LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 18/04/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Á

FT
2-2
Buriram Utd 
Al Shabab (UAE) 
3/4 : 02 1/2
0.970.850.950.85

Lịch thi đấu Ngoại Hạng Anh

FT
0-0
Brentford 
Fulham 
0 : 1/23
-0.990.87-0.990.87
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-0
Leeds Utd 
Wolves 
0 : 12 1/2
0.86-0.980.85-0.97
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-2
Newcastle 
Bournemouth 
0 : 1/43 1/4
0.950.93-0.960.84
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-2
Tottenham 
Brighton 
1/4 : 02 3/4
0.940.940.81-0.93
Trực tiếp: FPT Play
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-1
Chelsea 
Man Utd 
0 : 1/43 1/4
0.86-0.98-0.970.85
Trực tiếp: FPT Play

Lịch bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
1-0
Derby County 
Oxford Utd 
0 : 1/22 1/4
-0.990.870.84-0.97
FT
2-0
Millwall 
QPR 
0 : 3/42 3/4
0.920.960.950.92
FT
1-0
Portsmouth 
Leicester City 
0 : 1/42 1/4
-0.980.860.970.90
FT
2-0
Wrexham 
Stoke City 
0 : 1/22 3/4
0.85-0.970.950.92
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-2
Swansea City 
Southampton 
3/4 : 02 3/4
0.881.001.000.87
FT
2-4
Bristol City 
Norwich 
0 : 02 1/2
-0.980.860.86-0.99
FT
1-1
Hull City 
Birmingham 
0 : 02 1/2
0.85-0.971.000.87
FT
0-2
Preston North End 
West Brom 
1/4 : 02 1/4
0.980.900.990.88
FT
1-1
Sheffield Wed. 
Charlton Athletic 
1/2 : 02 1/4
0.881.00-0.980.85
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-2
Watford 
Sheffield Utd 
1/4 : 02 3/4
0.83-0.950.920.95

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Tây Ban Nha

FT
2-2
Atletico Madrid 
Real Sociedad 
0 : 1/22 3/4
0.82-0.940.920.96

Lịch thi đấu VĐQG Italia

FT
0-1
Udinese 
Parma 
0 : 1/42
0.84-0.960.940.94
FT
0-2
Napoli 
Lazio 
0 : 12 1/2
0.950.93-0.960.84
FT
1-1
Roma 
Atalanta 
0 : 02 1/2
0.78-0.900.960.92

Lịch bóng đá VĐQG Đức

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-1
Hoffenheim 
B.Dortmund 
0 : 1/43 1/4
0.920.960.980.90
Trực tiếp: TV360
FT
1-2
Union Berlin 
Wolfsburg 
0 : 1/42 3/4
0.930.950.970.91
Trực tiếp: TV360
FT
3-1
Wer.Bremen 
Hamburger 1 
0 : 3/42 3/4
-0.990.870.920.96
Trực tiếp: TV360
FT
1-2
B.Leverkusen 
Augsburg 
0 : 1 1/23 1/4
-0.990.870.890.99
Trực tiếp: TV360
FT
1-3
Ein.Frankfurt 
Leipzig 
1/4 : 03 1/2
0.930.951.000.88
Trực tiếp: TV360

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-0
Lorient 
Marseille 
1 : 03 1/4
0.82-0.940.960.92
FT
1-1
Angers 
Le Havre 1 
1/4 : 02
0.77-0.890.940.94
FT
0-0
Lille 
Nice 
0 : 1 1/43
-0.930.80-0.940.82

Lịch thi đấu VLWC Nữ KV Châu Âu

FT
0-1
Belarus Nữ 1
Kazakhstan Nữ 
0 : 1 3/42 3/4
0.72-0.960.890.87
FT
7-0
Hungary Nữ 
North Macedonia Nữ 
0 : 3 3/44 1/2
1.000.760.910.85
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
3-0
Romania Nữ 
Síp Nữ 
0 : 2 1/23 1/4
0.850.910.830.93
FT
2-0
Azerbaijan Nữ 
Andorra Nữ 
0 : 33 1/2
0.920.840.910.85
FT
0-0
Đan Mạch Nữ 
Italia Nữ 
1/4 : 02 1/4
0.770.990.980.78
FT
1-2
Slovakia Nữ 
B.D.Nha Nữ 
2 1/4 : 03 1/2
0.920.840.870.89
FT
5-0
T.B.Nha Nữ 
Ukraina Nữ 
  
    
FT
2-1
Estonia Nữ 
Lithuania Nữ 
1/4 : 02 1/4
0.930.830.900.86
FT
1-4
Montenegro Nữ 
Séc Nữ 
3 1/2 : 04 1/4
0.870.830.830.93
FT
0-6
Liechtenstein Nữ 
Bosnia & Herz Nữ 
  
    
FT
1-0
Thụy Điển Nữ 
Serbia Nữ 
0 : 2 3/43 1/2
0.780.980.810.95
FT
1-0
Ireland Nữ 
Ba Lan Nữ 
0 : 1/22 1/4
0.810.950.790.97
FT
9-0
Croatia Nữ 
Gibraltar Nữ 
  
    
FT
2-3
Slovenia Nữ 
Na Uy Nữ 
2 1/4 : 03 1/4
0.761.000.910.85
FT
1-1
T.N.Kỳ Nữ 
Thụy Sỹ Nữ 
1 1/2 : 02 1/2
0.761.000.790.97
FT
0-0
Áo Nữ 
Đức Nữ 
2 1/2 : 03 1/2
-0.980.740.840.92
FT
1-3
Luxembourg Nữ 
Israel Nữ 
2 1/4 : 03 3/4
0.990.770.890.87
FT
0-1
Albania Nữ 
Wales Nữ 
3 : 03 3/4
0.840.920.790.97
FT
1-0
Đảo Faroe Nữ 
Georgia Nữ 
0 : 1/22 1/2
0.990.770.890.87
FT
2-1
Kosovo Nữ 
Bulgaria Nữ 
0 : 1 3/42 3/4
0.930.830.870.89
FT
0-1
Iceland Nữ 
Anh Nữ 
2 : 02 3/4
-0.990.750.770.99
FT
0-1
Latvia Nữ 
Phần Lan Nữ 
2 3/4 : 03 1/2
0.990.770.870.89
FT
2-4
Malta Nữ 
Bắc Ireland Nữ 
1 1/4 : 02 3/4
0.74-0.980.880.88
FT
0-0
Bỉ Nữ 
Scotland Nữ 
0 : 1/42 1/2
-0.980.740.810.95
FT
1-1
Pháp Nữ 
Hà Lan Nữ 
0 : 1 1/43 1/4
0.790.970.950.81

Lịch bóng đá Vòng loại U19 Nữ Châu Âu

FT
2-5
Đảo Faroe U19 Nữ 
Kosovo U19 Nữ 
3/4 : 03
-0.990.750.850.85
FT
0-3
Ba Lan U19 Nữ 
Hy Lạp U19 Nữ 
  
    
FT
0-1
Romania U19 Nữ 
Bỉ U19 Nữ 
2 : 03
0.960.800.761.00
FT
1-1
Moldova U19 Nữ 
Lithuania U19 Nữ 
  
    
FT
1-1
Hungary U19 Nữ 
Bắc Ireland U19 Nữ 
  
    
FT
0-0
B.D.Nha U19 Nữ 
T.B.Nha U19 Nữ 
1 1/2 : 02 3/4
0.890.810.800.90

Lịch thi đấu bóng đá U17 Đông Nam Á

FT
1-2
Myanmar U17 
Philippines U17 
  
    
FT
2-3
Thái Lan U17 
Lào U17 
  
    

Lịch thi đấu U20 Nữ Châu Á

FT
1-0
Nhật Bản U20 Nữ 
Triều Tiên U20 Nữ 
1/2 : 02 1/4
0.980.840.70-0.90

Lịch bóng đá Nations League Nam Mỹ Nữ

FT
1-3
Uruguay Nữ 1
Chile Nữ 
0 : 02 1/4
0.990.830.990.81
FT
1-0
Ecuador Nữ 
Peru Nữ 
0 : 1 3/42 1/2
-0.990.810.75-0.95
FT
8-0
Venezuela Nữ 
Bolivia Nữ 
  
    
FT
0-0
Argentina Nữ 
Colombia Nữ 
1/4 : 02
0.77-0.950.78-0.98

Lịch thi đấu bóng đá U17 Nam Mỹ

FT
1-0
Venezuela U17 
Bolivia U17 
  
    
FT
2-3
Uruguay U17 
Chile U17 
  
    

Lịch thi đấu C1 Châu Phi

FT
1-0
Mamelodi Sun. 
Esperanse ST 
0 : 1/22
0.890.930.870.93
FT
1-0
Renai. Berkane 
FAR Rabat 
0 : 1/22 1/4
0.890.990.870.99

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
1-1
Hy Lạp Nữ 
Moldova Nữ 
0 : 2 1/23 1/4
0.930.830.960.80
FT
0-2
Arập Xêut Nữ 
Ai Cập Nữ 
  
    
FT
1-1
Hàn Quốc Nữ 
Zambia Nữ 
0 : 3/43
0.810.950.890.87
FT
1-0
Brazil Nữ 1
Canada Nữ 
0 : 1/22 1/2
0.80-0.98-0.890.69

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U16

FT
2-2
Serbia U16 
Thụy Sỹ U16 
  
    

Lịch thi đấu League One

FT
2-2
Barnsley 1
Bradford City 
1/4 : 02 1/2
0.890.99-0.990.85
FT
3-3
Bolton 1
Huddersfield 
0 : 3/42 3/4
0.970.910.82-0.96
FT
0-1
Wycombe 
Blackpool 
0 : 1/22 3/4
0.900.98-0.960.82
FT
1-3
Wimbledon 
Plymouth Argyle 
1/2 : 02 3/4
0.920.960.980.88
FT
3-3
Exeter City 
Stockport 
3/4 : 02 3/4
0.920.960.69-0.83
FT
0-2
Leyton Orient 
Rotherham Utd 
0 : 12 1/2
0.85-0.970.880.98
FT
2-2
Mansfield 
Luton Town 
1/4 : 02 3/4
0.930.950.940.92
FT
1-3
Northampton 
Doncaster Rovers 
3/4 : 02 1/2
0.980.900.861.00
FT
1-3
Reading 
Cardiff City 
1 : 02 3/4
0.900.980.870.99
FT
2-2
Stevenage 
Lincoln 
1/4 : 02
0.78-0.900.861.00

Lịch bóng đá League Two

FT
2-2
Swindon 
Accrington 
0 : 3/42 1/2
0.960.920.960.90
FT
1-3
Barrow 
Walsall 
0 : 02
0.80-0.930.861.00
FT
1-2
Tranmere Rovers 
Bristol Rovers 
1/4 : 02 1/2
0.84-0.96-0.900.76
FT
1-2
Notts County 
Barnet 
0 : 1/42 1/2
-0.920.790.930.93
FT
1-0
Harrogate Town 
Colchester Utd 
1/4 : 02 1/2
0.86-0.98-0.880.74
FT
1-1
Fleetwood Town 
Chesterfield 
1/4 : 02 1/2
0.930.950.980.88
FT
0-0
Crawley Town 
Shrewsbury 
0 : 1/22 1/2
0.900.980.85-0.99
FT
1-3
Crewe Alexandra 
Milton Keynes Dons 
1/2 : 02 1/2
0.84-0.960.84-0.98
FT
1-0
Cheltenham 
Newport 
0 : 02 1/4
0.83-0.95-0.930.79
FT
1-4
Gillingham 
Grimsby 
1/2 : 02 1/2
0.900.980.960.90
FT
1-2
Oldham 
Salford City 
1/4 : 02 1/2
0.81-0.930.950.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-2
Zaragoza 
Ceuta 
0 : 12 1/2
-0.930.811.000.87
FT
1-2
Cultural Leonesa 
Cordoba 
0 : 02 3/4
0.86-0.98-0.990.86
FT
3-1
Castellon 
Burgos CF 
0 : 3/42 1/2
0.881.00-0.950.82

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-3
Atl. Sanluqueno 
CE Europa 
1/4 : 02
0.870.890.75-0.99
FT
1-1
Real Aviles 
UD Salamanca 
0 : 02 1/2
0.940.82-0.990.75
FT
2-0
Tenerife 
Arenas de Getxo 
0 : 1 1/42 1/2
0.850.910.950.81

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
6-1
Spezia 
Alto Adige 
0 : 1/42 1/4
0.920.960.78-0.93
FT
0-3
Bari 
Venezia 
1 1/4 : 03
-0.950.830.900.96
FT
1-2
Modena 
Frosinone 
0 : 03
-0.990.870.980.88
FT
0-2
Mantova 
Avellino 
0 : 1/42 1/4
-0.970.850.930.93
FT
2-0
Palermo 
Cesena 
0 : 3/42 3/4
0.83-0.950.950.91
FT
1-1
Juve Stabia 
Catanzaro 
0 : 1/22 1/4
0.970.920.870.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
0-1
Perugia 
Campobasso 
0 : 1/42 1/4
0.780.920.790.91
FT
0-0
Torres 
Gubbio 
0 : 3/42
0.780.920.710.99
FT
2-1
Sambenedettese 
Pontedera 
0 : 3/42 1/4
0.830.870.840.86
FT
0-0
US Pianese 
Juventus U23 
0 : 1/42 1/4
0.980.720.870.83
FT
1-4
Pineto Calcio 
Arezzo 
1 : 02 1/4
0.820.880.840.86
FT
1-2
AC Bra 
Ternana 
0 : 1/22 1/2
0.860.840.870.83
FT
1-0
Ascoli 
Gui. Montecelio 
0 : 1 1/22 1/2
0.960.740.870.83
FT
0-1
Carpi 
Forli 
0 : 02 1/4
0.890.810.790.91
FT
1-0
Ravenna 
Pesaro 
0 : 3/42 1/4
0.900.800.740.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
2-0
Magdeburg 
Fort.Dusseldorf 
0 : 1/23
0.940.940.950.93
FT
1-1
A.Bielefeld 
Nurnberg 
0 : 1/22 3/4
-0.960.850.920.96
FT
2-0
Dynamo Dresden 
Bochum 
0 : 1/42 3/4
-0.960.850.84-0.96
FT
1-1
Hannover 96 
Paderborn 07 
0 : 1/43
-0.980.860.990.89

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
0-1
Ingolstadt 
Osnabruck 
1/2 : 02 3/4
0.910.950.880.96
FT
0-0
Schweinfurt 1
Hansa Rostock 
1 1/2 : 03 1/4
0.980.880.890.95
FT
2-0
Verl 
Vik.Koln 
0 : 13
-0.990.851.000.84
FT
3-1
Duisburg 
Hoffenheim II 
0 : 3/43
0.970.890.870.97
FT
0-0
Saarbrucken 
Munchen 1860 
0 : 1/43
0.900.96-0.980.82
FT
2-1
SSV Ulm 
Havelse 
0 : 3/43 1/4
0.84-0.98-0.980.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
1-2
Hannover II 
Drochtersen/Assel 
1/4 : 03 1/4
0.980.860.930.89
FT
2-1
Meppen 
Weiche Flensburg 
0 : 23 3/4
-0.980.820.900.80
FT
3-2
Altona 93 
TuS BW Lohne 
  
    
FT
4-0
SSV Jeddeloh 
Hannoverscher SC 
  
    

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
1-2
Greuther Furth II 
Unterhaching 
1/2 : 02 1/2
0.870.970.65-0.83
FT
2-2
VfB Eichstatt 
Nurnberg II 
1/2 : 02 3/4
0.920.920.900.80
FT
1-0
Schwaben Augsburg 
Wacker Burghausen 
1/4 : 02 3/4
0.82-0.980.830.87

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
0-0
Lok.Leipzig 
Hallescher 
0 : 1/42 3/4
0.970.870.900.80
FT
5-1
VSG Altglienicke 
Magdeburg II 
0 : 1/23
1.000.840.850.85
FT
0-1
Hertha Berlin II 
C. Leipzig 
0 : 1/42 3/4
0.77-0.930.81-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
1-4
Bayern Alzenau 1
Sonnenhof 
1 1/4 : 03 1/2
1.000.840.920.78
FT
1-0
Sandhausen 
Barockstadt FL 
0 : 1/42 3/4
0.870.970.800.90
FT
1-1
TSG Balingen 
Mainz II 
  
    
FT
2-3
Hessen Kassel 1
Freiburg II 
0 : 1/23 1/4
-0.940.780.75-0.93
FT
0-0
Ein.Trier 
Astoria Walldorf 
0 : 1/43
0.880.960.920.78
FT
1-3
SGV Freiberg 
TSV Steinbach 
0 : 13 1/4
0.81-0.970.810.89
FT
2-1
Bahlinger 
Stuttgart Kickers 
3/4 : 02 3/4
0.860.980.80-0.98

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
3-2
B.Dortmund II 
Rodinghausen 
0 : 3/42 3/4
-0.860.700.750.95
FT
1-3
Schalke 04 II 
Velbert 
0 : 1 1/43 1/2
0.940.900.960.86
FT
0-1
Sportfreunde Lotte 
Oberhausen 
1/2 : 03
0.930.910.75-0.93
FT
3-2
Bochum II 
FC Bocholt 
0 : 03 1/4
-0.980.821.000.82
FT
2-2
Wiedenbruck 
Bonner SC 
1/4 : 02 3/4
0.73-0.890.900.80
FT
1-2
Paderborn 07 II 
Fort.Dusseldorf II 
0 : 1/42 3/4
0.68-0.840.900.80
FT
5-0
Siegen 
Gutersloh 
0 : 1/42 3/4
0.81-0.970.800.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
3-2
Stade Reims 
Red Star 93 
0 : 1/22 1/4
0.970.910.800.96
FT
1-0
Troyes 
Boulogne 
0 : 1 1/42 3/4
0.960.920.861.00
FT
2-0
SC Bastia 
Saint Etienne 
3/4 : 02 1/2
0.890.99-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
0-0
Greenock Morton 
Queens Park 
0 : 1/22 1/2
0.920.900.950.85
FT
2-1
Ross County 
Ayr Utd 
0 : 1/22 1/4
-0.960.78-0.850.65
FT
2-2
Airdrieonians 
Partick Thistle 
3/4 : 02 3/4
0.840.980.970.83
FT
2-1
Arbroath 
Raith Rovers 
0 : 02
-0.980.800.75-0.95

Lịch thi đấu Cúp FA Scotland

FT
0-0
Dunfermline 
Falkirk 
3/4 : 02 3/4
-0.940.820.960.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
2-0
Cove Rangers 
Stenhousemuir 
1/2 : 02 1/2
0.830.870.930.77
FT
2-0
Alloa Athletic 
East Fife 
0 : 3/43
0.860.840.940.76
FT
0-2
Montrose 
Hamilton 
0 : 1/42 3/4
0.840.860.810.89
FT
1-1
Peterhead 
Queen of South 
1/2 : 02 3/4
0.840.860.880.82
FT
1-0
Inverness C.T. 
Kelty Hearts 
0 : 1 3/42 3/4
0.850.850.810.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-0
Nacional Madeira 
FC Alverca 
0 : 1/42 3/4
0.910.970.990.88
FT
0-0
Casa Pia AC 
Santa Clara 
1/4 : 02
0.920.960.970.90
FT
0-1
Gil Vicente 
Vitoria Guimaraes 
0 : 1/22 1/4
-0.980.860.871.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
4-3
Pacos Ferreira 
Chaves 
1/4 : 02 1/4
0.81-0.930.990.81
FT
4-2
Uniao Leiria 
Penafiel 
0 : 3/42 1/2
0.83-0.950.950.91
FT
1-0
Uniao Torreense 
Maritimo 
1/4 : 02 1/4
0.81-0.930.84-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
0-1
FK Orenburg 
Lok. Moscow 
1/4 : 03
-0.970.86-0.960.83
FT
1-1
Krylya Sovetov 
CSKA Moscow 
1/2 : 02 3/4
-0.990.88-0.970.84
FT
1-1
Rubin Kazan 
Akron Togliatti 
0 : 1/42 1/4
0.980.900.920.95
FT
1-1
Nizhny Nov 1
Din. Moscow 
3/4 : 02 3/4
0.990.890.960.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nga

FT
1-2
SKA-Khabarovsk 
Rotor Volgograd 
1/4 : 01 3/4
0.870.990.66-0.90
FT
0-3
Sokol Saratov 
FK Ural 
1 : 02 1/4
0.861.000.890.95
FT
2-0
Chayka FK Pesch 
Fakel 
1 1/4 : 02 1/4
1.000.860.850.99
FT
1-0
Ufa 
Chernomorets N. 
0 : 1/22
0.960.900.850.99
FT
2-0
Shinnik Yaroslavl 
Arsenal-Tula 
0 : 02
0.81-0.950.910.89
FT
0-0
Rodina Moscow 
Volga Ulyanovsk 
0 : 3/42 1/4
0.84-0.980.83-0.99
FT
3-1
Neftekhimik Nizh 
Spartak Kostroma 
0 : 02
0.870.990.960.88

Lịch thi đấu VĐQG Albania

FT
0-2
Egnatia Rrogozhine 1
Flamurtari Vlore 
  
    
FT
0-0
FK Vora 
Vllaznia Shkoder 
  
    
FT
1-1
FC Dinamo City 
KF Tirana 
0 : 12 1/4
-0.900.600.62-0.93
FT
1-2
Teuta Durres 
AF Elbasani 
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
1-0
Ararat Yerevan 
Pyunik 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
1-0
Karvan Yevlax 
Samaxı FK 
1/2 : 02 1/4
0.960.880.890.81
FT
0-1
Karabakh Agdam 
Sabah FK 
0 : 1/22 3/4
0.910.930.830.99

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
2-1
Radomiak Radom 
Widzew Lodz 
1/4 : 02 1/4
0.83-0.950.970.89
FT
1-0
Gornik Zabrze 
Korona Kielce 
0 : 1/22 1/2
0.930.950.960.90
FT
1-2
Pogon Szczecin 
Lech Poznan 
1/4 : 03
-0.980.860.84-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
2-2
Slask Wroclaw 
Znicz Pruszkow 
0 : 3/42 1/2
0.890.950.79-0.97
FT
3-2
GKS Tychy 
LKS Lodz 
1/4 : 02 1/2
-0.930.771.000.82
FT
2-1
Puszcza Nie. 
Polonia Bytom 
0 : 02 1/2
0.81-0.970.960.86
FT
0-0
Wieczysta Krakow 
Odra Opole 
0 : 3/42 3/4
0.870.971.000.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
2-0
Vitebsk 
FK Minsk 
0 : 1/42
-0.950.790.920.90
FT
3-1
Neman Grodno 
Naftan Novo. 
0 : 1 1/22 1/2
0.900.940.920.78
FT
3-0
Dinamo Brest 
Baranovichi 
0 : 1 1/22 1/2
0.920.920.800.90

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
1-2
Radnik Bijeljina 1
Sarajevo 
1/4 : 02
0.970.85-0.830.62
FT
2-2
Borac Banja Luka 
Velez Mostar 
0 : 1 1/42 1/2
0.840.980.940.86
FT
0-3
FK Sloga Doboj 
Zrinjski 
1/2 : 02 1/2
0.980.840.890.91

Lịch bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
1-0
Cliftonville 
Dungannon Swi. 
0 : 1/22 3/4
0.880.820.810.89
FT
0-3
Linfield 
Coleraine 
3/4 : 02 1/2
-0.900.600.780.92
FT
0-1
Glenavon 
Crusaders Belfast 
0 : 1/22 1/2
0.950.750.810.89
FT
0-3
Bangor 
Carrick Rangers 
3/4 : 02 3/4
0.750.950.930.77
FT
1-2
Ballymena Utd 
Portadown FC 
0 : 1/42 1/2
0.750.950.820.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Macedonia

FT
0-7
Shkupi 
Vardar 
  
    
FT
2-0
Pelister 
Makedonija 
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
2-0
Royal Antwerp 
OH Leuven 
0 : 1/42 1/2
0.86-0.980.930.94
FT
1-2
Charleroi 
Standard Liege 
0 : 1/22 1/2
-0.930.81-0.960.83
FT
1-2
Westerlo 
Racing Genk 
0 : 03
0.980.900.940.93
FT
1-2
KV Mechelen 
Anderlecht 
0 : 02 1/2
-0.920.790.910.96

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
2-2
Dinamo Zagreb 
HNK Rijeka 
0 : 1 1/43
0.790.970.920.84
FT
1-2
Istra 1961 
Vukovar 1991 
0 : 1/22 1/2
0.950.810.930.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
1-2
Trans Narva 
Kuressaare 
0 : 3/43
0.990.830.860.94
FT
0-0
Parnu JK Vaprus 
Tammeka Tartu 
  
    
FT
1-2
Nomme United 
Harju JK Laagri 
0 : 1/43 1/2
0.840.980.880.92

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

FT
0-3
Dinamo Batumi 
FC Iberia 1999 
  
    
FT
1-1
FC Spaeri 
FC Rustavi 
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

FT
4-0
Zalaegerzseg 
Kazincbarcikai SC 
0 : 1 1/42 3/4
0.940.900.920.90
FT
2-1
MTK Budapest 
Kisvarda FC 
0 : 1/22 1/2
0.930.910.850.97
FT
0-5
Diosgyori 
Debreceni 
1/4 : 02 3/4
0.990.850.870.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
0-0
Kifisia FC 
Asteras Tripolis 
0 : 1/42 1/4
0.82-0.94-0.980.84
FT
3-2
Atromitos 1
AE Larisa 
0 : 3/42 1/4
0.85-0.97-0.950.81
FT
2-0
OFI Creta 
Levadiakos 
0 : 02 1/4
-0.880.750.82-0.96
FT
3-2
Aris Salonica 
Volos NFC 
0 : 3/42 1/4
0.79-0.920.82-0.96
FT
2-3
Panetolikos 
Panserraikos 
0 : 1/22
0.87-0.990.80-0.94

Lịch thi đấu VĐQG Ireland

FT
2-0
Sligo Rovers 
Waterford FC 
0 : 1/22 1/4
-0.980.860.880.98

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
2-1
Maccabi Netanya 1
Ashdod 
0 : 1/23
0.770.930.960.74
FT
2-3
Hapoel Haifa 
Maccabi Bnei Raina 
0 : 12 3/4
0.840.860.860.84
FT
0-0
Bnei Sakhnin 
Ironi Tiberias 
0 : 1/42 1/4
0.940.760.870.83
FT
3-0
Hap. Beer Sheva 
H. Petah Tikva 
0 : 1 1/43
0.880.820.820.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
1-2
Irtysh Pavlodar 
Zhetysu Taldykorgan 
0 : 1/42 1/4
0.830.990.870.93
FT
2-2
Yelimay Semey 
Astana 
1/4 : 02 1/2
0.860.960.900.90
FT
2-0
Kairat Almaty 
Caspiy Aktau 
0 : 1 3/43
0.850.97-0.990.79
FT
2-1
Ordabasy 
Okzhetpes 
0 : 1 1/42 3/4
-0.960.820.810.99

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
0-3
FK Grobina 
Riga FC 
2 : 03
0.861.000.930.91
FT
2-0
Rigas Futbola Skola 
SK Super Nova 
0 : 2 1/43
-0.970.83-0.940.74

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
1-2
FK Kauno Zalgiris 
TransINVEST 
0 : 1 1/42 3/4
0.920.920.821.00
FT
3-1
FA Siauliai 
FK Panevezys 
1/4 : 02 3/4
0.910.93-0.990.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
2-2
Racing Union 
Progres Niedercorn 
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Malta

FT
0-0
Hibernians Paola 
Birkirkara 
0 : 02 1/2
0.920.780.950.75
FT
2-0
Floriana 
Valletta 
0 : 02 1/4
0.820.880.960.74

Lịch bóng đá VĐQG Moldova

FT
1-2
Dacia Buiucani 
Petrocub 
  
    
FT
3-1
Zimbru 
Milsami 
  
    
FT
2-0
Sheriff Tiraspol 
FC Balti 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Montenegro

FT
2-1
Jedinstvo 
Mladost Donja 
  
    
FT
0-2
Bokelj Kotor 
FK Jerezo 
  
    
FT
1-0
Mornar Bar 
Decic Tuzi 
  
    
FT
0-2
Buducnost 
Arsenal Tivat 
  
    
FT
0-1
OFK Petrovac 
Sutjeska 
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Na Uy

FT
3-0
Bodo Glimt 
Aalesund 
0 : 2 3/44 1/4
-0.970.850.940.94
FT
0-0
Sandefjord 
Rosenborg 
0 : 1/23
-0.940.82-0.970.85
FT
3-2
Viking 
Brann 
0 : 3/43
0.980.900.86-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
3-0
Stromsgodset 
Sogndal 
0 : 13 1/2
0.880.960.940.88
FT
2-1
Kongsvinger 
Moss FK 
0 : 1 1/43 1/4
-0.980.820.990.83
FT
0-2
IL Hodd 
Haugesund 
1/2 : 02 3/4
-0.990.830.850.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Na Uy

FT
0-2
Traeff 
Sotra SK 
1/4 : 02 1/2
0.840.860.780.92
FT
1-2
IL Bjarg 
Kvik Halden 
0 : 13
0.850.850.780.92
FT
0-2
Eik Tonsberg 
Brattvag IL 
1/4 : 02 3/4
-0.950.650.780.92
FT
0-3
Ullensaker/Kisa 
Honefoss 
3/4 : 03 3/4
0.920.780.701.00
FT
1-2
Skeid Fotball 
Lorenskog IF 
0 : 3/43
0.840.86-0.950.65
FT
2-1
Mjondalen 
Lysekloster 
0 : 13
0.910.790.930.77
FT
2-3
Follo 
Grorud IL 
1/2 : 03 1/4
0.940.760.960.74
FT
0-1
Vidar 
IL Sandviken 
0 : 1/23
0.920.780.900.80
FT
0-3
Pors Grenland 
FK Jerv 
1/2 : 03
0.930.770.930.77
FT
2-2
Arendal 
Notodden FK 
0 : 3/42 3/4
0.770.930.900.80

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

FT
0-3
Gnistan 
Helsinki 
3/4 : 03 1/4
-0.950.830.910.96
FT
1-1
Jaro 
KuPS 
1 : 02 3/4
0.86-0.980.84-0.97
FT
0-2
Lahti 
Inter Turku 
1/2 : 02 1/4
0.85-0.970.900.97
FT
1-0
AC Oulu 
VPS Vaasa 
0 : 3/42 1/2
0.84-0.950.84-0.97
FT
2-0
TPS Turku 
Seinajoen JK 
1/2 : 02 3/4
0.920.960.83-0.96
FT
2-2
IFK Mariehamn 
Ilves Tampere 
1 1/4 : 03
0.84-0.960.970.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
0-0
JIPPO 
KTP Kotka 
0 : 1/42 1/2
0.86-0.980.970.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
0-2
PK Keski Uusimaa 
RoPS Rovaniemi 
0 : 1/43 1/4
-0.990.870.890.97
FT
4-0
Tampere Utd 
KuPS Akatemia 
0 : 1 1/43 1/4
0.86-0.980.84-0.98
FT
2-1
Jyvaskyla JK 
TPV Tampere 
0 : 13 1/4
0.86-0.980.940.82
FT
1-1
VJS 
SalPa Salo 
0 : 03 1/4
0.78-0.90-0.950.81

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
3-2
FK Csikszereda 
Unirea Slobozia 
0 : 1/22 1/4
0.980.900.900.96
FT
2-1
Dinamo Bucuresti 
Universitaea Cluj 
0 : 1/42 3/4
0.960.920.960.90

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
2-2
Cukaricki Belgrade 
Radnik Surdulica 
0 : 1/42 1/4
0.890.870.840.92
FT
1-5
FK Novi Pazar 
OFK Belgrade 
0 : 1/42 1/2
0.840.920.900.80
FT
4-1
Crvena Zvezda 
FK Vojvodina 
0 : 1 3/43
0.830.930.74-0.98
FT
2-1
FK Partizan 
Zeleznicar Pancevo 
0 : 3/42 1/2
0.900.860.800.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovakia

FT
3-0
Spartak Trnava 
Zemplin Michalovce 
0 : 1 1/43
0.890.950.950.87
FT
2-1
Ruzomberok 1
KFC Komarno 
0 : 1/42 1/4
-0.920.750.880.94
FT
1-2
Zelez. Podbrezova 
Dunajska Stred 
1/4 : 02 1/2
0.890.950.870.95
FT
0-1
MSK Zilina 
Slo. Bratislava 
1/4 : 03
0.77-0.930.970.85

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
0-3
NK Radomlje 
Koper 
1 1/4 : 03 1/4
-0.930.750.930.87
FT
2-0
Maribor 
NK Primorje 
0 : 1 3/43 1/4
0.880.940.830.97

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
0-2
Banik Ostrava 
Bohemians 1905 
0 : 1/22 3/4
-0.960.840.910.95
FT
3-2
Zlin 
Teplice 
0 : 02
0.881.000.890.97
FT
1-2
Dukla Praha 
MFK Karvina 
0 : 02 1/2
0.78-0.90-0.990.85
FT
0-0
Slovan Liberec 
Mlada Boleslav 
0 : 1/22 3/4
0.86-0.980.890.91
FT
3-1
Sparta Praha 
Jablonec 
0 : 12 3/4
0.980.90-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc

FT
0-2
MFK Chrudim 
Sellier&Bellot Vlasim 
1/4 : 02 3/4
0.79-0.950.79-0.97
FT
2-0
Pribram 
Sparta Praha B 
0 : 3/42 1/2
0.79-0.950.75-0.93
FT
2-1
SK Prostejov 
Usti & Labem 
0 : 02 3/4
-0.930.770.81-0.99

Lịch thi đấu U19 Séc

FT
2-2
Slovan Liberec U19 
Zlin U19 
1/4 : 03 1/4
0.980.780.800.90
FT
1-1
Mlada Boleslav U19 
Vik. Plzen U19 
0 : 1/43 1/4
0.860.900.940.76
FT
2-0
Pardubice U19 
C. Budejovice U19 
0 : 1/23 1/2
0.880.880.830.87
FT
1-1
Hradec Kralove U19 
Banik Ostrava U19 
0 : 1/43 1/4
0.810.950.960.84
FT
4-1
Sparta Praha U19 
Slovacko U19 
  
    
FT
0-0
Slavia Praha U19 
Sigma Olomouc U19 
  
    
FT
1-0
Dukla Praha U19 1
MFk Karvina U19 
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
2-0
Omonia Nicosia 
Apoel FC 
0 : 12 3/4
0.970.890.870.97
FT
1-1
Pafos FC 
AEK Larnaca 
0 : 02 1/2
0.83-0.970.950.89
FT
3-0
Aris Limassol 
Apollon Limassol 
0 : 02 3/4
0.930.890.850.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-2
Fatih Karagumruk 
Eyupspor 
0 : 1/22 1/4
0.920.970.86-0.99
FT
1-1
Kocaelispor 1
Goztepe 
1/4 : 02
0.75-0.860.920.95
FT
1-2
Genclerbirligi 
Galatasaray 
1 1/4 : 03
0.950.930.930.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
Hatayspor 
Sakaryaspor 
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
3-1
Thun 
Basel 
0 : 3/43 1/4
0.970.910.86-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
4-0
Bellinzona 
Stade Nyonnais 
0 : 02 1/2
0.890.990.960.90

Lịch thi đấu Cúp Thụy Sỹ

FT
2-0
Stade L. Ouchy 
Grasshoppers 
0 : 02 1/2
-0.930.810.850.95

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
8-1
Hammarby 
Orgryte 
0 : 23 3/4
0.78-0.900.940.93
FT
3-0
Mjallby AIF 
Brommapojkarna 
0 : 12 1/2
0.930.950.880.99
FT
4-1
Sirius 
Vasteras 
0 : 12 1/2
0.900.980.82-0.95
FT
1-1
Halmstads 
Goteborg 
1/2 : 02 1/2
0.910.970.930.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
4-1
Varbergs BoIS 
Nordic United FC 
0 : 1/42 1/2
0.85-0.96-0.950.81
FT
0-1
Sandvikens 
Varnamo 
1/4 : 02 3/4
0.86-0.980.900.96
FT
1-0
Landskrona 
Ljungskile SK 
0 : 02 1/2
0.84-0.950.900.96

Lịch thi đấu Hạng 3 Thụy Điển

FT
2-1
Enkopings 
FBK Karlstad 
0 : 1/23
0.880.820.760.94
FT
4-1
Trelleborgs 
Tvaakers IF 
0 : 13
0.880.82-0.940.64
FT
1-1
AFC Malmo 
Rosengard 
0 : 1/42 3/4
0.940.760.860.84
FT
1-2
Gefle IF 
Sollentuna FK 
0 : 1/42 3/4
0.740.960.840.86
FT
1-0
Skovde 
Laholms 
0 : 1/22 3/4
0.920.780.860.84
FT
2-2
Eskilsminne IF 
Jonkopings 
1/2 : 02 1/2
0.740.960.920.78
FT
0-0
Arlanda 
Stockholm Intl 
1/2 : 02 1/2
0.850.850.870.83
FT
2-1
Karlstad Fotboll 
Jarfalla 
0 : 12 3/4
0.790.910.810.89
FT
1-2
Utsiktens BK 
Trollhattan 
0 : 02 3/4
0.900.800.770.93

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
1-0
Kolos Kovalivka 
LNZ Cherkasy 
1/4 : 01 3/4
0.950.930.840.92
FT
1-0
Metalist 1925 Kharkiv 
Kudrivka 
0 : 1 1/42 1/2
0.81-0.931.000.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Wales

FT
1-2
Bala Town 
Briton Ferry 
0 : 1/42 1/2
0.80-0.960.840.92
FT
1-1
Connahs QN 
Colwyn Bay 
0 : 1/42 3/4
0.910.930.970.79
FT
0-1
Barry Town 
The New Saints 
1 : 02 3/4
0.79-0.950.830.99
FT
6-0
Haverfordwest 
Llanelli 
0 : 1 3/43 1/4
0.70-0.860.950.87
FT
2-2
Cardiff Metropolitan 
Flint Town Utd 
1/4 : 02 1/2
0.77-0.930.850.97
FT
2-0
Caernarfon Town 
Penybont 
0 : 3/43
-0.990.83-0.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
2-2
WSG Tirol 
SCR Altach 
0 : 02 1/4
1.000.88-0.960.82
FT
0-0
Wolfsberger AC 
Blau Weiss Linz 
0 : 02 1/2
-0.990.870.82-0.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
1-1
Sturm Graz II 
Austria Klagenfurt 
0 : 1/22 1/2
0.940.940.910.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
2-1
Lyngby 
Hvidovre IF 
0 : 1/22 1/2
1.000.890.950.91
FT
0-6
Middelfart 
Hobro I.K. 
1/2 : 02 1/2
-0.960.850.930.93
FT
3-1
Aalborg BK 
Aarhus Fremad 
1/4 : 02 3/4
0.80-0.930.910.95

Lịch thi đấu Hạng 3 Đan Mạch

FT
0-2
AB Gladsaxe 
Vendsyssel FF 
0 : 13
0.980.780.900.86
FT
0-1
VSK Aarhus 
Skive IK 
  
    
FT
1-0
Brabrand IF 
Ishoj IF 
  
    
FT
1-0
Fremad Amager 
Helsingor 
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
2-1
Wellington Phoenix 
WS Wanderers 
0 : 1/43
0.83-0.950.900.97
FT
2-3
Brisbane Roar 
Melbourne City 
1/2 : 02 1/2
0.87-0.990.910.96
FT
0-0
Sydney FC 
Perth Glory 
0 : 13
-0.950.830.910.96
FT
0-1
Auckland FC 
Central Coast 
0 : 1 3/43 1/2
0.920.960.920.95

Lịch thi đấu bóng đá Aus Brisbane

FT
1-2
Samford Rang. 
Southside Eagles 
  
    
FT
3-5
Caloundra 
SWQ Thunder 
  
    
FT
0-3
Pine Hills 
Taringa Rovers 
  
    
FT
2-3
Moreton City Exce. 2 
Grange Thistle 
0 : 03 3/4
0.701.000.920.78

Lịch thi đấu NPL Western Australia

FT
0-1
Perth Glory U21 1
Sorrento 
0 : 13 1/4
0.960.800.880.88
FT
3-2
Stirling Macedonia 
Fremantle City 
0 : 3/43 1/4
0.950.810.830.93
FT
1-2
Balcatta Etna 
Bayswater City 
3/4 : 03
0.930.830.810.95
FT
5-4
Western Knights 
Armadale SC 
0 : 13 1/2
0.940.820.870.89
FT
1-2
Olympic Kingsway 
Perth Azzurri 
0 : 1/23 1/2
0.790.970.970.85
FT
0-1
Dianella W. Eagles 
Perth RedStar 
0 : 03 1/4
0.880.960.920.84

Lịch bóng đá Aus New South Wales

FT
1-0
SD Raiders 
St George Saints 
  
    
FT
2-1
UNSW FC 
WS Wanderers U21 
0 : 1/42 3/4
0.890.930.860.94
FT
2-3
Spirit FC 
Sydney United 58 FC 
1/2 : 02 1/2
-0.980.800.890.91
FT
1-2
St George City 
Marconi Stallions 
3/4 : 02 1/2
0.830.990.850.95

Lịch thi đấu bóng đá Aus Queensland

FT
0-2
Magic United 
Eastern Suburbs 
1 : 03 3/4
-0.940.800.850.91
FT
1-4
Peninsula Power 
Moreton City Exce. 
0 : 1/43
-0.960.820.780.98

Lịch thi đấu Aus South Sup.League

FT
0-5
Para Hills Knights 
Campbelltown City 
1 3/4 : 04 1/4
-0.980.820.970.85
FT
1-0
Sturt Lions 
Adelaide City 
3/4 : 03 1/2
0.850.991.000.82
FT
3-0
N.E. MetroStars 
FK Beograd (AUS) 
0 : 3/43 1/4
0.910.930.830.99
FT
4-0
Adelaide Utd U21 
West Adelaide 
0 : 3/43 1/2
0.900.940.930.89

Lịch bóng đá Aus Victoria

FT
0-1
Hume City 
St Albans Saints 
0 : 1 1/42 3/4
-0.980.800.830.97
FT
3-1
Avondale Heights 
Melbourne City U21 
0 : 3/42 3/4
0.940.950.980.89
FT
0-3
George Cross FC 1
Heidelberg Utd 
1/4 : 02 1/2
-0.960.850.970.90
FT
2-4
Altona Magic SC 
Dandenong Th. 
1/4 : 02 1/2
0.82-0.930.83-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
1-2
Yokohama FM 
Kawasaki Fro. 
0 : 02 3/4
0.960.930.85-0.97
FT
1-0
Kashima Antlers 
Urawa Red 
0 : 1/22 1/4
-0.980.860.910.97
FT
2-0
Sanf Hiroshima 
V-Varen Nagasaki 
0 : 1 1/42 3/4
0.86-0.98-0.990.87
FT
1-0
Tokyo Verdy 
JEF United Chiba 
0 : 1/42
0.86-0.980.80-0.93
FT
3-0
Cerezo Osaka 
Kyoto Sanga 
0 : 1/42 1/2
1.000.880.82-0.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
2-1
Consa. Sapporo 
Matsumoto Yama. 
0 : 1/42 1/4
0.980.900.940.92
FT
2-1
Renofa Yamaguchi 
Kagoshima 
1/2 : 02 1/4
0.84-0.96-0.970.83
FT
1-1
Nara Club 
Kamatamare San. 
0 : 1/42 1/2
-0.930.81-0.990.79
FT
1-0
Alb. Niigata (JPN) 
FC Imabari 
0 : 1/42 1/2
-0.990.87-0.950.81
FT
1-2
Omiya Ardija 
Jubilo Iwata 
0 : 13
-0.920.790.990.87
FT
0-1
Ventforet Kofu 
Fujieda MYFC 
0 : 1/42 1/4
0.890.99-0.980.84
FT
1-2
Shonan Bellmare 
Thespa Kusatsu 
0 : 3/42 3/4
0.75-0.930.77-0.97
FT
2-1
Tokushima Vortis 
Zweigen Kan. 
0 : 12 1/4
-0.930.800.920.88
FT
5-0
Vegalta Sendai 
Tochigi City 
0 : 13
-0.980.860.920.94
FT
0-2
Ryukyu 
Giravanz Kita. 
0 : 1/42 1/4
0.82-0.94-0.990.85

Lịch bóng đá Japan Football League

FT
0-0
VONDS Ichihara 
Urayasu SC 
  
    
FT
4-1
TIAMO Hirakata 
Verspah Oita 
  
    
FT
2-0
Yokogawa M. 
Yokohama SCC 
0 : 1/42
0.810.950.740.96
FT
0-0
Honda FC 
J-Lease FC 
0 : 1/22
0.900.860.730.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
1-1
Gangwon 
Jeonbuk H.Motor 
0 : 1/42 1/4
-0.920.79-0.920.78
FT
0-1
FC Seoul 
Daejeon Hana Citizen 
0 : 1/42 1/2
0.80-0.93-0.960.83
FT
2-2
Bucheon 1995 
Incheon Utd 
1/4 : 02
0.80-0.930.871.00
FT
1-1
Jeju Utd 
Gimcheon Sangmu 
1/4 : 02 1/4
0.85-0.970.990.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
2-1
Busan I'Park 
Suwon FC 
0 : 02 3/4
0.950.870.990.81
FT
0-1
Gyeongnam 
Suwon Bluewings 
3/4 : 02 1/2
0.970.85-0.880.67
FT
1-1
Chungbuk Cheongju 
Gimhae City 
0 : 1/42 1/4
0.940.880.900.90
FT
1-2
Daegu 1
Cheonan City 
0 : 12 3/4
0.920.900.820.98

Lịch bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
0-2
Jeonbuk H.Motor B 
FC Gangneung 
1/4 : 02 1/4
0.870.990.900.90

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Hàn Quốc

FT
0-1
Hwacheon KSPO Nữ 
Mung. Sangmu Nữ 
  
    
FT
1-1
Gyeongju Nữ 
Gangjin Swans Nữ 
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

FT
2-1
Dalian Yingbo FC 
Henan Songshan 
0 : 3/42 1/4
1.000.860.80-0.96
FT
3-1
Sh. Shenhua 
Liaoning Tieren 
0 : 1 1/43 1/4
0.930.930.940.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
0-0
Yanbian Longding 
Ningbo Professional 
0 : 12 1/2
0.830.990.920.78
FT
0-0
Shaanxi Union 
Nantong Zhiyun 
0 : 1/42 1/4
0.79-0.970.750.95
FT
1-3
Foshan Nanshi 
Changchun Yatai 
0 : 02 1/4
0.980.840.800.90
FT
1-0
Suzhou Dongwu 
Guangxi Hengchen 
1/2 : 02 1/4
0.81-0.990.930.87
FT
1-3
Nanjing City 
Shenzhen Juniors 
0 : 1/42 1/2
-0.980.800.940.76

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bahrain

FT
1-0
Malkiya 
Al Shabab (BHR) 
  
    
FT
1-3
Sitra Club 1
Al Khaldiya(BHR) 
1 1/4 : 02 1/2
0.80-0.980.940.86

Lịch thi đấu VĐQG Hồng Kông

FT
3-2
Tai Po 
North District 
  
    
FT
1-4
Kitchee 
Lee Man FC 
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
2-0
Arema Indonesia 
Persis Solo FC 
0 : 1/22 1/2
0.920.960.950.91
FT
1-2
PSM Makassar 1
Borneo FC 
1/2 : 02 3/4
0.86-0.980.861.00
FT
0-1
PSBS Biak Numfor 
Persija Jakarta 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Malaysia

FT
1-0
Kuching FA 
Selangor FA 
0 : 1/22 3/4
-0.950.650.800.90

Lịch thi đấu VĐQG Oman

FT
0-0
Al Khaburah 
Bahla Club 
1/4 : 02 1/4
0.880.940.940.76
FT
2-1
Al Seeb 
Sur Club 
0 : 1 1/22 3/4
0.940.880.910.89

Lịch bóng đá VĐQG Singapore

FT
0-4
Hougang Utd 
Alb. Niigata (SIN) 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
1-4
Bangkok Utd 
Ratchaburi 
0 : 1/22 3/4
1.000.840.920.90
FT
2-0
Prachuap FC 
Chonburi 
0 : 1/22 3/4
0.970.87-0.990.81
FT
2-1
Muang Thong Utd 
Nakhon Ratch. 
0 : 12 1/2
-0.950.790.821.00
FT
4-1
Uthai Thani FC 
Rayong FC 
0 : 1/22 1/2
0.970.870.860.96

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
2-1
Neftchi 
Nasaf Qarshi 
0 : 12 1/2
0.65-0.79-0.970.81
FT
0-1
Mashal Mubarek 
Xorazm Urganch 
1/4 : 02
-0.920.770.841.00
FT
4-2
Pakhtakor 
Dinamo Samarkand 
0 : 3/42 1/2
-0.990.850.990.85

Lịch bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
1-0
HL Hà Tĩnh 
Hải Phòng 
0 : 02 1/4
0.81-0.970.80-0.98
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-0
Ninh Bình 
PVF CAND 
0 : 12 3/4
0.940.900.880.82
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất QG

FT
1-0
Bắc Ninh FC 
Đồng Tháp 
0 : 12 1/4
0.820.940.870.83
FT
1-1
Trẻ PVF CAND 
Quy Nhơn United 
0 : 02
0.950.810.761.00

Lịch thi đấu VĐQG Ấn Độ

FT
2-0
Kerala Blasters 
Jamshedpur 
1/4 : 02 1/4
-0.940.820.820.98
FT
2-0
FC Goa 
Mumbai 
0 : 02 1/4
0.891.000.980.89

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-0
Gimnasia LP 
Estudiantes Rio Cuarto 
0 : 1/22
0.910.970.910.96
FT
0-1
Instituto 
Estudiantes LP 
0 : 1/42
-0.880.761.000.87
FT
3-1
Independiente 
Defensa YJ 
0 : 3/42
-0.940.820.82-0.95
FT
1-0
Argentinos Jun. 
Atletico Tucuman 
0 : 3/42 1/4
0.83-0.950.85-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-0
Los Andes 
San Telmo 
0 : 1/21 3/4
0.850.970.820.98
FT
0-1
F. Midland 
San Martin SJ 
0 : 1/22
-0.990.811.000.76
FT
2-0
Deportivo Moron 
Colon 
0 : 1/41 3/4
0.76-0.940.950.81
FT
0-0
All Boys 1
CA Acassuso 
0 : 3/41 3/4
0.960.860.880.92
FT
0-0
Godoy Cruz 
CA San Miguel 
0 : 3/42
0.920.901.000.76
FT
0-0
Quilmes 
Nueva Chicago 
0 : 1/21 3/4
0.990.830.800.96
FT
0-0
Patronato Parana 
Deportivo Maipu 
0 : 1/41 3/4
0.850.970.79-0.99
FT
1-0
Ciudad Bolivar 
Deportivo Madryn 
0 : 1/41 1/2
0.880.940.880.92

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
1-4
Chapecoense 
Botafogo/RJ 
1/2 : 02 1/2
0.82-0.940.960.91
FT
2-1
Vasco DG/RJ 
Sao Paulo/SP 
0 : 1/42 1/4
0.82-0.940.960.91
FT
0-0
Vitoria/BA 
Corinthians/SP 
0 : 02
0.84-0.96-0.990.86
FT
2-0
Cruzeiro/MG 
Gremio/RS 
0 : 3/42 1/4
0.881.000.84-0.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
0-3
Nautico/PE 
Sao Bernardo/SP 
0 : 3/42 1/4
-0.990.870.910.95
FT
0-0
America/MG 
SC Recife/PE 
0 : 1/22 1/4
-0.930.810.880.98
FT
2-1
Vila Nova/GO 
Operario F./PR 
0 : 1/42
0.990.890.930.93
FT
1-2
Avai/SC 
Ponte Preta/SP 
0 : 3/42 1/4
-0.950.831.000.86
FT
0-1
CRB/AL 1
Juventude/RS 
0 : 1/42 1/4
1.000.88-0.930.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
0-0
Everton CD 
Univ. de Chile 
1/4 : 02 1/4
0.950.93-0.980.84
FT
3-3
Dep.Concepcion 1
La Serena 
0 : 02 1/4
0.960.920.920.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
2-2
Deportes Recoleta 
Curico Unido 
0 : 1/42 1/4
0.920.900.770.93
FT
2-3
CD Magallanes 1
San. Wanderers 
0 : 1/42 1/2
0.78-0.960.880.92
FT
2-1
San Marcos A. 
Cobreloa 
0 : 1/42 1/4
0.840.980.870.83
FT
1-3
Deportes Santa Cruz 
U. San Felipe 
0 : 3/42 1/2
0.81-0.990.75-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
2-0
Deportes Tolima 
Pereira 
0 : 1 1/22 3/4
0.940.880.950.85
FT
2-0
Fortaleza 
Aguilas Doradas 
0 : 1/42 1/4
0.87-0.990.990.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
2-0
Envigado 
Patriotas 
0 : 02
0.850.910.870.89
FT
1-3
Real Cartagena 
Barranquilla 
0 : 12 1/2
0.940.820.770.99
FT
0-1
Tigres(COL) 
Dep.Quindio 
0 : 02
0.66-0.900.910.85
FT
0-0
Orsomarso 
Leones FC 
0 : 3/42
0.860.900.70-0.94
FT
1-3
Atletico 
Union Magdalena 
3/4 : 02 1/2
0.990.770.880.88
FT
1-2
Real Santander 
Bogota FC 
1/4 : 02 1/4
-0.840.600.920.84
FT
1-1
Inde. Yumbo 
Real Cundinamarca 
0 : 12 1/4
0.810.950.800.96

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
1-0
Mushuc Runa 
Tecnico Uni. 
0 : 1/22 1/4
0.920.960.970.89
FT
2-0
Univ Catolica Quito 
Libertad (ECU) 
0 : 1 1/42 3/4
0.86-0.980.810.99
FT
0-0
Orense SC 
Delfin SC 
0 : 1/22 1/4
0.940.940.990.77

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
2-1
Guarani CA 
Sportivo Luqueno 
0 : 3/42 1/4
0.940.940.861.00
FT
5-0
Deportivo Recoleta 
2 de Mayo 
0 : 02 1/4
0.940.940.930.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
2-2
FC Cajamarca 
AD Tarma 
0 : 02 1/4
0.85-0.970.810.99
FT
2-2
Juan Pablo II 
Comerciantes Unidos 
0 : 1/22 1/4
0.900.980.920.94
FT
2-1
Sport Huancayo 
Dep. Garcilaso 
0 : 1/22 1/2
0.980.90-0.960.82
FT
8-0
Alianza Lima 
Cusco FC 
0 : 1 1/42 1/2
0.970.910.930.93

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
2-1
CA Progreso 
Wanderers 
0 : 02 1/4
0.840.920.880.88
FT
1-1
Racing Club (URU) 
Defensor SC 
0 : 1/42
0.761.000.860.90

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
0-1
Rayo Zuliano 
Metropolitano 
1/2 : 02 1/2
0.840.860.900.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
3-3
Toronto 
Austin FC 
0 : 1/42 1/2
0.900.980.990.88
FT
4-1
CF Montreal 
New York RB 
1/4 : 03
0.80-0.930.85-0.98
FT
2-3
Colorado Rapids 
Inter Miami 
1/4 : 03 1/4
0.84-0.960.940.93
FT
1-2
New York City 
Charlotte FC 
0 : 1/22 3/4
0.84-0.96-0.990.86
FT
3-3
Cincinnati 
Chicago Fire 
0 : 02 3/4
-0.980.860.84-0.97
FT
0-2
Atlanta United 
Nashville FC 
1/4 : 02 1/2
-0.970.850.950.92
FT
2-1
New England 
Columbus Crew 
1/4 : 02 1/2
0.950.930.85-0.98
FT
0-1
Orlando City 
Houston Dynamo 
0 : 03
-0.930.820.880.99
FT
0-0
Philadelphia Union 
D.C. Utd 
0 : 3/42 1/4
-0.960.840.930.94
FT
2-0
Minnesota Utd 
Portland Timbers 
0 : 3/43
-0.990.870.930.94
FT
2-2
Dallas 
LA Galaxy 
0 : 1/23
-0.980.860.930.94
FT
4-2
Real Salt Lake 
San Diego 
0 : 13 1/2
0.80-0.930.910.96
FT
4-1
Seattle Sounders 
St. Louis City SC 
0 : 1/22 3/4
0.910.970.970.90

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-1
Ch. Battery 
Tampa Bay Rowdies 
0 : 1/42 1/2
-0.920.730.830.97
FT
1-0
Louisville City 
Sport. Jacksonville 
0 : 1 1/23 1/4
0.900.921.000.80
FT
4-1
CS Switchbacks 
Monterey Bay FC 
0 : 12 3/4
0.890.930.830.97
FT
0-0
Hartford Athletic 
Loudoun United 
0 : 1/22 3/4
0.950.870.960.84
FT
0-3
Miami FC 
Phoenix Rising 
0 : 02 3/4
0.860.961.000.80
FT
2-1
Pittsburgh R. 
Detroit City FC 
0 : 1/41 3/4
0.920.900.79-0.99
FT
2-3
El Paso Locomotive 
SA Scorpions 
0 : 1/42 3/4
-0.960.780.990.81
FT
0-0
Orange County SC 
Lexington 
0 : 02 1/4
0.830.990.79-0.99
FT
1-1
Oakland Roots 1
FC Tulsa 
0 : 02 1/4
0.81-0.990.840.96

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-1
Necaxa 
Tigres UANL 
1/2 : 02 1/2
0.900.980.82-0.95
FT
1-1
Cruz Azul 
Club Tijuana 
0 : 1 3/43 1/4
0.970.910.82-0.95
FT
1-3
Monterrey 
Pachuca 
0 : 02 3/4
0.881.000.85-0.98
FT
5-0
Chivas Guad. 
Puebla 
0 : 1 3/43 1/4
0.881.000.990.88
FT
3-1
Club Leon 
Juarez 
0 : 1/42 3/4
0.940.940.970.90
FT
2-1
Club America 
Toluca 
0 : 02 1/2
-0.900.780.970.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
2-2
Tlaxcala FC 
Venados 
0 : 3/43
0.82-0.940.970.89
FT
0-0
Irapuato 
Mineros de Zac. 
0 : 1/22 3/4
0.960.860.840.96

Lịch thi đấu VĐQG Canada

FT
2-2
HFX Wanderers 
Pacific FC 
  
    
FT
0-0
Forge FC 1
Cavalry FC 
0 : 1/42 1/4
0.950.870.820.98

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
1-0
Guadalupe FC 
Perez Zeledon 
0 : 1/42 1/2
0.80-0.960.81-0.99
FT
1-2
Puntarenas 
Sporting (CRC) 
0 : 1/42 1/4
0.960.880.840.98
FT
1-0
Herediano 
San Carlos 
0 : 12 1/2
0.83-0.99-0.980.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
1-0
Petrojet Suez 
Pharco FC 
0 : 1/42 1/4
0.920.96-0.930.80
FT
2-0
Wadi Degla SC 
National Bank SC 
0 : 02 1/4
0.930.950.85-0.98
FT
2-0
Al Mokawloon 
Talaea El Gaish 
0 : 01 1/2
0.900.980.930.94

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
0-0
Marumo Gallants FC 
Siwelele 
0 : 02 1/4
0.750.950.960.74
FT
3-0
Orlando Pirates 
Amazulu 
0 : 1 3/42 3/4
0.920.900.801.00
FT
1-2
ORBIT College 
Golden Arrows 
0 : 02
0.860.960.910.89
18/04
Hoãn
Mamelodi Sun. 
Chippa Utd 
  
    
BÌNH LUẬN:
go88 go88 hitclub hitclub sunwin go88 tải go88 Trang cá cược bóng đá Keonhacai tỷ lệ kèo bóng đá Bj38 keo nha cai bongdalu ga67 bj888 ug888 Tỷ số trực tuyến kqbd sv888 sunwin Sunwin Socolive FEBET soi cầu xsmb tỷ lệ kèo nhà cái 1Gom FEBET kèo nhà cái 5 kết quả bóng đá go88 soi cầu miền bắc Sun win go88 hitclub thapcam kết quả bóng đá tỷ lệ kèo nhà cái Bongdalu hitclub go88 cổng game sunwin
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo