LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 19/09/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
2-1
Brighton 
Leicester City 
0 : 02 1/4
0.841.000.940.96
Trực tiếp: K+PC & K+NS
FT
1-2
West Ham Utd 
Man Utd 
1/2 : 02 1/2
-0.950.850.920.98
Trực tiếp: K+PM
FT
0-3
Tottenham 
Chelsea 
1/2 : 02 1/4
0.910.990.901.00
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-0
Mallorca 
Villarreal 
1/4 : 02 1/4
0.940.950.980.90
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
0-0
Real Sociedad 
Sevilla 
0 : 1/42 1/4
-0.930.830.950.95
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-2
Real Betis 1
Espanyol 
0 : 1/22 1/4
0.85-0.960.881.00
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
1-2
Valencia 
Real Madrid 
3/4 : 02 3/4
0.910.990.910.99
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
0-3
Empoli 
Sampdoria 
0 : 02 3/4
0.970.920.950.93
Trực tiếp: HTV The Thao, ON SPORTS
FT
1-2
Venezia 
Spezia 
0 : 1/42 1/2
-0.980.88-0.940.84
Trực tiếp: HTV The Thao, ON SPORTS
FT
2-2
Lazio 
Cagliari 1 
0 : 1 1/43
0.940.98-0.930.84
Trực tiếp: HTV7, ON Sports+
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
3-2
Verona 
Roma 
1/2 : 02 3/4
0.86-0.940.950.95
Trực tiếp: HTV9, HTV The Thao
FT
1-1
Juventus 
AC Milan 
0 : 1/22 1/2
0.950.950.910.99
Trực tiếp: HTV9, HTV The Thao, ON Sports+

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
1-3
Stuttgart 
B.Leverkusen 1 
1/2 : 03
0.83-0.940.88-0.98
FT
4-2
B.Dortmund 
Union Berlin 
0 : 1 3/43 1/4
-0.970.870.88-0.98
FT
1-1
Wolfsburg 
Ein.Frankfurt 
0 : 1/22 3/4
0.84-0.950.881.00

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-2
Nice 
Monaco 
1/4 : 02 1/2
0.87-0.95-0.950.85
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
1-1
Clermont 1
Stade Brestois 
0 : 1/22 3/4
0.900.99-0.980.86
FT
1-4
Angers 
Nantes 
0 : 1/42 1/4
0.85-0.95-0.930.81
FT
0-0
Stade Reims 
Lorient 
0 : 1/42 1/4
0.960.93-0.920.79
FT
1-1
Troyes 
Montpellier 
0 : 02 3/4
0.81-0.920.87-0.99
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-0
Marseille 
Stade Rennais 
0 : 1/22 1/2
0.960.92-0.950.82
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
2-1
PSG 
Lyon 
0 : 1 3/43 3/4
0.940.950.84-0.96
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch bóng đá World Cup Futsal 2024

FT
5-1
Brazil Futsal 
Panama Futsal 
  
    
Trực tiếp: VTV5
FT
1-1
Séc Futsal 
Việt Nam Futsal 
0 : 25 1/2
0.76-0.960.800.96
Trực tiếp: VTV6
FT
3-3
B.D.Nha Futsal 
Ma Rốc Futsal 
0 : 1 1/25 1/2
0.68-0.890.950.83
Trực tiếp: VTV6
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
4-9
Solomon Islands Futsal 
Thái Lan Futsal 
  
    
Trực tiếp: VTV5

Lịch thi đấu bóng đá VLWC Nữ KV Châu Âu

FT
0-4
Israel Nữ 
B.D.Nha Nữ 
3 : 03 3/4
0.900.860.960.80

Lịch thi đấu Vòng loại Nữ Châu Á

FT
0-5
Bangladesh Nữ 
Jordan Nữ 
  
    
FT
0-4
Malaysia Nữ 
Thái Lan Nữ 
4 1/2 : 05 3/4
-0.890.700.70-0.91

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
0-0
Ma Rốc Nữ 
Mali Nữ 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá League One

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
19/09
Hoãn
Sunderland 
Accrington 
  
    

Lịch thi đấu U23 Anh

FT
1-6
Chelsea U23 
Arsenal U23 
0 : 3/43 1/4
0.980.860.840.98
FT
0-2
Southampton U23 1
Burnley U23 
  
    
FT
0-4
Liverpool U23 
Leeds Utd U23 
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-0
Huesca 1
Fuenlabrada 
0 : 1/22 1/4
0.910.99-0.970.84
FT
4-0
SD Ponferradina 
Malaga 
0 : 02
0.89-0.990.960.91
FT
3-2
Eibar 
Sporting Gijon 
0 : 1/42
0.83-0.930.940.93
FT
1-2
Tenerife 
Mirandes 
0 : 3/42 1/4
0.80-0.91-0.940.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
1-2
Parma 1
Cremonese 
0 : 1/42 1/4
1.000.890.84-0.95

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
1-1
Latina 
Foggia 
0 : 02 1/4
0.880.940.960.84
FT
1-0
Alto Adige 
Pergolettese 
0 : 3/42 1/4
0.980.860.970.83
FT
2-1
Paganese 
Taranto 
0 : 02
0.81-0.970.840.96
FT
1-1
Potenza SC 
Monterosi FC 
0 : 1/22 1/4
1.000.840.880.94
FT
0-1
Turris Neapolis 1
AZ Picerno 
0 : 1/42 1/4
0.910.93-0.990.79
FT
1-0
AC Trento 
Giana Erminio 1 
0 : 02
0.69-0.880.980.84
FT
2-0
Padova 
Triestina 
0 : 12 1/4
0.860.960.950.85
19/09
Hoãn
Catania 
Bari 
0 : 02 1/4
0.960.860.990.81
FT
1-0
Messina 
Virtus Francavilla 
0 : 1/42 1/4
0.960.860.990.81
FT
0-0
Palermo 
Catanzaro 
0 : 02
0.76-0.930.77-0.97
FT
1-1
Piacenza 1
Aurora Pro Patria 
0 : 1/42
0.930.890.78-0.98
FT
2-1
Carrarese 
Grosseto 
0 : 1/42
0.900.920.870.93
FT
1-2
Teramo 
Pesaro 
0 : 02
0.79-0.970.830.97
FT
1-1
Fidelis Andria 
Vibonese 
0 : 1/41 3/4
-0.980.800.801.00
FT
0-1
US Seregno 
AC Renate 
1/4 : 02
0.77-0.950.80-0.98
FT
0-4
US Fermana 
Modena 
1/4 : 02
0.990.830.980.84
FT
0-1
Viterbese Calcio 
Cesena 
0 : 1/42 1/2
0.890.93-0.980.80
FT
0-0
Imolese Calcio 
Siena 
1/4 : 02 1/4
-0.970.81-0.970.77
FT
0-2
Juventus U23 
Pro Vercelli 
0 : 1/42
-0.930.740.990.81
FT
1-0
Lecco 
Feralpisalo 
0 : 1/42 1/4
-0.980.80-0.980.78
FT
1-2
Montevarchi 
Pescara 
3/4 : 02 1/4
0.80-0.980.78-0.98
FT
2-0
Ancona 
Pontedera 
0 : 1/42 1/4
0.81-0.990.860.96
FT
1-0
Albinoleffe 1
Mantova 
0 : 1/42
0.870.950.840.98
FT
2-1
Luchese 
US Olbia 
0 : 02
0.78-0.940.850.97
FT
1-1
Virtus Verona 
Legnano 
0 : 1/41 3/4
-0.930.770.890.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
1-0
Darmstadt 1
Dynamo Dresden 
0 : 1/22 3/4
-0.940.840.930.95
FT
1-4
Erzgebirge Aue 
Paderborn 07 
1/2 : 02 3/4
0.960.930.890.99
FT
4-1
St. Pauli 
Ingolstadt 
0 : 3/43
0.82-0.91-0.970.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
2-0
Freiburg II 
Viktoria Berlin 
1/4 : 02 1/2
-0.980.880.920.96
FT
0-2
Verl 
Kaiserslautern 
0 : 1/42 3/4
-0.970.850.930.93

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
2-4
Altona 93 
Phonix Lubeck 
3/4 : 02 3/4
0.83-0.990.840.98
FT
3-1
VfV 06 Hildesheim 
Hannoverscher SC 
0 : 3/42 3/4
0.850.990.930.91
FT
1-2
Atlas Delmenhorst 
Oldenburg 1897 
1/4 : 02 3/4
0.970.890.890.93

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
3-3
Tasmania Berlin 
Union Furstenwalde 
0 : 1/43 1/4
0.890.950.890.93
FT
1-1
FC Eilenburg 
Lok.Leipzig 
1 3/4 : 03
0.870.990.81-0.97
FT
1-3
Meuselwitz 
Berlin AK 07 
1/2 : 03
0.970.870.890.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
2-1
SSV Ulm 
Hessen Kassel 
0 : 1 1/42 3/4
-0.960.800.830.99
FT
1-4
Sonnenhof 
TSG Balingen 
0 : 1/22 3/4
0.860.980.980.86
FT
2-0
Offenbach 1
Astoria Walldorf 
0 : 1 1/43
0.870.990.821.00

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
0-0
Fortuna Koln 1
Fort.Dusseldorf II 
0 : 3/42 3/4
-0.990.830.870.95
FT
1-1
Bonner SC 
A.Aachen 
1/4 : 02 1/4
0.890.950.78-0.94

Lịch bóng đá VĐQG Scotland

FT
1-0
Dundee Utd 
Dundee 
0 : 02 1/4
0.83-0.92-0.940.80
FT
1-0
Livingston 
Celtic 
1 1/4 : 02 1/2
0.950.940.82-0.94
FT
1-1
Rangers 
Motherwell 
0 : 23
-0.950.85-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-1
Vizela 
Pacos Ferreira 
0 : 1/42 1/4
0.950.960.920.95
FT
5-0
Porto 
Moreirense 
0 : 23 1/4
-0.940.84-0.940.81
FT
0-1
Estoril 
Sporting Lisbon 
1 : 02 1/2
0.82-0.93-0.950.82

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
2-2
SC Farense 1
Benfica B 
0 : 3/42 1/2
-0.980.880.890.99
FT
1-2
Nacional Madeira 
Casa Pia AC 
0 : 02 1/4
-0.970.870.980.88
FT
4-2
Chaves 
Porto B 
0 : 1/22 3/4
0.930.95-0.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
1-0
Go Ahead Eagles 
Zwolle 
0 : 1/42 1/4
0.920.990.920.96
FT
0-4
PSV Eindhoven 
Feyenoord 
0 : 3/42 3/4
0.88-0.980.85-0.97
FT
3-2
Heracles Almelo 
AZ Alkmaar 
3/4 : 02 3/4
0.980.910.900.98
FT
1-4
Vitesse Arnhem 1
Twente 
0 : 3/42 3/4
-0.950.850.990.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
2-3
Nizhny Nov 
Arsenal-Tula 
0 : 1/42
-0.910.800.910.96
FT
0-1
FK Sochi 
Din. Moscow 
0 : 1/42 1/4
-0.910.800.84-0.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Nga

FT
2-3
Yenisey 
Tom Tomsk 
0 : 1/22 1/4
0.88-0.98-0.950.81
FT
1-1
Olim. Dolgiye Prudy 
SKA-Khabarovsk 
1/4 : 02 1/4
0.950.95-0.950.81
FT
1-2
Spartak Moscow B 
Baltika 
1/4 : 02 1/2
0.950.93-0.960.82
FT
1-2
Tekstilshchik Ivanov 
Volgar Astrakhan 
0 : 02
0.950.95-0.930.79
FT
2-1
Torpedo Moscow 1
FK Orenburg 
0 : 1/22 1/4
1.000.880.87-0.99
FT
2-0
Krasnodar B 
Akron Togliatti 
0 : 1/42 1/4
-0.920.79-0.940.82
FT
0-1
Kamaz 
Neftekhimik Nizh 
1/4 : 02
0.881.000.881.00
FT
0-4
Kuban 
Fakel 
1/2 : 02 1/4
-0.950.850.930.93
FT
5-0
Alania Vla 
Metallurg Lipetsk 
0 : 23 1/4
1.000.88-0.980.86

Lịch bóng đá VĐQG Albania

FT
1-1
KF Tirana 
Egnatia Rrogozhine 
  
    
FT
3-1
Kukesi 
Kastrioti Kruje 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
3-0
Neftchi Baku 
Samaxı FK 
0 : 12 1/2
0.83-0.990.83-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
0-3
Stal Mielec 
Rakow Czestochowa 
1/2 : 02 1/4
-0.960.860.82-0.96
FT
1-0
Gornik Zabrze 
Warta Poznan 
0 : 1/22 1/4
-0.950.850.980.88
FT
3-1
Legia Wars. 
Gornik Leczna 
0 : 1 1/22 3/4
0.960.930.920.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
1-1
GKS Tychy 
Widzew Lodz 
1/4 : 02 1/2
0.79-0.92-0.960.82
FT
2-0
Odra Opole 
Stomil Olsztyn 
0 : 1/22 1/4
0.890.990.82-0.96
FT
2-2
Puszcza Nie. 
Chrobry Glogow 
0 : 02 1/4
0.80-0.930.930.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
2-1
Dinamo Minsk 
Isloch 
0 : 1 1/22 3/4
0.960.860.900.90
FT
3-1
Vitebsk 
FK Minsk 
0 : 1/22 1/4
0.850.970.840.96
FT
5-0
Neman Grodno 
FK Smorgon 
0 : 12 1/2
0.980.840.820.98

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
2-4
Botev Vratsa 
Cska Sofia 
1 1/4 : 02 1/2
0.841.00-0.980.80
FT
1-0
Slavia Sofia 1
Ludogorets 
1 1/4 : 02 3/4
0.910.930.920.90

Lịch bóng đá VĐQG Macedonia

FT
2-0
Bregalnica Stip 
Tikves Kavadarci 
  
    
FT
0-2
Makedonija 1
Rabotnicki 
  
    
FT
3-0
Shkupi 
Borec Veles 
  
    
FT
0-2
FK Skopje 
Shkendija 79 
  
    
FT
1-0
Renova 
FC Struga 
  
    
FT
0-0
Pelister 
Academy Pandev 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
1-2
Sint Truiden 
Racing Genk 
1/4 : 02 3/4
0.891.000.930.94
FT
2-1
Royal Antwerp 
RFC Seraing 
0 : 3/43
0.87-0.980.960.91
FT
0-1
Standard Liege 2
Anderlecht 
1/2 : 02 3/4
0.89-0.990.910.96
FT
1-0
Kortrijk 
Gent 
1/2 : 02 3/4
-0.980.880.950.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
2-2
Westerlo 
Deinze 
0 : 1/23
1.000.860.990.85
FT
3-1
Lommel 
K. Lierse SK 
0 : 1/23
0.990.870.960.88

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
3-2
NK Osijek 
HNK Gorica 
0 : 3/42 1/4
-0.990.810.880.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
2-0
Flora Tallinn 
Nomme Kalju 
  
    
FT
2-5
Tammeka Tartu 
Paide Linname. 
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hy Lạp

FT
1-3
Apollon Smirnis 
Volos NFC 
0 : 1/42
-0.930.830.78-0.92
FT
1-2
Atromitos 1
Panetolikos 
0 : 1/22 1/4
0.84-0.93-0.990.86
FT
3-3
OFI Creta 
AEK Athens 1 
3/4 : 02 1/2
0.900.990.990.88
FT
1-2
Lamia FC 
Olympiakos 
1 1/4 : 02 1/2
0.81-0.900.910.98
FT
0-1
Asteras Tripolis 
PAOK Salonica 
1/4 : 02 1/4
-0.930.830.86-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Iceland

FT
5-0
IA Akranes 
Fylkir 
0 : 03
0.920.970.890.99
FT
0-1
Leiknir Rey. 
Keflavik 
0 : 03
0.990.90-0.950.83
FT
1-2
KR Reykjavik 1
Vikingur Rey. 
0 : 02 3/4
0.84-0.940.870.99
FT
1-0
Hafnarfjordur 
Breidablik 
3/4 : 03 1/4
-0.980.88-0.980.84
FT
1-4
Valur Rey. 
KA Akureyri 
0 : 1/23 1/4
1.000.890.930.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
1-2
Vestmannaeyjar 
Vestri 
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
0-0
Hapoel Hadera 
Hapoel Jerusalem 1 
0 : 1/42
0.890.930.820.98
FT
1-0
Hapoel Haifa 
HIK Shmona 
0 : 1/22 1/4
0.970.850.910.89
FT
1-1
Beitar Jerusalem 
Maccabi Netanya 
1/4 : 02 1/4
0.80-0.980.970.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Israel

FT
1-3
Hapoel Raanana 
Hapoel Acre 
0 : 1/42 1/4
0.990.85-0.940.78
FT
2-0
Sektzia Nes Tziona 
INR HaSharon 
0 : 1/42
0.80-0.960.830.99
FT
1-1
Hapoel Kfar Saba 
Beitar TA Ramla 
0 : 3/42 1/2
0.870.97-0.980.80
FT
0-0
Hapoel Afula 
H. Petah Tikva 
0 : 1/42
0.970.870.830.99
FT
2-4
Bnei Yehuda 
HR Letzion 
0 : 3/42 1/4
0.970.870.830.99
FT
2-1
Kafr Qasim 
Maccabi Bnei Raina 
0 : 1/42
-0.930.770.77-0.95
FT
3-1
Hapoel Umm Al Fahm 
Ahi Nazareth 
0 : 02 1/4
0.870.97-0.970.79
FT
5-1
AS Ashdod 
Hapoel R. Gan 
1/4 : 02
0.860.980.77-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
0-0
FK Taraz 
Tobol Kostanay 
1/4 : 02
-0.960.840.930.93
FT
1-0
Kairat Almaty 
FK Kyzylzhar 
0 : 1 3/42 3/4
0.910.950.81-0.97
FT
1-2
Kaisar Kyzylorda 
Shakhter Kar. 
0 : 1/42 1/4
-0.930.810.940.90

Lịch thi đấu Cúp Latvia

FT
2-0
FK Liepaja 
Valmiera / BSS 
  
    
FT
1-1
Rigas Futbola Skola 
Riga FC 
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
1-0
Hegelmann Litauen 
FK Panevezys 
1/4 : 03
0.861.000.910.93
FT
4-0
FK Riteriai 
Nevezis 
0 : 2 1/23 1/2
0.83-0.990.920.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
2-2
UNA Strassen 
Fola Esch 
  
    
FT
1-4
Rodange 91 
Differdange 
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Malta

FT
1-1
Birkirkara 
Floriana 
0 : 1/22 1/4
0.900.800.740.96
FT
2-3
Sliema Wanderers 
Gudja United 
0 : 3/42 1/2
0.950.770.880.84
FT
0-1
Hamrun Spartans 
Balzan 
0 : 12 3/4
0.900.800.810.89

Lịch bóng đá VĐQG Moldova

FT
1-1
Zimbru 
Sheriff Tiraspol 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Montenegro

FT
0-0
Sutjeska 
OFK Petrovac 
  
    
FT
0-1
Decic Tuzi 
Mornar Bar 
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Na Uy

FT
1-1
Valerenga 
Molde 
1/4 : 03 1/4
0.79-0.901.000.88
FT
1-3
Sarpsborg 
Rosenborg 
0 : 02 1/4
-0.970.870.920.96
FT
1-1
Mjondalen 
Sandefjord 
0 : 02 1/2
0.970.920.950.93
FT
1-3
Viking 
Bodo Glimt 
1/4 : 03 1/4
0.900.990.85-0.97
FT
1-1
Tromso 
Brann 
0 : 1/22 3/4
-0.950.850.85-0.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
2-0
Fredrikstad 
Ullensaker/Kisa 
0 : 1 1/43 1/4
0.930.950.920.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
0-0
Honka 
Helsinki 
1/2 : 02 1/4
0.920.97-0.980.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Phần Lan

FT
3-1
PK-35 
MP Mikkeli 
0 : 1/42 3/4
0.86-0.960.900.97
FT
2-4
HJK Klubi 04 
TPS Turku 
1 1/4 : 02 3/4
0.83-0.93-0.960.85
FT
1-5
MuSa Pori 
Jaro 
1/4 : 02 1/2
0.891.000.84-0.97
FT
3-3
RoPS Rovaniemi 
KPV Kokkola 
0 : 02 1/2
0.89-0.990.950.92
FT
1-0
Gnistan 
JIPPO 
0 : 3/42 1/2
0.79-0.90-0.950.82
FT
2-3
EIF Ekenas 
VPS Vaasa 
0 : 1/22 3/4
-0.930.820.86-0.99

Lịch bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
1-2
PeKa 
PK Keski Uusimaa 
0 : 1/42 3/4
-0.990.870.84-0.98
FT
2-0
FC Kiffen 
Mypa 
0 : 13
0.950.930.970.89
FT
2-0
PEPO 
NJS Nurmijarvi 
0 : 1 3/43 1/4
0.86-0.980.930.93
FT
2-0
SJK Akatemia 
Vaajakoski 
0 : 13 1/4
0.84-0.960.990.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
0-1
Aca. Clinceni 
Arges Pitesti 
0 : 02
0.950.93-0.990.85
FT
0-0
Sepsi OSK 
UTA Arad 
0 : 1/22
1.000.880.950.93
FT
1-2
Dinamo Bucuresti 
Botosani 
3/4 : 02
0.900.980.82-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
1-1
FK Partizan 
Crvena Zvezda 
0 : 02 1/4
-0.950.771.000.80

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
2-2
Slo. Bratislava 
MSK Zilina 
0 : 1 1/43 1/4
0.990.830.870.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
4-0
Tabor Sezana 
Aluminij 
0 : 02 1/4
0.850.97-0.930.73
FT
0-1
Koper 
NK Bravo 
0 : 1/22 1/2
-0.930.750.830.97
FT
1-2
Maribor 1
Mura 
0 : 1/22 1/2
-0.980.82-0.980.78

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
1-1
MFK Karvina 
Teplice 
0 : 3/42 1/2
-0.940.821.000.86
FT
1-1
Sparta Praha 
Jablonec 
0 : 1 1/43
0.86-0.980.930.93
FT
1-5
Bohemians 1905 
Slavia Praha 
3/4 : 02 1/2
0.980.900.82-0.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
2-1
Zbrojovka Brno 
Vik.Zizkov 
0 : 1 1/23 1/4
0.920.940.880.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
2-1
Apollon Limassol 
Apoel FC 
0 : 02 1/4
0.83-0.970.950.91

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-0
Giresunspor 
Konyaspor 
0 : 02 1/4
0.88-0.960.980.88
FT
0-1
Galatasaray 
Alanyaspor 
0 : 12 3/4
0.84-0.940.900.96
FT
2-1
Hatayspor 
Kayserispor 
0 : 3/42 1/2
0.90-0.990.83-0.97
FT
2-0
Istanbul BB 
Fenerbahce 
1/4 : 02 1/2
0.87-0.970.890.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-0
Tuzlaspor 1
Bursaspor 
0 : 1/42 3/4
0.940.900.82-0.98
FT
2-2
Samsunspor 
Genclerbirligi 
0 : 12 3/4
0.900.940.930.89
FT
2-1
Altinordu SK 1
Denizlispor 
0 : 1/42 1/2
0.900.940.910.93
FT
0-0
Adanaspor 
Umraniyespor 
0 : 02 3/4
-0.950.79-0.990.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
3-0
Norrkoping 
Orebro 
0 : 1 1/43
0.900.990.87-0.97
FT
3-1
Ostersunds 
Elfsborg 
3/4 : 02 3/4
-0.930.820.930.95
FT
0-1
Halmstads 
Kalmar 
0 : 1/42
0.940.950.81-0.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
0-2
Akropolis IF 
Vasteras 
1/4 : 02 1/2
0.911.000.85-0.99
FT
0-2
Falkenbergs 1
Osters 
0 : 1/42 1/4
1.000.890.83-0.97

Lịch bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
0-1
Orebro Syrianska 
Pitea IF 
0 : 1/42 1/2
0.890.990.861.00
FT
2-2
Dalkurd FF 1
Sollentuna FK 
0 : 13 1/4
0.82-0.960.841.00
FT
1-1
Hammarby Talang 
Hudiksvalls FF 
0 : 13 1/2
0.910.950.950.89
FT
0-1
Lulea 
Umea 
1 : 03
0.85-0.991.000.84
FT
5-2
Sandvikens 
Assyriska 
0 : 2 1/25
0.72-0.890.850.95

Lịch thi đấu bóng đá U21 Thụy Điển

19/09
Hoãn
Hacken U21 
Varbergs BoIS U21 
  
    
19/09
Hoãn
Orebro SK U21 
Djurgardens U21 
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
2-0
Vorskla 
FC Mynai 
0 : 3/42 1/2
0.84-0.96-0.960.84
FT
0-0
FC Lviv 
Metalist 1925 Kharkiv 
0 : 1/42 1/4
-0.970.850.970.89
FT
3-0
Zorya 
Chernomorets 
0 : 1 1/43
-0.970.85-0.990.85

Lịch bóng đá VĐQG Áo

FT
1-1
Austria Klagenfurt 
Lask 
3/4 : 03
-0.940.840.940.92
FT
5-0
Sturm Graz 
WSG Tirol 
0 : 1 1/43 1/4
1.000.89-0.980.84
FT
2-0
RB Salzburg 
Rapid Wien 
0 : 1 3/43 1/4
0.930.960.870.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Áo

FT
2-1
Rapid Wien II 
Grazer AK 
0 : 02 3/4
-0.960.840.890.97

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

FT
3-2
Randers 
Nordsjaelland 
0 : 1/42 3/4
-0.910.801.000.88
FT
1-1
Vejle 
Viborg 
3/4 : 02 3/4
0.89-0.990.82-0.94
FT
1-0
Sonderjyske 
Brondby 
1/2 : 02 1/2
0.83-0.930.85-0.97
FT
0-1
Kobenhavn 
Midtjylland 
0 : 1/22 1/2
-0.990.900.86-0.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
3-2
Hvidovre IF 
Vendsyssel FF 
0 : 1/22 1/2
0.910.99-0.980.86
FT
4-1
Nykobing 
Jammerbugt 
0 : 12 1/2
0.950.930.80-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Aus Brisbane

FT
0-3
Mount Gravatt 
The Lakes 
1/4 : 03 3/4
0.890.930.900.92
FT
1-2
Centenary Stormers 
Albany Creek 
3 : 04 3/4
-0.930.750.79-0.99

Lịch thi đấu Aus Queensland

FT
5-2
Gold Coast Knights 
Eastern Suburbs 
0 : 1 3/43 3/4
0.940.900.920.90
FT
1-1
Redlands Utd 
Gold Coast Utd 
1 : 03 1/4
0.74-0.910.880.94
FT
4-2
Brisbane Roar U21 1
Moreton Bay Utd 
0 : 1/43 3/4
-0.990.830.821.00
FT
0-1
Capalaba 
Peninsula Power 
2 : 03 3/4
0.980.880.79-0.97
FT
0-3
Logan Light. 2
Olympic FC QLD 
1 1/2 : 03 1/2
0.930.911.000.82
FT
0-3
Brisbane Strikers 
SC Wanderers 
1 1/4 : 03 1/2
0.78-0.940.850.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-1
Blaublitz Akita 
Giravanz Kita. 
0 : 1/42
0.881.000.980.88
FT
2-0
Sagamihara 
Renofa Yamaguchi 
0 : 02
0.80-0.910.84-0.97
FT
1-3
Tokyo Verdy 
Alb. Niigata (JPN) 
1/4 : 02 3/4
-0.930.82-0.980.85
FT
1-1
Zweigen Kan. 
Matsumoto Yama. 
0 : 1/42 1/4
-0.930.85-0.980.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
1-0
Fujieda MYFC 
Fukushima Utd 
0 : 1/42 1/4
-0.960.780.820.98
FT
0-2
Azul Claro Numazu 
Kamatamare San. 
0 : 1/42 1/4
1.000.86-0.980.82
FT
0-1
Grulla Morioka 
Tegevajaro Miyazaki 
0 : 1/42 1/4
0.960.900.860.98
FT
0-2
Nagano Parceiro 
Roas. Kumamoto 
0 : 02
0.80-0.940.940.90

Lịch thi đấu Japan Football League

FT
0-1
FC Kariya 
Nara Club 
  
    
FT
0-3
Veertien Mie 
Kochi United SC 
  
    
FT
1-5
Iwaki FC 
Honda FC 
0 : 1/42 1/4
-0.960.780.820.98

Lịch bóng đá Nữ Nhật

FT
1-6
Ehime FC Nữ 
Iga Kunoichi Nữ 
  
    
FT
3-2
AS Harima Albion Nữ 
Angeviolet Hiroshima Nữ 
  
    
FT
2-2
Orca Kamogawa Nữ 
Cerezo Osaka Nữ 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
0-1
Incheon Utd 
**Seongnam Ilhwa Ch. 
  
    
FT
2-1
FC Seoul 
Suwon FC 
0 : 02 1/2
-0.910.800.920.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
0-1
Chungnam Asan 
Ansan Greeners 
0 : 1/42
-0.930.800.870.99
FT
2-1
Seoul E-Land 
Daejeon Hana Citizen 
0 : 02 1/4
-0.990.890.86-0.98

Lịch bóng đá Cúp Kuwait

FT
1-1
Al Nasr (KUW) 
Kazma 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
2-2
Suphanburi 
Prachuap FC 
0 : 1/42 1/2
0.880.980.990.85
FT
1-0
Nakhon Ratch. 
Police Tero FC 1 
0 : 1/42 1/2
-0.990.850.880.96

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
1-0
Andijan 
Pakhtakor 
2 : 03
0.86-0.960.930.95
FT
0-1
Metallurg Bekabad 
Kokand 1912 
0 : 1/42
0.930.970.79-0.93

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-2
Patronato Parana 
Estudiantes LP 
1/2 : 02
0.891.000.880.98
FT
0-0
CA Platense 
Argentinos Jun. 
1/2 : 02
0.83-0.930.930.93
FT
1-0
Colon 
C. Cordoba SdE 
0 : 1/42 1/4
0.85-0.950.990.87
FT
0-1
CA Huracan 
Independiente 
1/4 : 01 3/4
0.920.970.861.00
FT
1-0
River Plate 
Arsenal Sarandi 
0 : 1 1/22 3/4
0.85-0.950.78-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-1
Atletico Atlanta 
Temperley 
0 : 1/42
-0.980.860.78-0.94
FT
0-0
San Telmo 1
Def.Belgrano 
0 : 1/42 1/4
0.990.890.960.90
FT
1-2
Ind.Rivadavia 
Tristan Suarez 
0 : 1/42
-0.920.770.970.87
FT
0-1
Alvarado MDP 
Quilmes 
0 : 1/42 1/4
-0.930.79-0.930.79

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
1-0
Internacional/RS 1
Fortaleza/CE 
0 : 1/22 1/4
-0.970.870.920.96
FT
2-1
Sao Paulo/SP 
Atletico/GO 
0 : 12 1/4
-0.950.850.960.92
FT
1-1
Corinthians/SP 
America/MG 
0 : 1/22
-0.960.860.88-0.98
FT
0-1
Flamengo/RJ 
Gremio/RS 
0 : 12 3/4
0.81-0.92-0.960.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-1
Vasco DG/RJ 
Cruzeiro/MG 
0 : 02
0.73-0.850.980.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
2-1
Inde. Petrolero 
Bolivar 
1/4 : 02 3/4
0.80-0.960.970.85
FT
3-1
The Strongest 
Jorge Wilstermann 
0 : 1 1/42 3/4
0.980.860.82-0.98
FT
3-0
Oriente Petrolero 
CA Palmaflor 
0 : 12 1/2
-0.880.711.000.82

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
1-1
Deportes Tolima 1
Deportivo Cali 
0 : 1/22
0.990.89-0.950.81
FT
0-1
Deportivo Pasto 
Santa Fe 
0 : 02
-0.900.77-0.980.84
FT
3-0
Aguilas Doradas 
Atl. Bucaramanga 
0 : 02
0.84-0.940.77-0.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
2-0
Leones FC 
Real Cartagena 
0 : 3/42
0.65-0.850.840.96
FT
0-3
Atletico 
Fortaleza 
1/4 : 02 1/4
0.78-0.960.820.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
2-5
Olmedo 1
Mushuc Runa 
3/4 : 02 1/2
0.870.970.990.85
FT
0-0
Tecnico Uni. 
Manta FC 
0 : 3/42
0.940.920.72-0.91
FT
3-2
LDU Quito 
Emelec 
0 : 1/22 3/4
-0.880.730.860.96

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
0-1
Sol de America 
12 de Octubre 
  
    
FT
1-2
Guairena FC 
Sportivo Luqueno 
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
3-1
Sport Huancayo 
Uni.San Martin 
0 : 1/22
-0.980.880.80-0.93
FT
0-2
Universitario 
Dep. Municipal 
0 : 1/42 1/4
-0.980.860.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
3-1
Liverpool P. (URU) 1
CA River Plate (URU) 
0 : 1/22 3/4
0.940.880.860.94
FT
0-1
Nacional(URU) 
CA Progreso 
0 : 1 1/42 3/4
-0.980.800.970.85
FT
2-2
Wanderers 
Plaza Colonia 
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
1-2
Estu.Merida 
Inter de Barinas 
0 : 3/43 1/2
0.900.920.990.81
FT
2-1
Dep.Lara 
Carabobo 
0 : 3/42 3/4
0.910.91-0.940.74

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
2-0
CF Montreal 
Chicago Fire 
0 : 3/43
0.88-0.980.950.93
FT
3-1
Philadelphia Union 
Orlando City 
0 : 3/42 1/2
0.86-0.960.890.99
FT
2-1
Portland Timbers 
Los Angeles FC 
0 : 03
0.881.001.000.87
FT
1-1
Colorado Rapids 
Vancouver WC 
0 : 12 3/4
0.970.920.960.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
0-3
New York RB II 1
Memphis 901 
0 : 03
0.880.960.900.94
FT
1-0
San Diego Loyal 
Tacoma Defiance 
0 : 3/42 3/4
-0.990.830.821.00

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
2-0
Cruz Azul 
Queretaro 
0 : 12 1/4
-0.930.820.900.98
FT
2-0
Monterrey 
Tigres UANL 
0 : 1/42 1/4
0.960.950.990.89
FT
1-1
Santos Laguna 
Puebla 
0 : 12 1/2
-0.950.850.84-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-1
Atlante 
Celaya 
0 : 3/42 1/4
0.86-0.980.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
1-1
Cartagines 
Municipal Grecia 
0 : 1/22 3/4
0.900.921.000.80
FT
0-2
Guadalupe FC 
Herediano 
1/4 : 02 1/2
0.79-0.970.820.98
FT
3-3
Santos Guapiles 
Dep. Saprissa 
1/4 : 02 3/4
0.79-0.950.910.91

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
0-3
Moroka Swallows 
SuperSport Utd 
0 : 1/41 3/4
-0.940.760.880.92
FT
3-0
Mamelodi Sun. 
TS Galaxy 
0 : 3/42 1/4
0.890.93-0.950.75
BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo