LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 29/08/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-1
Burnley 
Leeds Utd 
1/4 : 02 3/4
0.980.92-0.980.88
Trực tiếp: K+PC, K+NS
FT
1-0
Tottenham 
Watford 
0 : 1 1/42 3/4
-0.910.81-0.940.84
Trực tiếp: K+PM
FT
0-1
Wolves 
Man Utd 
3/4 : 02 1/4
0.89-0.990.81-0.92
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-1
Barcelona 
Getafe 
0 : 1 1/42 3/4
0.950.970.950.97
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
4-0
Rayo Vallecano 
Granada 
0 : 1/42
0.81-0.930.881.00
Trực tiếp: ON Sports, SSPORT 2
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-3
Cadiz 
Osasuna 
1/4 : 01 3/4
0.88-0.990.881.00
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
2-2
Atletico Madrid 
Villarreal 
0 : 3/42 1/4
-0.990.890.980.92
Trực tiếp: BDTV, SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
0-0
Sassuolo 
Sampdoria 
0 : 1/43
0.81-0.93-0.950.83
Trực tiếp: ON Sports
FT
1-2
Genoa 
Napoli 
3/4 : 02 1/2
-0.950.840.920.96
Trực tiếp: TTTT HD
FT
0-4
Salernitana 
Roma 
1 1/4 : 02 3/4
0.930.99-0.990.91
Trực tiếp: ON Sports +
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
4-1
AC Milan 
Cagliari 
0 : 1 1/43
-0.930.83-0.940.84
Trực tiếp: TTTV

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
2-1
Union Berlin 
M.gladbach 
0 : 02 1/2
0.86-0.960.86-0.96
Trực tiếp: TTTV
FT
1-0
Wolfsburg 
Leipzig 
1/4 : 02 1/2
0.940.950.930.95
Trực tiếp: TTTV

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
1-2
Troyes 
Monaco 
3/4 : 02 1/2
0.88-0.980.950.93
Trực tiếp: TTTT HD
FT
2-2
Clermont 
Metz 
0 : 3/42 1/2
0.84-0.940.980.90
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-0
Angers 
Stade Rennais 
0 : 02 1/4
-0.960.86-0.940.82
FT
2-2
Lens 
Lorient 
0 : 3/42 3/4
0.81-0.920.940.94
FT
3-1
Strasbourg 
Stade Brestois 
0 : 1/22 3/4
0.980.910.920.96
FT
2-1
Lille 
Montpellier 1 
0 : 3/42 3/4
0.86-0.960.920.97
Trực tiếp: TTTT HD
FT
0-2
Stade Reims 
PSG 
2 : 03 1/2
0.86-0.960.980.90
Trực tiếp: TTTT HD

Lịch bóng đá Giao Hữu ĐTQG

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-1
Ethiopia 
Uganda 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá U23 Anh

FT
2-1
Middlesbrough U23 
Southampton U23 
0 : 1/23 1/4
0.861.000.841.00
FT
2-1
West Ham U23 
Chelsea U23 
1/4 : 03 1/4
0.78-0.910.950.91
FT
1-2
Stoke City U23 
Reading U23 
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-1
Amorebieta 
Almeria 1 
1/2 : 02 1/4
-0.930.830.84-0.97
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-0
Real Sociedad B 
Fuenlabrada 
0 : 01 3/4
0.75-0.850.900.99
FT
0-2
Lugo 
Valladolid 1 
1/2 : 02
0.87-0.960.940.95
FT
0-1
Burgos CF 
Eibar 
1/4 : 01 3/4
-0.920.810.84-0.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
4-2
Cittadella 
Crotone 
0 : 1/42 3/4
0.83-0.921.000.87
FT
1-0
Monza 
Cremonese 
0 : 1/42 1/4
0.970.940.86-0.97
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
5-0
SPAL 1907 
Pordenone 1 
0 : 1/42 1/4
0.84-0.940.960.91
FT
1-0
Parma 
Benevento 
0 : 1/42 3/4
0.970.940.920.95
FT
3-2
Reggina 1
Ternana 2 
0 : 1/42 1/4
1.000.890.960.91
FT
1-1
Lecce 
Como 
0 : 3/42 3/4
0.980.910.83-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-0
Pro Vercelli 
Lecco 
0 : 1/42 1/4
0.821.000.920.88
FT
1-2
Aurora Pro Patria 
Albinoleffe 
0 : 02
0.77-0.950.980.82
FT
1-0
Giana Erminio 
Pro Sesto 
0 : 1/42
-0.950.790.80-0.98
FT
0-0
Vibonese 
AZ Picerno 
0 : 1/22 1/4
-0.980.820.960.86
FT
3-2
US Olbia 
Pistoiese 
0 : 3/42 1/4
0.860.960.870.93
FT
1-2
Pergolettese 
Juventus U23 
0 : 1/42 1/4
-0.940.780.890.93
FT
0-0
Piacenza 
AC Trento 
  
    
FT
3-1
Catanzaro 
Virtus Francavilla 
0 : 12 1/2
0.79-0.950.920.88
FT
0-0
Grosseto 
Modena 
1/4 : 02 1/4
-0.970.790.970.83
FT
0-0
Taranto 
Turris Neapolis 
0 : 1/42 1/4
-0.950.770.900.90
FT
1-1
Pontedera 
Carrarese 
0 : 1/42 1/4
1.000.820.940.88
FT
1-1
Fidelis Andria 
Juve Stabia 
0 : 1/42 1/4
-0.960.780.950.85
FT
0-1
Imolese Calcio 
Luchese 
0 : 1/42 1/4
-0.940.760.990.81
FT
1-1
Avellino 
Campobasso 
  
    
FT
0-0
Cesena 
Gubbio 
0 : 1/42 1/4
0.990.85-0.950.77
FT
2-0
Palermo 
Latina 1 
0 : 1 1/42 1/2
0.930.910.970.85
FT
3-0
Siena 
Pesaro 1 
0 : 1/42 1/4
0.930.890.960.84

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
3-0
Wer.Bremen 
Hansa Rostock 
0 : 1/22 1/2
0.87-0.950.88-0.98
FT
0-3
Dynamo Dresden 1
Paderborn 07 
0 : 02 3/4
0.81-0.920.89-0.99
FT
2-0
St. Pauli 
Jahn Regensburg 
0 : 1/43
0.940.951.000.88

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
4-1
B.Dortmund II 
Duisburg 
0 : 3/43
0.980.90-0.930.79
FT
1-1
Wurzburger 1
Saarbrucken 
1/4 : 02 1/2
0.960.94-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
0-2
Altona 93 
Hamburger II 
1 1/4 : 03 1/4
0.960.900.940.90
FT
1-3
St. Pauli II 
Teutonia Ottensen 
1/2 : 03
-0.980.840.910.93
FT
0-4
Hannoverscher SC 
Wer.Bremen II 
1/4 : 02 3/4
0.850.990.950.89

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

29/08
Hoãn
Heimstetten 
V. Aschaffenburg 
  
    

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
0-1
Auerbach 
Meuselwitz 
3/4 : 03
0.970.870.870.95
FT
1-1
Union Furstenwalde 
FC Eilenburg 
0 : 3/43 1/4
0.80-0.960.910.91
FT
0-3
Berlin AK 07 
E.Cottbus 
0 : 1/43
1.000.840.80-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
2-3
Stuttgart II 
Astoria Walldorf 
0 : 13 1/4
-0.870.69-0.930.77
FT
1-3
Sonnenhof 
Mainz II 
1/4 : 03
0.910.950.970.85

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
2-1
Essen 
Fortuna Koln 
0 : 12 3/4
0.940.920.850.99
FT
0-4
Wegberg-Beeck 
Preussen Munster 
1 1/4 : 02 1/2
0.79-0.950.890.95

Lịch bóng đá VĐQG Scotland

FT
1-0
Rangers 
Celtic 
0 : 02 3/4
0.81-0.920.990.87
FT
0-0
St. Mirren 1
St. Johnstone 
0 : 02
0.940.97-0.960.84
FT
1-1
Aberdeen 
Ross County 
0 : 12 1/4
-0.930.820.870.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-1
Benfica 
Tondela 
0 : 2 3/43 3/4
-0.950.850.900.97
FT
0-0
Braga 
Vitoria Guimaraes 
0 : 3/42 1/2
-0.970.890.87-0.98
FT
0-1
Portimonense 
Pacos Ferreira 
0 : 1/42
0.85-0.970.910.96
FT
1-0
Santa Clara 1
Gil Vicente 
0 : 02
0.911.000.87-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-2
SC Covilha 
Porto B 
0 : 02 1/2
-0.970.85-0.960.82
FT
0-1
SC Farense 1
Feirense 
0 : 1/22 1/4
-0.930.810.890.97

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
3-1
Utrecht 
Feyenoord 
0 : 03
0.900.99-0.990.87
FT
5-0
Ajax 
Vitesse Arnhem 
0 : 2 1/24
0.930.980.87-0.97
FT
0-1
Heracles Almelo 1
NEC Nijmegen 
0 : 1/22 3/4
0.89-0.990.970.91
FT
1-3
Heerenveen 
AZ Alkmaar 
1/2 : 02 3/4
-0.970.890.84-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nga

FT
1-0
SKA-Khabarovsk 2
Kuban 
0 : 12
0.990.890.78-0.93
FT
1-1
Tom Tomsk 
Rotor Volgograd 
1/4 : 02
0.960.921.000.86
FT
2-2
Yenisey 
Volgar Astrakhan 
0 : 3/42 1/4
0.881.000.930.93
FT
7-1
Torpedo Moscow 
Metallurg Lipetsk 
0 : 1 1/22 3/4
0.74-0.880.880.98
FT
1-0
FK Orenburg 
Neftekhimik Nizh 
0 : 12 1/2
-0.980.860.970.91
FT
2-1
Kamaz 
Fakel 
1/2 : 02 1/4
-0.840.710.960.90
FT
2-1
Baltika 
Krasnodar B 
0 : 3/42 1/4
0.76-0.890.86-0.98
FT
1-1
Veles Moscow 
Akron Togliatti 
0 : 1/22 1/4
1.000.90-0.940.82
FT
4-0
Alania Vla 
Tekstilshchik Ivanov 
0 : 1 3/43
1.000.880.930.93

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
1-1
Wisla Plock 
Rakow Czestochowa 
1/4 : 02 1/4
0.87-0.971.000.86
FT
1-3
Zaglebie Lubin 
Slask Wroclaw 
0 : 1/42 3/4
0.970.920.980.88
FT
1-0
Wisla Krakow 
Legia Wars. 
1/4 : 02 1/2
0.88-0.98-0.980.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
4-0
Chrobry Glogow 
Katowice 
1/4 : 02 1/4
0.940.940.84-0.98
FT
4-0
Podbeskidzie 
Puszcza Nie. 
0 : 3/42 1/2
0.890.990.930.93
FT
1-2
Zaglebie Sosno 
GKS Tychy 
0 : 1/42 1/2
-0.910.800.960.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
2-1
FK Slutsk 
Slavia Mozyr 
0 : 1/42 3/4
0.860.960.970.85
FT
3-1
Vitebsk 
Dinamo Brest 
0 : 1/42 1/4
0.81-0.970.920.90
FT
3-0
Neman Grodno 
Energetik-BGU 
0 : 1/22 1/2
0.960.880.960.86

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
0-0
NK Posusje 1
Zrinjski 
3/4 : 02 1/4
-0.990.810.860.94
FT
4-3
Borac Banja Luka 
Radnik Bijeljina 
0 : 12 1/4
0.49-0.750.720.98
FT
1-1
Zeljeznicar 
Sloboda Tuzla 
0 : 12 1/2
0.77-0.95-0.990.79

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
0-1
Cherno More 1
Cska Sofia 
0 : 02
0.75-0.90-0.970.81
FT
1-3
Pirin Blagoevgrad 
Ludogorets 
1 1/2 : 03
0.960.90-0.980.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
6-1
Gent 
Club Brugge 
1/4 : 02 1/2
0.77-0.87-0.980.87
FT
2-2
Royal Antwerp 
OH Leuven 
0 : 1 1/43 1/4
-0.910.820.930.94
FT
1-0
Racing Genk 
Anderlecht 
0 : 1/43
0.82-0.930.83-0.96
FT
0-2
Oostende 
Zulte-Waregem 
0 : 13 1/4
1.000.910.87-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
0-4
RE Mouscron 
Waasland-Beveren 
  
    
FT
2-2
Lommel 
Deinze 
0 : 02 3/4
0.880.980.81-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
0-2
NK Osijek 
Dinamo Zagreb 
0 : 02 1/4
0.880.960.970.83
FT
1-2
Hajduk Split 
HNK Rijeka 
0 : 1/22 1/2
0.80-0.980.890.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
2-1
Levadia T. 
Nomme Kalju 
0 : 13 1/4
0.910.930.990.83
FT
5-1
Flora Tallinn 
TJK Legion 
0 : 1 1/43 1/4
0.970.87-0.810.57

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
0-1
Gyirmot SE 
Puskas Akademia 
1/2 : 02 1/2
0.73-0.880.890.93
FT
2-1
Paksi 
Ujpest 
0 : 3/43 1/4
1.000.840.950.87

Lịch bóng đá VĐQG Iceland

FT
3-0
KA Akureyri 
IA Akranes 
0 : 1 1/43 1/4
-0.930.85-0.960.84
FT
2-1
KR Reykjavik 
Leiknir Rey. 
0 : 1 1/22 3/4
-0.940.860.881.00
FT
1-2
Hafnarfjordur 
Vikingur Rey. 
1/2 : 02 3/4
-0.990.901.000.86
FT
1-0
HK Kopavogur 
Keflavik 
0 : 3/43
0.970.920.960.90
FT
0-7
Fylkir 
Breidablik 
1 : 03
-0.930.850.900.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Israel

FT
3-1
Bnei Sakhnin 
Maccabi TA 
1 : 02 1/4
0.850.990.880.94
FT
0-0
Hapoel Hadera 
Maccabi Haifa 
1 1/4 : 02 1/2
0.980.840.880.94
FT
0-2
Beitar Jerusalem 1
Hap. Beer Sheva 
3/4 : 02 1/4
0.82-0.980.930.89

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
0-2
FK Panevezys 
FK Riteriai 
0 : 3/43 1/4
0.820.96-0.990.75
FT
2-4
DFK Dainava 
VMFD Zalgiris 
1 1/2 : 02 3/4
-0.930.710.77-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
0-3
RM Hamm Benfica 1
UT Petange 
  
    
FT
0-1
UNA Strassen 
Differdange 
  
    
FT
1-1
Rodange 91 1
Mondorf-les. 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Montenegro

FT
2-1
Rudar 
Mornar Bar 
  
    
FT
5-1
Buducnost 
Zeta 
  
    
FT
1-1
Decic Tuzi 
Sutjeska 
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Na Uy

FT
0-1
Odd Grenland 
Stromsgodset 
0 : 1/23
-0.930.840.87-0.97
FT
2-3
Tromso 
Bodo Glimt 
1/2 : 02 3/4
0.81-0.900.881.00
FT
2-0
Kristiansund 
Molde 
1/4 : 03 1/4
1.000.910.910.97
FT
5-0
Sarpsborg 
Sandefjord 
0 : 1/42 1/2
0.900.990.980.92
FT
2-1
Viking 
Rosenborg 
0 : 1/43 1/4
-0.980.900.980.90
FT
3-1
Valerenga 
Stabaek 
0 : 1 1/23 1/4
0.940.950.960.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
0-1
Ullensaker/Kisa 
KFUM Oslo 
1/2 : 02 3/4
0.82-0.940.890.97
FT
3-2
HamKam 
Start Kristiansand 
0 : 3/42 3/4
-0.970.850.80-0.94
FT
2-1
Stjordals Blink 
Bryne 
0 : 02 3/4
0.79-0.92-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
1-1
Helsinki 
KuPS 
0 : 1/42 1/2
0.87-0.970.980.90
FT
1-0
IFK Mariehamn 
Ilves Tampere 
1/4 : 02 1/4
0.82-0.930.85-0.97

Lịch thi đấu Hạng 3 Phần Lan

FT
1-1
PeKa 
Atlantis 
1/2 : 03 1/4
0.920.980.970.91
FT
3-3
Narpes Kraft 
RoPS Rovaniemi II 
1/4 : 03 1/2
0.960.940.930.93
FT
2-0
PEPO 
PK Keski Uusimaa 
0 : 23 1/4
-0.970.850.85-0.99
FT
2-2
Mypa 
MiPK Mikkeli 
0 : 13 1/4
0.84-0.960.940.94
FT
1-2
Ilves-Kissat 
Grankulla IFK 
0 : 1/43 1/4
-0.990.890.930.95

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
1-1
Sepsi OSK 
Botosani 
0 : 1/22 1/4
0.81-0.93-0.920.79
FT
4-1
CFR Cluj 
Steaua Bucuresti 
0 : 1/22
0.920.98-0.960.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
2-0
FK Napredak 
FK Vojvodina 
0 : 02 1/4
0.61-0.810.880.94
FT
1-2
Cukaricki Belgrade 
Crvena Zvezda 
1 1/2 : 03
0.930.770.71-0.99
FT
4-0
FK Partizan 
Radnicki Nis 
0 : 1 3/43
0.73-0.92-0.950.75

Lịch thi đấu VĐQG Slovakia

FT
4-1
Slo. Bratislava 
Zlate Moravce 
0 : 23 1/2
1.000.820.850.97
FT
1-1
Spartak Trnava 
MSK Zilina 
0 : 3/43
0.72-0.910.890.91

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
4-1
Domzale 
Mura 
1/4 : 02 1/2
0.870.970.960.86
FT
3-1
O.Ljubljana 
Aluminij 
0 : 3/42 1/4
0.841.000.820.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

FT
1-0
Hradec Kralove 
Vik.Plzen 
1/2 : 02 1/2
-0.980.880.920.94
FT
4-2
Bohemians 1905 
Teplice 
0 : 12 1/2
-0.930.810.910.95
FT
4-0
Sigma Olomouc 
Jablonec 
0 : 02 3/4
0.89-0.990.960.92
FT
3-3
MFK Karvina 
Slavia Praha 
1 : 02 1/2
-0.960.84-0.970.83

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

FT
4-1
Sparta Praha B 
Taborsko 
0 : 1/42 3/4
0.870.970.990.83
FT
3-0
Sellier&Bellot Vlasim 
Vik.Zizkov 
  
    
FT
2-2
Zbrojovka Brno 
Varnsdorf 
0 : 1 1/43
0.73-0.900.890.93

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-2
Sivasspor 1
Goztepe 
0 : 1/42 1/4
0.83-0.940.880.98
FT
2-2
Kasimpasa 
Galatasaray 
3/4 : 02 3/4
0.85-0.950.960.92
FT
0-1
Giresunspor 
Trabzonspor 
1/4 : 02 1/2
0.930.96-0.930.81
FT
0-2
Altay 
Fenerbahce 
1/4 : 02 1/2
0.79-0.880.83-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-3
Genclerbirligi 
Manisa FK 
1/4 : 02 3/4
-0.950.810.890.93
FT
1-0
Erzurumspor FK 
Bandirmaspor 
0 : 1/42 1/2
-0.980.820.890.93
FT
0-3
Denizlispor 1
Ankaragucu 1 
1 : 02 1/2
0.950.890.81-0.99
FT
3-0
Istanbulspor AS 
Altinordu SK 1 
0 : 3/42 3/4
0.950.89-0.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-1
Luzern 
Lausanne Sports 
0 : 1/23
0.87-0.970.930.94
FT
1-1
Grasshoppers 
Servette 
1/4 : 02 3/4
0.88-0.980.880.99
FT
1-1
Basel 
Young Boys 
1/4 : 03 1/4
-0.970.86-0.990.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
4-3
Schaffhausen 
Yverdon 
0 : 3/43
0.920.980.920.96
FT
3-0
Neuchatel Xamax 
Wil 1900 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
3-2
Hacken 
Goteborg 
0 : 1/22 3/4
-0.950.85-0.950.83
FT
3-0
Norrkoping 
Ostersunds 
0 : 1 3/43 1/4
1.000.890.960.92
FT
1-0
Sirius 
Djurgardens 
3/4 : 02 3/4
0.85-0.950.970.91
FT
0-3
Kalmar 
Elfsborg 
1/4 : 02 1/2
0.81-0.920.940.94
FT
2-1
Hammarby 
Malmo 
1/2 : 03 1/4
0.960.930.990.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
2-2
Orgryte 
Norrby 
0 : 02 1/4
0.910.980.930.93
FT
3-4
Vasalunds 
GAIS 
0 : 1/42 1/2
-0.930.82-0.990.85

Lịch bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
2-2
Umea 
Sylvia 
0 : 3/42 3/4
0.880.980.930.91
FT
1-3
Hudiksvalls FF 
Sollentuna FK 
1/4 : 03
0.960.900.960.88
FT
2-1
Taby FK 
Orebro Syrianska 
0 : 1/23 1/4
0.85-0.990.81-0.95
FT
3-1
Trollhattan 
Osterlen FF 
0 : 1 1/43
-0.950.810.77-0.92

Lịch thi đấu bóng đá U21 Thụy Điển

29/08
Hoãn
Jonkopings U21 
Falkenbergs U21 
  
    
29/08
Hoãn
Osters U21 
Malmo U21 
  
    
29/08
Hoãn
Orgryte IS U21 
Goteborg U21 
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
0-4
Desna Chernigiv 
Veres Rivne 
0 : 12 1/2
-0.930.801.000.86
FT
1-1
FC Mynai 1
Shakhtar Donetsk 
1 3/4 : 03
-0.950.850.84-0.96
FT
1-0
Rukh Vynnyky 1
FC Lviv 
0 : 1/42 1/2
-0.990.87-0.930.79
FT
1-0
Zorya 
Vorskla 
0 : 1/22 3/4
-0.910.781.000.86

Lịch bóng đá VĐQG Áo

FT
1-0
SV Ried 
Lask 
1 1/4 : 03
0.86-0.940.930.93
FT
1-1
Austria Wien 
Rapid Wien 
1/4 : 02 3/4
0.960.950.83-0.95
FT
1-1
Admira 
Sturm Graz 
3/4 : 02 3/4
-0.980.89-0.980.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Áo

FT
1-0
Wacker Innsbruck 
SKU Amstetten 
0 : 1/22 3/4
0.83-0.950.861.00

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

FT
2-1
Silkeborg IF 
Randers 
0 : 1/42 3/4
-0.970.890.87-0.99
FT
2-2
Sonderjyske 
Viborg 
1/2 : 02 3/4
0.85-0.940.881.00
FT
0-4
Vejle 
Kobenhavn 
1 : 02 3/4
-0.920.810.85-0.95
FT
2-2
Aarhus AGF 
Odense BK 
0 : 1/42 3/4
0.990.92-0.970.87
FT
2-0
Brondby 
Midtjylland 
1/4 : 02 3/4
0.891.00-0.990.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
2-2
HB Koge 
Vendsyssel FF 
1/4 : 02 1/2
0.990.89-0.960.82
FT
1-2
Lyngby 
AC Horsens 
0 : 1/22 3/4
0.920.98-0.970.85

Lịch thi đấu bóng đá Aus Brisbane

FT
3-1
UQ FC 
Brisbane Knights 
  
    

Lịch thi đấu Aus Queensland

FT
0-4
Eastern Suburbs 
SC Wanderers 
1/4 : 03 1/2
0.81-0.970.900.92
FT
2-1
Olympic FC QLD 
Gold Coast Knights 
0 : 1/23 1/4
0.930.910.950.87

Lịch bóng đá Aus Victoria

29/08
Hoãn
Bentleigh Greens 
South Melbourne 
  
    
29/08
Hoãn
Port Melbourne 
Dandenong City 
  
    
29/08
Hoãn
St Albans Saints 
Altona Magic SC 
  
    
29/08
Hoãn
Eastern Lions 
Melb. Knights 
  
    
29/08
Hoãn
Avondale Heights 
Heidelberg Utd 
  
    
29/08
Hoãn
Hume City 
Oakleigh Cannons 
  
    
29/08
Hoãn
Dandenong Th. 
Green Gully SC 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
1-1
Nagoya Grampus 
Shimizu S-Pulse 
0 : 1/22
-0.910.80-0.940.82
FT
2-1
Kashiwa Reysol 
Yokohama FC 
0 : 1/22 1/4
-0.930.820.881.00
FT
3-0
Avispa Fukuoka 
Tokushima Vortis 
0 : 1/41 3/4
-0.910.800.81-0.93
FT
0-0
Shonan Bellmare 
Urawa Red 
1/4 : 02
0.83-0.930.83-0.93
FT
0-1
Vegalta Sendai 
Sagan Tosu 
1/2 : 02 1/4
0.88-0.980.81-0.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
4-0
Omiya Ardija 
Matsumoto Yama. 
0 : 1/42 1/4
0.85-0.950.940.93
FT
0-1
Ehime FC 
Tochigi SC 
0 : 02
0.891.00-0.930.80
FT
0-0
Thespa Kusatsu 
Zweigen Kan. 
1/4 : 02 1/2
0.84-0.94-0.960.84
FT
3-0
Machida Zelvia 
Ventforet Kofu 
0 : 1/42
-0.910.800.930.94

Lịch bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
0-2
Tegevajaro Miyazaki 
Nagano Parceiro 
1/4 : 02 1/4
0.890.990.890.95
FT
0-0
FC Imabari 
Azul Claro Numazu 
0 : 1/42 1/4
0.960.900.930.91

Lịch thi đấu bóng đá Japan Football League

FT
0-0
Kochi United SC 
Iwaki FC 
  
    
FT
2-0
Verspah Oita 1
FC Kariya 
0 : 12 1/2
0.821.000.75-0.95
FT
1-3
Maruyasu Okazaki 
Suzuka Point Getters 
0 : 1/42 1/4
-0.980.811.000.80
FT
1-0
Kagura Shimane 
Tokyo Musashino 
0 : 12 1/2
0.950.870.801.00
FT
3-3
Nara Club 
TIAMO Hirakata 
1/4 : 02 1/2
0.860.960.76-0.96

Lịch thi đấu Nữ Nhật

FT
3-1
Nippatsu Yokohama Nữ 
Orca Kamogawa Nữ 
0 : 1/42 1/4
0.890.930.920.88
FT
3-0
AS Harima Albion Nữ 
Sperenza Osaka Nữ 
0 : 1/22 1/2
0.821.000.820.98
FT
2-2
Setagaya Sfida Nữ 
Iga Kunoichi Nữ 
1 : 02 3/4
0.79-0.970.960.84

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
3-2
Ulsan Hyundai 
Incheon Utd 
0 : 12 3/4
-0.980.880.930.94
FT
1-0
Jeju Utd 
FC Seoul 
0 : 1/42 1/4
0.910.980.910.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
2-2
Jeonnam Dragons 
Gimcheon Sangmu 
1/4 : 02 1/4
-0.920.79-0.970.83
FT
3-3
Gyeongnam 
Seoul E-Land 
0 : 02 1/4
-0.880.74-0.940.80

Lịch thi đấu Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-1
Gimhae City 
Hwaseong FC 
0 : 1/22
-0.960.820.75-0.92

Lịch bóng đá VĐQG Jordan

FT
1-1
Jazeera Amman 
Sahab 
0 : 1/42 1/4
0.80-0.960.81-0.99
FT
0-1
Jalil Club 
Wehdat Amman 
1 1/2 : 02 3/4
0.970.890.970.87
FT
0-0
Al Aqaba SC 
Hussein Irbid 
0 : 02 1/4
0.76-0.93-0.960.78

Lịch thi đấu bóng đá Malay Premier League

FT
0-1
Kelantan D Naim 
FAM-MSN 
  
    
FT
3-2
Johor Darul Takzim II 
Terengganu II 
  
    

Lịch thi đấu Malay Super League

FT
1-0
Kuala Lumpur FA 
Terengganu 
1/2 : 02 3/4
0.900.920.980.82
FT
2-1
Penang FA 
Petaling Jaya City 
0 : 1 1/42 3/4
0.78-0.960.830.99

Lịch bóng đá VĐQG Singapore

FT
2-2
Tampines Rovers 1
Tanjong Pagar 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Tajikistan

29/08
Hoãn
Ravshan Kulob 
FC Istaravshan 
  
    
FT
1-0
CSKA Pamir Dushanbe 
Fayzkand 
  
    
FT
7-1
Istiklol Dushanbe 
FC Kuktosh 
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
0-1
Nasaf Qarshi 2
Navbahor 
0 : 3/42 1/4
1.000.820.87-0.99

Lịch bóng đá Hạng Nhất QG

29/08
Hoãn
ĐT Long An 
Quảng Nam 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
0-0
Arsenal Sarandi 
Defensa YJ 
1/4 : 02 1/4
-0.970.870.980.88
FT
2-3
Aldosivi 
Lanus 
1/4 : 02 1/2
0.81-0.900.890.97
FT
2-4
C. Cordoba SdE 1
Rosario Central 
0 : 1/42 1/4
-0.930.820.960.90
FT
3-0
Velez Sarsfield 
Godoy Cruz 
0 : 12 1/2
0.970.920.880.98
FT
0-0
Boca Juniors 
Racing Club 
0 : 1/21 3/4
-0.940.840.970.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
1-1
Ramon Santamarina 
Guillermo 
0 : 1/41 3/4
-0.980.860.940.90
FT
3-1
Ferro Carril Oeste 
Instituto 
0 : 02
0.79-0.93-0.960.82
FT
2-0
Deportivo Moron 
Barracas Central 
0 : 01 3/4
0.85-0.990.870.97
FT
3-1
San Martin Tucuman 
Nueva Chicago 
0 : 12 1/4
0.84-0.960.990.85

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
2-0
America/MG 
Ceara/CE 
0 : 1/42
-0.860.760.890.99
FT
1-1
Juventude/RS 
Sao Paulo/SP 
1/2 : 01 3/4
0.89-0.970.84-0.96
FT
0-0
Atletico/GO 
Internacional/RS 
1/4 : 02 1/4
-0.940.84-0.970.85
FT
1-1
Bragantino/SP 
Atl. Mineiro/MG 
1/4 : 02 1/4
0.76-0.880.910.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-1
Nautico/PE 1
Vitoria/BA 
0 : 1/22
-0.920.830.85-0.99
FT
0-0
CRB/AL 
Cruzeiro/MG 
0 : 02
0.990.92-0.910.78
FT
2-0
Vasco DG/RJ 
Ponte Preta/SP 
0 : 1/22
-0.990.880.970.89

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
1-1
Everton CD 
Antofagasta 
0 : 1/22 1/4
-0.900.770.870.99
FT
1-1
Huachipato 
Univ. de Chile 
0 : 02 1/4
0.79-0.900.861.00
FT
0-1
Colo Colo 
Cobresal 
0 : 1 1/42 1/2
-0.980.860.950.93
FT
2-1
U. Espanola 
U. La Calera 
0 : 02 3/4
0.940.940.970.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
1-0
Cobreloa 
San Marcos A. 
0 : 1/42
0.970.870.880.92
FT
1-3
Iquique 
CCDA Fernandez Vial 
0 : 1/22 1/4
0.860.960.79-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
0-0
Patriotas 
Deportivo Pasto 
0 : 1/41 3/4
-0.880.770.83-0.97
FT
1-1
Deportivo Cali 
Junior Barranquilla 
0 : 1/42 1/4
0.940.96-0.940.82
FT
1-1
Santa Fe 
America Cali 
0 : 1/42
0.79-0.920.83-0.97
FT
0-3
Jag de Cordoba 
Deportes Tolima 
1/4 : 02
0.890.99-0.860.70

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
1-0
Interna. Palmira 1
Leones FC 
0 : 1/42
0.840.980.840.96

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
1-0
Guayaquil City 
Tecnico Uni. 
0 : 1/42 1/4
0.960.86-0.970.77
FT
1-2
Macara 
Univ Catolica Quito 
1/2 : 02 1/2
0.81-0.970.960.86
FT
1-0
Independiente JT 
Barcelona SC 
0 : 1/22 1/2
-0.930.770.930.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
5-0
Libertad 
Sportivo Luqueno 
  
    
FT
1-5
River Plate (PAR) 
Guarani CA 
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
1-1
Sport Huancayo 
Sport Boys 
0 : 1/42 1/4
0.88-0.98-0.900.77
FT
2-0
Dep. Municipal 
Uni.San Martin 
0 : 1/42 1/4
0.84-0.96-0.980.86
FT
0-1
Cesar Vallejo 
Alianza Lima 
1/4 : 02 1/4
0.79-0.920.940.92

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
1-1
Metropolitano 
UCV FC 
0 : 1/22 1/2
0.980.780.940.82
FT
0-1
Zamora Barinas 
Dep.Tachira 
0 : 02 3/4
0.820.960.970.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
3-5
Austin FC 
Dallas 
0 : 1/22 3/4
-0.900.79-0.960.84
FT
4-1
Vancouver WC 
Real Salt Lake 
0 : 1/42 1/2
0.87-0.970.86-0.98
FT
0-2
Seattle Sounders 
Portland Timbers 
0 : 3/43
0.87-0.97-0.950.83

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
0-0
Sporting Kansas II 
Memphis 901 
  
    
FT
2-1
OKC Energy 
Rio Grande Valley 
1/4 : 02 1/4
0.79-0.930.81-0.99
FT
3-0
Miami FC 
New York RB II 
0 : 13 1/2
0.83-0.99-0.990.81

Lịch bóng đá Nữ Mỹ

FT
0-0
Wash. Spirit Nữ 
NC Courage Nữ 
  
    
FT
0-1
NJ/NY Gotham Nữ 
Orlando Pride Nữ 
0 : 1/42 1/4
0.970.850.79-0.99
FT
2-1
OL Reign Nữ 
Portland Tho. Nữ 
0 : 02 1/4
0.910.910.79-0.99
FT
1-0
Houston Dash Nữ 
Racing Louisville Nữ 
0 : 1/22 1/4
0.83-0.990.81-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
2-1
Toluca 
Pumas UNAM 
0 : 1/22 1/2
0.85-0.930.920.96
FT
2-0
Santos Laguna 
Juarez 
0 : 12 1/4
0.86-0.940.86-0.98
FT
1-1
Cruz Azul 
Pachuca 
0 : 1/42 1/4
-0.940.84-0.940.80

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
1-1
Leones Negros UdeG 1
Oaxaca 
0 : 1/22 1/4
0.901.000.930.93

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
1-1
Perez Zeledon 
Santos Guapiles 
  
    
FT
0-1
San Carlos 
Guanacasteca 
0 : 1/42 1/4
0.79-0.970.850.97
BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo