 
0 : 03 1/4
-0.990.870.930.95
FT
1-0
Brisbane Roar 1
Macarthur FC 
0 : 1/42 3/4
-0.930.810.85-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
0-0
Vissel Kobe 
Kashima Antlers 
0 : 1/42 1/4
0.80-0.930.881.00
FT
0-0
Sanf Hiroshima 
FC Tokyo 
0 : 12 1/2
-0.900.780.940.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
3-4
Qingdao Hainiu 
Shanghai Port 
3/4 : 03 3/4
-0.930.780.900.94
FT
3-1
Chengdu Rongcheng 
Meizhou Hakka 
0 : 2 1/24
0.861.000.890.95
FT
1-2
Qingdao West Coast 2
Sh. Shenhua 
1 : 03 1/4
-0.990.850.880.96

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT
1-1
Al Fayha 
Ittihad Jeddah 
3/4 : 02 3/4
0.940.940.81-0.95
FT
5-1
Al Kholood 
Al Najma (KSA) 
0 : 3/42 1/2
-0.980.860.910.95
FT
1-1
Al Ahli Jeddah 
Al Shabab (KSA) 
0 : 13
-0.960.840.980.88

Lịch bóng đá VĐQG Bahrain

FT
1-1
Muharraq 
AL Riffa 
0 : 1/42 1/2
0.890.93-0.970.83
FT
4-0
Al Khaldiya(BHR) 
Bahrain Club 
0 : 1 1/23 1/4
-0.930.80-0.810.67

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
4-0
Persita Tangerang 
PSIM Yogyakarta 
0 : 02 1/4
0.910.97-0.920.77
FT
0-3
PSBS Biak Numfor 
Persib Bandung 
1 1/2 : 03
0.940.940.82-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Iran

FT
2-0
Gol Gohar 
Chad. Ardakan 
0 : 1/21 1/2
0.980.840.810.99
FT
1-0
Esteghlal Tehran 
Mes Rafsanjan 
0 : 1/22
-0.990.810.990.81
FT
0-2
Esteghlal Khu. 1
Sepahan 
1/2 : 01 3/4
0.830.990.79-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Kuwait

FT
1-0
Al Jahra 
Tadamon (KUW) 
1/4 : 02 3/4
-0.950.79-0.990.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Oman

FT
1-3
Bahla Club 
Dhofar 
0 : 1/41 3/4
0.890.930.880.92
FT
0-2
Nasr Salalah 
Al Seeb 
  
    
FT
1-2
Sohar Club (OMA) 
Al Shabab (OMA) 
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Singapore

FT
0-4
Hougang Utd 1
Alb. Niigata (SIN) 
  
    

Lịch bóng đá VĐQG UAE

FT
2-0
Al Sharjah 
Al Dhafra 
0 : 12 3/4
1.000.880.900.96
FT
1-3
Bataeh SC 1
Al Wahda(UAE) 
1 : 02 3/4
-0.930.800.80-0.94
FT
0-0
Ittihad Kalba 1
Al Shabab (UAE) 
1 : 02 3/4
0.85-0.970.79-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
0-3
Mashal Mubarek 
Xorazm Urganch 
1/4 : 02 1/2
0.790.97-0.960.80
FT
4-3
Andijan 
Shurtan Guzar 
0 : 3/42 1/2
0.920.940.960.80
FT
2-1
Sogdiana Jizzakh 1
Surkhon Termiz 
0 : 3/42 1/2
-0.990.850.78-0.94

Lịch thi đấu Hạng Nhất QG

FT
5-0
TP. Hồ Chí Minh 
TP. HCM U21 
0 : 1 1/42 1/4
0.820.940.890.81
FT
1-0
ĐH Văn Hiến 
Đồng Tháp 
0 : 1/42
0.730.970.730.97

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-0
Racing Club 
Aldosivi 
0 : 1/22 1/4
0.82-0.940.920.94
FT
3-1
Argentinos Jun. 
Newells Old Boys 
0 : 3/42 1/4
0.80-0.93-0.960.82
FT
2-0
Lanus 
Godoy Cruz 
0 : 1/41 3/4
-0.980.860.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
0-0
Amazonas/AM 
Novorizontino/SP 
0 : 02
-0.930.810.84-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
3-2
Real Tomayapo 
CD Guabira 
0 : 02 3/4
0.900.860.840.92
FT
3-1
The Strongest 
Inde. Petrolero 
0 : 1 1/23 3/4
0.940.82-0.980.80

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
4-3
Audax Italiano 
U. La Calera 
0 : 1/42 1/4
0.970.910.920.94
FT
2-3
Iquique 
O Higgins 
1/4 : 02 1/2
0.960.920.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
2-3
Deportes Recoleta 
Rangers Talca 
  
    
FT
3-0
San.Morning 
Cobreloa 
1/4 : 02 1/4
0.78-0.960.770.93

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
3-1
Union Magdalena 
Envigado 
0 : 1/22 1/4
0.920.960.870.99
FT
3-1
Inde.Medellin 
Fortaleza 
0 : 12 1/2
0.910.970.80-0.94
FT
0-0
Boyaca Chico 
Santa Fe 
1/4 : 02 1/4
-0.970.850.960.84

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
1-2
Orense SC 1
Independiente JT 
0 : 02
1.000.880.910.95
FT
3-0
LDU Quito 
Barcelona SC 
0 : 3/42 1/2
-0.950.830.990.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-0
Sportivo Luqueno 
Sportivo Trinidense 
1/2 : 02 1/4
0.83-0.970.82-0.98
FT
1-0
2 de Mayo 
Nacional(PAR) 
1/4 : 02
0.82-0.960.79-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
0-0
Boston River 
Danubio 
0 : 1/42 1/4
0.940.881.000.80

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
3-1
Puerto Cabello 
Dep.Guaira 
1/4 : 02 1/4
0.820.880.970.73
FT
2-0
Zamora Barinas 
Monagas 
0 : 02 1/4
0.840.860.920.78

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
2-2
Lexington 
Sacramento 
0 : 02 1/4
0.79-0.920.980.88

Lịch thi đấu Nữ Mỹ

FT
2-1
OL Reign Nữ 
Utah Royals Nữ 
0 : 1/42 1/2
0.940.880.910.89
FT
1-4
Bay FC Nữ 
NC Courage Nữ 
1/4 : 02 1/2
0.79-0.970.950.75

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
4-3
Puebla 
Club Tijuana 
0 : 02 1/2
0.940.940.930.93
FT
2-0
San Luis 
Atlas 
0 : 1/23
0.83-0.95-0.960.82
FT
5-3
Tigres UANL 
Necaxa 
0 : 1 1/43
-0.940.820.910.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-0
Correcaminos 
Dorados 
0 : 02 3/4
0.87-0.990.880.98
FT
1-2
Tepatitlan FC 1
Cancun FC 
0 : 3/42 1/2
0.980.900.930.93
FT
0-1
Leones Negros UdeG 
Oaxaca 
0 : 13
0.950.930.940.92

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
1-2
Wadi Degla SC 
Modern Sport FC 
0 : 02
0.960.92-0.960.82
FT
1-0
Ghazl Al Mahalla 
Kahraba Ismailia 
0 : 1/42
0.80-0.93-0.990.85
FT
1-1
Al Mokawloon 1
ENPPI Cairo 
0 : 1/41 3/4
1.000.880.85-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Algeria

FT
1-0
Olympique Akbou 
MC El Bayadh 
0 : 1/21 3/4
0.78-0.960.910.89
FT
0-1
ES Mostaganem 
ASO Chlef 
0 : 1/22
-0.880.700.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
1-2
Richards Bay 
ORBIT College 
0 : 1/21 3/4
0.970.850.920.88
BÌNH LUẬN:
go88 go88 hitclub hitclub sunwin go88 tải go88 Trang cá cược bóng đá Keonhacai tỷ lệ kèo bóng đá Bj38 keo nha cai bongdalu ga67 bj888 ug888 Tỷ số trực tuyến kqbd sv888 sunwin Sunwin Socolive FEBET soi cầu xsmb tỷ lệ kèo nhà cái 1Gom FEBET kèo nhà cái 5 kết quả bóng đá go88 soi cầu miền bắc Sun win go88 hitclub thapcam kết quả bóng đá
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo