LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 18/09/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
0-2
Wolves 
Brentford 1 
0 : 1/22
0.80-0.920.83-0.92
Trực tiếp: K+PM
FT
0-1
Burnley 
Arsenal 
1/2 : 02 1/2
0.86-0.960.85-0.95
Trực tiếp: K+NS & K+ Live 1
FT
3-0
Liverpool 
Crystal Palace 
0 : 1 1/23
0.87-0.950.86-0.96
Trực tiếp: K+PM
FT
0-0
Man City 
Southampton 
0 : 23 1/2
0.84-0.940.950.95
Trực tiếp: K+PC
FT
1-3
Norwich 
Watford 
0 : 1/42 1/4
-0.980.880.82-0.93
Trực tiếp: K+1 & K+ Live 2
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
3-0
Aston Villa 
Everton 
0 : 1/42 1/4
0.86-0.960.88-0.98
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
3-0
Rayo Vallecano 
Getafe 
0 : 1/41 3/4
-0.880.790.88-0.98
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
0-0
Atletico Madrid 1
Athletic Bilbao 
0 : 3/42 1/4
0.900.99-0.930.86
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
1-1
Elche 
Levante 
0 : 1/42
-0.940.831.000.90
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
0-2
Alaves 
Osasuna 
1/4 : 02
0.83-0.931.000.90
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Italia

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-2
Genoa 
Fiorentina 
1/4 : 02 1/2
0.950.940.890.99
Trực tiếp: HTV The Thao
FT
6-1
Inter Milan 
Bologna 
0 : 1 1/23
-0.970.880.940.96
Trực tiếp: HTV7, HTV The Thao
FT
0-1
Salernitana 
Atalanta 
1 3/4 : 03
0.970.94-0.970.87
Trực tiếp: HTV9, HTV The Thao

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
1-0
Augsburg 
M.gladbach 
1/4 : 03
-0.970.87-0.930.84
FT
0-0
A.Bielefeld 
Hoffenheim 
1/2 : 02 3/4
0.86-0.960.82-0.93
Trực tiếp: ON Sports +
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-0
Mainz 
Freiburg 
0 : 1/22 1/2
0.920.981.000.90
FT
7-0
Bayern Munich 
Bochum 
0 : 3 1/44 3/4
0.990.90-0.960.86
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
1-1
FC Koln 
Leipzig 
1/2 : 03
0.970.920.990.93
Trực tiếp: ON Sports +

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
1-0
Lens 
Lille 
0 : 02 1/2
0.83-0.931.000.88
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
1-2
Saint Etienne 
Bordeaux 
0 : 1/22 1/2
0.910.980.970.91
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch bóng đá World Cup Futsal 2024

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-2
Ai Cập Futsal 
Uzbekistan Futsal 
0 : 05 1/2
-0.850.640.74-0.98
Trực tiếp: VTV5
FT
1-4
Guatemala Futsal 
Nga Futsal 
  
    
Trực tiếp: VTV6
FT
2-6
Lithuania Futsal 
Costa Rica Futsal 
0 : 05 1/2
0.850.95-0.940.70
Trực tiếp: VTV6
FT
1-1
Venezuela Futsal 
Kazakhstan Futsal 
3 : 05 1/2
0.79-0.99-0.870.61
Trực tiếp: VTV5

Lịch thi đấu bóng đá VLWC Nữ KV Châu Âu

FT
7-0
Đức Nữ 
Bulgaria Nữ 
  
    

Lịch thi đấu Vòng loại U19 Nữ Châu Âu

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-0
Đức U19 Nữ 
Nga U19 Nữ 
0 : 2 1/23 3/4
0.70-0.940.960.80
FT
2-0
Pháp U19 Nữ 
Iceland U19 Nữ 
  
    
FT
5-0
Bỉ U19 Nữ 
Slovenia U19 Nữ 
0 : 2 1/43 1/4
0.930.91-0.990.81
FT
4-0
Serbia U19 Nữ 
Thụy Điển U19 Nữ 
  
    

Lịch bóng đá Vòng loại Nữ Châu Á

FT
1-2
Nepal Nữ 
Philippines Nữ 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-3
Hull City 
Sheffield Utd 
1/2 : 02 1/4
0.81-0.920.950.92
FT
3-0
Peterborough Utd 
Birmingham 
1/4 : 02 1/4
-0.970.870.910.98
FT
0-0
Barnsley 
Blackburn Rovers 
1/4 : 02 1/4
0.83-0.930.980.91
FT
0-1
Cardiff City 
Bournemouth 
1/4 : 02 1/4
0.83-0.930.85-0.98
FT
2-1
Derby County 
Stoke City 
1/4 : 02
-0.960.860.910.96
FT
1-2
Fulham 
Reading 
0 : 1 1/23
-0.960.86-0.980.85
FT
0-2
Huddersfield 
Nottingham Forest 
0 : 1/22 1/4
-0.970.87-0.980.87
FT
3-3
Luton Town 
Swansea City 
0 : 1/42 1/4
0.901.000.970.90
FT
1-2
Middlesbrough 
Blackpool 
0 : 1/22 1/4
0.86-0.960.82-0.95
FT
1-1
Millwall 
Coventry 
0 : 02 1/4
0.79-0.90-0.960.83
FT
1-1
Preston North End 
West Brom 
1/2 : 02 1/2
0.83-0.930.990.88
FT
1-2
QPR 
Bristol City 
0 : 3/42 1/2
0.920.970.85-0.98

Lịch thi đấu League One

FT
0-1
Lincoln 
Ipswich 
0 : 1/42 1/2
0.940.940.900.98
FT
2-2
Fleetwood Town 
Sunderland 
1/4 : 02 1/4
-0.960.840.900.96
FT
1-4
Accrington 
Wigan 
1/4 : 02 1/4
0.900.980.890.97
FT
2-1
Wycombe 
Charlton Athletic 
0 : 1/22 1/2
0.87-0.99-0.960.82
FT
0-1
Wimbledon 
Plymouth Argyle 
0 : 1/42 1/2
-0.960.840.85-0.99
FT
2-0
Crewe Alexandra 
Burton Albion 
0 : 1/42 1/2
-0.930.800.990.87
FT
0-2
Bolton 
Rotherham Utd 
1/4 : 02 1/2
0.79-0.920.910.95
FT
1-0
Cheltenham 
Oxford Utd 
0 : 02 1/2
-0.910.78-0.990.85
FT
1-0
Doncaster Rovers 
Morecambe 
0 : 1/42 1/2
0.940.941.000.86
FT
1-4
Gillingham 1
Milton Keynes Dons 
1/2 : 02 1/2
0.83-0.950.861.00
FT
1-2
Portsmouth 
Cambridge Utd 
0 : 12 1/2
-0.960.84-0.990.85
FT
1-1
Sheffield Wed. 
Shrewsbury 
0 : 1/22
0.82-0.940.84-0.98

Lịch bóng đá League Two

FT
1-1
Northampton 
Swindon 
0 : 1/42 1/4
0.980.900.960.92
FT
2-0
Tranmere Rovers 1
Salford City 
1/4 : 02
0.87-0.990.82-0.94
FT
1-3
Bristol Rovers 
Leyton Orient 
1/4 : 02 1/4
0.81-0.93-0.980.86
FT
2-2
Carlisle 
Scunthorpe Utd 
0 : 12 1/4
-0.930.800.890.97
FT
2-1
Newport 
Walsall 
0 : 1/42
1.000.900.861.00
FT
2-0
Exeter City 
Sutton Utd 
0 : 1/42
0.87-0.990.82-0.94
FT
1-1
Bradford City 
Barrow 
0 : 1/22 1/2
0.990.910.990.87
FT
0-1
Colchester Utd 
Crawley Town 
0 : 1/42 1/4
0.87-0.990.870.99
FT
1-1
Mansfield 
Rochdale 
0 : 1/42 3/4
0.970.910.950.91
FT
0-0
Oldham 
Hartlepool 
0 : 02 1/4
-0.930.800.82-0.96
FT
2-0
Port Vale 
Harrogate Town 
0 : 1/42 1/4
1.000.880.83-0.95
FT
0-4
Stevenage 
Forest Green 
1/4 : 02 1/4
0.881.000.980.88

Lịch thi đấu bóng đá U23 Anh

FT
2-1
Man Utd U23 
Brighton U23 
0 : 1/43 1/2
0.900.920.990.81
FT
4-2
Man City U23 
Crystal Palace U23 
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-1
UD Ibiza 
Real Oviedo 
0 : 1/42
-0.960.860.940.95
FT
1-0
Leganes 
Amorebieta 
0 : 12 1/4
0.960.93-0.930.80
FT
1-1
Zaragoza 
Real Sociedad B 
0 : 3/42
0.900.990.83-0.96
FT
1-0
Girona 
Valladolid 
0 : 02
0.76-0.880.871.00
FT
2-1
Cartagena 
Lugo 
0 : 1/22
-0.930.850.891.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
1-1
Monza 
Ternana 
0 : 1/22 1/2
0.86-0.960.970.92
FT
1-1
Perugia 
Cosenza 
0 : 3/42 1/2
0.83-0.92-0.920.80
FT
0-2
Ascoli 
Benevento 
1/4 : 02 1/2
0.89-0.97-0.950.82
FT
2-1
Reggina 
SPAL 1907 
0 : 1/42
-0.930.850.78-0.90
FT
3-2
Lecce 
Alessandria 
0 : 12 3/4
0.81-0.900.86-0.97
FT
1-3
Vicenza 
Pisa 
0 : 02 1/4
0.990.900.960.93
FT
1-0
Cittadella 
Pordenone 
0 : 1/22 1/2
0.88-0.98-0.930.79

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
0-0
Juve Stabia 
Campobasso 
0 : 3/42 1/4
-0.990.810.920.88
FT
0-2
Pistoiese 
Reggiana 
1/4 : 02 1/4
0.920.90-0.980.78
FT
0-0
Pro Sesto 
Fiorenzuola 
0 : 1/42 1/4
0.900.920.870.95
FT
3-1
Gubbio 
Virtus Entella 
0 : 02 1/4
-0.950.77-0.970.77

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
0-3
Holstein Kiel 1
Hannover 96 
0 : 1/42 3/4
0.891.00-0.990.87
FT
1-3
Sandhausen 
Heidenheim 
1/2 : 02 1/2
0.950.940.81-0.93
FT
1-1
Fort.Dusseldorf 
Jahn Regensburg 
0 : 1/23
0.84-0.94-0.960.84
FT
0-2
Wer.Bremen 1
Hamburger 
0 : 1/43
0.87-0.970.980.90

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
1-2
Magdeburg 
Wurzburger 
0 : 3/42 3/4
0.83-0.93-0.960.84
FT
0-2
Munchen 1860 
Zwickau 
0 : 3/42 1/2
0.950.950.83-0.95
FT
2-1
Waldhof Man. 
Hallescher 
0 : 12 3/4
1.000.900.84-0.98
FT
3-2
Duisburg 
Ein.Braunschweig 
0 : 02 1/2
0.901.00-0.990.79
FT
1-0
Osnabruck 
Meppen 
0 : 3/42 3/4
-0.980.881.000.88
18/09
Hoãn
Saarbrucken 
Turkgucu-Ataspor 
0 : 1/22 1/2
-0.990.890.870.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
0-2
St. Pauli II 
Holstein Kiel II 1 
0 : 03 1/4
-0.990.830.950.87
FT
2-3
Hamburger II 
Ein. Norderstedt 
0 : 1/43
0.990.850.890.93
FT
0-1
Lubeck 
Teutonia Ottensen 1 
0 : 1/42 3/4
-0.960.800.840.98
FT
2-2
SSV Jeddeloh 
Rehden 
1/4 : 02 1/4
0.880.960.79-0.95
FT
2-1
Oberneuland 
Luneburger SK 
1/4 : 02 1/2
0.870.990.920.90

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
0-3
Nurnberg II 
Augsburg II 
0 : 02 3/4
0.860.98-0.990.83
FT
3-0
Greuther Furth II 
VfB Eichstatt 
0 : 1/42 3/4
0.960.900.890.93
FT
6-0
Schweinfurt 
Schalding Hein. 
0 : 23 1/2
0.890.970.890.93
FT
2-1
TSV Aubstadt 
Eltersdorf 
0 : 12 3/4
0.980.880.960.88
FT
0-2
TSV 1896 Rain 
Memmingen 
1/4 : 03
-0.980.84-0.970.81

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-1
Luckenwalde 
Berliner FC Dynamo 
1/2 : 03
0.83-0.99-0.980.80
FT
1-1
C. Leipzig 
Optik Rathenow 
0 : 1 1/42 3/4
-0.990.830.970.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
0-2
Koblenz 
Hoffenheim II 
1/2 : 03
0.75-0.90-0.950.79
FT
1-0
Homburg 
TSV Schott Mainz 
0 : 1 1/23 1/2
0.920.940.850.97
FT
1-0
TSV Steinbach 
Aalen 
0 : 3/42 3/4
0.80-0.940.950.87
FT
5-0
Elversberg 
Mainz II 
0 : 3/43 1/4
0.900.96-0.970.81
FT
2-2
FSV Frankfurt 1
Pirmasens 
0 : 3/42 1/2
0.930.930.890.93
FT
0-1
Stuttgart II 
Bahlinger 
0 : 3/43
0.910.930.920.90

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
3-1
M.gladbach II 
FC Koln II 
1/4 : 03
0.890.970.960.88
FT
3-1
Wuppertaler 
Homberg 
0 : 1 1/42 3/4
0.990.870.840.98
FT
1-1
Wegberg-Beeck 
Uerdingen 
  
    
FT
0-4
SV Straelen 
Preussen Munster 
1 : 03
-0.980.840.980.86
FT
2-1
Oberhausen 
Rodinghausen 
  
    
FT
1-1
RW Ahlen 1
Lippstadt 
0 : 1/22 3/4
0.960.881.000.82

Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
2-0
Sochaux 
Paris FC 
0 : 1/42
-0.940.840.85-0.97
FT
4-1
Toulouse 
Grenoble 
0 : 12 1/2
0.89-0.990.940.92
FT
2-0
Niort 
Guingamp 
0 : 02 1/4
-0.990.87-0.960.82
FT
3-3
Nimes 
Amiens 
0 : 1/22 1/4
0.990.89-0.930.79
FT
0-2
Rodez 
Ajaccio 
0 : 01 3/4
0.77-0.900.880.98
FT
1-1
Pau FC 
Valenciennes 
0 : 1/22 1/2
0.920.960.970.89
FT
0-0
Quevilly 
Auxerre 
1/2 : 02 3/4
-0.960.840.910.95
FT
1-1
SC Bastia 
Caen 
0 : 1/22 1/4
-0.970.850.900.96
FT
2-0
Dijon 
Dunkerque 
0 : 1/22 1/4
0.82-0.94-0.930.79
FT
1-1
Nancy 1
Le Havre 
0 : 02 1/4
0.940.940.880.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland

FT
2-2
Ross County 
Hearts 
3/4 : 02 1/2
-0.960.860.83-0.97
FT
0-1
Aberdeen 
St. Johnstone 
0 : 1/42
0.85-0.930.960.90
FT
2-2
Hibernian 
St. Mirren 
0 : 3/42 1/2
0.910.98-0.980.84

Lịch thi đấu Hạng Nhất Scotland

FT
0-1
Greenock Morton 
Raith Rovers 
1/4 : 02
0.85-0.990.78-0.94
FT
0-2
Hamilton 
Ayr Utd 
0 : 1/42 1/4
1.000.840.821.00
FT
0-2
Partick Thistle 
Kilmarnock 
1/4 : 02 1/2
0.900.940.900.92
FT
0-2
Queen of South 
Arbroath 
1/4 : 02 3/4
0.79-0.950.990.83
FT
0-0
Dunfermline 
Inverness C.T. 
1/4 : 02 1/2
0.900.960.990.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
3-0
Airdrieonians 
East Fife 
0 : 3/42 3/4
0.940.760.950.75
FT
2-2
Clyde 
Queens Park 
1 : 02 3/4
0.760.940.950.75
FT
0-2
Montrose 
Alloa Athletic 
0 : 1/22 1/2
0.900.820.800.90
FT
0-1
Peterhead 
Cove Rangers 
1/2 : 02 3/4
0.890.830.910.79
FT
1-2
Falkirk 
Dumbarton 
0 : 3/42 1/2
0.720.980.790.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-0
Famalicao 
Maritimo 
0 : 3/42 1/4
1.000.890.80-0.93
FT
1-1
Belenenses 
Gil Vicente 
1/4 : 02
0.990.900.84-0.97
FT
2-2
Arouca 
Vitoria Guimaraes 
1/2 : 02 1/2
0.82-0.93-0.970.84

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-4
Rio Ave 1
Feirense 
0 : 1 1/42 1/2
-0.960.84-0.960.82
FT
0-0
CD Mafra 
Trofense 
0 : 3/42 1/4
0.970.930.900.98

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
1-0
Heerenveen 
Fortuna Sittard 
0 : 3/42 3/4
1.000.890.900.98
FT
2-1
Willem II 
Groningen 
0 : 1/42 1/2
0.960.950.990.89
FT
9-0
Ajax 
Cambuur 
0 : 34 1/2
0.84-0.940.900.98
FT
2-2
Utrecht 
RKC Waalwijk 
0 : 1 3/43 1/4
-0.930.84-0.950.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
3-2
Ufa 
Khimki 
0 : 1/42 1/4
-0.980.900.900.97
FT
4-2
Krylya Sovetov 
Rostov 
0 : 1/42 1/4
0.940.95-0.940.81
FT
0-2
Akhmat Groznyi 1
Krasnodar 
0 : 02 1/2
0.940.95-0.960.85

Lịch thi đấu VĐQG Albania

FT
1-1
Skenderbeu 
Partizani Tirana 
  
    
FT
1-1
Vllaznia Shkoder 
Teuta Durres 1 
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
5-0
Gabala FC 
Səbail FK 
0 : 3/42 1/4
-0.960.820.930.89
FT
1-1
Zire IK 
Sabah FK 
1/4 : 02
0.85-0.990.860.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
3-0
Wisla Plock 
Jagiellonia 
0 : 1/42 1/2
0.980.93-0.950.83
FT
1-1
Pogon Szczecin 
Cracovia Krakow 
0 : 1/22
0.85-0.930.84-0.98
FT
1-1
Radomiak Radom 
Slask Wroclaw 
0 : 1/42 1/2
0.920.97-0.960.82
FT
1-0
Lechia GD 
Piast Gliwice 
0 : 1/42 1/2
0.88-0.990.970.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
1-2
LKS Lodz 
Podbeskidzie 
0 : 1/22 1/2
-0.940.820.950.91
FT
0-1
Korona Kielce 
Sandecja 
0 : 1/22 1/4
0.990.891.000.86

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
1-4
FK Slutsk 
Gomel 
3/4 : 02 3/4
0.980.840.890.91
FT
0-3
Dinamo Brest 
Slavia Mozyr 
0 : 1/22 3/4
0.840.980.890.91
FT
1-0
Bate Borisov 
Shakhter Soligo. 
0 : 1/42 1/2
0.910.910.940.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
1-1
NK Posusje 
Radnik Bijeljina 
0 : 1/42
-0.980.800.890.93
FT
0-0
Zeljeznicar 
Velez Mostar 
0 : 1/42 1/4
-0.900.73-0.960.76
FT
1-0
FK Tuzla City 
Sloboda Tuzla 
0 : 3/42 1/4
0.950.870.980.82
FT
3-0
Zrinjski 
Rudar Prijedor 
0 : 1 1/22 1/2
0.900.920.880.92

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
1-1
Cherno More 
Lok. Sofia 
0 : 12 1/2
0.79-0.93-0.990.83
FT
0-0
Levski Sofia 
CSKA 1948 Sofia 
0 : 1/42 1/2
0.80-0.960.880.94

Lịch bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
1-1
Linfield 
Coleraine 
0 : 1/23
0.850.870.920.80
FT
1-3
Dungannon Swi. 
Cliftonville 
1 1/4 : 03
0.760.940.860.84
FT
0-3
Warrenpoint Town 
Glentoran 
1 1/2 : 03 1/4
0.820.880.910.79
FT
1-0
Carrick Rangers 
Portadown FC 
0 : 1/43
0.910.790.760.94
FT
1-1
Ballymena Utd 
Glenavon 
0 : 03 1/4
0.970.75-0.990.69
FT
1-0
Crusaders Belfast 
Larne 
1/4 : 02 3/4
0.790.930.810.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
3-1
Oostende 
Beerschot-Wilrijk 
0 : 1/23
0.980.93-0.980.85
FT
2-1
Union Saint-Gilloise 
Zulte-Waregem 
0 : 2 1/23 3/4
-0.960.860.890.98
FT
2-0
KV Mechelen 
OH Leuven 
0 : 3/43 1/2
-0.990.880.990.88
FT
0-1
Charleroi 
Club Brugge 
3/4 : 02 3/4
0.90-0.980.87-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
1-1
RE Mouscron 1
Excelsior Virton 
0 : 3/42 3/4
0.84-0.96-0.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
1-1
Slaven Belupo 
Istra 1961 
0 : 1/42 1/4
-0.940.760.970.73
FT
2-1
Sibenik 
Lok. Zagreb 
1/4 : 02 1/2
0.880.940.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
3-1
TJK Legion 
Tulevik Viljandi 
  
    
FT
6-0
Kuressaare 
Parnu JK Vaprus 
  
    
FT
3-0
Levadia T. 
Trans Narva 
0 : 2 1/23 1/2
0.990.830.830.97

Lịch thi đấu VĐQG Hy Lạp

FT
1-0
Pas Giannina 
Panathinaikos 
0 : 02
-0.890.780.84-0.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
2-3
Throttur Rey. 
Thor Akureyri 
1/4 : 03 1/2
0.900.960.841.00
FT
2-4
UMF Grindavik 
Vik. Olafsvik 
0 : 1 1/24 1/2
0.980.881.000.84
FT
0-1
UMF Selfoss 
Fjolnir 
1/2 : 03 1/2
0.83-0.970.82-0.98
FT
6-1
Fram Rey. 
Afturelding 
0 : 1 3/44 1/4
0.870.991.000.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ireland

FT
0-1
Sligo Rovers 
Shamrock Rovers 
1/4 : 02
0.920.99-0.980.87

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
2-0
Hapoel Nof HaGalil 
Ashdod 1 
1/4 : 02 1/4
0.81-0.99-0.970.79
FT
0-0
Bnei Sakhnin 
Hap. Beer Sheva 
3/4 : 02 1/2
0.880.940.940.86
FT
1-1
Maccabi P.Tikva 
Hapoel Tel Aviv 1 
1/4 : 02 1/4
0.821.000.960.86
FT
2-1
Maccabi TA 
Maccabi Haifa 
1/4 : 02 1/2
0.81-0.990.880.92

Lịch bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
2-2
Zhetysu Taldykorgan 
Akzhayik Oral 
0 : 02 1/4
-0.930.79-0.910.76
FT
2-1
Astana 
Aktobe 
0 : 1 1/23
0.980.88-0.980.82
FT
2-1
Caspiy Aktau 
Atyrau 
0 : 1/42 1/4
0.82-0.941.000.86
FT
1-1
Turan (KAZ) 
Ordabasy 
1/4 : 02 1/2
-0.930.790.940.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
2-1
Dziugas FC 
VMFD Zalgiris 
1 1/4 : 03 3/4
0.900.860.840.92
FT
2-3
FK Banga 
FK Kauno Zalgiris 
3/4 : 02 3/4
0.930.830.850.99

Lịch thi đấu VĐQG Luxembourg

FT
1-3
RM Hamm Benfica 
Etzella Ettelbruc 
  
    
FT
3-1
Dudelange 
UT Petange 
  
    
FT
1-2
Wiltz 
Mondorf-les. 
  
    
FT
0-2
Jeunesse Esch 
Racing Union 
  
    
FT
1-1
Swift Hesperange 1
Victoria Rosport 
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Malta

FT
1-3
Santa Lucia FC 
Sirens 
0 : 1/42 1/2
0.930.770.920.80
FT
0-2
Valletta 1
Gzira Utd 
0 : 02 1/2
1.000.700.840.88
FT
3-2
Hibernians Paola 
Mosta 
0 : 1 1/43
0.780.940.810.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Moldova

FT
1-0
Dinamo-Auto 
FC Floresti 
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Montenegro

FT
2-0
Rudar 
Zeta 
  
    
FT
4-2
Iskra Danilo 
FK Podgorica 
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Na Uy

FT
2-3
Odd Grenland 
Lillestrom 
0 : 1/42 3/4
-0.980.870.87-0.99
FT
3-2
Kristiansund 
Haugesund 
0 : 1/22 3/4
-0.960.860.86-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
5-1
Raufoss IL 
KFUM Oslo 
1/4 : 03
0.85-0.950.79-0.93
FT
1-2
Grorud IL 
Sogndal 
3/4 : 03
0.86-0.96-0.950.83
FT
1-0
FK Jerv 
Sandnes Ulf 
0 : 1/23
0.84-0.960.980.88
FT
4-2
Bryne 
Start Kristiansand 
0 : 03
0.78-0.891.000.86
FT
0-0
Strommen 
HamKam 
3/4 : 02 1/2
-0.930.830.960.92
FT
1-6
Asane Fotball 
Aalesund 
1 : 03 1/4
0.87-0.97-0.990.85
FT
1-0
Ranheim IL 
Stjordals Blink 
0 : 1 1/43 1/2
0.940.94-0.970.85

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

FT
0-3
HIFK 
IFK Mariehamn 
0 : 1/42 1/4
0.910.980.86-0.98
FT
0-1
Haka 
Ilves Tampere 
0 : 02 1/4
0.940.97-0.930.83
FT
2-2
Seinajoen JK 
Inter Turku 
0 : 02 1/4
0.990.900.910.99
FT
1-2
KTP Kotka 
KuPS 
2 : 03
0.82-0.930.900.98
FT
0-0
Lahti 
AC Oulu 
0 : 1/42 1/4
0.83-0.930.82-0.94

Lịch bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
0-0
Jyvaskyla JK 
RoPS Rovaniemi II 
0 : 1 1/43 1/2
-0.980.860.950.91
FT
1-1
SalPa Salo 
Grankulla IFK 
0 : 02 3/4
0.950.930.890.97
FT
2-1
KaaPo Kaarina 
VJS 
0 : 3/43
0.87-0.990.861.00
FT
3-2
Jazz 
Ilves II 
0 : 1/23
0.881.000.83-0.97
FT
1-3
VIFK Vaasa 
OLS Oulu 
1/4 : 02 3/4
0.950.930.870.99
FT
3-0
Atlantis 
KaPa 
0 : 1/23 1/4
0.86-0.960.950.91
FT
1-5
PS Kemi 
JS Hercules 
1 3/4 : 03 1/4
0.950.950.930.95
FT
0-2
MiPK Mikkeli 
Lahden Reipas 
1 : 03 1/4
0.950.950.890.97
FT
1-4
TPV Tampere 
PIF Parainen 
2 : 03 1/2
0.930.950.960.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
2-0
Chindia Targoviste 
Farul Constanta 
1/2 : 02
0.79-0.92-0.890.74
FT
0-1
FC U Craiova 1948 
Steaua Bucuresti 
1/2 : 02 1/4
-0.960.840.910.95

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
2-1
Cukaricki Belgrade 
Spartak Subotica 
0 : 12 3/4
0.870.950.890.91
FT
2-3
Proleter NS 
Mladost Lucani 
0 : 1/22 1/4
0.960.860.920.88
FT
1-2
FK Vozdovac 
FK Radnicki 1923 
0 : 1/22 1/2
0.78-0.96-0.940.74

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
1-2
Ruzomberok 
Dunajska Stred 
1/2 : 02 1/2
0.850.970.970.83
FT
2-1
Zemplin Michalovce 
Zlate Moravce 
0 : 1/22 1/2
0.950.870.810.99
FT
5-1
Liptovsky Mikulas 
FK Pohronie 
0 : 02 1/4
0.960.860.880.94
FT
3-3
Trencin 
Senica 
0 : 1 1/42 3/4
0.81-0.990.910.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
2-0
Domzale 
NK Radomlje 
0 : 1/22 3/4
0.880.940.860.94
FT
1-0
O.Ljubljana 1
NK Celje 
0 : 1/22 1/2
0.990.850.810.99

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
3-0
Slovacko 
Zlin 
0 : 12 1/2
0.920.960.83-0.97
FT
2-1
Slovan Liberec 
Mlada Boleslav 
1/4 : 02 1/2
0.73-0.87-0.930.78
FT
2-1
Vik.Plzen 
C. Budejovice 
0 : 1 1/23
0.900.980.950.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
1-1
Fotbal Trinec 
Jihlava 
1/4 : 02 1/2
0.79-0.950.75-0.93
FT
0-2
MFK Chrudim 
SK Artis Brno 
1/4 : 02 1/2
0.820.880.730.97
FT
2-3
MFK Vyskov 
Sparta Praha B 
1/4 : 02 3/4
0.990.850.821.00
FT
0-0
Opava 
Taborsko 
0 : 1/22 3/4
-0.990.830.990.83

Lịch thi đấu bóng đá U19 Séc

FT
1-1
Vik. Plzen U19 
Slovacko U19 
  
    
FT
0-0
Sparta Praha U19 
Mlada Boleslav U19 
  
    
FT
0-1
Slavia Praha U19 
C. Budejovice U19 
  
    
FT
1-1
Brno U19 
Sigma Olomouc U19 
  
    
FT
3-2
Meteor Praha U19 
Opava U19 
  
    
FT
1-1
Pribram U19 
Banik Ostrava U19 
  
    
FT
0-3
Zlin U19 
Hradec Kralove U19 
  
    
FT
4-1
Pardubice U19 
MFk Karvina U19 
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
1-1
Pafos FC 
AEK Larnaca 
0 : 1/42 1/2
0.930.930.940.90
FT
1-1
Olympiakos Nic. 
AEL Limassol 
1/4 : 02 1/2
0.920.900.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
Sivasspor 
Gaziantep B.B 
0 : 1/22 1/2
-0.990.90-0.950.83
FT
0-1
Kasimpasa 
Trabzonspor 
3/4 : 02 1/2
0.950.960.84-0.98
FT
3-1
Adana Demirspor 
Rizespor 
0 : 3/42 3/4
0.920.97-0.970.83
FT
2-3
Antalyaspor 
Besiktas 
1/4 : 02 3/4
0.83-0.93-0.930.78

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-1
Eyupspor 
Erzurumspor FK 
0 : 1/22 3/4
0.930.910.980.86
FT
1-3
Manisa FK 
Bandirmaspor 
0 : 3/42 1/2
0.890.950.870.95

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

FT
1-1
Malmo 
Djurgardens 
0 : 3/42 3/4
0.90-0.980.950.93
FT
1-2
Degerfors IF 
Sirius 
0 : 1/43
-0.960.860.940.94
FT
0-0
Hacken 
Mjallby AIF 
0 : 1/22 1/2
-0.940.840.980.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-1
Norrby 
Trelleborgs 
0 : 1/42 1/2
-0.980.880.930.93
FT
1-2
Eskilstuna City 
Vasalunds 
0 : 3/42 3/4
0.980.910.85-0.97
FT
1-4
Brage 
GAIS 
0 : 1/22 1/2
-0.910.800.940.92
FT
1-0
GIF Sundsvall 
Landskrona 
0 : 1/42 1/2
0.82-0.93-0.990.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
0-2
Qviding 
Atvidabergs 
0 : 1/23
-0.980.860.920.92
FT
3-1
Lindome GIF 
Tvaakers IF 
3/4 : 02 1/2
0.84-0.980.910.93
FT
1-3
Assyriska IK JKP 
Torns IF 
0 : 1/22 3/4
0.880.980.930.91
FT
3-1
Haninge/Brand. 
Sylvia 
1/4 : 03
0.870.990.82-0.96
FT
0-2
Lunds BK 
Ljungskile SK 
0 : 1/42 3/4
0.82-0.940.970.89
FT
1-0
Oskarshamns AIK 
IFK Malmo 
0 : 1 3/43 1/4
-0.970.830.960.88
FT
2-4
Vanersborgs IF 
Linkoping City 
  
    
FT
0-1
Osterlen FF 
Skovde 
1/2 : 02 3/4
0.86-0.98-0.990.85
FT
2-1
Karlstad Fotboll 
Taby FK 
0 : 1 1/23 3/4
0.950.93-0.990.83

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
0-2
Inhulets Petrove 
Kolos Kovalivka 
0 : 02
0.940.960.881.00
FT
0-5
FC Mariupol 
Shakhtar Donetsk 
2 3/4 : 03 1/2
0.980.920.950.91
FT
1-0
SK Dnipro-1 
Veres Rivne 
0 : 12 1/2
0.930.951.000.86
FT
1-0
Dinamo Kiev 
PFK Aleksandriya 
0 : 1 3/43
0.960.920.990.87

Lịch bóng đá VĐQG Wales

FT
0-1
Connahs QN 1
Bala Town 
0 : 1/22 3/4
0.821.000.860.94
FT
2-0
Haverfordwest 
Flint Town Utd 
1/4 : 03
0.990.850.960.84
FT
0-3
Cefn Druids AFC 1
Penybont 
1 1/2 : 03 1/4
1.000.820.900.92
FT
2-0
Caernarfon Town 
Cardiff Metropolitan 
0 : 02 3/4
-0.970.810.940.88
FT
3-1
The New Saints 
Barry Town 
0 : 2 1/43 1/2
0.910.910.920.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo

FT
3-3
SV Ried 
Wolfsberger AC 
3/4 : 02 3/4
0.88-0.980.930.93
FT
0-0
Austria Wien 1
SCR Altach 
0 : 3/42 3/4
0.80-0.910.900.98
FT
1-1
Admira 
Hartberg 
0 : 1/42 1/2
-0.980.880.970.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
0-2
Dornbirn 2
Floridsdorfer AC 
1/4 : 02 3/4
-0.970.850.950.91
FT
1-2
Vorwarts Steyr 
Aust Lustenau 
1 : 03
0.82-0.940.910.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
2-1
Esbjerg FB 
Fremad Amager 
0 : 1/22 1/2
-0.930.810.900.96
FT
0-3
Hobro I.K. 
AC Horsens 
1 : 02 3/4
0.82-0.94-0.990.87

Lịch thi đấu bóng đá Aus Brisbane

FT
0-1
The Gap 
Acacia Ridge 
1/2 : 03 1/2
0.900.920.880.92
FT
0-2
Western Spirit 
Bayside Utd 
  
    
FT
1-2
UQ FC 
St George City 
1 1/4 : 03 3/4
0.980.840.910.89
FT
2-1
Toowong FC 
Brisbane Knights 
0 : 1 1/44
0.840.981.000.80

Lịch thi đấu NPL Western Australia

FT
6-3
Perth SC 
Floreat Athena 
0 : 1/23
1.000.860.930.91

Lịch bóng đá Aus Queensland

FT
2-4
Magpies Crusaders 
Queensland Lion 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Aus South Sup.League

FT
0-1
N.E. MetroStars 1
Adelaide Raiders 
0 : 1 1/43 3/4
0.940.920.980.84
FT
4-0
Campbelltown City 
Ade. Blue Eagles 
0 : 1 3/43 1/4
0.83-0.990.890.95
FT
4-0
Cumberland Utd 
Adelaide Utd U21 
1/4 : 02 3/4
0.78-0.940.80-0.98
FT
1-1
Croydon Kings 
Adelaide City 
1/2 : 02 3/4
0.930.910.78-0.96
FT
3-2
Adelaide Comets 
Adelaide Olympic 
0 : 1/23
0.920.940.930.91
FT
5-2
SA Panthers 
Sturt Lions 
0 : 1/23 1/4
0.920.94-0.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
3-1
Kashima Antlers 
Gamba Osaka 
0 : 13
0.900.990.980.90
FT
0-3
Kashiwa Reysol 
Sanf Hiroshima 
0 : 02 1/4
0.900.99-0.940.82
FT
1-0
Vissel Kobe 
Consa. Sapporo 
0 : 1/42 3/4
0.910.981.000.88
FT
1-1
Shonan Bellmare 
Avispa Fukuoka 
0 : 02
0.910.980.980.90
FT
1-3
Tokushima Vortis 
Kawasaki Fro. 
1 : 02 1/4
0.970.940.920.96
FT
2-0
Urawa Red 
Cerezo Osaka 
0 : 1/22 1/4
-0.940.86-0.950.83
FT
2-1
Nagoya Grampus 
Yokohama FM 
1/4 : 02 1/2
0.87-0.950.960.92
FT
2-1
Shimizu S-Pulse 
Vegalta Sendai 
0 : 1/22 1/2
-0.970.87-0.960.86
FT
0-0
Sagan Tosu 
Oita Trinita 
0 : 3/42 1/4
0.78-0.91-0.980.86
FT
4-0
FC Tokyo 
Yokohama FC 
0 : 3/42 1/2
0.82-0.910.940.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
0-0
Tochigi SC 
Mito Hollyhock 
1/4 : 02
0.900.990.940.93
FT
1-0
JEF United Chiba 
Ehime FC 
0 : 1/22
1.000.890.79-0.93
FT
1-0
Ventforet Kofu 
Omiya Ardija 
0 : 1/42 1/4
-0.910.800.84-0.97
FT
1-1
Jubilo Iwata 
Okayama 
0 : 3/42 1/4
0.920.99-0.960.83
FT
0-2
Montedio Yama. 
Kyoto Sanga 
0 : 02 3/4
-0.930.820.990.88
FT
3-3
Machida Zelvia 
V-Varen Nagasaki 
0 : 02 1/4
0.83-0.931.000.89
FT
0-1
Ryukyu 
Thespa Kusatsu 
0 : 1/42 1/2
0.88-0.960.871.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
0-0
Yokohama SCC 1
FC Imabari 
1/4 : 02 1/2
0.79-0.97-0.990.79
FT
0-2
Gainare Tottori 
Kagoshima 
0 : 02 1/4
-0.930.780.970.87

Lịch thi đấu Japan Football League

FT
0-3
Maruyasu Okazaki 
Rayluck Shiga 
  
    
FT
2-1
FC Osaka 
Verspah Oita 
1/2 : 02 1/2
0.880.94-0.980.78
FT
2-3
Tokyo Musashino 
Sony Sendai 
  
    
FT
0-1
Minebea Mitsumi FC 
TIAMO Hirakata 
  
    
FT
1-1
Suzuka Point Getters 
Kagura Shimane 
  
    

Lịch bóng đá Nữ Nhật

FT
2-1
Sperenza Osaka Nữ 
Nippatsu Yokohama Nữ 
  
    
FT
1-1
Yamato Sylphid Nữ 
NGU Loverledge Nữ 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
1-0
Jeonbuk H.Motor 
Suwon Bluewings 
0 : 3/42 1/4
-0.940.84-0.970.86
FT
1-1
Gwangju 
Jeju Utd 
1/4 : 02
0.970.920.82-0.95
FT
2-1
Daegu 
Ulsan Hyundai 
1/4 : 02 1/2
0.88-0.980.880.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-2
Jeonnam Dragons 
Bucheon 1995 
0 : 1/22 1/4
0.82-0.940.970.91
FT
2-3
Gyeongnam 
Gimcheon Sangmu 
1/2 : 02 1/4
0.990.890.990.89
FT
1-3
Busan I'Park 1
Anyang 
1/4 : 02 1/2
0.87-0.99-0.920.79

Lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
0-3
Xinjiang Tianshan 
Nantong Zhiyun 
1 1/2 : 02 3/4
0.730.970.740.96
FT
1-1
Shenzhen Peng City 
Kunshan FC 
0 : 01 3/4
0.821.000.840.96
FT
3-1
Wuhan Three T. 
Zibo Cuju 
0 : 22 3/4
0.79-0.970.950.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
3-2
Al Hilal Riyadh 
Al Ettifaq 
0 : 1 1/43 1/4
0.900.98-0.970.83
FT
2-0
Hazm 
Abha 
0 : 1/42 3/4
-0.950.830.83-0.97
FT
1-4
Al Nassr Riyadh 1
Ittihad Jeddah 
0 : 1/43
0.82-0.94-0.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Jordan

FT
0-0
Ma'an SC 
S.Al.Ordon 
0 : 02 1/4
-0.950.790.980.84

Lịch bóng đá Cúp Kuwait

FT
0-2
Burgan SC 
**Al Quadisiya 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Singapore

FT
1-1
Tanjong Pagar 
Hougang Utd 
  
    
FT
2-1
Tampines Rovers 
Young Lions 
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Thái Lan

FT
2-0
Port FC 
Khonkaen Utd 
0 : 1 1/23
0.83-0.990.78-0.94
FT
0-0
Chiangrai Utd 
Ratchaburi 1 
0 : 1/22 1/2
0.950.890.880.94
FT
3-1
Chonburi 
Nong Bua Pitchaya 
0 : 3/42 1/2
0.880.980.970.85
FT
4-0
Buriram Utd 
Chiangmai United 
0 : 1 1/23
0.83-0.990.930.89

Lịch bóng đá VĐQG UAE

FT
1-1
Al Wasl 
Al Wahda(UAE) 
0 : 1/43
-0.930.800.970.91
FT
4-3
Al Shabab (UAE) 
Al Sharjah 
0 : 1/22 3/4
0.86-0.980.910.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-1
Godoy Cruz 1
Sarmiento Junin 
0 : 1/22 1/4
-0.970.870.83-0.97
FT
3-2
Velez Sarsfield 
Aldosivi 
0 : 1 1/42 1/2
-0.910.820.940.94
FT
1-2
Racing Club 1
Talleres Cordoba 
0 : 02
0.930.96-0.930.79
FT
1-2
Atletico Tucuman 1
Boca Juniors 
1/4 : 02
0.970.920.880.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
1-1
Estudiantes BsAs 
Agropecuario AAC 
0 : 02
0.76-0.910.930.91
FT
1-0
Villa Dalmine 
Ramon Santamarina 
0 : 1/42
0.85-0.990.970.89
FT
1-1
Barracas Central 
Gimnasia Jujuy 
0 : 1/41 3/4
0.84-0.980.83-0.97
FT
0-1
Guillermo 
Deportivo Moron 
0 : 1/42
-0.910.780.990.85
FT
0-0
Chacarita Jrs 
Estudiantes Rio Cuarto 
0 : 1/42
0.920.940.980.86
FT
1-0
Almirante Brown 
Deportivo Riestra 
0 : 1/21 3/4
0.85-0.990.861.00

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
0-2
Chapecoense 
Palmeiras/SP 
1 : 02 1/2
0.81-0.900.980.90
FT
2-1
Athletico/PR 
Juventude/RS 
0 : 1/21 3/4
-0.900.790.79-0.92
FT
3-0
Atl. Mineiro/MG 
SC Recife/PE 
0 : 1 1/22 1/2
0.920.990.89-0.99
FT
1-1
Bahia/BA 
Bragantino/SP 
0 : 1/42 1/4
-0.950.851.000.88
FT
0-0
Ceara/CE 
Santos/SP 
0 : 1/42
1.000.890.970.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
0-2
Londrina/PR 
CSA/AL 
1/4 : 01 3/4
0.79-0.880.82-0.96
FT
3-1
Botafogo/RJ 
Nautico/PE 
0 : 3/42 1/4
-0.980.890.940.94
FT
2-1
Goias/GO 1
Brasil Pelotas/RS 
0 : 12 1/4
0.980.91-0.960.82

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
2-1
Real Santa Cruz 
Royal Pari 
0 : 03
-0.970.81-0.990.81
FT
2-0
Aurora 
Blooming 
0 : 12 3/4
0.960.880.81-0.97
FT
0-2
Nacional Potosi 
Always Ready 
1/4 : 03
0.990.850.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-1
Envigado 
Dep.Quindio 
0 : 1/42
1.000.880.84-0.98
FT
2-3
America Cali 1
Jag de Cordoba 
0 : 1/22 1/4
0.85-0.97-0.990.85
FT
1-3
Junior Barranquilla 
Atl. Nacional 
0 : 1/42 1/4
0.86-0.980.960.92
FT
3-1
Millonarios 
Inde. Yumbo 
0 : 1 1/22 1/2
-0.950.83-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-1
Bogota FC 
Real Santander 
0 : 3/42 1/4
0.980.840.850.95
FT
1-0
Llaneros FC 
Boca Juniors Cali 
0 : 12
0.930.890.880.92
FT
2-2
Barranquilla 1
Interna. Palmira 
1/4 : 02
-0.960.800.830.97

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
2-0
Orense SC 
Guayaquil City 
0 : 3/42 1/2
-0.970.811.000.82
FT
1-2
Delfin SC 
SD Aucas 
0 : 1/42 3/4
-0.950.790.880.94
FT
1-1
9 de Octubre 
Macara 
0 : 3/42 1/2
0.850.990.880.96

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
0-0
Cerro Porteno 
Guarani CA 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
1-1
Carlos A. Mannucci 1
Alianza Huanuco 
0 : 1/22 1/4
0.890.990.890.97
FT
0-0
Cesar Vallejo 1
Academia Cantolao 
0 : 1/22 1/2
1.000.88-0.990.85
FT
1-2
Binacional 
Sport Boys 
0 : 02 1/4
-0.980.880.880.98

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
1-1
Sportivo Cerrito 
Cerro Largo 
0 : 02 1/4
0.81-0.990.940.86
FT
1-2
Villa Espanola 
IA Sud America 
0 : 02 1/2
-0.990.81-0.980.80

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
0-0
Dep.Guaira 
Puerto Cabello 
0 : 11 3/4
-0.940.700.74-0.96
FT
0-1
Gran Valencia 
Aragua 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
3-2
Atlanta United 
D.C. Utd 
0 : 1/42 1/2
0.901.000.84-0.94
FT
1-1
New England 
Columbus Crew 
0 : 1 1/43
0.900.990.910.97
FT
1-2
Cincinnati 2
New York City 
3/4 : 03
-0.990.890.970.92
FT
2-1
Toronto 
Nashville FC 
1/4 : 02 1/2
0.940.95-0.990.87
FT
3-0
Minnesota Utd 
LA Galaxy 
0 : 3/43
-0.970.87-0.970.86
FT
3-4
Austin FC 1
San Jose EQ 
0 : 1/43
0.82-0.930.81-0.93
FT
1-0
Real Salt Lake 
Seattle Sounders 
0 : 1/42 1/2
0.990.900.970.91
FT
3-2
Houston Dynamo 
Dallas 
0 : 1/42 3/4
0.930.960.87-0.99

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
0-2
Indy Eleven 
Louisville City 
1/2 : 02 3/4
0.81-0.950.970.85
FT
1-0
Ch.Independence 
Pittsburgh R. 
0 : 1/42 3/4
0.850.990.940.88
FT
0-2
Atlanta United II 
Tampa Bay Rowdies 
3/4 : 02 1/2
0.880.960.83-0.99
FT
1-1
Birmingham Legion 
OKC Energy 
0 : 3/42 1/2
0.870.970.900.92
FT
0-1
FC Tulsa 
Austin Bold 
0 : 1/22 1/2
0.990.870.890.93
FT
1-2
Rio Grande Valley 
CS Switchbacks 
0 : 1/42 3/4
0.990.850.850.99
FT
2-1
New Mexico United 
Real Monarchs 
0 : 1 1/42 3/4
0.77-0.93-0.980.80
FT
0-1
Oakland Roots 
LA Galaxy II 
0 : 1/23 1/4
0.980.860.970.85
FT
1-1
Miami FC 
Ch. Battery 
0 : 1/22 1/2
0.990.870.77-0.95
FT
2-1
Phoenix Rising 1
Orange County SC 
0 : 1 1/43
0.890.950.850.97
FT
0-1
Sacramento 1
SA Scorpions 
0 : 1/42 3/4
-0.940.780.970.85

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
0-1
Club Leon 
Juarez 
0 : 1 1/42 3/4
-0.990.900.920.96
FT
3-1
Toluca 1
Club America 
1/4 : 02 1/2
-0.950.85-0.970.83
FT
1-0
Chivas Guad. 
Pachuca 
0 : 02
-0.930.840.940.92
FT
2-2
Mazatlan FC 
Pumas UNAM 
0 : 1/22
-0.940.840.970.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
3-0
Jicaral Sercoba 
Perez Zeledon 
0 : 02 1/4
0.930.910.820.98

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
1-3
Chippa Utd 
Orlando Pirates 
1/2 : 01 3/4
0.79-0.950.78-0.96
FT
1-0
Baroka FC 
Sekhukhune Utd 
0 : 1/22
-0.940.78-0.990.81
FT
0-3
Cape Town City 
Stellenbosch FC 
0 : 1/42
0.980.840.970.83
FT
1-4
Kaizer Chiefs 
Royal AM 
0 : 1/22
0.980.860.960.86
BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo