LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 17/04/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Á

FT
2-1
Al Ahli Jeddah 1
Darul Takzim 
0 : 1 1/23
0.860.960.880.92
Trực tiếp: TV360
FT
1-0
Machida Zelvia 
Ittihad Jeddah 
1/2 : 02
0.900.920.79-0.99
Trực tiếp: TV360

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
1-1
Blackburn Rovers 
Coventry 
1/2 : 02 1/2
0.990.89-0.960.83

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
2-1
Sassuolo 
Como 
1 1/4 : 02 3/4
0.83-0.950.79-0.92
FT
3-0
Inter Milan 
Cagliari 
0 : 1 3/43
0.950.930.86-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-1
St. Pauli 
FC Koln 
0 : 02 1/4
-0.930.810.86-0.98
Trực tiếp: TV360

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
3-2
Lens 
Toulouse 1 
0 : 12 3/4
0.86-0.980.900.98

Lịch bóng đá C1 U19 Châu Âu

FT
1-3
Benfica U19 
Club Brugge U19 
0 : 3/43 1/4
-0.920.730.920.78
FT
1-1
Real Madrid U19 
PSG U19 
0 : 13 1/4
0.990.830.801.00

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U19 Nữ Châu Âu

FT
0-1
Séc U19 Nữ 
Croatia U19 Nữ 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-4
Azerbaijan U19 Nữ 1
Georgia U19 Nữ 
1 1/2 : 03 1/4
0.960.860.900.90
FT
0-0
Thụy Điển U19 Nữ 
Italia U19 Nữ 
0 : 1/42 3/4
0.860.840.840.86
FT
0-2
Ukraina U19 Nữ 
Hà Lan U19 Nữ 
  
    

Lịch thi đấu U17 Đông Nam Á

FT
5-0
Singapore U17 
Brunei U17 
  
    
FT
2-0
Australia U17 
Campuchia U17 
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-4
Uzbekistan U18 Nữ 
Uruguay U18 Nữ 
  
    
FT
3-0
Nga U17 Nữ 
Ấn Độ U17 Nữ 
  
    
FT
3-0
Anh U23 Nữ 
Thụy Điển U23 Nữ 
0 : 1/22 1/2
-0.990.810.890.81
FT
1-1
Hà Lan U23 Nữ 
Na Uy U23 Nữ 
0 : 1/22 1/2
-0.980.800.801.00
FT
0-0
Nga Nữ 
Nga U19 Nữ 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-0
Nam Phi Nữ 
Algeria Nữ 
0 : 3/42 1/4
0.940.880.940.82
FT
1-1
Ma Rốc Nữ 
Mali Nữ 
  
    
FT
3-0
Mỹ Nữ 
Nhật Bản Nữ 
0 : 1/22 1/2
0.870.830.830.87

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U16

FT
2-3
T.N.Kỳ U16 
Bắc Ireland U16 
  
    
FT
0-2
North Macedonia U16 
Uzbekistan U16 
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U17

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-1
UAE U17 
Ấn Độ U17 
  
    

Lịch bóng đá U23 Anh

FT
0-2
Blackburn U21 
Tottenham U21 
1 : 04
0.800.961.000.76
FT
8-4
Everton U21 
Ipswich U21 
0 : 1/43 1/4
0.800.900.730.97
FT
0-1
Stoke City U21 
Aston Villa U21 
1/2 : 03
0.701.000.900.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-3
Real Sociedad B 
Racing Santander 
1/2 : 03 1/4
0.85-0.97-0.940.81
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-0
Las Palmas 
Leganes 
0 : 3/42 3/4
0.900.98-0.980.85

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
3-0
Celta Vigo II 
Cacereno 
0 : 3/42 1/2
-0.990.810.990.81
FT
2-3
Murcia 
Antequera CF 
0 : 3/42 1/4
-0.930.750.780.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
0-3
Sampdoria 
Monza 
1/4 : 02 1/4
0.940.94-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
3-0
Holstein Kiel 
Kaiserslautern 
0 : 1/43
-0.990.87-0.950.83
FT
3-0
Elversberg 
Karlsruher 
0 : 1 1/43 1/2
0.970.91-0.980.86

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
1-3
Jahn Regensburg 
A.Aachen 
0 : 03
0.930.930.900.94

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
2-0
Hankofen-Hailing 
Augsburg II 
1/2 : 03
0.780.920.850.85
18/04
Hoãn
Memmingen 
Wurzburger 
  
    
FT
1-2
Bayern Munich II 
Ansbach 
0 : 3/43 1/2
0.900.800.60-0.90
FT
0-3
Buchbach 
Illertissen 
3/4 : 03
0.950.750.850.85
FT
1-1
V. Aschaffenburg 
TSV Aubstadt 
1/2 : 02 1/2
0.750.950.800.90
FT
3-0
SpVgg Bayreuth 
DJK Vilzing 
0 : 1/42 1/2
0.701.000.800.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
2-1
CZ Jena 
Greifswalder FC 
0 : 12 3/4
0.960.800.910.85
FT
1-0
Zwickau 
BFC Preussen 
0 : 3/42 3/4
0.860.900.850.85
FT
2-3
Babelsberg 
Luckenwalde 
0 : 1/22 3/4
0.870.890.900.80
FT
1-2
Hertha Zehlendorf 
Chemnitzer 
  
    

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
1-1
FSV Frankfurt 
Homburg 
1/4 : 03 1/4
-0.960.800.821.00

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
3-0
FC Koln II 
Fortuna Koln 
1 : 03
0.960.880.840.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
3-2
Rodez 
Amiens 
0 : 3/43
0.910.970.80-0.94
FT
2-1
Pau FC 
Guingamp 
1/4 : 02 1/2
0.890.990.900.96
FT
1-0
Le Mans 
Clermont 
0 : 3/42 1/2
0.80-0.930.900.96
FT
2-1
Montpellier 
Grenoble 
0 : 3/42 1/2
0.910.970.980.88
FT
1-5
Nancy 
Annecy FC 
0 : 02 1/4
0.881.00-0.980.84

Lịch thi đấu Hạng 3 Pháp

FT
0-2
Bourg BP 01 
Caen 
0 : 02 1/4
0.980.880.890.95
FT
0-2
Aubagne FC 1
Orleans 
3/4 : 02 1/2
-0.900.760.80-0.96
FT
2-0
Fleury 91 
Valenciennes 
0 : 1/42 3/4
0.960.900.980.86
FT
0-0
Concarneau 
Rouen 
1/4 : 02 1/4
0.74-0.880.960.88
FT
4-0
Versailles 
Chateauroux 
0 : 3/42 1/4
-0.930.780.74-0.90
FT
0-0
Quevilly 
Le Puy Foot 
1/4 : 02 1/4
0.861.00-0.980.82
FT
3-1
Villefranche 
Paris 13 Atletico 
0 : 1/42 1/4
-0.940.801.000.84
FT
0-0
Dijon 
Sochaux 
0 : 1/42 1/4
-0.930.780.82-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-2
Rio Ave 
AVS Futebol 
0 : 3/42 1/2
0.900.980.970.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
3-0
Academico Viseu 
Feirense 
0 : 3/42 1/4
-0.940.82-0.990.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
0-1
PSV Eindhoven U21 
Ajax U21 
0 : 3/43 3/4
0.82-0.94-0.980.84
FT
3-0
Utrecht U21 
Eindhoven 
0 : 1/43 1/4
-0.940.820.960.90
FT
3-1
De Graafschap 
Cambuur 
0 : 1/43 1/2
-0.940.820.960.90
FT
4-2
TOP Oss 
Den Bosch 
1/4 : 03 1/4
-0.960.840.970.89
FT
4-1
Almere City 
Dordrecht 90 
0 : 1/42 3/4
-0.940.820.83-0.97
FT
5-1
ADO Den Haag 
RKC Waalwijk 
0 : 3/42 3/4
0.86-0.981.000.86
FT
2-0
Helmond Sport 
VVV Venlo 
0 : 03
-0.960.840.970.89
FT
2-2
Roda JC 
Emmen 
0 : 1 1/43 1/2
0.990.890.980.88
FT
0-0
Vitesse Arnhem 
MVV Maastricht 
0 : 1 1/23 1/4
0.990.890.900.96
FT
3-0
Willem II 
AZ Alkmaar U21 
0 : 13 1/4
0.881.000.78-0.93

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
0-1
Rostov 
FK Sochi 
0 : 12 3/4
0.900.98-0.980.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nga

FT
3-0
Yenisey 
Chelyabinsk 
0 : 1/42
0.890.930.801.00
FT
2-0
Torpedo Moscow 
Kamaz 
0 : 1/22
0.900.920.77-0.97

Lịch thi đấu U21 Nga

FT
1-2
Fakel U21 
Nizhny Nov U21 
  
    
FT
2-2
Chertanovo U21 
Lok. Moscow U21 
  
    
FT
3-2
Konoplev FA U21 
Din. Moscow U21 
  
    
FT
3-1
Rostov U21 
Dyn. Makhachkala U21 
  
    
FT
5-1
Krasnodar U21 
Rubin Kazan U21 
  
    
FT
2-3
CSKA Mos. U21 
Almaz-Antey U21 
  
    
FT
0-0
Rodina Moscow U21 
Spartak Mos. U21 
  
    
FT
1-1
Zenit U21 
Ural U21 
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
0-3
Araz Nakhchivan 
Turan Tovuz 
1/2 : 02 1/2
0.850.99-0.990.81
FT
1-1
Zire IK 
Neftchi Baku 
0 : 02
-0.960.800.821.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
3-2
Katowice 
Motor Lublin 
0 : 1/22 3/4
0.970.910.83-0.97
FT
1-0
Legia Wars. 
Zaglebie Lubin 
0 : 12 1/2
-0.960.84-0.950.81

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
2-1
Chrobry Glogow 
Stal Mielec 
0 : 1/42 1/4
-0.980.820.81-0.99
FT
0-2
Stal Rzeszow 
Polonia Wars. 
0 : 03 1/2
-0.970.810.970.85

Lịch bóng đá VĐQG Bosnia

FT
0-1
Siroki Brijeg 
Rudar Prijedor 
0 : 3/42 1/4
0.970.790.960.80
FT
1-1
Zeljeznicar 
NK Posusje 
0 : 1/41 3/4
-0.950.650.880.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
0-0
Glentoran 
Larne 
0 : 1/42 1/4
0.860.840.790.91

Lịch thi đấu VĐQG Macedonia

FT
4-0
Sileks Kratovo 
Academy Pandev 
  
    
FT
1-4
Tikves Kavadarci 
Shkendija 79 
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
1-1
K. Lierse SK 
KSC Lokeren 
3/4 : 03
0.81-0.990.801.00
FT
4-0
Patro Eisden 
Francs Borains 
0 : 3/42 1/4
1.000.820.840.96
FT
2-1
Beerschot-Wilrijk 
Lommel 
0 : 1/43
0.83-0.971.000.80
FT
2-1
RFC Liege 
Eupen 
0 : 02 3/4
0.880.940.990.81
FT
1-2
RFC Seraing 
Beveren 
3/4 : 03
-0.990.850.970.83
FT
5-0
Anderlecht II 
Olympic Charleroi 
0 : 1/23 1/4
0.940.880.900.90
FT
1-1
Genk II 1
KAA Gent B 
0 : 1/43 1/4
0.860.960.840.96
FT
3-1
Kortrijk 
RWD Molenbeek 
0 : 3/42 3/4
0.85-0.990.78-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
0-2
HNK Gorica 
Lok. Zagreb 
0 : 1/42 1/2
0.980.840.860.94
FT
2-2
Slaven Belupo 
Hajduk Split 
3/4 : 02 1/2
0.980.840.940.82
FT
0-2
NK Osijek 
NK Varazdin 
0 : 1/42 1/4
0.940.880.920.84

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

FT
0-1
Samgurali Tskh. 
Dila Gori 
0 : 02 1/2
0.970.790.850.91
FT
1-1
Dinamo Tbilisi 1
Meshakhte Tkibuli 
0 : 1 1/42 1/2
0.960.800.890.93
FT
2-2
Gagra Tbilisi 
Torpedo Kut. 
1/2 : 02 1/4
0.910.910.850.85

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

FT
7-2
Ujpest 
Nyiregyhaza 
0 : 1/42 1/2
0.970.870.850.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iceland

FT
2-1
Valur Rey. 
Vestmannaeyjar 
0 : 1/23 1/4
-0.970.85-0.960.82
FT
0-2
KA Akureyri 
Vikingur Rey. 
1 : 03
0.881.000.830.97
FT
5-2
KR Reykjavik 
Thor Akureyri 
0 : 13 3/4
0.980.900.910.95
FT
1-0
Breidablik 
IA Akranes 
0 : 1/43 1/2
0.85-0.970.990.87
FT
3-1
Fram Rey. 
Keflavik 
0 : 3/43 1/2
1.000.880.990.87
FT
3-2
Stjarnan 
Hafnarfjordur 
0 : 1/23 1/4
-0.930.810.940.92

Lịch thi đấu VĐQG Ireland

FT
1-3
Drogheda Utd 
St. Patricks 
3/4 : 02 1/2
0.82-0.94-0.970.83
FT
1-2
Shelbourne 
Derry City 
0 : 1/22 1/4
0.920.97-0.940.80
FT
2-1
Dundalk 
Galway 
0 : 1/22 3/4
0.84-0.96-0.960.82
FT
2-1
Shamrock Rovers 
Bohemians 
0 : 1/42
-0.930.800.77-0.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
2-1
Cork City 
Wexford FC 
0 : 1 1/42 1/2
1.000.880.870.99
FT
0-0
Cobh Ramblers 
Longford Town 
0 : 3/42 1/2
0.900.980.900.96
FT
1-1
Kerry FC 
Treaty United 
0 : 1/22 1/4
-0.970.850.920.94
FT
2-1
UC Dublin 
Finn Harps 
0 : 3/42 1/2
0.960.920.83-0.97
FT
2-1
Athlone 
Bray Wanderers 
1/4 : 02 1/2
1.000.88-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Israel

FT
3-1
Hapoel R. Gan 
Hapoel Hadera 
0 : 3/42 3/4
0.820.880.880.82
FT
1-1
HR Letzion 
Maccabi P.Tikva 
1/2 : 02 3/4
0.820.880.870.83
FT
0-1
Maccabi Herzliya 
Bnei Yehuda 
0 : 02 1/2
0.940.760.830.87
FT
3-2
Hapoel Kfar Saba 
Hapoel Acre 
0 : 1/22 1/2
0.850.850.830.87
FT
0-0
Hapoel Nof HaGalil 
Hapoel Raanana 
1/4 : 02 1/4
0.710.990.780.92
FT
1-4
Hapoel Kfar Shalem 
Maccabi K.Jaffa 
0 : 03
0.910.790.770.93
FT
1-2
Kiryat Yam 
Hapoel Afula 
0 : 1/22 3/4
0.960.740.880.82
FT
0-0
Ironi Modiin 
Kafr Qasim 
0 : 1/22 1/4
0.820.880.830.87

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
2-2
FK Tukums 2000 
FK Liepaja 
1/2 : 02 3/4
-0.890.750.950.89
FT
1-1
FK Ogre United 
FK Auda 
1 1/4 : 02 3/4
0.920.900.900.90

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
0-0
Hegelmann Litauen 
FK Riteriai 
0 : 12 1/2
-0.920.731.000.80
FT
1-1
VMFD Zalgiris 
FK Banga 
0 : 3/42 3/4
-0.920.750.80-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
5-1
Ranheim IL 
Raufoss IL 
0 : 1/23
0.83-0.990.970.85

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
1-0
Otelul Galati 
UTA Arad 
0 : 02 1/4
0.76-0.880.84-0.98
FT
0-1
Arges Pitesti 
CFR Cluj 
1/4 : 02
0.85-0.970.81-0.95

Lịch bóng đá U19 Séc

FT
2-0
Brno U19 
Jihlava U19 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
2-1
AEL Limassol 
EN Paralimni 
0 : 23 1/4
0.940.921.000.80

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-2
Antalyaspor 
Konyaspor 
0 : 02 1/2
0.940.940.960.91
FT
2-2
Fenerbahce 
Rizespor 
0 : 1 1/23 1/4
0.970.910.960.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
2-0
Etoile 
Wil 1900 
0 : 1/42 1/2
0.85-0.970.890.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
0-1
Djurgardens 
Malmo 
0 : 1/42 3/4
-0.950.830.940.93
FT
0-1
Degerfors IF 
Elfsborg 
0 : 02
0.86-0.980.80-0.93

Lịch thi đấu Hạng 3 Thụy Điển

FT
4-0
Hassleholms IF 
BK Olympic Malmo 
0 : 1/42 3/4
0.860.840.900.80

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
3-1
Dinamo Kiev 
Zorya 
0 : 13
0.80-0.930.880.98
FT
1-1
Obolon Kiev 
Poltava 
0 : 12 1/2
0.990.890.920.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo

FT
1-1
Grazer AK 
SV Ried 
0 : 02 1/4
0.81-0.931.000.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
5-0
Floridsdorfer AC 
SKU Amstetten 
0 : 02 1/4
0.920.960.960.90
FT
3-1
Kapfenberg 
SW Bregenz 
0 : 1/42 3/4
-0.890.760.84-0.98
FT
3-0
Aust Lustenau 
Rapid Wien II 
0 : 13
0.900.980.940.92
FT
1-1
Austria Wien II 
Austria Salzburg 
0 : 1/42 1/2
0.980.900.940.92
FT
0-0
Admira 
First Vienna 
0 : 3/42 1/2
0.960.920.82-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
6-0
Brondby 
Sonderjyske 
0 : 1/23
0.84-0.960.960.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
0-0
Esbjerg FB 
Hillerod 
0 : 02 1/2
0.86-0.980.870.99
FT
1-2
B93 Kobenhavn 
HB Koge 
0 : 03
0.970.910.940.92
FT
0-1
Kolding IF 
AC Horsens 
0 : 02 1/4
0.79-0.92-0.970.83

Lịch thi đấu Hạng 3 Đan Mạch

FT
0-0
Naestved BK 
Roskilde 
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
2-2
Melb. Victory 
Newcastle Jets 
0 : 1/43 1/2
-0.970.850.950.92

Lịch thi đấu bóng đá Aus Brisbane

FT
0-2
Brisbane Knights 
Virginia Utd 
0 : 1/23 3/4
0.900.800.960.74

Lịch thi đấu Aus Queensland

FT
0-4
Wynnum Wolves 1
Gold Coast Knights 
1/4 : 03 1/2
-0.980.840.950.89

Lịch bóng đá Aus South Sup.League

FT
4-2
Croydon Kings 
West Torrens 
0 : 03 1/2
0.81-0.970.920.84
FT
1-2
Adelaide Comets 
Playford Patriots 
3/4 : 03 1/4
0.880.96-0.990.81

Lịch thi đấu bóng đá Aus Victoria

FT
1-1
Bentleigh Greens 1
Preston Lions 
1/4 : 02 1/2
-0.980.84-0.970.81
FT
2-1
Dandenong City 
Green Gully SC 
0 : 1/42 1/2
0.861.000.910.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
0-1
FC Osaka 
Ehime FC 
0 : 1/42 1/4
0.86-0.980.960.90

Lịch bóng đá Nữ Hàn Quốc

FT
2-1
Red Angels Nữ 
Suwon Nữ 
0 : 1/42 1/4
0.82-0.980.850.91
FT
2-1
Seoul WFC Nữ 
Sejong Sportstoto Nữ 
0 : 1/22 1/2
-0.980.820.980.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
0-0
Qingdao Hainiu 
Qingdao West Coast 
0 : 1/42 1/2
0.910.950.82-0.98
FT
1-1
Shandong Taishan 
Shanghai Port 
0 : 13 1/4
0.910.950.940.90
FT
2-0
Chong. Tongliang 
Shenzhen Peng City 
0 : 1/42 1/4
0.930.930.950.89
FT
0-0
Zhejiang Professional 
Beijing Guoan 
0 : 1/43 1/4
0.920.94-0.880.72
FT
0-1
Wuhan Three T. 
Chengdu Rongcheng 
1 1/4 : 03 1/4
-0.930.790.960.88
FT
0-3
Yunnan Yukun 
Tianjin Tigers 
0 : 1 1/43 1/4
-0.940.800.960.88

Lịch thi đấu VĐQG Bahrain

FT
1-2
Bahrain Club 1
Al Ahli (BHR) 
  
    
FT
1-0
AL Riffa 
Aali Club 
0 : 1 1/42 1/2
0.960.86-0.990.79

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
2-1
Bhayangkara 
PSIM Yogyakarta 
0 : 3/42 1/4
1.000.880.930.93
FT
1-2
Persebaya Surabaya 
Madura United FC 
0 : 3/42 1/2
0.940.940.80-0.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Jordan

FT
0-1
Al Salt 
Faisaly (JOR) 
3/4 : 02 1/2
-0.970.790.910.89

Lịch thi đấu VĐQG Oman

FT
2-3
Ibri Club 
Samail 
0 : 02 1/4
0.710.990.890.81
FT
1-2
Sohar Club (OMA) 
Al Nahda (OMA) 
1/4 : 02 1/4
-0.980.801.000.80

Lịch bóng đá VĐQG Singapore

FT
2-1
Tampines Rovers 
Balestier Kh. 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
0-2
Lok. Tashkent 
Navbahor 
1/4 : 02
-0.880.700.880.92
FT
3-2
FK AGMK 
Buxoro 
0 : 3/42 1/4
-0.980.800.920.88
FT
0-1
Surkhon Termiz 
Qyzylqum 
0 : 1/22
-0.980.800.880.92

Lịch thi đấu VĐQG Việt Nam

FT
4-2
Hà Nội FC 
Becamex TP. HCM 
0 : 1 1/23
0.870.970.81-0.99

Lịch bóng đá Hạng Nhất QG

FT
1-1
ĐH Văn Hiến 
TP. Hồ Chí Minh 
0 : 02 1/4
0.850.850.970.73
FT
2-1
Khánh Hòa 
TP. HCM U21 
0 : 12 3/4
0.880.940.950.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
1-0
Chennaiyin FC 
SC Delhi 
0 : 1/42 1/2
0.900.920.940.86
FT
1-1
Odisha 
Mohammedan 
0 : 3/42 1/2
0.821.000.900.90

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
2-3
Union Santa Fe 
Newells Old Boys 
0 : 3/42 1/4
0.77-0.89-0.990.86

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
3-0
Deportes Limache 
U.Concepcion 
0 : 3/42 3/4
0.84-0.960.870.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
1-1
Rangers Talca 
U. Espanola 
0 : 02 1/2
0.850.970.980.82

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
2-3
Jag de Cordoba 
Deportivo Pasto 
0 : 02
0.980.910.81-0.95
FT
1-0
Boyaca Chico 
Deportivo Cali 
1/4 : 02
0.77-0.88-0.990.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
2-1
Interna. Palmira 
Boca Juniors Cali 
0 : 12 1/4
0.970.730.750.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
0-1
Leones del Norte 
SD Aucas 
1/4 : 02
-0.950.830.861.00
FT
1-3
Emelec 
Guayaquil City 
0 : 3/42 1/4
-0.950.830.950.81

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
2-1
Sportivo Trinidense 
CS San Lorenzo 
0 : 3/42 1/4
0.990.830.910.89

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
2-0
CD Los Chankas 
Atletico Grau 
0 : 3/42 1/4
-0.930.800.990.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
6-1
Albion FC (URU) 
Central Espanol 
0 : 1/42 1/4
0.960.860.950.85

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
3-0
Vancouver WC 
Sporting Kansas 
0 : 2 3/44 1/4
-0.960.840.970.90

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
0-2
San Luis 
Pumas UNAM 
1/4 : 03
0.881.000.950.92
FT
1-1
Mazatlan FC 
Queretaro 
1/4 : 02 3/4
0.82-0.941.000.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-1
Atlante 
Atletico La Paz 
0 : 1 1/23 1/4
0.900.98-0.970.83
FT
1-3
Correcaminos 1
Oaxaca 
0 : 3/43 1/4
0.950.931.000.86
FT
3-1
Dorados 
CD Tapatio 
1 : 02 3/4
0.80-0.930.990.87

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
1-0
Municipal Liberia 
Cartagines 
0 : 1/42 1/4
0.920.920.880.94

Lịch bóng đá VĐQG Algeria

FT
1-1
MB Rouisset 
JS Kabylie 
0 : 02
-0.930.750.960.84
FT
1-1
MB Rouisset 
JS Kabylie 
  
    
FT
1-0
ASO Chlef 
Olympique Akbou 
0 : 01 3/4
0.81-0.990.810.99
FT
1-0
ASO Chlef 
Olympique Akbou 
  
    
FT
3-0
ES Setif 
MC Oran 
0 : 1/42
0.940.880.980.72
FT
3-0
ES Setif 
MC Oran 
  
    
FT
3-0
JS Saoura 
USM Khenchela 
0 : 1 1/42 1/2
0.920.900.900.90
FT
3-0
JS Saoura 
USM Khenchela 
  
    
FT
0-1
MC El Bayadh 
Paradou AC 
0 : 1/22
0.920.900.860.94
FT
0-1
MC El Bayadh 
Paradou AC 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
3-1
Stellenbosch FC 
Sekhukhune Utd 
0 : 1/41 3/4
0.990.770.761.00
BÌNH LUẬN:
go88 go88 hitclub hitclub sunwin go88 tải go88 Trang cá cược bóng đá Keonhacai tỷ lệ kèo bóng đá Bj38 keo nha cai bongdalu ga67 bj888 ug888 Tỷ số trực tuyến kqbd sv888 sunwin Sunwin Socolive FEBET soi cầu xsmb tỷ lệ kèo nhà cái 1Gom FEBET kèo nhà cái 5 kết quả bóng đá go88 soi cầu miền bắc Sun win go88 hitclub thapcam kết quả bóng đá tỷ lệ kèo nhà cái Bongdalu hitclub go88 cổng game sunwin
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo